Đột Quỵ Thiếu Máu Não Tái Phát: Nghiên Cứu Về Hẹp Động Mạch Lớn Nội Sọ

Tài liệu nghiên cứu Đột quị thiếu máu não tái phát trên bệnh nhân hẹp động mạch não full text, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Chuyên ngành

Y Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2023

192
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. MỞ ĐẦU

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT-THUẬT NGỮ ANH VIỆT

DANH MỤC ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH VIỆT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ, HÌNH

2. ĐẠI CƯƠNG VỀ ĐỘT QUỴ THIẾU MÁU NÃO

2.1. Định nghĩa đột quỵ thiếu máu

2.2. Phân loại nguyên nhân đột quỵ thiếu máu não theo cơ chế bệnh sinh

2.3. Cơ chế đột quỵ thiếu máu não

2.3.1. Cơ chế tắc mạch

2.3.2. Cơ chế huyết động

2.4. Chẩn đoán đột quỵ thiếu máu não với hình ảnh cộng hưởng từ và cộng hưởng từ mạch máu

2.4.1. Hình ảnh cộng hưởng từ (Magnetic Resonance Imaging – MRI)

2.4.2. Cộng hưởng từ khuếch tán (Diffusion Weighted Imaging - DWI)

PHỤ LỤC 1: PHIẾU THU THẬP SỐ LIỆU

PHỤ LỤC 2: BẢN THÔNG TIN DÀNH CHO ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU VÀ CHẤP THUẬN THAM GIA NGHIÊN CỨU

PHỤ LỤC 3: QUYẾT ĐỊNH HỘI ĐỒNG Y ĐỨC

PHỤ LỤC 4: DANH SÁCH NGƯỜI BỆNH THAM GIA NGHIÊN CỨU

PHỤ LỤC 5: PHÂN LOẠI NGUYÊN NHÂN ĐỘT QUỴ THIẾU MÁU NÃO THEO TOAST

PHỤ LỤC 6: THANG ĐIỂM RANKIN SỬA ĐỔI

PHỤ LỤC 7: THANG ĐIỂM HÔN MÊ GLASGOW

PHỤ LỤC 8: THANG ĐIỂM NIHS

PHỤ LỤC 9: THANG ĐIỂM ĐÁNH GIÁ TUÂN THỦ ĐIỀU TRỊ MORISKY - 8

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Đột Quỵ Thiếu Máu Não Tái Phát 55 Ký Tự

Đột quỵ não là nguyên nhân gây tử vong và tàn tật hàng đầu trên thế giới. Năm 2019, toàn cầu ghi nhận 101.5 triệu người mắc đột quỵ, trong đó có 77.2 triệu ca đột quỵ thiếu máu não mới và hơn 3.3 triệu ca tử vong. Gánh nặng bệnh tật do đột quỵ ngày càng gia tăng, đặc biệt ở các nước đang phát triển như Việt Nam. Mục tiêu giảm tỷ lệ tử vong và tàn tật do đột quỵ là một thách thức lớn và cấp thiết. Hẹp động mạch nội sọ là một trong những nguyên nhân chính gây đột quỵ thiếu máu não. Tỷ lệ tái phát đột quỵ ở bệnh nhân hẹp động mạch dao động từ 4% đến 40% tùy theo nghiên cứu. Các nghiên cứu lớn như WASID và SAMMPRIS đã đánh giá các liệu pháp phòng ngừa đột quỵ thứ phát. Nghiên cứu của Cao Phi Phong (2012) tại Việt Nam cho thấy mối liên quan giữa đái tháo đường, tăng lipid máu, tăng huyết áp và NIHSS ≥ 9 với tiên lượng tử vong ở bệnh nhân hẹp động mạch lớn nội sọ. Nghiên cứu của Đinh Hữu Hùng (2014) ghi nhận tỷ lệ tái phát đột quỵ tích lũy sau 1 năm là 23.3%.

