Nghiên Cứu Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Hành Vi Can Thiệp Của Người Ngoài Cuộc Khi Chứng Kiến Bạo ...

Tài liệu nghiên cứu Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi can thiệp của người ngoài cuộc khi chứng kiến bạo lực ngôn từ trên, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Người đăng

Ẩn danh
121
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Nghiên Cứu Hành Vi Can Thiệp Bạo Lực Ngôn Từ Tổng Quan

Bạo lực ngôn từ trên mạng xã hội là một vấn đề nhức nhối, ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần của cá nhân và cộng đồng. Nghiên cứu về hành vi can thiệp khi chứng kiến bạo lực ngôn từ trở nên vô cùng quan trọng. Mục đích là tìm hiểu các yếu tố thúc đẩy hoặc cản trở mọi người hành động để bảo vệ nạn nhân và ngăn chặn sự lan rộng của tình trạng này. Việc xác định các yếu tố này sẽ giúp xây dựng các chiến lược hiệu quả hơn nhằm khuyến khích can thiệp tích cực và tạo ra một môi trường mạng xã hội an toàn hơn. Cần có cái nhìn sâu sắc về tâm lý học, xã hội họctruyền thông để giải quyết vấn đề này một cách toàn diện. Nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở việc mô tả hiện trạng mà còn hướng đến việc đưa ra các giải pháp can thiệp cụ thể.

1.1. Định Nghĩa Bạo Lực Ngôn Từ và Tác Động Xấu

Bạo lực ngôn từ trên mạng xã hội bao gồm các hành vi như lăng mạ, đe dọa, phỉ báng, kỳ thị, và quấy rối trực tuyến. Tác động tiêu cực của nó lên nạn nhân rất lớn, gây ra căng thẳng, lo âu, trầm cảm, và thậm chí là ý định tự tử. Nó còn ảnh hưởng đến môi trường trực tuyến, tạo ra một không khí độc hại, làm giảm sự tin tưởng và tham gia của mọi người. Nghiên cứu cần làm rõ các hình thức biểu hiện khác nhau của bạo lực ngôn từ và đo lường mức độ ảnh hưởng của chúng.

1.2. Tầm Quan Trọng của Nghiên Cứu Hành Vi Can Thiệp

Nghiên cứu về hành vi can thiệp cung cấp những hiểu biết quan trọng về lý do tại sao một số người chọn can thiệp, trong khi những người khác lại im lặng. Nó giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định can thiệp, như thái độ cá nhân, chuẩn mực xã hội, nhận thức về rủi ro, và khả năng thực hiện hành động. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để thiết kế các chương trình giáo dục và đào tạo nhằm nâng cao nhận thức và kỹ năng cho mọi người để họ có thể can thiệp một cách hiệu quả khi chứng kiến bạo lực ngôn từ.

II. Thách Thức Trong Can Thiệp Bạo Lực Ngôn Từ Online

Việc can thiệp vào các vụ bạo lực ngôn từ trực tuyến không phải lúc nào cũng dễ dàng. Nhiều người cảm thấy lo sợ hoặc không chắc chắn về cách hành động đúng đắn. Một số người có thể sợ trở thành mục tiêu tiếp theo của kẻ bắt nạt hoặc bị đánh giá tiêu cực bởi những người khác. Bên cạnh đó, sự vô danhtính ẩn danh của môi trường trực tuyến cũng làm tăng thêm sự khó khăn, khiến cho việc xác định và xử lý các hành vi bạo lực trở nên phức tạp hơn. Việc nghiên cứu các rào cản này là rất quan trọng để tìm ra các giải pháp khắc phục.

2.1. Nỗi Sợ Hãi và Áp Lực Xã Hội Ngăn Chặn Can Thiệp

Nhiều người lo ngại rằng việc can thiệp có thể gây ra hậu quả tiêu cực cho bản thân họ. Họ có thể sợ bị trả thù, bị cô lập, hoặc bị đánh giá là “kẻ nhiều chuyện”. Áp lực xã hội cũng đóng một vai trò quan trọng. Nếu mọi người xung quanh đều im lặng, thì một cá nhân có thể cảm thấy ngại ngùng khi đứng lên chống lại bạo lực. Nghiên cứu cần làm rõ các yếu tố tâm lý và xã hội này để tìm ra cách giảm bớt nỗi sợ hãi và khuyến khích can thiệp tích cực.

