Nghiên cứu giải phẫu mạch máu vạt bẹn và ứng dụng trong phẫu thuật tạo hình

Nghiên cứu giải phẫu mạch máu vạt bẹn và ứng dụng trong phẫu thuật tạo hình, cung cấp kiến thức quan trọng cho bác sĩ và chuyên gia y tế.

Trường đại học

Trường Đại Học Y Dược

Chuyên ngành

Y học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

đề tài nghiên cứu

2023

143
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Hệ thống động tĩnh mạch mũ chậu nông

1.2. Hệ thống động tĩnh mạch thượng vị nông

1.2.1. Động mạch thượng vị nông (ĐMTVN)

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Giải Phẫu Vạt Bẹn Ứng Dụng Tạo Hình

Vạt bẹn, một vạt tổ chức quan trọng nằm ở vùng bẹn, được cấp máu chủ yếu từ động mạch mũ chậu nôngđộng mạch thượng vị nông. Mc Gregor và Jackson (1972) đã mô tả hệ thống mạch máu này, đặt nền móng cho các ứng dụng sau này. Daniel và Taylor (1973) đã thực hiện thành công ca chuyển vạt da bẹn tự do đầu tiên để che phủ khuyết hổng ở cẳng chân, đánh dấu bước tiến lớn trong phẫu thuật tạo hình. Vùng bẹn cung cấp chất liệu vạt dồi dào, phù hợp với nhiều vị trí nhận trên cơ thể, đồng thời giảm thiểu tổn thương nơi lấy vạt. Ưu điểm nổi bật của vạt bẹn là chất liệu phong phú, vị trí lấy vạt kín đáo, kỹ thuật đơn giản và kết quả thẩm mỹ cao, cả ở nơi nhận và nơi cho vạt.

1.1. Lịch Sử Phát Triển Của Kỹ Thuật Vạt Bẹn

Từ những năm 1970, vạt bẹn đã trải qua quá trình phát triển không ngừng. Taylor và Harii (1975) nhấn mạnh vai trò của cả động mạch mũ chậu nôngđộng mạch thượng vị nông trong việc cấp máu cho vạt. Grotting (1991) tiên phong sử dụng vạt động mạch thượng vị nông tự do trong tái tạo vú. Mặc dù có thời gian ít được quan tâm do lo ngại về tính ổn định giải phẫu, vạt bẹn vẫn là lựa chọn giá trị nhờ ưu điểm về chất liệu và tính thẩm mỹ.

1.2. Ưu Điểm Vượt Trội Của Vạt Bẹn Trong Tạo Hình

Vạt bẹn sở hữu nhiều ưu điểm so với các kỹ thuật khác. Nguồn chất liệu dồi dào và phù hợp với nhiều vùng nhận trên cơ thể. Vị trí lấy vạt kín đáo, giảm thiểu sẹo xấu. Kỹ thuật thực hiện tương đối đơn giản, giảm thời gian phẫu thuật. Đặc biệt, vạt bẹn mang lại kết quả thẩm mỹ cao, cả ở vùng nhận và vùng cho vạt, với tổn thương tối thiểu.

II. Thách Thức Trong Nghiên Cứu Giải Phẫu Vùng Bẹn Hiện Nay

Mặc dù động mạch mũ chậu nôngđộng mạch thượng vị nông đã được mô tả khá chi tiết trong y văn, vẫn còn nhiều tranh cãi về mối tương quan giữa hai hệ mạch này trong việc cấp máu cho vạt bẹn. Các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào mạch mũ chậu nông, bỏ qua các khía cạnh liên quan đến mạch thượng vị nông. Tại Việt Nam, chưa có báo cáo nào về vai trò của động mạch thượng vị nông trong việc tăng khả năng cấp máu và mở rộng vạt bẹn. Do đó, việc nghiên cứu và ứng dụng mạch thượng vị nông để mở rộng ứng dụng vạt bẹn một cách hiệu quả là một nhu cầu thực tiễn.

2.1. Sự Thiếu Hụt Nghiên Cứu Về Mạch Thượng Vị Nông

Các nghiên cứu về vạt bẹn tại Việt Nam và trên thế giới thường tập trung vào động mạch mũ chậu nông, trong khi động mạch thượng vị nông ít được quan tâm. Điều này dẫn đến sự thiếu hụt thông tin về vai trò của động mạch thượng vị nông trong việc cấp máu và mở rộng vạt bẹn. Cần có thêm nghiên cứu để làm rõ vai trò của mạch thượng vị nông trong kỹ thuật này.