1.1. Định Nghĩa và Tầm Quan Trọng của Đột Quỵ Thiếu Máu Não

Đột quỵ thiếu máu não là tình trạng tế bào não chết do thiếu máu, gây ra các tổn thương thần kinh vĩnh viễn. Định nghĩa mới nhất hợp nhất các tiêu chuẩn lâm sàng và mô học, giúp thống nhất trong thực hành, nghiên cứu và đánh giá y tế công cộng. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) định nghĩa đột quỵ là một bệnh lý não khởi phát đột ngột với các triệu chứng thần kinh khu trú, tồn tại hơn 24 giờ hoặc gây tử vong trong vòng 24 giờ, loại trừ các nguyên nhân chấn thương hoặc nhiễm trùng. Chẩn đoán sớm đột quỵ thiếu máu não rất quan trọng để can thiệp kịp thời và giảm thiểu di chứng.

1.2. Xơ Vữa Hẹp Động Mạch Lớn Nội Sọ Nguyên Nhân và Cơ Chế

Xơ vữa hẹp động mạch lớn nội sọ là một nguyên nhân quan trọng của đột quỵ thiếu máu não. Bệnh xảy ra khi các mảng xơ vữa tích tụ trong thành động mạch, gây hẹp lòng mạch và giảm lưu lượng máu đến não. Cơ chế chính gây đột quỵ trong trường hợp này là tắc mạch do huyết khối hình thành trên mảng xơ vữa hoặc thuyên tắc từ mảng xơ vữa đến các mạch máu nhỏ hơn. Tình trạng hẹp động mạch có thể không gây triệu chứng trong thời gian dài, nhưng khi lòng mạch hẹp đáng kể, nguy cơ đột quỵ sẽ tăng lên đáng kể.

II. Thách Thức Chẩn Đoán và Điều Trị Đột Quỵ Tái Phát 58 Ký Tự

Chẩn đoán đột quỵ thiếu máu não tái phát do hẹp động mạch nội sọ gặp nhiều thách thức. Các triệu chứng lâm sàng có thể không điển hình, đặc biệt ở những bệnh nhân đã từng bị đột quỵ trước đó. Chẩn đoán hình ảnh, như MRI nãoCT scan não, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định vị trí và mức độ hẹp động mạch. Tuy nhiên, việc phân biệt giữa đột quỵ tái phát và các biến chứng khác sau đột quỵ (như phù não hoặc xuất huyết chuyển dạng) có thể khó khăn. Điều trị đột quỵ tái phát cũng phức tạp hơn so với đột quỵ lần đầu. Các phương pháp điều trị bao gồm sử dụng thuốc chống kết tập tiểu cầu (như AspirinClopidogrel), thuốc hạ huyết áp, thuốc hạ mỡ máucan thiệp mạch máu não (như đặt stent động mạch nội sọ).

2.1. Các Phương Pháp Chẩn Đoán Hình Ảnh Đột Quỵ Thiếu Máu Não

MRI não là phương pháp chẩn đoán hình ảnh nhạy nhất để phát hiện đột quỵ thiếu máu não trong giai đoạn sớm. MRI có thể phát hiện các tổn thương nhỏ và đánh giá mức độ tổn thương não. CT scan não cũng là một phương pháp chẩn đoán hữu ích, đặc biệt trong việc loại trừ xuất huyết não. Siêu âm Doppler xuyên sọ có thể được sử dụng để đánh giá lưu lượng máu trong các động mạch nội sọ và phát hiện tình trạng hẹp động mạch. Angiography là phương pháp chẩn đoán xâm lấn, được sử dụng để xác định chính xác vị trí và mức độ hẹp động mạch.

2.2. Điều Trị Nội Khoa và Can Thiệp Mạch Máu Não

Điều trị nội khoa đột quỵ thiếu máu não bao gồm sử dụng thuốc chống kết tập tiểu cầu để ngăn ngừa hình thành huyết khối và thuốc hạ huyết áp để kiểm soát huyết áp. Thuốc hạ mỡ máu (statin) cũng được sử dụng để giảm nguy cơ xơ vữa động mạch. Can thiệp mạch máu não, như đặt stent động mạch nội sọ, có thể được thực hiện để mở rộng lòng động mạch bị hẹp và cải thiện lưu lượng máu đến não. Quyết định lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào mức độ hẹp động mạch, vị trí hẹp và tình trạng lâm sàng của bệnh nhân.

