Nghiên Cứu Sự Lưu Hành Của Giun Tròn Ký Sinh Trong Đường Tiêu Hóa Ở Chó Tại Thành Phố Nam Định

Tài liệu nghiên cứu Luận văn nghiên cứu sự lưu hành của giun tròn ký sinh trong đường tiêu hóa ở chó tại thành phố nam, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2017

66
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

TRÍCH YẾU LUẬN VĂN

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

2. MỤC ĐÍCH CỦA ĐỀ TÀI

3. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI

4. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

4.1. CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI

4.1.1. Vị trí của một số loài giun tròn chủ yếu ký sinh ở đường tiêu hóa của chó trong hệ thống phân loại động vật học

4.1.2. Đặc điểm sinh học của một số loài giun tròn ký sinh ở đường tiêu hoá chó

4.1.2.1. Đặc điểm hình thái, cấu tạo
4.1.2.2. Đặc điểm vòng đời sinh học

5. VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

5.1. Đối tượng, vật liệu và địa điểm nghiên cứu

5.1.1. Đối tượng nghiên cứu

5.1.2. Vật liệu nghiên cứu

5.1.3. Địa điểm nghiên cứu

5.2. Nội dung nghiên cứu

5.2.1. Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ bệnh giun tròn ở chó tại thành phố Nam Định

5.2.2. Nghiên cứu đặc điểm bệnh lý, lâm sàng của bệnh giun tròn đường tiêu hoá của chó

5.2.3. Đề xuất biện pháp phòng trị bệnh giun tròn cho chó

5.3. Phương pháp nghiên cứu

5.3.1. Phương pháp lấy mẫu

5.3.2. Phương pháp mổ khám cơ quan tiêu hoá chó

5.3.3. Phương pháp xử lý, bảo quản và định danh các loài giun tròn ký sinh ở chó

5.3.4. Phương pháp kiểm tra phân

5.3.5. Phương pháp xác định cường độ nhiễm giun tròn

5.3.6. Quy định lứa tuổi chó

5.3.7. Mùa vụ trong năm được quy định gồm 2 mùa vụ

5.3.8. Phương pháp theo dõi các biểu hiện lâm sàng của chó bị bệnh giun tròn

5.3.9. Phương pháp xác định bệnh tích đại thể ở cơ quan tiêu hoá của chó bị bệnh giun tròn

5.3.10. Phương pháp xử lý số liệu

6. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

6.1. Kết quả nghiên cứu đặc điểm dịch tễ bệnh giun tròn của chó ở thành phố Nam Định

6.1.1. Kết quả thành phần loài giun tròn ký sinh ở đường tiêu hóa của chó nuôi ở thành phố Nam Định

6.1.2. Kết quả tỷ lệ nhiễm giun tròn đường tiêu hoá của chó nuôi ở thành phố Nam Định (qua xét nghiệm phân)

6.1.3. Kết quả cường độ nhiễm giun tròn đường tiêu hóa của chó nuôi ở thành phố Nam Định (qua xét nghiệm phân)

6.1.4. Kết quả tỷ lệ và cường độ nhiễm giun tròn đường tiêu hoá của chó nuôi ở thành phố Nam Định qua mổ khám

6.1.5. Kết quả tỷ lệ nhiễm giun tròn đường tiêu hoá theo từng loại chó nuôi ở thành phố Nam Định

6.1.6. Kết quả tỷ lệ nhiễm giun tròn theo tuổi của chó ở thành phố Nam Định

6.1.7. Kết quả tỷ lệ nhiễm giun tròn ở chó theo mùa vụ

6.1.8. Kết quả tỷ lệ nhiễm giun tròn theo tính biệt của chó

6.1.9. Kết quả tỷ lệ nhiễm giun tròn theo phân bố địa lý của chó tại thành phố Nam Định

6.2. Kết quả nghiên cứu bệnh lý, lâm sàng của chó bị bệnh giun tròn ở đường tiêu hoá

6.2.1. Kết quả tỷ lệ và những biểu hiện lâm sàng của chó bị bệnh giun tròn

6.2.2. Kết quả bệnh tích đại thể ở cơ quan tiêu hoá của chó bị bệnh giun tròn

6.3. Đề xuất biện pháp phòng trị

7. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Giun Tròn Ở Chó Tại Nam Định