2.2. Vô Danh và Khó Khăn trong Xác Định Thủ Phạm

Môi trường trực tuyến thường cho phép mọi người ẩn danh hoặc sử dụng các tài khoản giả mạo. Điều này gây khó khăn cho việc xác định và xử lý các hành vi bạo lực ngôn từ. Tính ẩn danh cũng có thể khuyến khích những kẻ bắt nạt hành động một cách tàn nhẫn hơn, vì họ ít phải chịu trách nhiệm cho hành động của mình. Nghiên cứu cần khám phá các công nghệ và phương pháp mới để cải thiện khả năng xác định và xử lý những kẻ gây ra bạo lực ngôn từ trực tuyến.

III. Hướng Dẫn Các Phương Pháp Can Thiệp Bạo Lực Ngôn Từ Hiệu Quả

Có nhiều cách để can thiệp vào các vụ bạo lực ngôn từ trên mạng xã hội. Cách tiếp cận hiệu quả nhất phụ thuộc vào tình huống cụ thể và mức độ nghiêm trọng của hành vi. Một số phương pháp phổ biến bao gồm hỗ trợ nạn nhân, báo cáo hành vi vi phạm, phản đối kẻ bắt nạt, và tạo ra một môi trường trực tuyến tích cực hơn. Điều quan trọng là phải hành động một cách cẩn thận và cân nhắc, tránh làm tình hình trở nên tồi tệ hơn. Việc trang bị kiến thức và kỹ năng cho mọi người về các phương pháp can thiệp hiệu quả là rất quan trọng.

3.1. Hỗ Trợ Nạn Nhân Lắng Nghe và Cung Cấp Thông Tin

Khi chứng kiến một người bị bạo lực ngôn từ trên mạng xã hội, điều quan trọng nhất là phải hỗ trợ nạn nhân. Điều này có thể bao gồm việc lắng nghe những gì họ đang trải qua, cung cấp sự đồng cảm và thấu hiểu, và khẳng định rằng họ không đơn độc. Cũng cần cung cấp thông tin về các nguồn lực hỗ trợ có sẵn, chẳng hạn như các đường dây nóng, các tổ chức tư vấn, và các dịch vụ pháp lý. Sự hỗ trợ này có thể giúp nạn nhân cảm thấy được an ủi và có động lực để vượt qua khó khăn.

3.2. Phản Đối Kẻ Bắt Nạt và Báo Cáo Hành Vi Vi Phạm

Nếu cảm thấy an toàn, việc phản đối kẻ bắt nạt có thể là một cách hiệu quả để ngăn chặn hành vi của họ. Điều này có thể bao gồm việc chỉ ra rằng hành vi của họ là không thể chấp nhận được, yêu cầu họ dừng lại, và báo cáo hành vi của họ cho quản trị viên nền tảng hoặc các cơ quan chức năng. Báo cáo vi phạm giúp các nền tảng mạng xã hội có thể hành động để loại bỏ nội dung độc hại và đình chỉ tài khoản của những kẻ bắt nạt.

3.3. Xây Dựng Môi Trường Trực Tuyến An Toàn và Tích Cực

Mọi người đều có trách nhiệm tạo ra một môi trường trực tuyến an toàn và tích cực. Điều này có thể bao gồm việc lan tỏa lòng tốt, sự tôn trọng, và sự đồng cảm trên mạng xã hội. Cũng cần lên tiếng chống lại các hành vi bạo lực ngôn từ và khuyến khích những người khác làm điều tương tự. Việc xây dựng một văn hóa trực tuyến lành mạnh sẽ giúp giảm thiểu sự xuất hiện của bạo lực ngôn từ và bảo vệ những người dễ bị tổn thương.

IV. Ứng Dụng Nghiên Cứu Chương Trình Can Thiệp Bạo Lực Ngôn Từ

Kết quả nghiên cứu về hành vi can thiệp có thể được sử dụng để thiết kế và triển khai các chương trình can thiệp hiệu quả. Các chương trình này có thể tập trung vào việc nâng cao nhận thức, phát triển kỹ năng, và thay đổi thái độ đối với bạo lực ngôn từ. Chúng cũng có thể được thiết kế để nhắm mục tiêu đến các nhóm cụ thể, chẳng hạn như thanh thiếu niên, phụ huynh, giáo viên, và nhân viên mạng xã hội. Việc đánh giá hiệu quả của các chương trình can thiệp là rất quan trọng để đảm bảo rằng chúng đang đạt được mục tiêu đề ra.

