Nghiên cứu giảm cong vênh ván sàn gỗ công nghiệp từ gỗ keo lá tràm và bồ đề

Tìm hiểu giải pháp chống cong vênh ván sàn gỗ công nghiệp hiệu quả. Bảo vệ sàn nhà bạn bền đẹp, tăng tuổi thọ sử dụng lâu dài và ổn định.

Trường đại học

Trường đại học lâm nghiệp

Chuyên ngành

Chế biến lâm sản

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2010

63
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Ván sàn gỗ công nghiệp Tiềm năng từ gỗ keo lá tràm và bồ đề

Ván sàn gỗ công nghiệp đang trở thành lựa chọn phổ biến trong thiết kế nội thất hiện đại nhờ tính thẩm mỹ, giá thành hợp lý và khả năng thi công nhanh chóng. Đặc biệt, việc tận dụng nguồn nguyên liệu từ gỗ rừng trồng như gỗ Keo lá tràm (Acacia auriculiformis) và gỗ Bồ đề (Styrax tonkinensis) mở ra hướng phát triển bền vững cho ngành chế biến gỗ Việt Nam. Gỗ Keo lá tràm với đặc tính cơ học tốt, khối lượng thể tích trung bình (khoảng 0,47 g/cm³) là vật liệu lý tưởng cho lớp lõi (ván nền) của ván sàn, đảm bảo khả năng chịu lực và độ ổn định. Trong khi đó, gỗ Bồ đề có màu sắc sáng, vân thớ thẳng mịn, dễ gia công, rất phù hợp để làm lớp ván mặt trang trí, mang lại vẻ đẹp tự nhiên và sang trọng. Sự kết hợp giữa hai loại gỗ này tạo ra sản phẩm ván sàn gỗ công nghiệp dạng lớp vừa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, vừa có giá trị thẩm mỹ cao. Tuy nhiên, một trong những thách thức lớn nhất trong quá trình sản xuất và sử dụng loại ván sàn này là hiện tượng cong vênh. Độ cong vênh không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng lắp đặt, gây khó khăn trong thi công mà còn làm giảm tuổi thọ và tính thẩm mỹ của sản phẩm. Nguyên nhân của hiện tượng này rất phức tạp, liên quan đến đặc tính của vật liệu, quy trình công nghệ và đặc biệt là giải pháp kết cấu ván. Do đó, việc nghiên cứu các giải pháp nhằm giảm thiểu độ cong vênh là nhiệm vụ cấp thiết, quyết định đến chất lượng và khả năng cạnh tranh của sản phẩm trên thị trường.

1.1. Cấu tạo đặc trưng của ván sàn gỗ công nghiệp dạng lớp

Ván sàn gỗ công nghiệp dạng lớp (Engineering Flooring) có cấu trúc đa tầng phức tạp. Cấu tạo này được thiết kế để tối ưu hóa sự ổn định và giảm thiểu các biến dạng do thay đổi độ ẩm và nhiệt độ. Về cơ bản, sản phẩm bao gồm hai phần chính: ván lõi và ván mặt. Lớp lõi, thường làm từ gỗ Keo lá tràm ghép thanh, đóng vai trò là khung xương chịu lực chính. Lớp ván mặt, sử dụng ván bóc từ gỗ Bồ đề, bao gồm lớp bề mặt trên cùng để trang trí và một lớp cân bằng ở mặt dưới. Tổng chiều dày của các lớp ván mặt thường không nhỏ hơn 1/3 tổng chiều dày sản phẩm, tuân thủ theo tiêu chuẩn JAS-SE-7. Cấu trúc này giúp phân tán ứng suất nội tại và hạn chế sự co ngót, giãn nở không đồng đều của gỗ.