Nghiên cứu về giun tròn ký sinh trong đường tiêu hóa ở chó tại Nam Định là một vấn đề cấp thiết. Chó không chỉ là vật nuôi mà còn là bạn đồng hành, thành viên trong gia đình. Việc bảo vệ sức khỏe chó khỏi các bệnh ký sinh trùng, đặc biệt là bệnh giun sán ở chó, có ý nghĩa quan trọng. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định thành phần loài giun, đặc điểm dịch tễ, bệnh lý lâm sàng và đề xuất biện pháp phòng trị hiệu quả. Tình hình nhiễm giun tròn ở chó tại Nam Định cần được đánh giá để có cơ sở khoa học cho các biện pháp can thiệp. Theo Cục thống kê tỉnh Nam Định ngày 01/10/2016 số đầu chó nuôi tại thành phố Nam Định là 6. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc nghiên cứu và kiểm soát ký sinh trùng đường tiêu hóa chó.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Giun Tròn Ở Chó

Nghiên cứu này có ý nghĩa khoa học và thực tiễn cao. Nó bổ sung thông tin về dịch tễ và bệnh học của bệnh giun tròn ở chó trong điều kiện chăn nuôi hiện nay. Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng về tác hại của các loại giun tròn ở chó và khuyến cáo cho các hộ nuôi chó tại Nam Định và các địa phương khác. Nghiên cứu này có thể ứng dụng để chẩn đoán và phòng trừ bệnh giun tròn đường tiêu hóa, góp phần khống chế bệnh trong thực tiễn.

1.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu Về Giun Tròn Ký Sinh Ở Chó

Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định thành phần loài giun tròn ký sinh ở đường tiêu hóa của chó nuôi tại Nam Định. Nghiên cứu cũng tập trung vào việc nghiên cứu đặc điểm dịch tễ bệnh giun tròn đường tiêu hóa của chó ở Nam Định. Bên cạnh đó, nghiên cứu còn tìm hiểu đặc điểm bệnh lý, lâm sàng của chó bị bệnh giun tròn. Cuối cùng, nghiên cứu đề xuất biện pháp phòng trị bệnh giun tròn cho chó có hiệu quả.

II. Thách Thức Trong Kiểm Soát Giun Tròn Ký Sinh Ở Chó

Việc kiểm soát giun tròn ký sinh trong đường tiêu hóa ở chó gặp nhiều thách thức. Tỷ lệ nhiễm giun tròn ở chó còn cao do điều kiện vệ sinh chưa đảm bảo, kiến thức về phòng bệnh của người nuôi còn hạn chế. Các biện pháp phòng trị hiện tại chưa thực sự hiệu quả do tình trạng kháng thuốc của giun. Môi trường sống của chó cũng ảnh hưởng lớn đến nguy cơ nhiễm giun. Cần có các nghiên cứu sâu hơn về dịch tễ học giun tròn ở chó để đưa ra các giải pháp kiểm soát phù hợp. Bệnh âm ỉ, kéo dài làm vật chủ mất máu suy dinh dưỡng, gầy yếu, rối loạn tiêu hoá, giảm sức đề kháng.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Tỷ Lệ Nhiễm Giun Tròn

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ nhiễm giun tròn ở chó, bao gồm giống chó, tuổi, mùa vụ và điều kiện vệ sinh. Chó con thường dễ nhiễm giun hơn chó trưởng thành do hệ miễn dịch chưa phát triển đầy đủ. Mùa mưa là thời điểm thuận lợi cho sự phát triển của ấu trùng giun tròn, làm tăng nguy cơ nhiễm bệnh. Điều kiện vệ sinh kém, phân chó không được xử lý đúng cách cũng là nguồn lây nhiễm quan trọng.