2.2. Các Ý Kiến Trái Chiều Về Tương Quan Mạch Máu Vùng Bẹn

Mối tương quan giữa hệ mạch mũ chậu nôngthượng vị nông trong việc cấp máu cho vạt bẹn vẫn còn nhiều ý kiến trái chiều. Một số nghiên cứu cho rằng động mạch mũ chậu nông là nguồn cấp máu chính, trong khi các nghiên cứu khác nhấn mạnh vai trò của động mạch thượng vị nông. Cần có thêm bằng chứng để giải thích thỏa đáng mối tương quan này.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Giải Phẫu Mạch Máu Vạt Bẹn Chi Tiết

Nghiên cứu giải phẫu mạch máu vạt bẹn cần tiếp cận đa chiều, kết hợp giải phẫu trên xác người, khảo sát lâm sàng và sử dụng các phương tiện chẩn đoán hình ảnh hiện đại. Các phương pháp bao gồm phẫu tích tỉ mỉ để xác định nguyên ủy, đường đi, kích thước và các nhánh của động mạch mũ chậu nôngđộng mạch thượng vị nông. Chụp cắt lớp vi tính mạch máu và siêu âm Doppler màu giúp đánh giá cấu trúc mạch máu và lưu lượng máu. Phân tích thống kê các dữ liệu thu thập được sẽ cung cấp thông tin chính xác về đặc điểm giải phẫu và biến thể của mạch máu vạt bẹn.

3.1. Phẫu Tích Giải Phẫu Vùng Bẹn Trên Mẫu Vật

Phẫu tích tỉ mỉ trên xác người là phương pháp quan trọng để nghiên cứu giải phẫu mạch máu vạt bẹn. Quá trình này giúp xác định chính xác nguyên ủy, đường đi, kích thước và các nhánh của động mạch mũ chậu nôngđộng mạch thượng vị nông. Các biến thể giải phẫu cũng được ghi nhận cẩn thận để hiểu rõ hơn về sự khác biệt giữa các cá thể.

3.2. Ứng Dụng Chẩn Đoán Hình Ảnh Trong Nghiên Cứu Vạt Bẹn

Chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu vạt bẹn. Chụp cắt lớp vi tính mạch máu (CTA) cung cấp hình ảnh ba chiều chi tiết về cấu trúc mạch máu. Siêu âm Doppler màu giúp đánh giá lưu lượng máu và xác định vị trí các mạch xuyên. Kết hợp các phương pháp này giúp lập bản đồ mạch máu chính xác trước phẫu thuật.

3.3. Phân Tích Thống Kê Dữ Liệu Giải Phẫu Vạt Bẹn

Dữ liệu thu thập được từ phẫu tích và chẩn đoán hình ảnh cần được phân tích thống kê để đưa ra kết luận chính xác. Các thông số như đường kính mạch máu, chiều dài cuống mạch, khoảng cách từ nguyên ủy đến dây chằng bẹn được đo đạc và phân tích. Kết quả phân tích thống kê giúp xác định các đặc điểm giải phẫu phổ biến và các biến thể quan trọng.

IV. Ứng Dụng Vạt Bẹn Trong Phẫu Thuật Tạo Hình Vú Hiệu Quả

Vạt bẹn là một lựa chọn hữu ích trong phẫu thuật tạo hình vú, đặc biệt trong các trường hợp tái tạo vú sau cắt bỏ do ung thư. Vạt động mạch thượng vị nông tự do có thể được sử dụng để tạo hình vú với thể tích và hình dáng tự nhiên. Ưu điểm của vạt bẹn trong tái tạo vú là sẹo mổ kín đáo, ít ảnh hưởng đến thẩm mỹ vùng bụng. Tuy nhiên, cần đánh giá cẩn thận giải phẫu mạch máu trước phẫu thuật để đảm bảo thành công.