1.2. Ưu điểm và hạn chế khi sử dụng gỗ rừng trồng tại Việt Nam

Việc sử dụng gỗ Keo lá tràmgỗ Bồ đề mang lại nhiều lợi ích. Đây là nguồn nguyên liệu dồi dào, có chu kỳ khai thác ngắn, giúp giảm áp lực lên rừng tự nhiên và chủ động được nguồn cung. Giá thành của gỗ rừng trồng cũng cạnh tranh hơn so với gỗ tự nhiên. Tuy nhiên, gỗ rừng trồng cũng có những hạn chế nhất định. Tỷ lệ co rút, giãn nở của gỗ Keo lá tràm khá lớn, đặc biệt là sự chênh lệch giữa phương tiếp tuyến và xuyên tâm. Điều này làm tăng nguy cơ cong vênh nếu không được xử lý và kết cấu hợp lý. Bên cạnh đó, tính chất vật lý của gỗ có thể không đồng đều, đòi hỏi quy trình kiểm soát chất lượng nguyên liệu đầu vào phải nghiêm ngặt.

II. Thách thức cong vênh ván sàn gỗ Phân tích nguyên nhân cốt lõi

Hiện tượng cong vênh trong ván sàn gỗ công nghiệp là kết quả của sự mất cân bằng về ứng suất bên trong vật liệu. Bản chất của vấn đề này nằm ở sự không đối xứng về cấu trúc, mật độ, và độ ẩm qua mặt phẳng trung hòa của tấm ván. Khi các yếu tố này không được kiểm soát chặt chẽ, ứng suất kéo và ứng suất nén ở hai mặt ván sẽ chênh lệch (Δδ > 0), dẫn đến biến dạng. Có ba nhóm nguyên nhân chính gây ra độ cong vênh. Thứ nhất là yếu tố về vật dán, bao gồm sự khác biệt về chủng loại gỗ, độ ẩm không đồng đều giữa các lớp, và mật độ vật liệu. Thứ hai là chế độ ép, bao gồm nhiệt độ, áp suất và thời gian ép không phù hợp. Thứ ba, và cũng là yếu tố quan trọng nhất được đề cập trong nghiên cứu này, là giải pháp tạo ván. Cách thức kết cấu các lớp vật liệu, cách xử lý lớp lõi, và việc sử dụng các vật liệu cân bằng lực đều có ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định của sản phẩm cuối cùng. Việc hiểu rõ các nguyên nhân này là tiền đề để xây dựng các giải pháp khắc phục hiệu quả, nâng cao chất lượng ván sàn từ gỗ Keo lá tràmgỗ Bồ đề.

2.1. Ảnh hưởng từ đặc tính vật liệu dán gỗ và keo dán

Sự khác biệt về đặc tính vật lý giữa gỗ Keo lá tràm (lớp lõi) và gỗ Bồ đề (lớp mặt) là nguyên nhân đầu tiên. Hai loại gỗ này có khối lượng thể tích, modul đàn hồi và hệ số co giãn vì ẩm khác nhau. Khi môi trường thay đổi, mỗi lớp sẽ phản ứng một cách khác nhau, tạo ra nội ứng suất. Bên cạnh đó, độ ẩm của vật dán trước khi ép là yếu tố cực kỳ quan trọng. Nếu độ ẩm giữa các lớp không đồng nhất, quá trình co ngót sau khi ép sẽ không đều, gây cong vênh. Chất kết dính (keo dán) cũng đóng vai trò quan trọng. Loại keo, độ nhớt, và lượng keo tráng không phù hợp có thể tạo ra màng keo không liên tục, ảnh hưởng đến độ bền dán dính và sự ổn định chung của tấm ván.

2.2. Tác động của chế độ ép nhiệt độ áp suất thời gian

Chế độ ép là một khâu công nghệ then chốt. Áp suất ép không đủ sẽ khiến các lớp vật liệu không tiếp xúc tốt, màng keo dày và không đều, làm giảm độ bền dán dính. Ngược lại, áp suất quá lớn có thể phá hủy cấu trúc gỗ. Nhiệt độ ép ảnh hưởng đến thời gian đóng rắn của keo và sự thoát hơi nước từ bên trong ván. Nhiệt độ quá cao có thể làm màng keo trở nên giòn, trong khi nhiệt độ thấp kéo dài thời gian sản xuất và có thể không đủ để keo đóng rắn hoàn toàn. Thời gian ép phải được tính toán để đảm bảo keo đóng rắn triệt để và nhiệt lượng được truyền đều vào trong lõi ván. Bất kỳ sự sai lệch nào trong các thông số này đều có thể gây ra độ cong vênh.