2.2. Tình Trạng Kháng Thuốc Của Giun Tròn Ở Chó

Tình trạng kháng thuốc của giun tròn là một thách thức lớn trong điều trị. Việc sử dụng thuốc trị giun cho chó không đúng cách, lạm dụng thuốc đã dẫn đến sự phát triển của các chủng giun kháng thuốc. Cần có các nghiên cứu về hiệu quả của các loại thuốc trị giun cho chó hiện có và tìm kiếm các loại thuốc mới để đối phó với tình trạng kháng thuốc.

2.3. Ảnh Hưởng Của Môi Trường Sống Đến Nhiễm Giun Tròn

Môi trường sống có ảnh hưởng lớn đến nguy cơ nhiễm giun tròn ở chó. Chó sống trong môi trường ô nhiễm, tiếp xúc với phân chó nhiễm giun có nguy cơ nhiễm bệnh cao hơn. Việc vệ sinh môi trường sống của chó, xử lý phân chó đúng cách là biện pháp quan trọng để phòng ngừa bệnh giun sán ở chó.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Giun Tròn Ký Sinh Ở Chó Tại Nam Định

Nghiên cứu sử dụng kết hợp nhiều phương pháp để đánh giá tình hình nhiễm giun tròn ở chó tại Nam Định. Các phương pháp bao gồm điều tra dịch tễ học, xét nghiệm phân, mổ khám và định danh giun. Phương pháp xét nghiệm phân giúp xác định tỷ lệ nhiễm giun tròncường độ nhiễm giun tròn. Phương pháp mổ khám giúp xác định thành phần loài giun và đánh giá tổn thương ở đường tiêu hóa. Các phương pháp này được thực hiện theo quy trình chuẩn để đảm bảo tính chính xác và tin cậy của kết quả. Theo Đỗ Dương Thái và Trịnh Văn Thịnh (1976), ấu trùng gây nhiễm dài 0,59-0,69 mm có màng bọc bên ngoài và chứa 30-34 tế bào ruột, ấu trùng có hướng động đặc biệt là tìm đến vật chủ gần chúng và đến vị trí cao nhất.

3.1. Điều Tra Dịch Tễ Học Về Giun Tròn Ở Chó

Điều tra dịch tễ học được thực hiện để thu thập thông tin về tình hình nhiễm giun tròn ở chó tại Nam Định. Các thông tin thu thập bao gồm giống chó, tuổi, giới tính, điều kiện nuôi dưỡng, tiền sử điều trị giun tròn cho chó. Thông tin này giúp xác định các yếu tố nguy cơ và xây dựng các biện pháp phòng ngừa phù hợp.

3.2. Xét Nghiệm Phân Để Chẩn Đoán Giun Tròn

Xét nghiệm phân là phương pháp quan trọng để chẩn đoán bệnh giun tròn ở chó. Phương pháp này giúp xác định sự có mặt của trứng giun trong phân, từ đó xác định tỷ lệ nhiễm giun tròncường độ nhiễm giun tròn. Các phương pháp xét nghiệm phân thường được sử dụng bao gồm phương pháp trực tiếp, phương pháp lắng cặn và phương pháp nổi.

3.3. Mổ Khám Và Định Danh Giun Tròn Ký Sinh

Mổ khám là phương pháp giúp xác định thành phần loài giun tròn ký sinh ở đường tiêu hóa của chó. Phương pháp này được thực hiện bằng cách mổ khám chó chết hoặc chó bị giết thịt, sau đó thu thập và định danh các loài giun. Việc định danh giun được thực hiện dựa trên các đặc điểm hình thái của giun.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Về Giun Tròn Ở Chó Tại Nam Định

Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ nhiễm giun tròn ở chó tại Nam Định còn khá cao. Các loài giun thường gặp bao gồm giun đũa chó (Toxocara canis), giun móc chó (Ancylostoma caninum) và giun tóc chó (Trichocephalus vulpis). Triệu chứng nhiễm giun tròn ở chó thường gặp là nôn mửa, tiêu chảy, gầy yếu và thiếu máu. Các tổn thương ở đường tiêu hóa thường gặp là viêm ruột, xuất huyết và tắc nghẽn. Các giống chó nuôi tại thành phố Nam Định bị nhiễm nhiễm giun tròn đường tiêu hóa qua mổ khám. Đó là các loài: Ancylostoma caninum, Toxocara canis và Trichocephalus vulpis.