III. Giải Pháp Phòng Ngừa Đột Quỵ Tái Phát Hiệu Quả 52 Ký Tự

Phòng ngừa đột quỵ tái phát là mục tiêu quan trọng trong điều trị đột quỵ. Các biện pháp phòng ngừa bao gồm kiểm soát các yếu tố nguy cơ đột quỵ (như tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu, hút thuốc lá và béo phì), sử dụng thuốc chống kết tập tiểu cầu hoặc thuốc kháng đông, và thay đổi lối sống (như ăn uống lành mạnh, tập thể dục thường xuyên và giảm căng thẳng). Tuân thủ điều trị là yếu tố then chốt để phòng ngừa đột quỵ tái phát. Bệnh nhân cần được giáo dục về tầm quan trọng của việc dùng thuốc đúng liều và đúng thời gian, cũng như các biện pháp thay đổi lối sống.

3.1. Kiểm Soát Các Yếu Tố Nguy Cơ Đột Quỵ Thiếu Máu Não

Kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ là biện pháp quan trọng nhất để phòng ngừa đột quỵ tái phát. Điều này bao gồm kiểm soát huyết áp ở mức mục tiêu, kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường, điều trị rối loạn lipid máu bằng thuốc hạ mỡ máu, bỏ hút thuốc lá và duy trì cân nặng hợp lý. Bệnh nhân cần được tư vấn về chế độ ăn uống lành mạnh, giảm muối, giảm chất béo bão hòa và tăng cường rau xanh và trái cây.

3.2. Vai Trò của Thuốc Chống Kết Tập Tiểu Cầu và Kháng Đông

Thuốc chống kết tập tiểu cầu (như AspirinClopidogrel) và thuốc kháng đông (như Warfarin và các thuốc kháng đông đường uống thế hệ mới) đóng vai trò quan trọng trong phòng ngừa đột quỵ tái phát. Lựa chọn loại thuốc và liều lượng phụ thuộc vào nguyên nhân đột quỵ, các yếu tố nguy cơ và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ để phát hiện sớm các tác dụng phụ của thuốc, như chảy máu.

IV. Nghiên Cứu Mới Về Điều Trị Hẹp Động Mạch Nội Sọ 51 Ký Tự

Các nghiên cứu gần đây tập trung vào việc cải thiện hiệu quả điều trị hẹp động mạch nội sọ và giảm nguy cơ đột quỵ tái phát. Một số nghiên cứu đánh giá hiệu quả của các loại stent động mạch nội sọ mới, có thiết kế cải tiến và khả năng tương thích sinh học tốt hơn. Các nghiên cứu khác tập trung vào việc phát triển các phương pháp điều trị đích, nhắm vào các cơ chế bệnh sinh cụ thể của xơ vữa động mạch. Ngoài ra, các nghiên cứu về phục hồi chức năng sau đột quỵ cũng đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

4.1. Đánh Giá Hiệu Quả của Stent Động Mạch Nội Sọ Thế Hệ Mới

Các stent động mạch nội sọ thế hệ mới được thiết kế để giảm nguy cơ tái hẹp động mạch và hình thành huyết khối trong stent. Các stent này thường được phủ một lớp thuốc chống tăng sinh tế bào, giúp ngăn ngừa sự phát triển quá mức của tế bào nội mạc và giảm nguy cơ tái hẹp. Các nghiên cứu lâm sàng đang được tiến hành để đánh giá hiệu quả và an toàn của các stent này.

4.2. Điều Trị Đích và Phục Hồi Chức Năng Sau Đột Quỵ

Điều trị đích nhắm vào các cơ chế bệnh sinh cụ thể của xơ vữa động mạch, như viêm và oxy hóa. Các phương pháp điều trị này có thể bao gồm sử dụng các thuốc chống viêm, thuốc chống oxy hóa và các liệu pháp gen. Phục hồi chức năng sau đột quỵ đóng vai trò quan trọng trong việc giúp bệnh nhân phục hồi các chức năng vận động, ngôn ngữ và nhận thức bị mất do đột quỵ. Các chương trình phục hồi chức năng thường bao gồm vật lý trị liệu, ngôn ngữ trị liệu và hoạt động trị liệu.