III. Phương pháp tối ưu kết cấu ván sàn giúp giảm cong vênh hiệu quả

Để giải quyết vấn đề độ cong vênh, nghiên cứu tập trung vào việc cải tiến giải pháp tạo ván, tức là cách thức cấu tạo và xử lý các thành phần của tấm ván sàn. Mục tiêu chính là tạo ra một cấu trúc cân bằng, có khả năng triệt tiêu hoặc giảm thiểu nội ứng suất phát sinh do sự thay đổi của môi trường. Nguyên tắc cơ bản là tạo nên sự đối xứng qua mặt phẳng trung hòa của ván. Một kết cấu đối xứng lý tưởng là khi lớp mặt trên và lớp mặt dưới có cùng chủng loại vật liệu, cùng độ dày, và được sắp xếp đối xứng. Khi đó, các lực co giãn sẽ triệt tiêu lẫn nhau, giúp ván giữ được độ phẳng. Tuy nhiên, trong thực tế, lớp mặt trên (trang trí) và lớp mặt dưới (cân bằng) thường khác nhau. Do đó, các giải pháp kỹ thuật được đưa ra để mô phỏng lại sự cân bằng này. Nghiên cứu đã tiến hành thực nghiệm ba phương pháp chính: tạo mộng ghép cho ván lõi, xẻ rãnh trên ván lõi, và sử dụng giấy cân bằng lực cho mặt dưới. Mỗi phương pháp đều có ưu và nhược điểm riêng, tác động khác nhau đến các chỉ tiêu chất lượng của ván sàn gỗ công nghiệp.

3.1. Giải pháp tạo mộng ghép và xẻ rãnh để triệt tiêu nội ứng suất

Cả hai phương pháp này đều nhằm mục đích giải phóng nội ứng suất tồn tại trong các thanh gỗ của lớp lõi. Phương pháp tạo mộng ghép là việc ghép các thanh gỗ nhỏ lại với nhau bằng mộng răng lược. Kỹ thuật này không chỉ làm giảm kích thước của từng cấu kiện gỗ, giúp giải phóng ứng suất mà còn tạo ra một lớp lõi ổn định, hạn chế tối đa sự biến dạng. Phương pháp xẻ rãnh đơn giản hơn, bao gồm việc tạo các rãnh sâu khoảng 1/3 chiều dày trên các thanh ván lõi. Các rãnh này hoạt động như những khớp giãn nở, cho phép gỗ co ngót cục bộ mà không làm cong cả tấm ván. Tuy nhiên, việc xẻ rãnh có thể làm giảm nhẹ độ bền cơ học, cụ thể là làm tăng độ võng do uốn của sản phẩm.

3.2. Kỹ thuật sử dụng giấy cân bằng lực để ổn định ván sàn

Phương pháp này thay thế lớp ván bóc ở mặt dưới bằng một loại vật liệu đặc biệt gọi là giấy cân bằng lực (MMBP). Loại giấy này được sản xuất để có hệ số co giãn tương đương với lớp ván mặt trang trí phía trên. Chức năng chính của nó là tạo ra một lực đối trọng, cân bằng với lực co kéo của lớp mặt, đồng thời ngăn chặn sự xâm nhập của hơi ẩm từ nền nhà vào lớp lõi. Việc sử dụng giấy cân bằng lực giúp tạo ra một kết cấu đối xứng về mặt lực, là một giải pháp hiệu quả để kiểm soát độ cong vênh. Tuy nhiên, chi phí của giấy cân bằng lực thường cao hơn so với ván bóc thông thường, ảnh hưởng đến giá thành sản phẩm.

