Khảo Sát Đột Biến Precore và Basal Core Promoter ở Bệnh Nhân Viêm Gan Siêu Vi B Mạn

Khảo sát đột biến precore và basal core promoter ở bệnh nhân viêm gan siêu vi B mạn giúp hiểu rõ cơ chế bệnh và hướng điều trị hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2019

164
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. ĐẶC ĐIỂM DỊCH TỄ HỌC NHIỄM HBV

PHỤ LỤC

Phụ lục 1: Bảng thu thập số liệu

Phụ lục 2: Trang thông tin nghiên cứu và Phiếu đồng thuận

Phụ lục 3: Giấy chấp thuận của Hội đồng đạo đức

Phụ lục 4: Danh sách bệnh nhân

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đột Biến Precore BCP ở Viêm Gan B Mạn Tính

Nhiễm HBV mạn tính là một vấn đề sức khỏe toàn cầu, đặc biệt ở khu vực Châu Á Thái Bình Dương. Tại Việt Nam, tình trạng này dẫn đến tỷ lệ cao các bệnh gan mạn tính, xơ ganung thư gan (HCC). Các đột biến precore (PC) và basal core promoter (BCP) ảnh hưởng đến quá trình diễn biến tự nhiên của bệnh. Các đột biến này làm giảm biểu lộ HBeAg, một dấu ấn quan trọng trong theo dõi và điều trị. Tuy nhiên, ảnh hưởng của các đột biến này chưa được đánh giá đúng mức trong thực hành lâm sàng. Nghiên cứu về tỷ lệ đột biến và ảnh hưởng của chúng trên các giai đoạn bệnh là rất cần thiết. Theo Tổ chức Y tế Thế giới, khoảng 2 tỷ người trên thế giới đã từng nhiễm HBV, và khoảng 257 triệu người nhiễm HBV mạn tính [154].

1.1. Vai trò của đột biến Precore và Basal Core Promoter BCP

Các đột biến precoređột biến basal core promoter (BCP) đóng vai trò quan trọng trong sự tiến triển của viêm gan siêu vi B mạn. Chúng ảnh hưởng đến khả năng sản xuất HBeAg, một protein quan trọng của virus. Sự thay đổi này có thể dẫn đến các giai đoạn khác nhau của bệnh, từ viêm gan B mạn hoạt động đến giai đoạn mang HBV không hoạt tính. Nghiên cứu sâu hơn về các đột biến này giúp hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh sinh và tìm ra các phương pháp điều trị hiệu quả hơn.

1.2. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu đột biến HBV tại Việt Nam

Việt Nam là một quốc gia có tỷ lệ nhiễm HBV cao. Việc nghiên cứu các đột biến precoreBCP ở bệnh nhân Việt Nam là rất quan trọng để hiểu rõ hơn về đặc điểm dịch tễ học và sự tiến triển của bệnh trong cộng đồng. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng tỷ lệ các đột biến này có thể khác nhau giữa các khu vực và các nhóm dân số khác nhau. Dữ liệu này sẽ giúp các bác sĩ đưa ra các quyết định điều trị phù hợp hơn cho bệnh nhân viêm gan siêu vi B mạn.

II. Thách Thức Trong Chẩn Đoán và Điều Trị Đột Biến HBV

Mặc dù đã có nhiều tiến bộ trong chẩn đoán và điều trị viêm gan siêu vi B mạn, việc quản lý bệnh nhân có đột biến precoreBCP vẫn còn nhiều thách thức. Các đột biến này có thể ảnh hưởng đến đáp ứng với thuốc kháng virus và làm tăng nguy cơ tiến triển thành xơ ganung thư gan. Việc xác định chính xác các đột biến và đánh giá ảnh hưởng của chúng đến tiên lượng bệnh là rất quan trọng. Các phương pháp chẩn đoán hiện tại, như PCRgiải trình tự Sanger, có thể không đủ nhạy để phát hiện tất cả các đột biến. Cần có các phương pháp chẩn đoán tiên tiến hơn, như giải trình tự thế hệ mới (NGS), để cải thiện khả năng phát hiện và phân tích các đột biến.

2.1. Ảnh hưởng của đột biến HBV đến đáp ứng điều trị

Các đột biến precoreBCP có thể ảnh hưởng đến đáp ứng của bệnh nhân với điều trị viêm gan B. Một số đột biến có thể làm giảm hiệu quả của thuốc kháng virus, dẫn đến tình trạng kháng thuốc và làm tăng nguy cơ tiến triển bệnh. Việc theo dõi chặt chẽ sự xuất hiện của các đột biến này trong quá trình điều trị là rất quan trọng để điều chỉnh phác đồ điều trị kịp thời và ngăn ngừa các biến chứng.

