Nghiên cứu giá trị các xét nghiệm alphafetoprotein afp afpl3 và desgamma carboxyprothrombin dcp trong chẩn đoán bệnh ung thư biểu mô tế bào gan

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu giá trị các xét nghiệm alphafetoprotein afp afpl3 và desgamma carboxyprothrombin dcp, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Chuyên ngành

Hóa Sinh Y Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ Y Học

2023

162
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tổng quan về ung thư gan

1.2. Dịch tễ học ung thư biểu mô tế bào gan

1.2.1. Dịch tễ học ung thư biểu mô tế bào gan trên thế giới

1.2.2. Phân bố UTBMTBG theo địa lý

1.2.3. Phân bố UTBMTBG theo tuổi

1.2.4. Phân bố UTBMTBG theo giới

1.3. Dịch tễ ung thư biểu mô tế bào gan tại Việt Nam

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ung Thư Gan Dịch Tễ Học Các Phương Pháp

Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC - UTBMTBG) là một bệnh ác tính với tỷ lệ tử vong cao, đặc biệt ở các nước đang phát triển. Theo GLOBOCAN 2020, Việt Nam ghi nhận số ca mắc và tử vong do ung thư gan rất cao. Việc chẩn đoán và điều trị sớm UTBMTBG là yếu tố then chốt để cải thiện hiệu quả điều trị. Do đó, việc tìm kiếm các marker ung thư giúp phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm là vô cùng quan trọng. Các phương pháp chẩn đoán hiện tại bao gồm đo nồng độ AFP huyết thanh và siêu âm ổ bụng. Tuy nhiên, AFP có tỷ lệ âm tính và dương tính giả cao, đòi hỏi các xét nghiệm bổ sung như AFP-L3%DCP để tăng độ chính xác. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá giá trị của AFP, AFP-L3%DCP trong chẩn đoán ung thư gan.

1.1. Dịch Tễ Học Ung Thư Biểu Mô Tế Bào Gan Toàn Cầu

UTBMTBG là bệnh lý gan mật ác tính phổ biến nhất, chiếm hơn 80% các trường hợp ung thư gan. Bệnh này thường gặp ở các nước đang phát triển, chiếm gần 85% số ca mắc. Trên toàn cầu, UTBMTBG đứng thứ 5 trong các bệnh lý ác tính thường gặp, với khoảng 782,000 ca mắc mới và 746,000 ca tử vong mỗi năm. Tỷ lệ tử vong cao cho thấy tiên lượng sống của bệnh nhân UTBMTBG thường rất kém, thường dưới 1 năm nếu không được điều trị hiệu quả. Hầu hết các trường hợp UTBMTBG (khoảng 80%) liên quan đến nhiễm HBV hoặc HCV. Sự phân bố của UTBMTBG theo địa lý, tuổi tác và giới tính có liên quan mật thiết đến tỷ lệ nhiễm virus viêm gan trong quần thể.

1.2. Tình Hình Dịch Tễ Ung Thư Gan Tại Việt Nam Hiện Nay

Khu vực Đông Nam Á, bao gồm Việt Nam, có tỷ lệ mắc ung thư gan khá cao (>20/100.000). Việt Nam là nước có tỷ lệ mắc UTBMTBG đứng thứ 2 trong khu vực. Theo GLOBOCAN 2020, Việt Nam có thêm 26.418 người mắc ung thư gan và 25.272 người tử vong. Các nghiên cứu tại Việt Nam cho thấy ung thư gan phổ biến ở lứa tuổi 40-60, với tỷ lệ nam/nữ khoảng 3-7. Tỷ lệ bệnh nhân UTBMTBG có kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBsAg) dương tính là khoảng 60-90%. Tần suất ung thư gan ở Việt Nam ước tính là 29,5/100.000 dân, với tỷ lệ nam/nữ là 4,1. Điều này phù hợp với đặc điểm dịch tễ học của khu vực Đông Nam Á, nơi có tỷ lệ nhiễm HBV cao.

