Nghiên cứu hàm lượng nitrat trong một số loại rau ở chợ đông phương yên huyện chương mỹ hà nội

Hàm lượng nitrat trong rau chợ Đông Phương Yên, Chương Mỹ, Hà Nội. Nghiên cứu đánh giá an toàn thực phẩm, sức khỏe người tiêu dùng.

Trường đại học

Trường Đại học lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

66
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan nghiên cứu hàm lượng nitrat trong rau tại Hà Nội

Rau quả là thành phần không thể thiếu trong bữa ăn hàng ngày, cung cấp vitamin, khoáng chất và chất xơ thiết yếu. Tuy nhiên, vấn đề an toàn vệ sinh thực phẩm đang trở thành mối lo ngại lớn, đặc biệt là tình trạng tồn dư nitrat trong rau. Nitrat (NO3-) tự nó không quá độc, nhưng khi vào cơ thể có thể chuyển hóa thành nitrit (NO2-), một chất gây hại nghiêm trọng. Nghiên cứu về hàm lượng nitrat trong một số loại rau ở chợ Đông Phương Yên, huyện Chương Mỹ, Hà Nội được thực hiện nhằm đánh giá thực trạng này tại một khu vực cung ứng rau quan trọng. Việc lạm dụng phân bón đạm (ure) trong nông nghiệp để tăng năng suất là nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng ô nhiễm nitrat trong nông sản. Khi cây trồng không hấp thụ hết lượng đạm được bón, nitrat sẽ tích tụ trong thân, lá, củ, quả. Lượng nitrat tích lũy phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại cây trồng, điều kiện canh tác, lượng phân bón và thời điểm thu hoạch. Các nghiên cứu trên thế giới và tại Việt Nam đều chỉ ra rằng nhiều loại rau ăn lá như xà lách, cải canh, bắp cải có khả năng tích lũy nitrat cao. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc kiểm soát chất lượng nông sản từ khâu sản xuất đến tay người tiêu dùng. Một nghiên cứu toàn diện cần xác định rõ các yếu tố ảnh hưởng và đưa ra giải pháp phù hợp để bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng.

1.1. Tìm hiểu tác hại của nitrat đối với sức khỏe con người

Sự hiện diện của nitrat với hàm lượng vượt mức cho phép trong thực phẩm gây ra những tác hại của nitrat nghiêm trọng. Khi vào hệ tiêu hóa, vi khuẩn đường ruột có thể khử nitrat thành nitrit. Nitrit là một chất oxy hóa mạnh, khi vào máu sẽ oxy hóa hemoglobin (Hb) thành methemoglobin (MetHb). Methemoglobin không còn khả năng vận chuyển oxy, dẫn đến tình trạng thiếu oxy mô, đặc biệt nguy hiểm cho trẻ em. Tình trạng này được gọi là hội chứng "trẻ xanh xao" (blue baby syndrome), có thể gây tử vong nếu không được cấp cứu kịp thời. Nguy cơ ngộ độc nitrat cấp tính xảy ra khi tiêu thụ một lượng lớn thực phẩm chứa nitrat. Ngoài ra, nitrit còn có thể kết hợp với các amin trong thực phẩm (từ thịt, cá) để tạo thành N-nitrosamine. Đây là một nhóm hợp chất được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) xếp vào danh sách các chất có khả năng gây ung thư mạnh. Việc tiếp xúc lâu dài với nitrosamine làm tăng nguy cơ ung thư dạ dày, thực quản và các cơ quan khác. Do đó, việc tuân thủ giới hạn cho phép (MRL) về hàm lượng nitrat là cực kỳ quan trọng để đảm bảo an toàn.

1.2. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến dư lượng nitrat trong nông sản

