Người đăng
Ẩn danhPhí lưu trữ
40 PointMục lục chi tiết
Tóm tắt
Việc nghiên cứu giảng dạy tác giả và tác phẩm văn học Việt Nam hiện đại (1930-1945) chiếm một vị trí quan trọng trong chương trình Ngữ văn tại cả Đại học Sư phạm (ĐHSP) và Trung học phổ thông (THPT). Giai đoạn này được xem là một cuộc cách mạng trong tiến trình hiện đại hóa văn học dân tộc, với sự xuất hiện của các trào lưu lớn như phong trào Thơ mới, văn học lãng mạn 1930-1945, và văn học hiện thực phê phán. Các tác giả tiêu biểu như Nam Cao, Vũ Trọng Phụng, Nguyễn Tuân, Xuân Diệu đã tạo ra những tác phẩm kinh điển, trở thành tài liệu ôn thi THPT Quốc gia môn Văn không thể thiếu. Mục tiêu của công trình nghiên cứu B2003.42 do TS. Nguyễn Thành Thi chủ nhiệm là nhận diện các khó khăn, tìm kiếm giải pháp và đề xuất biện pháp cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả dạy và học giai đoạn văn học này. Nghiên cứu này không chỉ giới hạn ở việc phân tích lý thuyết mà còn tiến hành thực nghiệm, khảo sát thực tế để xây dựng một mô hình giảng dạy tối ưu, phù hợp với sự thay đổi của chương trình, sách giáo khoa và tâm lý tiếp nhận của thế hệ người học mới. Việc giải quyết thành công các vấn đề trong giai đoạn này được xem là 'một khâu đột phá', tạo tiền đề và kinh nghiệm để cải tiến việc giảng dạy các giai đoạn văn học khác.
Giai đoạn 1930-1945 đánh dấu sự trưởng thành vượt bậc của văn học Việt Nam trên con đường hiện đại hóa. Đây là thời kỳ văn học đạt được những thành tựu rực rỡ về cả nội dung và nghệ thuật, với sự đa dạng về thể loại và sự xuất hiện của những cây bút tài năng. Các tác phẩm trong giai đoạn này không chỉ phản ánh sâu sắc bối cảnh xã hội Việt Nam 1930-1945 mà còn khai thác những giá trị nhân đạo và giá trị hiện thực mang tầm vóc phổ quát. Chính vì vậy, các chuyên đề văn học hiện đại về giai đoạn này luôn chiếm thời lượng lớn trong chương trình, là nền tảng kiến thức cốt lõi cho học sinh, sinh viên Ngữ văn.
Mục tiêu chính của việc nghiên cứu là nhằm góp phần tháo gỡ những khó khăn trong thực tiễn giảng dạy. Công trình hướng đến việc tìm kiếm các giải pháp định hướng và đề xuất biện pháp khả thi để nâng cao hiệu quả dạy học. Theo tác giả đề tài B2003.42, nếu tìm được giải pháp cho một giai đoạn cụ thể (1930-1945) thì sẽ có cơ hội và kinh nghiệm để giải quyết các vướng mắc trong việc dạy các giai đoạn văn học Việt Nam hiện đại khác. Trọng tâm của nghiên cứu là xây dựng mô hình dạy-học theo tinh thần tăng cường hoạt động của sinh viên, học sinh, giúp người học chủ động chiếm lĩnh tri thức.
Mặc dù được coi là thuận lợi hơn so với văn học trung đại, việc nghiên cứu giảng dạy tác giả và tác phẩm văn học Việt Nam hiện đại (1930-1945) vẫn đối mặt với không ít thách thức. Theo khảo sát từ đề tài khoa học cấp Bộ B2003.42, có 6 khó khăn chính mà giáo viên và giảng viên thường gặp phải. Thứ nhất, nhiều nội dung còn cần được tranh luận để tìm ra tiếng nói chung. Thứ hai, việc lựa chọn tác giả, tác phẩm đưa vào chương trình sao cho hợp lý vẫn là một bài toán. Thứ ba, tính phức tạp về ý thức hệ, thi pháp của tác giả và tính đa nghĩa của hình tượng nghệ thuật trong tác phẩm đòi hỏi sự đầu tư nghiên cứu sâu. Thứ tư, sự đa dạng về thể loại và sự biến đổi trong đặc trưng của chúng cũng gây khó khăn cho việc phân tích tác phẩm văn học. Thứ năm, sự thay đổi liên tục của chương trình, sách giáo khoa ở THPT và việc cập nhật chương trình ở ĐHSP tạo ra những bất cập. Cuối cùng, sự điều chỉnh mục tiêu đào tạo môn Ngữ Văn ở cả hai cấp học cũng đặt ra những yêu cầu mới cần giải quyết. Những thách thức này đòi hỏi phải có những giải pháp đồng bộ từ nội dung chương trình đến phương pháp giảng dạy.
