Nghiên cứu giảm nứt bề mặt ván xẻ gỗ đước bằng phương pháp hóa học

Nghiên cứu phương pháp hóa học hiệu quả giúp giảm nứt ván gỗ Đước, bảo vệ độ bền và tăng cường tuổi thọ cho các sản phẩm gỗ tự nhiên.

Trường đại học

Trường ĐHLN

Chuyên ngành

Chế biến lâm sản

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp
84
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Gỗ Đước Rhizophora apiculata Tiềm năng và thách thức

Gỗ Đước (Rhizophora apiculata), một loài cây chủ lực của hệ sinh thái gỗ rừng ngập mặn, đang nắm giữ tiềm năng kinh tế to lớn nhưng chưa được khai thác hiệu quả. Với trữ lượng khai thác hàng năm lên đến hàng trăm nghìn mét khối, đặc biệt tại Cà Mau có thể đạt 150.000 m³, đây là nguồn nguyên liệu dồi dào cho ngành công nghiệp chế biến gỗ. Tính chất vật lý của gỗ Đước rất nổi bật: gỗ nặng (khối lượng thể tích cơ bản ~900kg/m³), rất cứng, thớ thẳng, mịn và có màu sắc đẹp. Những đặc tính này giúp gỗ Đước có tiềm năng thay thế một lượng lớn gỗ nhập khẩu để sản xuất các sản phẩm giá trị cao như ván sàn, đồ mộc cao cấp. Tuy nhiên, việc ứng dụng gỗ Đước vào sản xuất quy mô lớn gặp phải một rào cản nghiêm trọng: hiện tượng nứt vỡ bề mặt. Ván xẻ từ gỗ Đước rất dễ bị nứt đầu và nứt chân chim trong quá trình phơi sấy, làm giảm đáng kể giá trị thẩm mỹ và chất lượng sản phẩm. Tình trạng khuyết tật gỗ này khiến cho phần lớn sản lượng gỗ Đước hiện nay (khoảng 70%) chỉ được sử dụng làm than củi hoặc vật liệu xây dựng thô sơ, gây lãng phí tài nguyên. Để giải quyết vấn đề này, việc nghiên cứu các giải pháp công nghệ nhằm xử lý gỗ chống nứt là vô cùng cấp thiết. Một trong những hướng đi hứa hẹn nhất là phương pháp hóa học, sử dụng các dung dịch chống nứt để ổn định kích thước gỗ và giảm thiểu ứng suất trong quá trình sấy. Nghiên cứu này tập trung vào việc áp dụng hóa chất để biến tính gỗ, mở ra một hướng đi mới để nâng cao giá trị sử dụng của gỗ Đước, góp phần phát triển bền vững ngành chế biến lâm sản Việt Nam.

1.1. Tổng quan về gỗ rừng ngập mặn và giá trị kinh tế

Việt Nam có diện tích rừng ngập mặn ven biển rộng lớn, trong đó cây Đước (Rhizophora apiculata) chiếm tỷ lệ vượt trội với hơn 80.000 ha. Đây là loài cây có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ đê điều, chắn sóng và là nguồn tài nguyên lâm sản quý giá. Theo thống kê, sản lượng gỗ Đước khai thác hàng năm rất lớn, nhưng giá trị kinh tế mang lại chưa tương xứng. Hiện tại, gỗ Đước chủ yếu được bán dưới dạng gỗ củi làm than với giá trị thấp. Than gỗ Đước có nhiệt lượng cao nhưng quy trình sản xuất còn thô sơ. Chỉ một phần nhỏ (khoảng 30%) được dùng làm cột chống, kèo nhà trong xây dựng. Thực trạng này cho thấy sự lãng phí một nguồn nguyên liệu có thể tạo ra các sản phẩm cao cấp nếu được xử lý đúng cách.

1.2. Đặc điểm và tính chất vật lý của gỗ Đước Rhizophora

Gỗ Đước sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội so với các loại gỗ rừng trồng khác. Gỗ có khối lượng thể tích cao, rất cứng, kết cấu mịn và ít bị xoắn thớ. Độ uốn tĩnh và độ bền kéo của gỗ đều ở mức tốt, cho thấy tiềm năng làm vật liệu chịu lực. Tuy nhiên, gỗ Đước cũng có những nhược điểm cố hữu. Thứ nhất, trong gỗ chứa hàm lượng silic nhất định, gây khó khăn cho quá trình gia công cắt gọt. Thứ hai và cũng là thách thức lớn nhất, ván xẻ gỗ Đước có xu hướng bị nứt đầu và nứt bề mặt nghiêm trọng khi sấy. Hiện tượng co ngót gỗ không đồng đều và ứng suất nội tại là nguyên nhân chính gây ra các khuyết tật gỗ này, đòi hỏi phải có một quy trình tẩm sấy gỗ đước chuyên biệt để khắc phục.