4.1. Tái Tạo Vú Sau Ung Thư Bằng Vạt Bẹn Tự Do

Vạt bẹn tự do, đặc biệt là vạt động mạch thượng vị nông, là một lựa chọn hiệu quả trong tái tạo vú sau cắt bỏ do ung thư. Kỹ thuật này cho phép tạo hình vú với thể tích và hình dáng tự nhiên, đồng thời giảm thiểu sẹo xấu ở vùng bụng. Tuy nhiên, cần có kinh nghiệm vi phẫu để thực hiện thành công.

4.2. Ưu Điểm Của Vạt Bẹn So Với Các Phương Pháp Khác

Vạt bẹn có một số ưu điểm so với các phương pháp tái tạo vú khác. Sẹo mổ kín đáo, ít ảnh hưởng đến thẩm mỹ vùng bụng. Chất liệu vạt mềm mại, tạo hình vú tự nhiên. Thời gian nằm viện thường ngắn hơn so với các phương pháp phức tạp hơn.

4.3. Đánh Giá Mạch Máu Trước Phẫu Thuật Tạo Hình Vú

Đánh giá cẩn thận giải phẫu mạch máu trước phẫu thuật là yếu tố then chốt để đảm bảo thành công của phẫu thuật tạo hình vú bằng vạt bẹn. Chụp cắt lớp vi tính mạch máu (CTA) giúp xác định vị trí, kích thước và các biến thể của động mạch mũ chậu nôngđộng mạch thượng vị nông.

V. Vạt Bẹn Trong Tạo Hình Đầu Mặt Cổ Hướng Dẫn Chi Tiết

Vạt bẹn cũng được ứng dụng trong tạo hình đầu mặt cổ, đặc biệt trong các trường hợp khuyết hổng mô mềm sau chấn thương hoặc phẫu thuật ung thư. Vạt da bẹn có thể được sử dụng để che phủ các khuyết hổng ở vùng mặt, cổ, hoặc tai. Kỹ thuật này đòi hỏi sự tỉ mỉ và kinh nghiệm để đảm bảo kết quả thẩm mỹ tốt nhất. Vạt bẹn có thể được sử dụng như một vạt tự do hoặc vạt có cuống mạch.

5.1. Che Phủ Khuyết Hổng Mô Mềm Vùng Mặt Bằng Vạt Bẹn

Vạt bẹn là một lựa chọn hữu ích để che phủ các khuyết hổng mô mềm ở vùng mặt sau chấn thương hoặc phẫu thuật ung thư. Vạt da bẹn có thể được sử dụng để tái tạo da, mô dưới da và thậm chí cả sụn. Kỹ thuật này đòi hỏi sự tỉ mỉ và kinh nghiệm để đảm bảo kết quả thẩm mỹ tốt nhất.

5.2. Tái Tạo Tai Bằng Vạt Bẹn Kỹ Thuật Và Lưu Ý

Vạt bẹn có thể được sử dụng để tái tạo tai trong các trường hợp mất tai do chấn thương hoặc dị tật bẩm sinh. Kỹ thuật này thường kết hợp với việc sử dụng sụn sườn để tạo khung tai. Vạt bẹn cung cấp da và mô mềm để che phủ khung sụn, tạo hình tai mới.

5.3. Sử Dụng Vạt Bẹn Trong Phẫu Thuật Ung Thư Đầu Mặt Cổ

Vạt bẹn đóng vai trò quan trọng trong phẫu thuật ung thư đầu mặt cổ, đặc biệt trong việc tái tạo các khuyết hổng sau khi cắt bỏ khối u. Vạt bẹn giúp che phủ các cấu trúc quan trọng như mạch máu, thần kinh và xương, đồng thời cải thiện chức năng và thẩm mỹ.

VI. Tương Lai Của Nghiên Cứu Ứng Dụng Vạt Bẹn Hiện Đại

Nghiên cứu và ứng dụng vạt bẹn tiếp tục phát triển với nhiều hướng đi tiềm năng. Các kỹ thuật vi phẫurobot ngày càng được ứng dụng để tăng độ chính xác và giảm thiểu biến chứng. Nghiên cứu về vạt bẹn mạch xuyênvạt bẹn cải tiến mở ra khả năng mở rộng phạm vi ứng dụng. Ứng dụng công nghệ 3DAI trong lập kế hoạch phẫu thuật và đánh giá kết quả hứa hẹn mang lại những tiến bộ vượt bậc trong tương lai.

