Nghiên Cứu Hành Vi Nghiện Mạng Xã Hội TikTok Của Sinh Viên Tại TP. Hồ Chí Minh

Tài liệu nghiên cứu Hành vi nghiện mạng xã hội tiktok của sinh viên tại thành phố hồ chí minh, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Chuyên ngành

Nghiên Cứu Hành Vi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2023

145
52
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC TÀI LIỆU VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

1. CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN VỀ HÀNH VI NGHIỆN MẠNG XÃ HỘI TIKTOK CỦA SINH VIÊN

1.1. Lịch sử nghiên cứu vấn đề về hành vi nghiện mạng xã hội tiktok

1.1.1. Lịch sử nghiên cứu vấn đề về hành vi nghiện mạng xã hội tiktok trên thế giới

1.1.2. Lịch sử nghiên cứu vấn đề về hành vi nghiện mạng xã hội ở Việt Nam

1.2. Lý luận về hành vi nghiện mạng xã hội của sinh viên

1.2.1. Lý luận về hành vi nghiện

1.2.2. Lý luận về mạng xã hội Tiktok

1.2.3. Đặc điểm tâm lý của sinh viên

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG VỀ HÀNH VI NGHIỆN MẠNG XÃ HỘI TIKTOK CỦA SINH VIÊN TẠI TP. HỒ CHÍ MINH

2.1. Tổ chức nghiên cứu thực trạng hành vi nghiện mạng xã hội Tiktok của sinh viên tại TP. HCM

2.2. Mục đích nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.4. Khái quát về khách thể nghiên cứu

2.5. Kết quả nghiên cứu về hành vi nghiện mạng xã hội Tiktok của sinh viên tại TP. HCM

2.5.1. Thực trạng hành vi sử dụng mạng xã hội Tiktok của sinh viên tại TP. HCM

2.5.2. Thực trạng mức độ nghiện mạng xã hội Tiktok của sinh viên tại TP. HCM

2.5.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi nghiện mạng xã hội Tiktok của sinh viên

2.5.4. So sánh hành vi nghiện mạng xã hội Tiktok của sinh viên trên bình diện trường học, độ tuổi, giới tính, đang hoặc chưa đi làm thêm

TÓM TẮT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Toàn Cảnh Vấn Đề Nghiện TikTok Của Sinh Viên TP

Trong bối cảnh truyền thông số phát triển mạnh mẽ, các nền tảng mạng xã hội đã trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống, đặc biệt với thế hệ trẻ. TikTok, với sự tăng trưởng bùng nổ, đã thu hút một lượng người dùng khổng lồ, trong đó Gen Z và TikTok trở thành một cặp đôi không thể tách rời. Nghiên cứu khoa học về Hành Vi Nghiện Mạng Xã Hội TikTok Của Sinh Viên Tại TP. Hồ Chí Minh cho thấy một bức tranh đa chiều, vừa phản ánh nhu cầu kết nối, giải trí chính đáng, vừa hé lộ những rủi ro tiềm ẩn. Thực trạng nghiện TikTok không còn là một khái niệm xa vời mà đã trở thành một vấn đề cấp thiết, đòi hỏi sự quan tâm sâu sắc từ cả góc độ học thuật và thực tiễn. Ảnh hưởng của mạng xã hội này đến đời sống sinh viên Sài Gòn là rất rõ rệt, tác động đến thói quen sinh hoạt, học tập và cả sức khỏe tâm thần sinh viên. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích các khía cạnh của vấn đề, dựa trên những số liệu và luận cứ khoa học từ các nghiên cứu uy tín, nhằm cung cấp một cái nhìn tổng quan và khách quan nhất. Việc hiểu rõ bản chất, biểu hiện và nguyên nhân của hiện tượng này là bước đầu tiên để tìm ra những giải pháp can thiệp hiệu quả, giúp sinh viên cân bằng giữa thế giới ảo và cuộc sống thực.

1.1. Sự bùng nổ của văn hóa TikTok trong đời sống giới trẻ

TikTok không chỉ là một ứng dụng giải trí mà đã phát triển thành một hệ sinh thái văn hóa có sức ảnh hưởng mạnh mẽ. Theo báo cáo từ Sensor Tower, TikTok đã vượt mốc 3 tỷ lượt tải xuống toàn cầu, trở thành ứng dụng được tải nhiều nhất từ năm 2018. Tại Việt Nam, thống kê vào tháng 3/2020 từ AppAnnie cho thấy có 13 triệu người dùng, chủ yếu ở độ tuổi 12-24. Sự hấp dẫn của TikTok đến từ định dạng video ngắn, nội dung đa dạng và đặc biệt là thuật toán gây nghiện của TikTok có khả năng cá nhân hóa cao. Nền tảng này đã tạo ra một văn hóa TikTok riêng, nơi các xu hướng (trends), thử thách (challenges) và âm nhạc lan truyền với tốc độ chóng mặt, định hình phong cách sống, giao tiếp và cả tiêu dùng của Gen Z.