Hàm lượng dư lượng nitrat trong nông sản không cố định mà chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Thứ nhất là loại cây trồng, các loại rau ăn lá (xà lách, cải bắp) thường tích lũy nitrat nhiều hơn rau ăn quả (cà chua) và rau ăn củ (khoai tây). Thứ hai, việc sử dụng phân bón đạm (ure) là nguyên nhân trực tiếp. Bón quá nhiều đạm hoặc bón sát ngày thu hoạch khiến cây không kịp chuyển hóa, dẫn đến tích tụ nitrat. Thứ ba, điều kiện môi trường như cường độ ánh sáng, nhiệt độ và độ ẩm cũng tác động. Thiếu ánh sáng làm giảm hoạt động của enzyme khử nitrat, khiến nitrat bị tồn dư. Thời gian chiếu sáng ngắn trong ngày cũng làm tăng hàm lượng nitrat. Thứ tư, loại đất trồng cũng có ảnh hưởng; đất thịt nhẹ, cát pha thường giúp giảm tích tụ NO3- hơn. Cuối cùng, thời điểm và cách thức thu hoạch cũng quan trọng. Thu hoạch vào buổi chiều, khi cây đã quang hợp mạnh, thường có hàm lượng nitrat thấp hơn buổi sáng. Việc hiểu rõ các yếu tố này là cơ sở để xây dựng các biện pháp canh tác an toàn.

II. Thực trạng đáng lo ngại về tồn dư nitrat trong rau Chương Mỹ

Chợ Đông Phương Yên là một nguồn cung cấp rau tại Hà Nội cho khu vực huyện Chương Mỹ và các vùng lân cận. Tuy nhiên, thực trạng quản lý chất lượng rau tại đây còn nhiều bất cập. Khảo sát từ nghiên cứu cho thấy, nguồn rau chủ yếu đến từ các hộ trồng trọt nhỏ lẻ trong xã và các vùng lân cận, bên cạnh một phần nhập từ các chợ đầu mối. Việc sản xuất manh mún, thiếu quy trình giám sát chung dẫn đến nguy cơ cao về tồn dư nitrat trong rau. Người nông dân thường canh tác theo kinh nghiệm truyền thống, chưa nhận thức đầy đủ về tác hại của nitrat. Họ có xu hướng lạm dụng phân đạm để rau xanh tốt, mau lớn, rút ngắn thời gian thu hoạch mà không tuân thủ thời gian cách ly cần thiết. Điều này trực tiếp gây ra tình trạng ô nhiễm nitrat trong sản phẩm. Hơn nữa, việc thiếu các điểm kiểm tra nhanh tại chợ khiến người tiêu dùng không có cơ sở để lựa chọn sản phẩm an toàn. Toàn bộ chuỗi cung ứng, từ người trồng, người bán đến người mua, đều đang đối mặt với rủi ro về an toàn vệ sinh thực phẩm. Thực trạng này đòi hỏi phải có những biện pháp can thiệp kịp thời từ cơ quan quản lý để bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng và xây dựng thương hiệu rau sạch Chương Mỹ.

2.1. Phân tích nguồn cung cấp rau tại chợ Đông Phương Yên

Theo kết quả điều tra, chợ Đông Phương Yên có hai nguồn cung chính. Nguồn thứ nhất là từ các hộ dân trồng rau trong xã Đông Phương Yên và các xã lân cận như Đông Sơn, Phú Nghĩa, Trung Hòa. Đây là nguồn cung cấp các loại rau ăn lá phổ biến như rau muống, cải canh, xà lách. Các hộ này chủ yếu sản xuất quy mô nhỏ, phục vụ nhu cầu gia đình và bán phần dư thừa. Quá trình canh tác thường thiếu sự kiểm soát, việc sử dụng phân bón hóa học, đặc biệt là đạm, còn tùy tiện. Nguồn thứ hai là từ các chợ đầu mối lớn như chợ Hà Đông, Hưng Yên, cung cấp các loại củ quả mà địa phương không trồng nhiều như khoai tây, cà chua, bắp cải. Nguồn hàng này khó truy xuất nguồn gốc, tiềm ẩn nhiều rủi ro về chất lượng. Việc không có một quy trình kiểm nghiệm thực phẩm chặt chẽ tại chợ khiến các loại rau không đảm bảo an toàn dễ dàng được lưu thông, ảnh hưởng trực tiếp đến người dân.