II. Giải mã nguyên nhân gây nứt ván xẻ gỗ đước và khuyết tật

Hiện tượng nứt bề mặt và biến dạng ván xẻ gỗ Đước là một bài toán phức tạp, bắt nguồn từ cả cấu trúc bên trong của gỗ và các tác động trong quá trình chế biến. Nguyên nhân sâu xa nằm ở sự chênh lệch về độ co ngót gỗ giữa các chiều khác nhau. Cụ thể, độ co rút theo chiều tiếp tuyến luôn lớn hơn chiều xuyên tâm. Sự chênh lệch này tạo ra một ứng suất nội tại cực lớn trong quá trình gỗ mất nước, đặc biệt khi sấy ở nhiệt độ cao. Khi ứng suất này vượt qua giới hạn bền của gỗ, nó sẽ phá vỡ các liên kết yếu nhất, thường là các mặt tiếp giáp với tia gỗ, và gây ra các vết nứt. Bên cạnh đó, ứng suất sinh trưởng tồn tại sẵn trong cây đứng cũng là một yếu tố góp phần. Trong quá trình sấy, tốc độ thoát hơi nước không đồng đều giữa lớp bề mặt và phần lõi bên trong làm trầm trọng thêm vấn đề. Lớp ngoài khô nhanh, co lại trong khi lớp trong vẫn còn ẩm và chưa co, tạo ra ứng suất kéo ở bề mặt và ứng suất nén ở lõi, dẫn đến nứt mặt và nứt đầu. Các khuyết tật gỗ phổ biến nhất bao gồm nứt chân chim trên bề mặt, nứt toác ở hai đầu thanh gỗ và hiện tượng mo móp, cong vênh. Việc hiểu rõ các nguyên nhân này là tiền đề quan trọng để xây dựng một phương pháp sấy gỗ hiệu quả, giúp sấy gỗ không nứt và đảm bảo chất lượng thành phẩm. Việc tìm ra một dung dịch chống nứt phù hợp để xử lý trước khi sấy là một giải pháp then chốt để kiểm soát quá trình này.

2.1. Phân tích hiện tượng co ngót gỗ và ứng suất sinh trưởng

Sự co ngót gỗ là một đặc tính tự nhiên khi gỗ mất đi độ ẩm liên kết bên trong vách tế bào. Tuy nhiên, vấn đề phát sinh do sự co ngót không đồng đều. Gỗ co rút nhiều nhất theo chiều tiếp tuyến (vòng năm), ít hơn theo chiều xuyên tâm (bán kính) và gần như không đáng kể theo chiều dọc thớ. Chính sự chênh lệch này là nguồn gốc của ứng suất gây nứt và cong vênh. Thêm vào đó, ngay từ khi còn là cây sống, gỗ đã chịu một lực ứng suất sinh trưởng do quá trình phát triển không đồng đều. Các lớp gỗ bên ngoài có xu hướng chịu ứng suất kéo, trong khi phần lõi chịu ứng suất nén. Khi cây được chặt hạ và xẻ ván, các ứng suất này được giải phóng đột ngột, gây ra hiện tượng nứt đầu ngay sau khi cưa xẻ.

2.2. Các loại khuyết tật gỗ phổ biến trong quá trình sấy khô

Trong quá trình tẩm sấy gỗ đước, có ba loại khuyết tật gỗ chính thường xuất hiện. Thứ nhất là nứt mặt (nứt chân chim), biểu hiện bằng những vết nứt nhỏ li ti trên bề mặt ván, gây mất thẩm mỹ. Thứ hai là nứt đầu, các vết nứt lớn xuất hiện ở hai đầu thanh gỗ do tốc độ thoát ẩm ở đây nhanh hơn nhiều so với các vị trí khác. Cuối cùng là mo móp, hiện tượng ván bị cong vênh, không còn giữ được mặt phẳng ban đầu. Nguyên nhân là do tốc độ thoát ẩm quá nhanh và sự thay đổi cấu trúc gỗ dưới tác dụng của nhiệt độ. Theo nghiên cứu, các khuyết tật này thường xuất hiện nhiều nhất trong những ngày đầu của chu trình sấy, khi chênh lệch độ ẩm giữa bề mặt và lõi gỗ là lớn nhất.