4.1. Giáo Dục và Nâng Cao Nhận Thức về Bạo Lực Ngôn Từ

Một phần quan trọng của bất kỳ chương trình can thiệp nào là giáo dục và nâng cao nhận thức về bạo lực ngôn từ. Điều này có thể bao gồm việc cung cấp thông tin về các hình thức biểu hiện khác nhau của bạo lực ngôn từ, tác động tiêu cực của nó, và các phương pháp can thiệp hiệu quả. Các chương trình giáo dục nên được thiết kế để phù hợp với lứa tuổi và trình độ học vấn của đối tượng mục tiêu.

4.2. Phát Triển Kỹ Năng Can Thiệp và Ứng Phó Với Bạo Lực

Các chương trình can thiệp cũng nên tập trung vào việc phát triển kỹ năng cho mọi người để họ có thể can thiệp một cách hiệu quả khi chứng kiến bạo lực ngôn từ. Điều này có thể bao gồm việc dạy các kỹ năng giao tiếp, giải quyết xung đột, và quản lý cảm xúc. Các chương trình cũng nên cung cấp cơ hội cho mọi người thực hành các kỹ năng này trong các tình huống mô phỏng.

V. Kết Luận Tương Lai Nghiên Cứu Can Thiệp Bạo Lực Ngôn Từ

Nghiên cứu về hành vi can thiệp khi chứng kiến bạo lực ngôn từ trên mạng xã hội là một lĩnh vực đang phát triển. Cần có thêm nhiều nghiên cứu để hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định can thiệp, các phương pháp can thiệp hiệu quả nhất, và các cách để tạo ra một môi trường trực tuyến an toàn và tích cực hơn. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc sử dụng các phương pháp tiếp cận đa ngành, bao gồm tâm lý học, xã hội học, truyền thông, và khoa học máy tính, để giải quyết vấn đề này một cách toàn diện.

5.1. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Phân Tích Dữ Liệu Lớn và AI

Trong tương lai, phân tích dữ liệu lớntrí tuệ nhân tạo (AI) có thể đóng một vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu và giải quyết vấn đề bạo lực ngôn từ trên mạng xã hội. AI có thể được sử dụng để phát hiện và loại bỏ nội dung độc hại, xác định những kẻ bắt nạt, và dự đoán các hành vi bạo lực trong tương lai. Phân tích dữ liệu lớn có thể cung cấp những hiểu biết sâu sắc về các xu hướng và mô hình của bạo lực ngôn từ, giúp các nhà nghiên cứu và nhà hoạch định chính sách đưa ra các quyết định sáng suốt hơn.

