Nghiên Cứu Giảng Dạy Tác Giả và Tác Phẩm Văn Học Việt Nam Hiện Đại (1930-1945)

Khám phá phương pháp dạy học tác giả tác phẩm văn học Việt Nam hiện đại 1930-1945 tại trường đại học sư phạm và trung học phổ thông.

Người đăng

Ẩn danh
258
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU: TÍNH CẤP THIẾT, MỤC TIÊU, LỊCH SỬ VẤN ĐỀ, CÁCH TIẾP CẬN, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU, PHẠM VI VÀ NỘI DUNG NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI

1. PHẦN THỨ NHẤT: TÁC GIẢ, TÁC PHẨM VĂN HỌC VIỆT NAM HIỆN ĐẠI (1930-1945) TRONG GIÁO TRÌNH PHSP, SÁCH GIÁO KHOA THPT VÀ NHỮNG NỘI DUNG DẠY-HỌC CẦN ĐIỀU CHỈNH

1.1. TÁC GIẢ, TÁC PHẨM VĂN HỌC VIỆT NAM HIỆN ĐẠI (1930-1945) TRONG GIÁO TRÌNH ĐHSP, VÀ NHỮNG NỘI DUNG DẠY-HỌC CẦN ĐIỀU CHỈNH

1.2. Nhận xét chương trình

1.3. Về sau

PHỤ LỤC

Phụ lục 1. Thí nghiệm khích quán — Tiềm năng và thử nghiệm (TS. Nguyễn Thành Thị)

Phụ lục 2. Phần minh họa các câu hỏi trắc nghiệm môn Văn (TS Nguyễn Thanh Thị, Trường ĐHSP TP Hồ Chí Minh ấn hành)

Phụ lục 3. Mấy vấn đề đổi mới dạy học Ngữ Văn THPT, Tài liệu bồi dưỡng giáo viên các cấp trường THPT, môn Văn (Nguyễn Thành Thị - Thái, Dương Hằng Hiếu, Trường ĐHSP TP. Hồ Chí Minh ấn hành)

Phụ lục 4. Giới thiệu mặt đề thi Văn dành cho học sinh giải Văn theo tinh thần mới

Phụ lục 5. Từ một cuộc thăm dò tiến nhận văn lục của vĩnh viễn, nghĩ về việc dạy-học tấn học Việt Nam hiện đại trang trường ĐH và THPT hiện nay theo tinh thần mỹ học tiếp nhận (Nguyễn Thành Thị)

Phụ lục 6. Ghi ấn thực nghiệm hài dục văn học hiện đại trang trường ca (Hoàng Thanh) cùng Thiạc sĩ Trương Thị Bích Thủy, giáo viên Trường TH Hùng Vương, Quận V, TP HCM - Hài mẫu phiếu khảo sát thăm dò các đối tượng GV và HS ở trường THPT

Tóm tắt

I. Tổng quan cách giảng dạy văn học Việt Nam hiện đại 1930 1945

Việc nghiên cứu giảng dạy tác giả và tác phẩm văn học Việt Nam hiện đại (1930-1945) chiếm một vị trí quan trọng trong chương trình Ngữ văn tại cả Đại học Sư phạm (ĐHSP) và Trung học phổ thông (THPT). Giai đoạn này được xem là một cuộc cách mạng trong tiến trình hiện đại hóa văn học dân tộc, với sự xuất hiện của các trào lưu lớn như phong trào Thơ mới, văn học lãng mạn 1930-1945, và văn học hiện thực phê phán. Các tác giả tiêu biểu như Nam Cao, Vũ Trọng Phụng, Nguyễn Tuân, Xuân Diệu đã tạo ra những tác phẩm kinh điển, trở thành tài liệu ôn thi THPT Quốc gia môn Văn không thể thiếu. Mục tiêu của công trình nghiên cứu B2003.42 do TS. Nguyễn Thành Thi chủ nhiệm là nhận diện các khó khăn, tìm kiếm giải pháp và đề xuất biện pháp cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả dạy và học giai đoạn văn học này. Nghiên cứu này không chỉ giới hạn ở việc phân tích lý thuyết mà còn tiến hành thực nghiệm, khảo sát thực tế để xây dựng một mô hình giảng dạy tối ưu, phù hợp với sự thay đổi của chương trình, sách giáo khoa và tâm lý tiếp nhận của thế hệ người học mới. Việc giải quyết thành công các vấn đề trong giai đoạn này được xem là 'một khâu đột phá', tạo tiền đề và kinh nghiệm để cải tiến việc giảng dạy các giai đoạn văn học khác.