1.2. Thực trạng đáng báo động về thời gian sử dụng mạng xã hội

Một trong những lý do chính khiến đề tài này trở nên cấp thiết là thời gian sử dụng mạng xã hội đang ở mức báo động. Theo báo cáo của We are social and Hootsuite (2021), người Việt trung bình dành 6 giờ 47 phút mỗi ngày cho mạng xã hội. Riêng với TikTok, nghiên cứu "Hành vi nghiện mạng xã hội Tiktok của sinh viên tại Thành phố Hồ Chí Minh" của tác giả Nguyễn Thị Hồng Thái (2023) chỉ ra rằng, có đến 58.7% sinh viên được khảo sát sử dụng TikTok từ 2 đến trên 5 giờ mỗi ngày. Con số này vượt xa ngưỡng khuyến nghị và là một chỉ báo quan trọng về nguy cơ phụ thuộc vào mạng xã hội. Việc dành quá nhiều thời gian cho một ứng dụng không chỉ ảnh hưởng đến quản lý thời gian của sinh viên mà còn tiềm ẩn nhiều hậu quả của việc nghiện mạng xã hội.

II. Hậu Quả Nghiêm Trọng Của Việc Nghiện Mạng Xã Hội TikTok

Việc lạm dụng và dẫn đến nghiện TikTok gây ra những hệ lụy tiêu cực trên nhiều phương diện cuộc sống của sinh viên. Đây không chỉ là câu chuyện về việc lãng phí thời gian, mà còn là những tác động tiêu cực của TikTok đến sức khỏe và tương lai. Nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ mật thiết giữa thời gian sử dụng mạng xã hội quá mức và sự suy giảm chất lượng học tập, các vấn đề về tâm lý và thể chất. Cụ thể, hành vi sử dụng mạng xã hội thiếu kiểm soát có thể dẫn đến việc xao nhãng các nhiệm vụ quan trọng, làm giảm khả năng tập trung và ghi nhớ. Hơn nữa, sự phụ thuộc vào thế giới ảo còn làm xói mòn các kỹ năng giao tiếp trực tiếp và ảnh hưởng đến các mối quan hệ xã hội trong đời thực. Sức khỏe tâm thần sinh viên là một trong những lĩnh vực chịu ảnh hưởng nặng nề nhất, với các biểu hiện như lo âu, căng thẳng, và thậm chí là các triệu chứng của bệnh trầm cảm. Việc nhận diện và hiểu rõ những hậu quả này là vô cùng quan trọng để có những biện pháp phòng ngừa và can thiệp kịp thời, bảo vệ sức khỏe toàn diện cho thế hệ sinh viên hiện nay.

2.1. Tác động của TikTok đến sức khỏe tâm thần và thể chất

Nghiên cứu của Nguyễn Thị Hồng Thái (2023) cho thấy các tác động của TikTok đến giới trẻ là rất rõ ràng. Về mặt thể chất, 25.5% sinh viên thừa nhận thường xuyên thức khuya để sử dụng TikTok, dẫn đến tình trạng mệt mỏi, thiếu ngủ và suy giảm khả năng tập trung. Các vấn đề như đau đầu, mỏi mắt, đau lưng cũng được ghi nhận ở một tỷ lệ đáng kể. Về sức khỏe tâm thần, việc tiếp xúc liên tục với các nội dung được lý tưởng hóa trên TikTok có thể gây ra sự so sánh xã hội, làm giảm lòng tự trọng và gia tăng cảm giác lo âu. Hiệu ứng FOMO (Fear of Missing Out - Nỗi sợ bị bỏ lỡ) cũng là một yếu tố tâm lý quan trọng, thúc đẩy sinh viên phải liên tục cập nhật, gây ra căng thẳng và áp lực vô hình.