2.2. Đánh giá nguy cơ ngộ độc nitrat cho người tiêu dùng

Nguy cơ ngộ độc nitrat từ việc tiêu thụ rau không an toàn là một vấn đề sức khỏe cộng đồng đáng báo động. Khi hàm lượng nitrat trong rau vượt quá tiêu chuẩn nitrat trong rau quả do Bộ Y tế và WHO quy định, người tiêu dùng sẽ đối mặt với rủi ro. Đối với người lớn khỏe mạnh, cơ thể có thể chuyển hóa một lượng nitrat nhất định. Tuy nhiên, nếu tiêu thụ liên tục thực phẩm có dư lượng nitrat cao, nguy cơ hình thành N-nitrosamine gây ung thư sẽ tăng lên. Đặc biệt, trẻ em, phụ nữ mang thai và người có hệ tiêu hóa nhạy cảm là những đối tượng dễ bị ảnh hưởng nhất. Hội chứng "trẻ xanh xao" do methemoglobinemia là biểu hiện cấp tính và nguy hiểm nhất. Việc thiếu thông tin và các công cụ kiểm tra nhanh khiến sức khỏe người tiêu dùng bị đặt vào tình thế bị động. Họ chỉ có thể lựa chọn rau dựa trên cảm quan, một phương pháp không thể xác định được các mối nguy hóa học tiềm ẩn như nitrat.

III. Phương pháp khoa học xác định hàm lượng nitrat trong rau

Để đánh giá chính xác mức độ ô nhiễm nitrat, nghiên cứu đã áp dụng một quy trình kiểm nghiệm thực phẩm khoa học và bài bản. Quá trình này bao gồm hai giai đoạn chính: thu thập mẫu và phân tích trong phòng thí nghiệm. Việc lấy mẫu được thực hiện ngẫu nhiên tại các sạp hàng khác nhau ở chợ Đông Phương Yên để đảm bảo tính đại diện. Các loại rau được chọn để phân tích bao gồm những loại phổ biến và có nguy cơ tích lũy nitrat cao như xà lách, cải canh, bắp cải, khoai tây và cà chua. Sau khi thu thập, mẫu được bảo quản đúng cách và vận chuyển ngay về phòng thí nghiệm. Tại đây, phương pháp phân tích nitrat được sử dụng là phương pháp trắc quang. Đây là một phương pháp phổ biến, có độ chính xác cao, dựa trên phản ứng tạo màu của nitrat với một thuốc thử đặc hiệu. Cường độ màu của dung dịch sau phản ứng sẽ tỷ lệ thuận với nồng độ nitrat có trong mẫu. Toàn bộ quy trình, từ xử lý mẫu, chiết tách nitrat đến đo quang, đều tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt để đảm bảo kết quả phân tích đáng tin cậy. Dữ liệu thu được là cơ sở khoa học vững chắc để kết luận về thực trạng dư lượng nitrat trong nông sản tại khu vực nghiên cứu.

3.1. Quy trình lấy mẫu và bảo quản rau để kiểm nghiệm

Quy trình lấy mẫu tuân thủ theo TCVN 5140:2008. Mẫu được lấy ngẫu nhiên tại các cửa hàng ở chợ Đông Phương Yên, theo hình ziczac để bao quát toàn bộ khu vực chợ. Các mẫu đơn (từ một cửa hàng) được gộp lại thành mẫu chung, sau đó băm nhỏ, trộn đều và lấy mẫu phân tích theo phương pháp một phần tư. Mẫu rau được chọn phải là những sản phẩm không quá già, không quá non, không bị dập nát hay sâu bệnh. Mỗi mẫu được đựng trong túi polyetylen sạch, ghi nhãn rõ ràng và được bảo quản trong thùng đá để ức chế các quá trình sinh hóa có thể làm thay đổi hàm lượng nitrat. Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình này đảm bảo mẫu phân tích phản ánh đúng thực trạng chất lượng rau tại thời điểm lấy mẫu, là tiền đề cho kết quả chính xác.

3.2. Chi tiết phương pháp phân tích nitrat trắc quang

Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích nitrat dựa trên nguyên tắc trắc quang với thuốc thử axit đisunfofenic. Nguyên tắc của phương pháp này là: trong môi trường kiềm, nitrat phản ứng với axit đisunfofenic để tạo thành một phức chất có màu vàng đặc trưng. Cường độ của màu vàng này tỷ lệ thuận với nồng độ nitrat trong dung dịch. Quy trình phân tích bao gồm các bước: (1) Cân chính xác 10g mẫu rau đã đồng nhất. (2) Nghiền và chiết nitrat ra khỏi mô thực vật bằng dung dịch kiềm loãng và đun nóng ở 80°C. (3) Ly tâm và lọc để thu dịch chiết trong suốt. (4) Xử lý dịch chiết để loại bỏ các yếu tố gây nhiễu như ion Cl-, chất hữu cơ bằng dung dịch Ag2SO4 và than hoạt tính. (5) Cô cạn dịch chiết, sau đó cho phản ứng với axit đisunfofenic. (6) Thêm dung dịch NH3 để tạo phức màu và đo mật độ quang ở bước sóng 410 nm. Kết quả được tính toán dựa trên đường chuẩn đã xây dựng trước đó.