V. Tiên Lượng và Chất Lượng Sống Sau Đột Quỵ 50 Ký Tự

Tiên lượng của bệnh nhân đột quỵ thiếu máu não tái phát phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm mức độ nghiêm trọng của đột quỵ, vị trí tổn thương não, tuổi tác và các bệnh lý đi kèm. Tỷ lệ tái phát đột quỵ và tử vong vẫn còn cao, đặc biệt ở những bệnh nhân có hẹp động mạch nội sọ nặng. Chất lượng cuộc sống của bệnh nhân đột quỵ có thể bị ảnh hưởng đáng kể do các di chứng thần kinh, như yếu liệt, rối loạn ngôn ngữ và rối loạn nhận thức. Các biện pháp phục hồi chức năng và hỗ trợ tâm lý có thể giúp cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

5.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Tiên Lượng Đột Quỵ Tái Phát

Mức độ hẹp động mạch, vị trí hẹp, tuổi tác, các bệnh lý đi kèm (như tăng huyết áp, đái tháo đường và bệnh tim mạch) và tuân thủ điều trị là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tiên lượng đột quỵ tái phát. Bệnh nhân có nhiều yếu tố nguy cơ và không tuân thủ điều trị có nguy cơ tái phát đột quỵ cao hơn.

5.2. Phục Hồi Chức Năng và Hỗ Trợ Tâm Lý Cho Bệnh Nhân

Phục hồi chức năng đóng vai trò quan trọng trong việc giúp bệnh nhân phục hồi các chức năng bị mất do đột quỵ. Các chương trình phục hồi chức năng cần được cá nhân hóa để đáp ứng nhu cầu cụ thể của từng bệnh nhân. Hỗ trợ tâm lý cũng rất quan trọng, vì đột quỵ có thể gây ra các vấn đề về tâm lý, như trầm cảm và lo âu.

VI. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Đột Quỵ Não 45 Ký Tự

Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc xác định các dấu ấn sinh học mới để dự đoán nguy cơ đột quỵ tái phát và phát triển các phương pháp điều trị đích hiệu quả hơn. Nghiên cứu về vai trò của di truyền và các yếu tố môi trường trong đột quỵ cũng rất quan trọng. Ngoài ra, cần có thêm các nghiên cứu về hiệu quả của các biện pháp phòng ngừa đột quỵ ở các nhóm dân số khác nhau.

6.1. Tìm Kiếm Các Dấu Ấn Sinh Học Dự Đoán Nguy Cơ Tái Phát

Các dấu ấn sinh học có thể giúp xác định những bệnh nhân có nguy cơ tái phát đột quỵ cao và cho phép can thiệp sớm. Các dấu ấn sinh học tiềm năng bao gồm các protein viêm, các yếu tố đông máu và các chất chỉ điểm tổn thương não.

6.2. Nghiên Cứu Về Di Truyền và Yếu Tố Môi Trường

Nghiên cứu về vai trò của di truyền và các yếu tố môi trường trong đột quỵ có thể giúp xác định các nhóm dân số có nguy cơ cao và phát triển các biện pháp phòng ngừa hiệu quả hơn. Các yếu tố môi trường cần được nghiên cứu bao gồm chế độ ăn uống, lối sống và tiếp xúc với các chất độc hại.

06/06/2025
Đột quị thiếu máu não tái phát trên bệnh nhân hẹp động mạch não full text

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Đột quỵ não được xem là nguyên nhân gây tử vong đứng hàng thứ hai sau bệnh động mạch vành và là nguyên nhân hàng đầu gây tàn tật nghiêm trọng ở người trưởng thành tại các nước phát triển 1. Trong năm 2019, toàn cầu có 101,5 triệu người đột quỵ, 77,2 triệu trường hợp mới mắc đột quỵ thiếu máu não và hơn 3,3 triệu trường hợp tử vong 1. Gánh nặng do đột quỵ não liên tục gia tăng, tập trung chủ yếu ở các nước đang phát triển với tỷ lệ mắc 89% và tỷ lệ tử vong chiếm 86% trên toàn thế giới, trong đó có Việt Nam 2. Trong khi đó, ở các nước phát triển, hậu quả do đột quỵ não có xu hướng không thay đổi hoặc giảm đi 1.

Vì vậy, mục tiêu làm giảm tỷ lệ tử vong, tàn tật do đột quỵ não luôn mang tính thời sự cao và thách thức lớn. Hẹp động mạch não nội sọ hay xơ vữa hẹp động mạch lớn nội sọ là một trong những nguyên nhân của đột quỵ thiếu máu. Bệnh chiếm phần lớn dân số trên thế giới, xơ vữa hẹp động mạch lớn nội sọ là cơ chế đột quỵ phổ biến nhất hiện nay 3,4. Liên quan đến tỷ lệ lưu hành mắc xơ vữa hẹp động mạch lớn nội sọ không triệu chứng và có triệu chứng trong dân số nói chung, thông tin vẫn còn hạn chế.