1.1. Tầm quan trọng của giai đoạn văn học 1930 1945

Giai đoạn 1930-1945 đánh dấu sự trưởng thành vượt bậc của văn học Việt Nam trên con đường hiện đại hóa. Đây là thời kỳ văn học đạt được những thành tựu rực rỡ về cả nội dung và nghệ thuật, với sự đa dạng về thể loại và sự xuất hiện của những cây bút tài năng. Các tác phẩm trong giai đoạn này không chỉ phản ánh sâu sắc bối cảnh xã hội Việt Nam 1930-1945 mà còn khai thác những giá trị nhân đạogiá trị hiện thực mang tầm vóc phổ quát. Chính vì vậy, các chuyên đề văn học hiện đại về giai đoạn này luôn chiếm thời lượng lớn trong chương trình, là nền tảng kiến thức cốt lõi cho học sinh, sinh viên Ngữ văn.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu giảng dạy tác giả và tác phẩm

Mục tiêu chính của việc nghiên cứu là nhằm góp phần tháo gỡ những khó khăn trong thực tiễn giảng dạy. Công trình hướng đến việc tìm kiếm các giải pháp định hướng và đề xuất biện pháp khả thi để nâng cao hiệu quả dạy học. Theo tác giả đề tài B2003.42, nếu tìm được giải pháp cho một giai đoạn cụ thể (1930-1945) thì sẽ có cơ hội và kinh nghiệm để giải quyết các vướng mắc trong việc dạy các giai đoạn văn học Việt Nam hiện đại khác. Trọng tâm của nghiên cứu là xây dựng mô hình dạy-học theo tinh thần tăng cường hoạt động của sinh viên, học sinh, giúp người học chủ động chiếm lĩnh tri thức.

II. Top 6 thách thức khi giảng dạy văn học Việt Nam hiện đại

Mặc dù được coi là thuận lợi hơn so với văn học trung đại, việc nghiên cứu giảng dạy tác giả và tác phẩm văn học Việt Nam hiện đại (1930-1945) vẫn đối mặt với không ít thách thức. Theo khảo sát từ đề tài khoa học cấp Bộ B2003.42, có 6 khó khăn chính mà giáo viên và giảng viên thường gặp phải. Thứ nhất, nhiều nội dung còn cần được tranh luận để tìm ra tiếng nói chung. Thứ hai, việc lựa chọn tác giả, tác phẩm đưa vào chương trình sao cho hợp lý vẫn là một bài toán. Thứ ba, tính phức tạp về ý thức hệ, thi pháp của tác giả và tính đa nghĩa của hình tượng nghệ thuật trong tác phẩm đòi hỏi sự đầu tư nghiên cứu sâu. Thứ tư, sự đa dạng về thể loại và sự biến đổi trong đặc trưng của chúng cũng gây khó khăn cho việc phân tích tác phẩm văn học. Thứ năm, sự thay đổi liên tục của chương trình, sách giáo khoa ở THPT và việc cập nhật chương trình ở ĐHSP tạo ra những bất cập. Cuối cùng, sự điều chỉnh mục tiêu đào tạo môn Ngữ Văn ở cả hai cấp học cũng đặt ra những yêu cầu mới cần giải quyết. Những thách thức này đòi hỏi phải có những giải pháp đồng bộ từ nội dung chương trình đến phương pháp giảng dạy.

2.1. Sự phức tạp trong nội dung và tính đa nghĩa nghệ thuật

Một trong những thách thức lớn nhất là tính phức tạp trong tư tưởng và nghệ thuật của các tác phẩm. Giai đoạn 1930-1945 chứng kiến sự giao thoa và đấu tranh của nhiều khuynh hướng tư tưởng, đặc biệt là giữa văn học lãng mạnvăn học hiện thực phê phán. Các tác phẩm của Nam Cao như Chí Phèo, hay của Vũ Trọng Phụng như Số đỏ, chứa đựng những tầng ý nghĩa sâu sắc, đòi hỏi người dạy phải có kiến thức nền vững chắc để bình giảng văn học một cách thuyết phục. Việc khám phá các đặc điểm thi pháp độc đáo và giá trị tư tưởng đa chiều của các tác giả như Nguyễn Tuân, Thạch Lam không phải là điều dễ dàng.