5.2. Hợp Tác và Chia Sẻ Thông Tin Giữa Các Bên Liên Quan

Để giải quyết vấn đề bạo lực ngôn từ trên mạng xã hội một cách hiệu quả, cần có sự hợp tác và chia sẻ thông tin giữa các bên liên quan, bao gồm các nhà nghiên cứu, các nhà hoạch định chính sách, các nền tảng mạng xã hội, và các tổ chức phi chính phủ. Các bên này cần làm việc cùng nhau để chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm, và nguồn lực, và để phát triển các chiến lược chung để ngăn chặn và ứng phó với bạo lực ngôn từ.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC VĂN LANG KHOA QUAN HỆ CÔNG CHÚNG VÀ TRUYỀN THÔNG -------------- MÔN HỌC: NGHIÊN CỨU TRUYỀN THÔNG ĐỀ TÀI: CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HÀNH VI CAN THIỆP CỦA NGƯỜI NGOÀI CUỘC KHI CHỨNG KIẾN BẠO LỰC NGÔN TỪ TRÊN MẠNG XÃ HỘI CỦA SINH VIÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC VĂN LANG GVHH: ThS. Lê Hải Yến Lớp: 08 Mã học phần: DPR0860 Nhóm thực hiện: Nhóm A+ Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2023 Thực hiện bởi Nhóm A+ Lớp: NCTT-08 DANH SÁCH NHÓM A+ 9.3 STT Họ và Tên MSSV Mức độ cống hiến 1 Nguyễn Thị Lâm Thi (nhóm trưởng) 197QC04043 100% 2 Nguyễn Phạm Tường Vy 197QC04540 95% 3 Nguyễn Anh Duy 197QC02977 100% 4 Nguyễn Thị Thùy Linh 197QC03331 100% 100% 5 Hồ Thị Thảo Vân 197QC04442 6 197QC04096 100% Nguyễn Đỗ Hồng Thuý 7 197QC02754 95% Nguyễn Quốc Gia An 8 197QC04243 95% Trần Thị Huyền Trang 95% 9 Trần Huệ Ngân 197QC03512 10 197QC04375 95% Phạm Quốc Tuấn 11 197QC03160 95% Trần Thị Thu Hiền 2 Thực hiện bởi Nhóm A+ Lớp: NCTT-08 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN . 8 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN ĐỀ TÀI .1 Giới thiệu vấn đề cần nghiên cứu .2 Tính cấp thiết của đề tài .3 Mục tiêu nghiên cứu .4 Câu hỏi nghiên cứu .1 Đối tượng nghiên cứu: .2 Đối tượng khảo sát: .3 Cách tiếp cận .6 Phạm vi nghiên cứu .7 Phương pháp nghiên cứu .1 Cách tiếp cận .2 Phương pháp nghiên cứu .9 Cấu trúc khóa luận . 15 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU . Bạo lực ngôn từ & Bạo lực ngôn từ trên mạng xã hội: . Người ngoài cuộc . Hành vi can thiệp . Các nghiên cứu liên quan: . 18 3 Thực hiện bởi Nhóm A+ Lớp: NCTT-08 2.1 Mô hình năm bước can thiệp của người ngoài cuộc(1970) .2 Nghiên cứu của LEUNG Nga Man (2021).3 Nghiên cứu của Lê Thị Huệ Linh và các cộng sự (2022) . Mô hình nghiên cứu đề xuất và các giả thuyết nghiên cứu: .1 Các giả thuyết nghiên cứu: . Mô hình nghiên cứu đề xuất: . 31 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU . Thiết kế nghiên cứu . Quy trình nghiên cứu . Quy trình chọn mẫu . Nghiên cứu chính thức .1 Nghiên cứu định tính .2 Nghiên cứu định lượng . 50 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN .1 Kết quả nghiên cứu .2 Mô tả nghiên cứu .3 Đánh giá mô hình đo lường .2 Kiểm định giá trị .3 Đánh giá mô hình cấu trúc .4 Kiểm định các mối quan hệ trong mô hình cấu trúc .5 Hệ số f square . 84 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ .1 ĐÓNG GÓP VỀ MẶT LÝ THUYẾT . 86 4 Thực hiện bởi Nhóm A+ Lớp: NCTT-08 5.2 HÀM Ý QUẢN TRỊ. 88 TÀI LIỆU THAM KHẢO . 114 HÌNH VÀ CÁC BẢNG TRONG NGHIÊN CỨU Hình 2.2 Mô hình 5 bước can thiệp .2 Mô hình nghiên cứu của Leung Nga Man .3 Mô hình nghiên cứu về ý địng can thiêp .2 Mô hình nghiên cứu đề xuất .1 Quy trình nghiên cứu .1 Timeline nghiên cứu. 34 Bảng 0-1: Thang đo về số lượng người ngoài cuộc . 