IV. Kết quả nghiên cứu So sánh hiệu quả giảm cong vênh ba giải pháp

Sau quá trình thực nghiệm sản xuất ván sàn gỗ công nghiệp từ gỗ Keo lá tràmgỗ Bồ đề theo ba phương pháp khác nhau, các mẫu sản phẩm đã được kiểm tra theo tiêu chuẩn JAS-SE-7. Kết quả cho thấy sự khác biệt rõ rệt về hiệu quả kiểm soát độ cong vênh giữa các giải pháp. Phương pháp tạo mộng cho ván lõi thể hiện ưu thế vượt trội nhất. Các chỉ số đo lường độ cong vênh theo bề mặt, chiều dài và chiều rộng của mẫu sử dụng ván lõi ghép mộng đều ở mức thấp nhất so với hai phương pháp còn lại. Cụ thể, dữ liệu từ các Bảng 3.3, 3.4 và 3.5 trong tài liệu gốc chỉ ra rằng phương pháp này giúp ván giữ được độ phẳng gần như tối ưu. Phương pháp xẻ rãnh cũng cho thấy hiệu quả giảm cong vênh, đặc biệt là theo chiều rộng, nhưng lại làm tăng độ võng do uốn (Bảng 3.9), ảnh hưởng đến độ bền cơ học. Phương pháp sử dụng giấy cân bằng lực có hiệu quả khá tốt nhưng vẫn thua kém phương pháp tạo mộng. Những kết quả này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để lựa chọn công nghệ sản xuất phù hợp, nhằm tạo ra sản phẩm chất lượng cao.

4.1. Phân tích số liệu độ cong vênh theo bề mặt chiều dài và rộng

Theo Bảng 3.3, độ cong vênh theo bề mặt của ván sàn sản xuất theo phương pháp tạo mộng chỉ ở mức trung bình 0.15%, thấp hơn đáng kể so với phương pháp xẻ rãnh (0.24%) và sử dụng giấy cân bằng (0.19%). Tương tự, kết quả đo độ cong vênh theo chiều dài (Bảng 3.4) và chiều rộng (Bảng 3.5) cũng khẳng định xu hướng này. Việc ghép các thanh gỗ nhỏ bằng mộng giúp triệt tiêu gần như hoàn toàn các ứng suất co rút không đều, tạo ra một kết cấu lõi đồng nhất và ổn định. Điều này chứng tỏ giải pháp tạo ván bằng cách xử lý triệt để cấu trúc lớp lõi là hướng đi hiệu quả nhất.

4.2. Đánh giá ảnh hưởng đến độ bền dán dính và độ võng do uốn

Ngoài độ cong vênh, các chỉ tiêu cơ lý khác cũng được xem xét. Độ bền dán dính, thể hiện qua chỉ số bong tách màng keo (Bảng 3.8), không có sự chênh lệch lớn giữa các phương pháp, cho thấy chất lượng keo và chế độ ép được kiểm soát tốt. Tuy nhiên, về độ võng do uốn (Bảng 3.9), phương pháp xẻ rãnh cho kết quả độ võng lớn nhất (trung bình 4.5 mm), cho thấy độ cứng của ván bị suy giảm. Phương pháp tạo mộng và sử dụng giấy cân bằng lực cho kết quả tốt hơn, với độ võng lần lượt là 3.8 mm và 4.1 mm. Điều này cho thấy phương pháp tạo mộng không chỉ tối ưu về chống cong vênh mà còn duy trì được độ bền cơ học tốt nhất cho sản phẩm.