6.1. Ứng Dụng Vi Phẫu Và Robot Trong Phẫu Thuật Vạt Bẹn

Các kỹ thuật vi phẫurobot ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong phẫu thuật vạt bẹn. Vi phẫu cho phép thực hiện các thao tác chính xác trên các mạch máu nhỏ, tăng khả năng sống sót của vạt. Robot hỗ trợ phẫu thuật viên thực hiện các đường rạch chính xác và giảm thiểu rung tay.

6.2. Nghiên Cứu Về Vạt Bẹn Mạch Xuyên Và Vạt Bẹn Cải Tiến

Nghiên cứu về vạt bẹn mạch xuyênvạt bẹn cải tiến đang mở ra những khả năng mới trong phẫu thuật tạo hình. Vạt bẹn mạch xuyên cho phép lấy vạt với kích thước lớn hơn và giảm thiểu tổn thương cho các cơ xung quanh. Vạt bẹn cải tiến sử dụng các kỹ thuật mới để tăng cường lưu lượng máu và giảm nguy cơ biến chứng.

6.3. Công Nghệ 3D Và AI Trong Lập Kế Hoạch Phẫu Thuật Vạt Bẹn

Ứng dụng công nghệ 3DAI trong lập kế hoạch phẫu thuật và đánh giá kết quả hứa hẹn mang lại những tiến bộ vượt bậc trong tương lai. Công nghệ 3D cho phép tạo ra mô hình ảo của vùng phẫu thuật, giúp phẫu thuật viên lập kế hoạch chính xác hơn. AI có thể được sử dụng để phân tích hình ảnh và dự đoán kết quả phẫu thuật.

06/06/2025
Nghiên cứu giải phẫu mạch máu vạt bẹn và đối chiếu với ứng dụng trong phẫu thuật tạo hình

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1. Hệ thống động tĩnh mạch mũ chậu nông 1. Động mạch mũ chậu nông (ĐMMCN) [14],[15],[16]  Nguyên uỷ và các dạng thân chung Giải phẫu kinh điển mô tả ĐMMCN tách ra từ mặt trước động mạch đùi tại vị trí khoảng 1-3 cm dưới dây chằng bẹn (DCB), nhưng lại không đề cập đến tình trạng xuất phát riêng hay có thân chung với động mạch thượng vị nông (ĐMTVN) như thế nào.  Đường đi - Liên quan - ĐM chạy về phía gai chậu trước trên ở dưới mạc đùi và thường chia thành hai nhánh nông và sâu trong phạm vi 1,5 cm cách nguyên ủy.

Nhánh nông chạy ngay vào mô dưới da và đi song song phía dưới DCB khoảng 2 cm. Nhánh sâu tiếp tục đi dưới mạc đùi theo hướng song song với DCB và dưới DCB 1,5 cm. Nó bắt chéo thần kinh bì đùi ngoài, tách các nhánh vào cơ may rồi xuyên qua mạc đùi ở bờ ngoài cơ may. Từ đây, nó tiếp tục đi ra ngoài trong mô dưới da và tách các nhánh nhỏ đi vào mào chậu.

Nhánh sâu to hơn và có mặt ở 100% trường hợp [17]. Nhánh sâu có thể chỉ còn là một nhánh nhỏ sau khi đi qua mạc đùi hoặc có thể hoàn toàn đi dưới mạc đùi.  Kích thước Y văn kinh điển ghi nhận ĐMMCN có đường kính trung bình khoảng 1-2 mm.  Thông nối ĐMMCN thông nối với các nhánh của ĐM mũ chậu sâu, ĐM cơ căng mạc đùi, ĐMTVN, ĐM mông trên.

4  Diện tích cấp máu ĐMMCN cấp máu cho da và tổ chức dưới da vùng bẹn. Các kích thước vạt da bẹn dựa trên ĐMMCN lớn nhất được lấy trên lâm sàng là 22 x 31cm theo Strauch [18] và 18 x 28 cm theo Webster [19], lớn hơn rất nhiều so với vùng nhuộm màu lớn nhất trên xác tươi (13 x 20 cm) [20].  Theo các công trình nghiên cứu Thông tin về các đặc điểm giải phẫu của ĐMMCN vẫn còn nhiều khác biệt giữa các thời kỳ. Trước đây, ĐMMCN vẫn được coi là kém hằng định về giải phẫu và thường được cho là nhỏ, nhưng các nghiên cứu trong những năm gần đây lại cho thấy nó có tỷ lệ sự hiện diện cao và kích thước ĐM được cho là đủ lớn cho nối vi phẫu, đủ điều kiện để làm cuống vạt cho vạt bẹn tự do, kể cả vạt tự do mạch xuyên ĐMMCN.