III. Phương pháp hóa học Giải pháp xử lý gỗ chống nứt tối ưu

Để khắc phục triệt để các khuyết tật gỗ khi sấy, phương pháp hóa học được xem là một giải pháp hiệu quả và có tính ứng dụng cao. Kỹ thuật này thuộc nhóm công nghệ biến tính gỗ, nhằm thay đổi một số đặc tính của gỗ để cải thiện hiệu suất sử dụng. Mục đích chính của việc tẩm hóa chất xử lý gỗ trước khi sấy là làm chậm quá trình thoát hơi nước từ bề mặt, từ đó giảm thiểu chênh lệch độ ẩm giữa lớp ngoài và lớp trong của tấm ván. Khi tốc độ bay hơi được kiểm soát, ứng suất sinh ra trong quá trình sấy sẽ giảm đi đáng kể, giúp hạn chế tối đa hiện tượng nứt vỡ. Trong nghiên cứu này, hóa chất được lựa chọn là Caxe-03, một hợp chất muối đa thành phần. Dung dịch chống nứt này không chỉ có tác dụng ổn định kích thước gỗ mà còn góp phần vào việc bảo quản gỗ, chống lại sự tấn công của nấm mốc và côn trùng hại gỗ nhờ thành phần chứa axit boric. So với các phương pháp cơ học truyền thống như dùng đai kim loại hay khoan lỗ giảm ứng suất, phương pháp hóa học cho phép xử lý đồng đều trên toàn bộ tấm gỗ, mang lại hiệu quả cao và ổn định hơn. Việc lựa chọn đúng loại hóa chất, nồng độ và thời gian ngâm tẩm là yếu tố quyết định đến sự thành công của quy trình xử lý gỗ chống nứt.

3.1. Cơ chế hoạt động của hóa chất xử lý gỗ Caxe 03

Hóa chất Caxe-03 là một hỗn hợp gồm các thành phần chính: Na2B4O7.5H2O (45%), H2BO3 (32%), K2Cr2O7 (13%) và NaOH (10%). Cơ chế hoạt động của nó dựa trên hai nguyên lý. Thứ nhất, các phân tử muối sau khi thấm vào gỗ sẽ tạo một lớp màng mỏng trong các mao quản, làm cản trở sự thoát hơi nước đột ngột từ trong gỗ ra môi trường. Điều này giúp duy trì độ ẩm cân bằng của gỗ tốt hơn trong giai đoạn đầu của quá trình sấy. Thứ hai, dung dịch muối có khả năng giữ ẩm, làm giảm sự chênh lệch độ ẩm giữa các lớp gỗ, từ đó giảm ứng suất gây nứt. Ngoài ra, thành phần chứa Boron (axit boric và borax) còn có tác dụng bảo quản gỗ, ngăn ngừa mối mọt và nấm mốc hiệu quả.

3.2. Ưu điểm của phương pháp biến tính gỗ so với giải pháp cơ học

Các giải pháp cơ học để giảm nứt như đóng đai thép, cắt rãnh hoặc xẻ theo phương pháp đặc biệt tuy có hiệu quả nhất định nhưng thường phức tạp, tốn công và chỉ tác động cục bộ. Ngược lại, phương pháp biến tính gỗ bằng hóa chất mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Hóa chất có thể khuếch tán sâu vào bên trong thớ gỗ, tác động đồng đều lên toàn bộ sản phẩm. Quá trình ngâm tẩm tương đối đơn giản, có thể thực hiện trên quy mô công nghiệp. Giải pháp này không chỉ giải quyết vấn đề nứt vỡ mà còn tích hợp thêm khả năng bảo quản gỗ, kéo dài tuổi thọ sản phẩm. Đây là một cách tiếp cận toàn diện hơn, không chỉ khắc phục nhược điểm mà còn gia tăng giá trị cho nguyên liệu gỗ Đước.

IV. Hướng dẫn kỹ thuật tẩm sấy gỗ đước không nứt bằng Caxe 03

Quy trình tẩm sấy gỗ đước bằng hóa chất Caxe-03 đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt về các thông số kỹ thuật để đạt hiệu quả cao nhất. Nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành nhằm xác định nồng độ dung dịch và thời gian ngâm tối ưu để sấy gỗ không nứt. Quá trình bắt đầu từ việc chuẩn bị mẫu gỗ Đước (Rhizophora apiculata) với quy cách tiêu chuẩn (20 x 50 x 300 mm). Các mẫu sau đó được ngâm tẩm trong dung dịch chống nứt Caxe-03 ở các nồng độ khác nhau (6%, 8%, 10%) và các mốc thời gian đa dạng (24 giờ, 72 giờ, 120 giờ) trong điều kiện nhiệt độ và áp suất thường. Yếu tố nồng độ và thời gian ngâm là hai biến số quan trọng nhất ảnh hưởng đến lượng hóa chất thấm vào gỗ và hiệu quả xử lý gỗ chống nứt. Sau khi ngâm, các mẫu gỗ được hong phơi tự nhiên trong 48 giờ để đạt độ ẩm khoảng 35-40% trước khi đưa vào lò sấy. Chế độ sấy được áp dụng đồng nhất cho tất cả các mẫu (nhiệt độ 45-50°C trong 240 giờ) để đảm bảo tính khách quan khi so sánh kết quả. Toàn bộ quy trình này được thiết kế để mô phỏng điều kiện sản xuất công nghiệp, từ đó tìm ra công thức vàng giúp ổn định kích thước gỗ và nâng cao chất lượng ván xẻ gỗ Đước.