II. Vấn Đề Chẩn Đoán Sớm Ung Thư Gan Thách Thức Giải Pháp

Chẩn đoán sớm ung thư gan là một thách thức lớn do các triệu chứng thường không rõ ràng ở giai đoạn đầu. AFP đã được sử dụng rộng rãi trong tầm soát, nhưng độ nhạy và độ đặc hiệu của nó còn hạn chế. Nồng độ AFP có thể tăng ở bệnh nhân xơ gan hoặc viêm gan mạn tính, dẫn đến dương tính giả. Ngược lại, nhiều bệnh nhân UTBMTBG giai đoạn sớm có nồng độ AFP bình thường, gây ra âm tính giả. Do đó, việc kết hợp AFP với các marker ung thư khác như AFP-L3%DCP là cần thiết để cải thiện độ chính xác chẩn đoán. Nghiên cứu này đánh giá vai trò của các xét nghiệm máu này trong việc phát hiện sớm ung thư gan và phân biệt với các bệnh lý gan khác.

2.1. Hạn Chế Của Xét Nghiệm AFP Trong Chẩn Đoán Ung Thư Gan

Trước đây, chiến lược sàng lọc UTBMTBG bao gồm đo nồng độ AFP huyết thanh và siêu âm ổ bụng 3-6 tháng một lần. Tuy nhiên, nồng độ AFP huyết thanh có tỷ lệ âm tính giả cao khi khối u còn nhỏ (giai đoạn sớm) và tỷ lệ dương tính giả cũng cao vì mức AFP cũng có thể tăng ở bệnh nhân xơ gan hoặc viêm gan mạn. Điều này làm giảm giá trị của AFP trong việc phát hiện sớm ung thư gan. Do đó, cần có các phương pháp chẩn đoán ung thư gan khác để bổ sung và cải thiện độ chính xác.

2.2. Vai Trò Của AFP L3 Và DCP Trong Chẩn Đoán Ung Thư Gan Sớm

Hiện nay, bên cạnh AFP còn hai chỉ dấu quan trọng giúp phát hiện ung thư gan sớm là AFP-L3%DCP (còn gọi là PIVKA-II). Ở bệnh nhân có nồng độ AFP <20 ng/ml, khi kết hợp với AFP-L3%DCP thì xét nghiệm có độ nhạy 75% và độ đặc hiệu 94% trong chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan (UTBMTBG). Tại Việt Nam, vào năm 2020 Bộ Y tế đã khuyến nghị sử dụng kết hợp bộ ba xét nghiệm gồm AFP, AFP-L3%DCP để cải thiện độ nhạy trong tầm soát và chẩn đoán UTBMTBG.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đánh Giá Độ Nhạy Độ Đặc Hiệu AFP AFP L3 DCP

Nghiên cứu này được tiến hành để xác định độ nhạy và độ đặc hiệu của các xét nghiệm AFP, AFP-L3%, DCP trong chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan. Nghiên cứu cũng đánh giá mối liên quan giữa các xét nghiệm này với đặc điểm khối u gan và các chỉ số xét nghiệm chức năng gan, công thức máu và đông máu. Thiết kế nghiên cứu bao gồm việc thu thập dữ liệu từ bệnh nhân UTBMTBG và nhóm chứng (bệnh nhân bệnh gan mạn tính). Các xét nghiệm máu được thực hiện để đo nồng độ AFP, AFP-L3%DCP. Dữ liệu được phân tích để xác định ngưỡng cắt tối ưu cho từng marker ung thư và đánh giá khả năng phân biệt giữa UTBMTBG và bệnh gan mạn tính.

3.1. Thiết Kế Nghiên Cứu Và Đối Tượng Tham Gia Nghiên Cứu

Nghiên cứu được thiết kế để đánh giá giá trị của các xét nghiệm AFP, AFP-L3%DCP trong chẩn đoán UTBMTBG. Đối tượng nghiên cứu bao gồm hai nhóm: nhóm bệnh nhân UTBMTBG và nhóm bệnh nhân bệnh gan mạn tính (BGM). Các tiêu chí lựa chọn và loại trừ được xác định rõ ràng để đảm bảo tính đồng nhất của các nhóm nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu được xác định cụ thể để đảm bảo tính khả thi và chất lượng của dữ liệu thu thập được.