Một trong những thách thức lớn nhất là tính phức tạp trong tư tưởng và nghệ thuật của các tác phẩm. Giai đoạn 1930-1945 chứng kiến sự giao thoa và đấu tranh của nhiều khuynh hướng tư tưởng, đặc biệt là giữa văn học lãng mạn và văn học hiện thực phê phán. Các tác phẩm của Nam Cao như Chí Phèo, hay của Vũ Trọng Phụng như Số đỏ, chứa đựng những tầng ý nghĩa sâu sắc, đòi hỏi người dạy phải có kiến thức nền vững chắc để bình giảng văn học một cách thuyết phục. Việc khám phá các đặc điểm thi pháp độc đáo và giá trị tư tưởng đa chiều của các tác giả như Nguyễn Tuân, Thạch Lam không phải là điều dễ dàng.
Nghiên cứu chỉ ra một sự 'trật khớp' đáng kể giữa chương trình đào tạo tại ĐHSP và chương trình, sách giáo khoa Ngữ văn ở THPT. Cụ thể, một số tác phẩm, đoạn trích được đưa vào giảng dạy ở lớp 11, 12 chưa được cập nhật vào chương trình đại học. Hơn nữa, chương trình ĐHSP còn thiếu mảng văn chính luận, một thể loại quan trọng trong chương trình THPT mới. Sự thiếu đồng bộ này gây khó khăn cho sinh viên sư phạm khi thực tập và giảng dạy sau này, đòi hỏi phải có sự điều chỉnh, bổ sung để các giáo án văn học 11 và giáo án văn học 12 có tính thực tiễn cao hơn.
Thế hệ người học mới có những đặc điểm tâm lý và hứng thú thẩm mỹ khác biệt. Khảo sát của nhóm nghiên cứu cho thấy sinh viên, học sinh ngày nay có tâm lý thực dụng, ít say mê và thiếu thói quen đọc kỹ các tác phẩm văn xuôi dài như tiểu thuyết hay phóng sự. Khoảng cách về vốn sống, vốn đọc giữa người học và bối cảnh tác phẩm ra đời là một rào cản lớn. Ví dụ, để hiểu được giá trị của các tác phẩm như Tắt đèn của Ngô Tất Tố, người học cần có sự am hiểu nhất định về xã hội nông thôn Việt Nam trước Cách mạng. Do đó, việc áp dụng lý luận mỹ học tiếp nhận để cải thiện 'tầm đón đợi' của người học là một yêu cầu cấp thiết.
Để vượt qua các thách thức, đề tài B2003.42 đề xuất nhiều phương pháp đổi mới trong việc nghiên cứu giảng dạy tác giả và tác phẩm văn học Việt Nam hiện đại (1930-1945). Hướng đi cốt lõi là chuyển từ việc truyền thụ kiến thức một chiều sang tổ chức hoạt động học tập tích cực cho sinh viên, học sinh. Thay vì tập trung giảng giải, giáo viên giữ vai trò định hướng, tổ chức để người học tự khám phá, chiếm lĩnh tri thức. Một trong những giải pháp quan trọng là dạy học theo cụm bài, chẳng hạn như cụm bài theo trào lưu (Tự Lực văn đoàn, phong trào Thơ mới), cụm bài theo tác giả lớn, hoặc cụm bài theo thể loại. Cách tiếp cận này giúp tăng cường tính hệ thống và tính tích hợp của kiến thức. Đặc biệt, nghiên cứu nhấn mạnh việc áp dụng lý luận mỹ học tiếp nhận, coi trọng tâm lý, hứng thú và kinh nghiệm thẩm mỹ của người học để xây dựng phương pháp sư phạm phù hợp, giúp thu hẹp khoảng cách giữa tác phẩm và bạn đọc thế hệ mới, từ đó nâng cao hiệu quả cảm thụ văn chương.
Một định hướng đổi mới quan trọng là cần trang bị cho sinh viên, học sinh kiến thức và kỹ năng đọc tác phẩm văn học theo đặc trưng thể loại. Thay vì chỉ phân tích nội dung, người dạy cần hướng dẫn cách đọc một truyện ngắn khác với một tiểu thuyết, một bài thơ trữ tình khác với một vở kịch hay một bài nghị luận. Ví dụ, khi giảng dạy Vang bóng một thời của Nguyễn Tuân, cần làm rõ đặc trưng của thể loại tùy bút. Tương tự, với Số đỏ của Vũ Trọng Phụng, phải nhấn mạnh nghệ thuật trào phúng của tiểu thuyết. Cách tiếp cận này đặc biệt cần thiết khi chương trình Ngữ văn mới ở THPT lấy thể loại làm một trục kiến thức quan trọng.