Nguy cơ hàng năm của các biến cố đột quỵ thiếu máu não tái phát ở bệnh nhân xơ vữa hẹp động mạch lớn nội sọ thay đổi từ 4% đến 40% theo các nghiên cứu khác nhau 5,6. Cho đến nay, chỉ có một vài nghiên cứu ngẫu nhiên đa trung tâm lớn đánh giá các liệu pháp phòng ngừa đột quỵ thứ phát được tiến hành, điển hình hai thử nghiệm chính là nghiên cứu WASID và nghiên cứu SAMMPRIS. Trong nghiên cứu WASID, 569 bệnh nhân sau cơn thiếu máu não thoáng qua hoặc đột quỵ thiếu máu não có xơ vữa hẹp động mạch lớn nội sọ từ 50% đến 99%, được chỉ định ngẫu nhiên dùng aspirin 1300 mg hoặc warfarin (với INR mục tiêu từ 2 đến 3). Tỷ suất đột quỵ tái phát thời điểm 1 và 2 năm lần lượt là 2 11% và 13% ở nhóm warfarin; 12% và 15% ở nhóm aspirin.

Trong một phân tích gộp, tỷ suất đột quỵ thiếu máu não tái phát trong 1 năm là khoảng 7% ở những bệnh nhân hẹp 50% đến 69% và 18% ở những bệnh nhân hẹp >70% 7. Với nghiên cứu SAMMPRIS đối tượng thu nhận bệnh nhân cơn thiếu máu não thoáng qua hoặc đột quỵ thiếu máu não trong vòng 30 ngày có xơ vữa hẹp động mạch lớn nội sọ từ 70% đến 99%, nhóm bệnh nhân điều trị nội khoa tích cực tỷ suất đột quỵ và tử vong thời điểm 30 ngày, 1 năm lần lượt là: 5,8%, 12,2% 8. Tại Việt Nam năm 2012 tác giả Cao Phi Phong và cs thực hiện nghiên cứu “tần suất và tiên lượng hẹp động mạch nội sọ ở bệnh nhân thiếu máu não cấp” với kết quả có mối tương quan giữa đái tháo đường, tăng lipid máu, tăng huyết áp và NIHSS ≥ 9 với tiên lượng tử vong của bệnh nhân hẹp động mạch lớn nội sọ 9. Năm 2014 tác giả Đinh Hữu Hùng thực hiện nghiên cứu: “Nguy cơ tái phát sau đột quỵ thiếu máu não cục bộ cấp theo phân tầng một số yếu tố liên quan”, với kết quả tỉ suất tái phát đột quỵ tích lũy tại các thời điểm 30 ngày, 90 ngày, 6 tháng và 1 năm lần lượt tương ứng là 6,0%, 11,9%, 16,1% và 23,3% 10.

Kết quả từ hai nghiên cứu này cung cấp cho chúng ta dữ liệu về tỷ lệ đột quỵ thiếu máu não do xơ vữa động mạch lớn, tiên lượng tử vong ngắn hạn ở bệnh nhân đột quỵ thiếu máu não hẹp động mạch lớn nội sọ. Trên cơ sở đó nhằm cung cấp thêm dữ liệu: tỷ lệ đột quỵ thiếu máu não do nguyên nhân xơ vữa hẹp động mạch lớn nội sọ là bao nhiêu? Tỷ suất tái phát theo thời gian theo dõi 1 năm và các yếu tố nào liên quan với đột quỵ thiếu máu não tái phát do xơ vữa hẹp động mạch lớn nội sọ. Vì vậy chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài “Đột quỵ thiếu máu não tái phát trên bệnh nhân hẹp động mạch não”. Nghiên cứu giới hạn trong bệnh nhân hẹp do xơ vữa động mạch lớn nội sọ.

Với các mục tiêu: 3 1. Tỷ suất tái phát tích lũy đột quỵ thiếu máu não do xơ vữa hẹp động mạch lớn nội sọ trong vòng 30 ngày, 90 ngày và 1 năm. Xác định các yếu tố liên quan với đột quỵ thiếu máu não tái phát do xơ vữa hẹp động mạch lớn nội sọ. Đại cương về đột quỵ thiếu máu não 1.