2.2. Mối liên quan giữa đột biến HBV và tiến triển bệnh gan

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng có một mối liên quan đột biến và tiến triển bệnh chặt chẽ giữa các đột biến precoreBCP với sự tiến triển của bệnh gan. Các đột biến này có thể làm tăng nguy cơ phát triển xơ gan, suy ganung thư biểu mô tế bào gan (HCC). Việc xác định các đột biến có nguy cơ cao và theo dõi sát sao các bệnh nhân có các đột biến này là rất quan trọng để phát hiện sớm và điều trị kịp thời các biến chứng.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đột Biến Precore BCP ở Bệnh Nhân HBV

Nghiên cứu về đột biến precoreBCP ở bệnh nhân viêm gan siêu vi B mạn đòi hỏi các phương pháp tiếp cận đa dạng. Các phương pháp phân tích trình tự gen, như giải trình tự Sangergiải trình tự thế hệ mới (NGS), được sử dụng để xác định các đột biến. Các phương pháp thống kê dịch tễ học được sử dụng để đánh giá mối liên quan đột biến và tiến triển bệnh giữa các đột biến và các yếu tố lâm sàng. Nghiên cứu cũng cần xem xét các yếu tố như kiểu gen HBV, tải lượng virus HBV, và tình trạng HBeAg để hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của các đột biến. Theo luận án, nghiên cứu được thực hiện trên bệnh nhân nhiễm HBV mạn thuộc các giai đoạn khác nhau của bệnh, bao gồm cả bệnh nhân có biến chứng xơ gan và HCC.

3.1. Kỹ thuật phân tích trình tự gen để phát hiện đột biến

Phân tích trình tự gen là một phương pháp quan trọng để xác định các đột biến precoreBCP trong virus HBV. Các kỹ thuật như PCR, giải trình tự Sangergiải trình tự thế hệ mới (NGS) được sử dụng để khuếch đại và giải trình tự các vùng gen quan tâm. Giải trình tự thế hệ mới (NGS) có ưu điểm là có thể phát hiện các đột biến với độ nhạy cao và cho phép phân tích đồng thời nhiều mẫu.

3.2. Phân tích dịch tễ học mối liên quan giữa đột biến và bệnh

Nghiên cứu dịch tễ học đóng vai trò quan trọng trong việc xác định mối liên quan đột biến và tiến triển bệnh giữa các đột biến precoreBCP với các yếu tố lâm sàng và tiến triển của bệnh gan. Các nghiên cứu này có thể giúp xác định các đột biến có nguy cơ cao và đánh giá ảnh hưởng của chúng đến nguy cơ phát triển xơ gan, ung thư gan và các biến chứng khác.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Đột Biến Precore BCP và Ứng Dụng Lâm Sàng

Các nghiên cứu về đột biến precoreBCP đã cung cấp nhiều thông tin quan trọng về sự tiến triển của viêm gan siêu vi B mạn. Các kết quả nghiên cứu cho thấy rằng tỷ lệ các đột biến này có thể khác nhau giữa các giai đoạn bệnh và các nhóm dân số khác nhau. Các đột biến này cũng có thể ảnh hưởng đến đáp ứng với điều trị viêm gan B và làm tăng nguy cơ tiến triển thành xơ ganung thư gan. Các kết quả này có thể được sử dụng để cải thiện việc quản lý và điều trị bệnh nhân viêm gan siêu vi B mạn.

4.1. Tỷ lệ đột biến Precore BCP ở các giai đoạn viêm gan B

Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ đột biến precoreBCP khác nhau ở các giai đoạn của viêm gan siêu vi B mạn. Ví dụ, tỷ lệ đột biến có thể cao hơn ở giai đoạn viêm gan B mạn HBeAg âm so với giai đoạn dung nạp miễn dịch. Sự khác biệt này có thể phản ánh sự thay đổi trong áp lực chọn lọc của virus và sự tương tác giữa virus và hệ miễn dịch của cơ thể.