2.2. Bất cập giữa chương trình ĐHSP và sách giáo khoa THPT

Nghiên cứu chỉ ra một sự 'trật khớp' đáng kể giữa chương trình đào tạo tại ĐHSP và chương trình, sách giáo khoa Ngữ văn ở THPT. Cụ thể, một số tác phẩm, đoạn trích được đưa vào giảng dạy ở lớp 11, 12 chưa được cập nhật vào chương trình đại học. Hơn nữa, chương trình ĐHSP còn thiếu mảng văn chính luận, một thể loại quan trọng trong chương trình THPT mới. Sự thiếu đồng bộ này gây khó khăn cho sinh viên sư phạm khi thực tập và giảng dạy sau này, đòi hỏi phải có sự điều chỉnh, bổ sung để các giáo án văn học 11giáo án văn học 12 có tính thực tiễn cao hơn.

2.3. Tâm lý tiếp nhận của sinh viên và học sinh thế hệ mới

Thế hệ người học mới có những đặc điểm tâm lý và hứng thú thẩm mỹ khác biệt. Khảo sát của nhóm nghiên cứu cho thấy sinh viên, học sinh ngày nay có tâm lý thực dụng, ít say mê và thiếu thói quen đọc kỹ các tác phẩm văn xuôi dài như tiểu thuyết hay phóng sự. Khoảng cách về vốn sống, vốn đọc giữa người học và bối cảnh tác phẩm ra đời là một rào cản lớn. Ví dụ, để hiểu được giá trị của các tác phẩm như Tắt đèn của Ngô Tất Tố, người học cần có sự am hiểu nhất định về xã hội nông thôn Việt Nam trước Cách mạng. Do đó, việc áp dụng lý luận mỹ học tiếp nhận để cải thiện 'tầm đón đợi' của người học là một yêu cầu cấp thiết.

III. Phương pháp đổi mới nghiên cứu giảng dạy tác giả tác phẩm

Để vượt qua các thách thức, đề tài B2003.42 đề xuất nhiều phương pháp đổi mới trong việc nghiên cứu giảng dạy tác giả và tác phẩm văn học Việt Nam hiện đại (1930-1945). Hướng đi cốt lõi là chuyển từ việc truyền thụ kiến thức một chiều sang tổ chức hoạt động học tập tích cực cho sinh viên, học sinh. Thay vì tập trung giảng giải, giáo viên giữ vai trò định hướng, tổ chức để người học tự khám phá, chiếm lĩnh tri thức. Một trong những giải pháp quan trọng là dạy học theo cụm bài, chẳng hạn như cụm bài theo trào lưu (Tự Lực văn đoàn, phong trào Thơ mới), cụm bài theo tác giả lớn, hoặc cụm bài theo thể loại. Cách tiếp cận này giúp tăng cường tính hệ thống và tính tích hợp của kiến thức. Đặc biệt, nghiên cứu nhấn mạnh việc áp dụng lý luận mỹ học tiếp nhận, coi trọng tâm lý, hứng thú và kinh nghiệm thẩm mỹ của người học để xây dựng phương pháp sư phạm phù hợp, giúp thu hẹp khoảng cách giữa tác phẩm và bạn đọc thế hệ mới, từ đó nâng cao hiệu quả cảm thụ văn chương.

3.1. Tiếp cận theo đặc trưng thể loại và mô hình kiểu văn bản

Một định hướng đổi mới quan trọng là cần trang bị cho sinh viên, học sinh kiến thức và kỹ năng đọc tác phẩm văn học theo đặc trưng thể loại. Thay vì chỉ phân tích nội dung, người dạy cần hướng dẫn cách đọc một truyện ngắn khác với một tiểu thuyết, một bài thơ trữ tình khác với một vở kịch hay một bài nghị luận. Ví dụ, khi giảng dạy Vang bóng một thời của Nguyễn Tuân, cần làm rõ đặc trưng của thể loại tùy bút. Tương tự, với Số đỏ của Vũ Trọng Phụng, phải nhấn mạnh nghệ thuật trào phúng của tiểu thuyết. Cách tiếp cận này đặc biệt cần thiết khi chương trình Ngữ văn mới ở THPT lấy thể loại làm một trục kiến thức quan trọng.

3.2. Áp dụng lý luận mỹ học tiếp nhận trong giảng dạy văn học

Lý luận mỹ học tiếp nhận nhấn mạnh vai trò chủ động, sáng tạo của người đọc. Áp dụng lý thuyết này, người dạy cần nắm bắt hứng thú, vốn sống, 'tầm đón đợi' của người học để có phương pháp tác động phù hợp. Một cuộc thăm dò của nhóm nghiên cứu chỉ ra rằng, sinh viên có 'hứng thú có điều kiện' khác nhau đối với từng giai đoạn văn học. Văn học 1930-1945, dù thuộc về quá khứ, nhưng nói những 'chuyện muôn thuở' nên có thể dùng 'chuẩn mực đời thường' để đọc hiểu. Do đó, giáo viên cần tạo ra các hoạt động gợi mở, thảo luận, giúp sinh viên, học sinh kết nối tác phẩm với trải nghiệm của bản thân, từ đó chủ động khám phá các lớp nghĩa của văn bản.