2.2. Ảnh hưởng từ thói quen lướt TikTok đến kết quả học tập

Kết quả học tập là một trong những lĩnh vực bị ảnh hưởng trực tiếp bởi thói quen lướt TikTok. Khảo sát cho thấy 25.5% sinh viên cảm thấy hứng thú với việc học tập ít hơn so với việc dùng TikTok. Hơn nữa, 24.8% đôi lúc không thể hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn vì sử dụng ứng dụng này vượt quá thời gian dự định. Việc học tập tại trường hay công việc làm thêm bị gián đoạn là một thực tế được nhiều sinh viên thừa nhận. Hành vi sử dụng mạng xã hội trong giờ học không chỉ làm giảm hiệu quả tiếp thu kiến thức mà còn hình thành thói quen trì hoãn, gây khó khăn cho việc tự học và nghiên cứu khoa học, vốn là những kỹ năng cốt lõi ở bậc đại học.

III. Phương Pháp Nhận Diện Hành Vi Nghiện TikTok Ở Sinh Viên

Để xác định một cá nhân có đang nghiện TikTok hay không, các nhà nghiên cứu tâm lý học thường dựa trên các bộ tiêu chí khoa học, thay vì chỉ đánh giá qua thời gian sử dụng. Hành vi nghiện mạng xã hội TikTok được đặc trưng bởi sự mất kiểm soát, sự ưu tiên quá mức cho ứng dụng và việc tiếp tục sử dụng bất chấp các hậu quả tiêu cực. Một trong những mô hình được công nhận rộng rãi là mô hình sáu thành phần của Griffiths (2005), bao gồm: sự nổi bật (salience), thay đổi tâm trạng (mood modification), dung nạp (tolerance), triệu chứng cai (withdrawal symptoms), xung đột (conflict) và tái nghiện (relapse). Dựa trên các cơ sở lý luận này, các luận văn về TikTok và các công trình nghiên cứu đã xây dựng những thang đo cụ thể để lượng hóa và phân loại mức độ nghiện. Việc hiểu rõ các biểu hiện nghiện TikTok giúp cá nhân, gia đình và nhà trường có thể nhận diện sớm các dấu hiệu, từ đó có biện pháp can thiệp phù hợp và kịp thời, tránh để tình trạng trở nên nghiêm trọng và khó kiểm soát.

3.1. Các biểu hiện nghiện TikTok theo tiêu chuẩn khoa học

Các biểu hiện nghiện TikTok thường bao gồm cả yếu tố tâm lý và hành vi. Về mặt tâm lý, người nghiện thường có suy nghĩ ám ảnh về ứng dụng, luôn tò mò về những gì đang xảy ra trên đó và cảm thấy bồn chồn, khó chịu khi không thể truy cập. Nghiên cứu cho thấy 34.8% sinh viên thường xuyên tò mò về nội dung trên TikTok. Về hành vi, biểu hiện rõ nhất là sự gia tăng về thời gian và tần suất sử dụng. Có đến 66.5% sinh viên cảm thấy mình dùng TikTok nhiều hơn so với trước đây. Các hành vi khác bao gồm lướt TikTok ngay khi thức dậy, sử dụng trong giờ học, nói dối về thời gian sử dụng, và bỏ bê các hoạt động, sở thích khác.

3.2. Phân loại các mức độ phụ thuộc vào mạng xã hội TikTok

Dựa trên kết quả khảo sát hành vi người dùng, nghiên cứu đã phân loại mức độ nghiện của sinh viên thành các nhóm. Kết quả cho thấy chỉ 9.7% sinh viên sử dụng ở mức bình thường. Đáng chú ý, 31.9% có xu hướng nghiện, 30% ở mức nghiện nhẹ, và 21.7% ở mức nghiện vừa. Thậm chí có 1.3% sinh viên được xác định là nghiện nặng. Việc phân loại này rất quan trọng vì nó cho thấy phần lớn sinh viên (hơn 90%) đang ở trong vùng nguy cơ, từ có dấu hiệu ban đầu đến đã hình thành sự phụ thuộc vào mạng xã hội. Mỗi mức độ đòi hỏi một phương pháp tiếp cận và can thiệp khác nhau để mang lại hiệu quả.