4.1. Thành Phần Loài Giun Tròn Ký Sinh Ở Chó

Nghiên cứu xác định được các loài giun tròn ký sinh phổ biến ở chó tại Nam Định. Các loài này bao gồm giun đũa chó (Toxocara canis), giun móc chó (Ancylostoma caninum) và giun tóc chó (Trichocephalus vulpis). Mỗi loài giun có đặc điểm sinh học và gây bệnh khác nhau, do đó cần có các biện pháp phòng trị phù hợp.

4.2. Tỷ Lệ Nhiễm Giun Tròn Ở Chó Theo Các Yếu Tố

Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ nhiễm giun tròn ở chó khác nhau theo các yếu tố như giống chó, tuổi, mùa vụ và giới tính. Chó con thường có tỷ lệ nhiễm giun tròn cao hơn chó trưởng thành. Mùa mưa là thời điểm tỷ lệ nhiễm giun tròn cao nhất. Các yếu tố này cần được xem xét khi xây dựng các chương trình phòng ngừa.

4.3. Triệu Chứng Lâm Sàng Và Bệnh Tích Do Giun Tròn

Nghiên cứu mô tả các triệu chứng nhiễm giun tròn ở chó và các bệnh tích ở đường tiêu hóa. Các triệu chứng nhiễm giun tròn ở chó thường gặp là nôn mửa, tiêu chảy, gầy yếu và thiếu máu. Các bệnh tích ở đường tiêu hóa thường gặp là viêm ruột, xuất huyết và tắc nghẽn. Các triệu chứng và bệnh tích này giúp chẩn đoán và điều trị bệnh.

V. Đề Xuất Biện Pháp Phòng Trị Giun Tròn Hiệu Quả Cho Chó

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các biện pháp phòng trị giun tròn ở chó được đề xuất bao gồm: tẩy giun định kỳ, vệ sinh môi trường sống, quản lý phân chó và nâng cao nhận thức của người nuôi. Việc tẩy giun định kỳ giúp loại bỏ giun trưởng thành và giảm nguy cơ lây nhiễm. Vệ sinh môi trường sống giúp loại bỏ ấu trùng giun tròn và giảm nguy cơ tái nhiễm. Quản lý phân chó giúp ngăn ngừa sự phát tán của trứng giun ra môi trường. Nâng cao nhận thức của người nuôi về phòng ngừa giun tròn ở chó giúp họ chủ động thực hiện các biện pháp phòng bệnh. Theo Ballweber L. (2001), Phan Địch Lân (2005), Nguyễn Thị Kim Lan (2012) cho biết: Giun trưởng thành sống ở niêm mạc ruột non của ký chủ, tập chung chủ yếu ở tá tràng, không tràng và kết tràng.

5.1. Tẩy Giun Định Kỳ Cho Chó Để Phòng Bệnh

Tẩy giun định kỳ là biện pháp quan trọng để phòng ngừa bệnh giun tròn ở chó. Lịch tẩy giun nên được thực hiện theo khuyến cáo của bác sĩ thú y Nam Định, thường là 3-6 tháng một lần. Các loại thuốc trị giun cho chó nên được sử dụng theo chỉ định của bác sĩ thú y để đảm bảo hiệu quả và an toàn.

5.2. Vệ Sinh Môi Trường Sống Của Chó

Vệ sinh môi trường sống của chó là biện pháp quan trọng để giảm nguy cơ tái nhiễm giun tròn. Môi trường sống của chó nên được vệ sinh thường xuyên, loại bỏ phân chó và các chất thải khác. Các khu vực chó thường lui tới nên được khử trùng định kỳ.

5.3. Quản Lý Phân Chó Để Ngăn Ngừa Lây Nhiễm

Quản lý phân chó là biện pháp quan trọng để ngăn ngừa sự phát tán của trứng giun ra môi trường. Phân chó nên được thu gom và xử lý đúng cách, ví dụ như đốt hoặc chôn. Không nên vứt phân chó bừa bãi ra môi trường.