Lý luận mỹ học tiếp nhận nhấn mạnh vai trò chủ động, sáng tạo của người đọc. Áp dụng lý thuyết này, người dạy cần nắm bắt hứng thú, vốn sống, 'tầm đón đợi' của người học để có phương pháp tác động phù hợp. Một cuộc thăm dò của nhóm nghiên cứu chỉ ra rằng, sinh viên có 'hứng thú có điều kiện' khác nhau đối với từng giai đoạn văn học. Văn học 1930-1945, dù thuộc về quá khứ, nhưng nói những 'chuyện muôn thuở' nên có thể dùng 'chuẩn mực đời thường' để đọc hiểu. Do đó, giáo viên cần tạo ra các hoạt động gợi mở, thảo luận, giúp sinh viên, học sinh kết nối tác phẩm với trải nghiệm của bản thân, từ đó chủ động khám phá các lớp nghĩa của văn bản.
Trọng tâm của công trình nghiên cứu là phác thảo một mô hình dạy-học kiểu bài tác giả, tác phẩm theo hướng tăng cường hoạt động đọc văn của người học. Mô hình này được xây dựng dựa trên nguyên tắc tích cực hóa hoạt động của cả người dạy và người học, nhằm rèn luyện phương pháp tự học và năng lực giải quyết vấn đề. Quy trình dạy học được chia thành các bước rõ ràng: trước, trong và sau giờ học. Trước giờ học, giáo viên định hướng, giao nhiệm vụ thông qua các phiếu học tập (Worksheets) để học sinh chuẩn bị bài. Trong giờ học, thay vì thuyết giảng, giáo viên tổ chức các hoạt động như thảo luận nhóm, seminar, trình bày dự án để học sinh chủ động phân tích, tranh luận. Sau giờ học là quá trình củng cố, mở rộng và đánh giá. Mô hình này đòi hỏi sự đầu tư công phu vào việc thiết kế bài giảng, đặc biệt là hệ thống câu hỏi, bài tập có tính gợi mở, sáng tạo, giúp việc nghiên cứu giảng dạy tác giả và tác phẩm văn học Việt Nam hiện đại đi vào chiều sâu và thực chất.
Mô hình dạy học ở ĐHSP được đề xuất theo quy trình 3 bước. Bước 1: Khảo sát, định hướng, giảng viên khảo sát đối tượng sinh viên, giới thiệu kế hoạch học phần. Bước 2: Triển khai kế hoạch, giảng viên cung cấp thông tin nền, sau đó tổ chức cho sinh viên thu thập, xử lý thông tin, thuyết trình và thảo luận. Bước 3: Kiểm tra, đánh giá kết quả thông qua bài thi hoặc các bài tập nghiên cứu. Quy trình này đảm bảo sinh viên giữ vai trò chủ thể trong phần lớn thời lượng, còn giảng viên đóng vai trò cố vấn, hướng dẫn, đặc biệt trong các hoạt động nghiên cứu khoa học liên quan đến giáo án văn học 11, 12.
Công cụ quan trọng để thực hiện mô hình này là hệ thống câu hỏi và bài tập. Đề tài B2003.42 nhấn mạnh việc xây dựng các loại câu hỏi nêu vấn đề, khuyến khích suy nghĩ độc lập thay vì câu hỏi tái hiện kiến thức. Ví dụ, thay vì hỏi 'Nhân vật chính trong Chữ người tử tù là ai?', có thể nêu vấn đề 'Tại sao cảnh cho chữ cần đến ba nhân vật thay vì hai?'. Bên cạnh đó, việc sử dụng phiếu học tập (Worksheets) trước giờ học giúp giáo viên hướng dẫn và kiểm soát việc đọc tác phẩm, chuẩn bị tư liệu của học sinh, đảm bảo các hoạt động trên lớp diễn ra hiệu quả.
Các giải pháp và mô hình được đề xuất trong công trình nghiên cứu giảng dạy tác giả và tác phẩm văn học Việt Nam hiện đại (1930-1945) không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà đã được kiểm nghiệm qua thực tiễn. Phần phụ lục của đề tài chiếm một dung lượng lớn, trình bày chi tiết kết quả và quá trình thể nghiệm, ứng dụng các tư tưởng khoa học. Các chuyên đề bồi dưỡng giáo viên cốt cán tại nhiều tỉnh thành đã được tổ chức để triển khai các phương pháp mới như sử dụng trắc nghiệm khách quan trong kiểm tra, đánh giá hay thiết kế bài dạy đọc hiểu theo đặc trưng thể loại. Các giáo án thực nghiệm, các mẫu phiếu khảo sát và bảng thống kê cho thấy tính thực tiễn và khả thi của các luận điểm khoa học. Phản hồi từ các đợt tập huấn và kết quả khảo sát trên đối tượng sinh viên, học sinh cho thấy sự chuyển biến tích cực trong thái độ học tập, khả năng phân tích tác phẩm văn học và tư duy độc lập của người học. Những kết quả này khẳng định hướng đi đổi mới là đúng đắn và cần thiết.