IV. Kết quả nghiên cứu hàm lượng nitrat trong rau chợ Chương Mỹ

Kết quả phân tích từ nghiên cứu đã cung cấp những số liệu cụ thể về hàm lượng nitrat trong một số loại rau ở chợ Đông Phương Yên. Dữ liệu cho thấy có sự khác biệt rõ rệt về mức độ tồn dư nitrat giữa các loại rau. Các loại rau ăn lá như cải canh và xà lách có xu hướng tích lũy nitrat cao hơn đáng kể so với rau ăn củ (khoai tây) và rau ăn quả (cà chua). Đáng chú ý, một số mẫu rau cải canh đã ghi nhận hàm lượng nitrat vượt ngưỡng giới hạn cho phép (MRL) theo TCVN 99/2008/QĐ-BNN. Cụ thể, trong khi tiêu chuẩn cho phép đối với rau ăn lá là 500 mg/kg, một số mẫu cải canh tại khu vực Chương Mỹ đã cho kết quả cao hơn. Ngược lại, các mẫu khoai tây và cà chua đều có hàm lượng nitrat nằm trong giới hạn an toàn (lần lượt là 250 mg/kg và 150 mg/kg). Kết quả này khẳng định lại nhận định rằng việc lạm dụng phân bón đạm (ure) trong canh tác rau ăn lá là vấn đề nhức nhối. Những con số này là bằng chứng khoa học, gióng lên hồi chuông cảnh báo về chất lượng nông sản và sự cần thiết phải tăng cường kiểm soát chất lượng nông sản tại các chợ địa phương để bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng.

4.1. Bảng so sánh dư lượng nitrat giữa các loại rau khảo sát

Kết quả phân tích hàm lượng nitrat trung bình (mg/kg tươi) cho thấy sự chênh lệch lớn. Mẫu cải canh có hàm lượng nitrat cao nhất, một số mẫu vượt ngưỡng 500 mg/kg. Xà lách và bắp cải cũng ghi nhận mức độ tồn dư đáng kể, dù phần lớn vẫn nằm dưới ngưỡng cho phép. Cải bắp có hàm lượng nitrat trung bình khoảng 500 mg/kg. Trong khi đó, cà chua và khoai tây cho thấy mức độ an toàn cao hơn hẳn, với hàm lượng nitrat thấp, chỉ dao động trong khoảng 150-250 mg/kg, thấp hơn nhiều so với tiêu chuẩn nitrat trong rau quả. Rau gia vị như húng quế cũng có mức tồn dư tương đối thấp. Sự khác biệt này có thể được giải thích bởi đặc tính sinh học của từng loại cây và tập quán canh tác của người dân đối với từng loại rau. Rau ăn lá có chu kỳ sinh trưởng ngắn, thường được bón thúc nhiều đạm để nhanh cho thu hoạch, do đó dễ tích lũy nitrat hơn.

4.2. Thống kê các mẫu rau vượt giới hạn cho phép MRL theo TCVN

Việc so sánh kết quả phân tích với giới hạn cho phép (MRL) theo Quyết định số 99/2008/QĐ-BNN là bước quan trọng nhất để đánh giá mức độ an toàn. Nghiên cứu chỉ ra rằng, nhóm rau ăn lá, đặc biệt là cải canh, là nhóm có tỷ lệ mẫu vượt ngưỡng cao nhất. Đồ thị phân tích cho thấy một tỷ lệ phần trăm đáng kể mẫu cải canh có hàm lượng nitrat vượt mức 500 mg/kg. Điều này cho thấy nguy cơ về an toàn vệ sinh thực phẩm là có thật và tập trung ở một số loại nông sản nhất định. Các loại rau khác như xà lách, bắp cải, cà chua, khoai tây đều có 100% số mẫu được phân tích nằm trong giới hạn an toàn. Kết quả này cung cấp thông tin quý giá cho cả cơ quan quản lý và người tiêu dùng, giúp xác định các loại rau cần được ưu tiên giám sát và kiểm tra thường xuyên hơn để giảm thiểu rủi ro.