Năm 1979, Nguyễn Huy Thọ đã phẫu tích 25 vạt da bẹn đã ghi nhận ĐMMCN trực tiếp tách riêng ra từ ĐM đùi trong 16 tiêu bản, từ ĐM đùi nông 4 tiêu bản và có thân chung với ĐMTVN 5 tiêu bản. Kích thước trung bình ĐMMCN ở đoạn gốc là 1,35 ± 0,32 mm [8]. Nghiên cứu của Strauch B. và Yu HL [18] mô tả ĐMMCN tách ra từ mặt trước ĐM đùi ở khoảng 3cm dưới DCB, 48% trường hợp ĐMMCN và ĐMTVN có thân chung; 52% có thân riêng, ĐMMCN có đường kính trung bình 1,4 mm (0,8 – 3,0 mm).

Theo Katai và cộng sự (cs) [21] nghiên cứu trên 50 tiêu bản, ĐMMCN hiện diện trong 50/50 trường hợp, 63,6% ĐMMCN có thể tách ra có thân riêng và 36,4% có thân chung với ĐMTVN. Nếu có thân riêng thì ĐMMCN thường ở xa hơn ĐMTVN 1 - 2 cm tính từ DCB, đường kính ĐMMCN trung bình là 1,6 ± 0,4 mm. Trong nghiên cứu giải phẫu của Cassio V Penteado [22] trên 61 tiêu bản (43 xác cố định formol) từ 2 bên bẹn (29 bên phải và 32 bên trái) của cả hai giới người trưởng thành (48 nam và 13 nữ), da trắng, da đen, lứa tuổi khác 5 nhau 30-70 tuổi. Kết quả cho thấy các mẫu đều có sự hiện diện ĐMMCN, tỷ lệ tách trực tiếp từ ĐM đùi là 83,3% số trường hợp.

Số còn lại 16,7%, có thể tách từ ĐMMCS (6,6%), từ ĐM mũ đùi ngoài (ĐMMĐN) (6,6%) và từ ĐM đùi sâu (ĐMĐS) (3,3%). ĐMMCN phát sinh từ một thân chung với ĐMTVN chiếm 41,7% điểm xuất phát của ĐMMCN từ ĐM đùi nằm ở mức 1,4 cm dưới DCB, đường đi của ĐMMCN là gần như song song với DCB. Chuang và cs [23] nghiên cứu trên mẫu 73 vạt bẹn tự do thấy tỷ lệ hiện diện ĐMMCN là 100%, ĐMMCN tách trực tiếp từ ĐM đùi ở khoảng 2 – 3cm phía dưới DCB trong 58% trường hợp, hoặc tách từ thân chung với ĐMTVN trong 32% trường hợp. Đường kính ĐM trung bình 1 mm, chiều dài cuống mạch trung bình 4 – 7 cm.

Dong Hoon Choi và cs [24] vi phẫu tích làm mỏng vạt bẹn che phủ khuyết hổng vùng hàm mặt cho 6 bệnh nhân, thấy tỉ lệ hiện diện của ĐMMCN là 100%, đường kính trung bình 0,7 mm, cuống mạch dài trung bình là 4,6 cm. Raphael Sinna và cs [25] nghiên cứu với mẫu 20 tiêu bản thấy tỉ lệ ĐMMCN hiện diện 20/20 (100%), đường kính ĐM trung bình 1,9  0,6 mm, khoảng cách từ gốc đến DCB khoảng 3,2 cm; 5 trường hợp gốc cách điểm giữa DCB trong vòng 1cm, trong vòng 2 cm có 7 trường hợp và 18 trường hợp có thân chung với ĐMTVN. Sol và CS (2013) [26] nghiên cứu trên 68 tiêu bản của 34 xác ướp formol, kết quả cho thấy ĐMMCN tách ra từ ĐM đùi là 69,12%, còn lại 30,88% tách ra từ ĐMMĐN, ĐM mũ chậu sâu, ĐMĐS. ĐMMCN và ĐMTVN có thân chung là 20,59%.