4.1. Quy trình ngâm tẩm và phương pháp sấy gỗ tiêu chuẩn

Phương pháp ngâm tẩm được lựa chọn là ngâm thường ở điều kiện nhiệt độ 25°C và áp suất khí quyển. Đây là phương pháp đơn giản, dễ áp dụng và không đòi hỏi thiết bị phức tạp. Mẫu gỗ Đước sau khi gia công đúng kích thước sẽ được nhấn chìm hoàn toàn trong dung dịch Caxe-03 đã pha sẵn. Sau thời gian ngâm quy định, mẫu được vớt ra và để ráo. Giai đoạn tiếp theo là hong phơi tự nhiên, một bước đệm quan trọng giúp gỗ thoát ẩm từ từ, tránh sốc nhiệt khi đưa vào lò sấy. Cuối cùng, phương pháp sấy gỗ trong lò được thực hiện ở chế độ nhiệt độ thấp và kéo dài nhằm đảm bảo quá trình khô diễn ra chậm rãi, giảm thiểu ứng suất nội tại.

4.2. Tối ưu nồng độ và thời gian ngâm để ổn định kích thước gỗ

Việc lựa chọn các mức nồng độ 6%, 8%, 10% và thời gian ngâm 24, 72, 120 giờ là để khảo sát toàn diện ảnh hưởng của hai yếu tố này. Nồng độ quá thấp (6%) có thể không đủ lượng hóa chất để tạo liên kết và giữ ẩm, trong khi nồng độ quá cao (10%) có thể làm tăng độ nhớt của dung dịch, cản trở quá trình khuếch tán vào các mao quản nhỏ của gỗ Đước. Tương tự, thời gian ngâm phải đủ dài để hóa chất thấm sâu nhưng không quá lâu để gây tốn kém chi phí và thời gian sản xuất. Mục tiêu của bước này là tìm ra điểm cân bằng hoàn hảo, nơi lượng hóa chất thấm vào là tối ưu để đạt được hiệu quả ổn định kích thước gỗ và chống nứt tốt nhất.

V. Kết quả nghiên cứu Bí quyết sấy gỗ không nứt giảm co ngót

Kết quả từ nghiên cứu thực nghiệm đã chứng minh hiệu quả vượt trội của phương pháp hóa học trong việc giảm nứt bề mặt ván xẻ gỗ Đước. Các số liệu thu thập được cho thấy việc xử lý bằng dung dịch chống nứt Caxe-03 trước khi sấy giúp cải thiện đáng kể chất lượng gỗ so với mẫu đối chứng không xử lý. Phân tích tổng hợp các khuyết tật gỗ (bao gồm nứt mặt, nứt đầu, mo móp) chỉ ra rằng chế độ xử lý tối ưu là ngâm trong dung dịch Caxe-03 nồng độ 8% trong vòng 24 giờ. Ở chế độ này, tổng số khuyết tật giảm một cách ấn tượng. Cụ thể, khuyết tật nứt đầu, vốn là vấn đề nan giải nhất, đã giảm tới 86,1%. Hiện tượng nứt bề mặt cũng giảm 57%. Đây là một minh chứng rõ ràng cho thấy hóa chất đã kiểm soát hiệu quả tốc độ thoát hơi nước, đặc biệt là ở hai đầu thớ gỗ. Ngoài ra, việc xử lý còn có tác động tích cực đến việc ổn định kích thước gỗ. Tỷ lệ co ngót gỗ theo cả chiều xuyên tâm và tiếp tuyến của các mẫu được xử lý đều thấp hơn đáng kể so với mẫu đối chứng. Điều này cho thấy công nghệ biến tính gỗ bằng Caxe-03 không chỉ là giải pháp cho việc sấy gỗ không nứt mà còn giúp sản phẩm cuối cùng giữ được hình dạng và kích thước ổn định hơn khi đối mặt với sự thay đổi của môi trường.