V. Top giải pháp kiểm soát dư lượng nitrat trong nông sản hiệu quả

Từ kết quả nghiên cứu, việc đề xuất các giải pháp khả thi để kiểm soát chất lượng nông sản là vô cùng cần thiết. Các giải pháp cần được áp dụng đồng bộ từ khâu sản xuất đến tiêu thụ. Đối với người nông dân, cần đẩy mạnh tập huấn, chuyển giao khoa học kỹ thuật về các phương pháp canh tác an toàn. Thay vì canh tác theo kinh nghiệm, cần hướng dẫn họ sử dụng phân bón cân đối, hợp lý, đặc biệt là phân bón đạm (ure). Tăng cường sử dụng phân hữu cơ, phân vi sinh để cải tạo đất và giảm phụ thuộc vào phân hóa học. Áp dụng các mô hình sản xuất tiên tiến như VietGAP (Thực hành nông nghiệp tốt Việt Nam) hay canh tác hữu cơ là hướng đi bền vững để tạo ra sản phẩm rau sạch Chương Mỹ. Về phía cơ quan quản lý, cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra, giám sát việc sử dụng vật tư nông nghiệp. Xây dựng các điểm kiểm tra nhanh nitrat tại chợ để sàng lọc sản phẩm trước khi đến tay người tiêu dùng. Đồng thời, cần có chính sách hỗ trợ, khuyến khích các hộ sản xuất theo quy trình an toàn, xây dựng vùng sản xuất rau an toàn tập trung, có truy xuất nguồn gốc rõ ràng. Cuối cùng, việc nâng cao nhận thức cho người tiêu dùng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra áp lực, thúc đẩy thị trường thay đổi theo hướng tích cực.

5.1. Áp dụng tiêu chuẩn VietGAP và phương pháp canh tác hữu cơ

Để giải quyết tận gốc vấn đề tồn dư nitrat trong rau, việc thay đổi phương thức sản xuất là yếu tố then chốt. VietGAP là một bộ tiêu chuẩn cung cấp quy trình sản xuất từ khâu chọn đất, giống, quản lý nước, phân bón đến thu hoạch, bảo quản. Tuân thủ VietGAP giúp nông dân bón phân cân đối, đúng thời điểm, đảm bảo thời gian cách ly, từ đó giảm thiểu tối đa dư lượng hóa chất. Tương tự, canh tác hữu cơ hoàn toàn không sử dụng phân bón hóa học, thuốc trừ sâu hóa học. Phương pháp này dựa vào phân chuồng ủ hoai mục, phân xanh, và các biện pháp sinh học để duy trì độ phì của đất và kiểm soát sâu bệnh. Mặc dù năng suất ban đầu có thể thấp hơn, sản phẩm hữu cơ đảm bảo an toàn tuyệt đối về mặt hóa học, bao gồm cả nitrat. Việc nhân rộng các mô hình này cần sự đầu tư và hỗ trợ từ nhà nước để nông dân có thể tiếp cận và áp dụng hiệu quả.

5.2. Bí quyết lựa chọn và sơ chế rau để giảm thiểu rủi ro nitrat

Trong khi chờ đợi các giải pháp vĩ mô, người tiêu dùng có thể chủ động bảo vệ sức khỏe bằng cách lựa chọn và sơ chế rau đúng cách. Nên ưu tiên mua rau ở những địa chỉ uy tín, có nguồn gốc rõ ràng, hoặc các sản phẩm đạt chứng nhận VietGAP. Về cảm quan, nên tránh chọn những loại rau có màu xanh quá đậm, quá mướt, lá to bất thường vì đây có thể là dấu hiệu của việc bón thừa đạm. Khi sơ chế, việc rửa rau dưới vòi nước chảy có thể loại bỏ một phần nitrat bám trên bề mặt. Ngâm rau trong nước muối loãng không có nhiều tác dụng giảm nitrat bên trong mô thực vật. Một biện pháp hiệu quả hơn là chần (luộc sơ) rau qua nước sôi trước khi chế biến. Nhiệt độ cao sẽ làm một lượng lớn nitrat hòa tan vào nước. Do đó, nên bỏ phần nước luộc đầu tiên. Đây là những biện pháp đơn giản nhưng góp phần quan trọng giảm thiểu lượng nitrat nạp vào cơ thể, bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Nước ta có điều kiện tự nhiên vô cùng thuận lợi cho việc trồng các loại rau quả đáp ứng nhu cầu tiêu dùng trong nước và xuất khẩu như: đất đai, thổ nhưỡng, khí hậu đa dạng.chính những lợi thế trên nên ngành sản xuất rau ở nước ta rất phát triển. Ngành sản rau quả đã đóng góp đáng kể vào quá trình phát triển của nông thôn và giải quyết công ăn việc làm cho người lao động. Rau quả rất cần cho đời sống con người không chỉ để phối liệu trong khẩu phần hằng ngày, nhằm cung cấp đầy đủ chất dinh dưỡng, các chất khoáng, các sinh tố thiết yếu, mà còn là thành phần chủ yếu không thể thay thế được bằng các chất khác trong nhu cầu thực phẩm, nhu cầu để kháng bệnh tật của cơ thể sống. Chính vì vậy rau quả có vai trò rất quan trọng trong bữa ăn hàng ngày của con người.