Định nghĩa đột quỵ thiếu máu Nhồi máu hệ thần kinh trung ương (Central nervous system infarction) hay đột quỵ thiếu máu hệ thần kinh trung ương được định nghĩa là tình trạng chết tế bào não, tủy sống hoặc võng mạc do thiếu máu, dựa trên giải phẫu bệnh, chẩn đoán hình ảnh thần kinh, và/hoặc các bằng chứng lâm sàng của tổn thương vĩnh viễn. Đột quỵ thiếu máu hệ thần kinh trung ương bao gồm: đột quỵ thiếu máu (ischemic stroke) để chỉ những trường hợp nhồi máu hệ thần kinh trung ương có triệu chứng; đột quỵ thiếu máu thầm lặng (silent infartion) để chỉ những trường hợp không phát hiện triệu chứng lâm sàng 11. Cập nhật định nghĩa đột quỵ giúp hợp nhất các tiêu chuẩn lâm sàng và mô học, đồng thời có thể sử dụng thống nhất trong thực hành, nghiên cứu và đánh giá của lĩnh vực y tế công cộng 12. Rất hiếm trường hợp có thể chẩn đoán giải phẫu bệnh đột quỵ não, do đó việc đánh giá tổn thương mô não chủ yếu dựa vào chẩn đoán hình ảnh và lâm sàng.

Trong thực hành lâm sàng thường áp dụng định nghĩa của Tổ chức Y tế thế giới thì đột quỵ là một tình trạng bệnh lý của não, khởi phát đột ngột với các triệu chứng thần kinh khu trú hơn là lan tỏa, tồn tại hơn 24 giờ hoặc tử vong trong vòng 24 giờ mà không có nguyên nhân rõ ràng nào ngoài nguyên nhân mạch máu (loại trừ nguyên nhân chấn thương sọ não). Khái niệm đột quỵ không bao gồm: chảy máu ngoài màng cứng, chảy máu dưới màng cứng hoặc những trường hợp chảy máu não do chấn thương, nhiễm trùng hay u não 13. Chụp cắt lớp vi tính não sớm những giờ đầu sau ĐQTMN chỉ phát hiện tổn thương ở 31-60% số bệnh nhân. Nếu chụp cộng hưởng từ, tỷ lệ phát hiện 5 tổn thương có thể cao hơn.

Do vậy, định nghĩa nhồi máu hệ thần kinh trung ương vẫn cần có tiêu chuẩn lâm sàng và thời gian tồn tại triệu chứng để cung cấp một phương tiện chẩn đoán thay thế khi không thể tiến hành hoặc không đủ bằng chứng chẩn đoán hình ảnh. Mốc thời gian cần đủ ngắn để cho phép chẩn đoán sớm đột quỵ thiếu máu nhưng không nên quá ngắn để chẩn đoán nhầm các bệnh nhân CTMNTQ. Trong điều kiện còn chưa đủ dữ liệu nghiên cứu về mốc thời gian này, ngưỡng thời gian ≥ 24 giờ để suy luận tới tổn thương bền vững của ĐQTMN được cho là hợp lý 12. Về mặt lâm sàng ĐQTMN biểu hiện bằng sự xuất hiện đột ngột của các triệu chứng thần kinh khu trú, hay gặp nhất là yếu, liệt nửa người 14.

Phân loại nguyên nhân đột quỵ thiếu máu não theo cơ chế bệnh sinh Hệ thống phân loại ĐQTMN theo cơ chế bệnh sinh (TOAST) gồm năm nhóm: bệnh lý động mạch lớn, thuyên tắc từ tim, bệnh lý mạch máu nhỏ, nguyên nhân không xác định và nguyên nhân xác định khác 15. Cơ chế đột quỵ thiếu máu não Có hai cơ chế chính trong ĐQTMN: cơ chế tắc mạch và cơ chế huyết động. Cơ chế tắc mạch: cơ chế này thường xảy ra do huyết khối tại chỗ (thrombosis) gây lấp mạch: thuyên tắc từ tim (embolism), hoặc thuyên tắc từ động mạch đoạn gần đến động mạch đoạn xa (artery to artery embolism) gây ra tắc mạch và giảm đột ngột lưu lượng máu não. Trong thuyên tắc, huyết khối được tạo thành trong buồng tim hoặc trong hệ thống mạch máu, di chuyển trong hệ thống động mạch, kẹt lại trong một động mạch nhỏ hơn và làm tắc nghẽn một phần hoặc hoàn toàn động 6 mạch đó.