VI. Kết Luận Và Hướng Nghiên Cứu Về Giun Tròn Ở Chó

Nghiên cứu đã cung cấp những thông tin quan trọng về tình hình nhiễm giun tròn ở chó tại Nam Định. Kết quả nghiên cứu là cơ sở khoa học cho việc xây dựng các chương trình phòng ngừa và kiểm soát bệnh giun sán ở chó. Hướng nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng trị hiện có và tìm kiếm các biện pháp mới. Cần có sự phối hợp giữa các nhà khoa học, bác sĩ thú y và người nuôi chó để giải quyết vấn đề giun tròn ký sinh ở chó. Kết quả nghiên cứu của đề tài là những minh chứng về tác hại của một số loài giun tròn ký sinh ở đường tiêu hoá của chó, đồng thời là những khuyến cáo có ý nghĩa cho những hộ gia đình nuôi chó ở thành phố Nam Định và các địa phương khác.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Về Giun Tròn Ở Chó

Nghiên cứu đã xác định được thành phần loài giun tròn ký sinh phổ biến ở chó tại Nam Định, tỷ lệ nhiễm giun tròn theo các yếu tố và các triệu chứng nhiễm giun tròn ở chó. Kết quả nghiên cứu cho thấy tình hình nhiễm giun tròn ở chó tại Nam Định còn khá cao và cần có các biện pháp can thiệp.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Giun Tròn

Hướng nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng trị hiện có và tìm kiếm các biện pháp mới. Cần có các nghiên cứu về miễn dịch với giun tròn và phát triển các loại vaccine phòng bệnh. Nghiên cứu về giun tròn và sức khỏe cộng đồng (zoonosis) cũng cần được quan tâm.

6.3. Kiến Nghị Về Phòng Chống Giun Tròn Ở Chó

Cần có sự phối hợp giữa các nhà khoa học, bác sĩ thú y và người nuôi chó để giải quyết vấn đề giun tròn ký sinh ở chó. Các chương trình phòng ngừa và kiểm soát bệnh giun sán ở chó cần được xây dựng và triển khai một cách hiệu quả. Nâng cao nhận thức của người nuôi về phòng ngừa giun tròn ở chó là yếu tố quan trọng để đạt được thành công.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu sự lưu hành của giun tròn ký sinh trong đường tiêu hóa ở chó tại thành phố nam định và đề xuất biện pháp phòng trị

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Từ khi được thuần hóa, loài chó được con người sử dụng vào nhiều mục đích khác nhau như: giữ nhà, đi săn, chăn cừu, kéo xe, lấy thịt… Chó được con người thuần hóa và coi như là người bạn gần gũi, thân thiện. Chó dễ nuôi, trung thành với chủ, các giác quan rất phát triển, thông minh, nhanh nhẹn và có tính thích nghi cao với điều kiện sống khác nhau. Ngày nay, ngoài những mục đích trên thì loài chó còn được nuôi để phục vụ an ninh - quốc phòng, phòng chống bạo loạn, chống buôn lậu ma túy, cứu hộ cứu nạn, thể thao, giải trí…mà nó còn trở thành những người bạn, được coi như những thành viên trong gia đình… Những năm gần đây, nền kinh tế ngày càng phát triển, đời sống dân trí được nâng cao và cải thiện, do vậy việc nuôi chó để giữ nhà, làm cảnh và làm kinh tế được quan tâm chú ý trong nhiều gia đình. Nhiều giống chó ngoại quý hiếm được nhập làm phong phú thêm về số lượng và chủng loại chó ở nước ta.

Tuy nhiên, chó là loài động vật rất mẫn cảm với các tác nhân gây bệnh. Bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn, vi rút và bệnh do ký sinh trùng đã và đang làm chết nhiều chó, gây thiệt hại kinh tế cho nhiều hộ chăn nuôi, đặc biệt là các hộ chăn nuôi những giống chó quý hiếm. Việt Nam là một nước nằm trong khu vực nhiệt đới gió mùa, nóng ẩm, mưa nhiều, có điều kiện thuận lợi đối với bệnh ký sinh trùng phát triển đặc biệt là bệnh do giun tròn ký sinh đường tiêu hóa gây ra.Với đặc điểm gây bệnh âm ỉ kéo dài và không có biểu hiện triệu chứng bệnh rõ ràng, các bệnh do ký sinh trùng gây ra hiện nay vẫn chưa nhận được sự chú ý đúng mức trong việc phòng và điều trị. Chính điều đó, đã tạo điều kiện cho các loài ký sinh trùng phát triển, phát tán mầm bệnh ra ngoài môi trường, gây bệnh và là suy giảm sức khỏe của vật nuôi, thậm chí có những căn bệnh còn có thể truyền lây sang cho con người như bệnh giun móc, giun đũa chó.