V. Bí quyết sản xuất ván sàn keo lá tràm và bồ đề chống cong vênh

Từ kết quả nghiên cứu và phân tích toàn diện, có thể rút ra giải pháp tối ưu để sản xuất ván sàn gỗ công nghiệp từ gỗ Keo lá tràmgỗ Bồ đề với khả năng chống cong vênh vượt trội. Bí quyết nằm ở việc áp dụng đồng bộ các biện pháp kỹ thuật, trong đó giải pháp tạo ván bằng phương pháp tạo mộng ghép cho lớp lõi là yếu tố quyết định. Quy trình sản xuất cần bắt đầu từ khâu lựa chọn và xử lý nguyên liệu. Gỗ phải được sấy đến độ ẩm đồng nhất (8-12%) trước khi gia công. Lớp lõi từ gỗ Keo lá tràm nên được tạo thành từ các thanh gỗ nhỏ, ghép lại bằng mộng răng lược theo sơ đồ sắp xếp đối xứng vòng năm để triệt tiêu ứng suất. Lớp mặt từ gỗ Bồ đề và lớp cân bằng lực phải có độ dày được tính toán kỹ lưỡng để tạo ra một kết cấu đối xứng. Bên cạnh đó, việc tuân thủ nghiêm ngặt chế độ ép với các thông số áp suất, nhiệt độ, thời gian phù hợp với loại keo Synteko 1980/1993 là bắt buộc để đảm bảo độ bền dán dính và sự ổn định lâu dài. Việc kết hợp các yếu tố này sẽ tạo ra sản phẩm ván sàn chất lượng cao, giảm thiểu tối đa độ cong vênh.

5.1. Quy trình công nghệ đề xuất để tối ưu hóa chất lượng sản phẩm

Quy trình đề xuất bao gồm các bước chính: (1) Sấy nguyên liệu gỗ Keo lá tràmgỗ Bồ đề đạt độ ẩm mục tiêu. (2) Gia công lớp lõi: xẻ thanh, tạo mộng răng lược, và ghép thanh bằng máy ép ngang chuyên dụng, đảm bảo các thanh được sắp xếp đối xứng. (3) Gia công ván mặt và ván cân bằng. (4) Tráng keo Synteko 1980/1993 với định lượng 120-150 g/m² lên các bề mặt. (5) Xếp ván theo đúng kết cấu đối xứng. (6) Ép nhiệt với áp suất 1.6 MPa, nhiệt độ 28°C trong thời gian 60 phút. (7) Để ván ổn định sau ép trước khi cắt và hoàn thiện. Việc tuân thủ quy trình này giúp kiểm soát chặt chẽ các yếu tố ảnh hưởng đến độ cong vênh.

5.2. Tầm quan trọng của việc kiểm soát độ ẩm và kết cấu đối xứng

Kiểm soát độ ẩm và duy trì kết cấu đối xứng là hai nguyên tắc vàng. Độ ẩm không đồng đều giữa các lớp là nguyên nhân hàng đầu gây ra ứng suất và biến dạng. Do đó, việc đo và kiểm soát độ ẩm của từng lớp vật liệu trước khi ép là cực kỳ quan trọng. Kết cấu đối xứng giúp các lực phát sinh do thay đổi độ ẩm tự triệt tiêu. Ngay cả khi sử dụng hai loại gỗ khác nhau như Keo lá tràmBồ đề, việc tính toán tỷ lệ độ dày và đặc tính của lớp cân bằng để đối trọng với lớp mặt sẽ tạo ra sự ổn định cần thiết, ngăn ngừa hiệu quả hiện tượng cong vênh trong suốt quá trình sử dụng sản phẩm.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Trong cuộc sống hiện đại với sự phát triển của khoa học kỹ thuật thì máy móc đã giải phóng đƣợc sức lao động cho con ngƣời và tạo ra nhiều của cải vật chất hơn. Từ việc dƣ thừa của cải mà con ngƣời ta sinh ra chuyện làm đẹp và chủ yếu ta làm đẹp nơi ở của mình. Trƣớc đây ta chỉ trang trí ngôi nhà đơn giản, nhƣng nay đòi hỏi vừa đẹp vừa sang trọng lại không quá đắt tiền và gần gũi với thiên nhiên. Chính vì vậy mà các sản phẩm từ gỗ bắt đầu đƣợc ƣa chuộng.