4.2. Ứng dụng kết quả nghiên cứu trong quản lý bệnh nhân HBV

Kết quả nghiên cứu về đột biến precoreBCP có thể được sử dụng để cải thiện việc quản lý bệnh nhân viêm gan siêu vi B mạn. Việc xác định các đột biến có nguy cơ cao có thể giúp các bác sĩ đưa ra các quyết định điều trị phù hợp hơn và theo dõi sát sao các bệnh nhân có nguy cơ tiến triển bệnh cao. Các kết quả này cũng có thể được sử dụng để phát triển các phương pháp điều trị mới nhắm vào các đột biến cụ thể.

V. Yếu Tố Liên Quan Đến Đột Biến A1762T G1764A và G1896A ở HBV

Nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố liên quan đến đột biến A1762T/G1764AG1896A là rất quan trọng để hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh sinh của viêm gan siêu vi B mạn. Các yếu tố như tuổi, giới tính, kiểu gen HBV, tải lượng virus HBV, và tình trạng HBeAg có thể ảnh hưởng đến sự xuất hiện và tiến triển của các đột biến này. Việc xác định các yếu tố nguy cơ có thể giúp các bác sĩ dự đoán nguy cơ phát triển các đột biến và đưa ra các biện pháp phòng ngừa và điều trị kịp thời.

5.1. Ảnh hưởng của kiểu gen HBV đến sự phát triển đột biến

Kiểu gen HBV có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của các đột biến precoreBCP. Một số kiểu gen có thể có nguy cơ cao hơn phát triển các đột biến này so với các kiểu gen khác. Ví dụ, đột biến G1896A thường gặp hơn ở kiểu gen HBV B và D. Sự khác biệt này có thể liên quan đến sự khác biệt trong cấu trúc gen và sự tương tác giữa virus và hệ miễn dịch của cơ thể.

5.2. Vai trò của tải lượng virus và tình trạng HBeAg

Tải lượng virus HBV và tình trạng HBeAg cũng có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của các đột biến precoreBCP. Tải lượng virus cao có thể làm tăng nguy cơ phát triển các đột biến do tăng số lượng virus sao chép và tăng cơ hội xảy ra đột biến. Tình trạng HBeAg âm tính có thể liên quan đến sự xuất hiện của các đột biến làm giảm sản xuất HBeAg.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Đột Biến HBV

Nghiên cứu về đột biến precoreBCP ở bệnh nhân viêm gan siêu vi B mạn đã cung cấp nhiều thông tin quan trọng về sự tiến triển của bệnh. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều câu hỏi cần được trả lời. Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc xác định các yếu tố nguy cơ phát triển các đột biến, đánh giá ảnh hưởng của các đột biến đến đáp ứng với điều trị, và phát triển các phương pháp điều trị mới nhắm vào các đột biến cụ thể. Nghiên cứu cũng cần xem xét các yếu tố như dân số Việt Namnghiên cứu dịch tễ học để hiểu rõ hơn về đặc điểm của bệnh trong cộng đồng.

6.1. Hướng nghiên cứu về đột biến HBV trong tương lai

Các hướng nghiên cứu trong tương lai về đột biến precoreBCP cần tập trung vào việc xác định các yếu tố nguy cơ phát triển các đột biến, đánh giá ảnh hưởng của các đột biến đến đáp ứng với điều trị, và phát triển các phương pháp điều trị mới nhắm vào các đột biến cụ thể. Nghiên cứu cũng cần xem xét các yếu tố như dân số Việt Namnghiên cứu dịch tễ học để hiểu rõ hơn về đặc điểm của bệnh trong cộng đồng.

6.2. Tầm quan trọng của việc theo dõi và nghiên cứu liên tục

Việc theo dõi và nghiên cứu liên tục về đột biến precoreBCP là rất quan trọng để cải thiện việc quản lý và điều trị bệnh nhân viêm gan siêu vi B mạn. Các nghiên cứu này có thể giúp các bác sĩ đưa ra các quyết định điều trị phù hợp hơn và theo dõi sát sao các bệnh nhân có nguy cơ tiến triển bệnh cao. Các kết quả này cũng có thể được sử dụng để phát triển các phương pháp điều trị mới nhắm vào các đột biến cụ thể.

07/06/2025
Khảo sát đột biến precore và basal core promoter ở bệnh nhân viêm gan siêu vi b mạn

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. ĐẶC ĐIỂM DỊCH TỄ HỌC NHIỄM HBV 1. Tỷ lệ nhiễm HBV trên thế giới Nhiễm HBV là một trong các vấn đề sức khoẻ toàn cầu quan trọng. Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới, toàn thế giới có khoảng 2 tỉ người, tương đương với một phần ba dân số đã từng nhiễm HBV (anti HBc dương), gây khoảng 257 triệu người nhiễm HBV mạn [154].