IV. Mô hình giảng dạy tác phẩm văn học tăng cường hoạt động đọc

Trọng tâm của công trình nghiên cứu là phác thảo một mô hình dạy-học kiểu bài tác giả, tác phẩm theo hướng tăng cường hoạt động đọc văn của người học. Mô hình này được xây dựng dựa trên nguyên tắc tích cực hóa hoạt động của cả người dạy và người học, nhằm rèn luyện phương pháp tự học và năng lực giải quyết vấn đề. Quy trình dạy học được chia thành các bước rõ ràng: trước, trong và sau giờ học. Trước giờ học, giáo viên định hướng, giao nhiệm vụ thông qua các phiếu học tập (Worksheets) để học sinh chuẩn bị bài. Trong giờ học, thay vì thuyết giảng, giáo viên tổ chức các hoạt động như thảo luận nhóm, seminar, trình bày dự án để học sinh chủ động phân tích, tranh luận. Sau giờ học là quá trình củng cố, mở rộng và đánh giá. Mô hình này đòi hỏi sự đầu tư công phu vào việc thiết kế bài giảng, đặc biệt là hệ thống câu hỏi, bài tập có tính gợi mở, sáng tạo, giúp việc nghiên cứu giảng dạy tác giả và tác phẩm văn học Việt Nam hiện đại đi vào chiều sâu và thực chất.

4.1. Xây dựng quy trình 3 bước Khảo sát Triển khai và Đánh giá

Mô hình dạy học ở ĐHSP được đề xuất theo quy trình 3 bước. Bước 1: Khảo sát, định hướng, giảng viên khảo sát đối tượng sinh viên, giới thiệu kế hoạch học phần. Bước 2: Triển khai kế hoạch, giảng viên cung cấp thông tin nền, sau đó tổ chức cho sinh viên thu thập, xử lý thông tin, thuyết trình và thảo luận. Bước 3: Kiểm tra, đánh giá kết quả thông qua bài thi hoặc các bài tập nghiên cứu. Quy trình này đảm bảo sinh viên giữ vai trò chủ thể trong phần lớn thời lượng, còn giảng viên đóng vai trò cố vấn, hướng dẫn, đặc biệt trong các hoạt động nghiên cứu khoa học liên quan đến giáo án văn học 11, 12.

4.2. Thiết kế hệ thống câu hỏi bài tập và Worksheets hiệu quả

Công cụ quan trọng để thực hiện mô hình này là hệ thống câu hỏi và bài tập. Đề tài B2003.42 nhấn mạnh việc xây dựng các loại câu hỏi nêu vấn đề, khuyến khích suy nghĩ độc lập thay vì câu hỏi tái hiện kiến thức. Ví dụ, thay vì hỏi 'Nhân vật chính trong Chữ người tử tù là ai?', có thể nêu vấn đề 'Tại sao cảnh cho chữ cần đến ba nhân vật thay vì hai?'. Bên cạnh đó, việc sử dụng phiếu học tập (Worksheets) trước giờ học giúp giáo viên hướng dẫn và kiểm soát việc đọc tác phẩm, chuẩn bị tư liệu của học sinh, đảm bảo các hoạt động trên lớp diễn ra hiệu quả.

V. Kết quả thực nghiệm nghiên cứu giảng dạy tác phẩm văn học

Các giải pháp và mô hình được đề xuất trong công trình nghiên cứu giảng dạy tác giả và tác phẩm văn học Việt Nam hiện đại (1930-1945) không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà đã được kiểm nghiệm qua thực tiễn. Phần phụ lục của đề tài chiếm một dung lượng lớn, trình bày chi tiết kết quả và quá trình thể nghiệm, ứng dụng các tư tưởng khoa học. Các chuyên đề bồi dưỡng giáo viên cốt cán tại nhiều tỉnh thành đã được tổ chức để triển khai các phương pháp mới như sử dụng trắc nghiệm khách quan trong kiểm tra, đánh giá hay thiết kế bài dạy đọc hiểu theo đặc trưng thể loại. Các giáo án thực nghiệm, các mẫu phiếu khảo sát và bảng thống kê cho thấy tính thực tiễn và khả thi của các luận điểm khoa học. Phản hồi từ các đợt tập huấn và kết quả khảo sát trên đối tượng sinh viên, học sinh cho thấy sự chuyển biến tích cực trong thái độ học tập, khả năng phân tích tác phẩm văn học và tư duy độc lập của người học. Những kết quả này khẳng định hướng đi đổi mới là đúng đắn và cần thiết.