3.2. Phương Pháp Thu Thập Và Phân Tích Dữ Liệu Nghiên Cứu

Việc thu thập dữ liệu bao gồm thăm khám lâm sàng, cận lâm sàng và thu thập các số liệu liên quan đến bệnh sử, tiền sử và các yếu tố nguy cơ. Các xét nghiệm cận lâm sàng bao gồm siêu âm gan, xét nghiệm máu để đánh giá chức năng gan, công thức máu và đông máu. Xét nghiệm AFP, AFP-L3%DCP được thực hiện theo quy trình chuẩn. Dữ liệu được phân tích bằng các phương pháp thống kê phù hợp để xác định độ nhạy, độ đặc hiệu và mối liên quan giữa các biến số.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Giá Trị Chẩn Đoán Của AFP AFP L3 DCP

Kết quả nghiên cứu cho thấy nồng độ AFP, AFP-L3%DCP có sự khác biệt đáng kể giữa nhóm UTBMTBG và nhóm bệnh gan mạn tính. Độ nhạy và độ đặc hiệu của từng marker ung thư được xác định tại các ngưỡng cắt khác nhau. Nghiên cứu cũng đánh giá giá trị của các thang điểm kết hợp dựa trên AFP, AFP-L3%DCP trong việc cải thiện khả năng chẩn đoán ung thư gan. Mối liên quan giữa nồng độ các marker ung thư với đặc điểm khối u gan (kích thước, số lượng) và các chỉ số xét nghiệm chức năng gan cũng được phân tích.

4.1. Nồng Độ AFP AFP L3 DCP Ở Nhóm UTBMTBG Và Nhóm Chứng

Nồng độ AFP, AFP-L3%DCP ở nhóm UTBMTBG cao hơn đáng kể so với nhóm bệnh gan mạn tính. Sự khác biệt này có ý nghĩa thống kê và cho thấy tiềm năng của các marker ung thư này trong việc phân biệt giữa hai nhóm bệnh. Tuy nhiên, sự chồng lấp giữa các nhóm vẫn tồn tại, đặc biệt ở giai đoạn sớm của UTBMTBG, đòi hỏi việc sử dụng kết hợp các marker ung thư và các phương pháp chẩn đoán khác.

4.2. Độ Nhạy Và Độ Đặc Hiệu Của AFP AFP L3 DCP Trong Chẩn Đoán

Độ nhạy và độ đặc hiệu của AFP, AFP-L3%DCP được xác định tại các ngưỡng cắt khác nhau. Kết quả cho thấy không có marker ung thư nào có độ nhạy và độ đặc hiệu tuyệt đối. AFP có độ nhạy thấp hơn so với AFP-L3%DCP, đặc biệt ở giai đoạn sớm của UTBMTBG. Việc kết hợp các marker ung thư này có thể cải thiện độ nhạy và độ đặc hiệu tổng thể, giúp tăng khả năng phát hiện sớm ung thư gan.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Kết Hợp AFP AFP L3 DCP Trong Chẩn Đoán

Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng về giá trị của việc kết hợp AFP, AFP-L3%DCP trong chẩn đoán ung thư gan. Việc sử dụng bộ ba xét nghiệm này có thể cải thiện độ nhạy và độ đặc hiệu so với việc chỉ sử dụng AFP đơn độc. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để xây dựng các hướng dẫn chẩn đoán và tầm soát ung thư gan hiệu quả hơn. Ngoài ra, nghiên cứu cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá các yếu tố nguy cơ và sử dụng các phương pháp chẩn đoán hình ảnh để phát hiện sớm UTBMTBG.

5.1. Xây Dựng Thang Điểm Kết Hợp Để Chẩn Đoán Ung Thư Gan

GALAD là một thang điểm toán phân tích đa biến (multivariate analyse model) được đề xuất lần đầu tại Vương Quốc Anh, tính toán dựa trên 5 thông số gồm ba chỉ dấu khối u AFP, AFP-L3%DCP kết hợp thêm giới tính 2 (Gender) và tuổi (Age). Thang điểm này giúp giảm những hạn chế của siêu âm và có thể được sử dụng để phát hiện UTBMTBG ở giai đoạn sớm. Nhiều tác giả trên thế giới đã chứng minh rằng việc sử dụng thang điểm GALAD tốt hơn rõ rệt so với sử dụng các chỉ dấu sinh học riêng biệt với mục đích phát hiện khối u ở giai đoạn 0-A (giai đoạn sớm theo Barcelona).