Tỷ lệ nhiễm HBV mạn tính (có dấu ấn HBsAg dương tính) trong cộng đồng thay đổi từ 2-20% [69, 94]. Về phân bố của nhiễm HBV, thế giới được chia thành 3 vùng lưu hành. Vùng lưu hành cao có ≥ 8% dân số mang HBsAg. Vùng lưu hành trung bình có 2-7% dân số và vùng lưu hành thấp có < 2% dân số mang HBsAg.

Khoảng 45% dân số thế giới sống ở châu Phi, châu Á, vùng Amazon và Trung Đông là vùng lưu hành cao của HBV với nguy cơ nhiễm HBV trong suốt cuộc sống là hơn 60%. Đường lây truyền HBV trong vùng lưu hành cao chủ yếu là bị lây qua chu sinh hay lây qua đường dọc, nghĩa là lây từ mẹ sang con hoặc trong lứa tuổi nhỏ hơn 2 tuổi qua đường xuyên qua da do tiếp xúc với máu và dịch tiết của người nhiễm HBV [39]. Chỉ khoảng 12% dân số thế giới sống ở vùng lưu hành thấp như Mỹ, Tây Âu và Úc, là những nơi có tỷ lệ mang HBsAg < 1% với nguy cơ nhiễm HBV trong suốt cuộc sống < 20%. Đường lây truyền chủ yếu trong vùng lưu hành thấp là lây truyền ngang ở tuổi trưởng thành qua quan hệ tình dục, qua sử dụng bơm tiêm nhiễm khuẩn hay sử dụng chất gây nghiện qua đường tĩnh mạch [39].

Phần còn lại của dân số thế giới sống ở vùng lưu hành trung bình như Đông và Nam Âu, Nga, Trung và Nam Mỹ với tỷ lệ mang HBsAg từ 1-7% và nguy cơ nhiễm HBV trong suốt cuộc sống từ 20-60% [39]. Tình hình nhiễm HBV ở Việt Nam Việt Nam thuộc vùng tây Thái Bình Dương và Đông Nam Á (vùng lưu hành cao của HBV) với tỷ lệ mang HBsAg từ 7-12%. Năm 1993, nhóm nghiên cứu Nakata và. Phạm Song khảo sát 1754 bệnh nhân ở Hà Nội và TP.

HCM ghi nhận tỷ lệ mang HBsAg (+) lần lượt là 16% và 10%, không khác biệt ở nhóm nguy cơ thấp và cao. Tỷ lệ mang HBsAg ở trẻ < 1 tuổi cao khoảng 10% được sinh từ mẹ nhiễm HBV có HBeAg (+) [111]. Trong khảo sát 1200 mẫu máu từ những người cho máu ở tỉnh Quảng Trị năm 2007, tác giả Le Viet ghi nhận có 11,4% có HBsAg (+), 51,7% anti HBc (+) [151]. Năm 2012, nhóm nghiên cứu gồm có tác giả Dunford và cộng sự khảo sát 8654 mẫu máu ở Hà Nội, Hải Phòng, Khánh Hòa và Cần Thơ cũng ghi nhận tỷ lệ mang HBsAg trong dân số nghiên cứu là 10,7%, tỷ lệ mang HBsAg trong nhóm nguy cơ thấp (phụ nữ có thai, người nhập ngũ, người bệnh phẫu thuật, người cho máu) là 9,4% và cao hơn ở nhóm IDU là 17,4%, nhóm chạy thận nhân tạo là 14,3% [38].1: Phân bố địa lý của nhiễm HBV trên thế giới.

Phân bố dịch tễ genotype của HBV trên thế giới và Việt Nam Dựa trên trình tự bộ gen vào mức độ khác biệt về trình tự acid amin của gen S (> 8% hoặc từ 4-8%), người ta đã xác định 10 genotype (từ A tới J) và phụ type khác nhau của HBV. Phân bố genotype và phụ type của HBV khác nhau theo vùng địa lý [36]. Genotype A có tỷ lệ nhiễm cao ở vùng Châu Phi cận Sahara (phụ type A1), Bắc Âu (phụ type A2), và Tây Phi (phụ type A3), Ấn Độ và một số khu vực ở Nam Mỹ. Genotype B và C thường gặp ở vùng châu Á Thái Bình Dương.