5.1. Hiệu quả từ các chuyên đề bồi dưỡng giáo viên cốt cán

Phụ lục của đề tài ghi nhận việc triển khai các tài liệu bồi dưỡng giáo viên cốt cán THPT tại nhiều tỉnh khu vực phía Nam. Các chuyên đề như 'Mấy vấn đề đổi mới dạy học Ngữ Văn THPT' hay 'Kiểm tra và đánh giá thành quả học tập của học sinh bằng trắc nghiệm khách quan' đã được áp dụng. Kết quả cho thấy các giáo viên tham gia tập huấn đã làm quen và bước đầu vận dụng thành công các kỹ thuật dạy học mới. Các giáo án thực nghiệm như bài dạy 'Một thời đại trong thi ca' cho thấy hiệu quả rõ rệt khi áp dụng mô hình tăng cường hoạt động đọc của học sinh.

5.2. Ứng dụng trắc nghiệm khách quan trong đánh giá môn Văn

Một trong những thể nghiệm đột phá của đề tài là việc ứng dụng hình thức trắc nghiệm khách quan để đo lường kiến thức và năng lực đọc hiểu. Một cuộc khảo sát thử nghiệm trên 120 học sinh và 120 sinh viên với bộ 40 câu trắc nghiệm về các tác giả Xuân Diệu, Nam Cao, Thạch Lam, Vũ Trọng Phụng đã mang lại kết quả khả quan. Phân tích độ khó và độ phân cách của từng câu hỏi cho thấy hình thức này hoàn toàn có thể đo lường một cách khách quan khả năng ghi nhớ, phân tích, so sánh và cả năng lực cảm thụ của người học. Đây là một công cụ hữu hiệu để đổi mới khâu kiểm tra, đánh giá.

VI. Định hướng tương lai cho giảng dạy văn học Việt Nam hiện đại

Từ những kết quả nghiên cứu và thực nghiệm, công trình B2003.42 đã đề xuất những định hướng quan trọng cho tương lai của việc giảng dạy văn học Việt Nam hiện đại. Yêu cầu cấp thiết là phải tạo ra sự đồng bộ giữa chương trình - giáo trình, tài liệu tham khảo và đề cương bài giảng của giảng viên, giáo viên. Cần khắc phục tình trạng chương trình cập nhật chậm, nội dung chấp vá, thiếu hệ thống. Một đề xuất táo bạo là nên đa dạng hóa các bộ giáo trình lịch sử văn học, ví dụ như biên soạn giáo trình theo góc nhìn của các trào lưu, theo tiến trình thể loại, hoặc theo các tác gia lớn. Điều này sẽ giúp người học có cái nhìn đa chiều và sâu sắc hơn về nền văn học. Hơn nữa, việc đổi mới phải mang tính toàn diện, từ nội dung, phương pháp dạy học cho đến kiểm tra, đánh giá. Tiếp tục nghiên cứu và phổ biến các kinh nghiệm đổi mới là nhiệm vụ lâu dài để nâng cao chất lượng dạy và học Ngữ văn, đáp ứng yêu cầu của giáo dục hiện đại.

6.1. Đồng bộ hóa chương trình giáo trình và phương pháp dạy học

Sự thiếu thống nhất giữa chương trình đào tạo ở ĐHSP và yêu cầu thực tiễn ở THPT là một rào cản lớn. Định hướng tương lai đòi hỏi phải có sự rà soát, điều chỉnh để đảm bảo sinh viên sư phạm được trang bị đầy đủ kiến thức và kỹ năng cần thiết. Cần sớm đưa các môn học như 'Đọc hiểu văn bản văn học' vào chương trình đại học, có thể dưới hình thức chuyên đề bắt buộc. Việc biên soạn các bộ giáo trình, tài liệu hướng dẫn giảng dạy tác phẩm theo thể loại là vô cùng cần thiết để hỗ trợ giáo viên thực hiện chương trình mới.

6.2. Tiếp tục nghiên cứu và phổ biến các kinh nghiệm đổi mới

Công trình nghiên cứu này chỉ là bước khởi đầu. Cần tiếp tục nghiên cứu chuyên sâu về các khâu cụ thể trong mô hình dạy học tích cực như tổ chức thảo luận nhóm trong giờ đọc văn, hay lý luận và kinh nghiệm ra đề thi mở, đề trắc nghiệm khách quan. Việc đúc kết lý luận và phổ biến rộng rãi các kinh nghiệm thành công từ thực tiễn sẽ là động lực quan trọng để nhân rộng tinh thần đổi mới trong toàn ngành. Đây là con đường tất yếu để việc nghiên cứu giảng dạy tác giả và tác phẩm văn học Việt Nam hiện đại (1930-1945) nói riêng và môn Ngữ văn nói chung đạt được hiệu quả cao nhất.