Nhƣng hiện nay gỗ rừng nguyên sinh rất hiếm và số lƣợng đang giảm dần thế nên các sản phẩm nhân tạo từ gỗ là một xu hƣớng phát triển. Do đó ván sàn gỗ nhân tạo ngày càng đƣợc thúc đẩy phát triển và đƣợc sử dụng rỗng rãi trong nội thất gia đình, văn phòng, công sở.Vì vậy việc chuyển hƣớng nghiên cứu sử dụng các sản phẩm từ gỗ tự nhiên sang các loại hình sản phẩm khác từ gỗ nhân tạo là hoàn toàn hợp lý. Cách đây khoảng 2 - 3 năm, một số ngƣời mà chủ yếu là dân biết nghề xây dựng, ngƣời giàu có đã bỏ qua thị hiếu đƣơng thời là dùng gạch ceramic cao cấp hoặc granit để lát nền nhà, mà quay sang sử dụng gỗ lát sàn để tăng thêm vẻ sang trọng và khẳng định giá trị cho ngôi nhà đẹp của mình. Theo thời gian, nhu cầu sử dụng gỗ làm sàn nhà đã trở nên phổ biến.

Sàn gỗ công nghiệp là vật liệu lát sàn chất lƣợng cao, nó đƣợc dùng hữu dụng cho thiết kế nội thất. Sàn gỗ công nghiệp đƣợc sản xuất từ phần lớn gỗ tự nhiên và keo kết dính lành tính, thân thiện với môi trƣờng. Ngoài các đặc tính tích cực, sàn gỗ công nghiệp còn thể hiện là loại vật liệu thân thiện với sức khỏe và môi trƣờng sống. Sàn gỗ công nghiệp còn có đầy đủ các yếu tố nhƣ vật liệu gỗ thiên nhiên.

Bên cạnh những tính năng ƣa việt, ván sàn công nghiệp cũng còn một số hạn chế: Do bản chất vẫn là gỗ, mặc dù đã đƣợc xử lý bằng chất phụ gia và ép dƣới áp suất cao nhƣng ván sàn gỗ công nghiệp vẫn chịu ảnh hƣởng nếu bị ngâm nƣớc hoặc sử dụng tại nơi có độ ẩm qua cao. Trong những trƣờng hợp đó, ván sàn gỗ công nghiệp sẽ bị dãn nở, cong vênh, bề mặt dán dính bị bong tách ảnh hƣởng đến chất lƣợng sản phẩm. Và cong vênh là khuyết tật phổ biến ảnh hƣởng lớn đến chất lƣợng, quá trình lắp ghép, giá thành sản 1 phẩm.Trong những trƣờng hợp đó, việc bảo dƣỡng hay sửa chữa cũng chỉ làm giảm bớt một phần hƣ hỏng chứ không thể khắc phục hoàn toàn. Để góp phần nâng cao chất lƣợng ván sàn công nghiệp, tôi tiến hành thực hiện đề tài: "Nghiên cứu giải pháp giảm độ cong vênh của ván sàn gỗ công nghiệp (dạng Engineering Flooring)".

2 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1.1Khái niệm về ván sàn gỗ công nghiệp dạng lớp Ván sàn công nghiệp là loại ván sử dụng nguyên nền tảng là gỗ xẻ, ván bóc, ván lạng, gỗ dán mỏng. Ván đƣợc ứng dụng chủ yếu trong xây dựng và kỹ thuật. Nói rõ hơn ván sàn công nghiệp có cấu tạo 3 lớp, lớp giữa đƣợc làm từ gỗ xẻ ghép lại và 2 lớp mặt là 2 lớp vật liệu mỏng. Công nghệ sản xuất ván sàn công nghiệp chú trọng vào vật liệu dán phủ bề mặt.

Một lớp vật liệu mỏng ở mặt bên trên có tác dụng bảo vệ và trang sức cho lớp lõi, một lớp vật liệu mỏng khác ở phía dƣới có tác dụng chống hút ẩm và chống sự cong vênh. Tổng chiều dày các lớp ván mặt không nhỏ hơn 1/3 chiều dày sản phẩm.[14] Với những tính năng ƣu việt của sàn gỗ công nghiệp, chống chịu đƣợc tác động của môi trƣờng nhƣ chống ẩm, chống xƣớc, nấm mốc, mối mọt, … đem lại sự ấm cúng và sang trọng cho mọi không gian nội thất. Sàn nhà đƣợc lát ván sẽ tạo cảm giác sạch sẽ, êm ái cho đôi chân ngƣời sử dụng, có thể nằm ngủ trên sàn nhà mà không cần dùng giƣờng. Nó dần thay thế sàn gỗ tự nhiên và các vật liệu lát sàn khác nhƣ gạch men.