IV. Giải Mã Các Yếu Tố Thúc Đẩy Hành Vi Nghiện TikTok Của Gen Z

Tại sao TikTok lại có sức hấp dẫn và khả năng gây nghiện mạnh mẽ đến vậy? Câu trả lời nằm ở sự kết hợp tinh vi giữa các yếu tố công nghệ, tâm lý và xã hội. Về mặt công nghệ, thuật toán gây nghiện của TikTok đóng vai trò then chốt. Nó liên tục phân tích hành vi người dùng để đề xuất những nội dung ngày càng phù hợp, tạo ra một vòng lặp vô tận khiến người dùng khó lòng thoát ra. Về mặt tâm lý, TikTok đã khai thác hiệu quả các đặc điểm của Gen Z, như nhu cầu thể hiện bản thân, nỗi sợ bị bỏ lỡ (FOMO), và mong muốn được kết nối, công nhận. Các video ngắn, âm nhạc bắt tai và các thử thách liên tục kích thích não bộ tiết ra dopamine, một chất dẫn truyền thần kinh tạo cảm giác vui vẻ và thỏa mãn, từ đó hình thành sự phụ thuộc. Ngoài ra, áp lực từ bạn bè và môi trường xã hội cũng là một yếu tố thúc đẩy hành vi sử dụng mạng xã hội này, khi việc không dùng TikTok có thể khiến một sinh viên cảm thấy lạc lõng và đứng ngoài các cuộc trò chuyện của tập thể.

4.1. Phân tích cơ chế hoạt động của thuật toán gây nghiện TikTok

Không giống các nền tảng khác ưu tiên hiển thị nội dung từ bạn bè, trang "Dành cho bạn" (For You Page) của TikTok là một cỗ máy đề xuất nội dung dựa trên trí tuệ nhân tạo. Thuật toán này theo dõi từng hành động nhỏ nhất: thời gian xem một video, lượt thích, bình luận, chia sẻ, và cả những video bạn lướt qua nhanh. Từ đó, nó xây dựng một hồ sơ sở thích chi tiết và liên tục cung cấp những nội dung mà nó dự đoán bạn sẽ thích. Cơ chế "phần thưởng ngẫu nhiên" này khiến não bộ luôn trong trạng thái mong chờ và hứng khởi, tương tự như cơ chế của máy đánh bạc, làm gia tăng mạnh mẽ khả năng phụ thuộc vào mạng xã hội.

4.2. Đặc điểm tâm lý sinh viên và áp lực từ môi trường xã hội

Lứa tuổi sinh viên là giai đoạn hình thành nhân cách và có nhu cầu cao về việc khẳng định bản thân. TikTok cung cấp một không gian lý tưởng để sinh viên thể hiện cá tính, tài năng và nhận được sự công nhận từ cộng đồng thông qua lượt xem và lượt thích. Bên cạnh đó, áp lực đồng trang lứa đóng vai trò không nhỏ. Khi các xu hướng và chủ đề thảo luận trong nhóm bạn đều xoay quanh TikTok, việc tham gia nền tảng này trở thành một "yêu cầu" để hòa nhập. Nỗi sợ bị bỏ lỡ thông tin, trở thành người "tối cổ" thúc đẩy sinh viên phải liên tục kiểm tra ứng dụng. Đây là những yếu tố tâm lý xã hội quan trọng góp phần vào thực trạng nghiện TikTok.

V. Kết Quả Khảo Sát Hành Vi Nghiện TikTok Của Sinh Viên TP

Để có cái nhìn cụ thể và xác thực, luận văn về TikTok của tác giả Nguyễn Thị Hồng Thái đã tiến hành một cuộc khảo sát hành vi người dùng trên 310 sinh viên đến từ 5 trường đại học lớn tại TP.HCM. Kết quả nghiên cứu đã lượng hóa một cách rõ nét thực trạng nghiện TikTok trong đời sống sinh viên Sài Gòn. Các con số không chỉ dừng lại ở mức độ cảnh báo mà còn chỉ ra sự khác biệt trong hành vi giữa các nhóm sinh viên khác nhau, dựa trên các yếu tố như giới tính, năm học và tình trạng việc làm. Dữ liệu này cung cấp bằng chứng thực nghiệm quý giá, khẳng định rằng Hành Vi Nghiện Mạng Xã Hội TikTok là một hiện tượng có thật và đang diễn ra phổ biến. Các phát hiện từ nghiên cứu là cơ sở quan trọng để các nhà giáo dục, nhà hoạch định chính sách và chính các bạn sinh viên nhìn nhận lại vấn đề và có hành động cụ thể. Việc công bố những số liệu này giúp nâng cao nhận thức cộng đồng về một vấn đề sức khỏe cộng đồng mới nổi trong kỷ nguyên số.