5.1. Hiệu quả giảm nứt đầu nứt bề mặt và mo móp sau xử lý

Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng nồng độ 8% cho hiệu quả tốt nhất. Nồng độ 6% tuy giúp cải thiện nhưng lượng hóa chất chưa đủ để tạo ra hiệu quả tối ưu. Ngược lại, nồng độ 10% lại cho kết quả kém hơn nồng độ 8%, có thể do độ nhớt dung dịch cao đã cản trở sự khuếch tán sâu vào trong gỗ. Với chế độ tối ưu (8%, 24 giờ), tỷ lệ tổng khuyết tật chỉ còn 15,09% so với 38% ở mẫu đối chứng. Đặc biệt, hiệu quả giảm nứt đầu là rõ rệt nhất, do hóa chất khuếch tán vào gỗ mạnh nhất theo chiều dọc thớ, giúp bịt các mao dẫn và làm chậm quá trình bay hơi ở khu vực này.

5.2. Ảnh hưởng của dung dịch chống nứt đến co rút xuyên tâm

Co ngót và giãn nở là nguyên nhân chính gây ra cong vênh. Bảng số liệu cho thấy, sau khi tẩm hóa chất và sấy, tỷ lệ co ngót gỗ của các mẫu xử lý theo chiều xuyên tâm nhỏ hơn đáng kể so với mẫu đối chứng. Ở nồng độ 8% và thời gian ngâm 24 giờ, độ co rút xuyên tâm là thấp nhất. Điều này có thể giải thích do lượng hóa chất thấm vào gỗ ở chế độ này là tối ưu, giúp lấp đầy các khoảng trống trong vách tế bào và tạo liên kết, từ đó hạn chế sự co lại của gỗ khi mất nước. Việc giảm co ngót trực tiếp góp phần vào việc ổn định kích thước gỗ, một yếu tố cực kỳ quan trọng đối với các sản phẩm như ván sàn.

VI. Triển vọng ứng dụng phương pháp hóa học trong chế biến gỗ

Nghiên cứu giảm nứt bề mặt ván xẻ gỗ Đước bằng phương pháp hóa học đã mở ra một hướng đi đầy triển vọng cho ngành công nghiệp chế biến gỗ tại Việt Nam. Việc khắc phục thành công nhược điểm cố hữu của gỗ Đước (Rhizophora apiculata) không chỉ giúp tận dụng hiệu quả nguồn tài nguyên gỗ rừng ngập mặn dồi dào mà còn tạo ra một nguồn nguyên liệu mới, chất lượng cao, có khả năng thay thế gỗ nhập khẩu. Công nghệ xử lý gỗ chống nứt bằng hóa chất Caxe-03 đã được chứng minh là khả thi và hiệu quả, có thể triển khai ở quy mô công nghiệp với chi phí hợp lý. Gỗ Đước sau khi qua xử lý có thể được ứng dụng để sản xuất các mặt hàng có giá trị kinh tế cao như ván sàn cho nhà ở và tàu thuyền, đồ mộc nội thất như bàn ghế, khuôn cửa. Điều này sẽ góp phần đa dạng hóa sản phẩm, nâng cao năng lực cạnh tranh cho các doanh nghiệp chế biến gỗ. Hơn nữa, thành công của nghiên cứu này còn là cơ sở để tiếp tục phát triển các công nghệ bảo quản gỗbiến tính gỗ cho nhiều loại gỗ rừng trồng khác ở Việt Nam. Tương lai của ngành chế biến gỗ không chỉ nằm ở việc khai thác mà còn ở việc ứng dụng khoa học công nghệ để nâng cao giá trị gia tăng cho từng mét khối gỗ, hướng tới sự phát triển bền vững và hiệu quả.

6.1. Ứng dụng thực tiễn của gỗ đước đã qua xử lý chống nứt

Với việc loại bỏ được hiện tượng nứt vỡ và tăng cường ổn định kích thước gỗ, gỗ Đước đã qua xử lý hoàn toàn đủ tiêu chuẩn để sản xuất các sản phẩm cao cấp. Ứng dụng tiềm năng nhất là làm ván sàn, nhờ vào độ cứng cao và màu sắc đẹp tự nhiên. Ngoài ra, nó có thể được sử dụng làm phôi để sản xuất đồ mộc xuất khẩu như bàn ghế nan, khuôn cửa, và các chi tiết trang trí nội thất. Việc phát triển thành công nguồn nguyên liệu này sẽ giúp giảm sự phụ thuộc vào các loại gỗ cứng nhập khẩu, chủ động hơn trong sản xuất và giảm giá thành sản phẩm.