10/07/2025
Dạy học tác giả tác phẩm văn học việt nam hiện đại 1930 1945 ở trường đại học sư phạm và ở trường trung học phổ thông

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU TINH CAP THIET, MUC TIEU, LICH SU VẤN ĐỀ, CÁCH TIEP CAN, PHUGNG PHAP NGHIEN CUU, PHAM VI VA NỘI DUNG NGHIÊN CUU CUA DE TAI I. Treng chueng trinh van hee viet Nam ứ trường Đại học Sư phạm (DHSP) cing nhu trudng trung hoc pho thang (THPT), cdc bai hoc ve tac giả, tác phẩm thuộc van hoc hién dai (1930-1945), chiếm một tỉ lệ vẻ thời lượng khả cao. Sa với việc đạy văn học trung đại (Hán Nôm), có vẻ như đây là phần thuận lợi hơn cho việc dạy của thấy và học của trò, Nhưng thực tế hẳu như không phải vậy. Việc dạy học các nội dung thuộc phản nảy - theo một cách khác : vẫn gặp khủng : khé khan, can phai tích cực tìm cách thảo gỡ.

Các khỏ khăn sigh là: j Nhiéw ndé dung can đụng tranh luốn, ven điển Fực tim ra tiếng núi chung,2. Việc lựa chọn tác giả tác phẩm sao cho hợp lí; 3. Tính phức tạp! trang 9 thức oa thuật của tắc gia cũng như tính đa nghĩa của hinh tượng nghệ thuật trong tác nhẩm: 4. Tình da dạng về thể loại, kiểu văn bản tác pm vin học hiện đại vũ sự hiển hỏa trang đặc trưng của chủng; 3.

Sự that dai của chương trình, súch guảu khaa ở trường THPT va dot hei cap mhar mdi dune chương trình ứ DHXP; 6. Sw thay đổi, điều chỉnh mục tiễn đản tạa môn Nate Vein ứ DHSP va a THPT. Nham Bop phản thao ga những khủ khăn ấy. công trình khoa học này xuất phát từ tìm hiệu thực tẺ, cô găng tìm kiểm nguyễn nhãn, giải pháp chung cũng như đẻ xuất hit số biện phản cụ the trong viee ning cao hiệu quả việc dạy học tác giả lắc pham văn học Việt Nam hiện đại (chủ yếu giải đoạn 1930- 1945) ứ trường DHSP và trường THET.

Giả định rằng nêu công trình tìm kiểm được giải pháp định hưởng va de xuất biện phản khả thì với một giai đoạn cụ thẻ (1930-1945) thị cũng có nhiều cơ hội và kinh nghiệm giải quyết tốt những khỏ khăn, vướng mắc trong dạy- hục các tác giả. tác phẩm văn học Việt Nam thuộc các giai đoạn khác, nhất là các giai đoạn văn học Việt Nam hiện đại, trong vòng hơn T00 năm. Vì vậy, phạm ví nghiên cứu ma dé ti giới hạn. còn mang ý nghĩa của một khâu dột phả.

VALNET VỀ LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU VẤN DE Trong Đạy học hiện đại — Lí luận, biện pháp, kĩ thuật. với quan niệm “Cái mới cd ban cẩn nhải có trong dạy học chính là tạo ra hiệu quả mới của giảng dạy và chất lượng mới của quá trình học tập, phát triển hoại động của người học”, Đăng Thành Hưng' đã giải thích và cu thể hóa việc thiết kế”, !Bặng Thành Hưng (2002), Dạy học hiện dại — LÍ luận, biện pháp, kĩ thuất, NXH Đại học Quốc gia Hà Nội. Thanh Hưng" đã giải thích và cụ thể hóa việc thiết kế kĩ thuật và tổ chức những hiển pháp dạy học nhằm tích cực hóa (hoại dong hoa) người học và quá trình học tip. Cũng trén tink than dy - dé cao phương pháp tổ chức hệ thống hoạt động diiy-luue theu hướng tích cực, hiện đại - từ mấy thấp niên gẵn đây, đ Việt Nam đã củ hàng loạt công trình có tính chất phương pháp luận đã được biên soạn, dịch thuật nhà: Những vấn để cơ bản giẩo dục lục hiện đại của Thai Duy Tuyén’, Tiến cận hiện dại loạt động dạy học của Đã Ngọc ĐạU, Phương nhấp đạy và học liệu quả của Carl Rogers (Mỹ)? Nguyễn KýỶ với Phường phản giấu dục tích ete (Tap chỉ Neluco cửu Giáo dục], Lê Đức Ngọc” với Dạy và học tư đuy (Tạp chỉ Phát triển Giee duc), Tean Bá Hoành” với Những đặc trưng của phitong phap day hoc tich eve (Pap chi Giéo duc), Pham Hồng Quang” với Mật số quan niệm về hục tập và uai trà cua gide vien trong day hae (Tap chi Gite due).