Với mức độ gia tăng dân số cao như hiện nay thì nhu cầu sử dụng các loại rau củ quả ngày một tăng. Để đáp ứng nhu cầu đó, người trồng rau đã lạm dụng phân bón hóa học, chất kích thích tăng trưởng để tăng năng suất và sản lượng rau. Đây là một trong những nguyên nhân gây tồn dư nitrat trong rau, làm giảm chất lượng rau quả ảnh hưởng đến sức khỏe người tiêu dùng. Đông Phương Yên là một xã đồng bằng nằm phía Tây Nam của Huyện Chương Mỹ - Hà Nội, xã nằm trong chuỗi quy hoạch đô thị Miếu Môn - Xuân Mai - Hòa Lạc - Sơn Tây, có đường quốc lộ 6A chạy qua và nằm giữa tam giác du lịch Hà Nội - Ba Vì - Chùa Hương.

Chợ tại xã Đông Phương Yên là chợ tập chung rất nhiều dân cư, lượng rau nhập về không được kiểm tra rõ nguồn gốc nên không đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm. Vì vậy việc kiểm tra đánh giá vệ sinh trong rau là rất cần thiết, để xác định hàm lượng nitrat tồn dư trong rau, tôi quyết định chọn đề tài: “Nghiên cứu hàm lượng nitrat trong một số loại rau ở chợ Đông Phương Yên - Huyện Chương Mỹ - Hà Nội”. 1 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.1 Tình hình sản xuất và tiêu thụ rau trên thế giới và Việt Nam 1.1 Tình hình sản xuất và tiêu thụ rau trên thế giới Theo Trung tâm Rau thế giới, rau là loại cây có tốc độ tăng diện tích đất trồng nhanh nhất trên thế giới. Nhiều khu vực trước đây trồng ngũ cốc và bông sợi hoặc bỏ hoang thì nay đã chuyển sang trồng các loại rau có giá trị kinh tế cao.

Trong đó, châu Á là khu vực có tốc độ tăng diện tích đất trồng rau cao nhất trên thế giới hiện nay. Tiêu biểu là Trung Quốc - quốc gia đang phát triển có diện tích rộng lớn nhất châu lục, với tốc độ tăng trưởng của ngành rau gần bằng tốc độ tăng trưởng kinh tế nước này. Trong vòng 20 năm qua, sản xuất rau của Trung Quốc đạt tốc độ tăng trưởng trung bình trên 6%/năm. So với mặt bằng chung của các nước đang phát triển trên thế giới, tốc độ tăng trưởng của ngành rau Trung Quốc cao hơn tới 3% năm.

Đối với các nước phát triển ở châu Âu và Bắc Mỹ, sản xuất rau chủ yếu phát triển theo hướng thâm canh, tăng năng suất và cải tạo giống. Hiện nay, tốc độ phát triển của ngành trồng rau các nước phát triển trên thế giới đạt trung bình 3%/năm. Tính chung toàn thế giới, tốc độ tăng diện tích đất trồng rau trung bình đạt 2,8%/năm, cao hơn 1,05%/năm so với tốc độ tăng diện tích đất trồng cây ăn trái, 1,33%/năm so với cây lấy dầu, 2,36%/năm so với cây lấy rễ, 2,41%/năm so với cây họ đậu. Trong khi đó, diện tích đất trồng ngũ cốc và cây lấy sợi lại giảm tương ứng là 0,45%/năm và 1,82%/năm.