5.2. Tầm Quan Trọng Của Chẩn Đoán Hình Ảnh Trong Phát Hiện Ung Thư Gan

Bên cạnh các xét nghiệm máu, chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện và đánh giá ung thư gan. Siêu âm, chụp cắt lớp vi tính (CLVT) và chụp cộng hưởng từ (MRI) là các phương pháp chẩn đoán hình ảnh thường được sử dụng. Chẩn đoán hình ảnh có thể giúp xác định kích thước, số lượng và vị trí của khối u, cũng như đánh giá sự xâm lấn của khối u vào các cấu trúc lân cận. Việc kết hợp chẩn đoán hình ảnh với các xét nghiệm máu có thể cải thiện độ chính xác chẩn đoán và giúp đưa ra quyết định điều trị phù hợp.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Chẩn Đoán Ung Thư Gan

Nghiên cứu này đã cung cấp thêm bằng chứng về giá trị của AFP, AFP-L3%DCP trong chẩn đoán ung thư gan. Việc kết hợp các marker ung thư này có thể cải thiện độ nhạy và độ đặc hiệu so với việc chỉ sử dụng AFP đơn độc. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu lớn hơn và đa trung tâm để xác nhận kết quả này và xây dựng các hướng dẫn chẩn đoán và tầm soát ung thư gan hiệu quả hơn. Các nghiên cứu tương lai nên tập trung vào việc phát triển các marker ung thư mới và các phương pháp chẩn đoán tiên tiến hơn để phát hiện sớm UTBMTBG và cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.

6.1. Phát Triển Các Marker Ung Thư Gan Mới Trong Tương Lai

Nghiên cứu về các marker ung thư mới là một lĩnh vực đầy hứa hẹn trong việc cải thiện chẩn đoán và điều trị ung thư gan. Các marker ung thư mới có thể có độ nhạy và độ đặc hiệu cao hơn so với các marker hiện tại, giúp phát hiện sớm UTBMTBG và phân biệt với các bệnh lý gan khác. Ngoài ra, các marker ung thư mới có thể cung cấp thông tin về tiên lượng và đáp ứng điều trị, giúp cá nhân hóa điều trị cho bệnh nhân UTBMTBG.

6.2. Nghiên Cứu Về Các Phương Pháp Chẩn Đoán Ung Thư Gan Tiên Tiến

Ngoài các xét nghiệm máu và chẩn đoán hình ảnh, các phương pháp chẩn đoán tiên tiến hơn đang được nghiên cứu để cải thiện khả năng phát hiện sớm ung thư gan. Các phương pháp này bao gồm sinh thiết lỏng, phân tích DNA tự do trong máu và các kỹ thuật hình ảnh phân tử. Các phương pháp chẩn đoán tiên tiến này có thể cung cấp thông tin chi tiết hơn về đặc điểm khối u và giúp đưa ra quyết định điều trị chính xác hơn.

07/06/2025
Nghiên cứu giá trị các xét nghiệm alphafetoprotein afp afpl3 và desgamma carboxyprothrombin dcp trong chẩn đoán bệnh ung thư biểu mô tế bào gan

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan về ung thư gan 1. Dịch tễ học ung thư biểu mô tế bào gan 1. Dịch tễ học ung thư biểu mô tế bào gan trên thế giới Ung thư biểu mô tế bào gan (UTBMTBG) là bệnh lý gan-mật ác tính thường gặp nhất của ung thư gan (hơn 80%) và có tỷ lệ tử vong cao.

Hầu hết UTBMTBG xảy ra ở các nước đang phát triển, chiếm gần 85%. UTBMTBG đứng hàng thứ 5 trong số các bệnh lý ác tính thường gặp trên thế giới. Hàng năm ước tính có thêm 782,000 trường hợp mới mắc và 746,000 BN tử vong do UTBMTBG 8. Sự tương đồng về tỉ lệ tử vong và tỉ lệ mắc của UTBMTBG cho thấy đây là bệnh lý có tiên lượng sống kém.

Thời gian sống trung bình của BN UTBMTBG thường dưới 1 năm. Tuy nhiên nếu không được điều trị đúng và hiệu quả, thời gian sống trung bình là dưới 5 tháng 9. Hầu hết các trường hợp UTBMTBG (khoảng 80%) có liên quan đến HBV hoặc HCV. Những thay đổi về tỉ lệ của UTBMTBG theo độ tuổi, giới tính và chủng tộc ở các khu vực địa lý khác nhau cũng có liên quan mật thiết đến tỷ lệ nhiễm virus viêm gan trong quần thể cũng như thời gian lây nhiễm virus và độ tuổi của cá nhân tại thời điểm nhiễm virus viêm gan 10.