6.2. Hướng nghiên cứu tương lai cho việc bảo quản và biến tính gỗ

Trên cơ sở kết quả đã đạt được, có thể mở rộng các hướng nghiên cứu trong tương lai. Thứ nhất, nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ ngâm tẩm đến hiệu quả chống nứt để có thể rút ngắn thời gian xử lý. Thứ hai, phát triển các quy trình cưa xẻ chuyên biệt cho gỗ Đước để giảm ứng suất ban đầu. Thứ ba, nghiên cứu sử dụng tổng hợp cây Đước, không chỉ lấy gỗ mà còn tận dụng dịch gỗ và các phụ phẩm khác. Việc tiếp tục đầu tư vào nghiên cứu và phát triển các công nghệ bảo quản gỗbiến tính gỗ sẽ là chìa khóa để khai thác bền vững và tối ưu hóa giá trị của tài nguyên rừng Việt Nam.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Lịch sử của việc nghiên cứu Trong chiến lược phát triển ngành Lâm nghiệp đến năm 2020, đề ra phương hướng phát triển công nghiệp chế biến gỗ, lâm sản là: Nhanh chóng phát triển công nghiệp chế biến gỗ từ chế biến cơ lý sang cơ lý hoá tổng hợp, đa dạng hoá sản phẩm, chuyển hướng sử dụng nguyên liệu từ rừng tự nhiên sang rừng trồng tập trung, đẩy mạnh việc lợi dụng nguyên liệu… Đến năm 2010 đã định hướng phát triển công nghiệp khai thác chế biến gỗ và lâm sản: Khai thác gỗ hàng năm 24,5 triệu m3, trong đó từ rừng tự nhiên chỉ có: 0,3 - 0,5 triệu m3. Trong những năm tới, nguồn cung cấp gỗ trong nước chủ yếu dựa vào khai thác cây trồng phân tán và rừng trồng hiện có. Tuy nhiên, với khả năng hiện tại, chưa đáp ứng đủ nhu cầu 3,5 triệu m3 cho xây dựng cơ bản và đồ mộc hàng năm cần nhập khẩu 500000 m3 gỗ cho xây dựng cơ bản và sản xuất đồ mộc cao cấp.

Trong Chương trình “Trồng mới 5 triệu ha rừng” đã đề xuất cho một số cây cho trồng rừng tập trung: Bạch đàn, Keo, Mỡ, Thông. Làm nguyên liệu cho Chế biến Lâm sản và công nghiệp giấy. Một số loại cây vùng đất ngập triều như: Đước, Tràm, Dừa nước… Là những cây cần được nghiên cứu làm nguyên liệu cho sản xuất các loại ván nhân tạo, đặc biệt cung cấp nguyên liệu cho sản xuất giấy. Mặt khác, có thể chọn gỗ có đường kính phù hợp để sản xuất gỗ xẻ phục vụ các nhu cầu khác nhau (sản xuất đồ mộc, vật liệu xây dựng, đóng tàu…).

Theo tài liệu thống kê năm 2001 cả nước có 606.792 ha đất ngập triều ven biển.290 ha là diện tích rừng ngập mặn ven biển, với rừng tự nhiên có 59.732 ha chiếm 38,1%, còn lại 96.876 ha chiếm 61,9% là rừng 7 trồng. Ở rừng ngập mặn cây Đước có hơn 80.000 ha chiếm 82,6%, còn lại 16.876 ha chỉ chiếm 17,4 % là: Trang, Bần chua và một số loài cây ngập mặn khác. Ngành chế biến, bảo quản gỗ và lâm sản cũng như các ngành sản xuất khác đòi hỏi phải có nguyên liệu phong phú về chủng loại, đa dạng về kích thước, chất lượng tốt và có trữ lượng lớn. Các cơ sở chế biến chỉ có thể phát triển trên cơ sở cung cấp nguyên liệu ổn định.

Nếu nguồn nguyên liệu không đủ cung cấp về số lượng và chất lượng, sẽ dẫn tới tình trạng ngừng hoặc sản xuất cầm chừng. Thực tế, ở Cà Mau chưa có nhà máy chế biến gỗ Đước, gỗ Tràm để sản xuất ra những mặt hàng gỗ cao cấp phục vụ thị trường nội địa và xuất khẩu. Các cơ sở chế biến lâm sản của tỉnh hiện còn khoảng 30 cơ sở, chỉ tham gia buôn bán gỗ xây dựng có nguồn gốc lý lịch từ miền núi, miền Đông như: Gỗ dầu, ván thông, gỗ sao, thau lau, căm xe, gõ, cẩm hương. Các loại gỗ này dùng chế biến một số sản phẩm lâm sản chất lượng cao, gồm: tủ các loại, salon, giường, bàn ghế, xuồng ghe, sửa chữa tàu thuyền.