Xuất khẩu rau hoa quả tháng 8 tiếp tục tăng mạnh, đạt 66,8 triệu USD, tăng 83,4% so với cùng kì 2010. Tính chung tháng 8 đầu năm 2011, kim ngạch xuất khẩu rau quả đạt 424,1 triệu USD, tăng 35,8% so với cùng kì năm 2010 và tăng 69,2% so với các cùng kì năm 2009. Nhu cầu nhập khẩu rau dự báo sẽ tăng khoảng 1,8% năm. Các nước phát triển như Pháp, Canada, Nhật Bản.

vẫn là những nước nhập khẩu rau chủ yếu. Các nước đang phát triển, 2 đặc biệt là Trung Quốc, Thái Lan và các nước nam bán cầu vẫn đóng vai trò cung cấp rau tươi cho toàn cầu.2 Tình hình sản xuất tiêu thụ rau thụ rau tại Việt Nam Theo số liệu từ Sở NN & PTNT năm 2012 diện tích trồng rau cả nước ước đạt khoảng 823,728 ha (tăng 103,7% so với năm 2011), năng suất ước đạt 170 tạ/ha (tăng 102% so với năm 2011), sản lượng ước đạt 14,0 triệu tấn (tăng 106% so với năm 2011); trong đó miền Bắc diện tích ước đạt 357,5 nghìn ha, năng suất ước đạt 160 tạ/ha, sản lượng dự kiến đạt 5,7 triệu tấn; miền Nam diện tích ước đạt 466,2 nghìn ha, năng suất dự kiến đạt 178 tạ/ha, sản lượng dự kiến đạt 8,3 triệu tấn.1: Diện tích gieo trồng rau năm 2011-2012 Đơn vị tính: Ha Các tỉnh Năm 2011 Năm 2012 Cả nước 794,243 823,728 Miền Bắc 302,808 357,551 ĐBSH 127,808 159,769 Đông Bắc 90,293 94,167 Tây Bắc 21,897 9,161 Bắc Trung Bộ 84,667 94,454 Miền Nam 491,435 466,177 DH Nam Trung Bộ 62,651 64,809 Tây Nguyên 123,859 87,361 Đông Nam Bộ 83,105 67,768 ĐBSCL 221,819 246,24 (Nguồn: Qua tập hợp báo cáo của 46 Sở Nông nghiệp và PTNT đến hết tháng 9/2011) - Số diện tích đã được Sở Nông nghiệp và PTNT cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện sản xuất rau an toàn theo quy định tại Quyết định số 99/2008/QĐ-BNN ngày 15/10/2008 của Bộ Nông nghiệp và PTNT Quy định quản lý sản xuất, kinh doanh rau, quả và chè an toàn là 6. 3 - Số diện tích rau sản xuất theo hướng an toàn (nông dân đã áp dụng quy trình sản xuất an toàn nhưng chưa được chứng nhận) là 16. - Số diện tích đã được 20 tỉnh quy hoạch sản xuất rau an toàn là 7.

Cũng qua tập hợp báo cáo của 46 Sở Nông nghiệp và PTNT và 12 tổ chức chứng nhận VietGAP đến hết tháng 9/2012 số diện tích rau được cấp Giấy chứng nhận VietGAP và các GAP khác (GlobalGAP, MetroGAP) là 491,19ha. Trong năm 2012, Cục Trồng trọt thành lập 3 Đoàn kiểm tra điều kiện sản xuất rau đảm bảo an toàn thực phẩm tại 22 tỉnh, thành phố (An Giang, Sóc Trăng, Bình Định, Gia Lai, Ninh Thuận, Tây Ninh, Quảng Ngãi, Quảng Bình, Hà Tĩnh, Quảng Ninh, Phú Thọ, Hòa Bình, Lạng Sơn, Thái Bình, Hải Phòng, Hải Dương, Bắc Ninh, Lào Cai, Yên Bái, Tuyên Quang, Sơn La, Hà Giang). - Miền Bắc Sản xuất rau ở Hà Nội: Năm 2005, tổng diện tích gieo trồng rau các loại của TP Hà Nội có 8,1 ngàn ha (diện tích canh tác 3 ngàn ha, hệ số sử dụng đất 2,7 lần), năng suất đạt 186,2 tạ/ha, sản lượng 150,8 ngàn tấn. Chủng loại rau rất phong phú, đa dạng.