❖ Phân bố UTBMTBG theo địa lý Trên thế giới, tỷ lệ mắc UTBMTBG tại các nước đang phát triển cao hơn rất nhiều tại các nước phát triển. Tỷ lệ cao nhất mắc UTBMTBG thường nằm tại các nước Đông Á. Hầu hết các trường hợp UTBMTBG (>80%) xảy ra ở châu Phi cận Sahara và Đông Á, với tỷ lệ hơn 20/100. Ở khu vực này, nguyên nhân hàng đầu là do nhiễm HBV mạn tính chiếm tỉ lệ 40 - 90% các trường hợp mắc UTBMTBG 11.

4 Các nước châu Âu như Anh, Balan, Thụy Điển có tỷ lệ mắc UTBMTBG thấp (dưới 5/100. Mặc dù tỷ lệ mắc hiện nay ở các nước phương Tây khá thấp, nhưng các thống kê cho thấy đang có xu hướng gia tăng. Tại Mỹ, tỷ lệ mắc hàng năm UTBMTBG đã tăng khoảng 80% trong 2 thập kỷ gần đây, đặc biệt ở nam giới. Điều này được giải thích bởi sự tăng tỷ lệ nhiễm viêm gan C trong cùng thời kỳ này.

Sự tăng tỷ lệ nhập cư vào Mỹ từ các nước có tỷ lệ nhiễm viêm gan B cao cũng đóng góp vào sự gia tăng tỷ lệ UTBMTBG 13. Các nước phương Tây phát triển khác cũng có khuynh hướng tương tự. Tăng tỷ lệ mắc UTBMTBG cũng đã được ghi nhận tại các nước như Ý, Anh, Canada. Các thống kê cho thấy sự gia tăng tỷ lệ mắc xảy ra ở những nguời nhập cư từ các vùng có tỷ lệ mắc UTBMTBG cao, như Bắc Phi hay các vùng từ Châu Á, cùng với gia tăng tỷ lệ nhập viện và tử vong vì căn bệnh này.

Ở Ai Cập, tỷ lệ mắc UTBMTBG ở những người viêm gan mạn tính đã tăng 2 lần trong khoảng thời gian từ 1993 đến 2002. Ngược lại tỷ lệ mắc lại có xu hướng giảm ở một số nước có tỉ lệ cao như dân tộc Trung Hoa ở các nơi Hồng Kông, Thượng Hải, Đài Loan và Singapore…Hiện trạng này có thể được giải thích là do giảm yếu tố nguy cơ quan trọng nhất của UTBMTBG ở các nước trong khu vực (nhiễm virút viêm gan B), nhờ áp dụng chương trình tiêm chủng vắc xin mở rộng 14. ❖ Phân bố UTBMTBG theo tuổi Tuổi xuất hiện bệnh cũng thay đổi tùy theo các nước và vùng địa lý khác nhau. Ung thư gan ở những vùng có tỷ lệ cao như châu Á, châu Phi có tuổi trung bình thấp hơn 10 - 20 tuổi so với những vùng có tỷ lệ mắc thấp như Bắc Mỹ, Bắc Âu, Quảng Đông - Trung Quốc tỷ lệ ung thư gan cao nhất nhóm 45- 55 tuổi, Tây Âu tỷ lệ cao nhất 61,4 tuổi 15.

Điều này có thể lý giải do lứa tuổi phơi nhiễm với các yếu tố nguy cơ khác nhau giữa các vùng địa lý. Còn ở Nhật Bản và các nước phương Tây tỉ lệ nhiễm HCV nhiều hơn HBV và đường lây truyền qua máu sẽ xuất hiện ở lứa tuổi lớn hơn. ❖ Phân bố UTBMTBG theo giới Nam giới bị ung thư gan nhiều hơn nữ giới ở tất cả các vùng địa lý trên thế giới thường cao gấp từ 2 đến 10 lần và tỷ lệ nam/nữ có xu hướng cao hơn ở những vùng có tỷ lệ mắc cao 15. Nguyên nhân có thể được lý giải là do nam giới thường phơi nhiễm với các yếu tố nguy cơ nhiều hơn: HBV, HCV, rượu, thuốc lá… 16.