5.1. Các số liệu chính từ khảo sát thực trạng nghiện TikTok

Nghiên cứu chỉ ra những con số đáng chú ý: 90.3% sinh viên có dấu hiệu từ xu hướng nghiện đến nghiện nặng. Cụ thể, 31.9% có xu hướng nghiện, 30% nghiện nhẹ, 21.7% nghiện vừa và 1.3% nghiện nặng. Về thời gian, 58.7% sinh viên dành từ 2 đến trên 5 giờ mỗi ngày cho TikTok. Mục đích sử dụng hàng đầu là để giải trí (18.9% lượt chọn) và giải tỏa căng thẳng (14.7% lượt chọn). Những con số này vẽ nên một bức tranh toàn cảnh về mức độ thâm nhập và ảnh hưởng của mạng xã hội này vào đời sống hàng ngày của sinh viên, cho thấy sự cấp thiết của việc phải có những biện pháp can thiệp.

5.2. So sánh hành vi sử dụng giữa sinh viên nam và nữ

Kết quả phân tích cho thấy có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về hành vi sử dụng mạng xã hội giữa sinh viên nam và nữ. Sinh viên nữ có tỷ lệ ở mức độ nghiện nhẹ (21.7%) và có xu hướng nghiện (18.4%) cao hơn so với sinh viên nam. Ngược lại, sinh viên nam lại có tỷ lệ nghiện ở mức độ vừa (18.8%) cao hơn hẳn so với nữ (7.4%). Sự khác biệt này có thể được lý giải bởi các nghiên cứu trước đó cho rằng nữ giới thường sử dụng mạng xã hội để tăng cường kết nối và tương tác xã hội, trong khi nam giới có thể tìm kiếm các nội dung mang tính thử thách hoặc giải trí mạnh mẽ hơn.

VI. Hướng Dẫn Giải Pháp Cai Nghiện TikTok Hiệu Quả Cho Sinh Viên

Đối mặt với thực trạng nghiện TikTok, việc tìm kiếm và áp dụng các giải pháp hiệu quả là vô cùng cần thiết. Thay vì cấm đoán cực đoan, phương pháp tiếp cận nên tập trung vào việc nâng cao nhận thức và trang bị kỹ năng tự quản lý cho sinh viên. Quá trình "cai nghiện" không phải là việc xóa bỏ hoàn toàn TikTok khỏi cuộc sống, mà là học cách kiểm soát và sử dụng nó một cách lành mạnh. Các giải pháp có thể đến từ chính bản thân sinh viên, sự hỗ trợ từ gia đình, nhà trường và cả những thay đổi từ phía nhà phát triển ứng dụng. Các chiến lược như quản lý thời gian của sinh viên, thiết lập các khoảng thời gian không sử dụng thiết bị, và thực hành 'digital detox' (giải độc kỹ thuật số) đã được chứng minh là có hiệu quả. Mục tiêu cuối cùng là giúp sinh viên trở thành người dùng thông thái, tận dụng được những lợi ích tích cực của mạng xã hội trong khi giảm thiểu tối đa các tác động tiêu cực của TikTok.

6.1. Bí quyết quản lý thời gian và thực hành digital detox

Để kiểm soát hành vi sử dụng mạng xã hội, sinh viên có thể bắt đầu bằng những bước đơn giản. Đầu tiên, hãy sử dụng các tính năng theo dõi thời gian sử dụng có sẵn trên điện thoại để nhận biết thực trạng của bản thân. Tiếp theo, thiết lập các quy tắc cụ thể: không dùng TikTok trong giờ học, 1 giờ trước khi ngủ và ngay sau khi thức dậy. Tắt các thông báo đẩy (push notifications) cũng là một cách hiệu quả để giảm sự thôi thúc kiểm tra ứng dụng. Thực hành 'digital detox' có thể bắt đầu bằng việc dành ra một ngày cuối tuần hoàn toàn không truy cập mạng xã hội, thay vào đó tham gia các hoạt động thể chất, đọc sách, hoặc gặp gỡ bạn bè trực tiếp. Việc tìm kiếm và xây dựng các sở thích mới ngoài đời thực là chìa khóa để giảm sự phụ thuộc vào mạng xã hội.

6.2. Kiến nghị dành cho nhà trường gia đình và tổ chức

Nghiên cứu đề xuất các kiến nghị đa phương. Đối với sinh viên, cần chủ động nâng cao nhận thức và tìm kiếm sự giúp đỡ khi cần thiết. Đối với gia đình, cần tạo ra một môi trường cởi mở để chia sẻ, quan tâm đến sức khỏe tâm thần sinh viên thay vì chỉ trích. Đối với nhà trường, cần tổ chức các buổi hội thảo, workshop về kỹ năng sống trong kỷ nguyên số, tích hợp nội dung về tác hại của việc nghiện mạng xã hội vào chương trình giáo dục. Đối với các cơ quan quản lý và nhà phát triển TikTok, cần có trách nhiệm hơn trong việc kiểm duyệt nội dung độc hại và có thể xem xét phát triển các tính năng cảnh báo khi người dùng sử dụng quá lâu để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