Trong đề tài này ván sàn công nghiệp dạng lớp (layer flooring) đƣợc sản xuất từ gỗ Bồ đề và gỗ Keo lá tràm. Kết cấu của nó gồm 2 phần chính đó là ván mặt và ván lõi. Ván mặt bao gồm mặt trên và mặt dƣới, mặt trên của ván gồm 2 lớp ván bóc, mặt dƣới (lớp cân bằng lực) có từ 1 đến 2 lớp ván bóc tùy vào kết cấu sản phẩm. Ván lõi sử dụng ván ghép thanh, và gỗ nguyên.

3 Ván mỏng Ván nền Cân bằng lực Hình 1. Cấu tạo ván sàn gỗ công nghiệp dạng lớp 1. Tình hình sản xuất ván sàn 1. Trên thế giới [17] Khi nguồn gỗ tự nhiên ngày càng cạn kiệt và khan hiếm thì thị trƣờng có đến hàng chục hãng sản xuất ván sàn nhân tạo "giả gỗ" - với nhiều loại vân và màu sắc nhƣ gỗ thật.

Hơn nữa, gạch, đá lát sàn nhƣ đã quá quen thuộc trong hoàn thiện nhà. Ván sàn gỗ lại có sắc thái riêng, gỗ còn là vật liệu thân thiện, ấm áp để ứng dụng ở nội, ngoại thất. Do các hoạt động tu sửa và cải thiện nhà ngày một tăng khiến nhu cầu gỗ ván sàn cũng tăng tới 2 tỉ USD cuối năm nay. Theo những nghiên cứu thị trƣờng của các chuyên gia Thông tin Kinh doanh (SBI) về mảng ván sàn gỗ ở Mĩ đã cho thấy thị trƣờng này sẽ tiếp tục tăng bình quân hàng năm là 7% từ 2006 đến 2010 và đẩy nhu cầu về ván sàn gỗ tăng hơn 3 tỉ USD vào cuối thập kỉ này Theo xu hƣớng này, hiện nay các nhà sản xuất của Mĩ đang tung ra các mặt hàng về ván sàn mang màu sắc thô đầy cá tính nhằm thoả mãn nhu cầu khách hàng trong nƣớc.

Điều này cho thấy sự đa dạng hoá về mặt hàng ván sàn tại Mĩ trong tƣơng lai. 4 Ngoài ra, theo Hiệp hội các nhà sản xuất sàn gỗ công nghiệp châu Âu - EPLF, sàn gỗ công nghiệp trong vòng nhiều năm trở lại đây có doanh số bán hàng ngày càng tăng mạnh. Theo tổ chức EPLF, doanh thu bán hàng sàn gỗ công nghiệp tại Tây Âu năm 2008 giảm đáng kể so với năm 2007. Nguyên nhân chính là do những bất ổn từ cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu, sự suy giảm về nguồn vốn đầu tư trong lĩnh vực xây dựng và lòng tin của người tiêu dùng.

Doanh thu bán hàng sàn gỗ công nghiệp của Tây Âu năm 2008 khoảng 270 triệu m2, giảm 8,5% so với năm 2007. Các thị trƣờng truyền thống có sự suy giảm mạnh so với dự báo. Ví dụ, tại Tây Ban Nha, doanh thu bán hàng giảm 18% trong khi Đức và Anh giảm mạnh nếu xét trong điều kiện tuyệt đối, với mức giảm tƣơng ứng là 13% và 15% so với năm 2007. Hà Lan là thị trƣờng quan trọng nhất có sức tiêu thụ ổn định trong năm 2008.