Thời gian gần đây, Cà Mau đã cho các hộ tư nhân thành lập, phát triển hợp tác xã chế biến than, bước đầu có 1 hợp tác xã đi vào hoạt động ở Lâm ngư trường 184 với 30 hộ thành viên, gồm 62 lò, tiêu thụ 700 đến 800 stec củi các loại/tháng.Tình hình nghiên cƣú trong và ngoài nƣớc 1.Tình hình nghiên cứu trong nước Những công trình nghiên cứu trong nước: Năm 2004, sinh viên Lê Đăng Duy [1] trong luận văn tốt nghiệp đại học của mình”khảo sát cấu tạo thô đại và cấu tạo hiểm vi của gỗ Đước và gỗ Tràm”. Luận văn đã đưa ra một số kết quả sau: -Cấu tạo thô đại: Gỗ Đước có mùi thơm, khi mới cưa xẻ màu nhạt hơn sau đó chuyển màu nâu đỏ. Gỗ có vỏ giác, lõi phân biệt, vòng sinh trưởng không rõ 8 ràng thường rộng từ: 0,8-1,0 mm. -cấu tạo hiểm vi: Qua khảo sát hiểm vi trên tiêu ban mặt cắt ngang, tiếp tuyến và xuyên tâm, có đặc điểm cấu tạo của gỗ Đước: +Mạch gỗ: Gỗ Đước có mạch đơn phân tán, đôi khi xuất hiện mạch kép xuyên tâm.

+Mô mềm của gỗ Đước là những tế bào vách mỏng, hình trụ ngắn, trên vách mang lỗ thông ngang đơn, loại tế bào này phát triển sẽ làm giảm tính chất cơ lý của gỗ. +Tia gỗ: Tia gỗ của Đước có bề rộng từ: 1-3 hàng tế bào, chiều cao tia biến động từ 20-30 hàng tế bào, mật độ tia khoảng 12 tia/1mm2. Chất nhựa trong tia gỗ có màu đỏ. +Sợi gỗ: Tương đối thẳng, chiều dài trung bình: 210-650m, bề rộng trung bình 10m, vách sợi dày so với vách tế bào.

Năm 2004, sinh viên Trần Thị Hồng Nhật [2], khi nghiên cứu: „Khảo sát tính chất cơ lý của gỗ Đước lấy từ rừng ngập mặn Cà Mau, cây có độ tuổi 15-16 tuổi‟đã đưa ra kết luận sau: Đước là loại gỗ nặng, khối lượng thể tích cơ bản Dcb=0,9g/cm3, rất cứng, ít trương nở và co rút, tương đối bền, các lóng gỗ suông, trong gỗ chứa nhiều silic. Năm 2005, thạc sỹ Bùi Duy Ngọc [3] cùng cộng sự phòng nghiên cứu chế biến lâm sản, Viện KHLN Việt Nam đã: „Nghiên cứu thăm dò khả năng sử dụng gỗ Đước làm nguyên liệu phục vụ cho ngành chế biến„. Với mục tiêu: xác định đặc điểm cây gỗ Đước, trữ lượng nguyên liệu hiện có và định hướng sử dụng gỗ Đước làm nguyên liệu chế biến gỗ. Nghiên cứu thăm dò đưa ra một số kết quả: +Cây gỗ Đước đôi có thể cao tới 20-30m, đường kính thân 30-40cm, đôi khi 60-70cm.

9 +Gỗ Đước sau khai thác có độ ẩm thấp. Khối lượng thể tích của gỗ Đước cao, khối lượng thể tích cây 14 tuổi là: 0,85g/cm3, cây 35 tuổi khối lượng thể tích là: 0,89 g/cm3. +Thực trạng sử dụng gỗ Đước: Qua khảo sát tại một số huyện Cần Giờ, huyện Năm Căn và Ngọc Hiển tỉnh Cà Mau cho thấy: 70% tổng sản lượng nguyên liệu gỗ Đuớc khai thác để sản xuất than, nhưng không thu hồi sử dụng dịch gỗ. Sản lượng khai thác còn lại 30% được sử dụng làm vật liệu xây dựng: kèo nhà, tay đòn, cột chống, … +Than gỗ Đước có tỷ lệ các bon khoảng 80-85% và nhiệt lượng cao, 1 kg than cho 6675 Kcal.

+Về giá trị kinh tế gỗ Đước hiện nay: -Nguyên liệu sản xuất than: Gỗ củi bán dùng làm than (đường kính nhỏ hơn 18cm, chiều dài dưới 1m, hoặc các cây gỗ cong, nhiều mắt) có giá bán từ 120.000 đồng /1 ste, sau khi đốt than gỗ Đước được bán với giá: 3000- 3500đ/kg. Trong khi đó than hoạt tính giá bán trên thị trường Việt Nam hiện nay là: 25-30 nghìn đồng/kg (than hoạt tính sọ dừa) và 70-75 nghìn đồng /kg than Norit của Hà Lan. -Gỗ dùng làm vật liệu xây dựng: Gỗ súc (đường kính gỗ tròn 40-50cm trở lên, chiều dài trên 2m) có giá 800.000 đ/m3 ; cột, kèo (đường kính từ 14-18cm, có chiều dài 4m) có giá 480. Như vậy, so với gỗ rừng trồng khác, gỗ Đước có nhiều tính chất cơ lý tốt hơn, nhưng với giá trị của những sản phẩm làm ra từ gỗ Đước cho thấy hiện nay việc sử dụng gỗ Đước chưa hợp lý.