10/07/2025
Hành vi nghiện mạng xã hội tiktok của sinh viên tại thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 LÝ LUẬN VÈ HÀNH VI NGHIEN MẠNG XÃ HỘI TIKTOK CỦA SINH VIÊN 1. Lich sử nghiên cứu vấn đề về hành vi nghiện mạng xã hội tiktok 1. Lịch sử nghiên cứu vấn đề về hành vi nghiện mạng xã hội tiktok trên thế giới 1. Các nghiên cứu về hành vỉ nghiện "Hành vi nghiện" là chủ để không quá mối la trong cả lĩnh vực lâm sàng và học thuật tại nước ngoài Nhiều nghiên cứu cho thấy nghiện hành vỉ và nghiện chất có nhiều điểm tương đồng về lịch sử tự nhiên, hiện tượng học và hậu quả bất lợi.

Cả hai đều khởi phát ở tuổi vị thành niên và thanh niên và tỷ lệ ở những nhóm tuổi này cao hơn so với người Tớn tuổi (De Castro, 2007) Trong một nghiên cứu về “So sánh sự thèm muốn va tang thai cảm xúc giữa những người nghiện cờ bạc và nghiện rượu” đã chỉ ra: nhiều người mắc chứng nghiện. hành vi đã xuất hiện trạng thái thôi thúc hoặc thèm muốn trước khi bắt đầu hành vi, cũng như những người mắc chứng rối loạn sử dụng chit gây nghiện trước khi sử dụng shất gây nghiện. Bên cạnh đó, những bành vỉ này thường làm giảm lo lắng và dẫn đến trang théi tim tạng tích cực hoặc "cao", tương tự như say chất kích thích, Rối loạn diều hòa cảm xúc có thể gớp phần gây ra cảm giác thêm ăn trong cả rối loạn hành vỉ và sử dụng chất gây nghiện (Bang A. “Theo kết quả trong một nghiên cứu được thực hiện tại Ấn Độ năm 2003, hẳu hết người nghiện thuộc độ ổi từ 26-30.

Phần lớn người nghiện trong nghiên cấu này là nam giới (95%) theo đạo Hồi (92.504)và chưa lập gia đình (90. Họ chủyếu xuất thân từ những gia đình cổ địa vị kính tế xã hộ thấp. Qua nghi ci cũng nhận thấy đối tượng dễ bị nghiện nấ là do một số yễ tổ như do bạn bè khuyến khích (Š3.5/7) tò mò (44,5%), thú vui giải trí (45%), thiểu tình cảm tôn giáo (95%), gia đình biển dạng. Hầu hết tắt cả những người nghiện cho biết sự thấ vọng là một nguyên nhân.

quan trọng dẫn đến nghiện (100%). Một số người nghiện đã từng bị bắt giam vì hành. xi chống đối xã hội (11,5%). Sau khi dùng ma túy, sự thay đổi về thể chắt, tình cảm và thay đổi hành vi của người nghiện như chóng mặt (95%), thờ ơ với công vi (945%), hay nôn (100%), sai sót trong công việc 43%), nóng nay (28 %), kh6 thé (39%), hưng l3 phần, hành vĩ hung hăng (100%), trầm cảm (95%), thiếu chủ động (884), xu hướng tự tử (109), hành vi không nhất quần (89%), v.

Nghiên cứu cũng cho thấy 12.5: người nghiện xuất thân từ gia đình tan vỡ. Nghiên cứu hiện tại tiết lộ rằng động cơ nghiện ma túy hàng đầu là để giải tỏa căng thắng (77,12%). Người nghiện ma tuý có. mỗi quan hệ không hài lòng với anh chị em ruột (34,13%); với cha mẹ (32,5%) và về các thành viên khác trong gia đình (28) (Enss, Ruth Clifford, 2014) Kế thừa từ các lý thuyết và nghiên cứu trước đây về chứng nghiện hành vỉ, Haiyan Zhao và các cộng sự đã tham khảo mô hình thành phần sáu yếu tổ được chấp hin rong i cua Griffiths va xây dựng một thang đo 18 mục, với mỗi thành phần được do bằng ba mục.