Phụ lục của đề tài ghi nhận việc triển khai các tài liệu bồi dưỡng giáo viên cốt cán THPT tại nhiều tỉnh khu vực phía Nam. Các chuyên đề như 'Mấy vấn đề đổi mới dạy học Ngữ Văn THPT' hay 'Kiểm tra và đánh giá thành quả học tập của học sinh bằng trắc nghiệm khách quan' đã được áp dụng. Kết quả cho thấy các giáo viên tham gia tập huấn đã làm quen và bước đầu vận dụng thành công các kỹ thuật dạy học mới. Các giáo án thực nghiệm như bài dạy 'Một thời đại trong thi ca' cho thấy hiệu quả rõ rệt khi áp dụng mô hình tăng cường hoạt động đọc của học sinh.
Một trong những thể nghiệm đột phá của đề tài là việc ứng dụng hình thức trắc nghiệm khách quan để đo lường kiến thức và năng lực đọc hiểu. Một cuộc khảo sát thử nghiệm trên 120 học sinh và 120 sinh viên với bộ 40 câu trắc nghiệm về các tác giả Xuân Diệu, Nam Cao, Thạch Lam, Vũ Trọng Phụng đã mang lại kết quả khả quan. Phân tích độ khó và độ phân cách của từng câu hỏi cho thấy hình thức này hoàn toàn có thể đo lường một cách khách quan khả năng ghi nhớ, phân tích, so sánh và cả năng lực cảm thụ của người học. Đây là một công cụ hữu hiệu để đổi mới khâu kiểm tra, đánh giá.
Từ những kết quả nghiên cứu và thực nghiệm, công trình B2003.42 đã đề xuất những định hướng quan trọng cho tương lai của việc giảng dạy văn học Việt Nam hiện đại. Yêu cầu cấp thiết là phải tạo ra sự đồng bộ giữa chương trình - giáo trình, tài liệu tham khảo và đề cương bài giảng của giảng viên, giáo viên. Cần khắc phục tình trạng chương trình cập nhật chậm, nội dung chấp vá, thiếu hệ thống. Một đề xuất táo bạo là nên đa dạng hóa các bộ giáo trình lịch sử văn học, ví dụ như biên soạn giáo trình theo góc nhìn của các trào lưu, theo tiến trình thể loại, hoặc theo các tác gia lớn. Điều này sẽ giúp người học có cái nhìn đa chiều và sâu sắc hơn về nền văn học. Hơn nữa, việc đổi mới phải mang tính toàn diện, từ nội dung, phương pháp dạy học cho đến kiểm tra, đánh giá. Tiếp tục nghiên cứu và phổ biến các kinh nghiệm đổi mới là nhiệm vụ lâu dài để nâng cao chất lượng dạy và học Ngữ văn, đáp ứng yêu cầu của giáo dục hiện đại.
Sự thiếu thống nhất giữa chương trình đào tạo ở ĐHSP và yêu cầu thực tiễn ở THPT là một rào cản lớn. Định hướng tương lai đòi hỏi phải có sự rà soát, điều chỉnh để đảm bảo sinh viên sư phạm được trang bị đầy đủ kiến thức và kỹ năng cần thiết. Cần sớm đưa các môn học như 'Đọc hiểu văn bản văn học' vào chương trình đại học, có thể dưới hình thức chuyên đề bắt buộc. Việc biên soạn các bộ giáo trình, tài liệu hướng dẫn giảng dạy tác phẩm theo thể loại là vô cùng cần thiết để hỗ trợ giáo viên thực hiện chương trình mới.
Công trình nghiên cứu này chỉ là bước khởi đầu. Cần tiếp tục nghiên cứu chuyên sâu về các khâu cụ thể trong mô hình dạy học tích cực như tổ chức thảo luận nhóm trong giờ đọc văn, hay lý luận và kinh nghiệm ra đề thi mở, đề trắc nghiệm khách quan. Việc đúc kết lý luận và phổ biến rộng rãi các kinh nghiệm thành công từ thực tiễn sẽ là động lực quan trọng để nhân rộng tinh thần đổi mới trong toàn ngành. Đây là con đường tất yếu để việc nghiên cứu giảng dạy tác giả và tác phẩm văn học Việt Nam hiện đại (1930-1945) nói riêng và môn Ngữ văn nói chung đạt được hiệu quả cao nhất.
Bạn đang xem trước tài liệu:
Dạy học tác giả tác phẩm văn học việt nam hiện đại 1930 1945 ở trường đại học sư phạm và ở trường trung học phổ thông