Hormon giới tính testosteron cũng được chỉ ra là một yếu tố liên quan đến UTBMTBG 17.2 Dịch tễ ung thư biểu mô tế bào gan tại Việt Nam Khu vực Đông Nam Á bao gồm cả Việt Nam có tỉ lệ mắc hiệu chỉnh theo tuổi khá cao (>20/100.000) trong đó Việt Nam là nước có tỉ lệ mắc UTBMTBG đứng hàng thứ 2 trong khu vực. Theo GLOBOCAN 2020, Việt Nam có thêm 26.418 người mắc ung thư gan và 25.272 người tử vong vì ung thư gan 1. Tại Việt Nam chưa có một thống kê đầy đủ về tỷ lệ các bệnh ung thư trên toàn quốc. Năm 2010, nghiên cứu của tác giả Dương Anh Vương và cs về xu hướng mắc ung thư của Việt Nam từ 1993 - 2007 ghi nhận ung thư gan đứng hàng thứ 3 trong các bệnh lý ung thư ở nam (tỉ lệ mắc hiệu chỉnh theo tuổi là 21,98/100.000, số liệu 2006-2007) và nằm trong số 10 bệnh lý ung thư hay gặp nhất ở nữ (tỉ lệ mắc hiệu chỉnh theo tuổi là 5,88/100.

Báo cáo dịch tễ năm 2012 của Lê Hoàng Minh và cộng sự thống kê tần suất và xu hướng bệnh dựa trên số liệu ghi nhận ung thư quần thể của Đơn vị ghi nhận ung thư TP. HCM giai đoạn 2006-2010 cho thấy ung thư gan là loại ung thư đứng hàng thứ 2 sau ung thư phổi, với tỷ lệ mắc thô là 17,3 và tỷ lệ mắc chuẩn theo tuổi là 27,5 trên 100. Báo cáo này cũng cho thấy tỷ lệ mắc ung 6 thư gan đang có xu hướng gia tăng trong những năm gần đây 19. Theo Nguyễn Út và cộng sự năm 2017, khi đánh giá tình hình bệnh nhân ung thư điều trị tại Bệnh viện Ung Bướu Đà Nẵng từ năm 2013 đến năm 2016, trong đó có 17.061 bệnh nhân ung thư, tỷ lệ ung thư gan đứng vị trí thứ 5 20.

Ở châu Á và châu Phi phần lớn bị nhiễm HBV từ mẹ hoặc từ lúc còn nhỏ nên tỷ lệ trở thành viêm gan B mạn tính rất cao dẫn đến tỷ lệ mắc ung thư gan cao hơn các nước có tỷ lệ nhiễm HBV thấp. Theo ước tính thống kê dịch tễ viêm gan virus và ung thư gan toàn cầu chỉ ra tần suất ung thư gan ở Việt Nam là 29,5/100.000 dân và tỉ lệ nam/nữ là 4,1 12. Như vậy tỷ lệ ung thư gan ở nước ta chiếm tỷ lệ cao điều này cũng phù hợp vì nước ta cũng có những đặc điểm dịch tễ học phù hợp với khu vực Đông Nam Á nơi có tỷ lệ nhiễm HBV cao. Các nghiên cứu của các tác giả đều chỉ ra rằng UTBMTBG phổ biến tại Việt Nam ở lứa tuổi 40-60; tỷ lệ nam/nữ khoảng 3-7; và tỷ lệ bệnh nhân UTBMTBG có kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B: HBsAg dương tính là khoảng 60-90%.

Còn bệnh nhân UTBMTBG có xét nghiệm anti HCVdương tính khoảng 5-25%. Những số liệu này đã chứng minh, UTBMTBG đang có xu hướng ngày càng gia tăng và thực sự là một thách thức rất lớn đối với nền y tế nước ta hiện nay. Điều này đặt ra những yêu cầu cấp thiết về công tác dự phòng cũng như các chương trình khám sàng lọc, song song với việc phát triển các công tác chẩn đoán và điều trị, nhằm giảm thiểu tỷ lệ mắc cũng như tỷ lệ tử vong vì căn bệnh này. Những yếu tố nguy cơ ung thư gan 1.

Nhiễm HBV, HCV mạn tính Nhiễm HBV, HCV mạn tính những yếu tố nguy cơ cao hàng đầu dẫn đến UTBMTBG. Khoảng 5% dân số thế giới (350 - 400 triệu người) nhiễm 7 HBV mạn tính, trong đó châu Á chiếm tới 75%, còn ở các nước phương Tây, tỷ lệ nhiễm HBV mạn tính thấp hơn từ 0,3-1,5% dân số 12. Nhiễm HBV mạn tính chiếm khoảng 50% tổng số các trường hợp UTBMTBG và nó là yếu tố nguy cơ hàng đầu của bệnh UTBMTBG trong hầu hết các khu vực của châu Á (trừ Nhật Bản là nước có yếu tố nguy cơ chính cho UTBMTBG là bệnh viêm gan C mạn) và châu Phi cận Sahara có tỷ lệ mắc cao của UTBMTBG. Tỷ lệ kháng nguyên bề mặt HBV dương tính (HBsAg (+) ở bệnh nhân UTBMTBG rất khác nhau theo vùng địa lý: 3% ở Thụy Điển, 10% ở Hoa Kỳ, 10% - 15% ở Nhật Bản, 19% ở Ý, 55% ở Hy Lạp, và 70% Hàn Quốc… 12.