Khi ĐMMCN và ĐMTVN có nguyên ủy riêng biệt từ ĐM đùi, đường kính trung bình của ĐMMCN là 1,42 mm. Trong trường hợp chỉ có ĐMMCN mà không có ĐMTVN, với những trường hợp tách từ ĐM đùi thì đường kính trung bình của ĐMMCN tại nguyên ủy là 1,35 mm (0,9 – 2 mm). 6 Nguyễn Văn Huy [9] khảo sát trên 56 tiêu bản phẫu tích vùng bẹn thấy ĐMMCN hiện diện ở 56/56 tiêu bản, ĐMTVN hiện diện ở 38/56 tiêu bản (67,8%), một trường hợp có 2 ĐMMCN. Tác giả coi bất cứ nhánh da nào từ ĐM đùi chạy về phía gai chậu trước trên theo hướng song song với DCB là ĐMMCN, những ĐM da chạy lên da bụng và bắt chéo DCB trong phạm vi 3 cm ngoài điểm giữa DCB là ĐMTVN.

ĐMMCN tách ra từ ĐM đùi gặp ở 43/56 tiêu bản (76,8%), từ các nhánh của ĐM chậu ngoài và ĐM đùi gặp ở 13/56 tiêu bản. Tĩnh mạch mũ chậu nông (TMMCN) Hệ thống tĩnh mạch nông vùng bẹn bao gồm hai loại, một loại là TMMCN nằm ở lớp nông hơn so với ĐMMCN, TM này không đi tuỳ hành với ĐM và thường dẫn lưu về TM đùi hoặc TM hiển lớn ở vị trí gần hố bầu dục, loại còn lại là TM tuỳ hành đi kèm với ĐMMCN tương ứng và thường dẫn lưu về TM đùi hoặc đôi khi về hành TM hiển. và cs [27] ghi nhận TMMCN thường hiện diện dưới dạng là một TM riêng lẻ trong 54,6%, dưới dạng hai TM tùy hành ĐMMCN trong 36,4%. Trường hợp TMMCN là một nhánh độc lập, hướng đi của nó không liên quan với hướng đi của ĐMMCN, TMMCN thường nằm ở phía trong và ở lớp nông hơn so với ĐMMCN, TMMCN đa số dẫn lưu về hành TM hiển nhiều hơn là về TM đùi.

Hai TMMCN tùy hành ĐMMCN thường nối với nhiều nhánh TM khác, và đa phần dẫn lưu về hành TM hiển. Đường kính trung bình của TMMCN là 1,6 mm. Berish và Han-Liang Yu [28] mô tả chi tiết hệ TM vùng bẹn thấy có một TMMCN độc lập và 1 đến 2 TM tuỳ hành đi kèm ĐMMCN. TMMCN ở nông hơn, dẫn lưu cho vùng da và dưới da, đổ vào hành TM hiển cùng với tĩnh mạch thượng vị nông (TMTVN), hoặc có thể đổ vào riêng biệt hoặc có thân chung (50 – 60%).

TMMCN có kích thước lớn hơn các TM tuỳ hành và là đường dẫn lưu chính cho vùng da bụng dưới. Các TM tuỳ hành ở lớp sâu hơn cùng với TMMCN và đổ về TM đùi. 7 Theo nghiên cứu của Strauch B.L năm 2006 [18], kích thước của TMMCN đo được vào khoảng 1 mm. Kích thước của TMMCN sẽ lớn hơn nếu chung thân với các TM khác, nếu có thân chung với TMTVN và đổ vào hành TM hiển thì đường kính trung bình là 2,5 mm (1,2 – 5,0 mm) và nếu đổ vào hành TM hiển với thân riêng thì đường kính TMMCN trung bình là 2,0 mm.