Thang đo liên quan đến đo lường “Hành vĩ nghiện mua sắm trực tuyển”. Kết quả tên 3 lần thực nghiệm với khách thể cho thấy mức độ nghiện mua sắm trực tuyển ở mức độ tương đối “Tác giả cũng khẳng định thang điểm 18 mục này là một công cụ dựa trên lý thuyết vững chắc để đo lường thực nghiệm chứng nghiện mua sắm trực tuyển và có thể được sử đụng để m hi ác hiện tượng 6 thanh niên (Haiyan Zhao, 2017). Theo ước tính trong báo cáo của Ngân hàng Thể giới Kiểm soát đại dịch: Về các chính phú kiểm soát tình trạng lạm dụng thuốc lá, lấy ví dụ cụ thể là EU, nếu bắt đầu. giảm 50% hút thuốc lá vào năm 2020, số người chết vì thuốc lá giảm từ 520 xuống.

khoảng 500 trigu vào năm 2050. Mặt khác, nếu một nửa số ngư hút thuốc hiện tại ngừng sử dụng thuốc lá bằng 2020, số ca tử vong do thuốc lá sẽ giảm từ 520 xuống, còn 340 triệu vào năm 2050 (Brussels, 2012). Một nghiên cứu thực hiện tại Hoa Kỷ của tác giả Erin L. MeKeague đã dựa vào.

sự khác biệt giới tính để phân định nguyên nhân. iu hiện và nhú cầu điều trì của phụ nữ mắc chứng nghiện tình dục. Dữ liệu thực nghiệm và lâm sàng cho thấy phụ nữ tải qua nhiều chắn thương và tổn thương thời tho du hon do ran nit tình cảm gắn bó, Sự ấu hỗ là tác động cốtlõi của chứng nghiện nh dục và được kết hợp với phụ nữ bởi những thông điệp văn hỏa tiêu cục, Tác giả cũng đưa ra các khuyến nghị cụ thể về điều trị phụ nữ nghiện tình đục được cung cấp và đặt trong một môi trường tị liệu đa phương thức (MeKeague, Eiin, 2014) Một nghiên cứu của Tạp chí Qui Nghiên cứu Khoa học Y tẾ Chứng thực được thực hiện vào năm 2023 nhằm đánh gid quan hệ của sức khỏe tâm lý với chứng nghiện thực phẩm. Kết quả cho thấy rằng nghiện thực phẩm là một hành vi "nghiện thục phẩm có hàm lượng đường và chất béo cao dẫn đến ăn quá nhiễu, Hẳu hết l4 những người tham giá (1200 người từ L5 ~ 60 tuổ) đễu nghiện thức ăn nhẹ (66.5%) Người ta thấy rằng 65,5% người tham gia có vấn đề nhẹ về tâm lý.

chưa có chin đoán nghiện nên các tiêu chuẩn chẳn đoán tập trung vào các triệu chứng đau khổ và suy giảm hoạt động hàng ngày. Qua đó, tác giả kết luận việc nghiện thực phẩm gia tăng có thể dẫn đến gia tăng các vấn đề tâm lý (Fazal, Amaila & Saad, & Khan, Ahmed. Nhì chung, nghiện và hành vi nghiện được quan tâm nại cứu nh su ong lĩnh vực Y học, Xã hội học. Bằng chứng là có khá nhiễu công trình nghiên cứu về nghiện như nghiện ma túy, nghiện mua sắm, nghiện thuốc lá, nghiện thực phẩm.

Ce nghiên cứu cũng mở rộng nhiều vấn để liên quan đến thực trạng, hậu quả, mỗi tương quan với các yếu tổ bên ngoài. Tuy nhiên, vì các tiêu chuẩn chân đoán vẻ hành xi nghiện chưa rõ rằng nên các nhà nghiên cứu vẫn đang trong quá trình phát triển các công tỉnh khoa học. Vì vây, hướng nghiên cứu về hành vi nghiện hôn là xu hướng và có đồng góp quan trọng trong nhí ¡nh vực 1. Các nghĩ cứu về hành v nghiện intemmet Nghiên cứu về hành vi nghiện intemet được thực hiệ lần đầu tiên tại Hoa Kỳ vào năm 1996 bởi Kimberly $ Young Hoa Kỳ.