Riếng trang chuyến ngành dạy học Ngữ văn, từ năm 1973, bal viet Day vdn là một quả trình rên luyện tuàn điện của Phạm Văn Đẳng”, tình thắn dạy-hoe văn “tích cực”, “hoạt đồng”, “sảng tạo”„. đã được ông đặc biệt lưu ý: “Học sinh học nhiều, nhờ nhiều là điểu đẳng khuyến khích, những quyết không phi đa là điều chủ Vu Hiểu chủ vến là day sey nent, day sing tao. Cat quan trong la vrén deven bd de, tên Tiện phu phuẩn suy nghĩ, plitng phip hoe tip, plutimg phdp tim tdi, phitong phím nần dụng kiên duée, plaiting phip van dine (at ahdt bd úc của mình." Quan điểm tiáo dục trên rất phù hợp với yêu cầu giáo dục hiện đại, đã nơi nhiều suy nghĩ chờ cát nhất nghiển cứu piảo dục, các nhà sư nhàm Nữ Văn, Vàu những năm L970 - 98D, một số giáo trình của Liên Xô đước các tắc gid Vict Nam dich da gón nhân hoàn thiện hơn hệ thống cơ sử lí luận vẻ PPDH Bang Thành Tưng | (I3, Hay Rịc điện dhi — ÊÍ Biuln, tiện pháp, KỸ thuật, NXB Đại lục Chúc gi li Xi Thi Done Pinyin) POO, Mir dere oot dhe tudo alae học hiện đai, XI Gio due ‘pe eae Dat H71, ft 1H hiển dai fading hiv dea NX Blas ete Qed Hi Ha Nai ° Cám Rapetrs 130011, # nem hp dựt tà hát: hiệu qed, NTE Tre, Neoyen Ke (1999), “Phong plip giao due tich cee", Cup eh) Neide cote Gidea duc, (7), U4 “Le Bie Neue (2004), “Day va hoe ti doy, Tap cht Pheer tien Cade dee, (22) Tid 1a Hoanh (2002), Ming de tore cia emg plaipeatus fee tote ewe") Tun chỉ Gide eta 01) * Fey Hien (dunner (200), Ce trĩ gHAH HIỂM ae doe nye ed wud fer coer gides wen trang day hoe, Ti h Grieder afin, OX} Pham Vin Bong (1 Okey bef do eit gad trite ner huyện trần điện, Tu chỉ Nghiển cite Gale duy {281 Văn. Phương pháp và kĩ thuật lên lắp trung trường phổ thâng"" của NM.

lacôplep, Pham phần piảng dạy uấn học ở trường phố thông” cia VA Nhiconxki, Dạy học nêu vấn đề của |., Đặc biệt cuốn Phường pháp luận dạy văn học”” da Z.Rez chủ biên (Phan Thiểu dịch! là cuấn giáo trình để xuất nhiều vấn để mới mẻ và một hệ thống nhìntnự nhấp: tập dục sắng tạo, gợi tìm, nghiên cứu. Trong đó vấn để nghiên cứu, nhân tích tác phẩm văn học (TPVH) trung nhà trường - vấn để trung tâm trong giảng dạy văn học, được xử lí mỏi cách chỉ tiết, cặn kế.Rez: Trong quả trình xem xét TPVH, dưới sự hưởng dẫn của GV, HS sẽ lĩnh hội các khái niệm khóa học và đạt tối khả năng tự mình đánh giả được tác phẩm nghệ thuật. G Vier Nam, Day van day cdi hay cdi đẹp”” của Nguyễn Duy Bình, Phân tích tắc phẩm vấn học trang nhà trường, Củn đường nâng cau hiệu quả dạy Văn” của Phan Trạng Luận, Phương phấp dạy hục Văn”", Phương nhân giảng dạy văn học””. là những công trình thể luện tình thắn ấy, Thâm chí, tỉnh than ấy còn được triển khai thành mỗ hình, cử chế.