37 Bảng 0-2: Thang đo về nỗi sợ . 37 Bảng 0-3: Thang đo về mối quan hệ nạn nhân . 38 Bảng 0-4: Thang đo về sự đồng cảm . 39 Bảng 0-5: Thang đo về tiêu chuẩn chủ quan . 40 Bảng 0-7: Thang đo về mức độ nghiêm trọng vấn đề . 41 Bảng 0-8: Thang đo về năng lực bản thân . 41 Bảng 0-9: Thang đo về hành vi người ngoài cuộc .1 Thang đo sơ bộ lọc định tính .1 Mô tả các nhân tố gạn lọc trong nghiên cứu .1 Hệ số Alpha . Tổng hợp kết quả phân tích chất lượng thang đo bằng hệ số Cronbach Alpha 63 Bảng (2). Kiểm định KMO và Barlett’s . Rotated Component Matrixa. – Bảng ma trận xoay nhân tố . 65 5 Thực hiện bởi Nhóm A+ Lớp: NCTT-08 Bảng (4). Phương sai trích (Total Variance Explained) .2 Kết quả phân tích độ tin cậy và giá trị hội tụ của thang đo .1 kết quả giá trị phân biệt .3 đồ thể hiện kết quả mô hình cấu trúc tuyến tính PLS-SEM .a kết quả giá trị VIF .4 a kết quả hệ số đường dẫn .4b kết quả kiểm định các giả thuyết .4 c kết quả R2 và R2 hiệu chỉnh.5 kết quả hệ số ảnh hưởng f2 . 85 6 Thực hiện bởi Nhóm A+ Lớp: NCTT-08 LỜI CAM ĐOAN Nhóm nghiên cứu xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học về khối ngành truyền thông độc lập của nhóm. Những số liệu trong luận bài nghiên cứu là hoàn toàn trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và những tài liệu tham khảo trước đó đều đến từ các nguồn tài liệu uy tín. Các kết quả nghiên cứu do chính nhóm nghiên cứu thực hiện dưới sự hướng dẫn của giảng viên hướng dẫn. Nhóm chúng em xin bày tỏ lòng biết ơn đối với giảng viên Lê Hải Yến - người đã tận tình hướng dẫn nhóm trong suốt quá trình nghiên cứu. Nhóm chúng em cũng xin chân thành cảm ơn bạn bè, các bạn sinh viên Văn Lang đã hỗ trợ nhóm trong việc sưu tầm tài liệu, các phương tiện kỹ thuật để hoàn thành bài nghiên cứu này.HCM, ngày 9 tháng 4 năm 2023. 7 Thực hiện bởi Nhóm A+ Lớp: NCTT-08 LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên nhóm A+ xin chân thành cảm ơn đến tất cả các thầy cô trong Khoa Quan hệ công chúng và Truyền thông, trường Đại học Văn Lang. Cảm ơn thầy cô đã dạy và truyền thụ cho chúng em những kiến thức quý báo trong thời gian được học tập trên giảng đường đại học. Môn Nghiên cứu truyền thông có vai trò rất lớn đối với xã hội loài người, Nghiên cứu truyền thông ra đời để giúp cho truyền thông đóng góp nhiều vai trò tích cực hơn là tiêu cực. Nghiên cứu truyền thông là các hoạt động nghiên cứu về sự tác động của truyền thông đối với công chúng qua đó các nhà làm truyền thông có sự điều chỉnh về nội dung, hình thức và phương tiện truyền thông để tăng tính hiệu quả của việc sử dụng truyền thông đối với các vần đề của xã hội. Từ những kiến thức của môn học này tạo điều kiện, cơ hội học hỏi nâng cao kiến thức chuyên môn, thực tiễn cho sinh viên chúng em và hỗ trợ cho sự thành công sau này của chúng em rất nhiều. Đây là môn học rất bổ ích cần được nâng cao để nhiều sinh viên tiếp cận hơn. Đặc biệt, nhóm A+ chúng em xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến cô Lê Hải Yến là giảng viên hướng dẫn môn Nghiên cứu truyền thông. Cảm ơn cô đã truyền cảm hứng cho chúng em hết mình, luôn sẵn sàng hỗ trợ lớp. Mỗi tiết học trên giảng đường của cô, chúng em cảm nhận sự tâm huyết giảng dạy giúp sinh viên chúng em có động lực học tập và tìm hiểu sâu hơn những giá trị của môn học. Cảm ơn cô vì đã dạy chúng em môn Nghiên cứu truyền thông. Vì