Một số tài liệu do các tác giả nghiên cứu về bệnh do ký sinh trùng gây nên ở chó như: Phạm Sĩ Lăng (1985), Ngô Huyền Thuý (1996). Cho tới nay, các nhà khoa học nước ta đã xác định được khoảng 26 loài giun, sán ký sinh ở chó, trong đó có khoảng16 loại giun tròn. Tuy nhiên, việc nghiên cứu về các bệnh của chó chưa được quan tâm đúng mức, đặc biệt là bệnh do ký sinh trùng gây nên, trong đó có nhiều loài giun tròn ký sinh ở đường tiêu hoá gây tác hại lớn đối với chó. Giun ký sinh lấy chất dinh 1 dưỡng, hút máu, tiết độc tố và chất chống đông máu.

Bệnh âm ỉ, kéo dài làm vật chủ mất máu suy dinh dưỡng, gầy yếu, rối loạn tiêu hoá, giảm sức đề kháng. Từ đó, các vi khuẩn trong đường ruột có cơ hội trỗi dậy gây hội chứng tiêu chảy nặng hơn và làm chết chó nếu không được điều trị kịp thời. Thành phố Nam Định là một trong những thành phố được Pháp lập ra đầu tiên ở Bắc Kỳ, Việt Nam. Hiện nay thành phố Nam Định có 15 phường và 05 xã ngoại thành.

Thành phố Nam Định được Chính phủ Việt Nam quy hoạch thành trung tâm kinh tế, văn hóa, khoa học, xã hội của tỉnh Nam Định và của tiểu vùng sông Hồng. Theo Cục thống kê tỉnh Nam Định ngày 01/10/2016 số đầu chó nuôi tại thành phố Nam Định là 6. Xuất phát từ nhu cầu cấp thiết của thực tế trên chúng tôi tiến hành đề tài: “Nghiên cứu sự lưu hành của giun tròn ký sinh trong đường tiêu hóa ở chó tại thành phố Nam Định và đề xuất biện pháp phòng trị”. MỤC ĐÍCH CỦA ĐỀ TÀI - Xác định thành phần loài giun tròn ký sinh ở đường tiêu hoá của chó nuôi ở thành phố Nam Định.

- Nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ bệnh giun tròn đường tiêu hoá của chó ở thành phố Nam Định. - Nghiên cứu đặc điểm bệnh lý, lâm sàng của chó bị bệnh giun tròn. - Đề xuất biện pháp phòng trị bệnh giun tròn cho chó có hiệu quả. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI - Kết quả của đề tài là những thông tin khoa học bổ sung và hoàn thiện thêm các nghiên cứu về đặc điểm dịch tễ và bệnh học của bệnh giun tròn ký sinh ở đường tiêu hoá của chó trong điều kiện chăn nuôi hiện nay ở nước ta.

- Kết quả nghiên cứu của đề tài là những minh chứng về tác hại của một số loài giun tròn ký sinh ở đường tiêu hoá của chó, đồng thời là những khuyến cáo có ý nghĩa cho những hộ gia đình nuôi chó ở thành phố Nam Định và các địa phương khác. - Kết quả nghiên cứu có thể ứng dụng để chẩn đoán và phòng trừ bệnh giun tròn đường tiêu hóa, góp phần khống chế bệnh trong thực tiễn. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI 2.