Tuy nhiên tỷ lệ genotype B và C thay đổi khác nhau giữa các nước châu Á [69]. HBV Genotype C phổ biến hơn genotype B ở Trung Quốc, Nhật và Hàn Quốc, trong khi đó genotype B chiếm ưu thế tại Đài Loan và Việt Nam. Genotype D thường gặp ở vùng phía nam châu Âu, vùng Trung Đông và các vùng tiểu lục địa Ấn Độ. Genotype E và F thường gặp theo thứ tự ở Tây Phi và Nam Mỹ.

Genotype G có thể gặp ở Pháp, Đức, Trung Mỹ, Mexico và Mỹ. Genotype H lưu hành riêng ở Trung Mỹ. Genotype I là tái tổ hợp từ genotype A, C, G, được phát hiện ở Việt Nam năm 2008 [59]. Genotype I này gặp ở bệnh nhân Lào, Trung Quốc, Ấn Độ và người Việt Nam di cư hoặc trẻ em được nhận nuôi sống ở Pháp và Canada.

Tuy nhiên vẫn còn nhiều tranh cãi vì sự khác biệt về trình tự gen < 8% ở bệnh nhân người Việt có tái tổ hợp A/C/G so với trình tự gen của genotype C. Genotype J được tìm ra từ một bệnh nhân nam người Nhật [143]. Khả năng chuyển thành mang HBV mạn tính, đáp ứng với kháng siêu vi và khả năng có biến chứng xơ gan và HCC khác nhau giữa các genotype [134], [122].2: Phân bố genotype của HBV trên thế giới. Các nghiên cứu về phân bố genotype của HBV tại Việt Nam Tác giả Trần Thiện Tuấn Huy và cộng sự (năm 2004), bằng kỹ thuật PCR sử dụng đoạn mồi đặc hiệu cho vùng từ preS1 đến S để phát hiện genotype từ A đến F, ghi nhận genotype B và C có tỷ lệ tương đương nhau (51% và 48,7%) trong nghiên cứu quan sát trên 76 bệnh nhân viêm gan B mạn đến khám ở bệnh viện Bạch Mai và Chợ Rẫy [60].

Nguyen dùng kỹ thuật giải trình tự khảo sát genotype của 475 bệnh nhân gốc Việt nhiễm HBV mạn tại bệnh viện khu vực Bắc Mỹ ghi nhận genotype B chiếm đến 75%, cao hơn nhiều so với công bố của Trần Thiện Tuấn Huy có thể do dân số nghiên cứu gồm nhóm tuổi và các giai đoạn tiến triển bệnh khác nhau [100]. Nhóm nghiên cứu của Dunford L. và cộng sự thực hiện đa trung tâm ở Việt Nam năm 2009 ở Hà Nội, Hải Phòng, Đà Nẵng, Khánh Hòa và Cần Thơ, trên 372 bệnh nhân nhiễm HBV thuộc nhóm có nguy cơ cao và thấp, mắc bệnh lây truyền qua đường máu và quan hệ tình dục cũng nhận thấy đến 85% nhiễm genotype B (genotype B4 ưu thế 82,6%, genotype B2 chiếm 2,7%) và gần 15% genotype C (trong đó C1 (14,6%), C5 (0,5%)) [38]. Hầu hết các nghiên cứu trên bệnh nhân nhiễm HBV Việt Nam đều cho thấy genotype B là nhóm genotype ưu thế, chiếm ≥ 2/3 bệnh nhân.

Gánh nặng bệnh tật do nhiễm HBV Khoảng 15-40% bệnh nhân nhiễm HBV mạn sẽ phát triển bệnh lý xơ gan, bệnh gan giai đoạn cuối hay HCC trong suốt đời sống. Trên thế giới nhiễm HBV được ước tính là nguyên nhân gây ra 30% xơ gan và 53% HCC. Mặc dù nhiễm HBV đã có vắc xin phòng ngừa hiệu quả > 20 năm và tỷ lệ nhiễm HBV đang có xu hướng giảm dần nhưng các bệnh lý gan liên quan đến HBV (đặc biệt là xơ gan và HCC) vẫn còn tiếp tục tăng thêm nhiều thập niên qua và còn tiếp tục là vấn đề sức khoẻ quan trọng cho đến năm 2025 theo các phân tích dự báo. Theo số liệu tính toán của thế giới, có khoảng 600.000 người tử vong hàng năm do bệnh lý có liên quan đến HBV, hầu hết (94%) tử vong do biến chứng của xơ gan mất bù, suy gan và HCC [39].