Nguồn huyết khối phổ biến nhất là từ tim và các động mạch lớn. Các nguồn gây tắc mạch khác là khí, mỡ, cholesterol, vi khuẩn, tế bào u, và các chất liệu đặc thù từ các thuốc tiêm vào. Thuyên tắc từ tim chiếm 20-30% trong tổng số ĐQTMN. Các bệnh lý gây nguy cơ thuyên tắc cao gồm: rung nhĩ, cuồng nhĩ, hội chứng suy nút xoang, huyết khối nhĩ trái, huyết khối tiểu nhĩ trái, u nhầy nhĩ trái, hẹp van hai lá, van tim nhân tạo, viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn, huyết khối thất trái, u nhầy thất trái, nhồi máu cơ tim, và bệnh cơ tim giãn.

Các bệnh lý mang nguy cơ thuyên tắc thấp hơn hoặc không chắc chắn gồm: còn lỗ bầu dục, phình mạch vách nhĩ, vôi hóa vòng van hai lá, sa van hai lá, hẹp van động mạch chủ vôi hóa, bất động hoặc giảm động vùng ở thành thất, bệnh cơ tim phì đại, suy tim sung huyết… 16. Thuyên tắc từ động mạch đến động mạch (artery to artery embolism) có thể xuất phát từ các động mạch lớn ở đoạn gần, như: động mạch chủ, động mạch cảnh ngoài sọ, hoặc động mạch đốt sống và các động mạch trong sọ. Trong những tình huống này, tác nhân thuyên tắc có thể là cục máu đông, tiểu cầu kết tập, hoặc mảnh vỡ từ mảng vữa xơ. Đây là cơ chế chính gây ĐQTMN do xơ vữa hẹp động mạch lớn, vốn là nguyên nhân của 15-20% tổng số ĐQTMN.

Huyết khối lấp mạch là tình trạng tắc dòng chảy do hình thành huyết khối từ một quá trình bệnh lý tắc nghẽn khởi phát bên trong thành mạch máu. Trong đa số các trường hợp, nguyên nhân của chúng là bệnh lý xơ vữa động mạch, do đó còn có tên là huyết khối vữa xơ động mạch. Các bệnh lý mạch máu ít gặp hơn dẫn đến hẹp hoặc tắc mạch gồm bóc tách động mạch (trong hoặc ngoài sọ), loạn sản cơ sợi, co mạch (do thuốc, viêm, hoặc nhiễm trùng), 7 bệnh lý mạch máu do phóng xạ, chèn ép từ bên ngoài như khối u, các tổn thương choáng chỗ khác, hoặc bệnh moya-moya 17. Bệnh lý mạch máu nhỏ ở các nhánh động mạch xuyên dưới vỏ não là nhóm nguyên nhân quan trọng khác của ĐQTMN, chiếm khoảng 20-30% tổng số trường hợp.

Loại tổn thương mạch máu này liên quan mật thiết với tăng huyết áp và có đặc trưng bệnh học là lắng đọng lipohyalin, mảng vi vữa xơ, hoại tử dạng fibrin và phình mạch Charcot - Bouchard.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đột Quỵ Thiếu Máu Não Tái Phát Do Hẹp Động Mạch Lớn Nội Sọ" cung cấp cái nhìn sâu sắc về nguyên nhân và cơ chế gây ra đột quỵ thiếu máu não tái phát, đặc biệt là do hẹp động mạch lớn nội sọ. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về tình trạng bệnh lý mà còn chỉ ra các phương pháp chẩn đoán và điều trị hiệu quả. Những thông tin này rất hữu ích cho các bác sĩ, nhà nghiên cứu và những ai quan tâm đến sức khỏe não bộ.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng hình ảnh tổn thương hệ động mạch cảnh trong ở bệnh nhân đột quỵ nhồi máu não. Tài liệu này sẽ cung cấp thêm thông tin về các tổn thương động mạch cảnh và mối liên hệ của chúng với đột quỵ nhồi máu não, từ đó giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe não bộ.