Đặc điểm giải phẫu động - tĩnh mạch mũ chậu nông trên các phương tiện chẩn đoán hình ảnh. và cộng sự [29] khảo sát phim chụp cắt lớp vi tính vùng bẹn bụng trên 17 bệnh nhân chuẩn bị phẫu thuật tạo hình. Tác giả ghi nhận ĐMMCN có trong 31 trường hợp (91,2%), ĐMTVN hiện diện trong 22 trường hợp (64,7%). 8/22 trường hợp (36,4%) ĐMMCN và ĐMTVN có thân chung và kích thước trung bình của ĐMMCN là 1,4 ± 0,4 mm.

Ba vùng khảo sát các động mạch vùng thành bụng trước ở ngang mức dây chằng bẹn và ở ngang mức gai chậu trước trên. * Nguồn: theo Fukaya E. Phim chụp cắt lớp vi tính cho thấy ĐMMCN và ĐMMCS. Sự hiện diện của ĐMMCN, ĐMTVN (vị trí mũi tên hồng).He và cs [31] chụp cắt lớp vi tính mạch máu đa dãy trước phẫu thuật tái tạo vùng hàm mặt bằng vạt mạch xuyên từ ĐMMCN.

Nghiên cứu đã cung cấp một số kết quả về ĐMMCN và TMMCN trên phim chụp cắt lớp như sau: 9 - Tỉ lệ hiện diện của ĐMMCN, TMMCN ở cả hai bên 100%. - Đường kính trung bình của ĐMTVN khi có hiện diện: 0,8 mm, dài 10,5 cm - Đi kèm ĐMMCN luôn có 1 TM nông dưới da cùng bên. Cấu trúc ba chiều của vùng bẹn trên phim chụp cắt lớp. Mũi tên đỏ: nhánh nông của ĐMMCN phải.

Mũi tên xanh: nhánh sâu của ĐMMCN phải. Mũi tên đen: nhánh nông của ĐMMCN bên trái.He và cs [31] Bên cạnh chụp cắt lớp mạch máu, siêu âm cũng là một công cụ hữu dụng để xác định vị trí và kích thước động – tĩnh mạch mũ chậu nông. Tác giả Kensuke Tashiro và cs [32] dùng siêu âm Doppler màu khảo sát 11 vạt ĐMMCN và ghi nhận các kết quả dưới đây: - TM tuỳ hành đi kèm ĐM nhỏ so với TM nông. - Có tỉ lệ nghịch nhẹ giữa đường kính TMMCN và đường kính TMTVN ở cùng bên, nhưng không có ý nghĩa thống kê.

- Có tương quan giữa đường kính TMMCN hai bên. Nếu tìm thấy TMMCN có đường kính lớn ở bên nửa thành bụng này thì cũng có nhiều khả năng tìm thấy TMMCN có đường kính lớn ở bên đối diện. - Nếu ĐM có đường kính lớn ở một bên thành bụng thì TM cùng bên thường cũng lớn. Hai động, tĩnh mạch lớn này không đi kèm với nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu giải phẫu và ứng dụng vạt bẹn trong phẫu thuật tạo hình" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc giải phẫu của vạt bẹn và cách ứng dụng của nó trong phẫu thuật tạo hình. Nghiên cứu này không chỉ giúp các bác sĩ phẫu thuật hiểu rõ hơn về kỹ thuật sử dụng vạt bẹn mà còn chỉ ra những lợi ích trong việc cải thiện kết quả phẫu thuật và phục hồi chức năng cho bệnh nhân. Đặc biệt, tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nắm vững giải phẫu để tối ưu hóa quy trình phẫu thuật, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp phẫu thuật liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và đánh giá kết quả phẫu thuật tạo hình dị tật tai nhỏ theo kỹ thuật brent, nơi cung cấp thông tin về các kỹ thuật phẫu thuật tạo hình khác. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu phẫu thuật tịnh tiến vạt cơ trán trong điều trị sụp mi bẩm sinh nặng cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ứng dụng của các vạt trong phẫu thuật thẩm mỹ. Cuối cùng, tài liệu Đại học y dược thành phố hồ chí minh trần bình dương nghiên cứu giải phẫu cơ sinh học dây chằng chéo sau và đánh giá kết quả tái tạo dây chằng qua nội soi bằng gân cơ mác dài sẽ cung cấp thêm thông tin về giải phẫu và ứng dụng trong phẫu thuật thể thao. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và khám phá sâu hơn về lĩnh vực phẫu thuật tạo hình.