Nhiễm HBV gia tăng nguy cơ phát triển UTBMTBG ít nhất gấp 100 lần so với những người không nhiễm, và một khi xơ gan phát triển từ nhiễm HBV mạn tính thì gia tăng nguy cơ UTBMTBG gấp 1000 lần. Nguy cơ phát triển UTBMTBG ở người nhiễm HBV gia tăng cùng với sự nhạy cảm của các bệnh gan. Tỷ lệ nhiễm HCV toàn cầu được ước tính là 2% (khoảng 180 triệu người) và thay đổi đáng kể giữa các vùng khác nhau, phổ biến ở các nước Nhật Bản, Châu Âu, và Hoa Kỳ. Mặc dù nhiễm HCV tương tự nhau trong dân số của Nhật Bản, Nam Âu và Bắc Mỹ nhưng ở bệnh nhân UTBMTBG tỉ lệ nhiễm HCV cao nhất là Nhật Bản (80%- 90%), tiếp theo là Ý (44% - 66%), và sau đó Hoa Kỳ (30% - 50%) 21.

Người nhiễm HBV lẫn HCV có nguy cơ phát triển UTBMTBG ít nhất gấp 20 lần so với người không nhiễm [50]. Đồng nhiễm HBV và HCV cũng như đồng nhiễm HIV và HBV hoặc HCV cũng làm tăng nguy cơ phát triển UTBMTBG hơn so với chỉ nhiễm đơn độc một loại HBV hay HCV 22. Xơ gan Xơ gan là một trong những bệnh lý về gan được coi là phức tạp và nguy hiểm nhất. Đó là tình trạng tế bào gan bình thường bị thay thế bởi các mô xơ.

8 Gan bị xơ chai bởi 3 quá trình xảy ra đồng thời hay nối tiếp nhau: viêm, hoại tử nhu mô gan, tăng sinh mô xơ tạo thành những hòn, cục và tiểu thùy giả. Đặc trưng này của xơ gan góp phần phát triển ung thư biểu mô tế bào gan. Xơ gan thường là giai đoạn phát triển nặng của một bệnh viêm gan mạn tính do những nguyên nhân khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu giá trị xét nghiệm AFP, AFP-L3% và DCP trong chẩn đoán ung thư gan" cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò của các chỉ số xét nghiệm này trong việc phát hiện và chẩn đoán ung thư gan. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng AFP, AFP-L3% và DCP như những công cụ hỗ trợ hiệu quả trong việc xác định tình trạng bệnh, từ đó giúp cải thiện khả năng chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời cho bệnh nhân.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp chẩn đoán ung thư, bạn có thể tham khảo tài liệu Khóa luận tốt nghiệp ngành y đa khoa đánh giá sự thay đổi nồng độ afp afp l3 và pivka ii huyết thanh trước và sau điều trị bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan, nơi cung cấp thông tin chi tiết về sự thay đổi nồng độ các chỉ số này trong quá trình điều trị.

Ngoài ra, tài liệu Luận văn tốt nghiệp chẩn đoán ung thư thanh quản bằng hình ảnh nội soi ống cứng gián tiếp và sinh thiết ống mềm cũng mang đến những phương pháp chẩn đoán hình ảnh hữu ích, giúp bạn hiểu rõ hơn về các kỹ thuật hiện đại trong chẩn đoán ung thư.

Cuối cùng, tài liệu Phát hiện và khoanh vùng ung thư thận bằng kỹ thuật deep learning sẽ giúp bạn khám phá ứng dụng của công nghệ mới trong việc phát hiện ung thư, mở ra những hướng đi mới trong nghiên cứu và điều trị bệnh.

Những tài liệu này không chỉ cung cấp thông tin bổ ích mà còn mở rộng hiểu biết của bạn về các phương pháp chẩn đoán ung thư hiện đại.