kĩ năng và kinh nghiệm có hạn nên sẽ không tránh khỏi những thiếu sót. Nhóm A+ rất mong nhận được những ý kiến đóng góp của cô để hoàn thiện bài tiểu luận hơn. Chân thành cảm ơn! 8 Thực hiện bởi Nhóm A+ Lớp: NCTT-08 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN ĐỀ TÀI 1.1 Giới thiệu vấn đề cần nghiên cứu Trong bối cảnh thời đại công nghệ 4.0 phát triển mạnh mẽ, sự xuất hiện hàng loạt của các trang mạng xã hội như: Facebook, Zalo, Instagram, TikTok,. ngày càng trở nên phổ biến ở mọi người. Năm 2021, theo báo cáo của Tổng quan phát triển kỹ thuật số Việt Nam do We are social và Kepios công bố đầu năm 2022: trung bình mỗi người Việt Nam sử dụng mạng xã hội 2 giờ 28 phút mỗi ngày (Giang & Thu, 2022). Ngoài chức năng là kết nối, mạng xã hội còn là nguồn thông tin nhanh chóng, phương tiện truyền thông hiện đại, mảnh đất màu mỡ để quảng bá và xây dựng thương hiệu với tính năng dễ dàng tiếp cận. Từ năm 2021 - 2026, Statista thống kê Việt Nam là quốc gia đứng thứ 12 thế giới về tỷ lệ tăng trưởng người sử dụng mạng xã hội nhiều nhất (Tuấn, 2022). Theo số liệu thống kê của NapoleonCat (công cụ đo lường các chỉ số Mạng Xã Hội) tính tới tháng 6/2021, hơn 75 triệu người, chiếm hơn 70% dân số toàn quốc sử dụng Facebook tại Việt Nam, tăng 31 triệu người dùng so với năm 2019 và vẫn dẫn đầu danh sách các mạng xã hội phổ biến tại Việt Nam (HR1Tech, 2021) . Đi cùng với những tích cực của mạng xã hội như: kết nối bạn bè, chia sẻ cuộc sống, giao lưu quốc tế,. thì cũng có một vài bộ phận người dùng đang lạm dụng quyền “tự do ngôn luận” để nói những lời lẽ xúc phạm đến người khác. Những từ ngữ khiếm nhã, thiếu kiểm soát, những câu bình luận thiếu văn hoá ngày càng xuất hiện phổ biến và rộng rãi hơn. Mạng xã hội sẽ phát triển theo hướng tích cực nếu như chúng ta sử dụng chúng một cách văn minh, có chừng mực và biết kiểm soát. Tuy nhiên, mạng xã hội cũng có những mặt trái khi nhiều người sử dụng như một thế giới ảo - nơi có thể tự do bày tỏ quan điểm mà không sợ ai biết đến. Và điều đó, “vô tình” lại dẫn đến vấn nạn bạo lực ngôn ngữ trên không gian mạng, là những cuộc chiến đẫm máu không bom đạn. Nó xảy ra hàng ngày, hàng giờ trên các ứng dụng công nghệ thông tin và gây ra rất nhiều hậu quả khó lường trước được. Theo khảo sát của chương trình Nghiên cứu Internet và Xã hội (VPIS), có đến 61,7% người dùng mạng xã từng chứng kiến hoặc trở thành nạn nhân của những trò nói xấu, phỉ báng, nhục mạ danh dự,.và 46,6% từng là nạn nhân của những vụ vu khống, bịa 9 Thực hiện bởi Nhóm A+ Lớp: NCTT-08 đặt thông tin (Lan, Anh, & Huyền, 2022). Đáng lo ngại hơn là thủ phạm sử dụng bạo lực ngôn từ vẫn đang ẩn phía sau màn hình một cách tự do và ngày càng nhiều đến mức khó kiểm soát được. Theo Delphine Meillet, một chuyên gia về tội phạm mạng đã từng nói: “Việc tấn công, làm nhục trong không gian mạng với một ai đó thì dễ dàng hơn ở trên đường phố rất nhiều. Bởi kẻ tấn công không phải tận mắt chứng kiến nỗi đau đớn và những khổ sở mà nạn nhân đang gánh chịu. Ngoài ra, trên không gian mạng, những hung thủ đó dễ dàng ẩn náu dưới những cái tên không hồn và địa chỉ giả mạo” (Quang, 2021). Vì vậy, bạo lực ngôn từ là một cuộc chiến không đổ máu, không va chạm vật lý nhưng lại gây ra sát thương cực kì cao và ảnh hưởng nghiêm trọng đến tâm lý và đời sống của nạn nhân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