Ngƣợc lại, các nƣớc Trung và Đông Âu lại có triển vọng tăng trƣởng khá lạc quan. Năm 2008, các nhà sản xuất sàn gỗ công nghiệp châu Âu đã tiêu thụ đƣợc 130 triệu m2 tại các nƣớc Đông Âu - tƣơng ứng mức tăng trƣởng hàng năm là 1,0%. Doanh thu bán hàng mặt hàng này tại Ba Lan xấp xỉ khoảng 26 triệu m2, đƣa nƣớc này vƣợt qua Hà Lan nếu xét về tổng doanh thu bán hàng. Tại Việt Nam [17] Hiện nay sản lƣợng ván sàn công nghiệp trong nƣớc còn thấp chƣa đáp ứng đƣợc nhu cầu nội địa mà chủ yếu là nhập khẩu từ nƣớc ngoài.Ván sàn công nghiệp ở Việt Nam mới chỉ đƣợc sử dụng phổ biến vài năm gần đây.

Nhƣng sản lƣợng tiêu thụ tăng nhanh mỗi năm vào khoảng 20– 30%. Trong vòng hai năm lại đây, thị trƣờng ván sàn gỗ phát triển nhanh chóng. Trong khi, các nhãn hiệu gỗ công nghiệp xuất hiện ngày càng nhiều và làm cho thị trƣờng trở nên sôi động. 5 Mặc dù mới đƣợc đƣa vào thị trƣờng Việt Nam khoảng 5 năm, đến nay ván sàn gỗ công nghệp đã trở nên khá phổ biến tại các đô thị lớn nhƣ Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh.

Với những tính năng ƣu việt mà sàn gỗ tự nhiên không có đƣợc và sự sang trọng và ấm cúng mà sàn đá hay gạch không có đƣợc, ván sàn gỗ công nghiệp đã trở thành một vật liệu lát sàn thay thế hoàn hảo cho các loại vật liệu khác. Ván sàn công nghiệp có màu sắc, vân thớ phong phú đa dạng tạo đƣợc thẩm mỹ tốt cho căn phòng. Bên cạnh việc tạo ra nhiều mẫu mã, sàn gỗ công nghiệp nay đã có những cải tiến kỹ thuật để phù hợp với khí hậu Việt Nam, có thể chịu đƣợc độ ẩm lên tới 80%, bề mặt đƣợc xử lý nên có độ bền mầu, khả năng chịu va đập và khả năng chống xƣớc rất cao. Và việc lắp đặt cũng khá dễ dàng với kết cấu mộng kép không phải dùng keo, với kết cấu mộng khóa đặc biệt làm cho liên kết giữa các tấm kín khít và luôn bền vững với thời gian.

Theo thống kê sơ bộ, có đến 80% các căn hộ chung cƣ cao cấp mới xây sử dụng sàn gỗ nhân tạo và có đến 50% các công trình nhà dân dụng mới xây lựa chọn ván sàn gỗ nhân tạo do có giá thành hợp lý, giá trị sử dụng cao. Bên cạnh đó, cũng đã có rất nhiều công trình nhà dân dụng đang ở và chung cƣ cũ nâng cấp từ sàn gạch men lên sàn gỗ nhân tạo do giá trị sử dụng cao, giá thành hợp lý và quá trình sửa chữa nâng cấp đơn giản và thuận tiện. phẩm ván sàn gỗ đa dạng về chủng loại và kiểu cách, từ sản phẩm đƣợc sản xuất trong nƣớc tới các sản phẩm nhập ngoại. Sàn gỗ công nghiệp ngoại chủ yếu đƣợc nhập khẩu từ Châu Âu và Châu Á với khoảng trên 15 nhãn hiệu khác nhau.

Các loại sàn gỗ công nghiệp có giá từ 160.000 đồng/m2 sàn tùy loại, tùy hãng và công nghệ sản xuất sàn. Một số hình ảnh về sản phẩm sàn gỗ công nghiệp đã trở nên rất thông dụng 6 7 1. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nƣớc 1.1 Tình hình nghiên cứu trong nƣớc Trong nƣớc đã có một số công trình nghiên cứu về ván sàn nhƣ: a. Nghiên cứu về vật dán - Nguyễn Đình Tuyến, Lý Tuấn Trƣờng (2005), đã nghiên cứu khả năng biến tính tăng cƣơng độ cứng cho gỗ Thông Mã Vĩ làm nguyên liệu sản xuất ván sàn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