mà hình, tháo tác, hiện pháp “kĩ thuật” trong hàng luật bài báu, công trình màng tính chất ứng dụng như: Ñèn luyện tự duy sảng tạo trong dạy lục tắc phẩm vấn chương” của Nguyễn Trọng Hoàn, Thiết kế bài hục tác phẩòm ăn chung ở nhà trường nhữ thăng” của Phan Trong Luận, Tuy vậy, vấn để mö hình tổ chức hoạt động (của cả giáo viên và học sinh} trong dạy học tác giả, túc phẩm vẫn chứa ước các nhà sử phạm chú ý, đầu tư đúng tite, 3, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU: Thực hiện đẻ tài này, chúng tôi sử dụng phối húp các phương pháp nghiên cứu sau đây: 3.1 Phương phản khảo sát, thăm (to, phòng vấn, thông kế TM MT lay hpleptf LITR¡, Phim phút sự Lý frudr lên án trang trưởng gui thng, NXÍH Giáo dụ II, Á NHiuxki (19TH). Pig | Jhip gHảAE tí3: kiiM tie at trang nhỉ đuộng, NXH Chu duc *#“E lạ, Leene (19771, Bạy lục nêự nẩn đế, NXIE Giáo dục P2 lạ Me¿ (1031, Phiten ple dade der nae dee, ME Ciao elite " Neuven Day Bruh (89s, Meenas ods buy oui dtep, NXE GD * Phan Crone Larin (Pb, Con đường MÃ 1 cân: tứ ti lay thần, NXỈ Giiiit đực !Ê Phugi Tinmp |. [30Đ1 1, #Huamp nhí chép Địa Lm, Fẫh 1-3, NXIš Gnin tụt "than Trompe Lod Ot), BAe nhám eae chev nd họa. Đạt học Huế - Trung lầm đâu tậu Lữ '* Nguyễn Trang Hoän (TH, đến lau Hự da sáng Nà Hang dạy đưa tết hiển văn chung, NXE EHilU luc im [Phan Prong Lode (200), Wer ke bún dee fac mide ie clue ft nhà tường phổ sting, Tip 1-2, MXH inde due 2.

Phuong pháp phần tích mẫu. vả thứ nghiệm 3. Phương pháp xãy dựng mỗ hình và viết tải liệu ứng dụng. CẤU TRÚC CÔNG TRÌNH: 1], Ngoài Af† đầu (6 trang), Kết luận {2 trang), Thư mục tham khảo (10 trang), Phy dee (98 trang), công trình được cau tric thea bà phần chính: - Phần thứ nhất ( HÍ trang]: Hắc gia, tác nhẩm vấn hạc Việt Nam hiện đại (1930-1945) trang gián trình ĐHSE, súch giấu khoa THỊPT và những nội ung cần điểu chỉnh - Phần thứ hai (21 trang]: Day-hoec tác giả tác phẩm vấn hục Việt Nam liện đại (1930-1945) ở trường ĐDHSP tà THPT, tình hình chung và mật số đề xuất đổi mới nhưng phản Phần thử ha {1 | trang]: Phác thu mô hình dạy-hục kiểu bài tắc giả, tác phẩm vấn học hiện đạt Việt Nam (1910-1045) ở trường ĐHNP và THÌPT theu tình thần tăng cường hoạt động cua stale wien, hoe stil 1.3, Trung khi triển khái ha phân nói trên, tác giả công trình không có tham vàng để cập rồng, bàn bạc sâu mọi vấn để vẻ nội dụng phương pháp dạy-học mà chỉ mùng góp phần lầm rõ thêm một số vấn để như: - những điểm được, chưa được của chương Trinh, piáu trình, sách giáo khóa và những cái vường.

cải khó kÌi thực hiện chương trình ở ĐỊTSP cũng hud PTT, - mỖiI sử để xuất có tỉnh định hướng đối mới, điều chính nội dụng, phương phip diy hoe tie ei tác phẩm văn học hiện đại: - một xố hiện nhấp khủ thí nhằm gop phan tháo những gỡ khó khăn lũng túng trong cách thức tổ chức hoạt đồng của người đạy và người học, và trong chừng mức có thể. thử phác tháo mà hình dụy-húc kiểu bài tác gúi, tác phẩm văn học hiển đái Việt Nam (1980-1945) wen cơ sử những thể nghiệm bước đầu của chính lắc giả, nhềm nghiện cứu và những người công Lắc. Phản Phụ fực của công trình, chiếm một dụng lượng lớn (244 trang] sử với phần chính văn nhằm một dung ý riêng, Phẩn này có một ý nghĩa rất quản trong.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