Nghiên cứu tiến hành trên 600 trường. hợp sử dụng internet quá mức và có đầu hiệu của nghiện internet (được đánh giá trên bảng câu hỏi phỏng theo bảng câu hỏi của DSA IV về nghiện cờ bạc. thực hiện thêm nhiều nghiên cứu khác để khám phá nhiều hướng khác nhau của nghiện tmernet nhằm đưa ra khổ nệm nghiện tem gi tích sự khác nhan giữa nghỉ n internet và sử dung internet thông thường cũng như cách đưa ra đánh g mức độ, biểu hiện, hậu quả của hành vi nghiện internet Nghiên cứu năm 2014 về tình trạng nghiện intemet ở sáu nước Châu Á ghỉ nhận ti lệ nghiện inemmet cao nhất ti Philippin (60.5%) và thấp nhất ti Hàn Quốc (13275) (Mak K, Lai CM, Watanabe H et a, 2014) yi Albania mit nude déng nam châu Âu, fc gia Elona Hasmajaj thie hi nghiên cứu trên 151 sinh viên từ 18-23 tuổi, sống ở những nơi khác nhau của phía Bắc nước này để ìm hiểu mỗi quan hệ giữa chứng nghiện intemet và sự cô đơn của các sinh viên. Kết quả cho thẤy một mối trơng quan nghịch nhỏ giữa cổ đơn và nghiện Internet, mat khéc, không có sự khác biệt giới tính nào về mức độ nghiện Internet và sõ đơn; hơn nữa sinh viên nghiện Internet có tỷ lệ cô đơn thấp hơn đáng kể (Elona Hasmujaj, 2016) Is Theo một phân tích tổng hợp gồm tấm bài báo với I64l bệnh nhân nghiện internet cho iy méi ign quan giữa nghiện intemet và tình trạng lạm dụng rượu, tăng động giảm chú ý, lo lắng và trằm cảm (Chun Man Roger Ho etal, 2014) Tai Singapo, nghién ctu cia Subramaniam Mythily, Shijia Qiu va Munidasa Winslow (2008) trên tổng cộng 2735 thanh thiểu niên, trong đó có 49,4% nam và “30,6% là nữ, tuổi trung bình là 13 tuổi.

Kết quả cho thấy khoảng 17,1% thanh thiếu niên bảo cáo là đã sử dụng inlemet hơn Š giờ mỗi ngày, và tắt cả tro sổ họ có những «dau hiệu của lạm dung internet (Subramaniam Mythily et al, 2008) Một nghiên cứu tại Hàn Quốc vào năm 2021 đã tập rung nghiên cứu về ảnh hướng của việc nghiện diện thoại thông minh của cha mm Hàn Quốc đối với chứng nghiện điện thoại thông mình của trẻ em Hàn Quốc và ảnh hưởng giới tính và ổi ác của đến hành vỉ nghiện của trẻ em. Tác giả chỉ ra rằng: Nghiện điện thoại thông minh ở tệ em và thanh thiểu niên cổ ác động tiêu cục, v sử dụng quế nhiều điện thoi thông mình có thị lây racác triệu chứng thể chất. chẳng hạn như một mỏi, khó tí khó ngủ, cũng như các vấn để tâm lý, chẳng hạn như trằm cảm, lo king va bốc đồng "Bên cạnh đó, mức độ nghiện điện thoại thông mình của cha mẹ ảnh hưởng đến trẻ em và thanh thiểu niên (có mỗi tương quan thuận); độ tuổi của trẻ em và thanh thiểu niên. ánh hưởng đến mức độ nghiện điện thoại thông minh, trong khi giới tinh của chúng.

không ảnh hưởng đến điều đó (Hy yeong Son etal, 2021) Đáng chú ý là một nghiên cứu mở rộng được thực hiện nhóm thanh thiểu niên tại Nhật Bản vào năm 2014 và tại Thái Lan vào năm 2016 nhằm phân tích, so sánh các. yếu tổ liên quan đến nghiện điện thoại thông mình ở hai quốc gia không dòng nhất sả trình độ phát triển kính tế và văn hỏa. Kết quả cho thấy, nghiện điện thoại thông "mình phổ biển hơn ở thanh thiểu niên Thái Lan so với thanh thiểu niên Nhật Bản và phỏ biển ở nữ giới hơn nam giới ở cả hai quốc gia. Các biện pháp can thiệp để giảm nghiện điện thoại thông minh cin quan tim đến cả bồi cảnh và giới tính, đồng thời nên tân dụng tác dụng bảo vệ của sự kết ní của cha me (Arunrat Tangmunkongvoraku et i, 2020), Mot nghiên cứu tại Quảng Đông, Trung Quốc đã chỉ r xu hướng nghiện mua sắm trực tuyi ến (OSAT) trong giới sinh viên đại học đã trở nên quá nghiêm trọng.

"Nghiên cứu trên 1123 (tuổi trung bình = 20.28; 58 à nữ) cho thấy không có sự khác biệt về giới trong OSAT.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