Các loại rau ăn lá như cải xanh, rau muống, cải thảo, cải làn, bắp cải, cải ngọt, cải bó xôi.chiếm ưu thế về diện tích và sản lượng (chiếm khoảng 70 –80% diện tích), có tỷ suất hàng hoá cao. Tuy nhiên sản xuất rau hiện nay chủ yếu vẫn theo phương pháp truyền thống nên chất lượng rau không đảm bảo. Lượng rau an toàn chiếm khoảng 15 - 20% sản lượng rau của toàn Thành phố. Thành phố đang xây dựng các dự án nông nghiệp công nghệ cao như: mô hình rau hoa chất lượng cao ở Từ Liêm 16 ha với vốn đầu tư 24 tỷ đồng, mô hình nông nghiệp CNC Nam Hồng 30 ha, Kim Sơn 15 ha… Hà Nội hiện có 37 HTX sản xuất rau an toàn, tập trung tại Đông Anh, Sóc Sơn, Từ Liêm., trong đó một số hợp tác xã thực hiện tốt quy trình sản xuất rau an toàn trong những năm qua và được cấp chứng nhận sản xuất 4 rau an toàn (mô hình quản lý sản xuất, đăng ký thương hiệu có mã vạch và hệ thống tiêu thụ sản phẩm rau an toàn).

Vùng sản xuất chuyên canh cà rốt, hành tỏi, dưa hấu hàng trăm ha tại Nam Sách, Bình Giang, Kim Thành tỉnh Hải Dương hàng năm cho thu nhập 70 - 90 triệu đồng/ha. Thái Bình đã hình thành được nhiều vùng sản xuất nông nghiệp mang tính chuyên canh với một số mặt hàng xuất khẩu chủ lực như: Hành, tỏi, ớt, khoai tây ở huyện Quỳnh Phụ; dưa chuột, ngô bao tử, sa lát ở huyện Thái Thuỵ. Một số rau màu xuất khẩu được tỉnh mở rộng gieo trồng: khoai tây Đức, Hà Lan; ớt Đài Loan, Hàn Quốc, Nhật Bản; cải bắp cuộn, bí xanh, đậu cô ve Trung Quốc; khoai lang Nhật và cà chua bi. để tăng giá trị thu nhập và hiệu quả sản xuất.

Trồng măng ở Đan Phượng - Hà Tây: Cây măng Điền trúc, có nguồn gốc từ Trung Quốc, được trồng ở xã Song Phượng, Đan Phượng, Hà Tây; trên diện tích đất chân đồi bạc màu. - Miền Trung Sản xuất rau hàng hoá xuất khẩu Quỳnh Lưu, Nghệ An: Sản xuất rau ở xã Quỳnh Lương, Quỳnh Lưu vào chính vụ (vụ Đông và Hè Thu), bình quân mỗi ngày nông dân trong xã đưa ra thị trường từ 30 đến 45 tấn rau. Xã đã thành lập trang Web giới tiệu, quảng bá và bán sản phẩm, thông qua trang Web này nhiều hợp đồng bán rau xanh cho khách hàng trong, ngoài nước đã được ký. Trong năm 2005, xã Quỳnh Lương, huyện Quỳnh Lưu, tỉnh Nghệ An đã xuất sang Hà Lan 600 tấn rau xanh các loại (cà chua, rau cải, đậu, bắp cải, rau thơm, hành), tăng hơn năm ngoái 100 tấn.

- Miền Nam Trồng rau nông nghiệp công nghệ cao ở thành phố Hồ Chí Minh: Hiện thành phố có 1.663 ha sản xuất rau an toàn với sản lượng đạt khoảng 30. Hiện nay thành phố đang xây dựng khu nông nghiệp công nghệ cao trên 100 ha tại huyện Củ Chi. 5 Trồng nấm tại tỉnh Vĩnh Long: Dự án cung cấp giống chương trình nấm thực phẩm đã hỗ trợ nông dân ở 20 xã trồng trong vụ Đông Xuân, Hè Thu và Thu Đông được 634,5 ha nấm rơm, tương đương 139. Năng suất thu được 1 - 1,4 kg/m mô, sản lượng 139,6 - 195,4 tấn nấm rơm, với giá bán từ 7.000 đồng/kg nấm, doanh thu từ chương trình khoảng 1,4 - 1,75 tỷ đồng.

Vùng trồng rau tỉnh Tiền Giang: Hiện nay, diện tích rau của Tiền Giang lên đến 30.000 ha, mỗi năm cho sản lượng xấp xỉ 450.000 tấn với tổng thu nhập khoảng 150 tỷ đồng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