Vị trí của một số loài giun tròn chủ yếu ký sinh ở đường tiêu hóa của chó trong hệ thống phân loại động vật học Chó ở nước ta nhiễm nhiều loài giun tròn, trong đó số lượng loài ký sinh ở đường tiêu hóa là phổ biến. Những loài gây tác hại nhiều cho chó là giun đũa (Toxocara canis, Toxascaris leonina), giun tóc (Trichocephalus vulpis), và đặc biệt là loài giun móc (Ancylostoma caninum). Do vậy, trong phạm vi nghiên cứu của đề tài, chúng tôi chỉ nghiên cứu những giun tròn chủ yếu ký sinh ở đường tiêu hóa. * Giun móc chó Ancylostoma caninum Theo khóa phân loại động vật của các tác giả Nguyễn Thị Lê (1996), De Ley and Blaxter (2002) các loài giun móc ký sinh ở chó thuộc: Lớp: Nematoda Bộ: Rhabditida Phân bộ: Rhabditata Họ: Ancylostomatidae Giống Ancylostoma Loài: Ancylostoma bzaziliense Ancylostoma caninum Giống Uncinaria Loài Uncinaria stenocephala * Giun đũa Toxocara canis Giun đũa Toxocara canis ký sinh ở chó thuộc: Lớp Nematoda Bộ Spirurida Phân bộ Spirurata Họ Anisakidae Giống Toxocara Loài Toxocara canis Ký chủ: chó nhà, chó sói, cáo 3 Nơi ký sinh : ruột non * Giun đũa Toxascaris leonina Giun đũa Toxascaris leonina thuộc: Lớp Nematoda Bộ Spirurida Phân bộ Spirurata Họ Ascarididae Giống Toxascaris Loài Toxascaris leonina Ký chủ cuối cùng: chó nhà Nơi ký sinh: dạ dày, ruột non * Giun tóc Trichocephalus vulpis Giun tóc Trichocephalus vulpis thuộc: Lớp Nematoda Bộ Trichocephalida Phân bộ Trichocephalata Họ Trichocephalidae Giống Trichocephalus Loài Trichocephalus vulpis Ký chủ cuối cùng: chó nhà Nơi ký sinh: manh tràng 2.

Đặc điểm sinh học của một số loài giun tròn ký sinh ở đường tiêu hoá chó * Đặc điểm hình thái, cấu tạo Nguyễn Thị Lê và cs. (2014) đã mô tả hình thái các loài giun tròn ở chó như sau: - Loài Ancylostoma caninum Là loài giun tròn nhỏ, thân hình sợi chỉ, màu vàng nhạt, đoạn trước cong về phía lưng, bao miệng mỗi bên có 2 răng 3 chạc lớn, cong vào phía trong, miệng hình bầu dục. 4 Con đực dài 9 - 12 mm, đuôi có túi kitin, 2 gai giao hợp bằng nhau dài 0,74- 0,87 mm, bánh lái dài 0,13 - 0,21 mm. Con cái dài 10 - 21 mm, đuôi có gai nhọn, âm hộ nằm 1/3 phía sau của thân.

Trứng hình bầu dục dài 0,06 - 0,066 mm, rộng 0,037- 0,042 mm. Trứng có nhiều nhân, vỏ trong suốt. - Loài Toxocara canis Loài Toxocara canis là loài giun tròn có kích thước khá lớn, màu vàng nhạt, đầu hơi cong về phía bụng, miệng có 3 môi bao quanh, trên mỗi môi đều có răng nhỏ, thực quản hình trụ, đặc biệt giữa thực quản và ruột có đoạn phình to tạo thành “dạ dày giả” của giun. Con đực dài 50 - 90 mm, đầu có cánh dài, hẹp, hơi giống mũi giáo có 2 gai giao cấu bằng nhau dài 0,75 - 0,95 mm.

Con cái dài 90 - 170 mm, đuôi thẳng. Lỗ sinh dục cái ở khoảng 1/4 phía trước thân, trứng gần như tròn, đường kính 0,068- 0,075 mm, trên vỏ trứng có những nếp nhăn nhỏ mịn. - Loài Trichocephalus vulpis. Giun có kích thước lớn, con đực dài 45-75 mm, thực quản chiếm 3/4 chiều dài cơ thể.