+ Lực bám dính của gỗ Đước với chất kết dính cao (keo PVAC), thăm dò sử dụng gỗ Đước làm ván ghép thanh cho thấy: gỗ Đước bám dính rất tốt, hơn nhiều so với lực bám dính của các loài gỗ keo tai tượng, keo lai, keo lá tràm. 10 Lực bán dính của gỗ Đước tương đương với lực bám dính của gỗ Bạch đàn trắng. +Thăm dò sử dụng gỗ Đước làm ván sàn cho thấy: Độ bám dính bề mặt của gỗ Đước với chất phủ PU tương đối tốt. + Gỗ Đước sau khi xẻ thường bị nứt đầu, nứt mặt (nứt chân chim) và mốc mọt.Tình hình nghiên cứu ngoài nước Những công trình nghiên cứu ngoài nước Trên thế giơi cây Đước phân bố tương đối rộng ở các vùng ven biển nhiệt đới có khí hậu nóng ẩm như vùng: Malaysia, Indonesia… Ở hầu hết các nước nhiệt đới Châu Á, Đước được trồng cho mục đích kinh doanh gỗ củi, đặc biệt là than và tanin.

Cho đến nay đã có rất nhiều công trình nghiên cứu về cây Đước, như: -Tác giả Judy Z.Drexler „nghiên cứu xác định tỷ lệ nảy mầm của hai loài Rhirophora apiculata và Rhizophora mucronata trong cùng một điều kiện môi trường nước biển. -Tác giả Ellion [4] (1996) nghiên cứu về đặc điểm sinh học của loài Đước, tác giả đã nghiên cứu về chiều cao cây, ở cây, đặc điểm của dễ, lá, hoa và quả…. Ngoài ra, tác giả cũng đề cập đến chất lượng gỗ nhưng mới chỉ ở mức độ xem xét và tác giả đưa ra kết quả là hàm lượng tanin trong vỏ cây Đước Rhizophora apiculata chiếm 33%. - Theo tác giả CoCaTram [5] (2003) “Nghiên cứu sự phân bố và các loại, sản phẩm chủ yếu cây Đước trên thế giới” tác giả đã đưa ra kết quả: +, Về vùng phân bố chính trên thế giới: Vùng phân bố chính của cây Đước là ở rừng nhiệt đới (300 Nam và 300 Bắc) và trải rộng tới phía Bắc Bermuda và Nhật Bản, và phía Nam Astralia và New Zealand.

Xác định được 2 vùng sinh thái: Vùng sinh thái 1: nhóm phía Đông, giàu loài hơn, tập trung ở Indo-pacific (phía Đông châu Phi, phía Nam châu Á và biển Thái Bình Dương). 11 Vùng sinh thái 2: trung tâm là Caribbean gồm bờ biển phía Tây của Châu Mỹ và Châu Phi. + Về thị trường tiêu thụ gỗ Đước trên thế giới: Sản phẩm chính của gỗ Đước chủ yếu vẫn là để sản xuất than, củi, gỗ xây dựng và một phần nhỏ cho sản xuất gỗ xẻ, vỏ cây sản xuất tanin. - Theo nhóm tác giả J.Bandhopadhya [6] (1991) “ Những loài Đước quan trọng ở đảo Andaman và Nicobar và thế giới” nhóm tác giả đã tìm ra được 60 loài Đước trên thế giới trong đó Châu Á có số lượng nhiều nhất là 44 loài.

- Theo nhóm tác giả Monnoranjan Ghose và Sauren Das [7] (2001) “Nghiên cứu những đặc điểm cấu trúc ống mạch của một số loài Đước” nhóm tác giả đã tiến hành nghiên cứu trên 21 loài thuộc 10 họ trong 2 vùng sinh thái khác nhau. Nghiên cứu chỉ ra rằng đường kính ống mạch gỗ Đước giao động từ 0.Chiều dài ống mạch trung bình của gỗ Đước ở vùng sinh thái1 (0,362mm) thấp hơn ở vùng sinh thái 2 (0,431mm). Như vậy, trên thế giới cho đến nay khi nghiên cứu về cây Đước, các kết quả nghiên cứu chủ yếu tập trung vào xác định loài, đặc điểm sinh lý, sinh thái, kỹ thuật lâm sinh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