Đuôi giun đực thường cuộn tròn về phía trong, mang một gai giao hợp rất dài (8,31- 11,1 mm). Con cái dài 62 -75 mm, thực quản dài 42 -56,3 mm, âm hộ nằm về phía sau của đoạn cuối thực quản. Trứng có hình cái thùng, có nắp ở hai đầu, dài 0,083 - 0,93 mm và rộng 0,037- 0,40mm. Đặc điểm vòng đời sinh học - Loài Ancylostoma caninum Theo Ballweber L.

(2001), Phan Địch Lân (2005), Nguyễn Thị Kim Lan (2012) cho biết: Giun trưởng thành sống ở niêm mạc ruột non của ký chủ, tập chung chủ yếu ở tá tràng, không tràng và kết tràng. Giun cái mỗi ngày đẻ ra 10. Trứng mới bài xuất ra ngoài có từ 2-8 tế bào nhân, ấu trùng phát triển thành ấu trùng cảm nhiễm nếu gặp điều kiện thuận lợi. Ấu trùng không phát triển tới giai đoạn cảm nhiễm ở nhiệt độ dưới 170 C.

Ấu trùng giun móc phát triển qua 3 giai đoạn để trở thành ấu trùng cảm nhiễm. Ở điều kiện nhiệt độ từ 20 -300 C 5 và độ ẩm thích hợp, pH trung tính, trứng sẽ nở thành ấu trùng sau 24- 48 giờ và trở thành ấu trùng cảm nhiễm sau 6 - 7 ngày. Ấu trùng gây nhiễm dài 0,59 - 0,69 mm, có màng bọc bên ngoài và chứa 30 - 34 tế bào ruột. Ấu trùng có hướng động đặc biệt là luôn tìm đến vị trí cao và nơi ẩm ướt, nhiệt độ thích hợp và hướng đến vật chủ gần chúng.

Ấu trùng tuy cần độ ẩm nhưng không phát triển trong nước mặn, khi bị khô, ấu trùng sẽ chết nhanh trong 24 giờ. Do vậy, việc lan truyền bệnh bị hạn chế trong mùa khô. Khi nhiệt độ của đất tăng lên, ấu trùng di chuyển tới chỗ lồi lõm của đất và tụ lại từng đám ở những chỗ râm mát và có độ ẩm thích hợp. Từ chỗ ban đầu, ấu trùng di chuyển trong phạm vi 10-20 cm.

Trong khi di chuyển, ấu trùng có khuynh hướng leo lên cao, có thể tới 2 m. Ấu trùng ít chui xuống đất, nhưng nếu ở đất cát, ấu trùng có thể chui xuống sâu 1 m, đất mùn chui xuống sâu 30cm, đất sét chui sâu 15 cm. Nói chung, từ điểm di chuyển ban đầu, ấu trùng thường di chuyển ở bề mặt của đất. Thời gian sống của ấu trùng thay đổi tuỳ thuộc điều kiện của môi trường.

Ấu trùng có thể tồn tại ngoài tự nhiên từ vài tuần tới 1 tháng. Nhưng nếu trong điều kiện ẩm ướt, nhiệt độ từ 15-300C ấu trùng có thể tồn tại được 18 tháng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Giun Tròn Ký Sinh Trong Đường Tiêu Hóa Ở Chó Tại Nam Định" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng nhiễm giun tròn trong hệ tiêu hóa của chó tại khu vực Nam Định. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về các loại giun tròn ký sinh, mà còn chỉ ra những ảnh hưởng tiêu cực của chúng đến sức khỏe của chó, từ đó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát và điều trị kịp thời.

Bên cạnh đó, tài liệu còn mở ra cơ hội cho người đọc tìm hiểu thêm về các nghiên cứu liên quan, chẳng hạn như Luận văn thạc sĩ những biến động về tình hình nhiễm giun tròn đường tiêu hóa lợn tại một số xã thuộc huyện phú lương tỉnh thái nguyên và sử dụng hanmectin 25 điều trị, nơi bạn có thể khám phá thêm về tình hình nhiễm giun tròn ở lợn và các phương pháp điều trị hiệu quả. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề giun ký sinh trong động vật.