Tiêm chủng mở rộng phòng ngừa bệnh viêm gan siêu vi B được áp dụng ở Việt Nam từ 2003 và giúp giảm 90% nhiễm HBV ở trẻ sơ sinh, tuy nhiên theo mô hình. toán học thì Việt Nam vẫn phải chịu đựng gánh nặng bệnh tật trong nhiều thập kỷ nữa. Theo ước tính năm 2005, Việt Nam có khoảng 8,4 triệu người nhiễm HBV mạn và khoảng 23.300 người tử vong do bệnh lý liên quan đến HBV [150]. Theo mô hình dự đoán của tác giả Nguyễn Thị Thúy Vân, vào năm 2025 số lượng người nhiễm HBV sẽ giảm còn 8 triệu người, số bệnh nhân xơ gan là 58.000 và số ca tử vong có liên quan đến HBV sẽ tăng đến 40.

Ở vùng Đông Nam Á, vùng lưu hành cao của chủng HBV genotype B và C. Nhiễm HBV genotype B ở tuổi trưởng thành thường có diễn biến cấp tính và dễ thải trừ hơn so với genotype C. Ngược lại, nhiễm HBV genotype C thường có diễn biến kéo dài và mạn tính sau khi nhiễm cấp, chuyển đổi huyết thanh HBeAg chậm hơn và có nguy cơ xơ gan và HCC nhiều hơn so với nhiễm genotype B [139]. Ngày nay, nhờ hiệu quả của các biện pháp theo dõi và điều trị các biến chứng của xơ gan như điều trị dãn tĩnh mạch thực quản, phòng ngừa vỡ dãn tĩnh mạch thực quản, điều trị báng bụng, phòng ngừa viêm phúc mạc nguyên phát, chất lượng sống và tuổi thọ của bệnh nhân xơ gan ở các nước phát triển ngày càng cải thiện.

Tuy vậy, những bệnh nhân xơ gan kèm theo có yếu tố nguy cơ HCC khi được kéo dài tuổi thọ sẽ tăng cơ hội phát triển HCC theo thời gian. HCC là loại ung thư phổ biến, đứng hàng thứ năm trên thế giới và là nguyên nhân gây tử vong do ung thư đứng hàng thứ ba. Trong các nguyên nhân gây HCC, nhiễm HBV mạn là nguyên nhân của 50% HCC của thế giới và là nguyên nhân của 80% HCC xảy ra ở bệnh nhân sống ở vùng lưu hành cao. Tỷ lệ có xơ gan ở bệnh nhân HCC khoảng 80-90%, tỷ lệ mới mắc cộng dồn sau 5 năm của HCC ở những bệnh nhân châu Á đã có xơ gan là 15% [46].

Vì thế ở những vùng lưu hành cao của HBV, những người có xơ gan có nguy cơ HCC cao gấp 3 lần người viêm gan B mạn không có xơ gan, và nguy cơ cao gấp 16 lần người mang HBV mạn không hoạt tính. Nguy cơ xuất hiện HCC tăng gấp 4 lần khi tuổi lúc chẩn đoán xơ gan > 50, khi HBV DNA >105-106 copies/ml, hay HBeAg dương. Bệnh nhân nhiễm HBV mạn, thải trừ HBeAg, kiểm soát siêu vi kéo dài, ALT không tăng thì thuộc nhóm nguy cơ HCC thấp. Tuy nhiên trong các nghiên cứu đoàn hệ cũng ghi nhận HCC có thể xảy ra ở.

bệnh nhân xơ gan ngay cả khi đã mất HBsAg tự nhiên mà không có đồng thời yếu tố nguy cơ HCC khác [46]. Vai trò của genotype và các yếu tố liên quan với HCC như đột biến G1896A hay A1762T/G1764A vẫn còn nhận được nhiều chú ý và tranh cãi. Nghiên cứu thực hiện ở bệnh nhân Đài Loan cho thấy genotype B tăng nguy cơ HCC [20], nghiên cứu phân tích gộp của tác giả Wong (2013) chứng minh nguy cơ HCC cao hơn ở genotype C so với genotype A và D [155].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt nghiên cứu "Nghiên Cứu Đột Biến Precore và Basal Core Promoter ở Bệnh Nhân Viêm Gan Siêu Vi B Mạn": Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích các đột biến trong vùng precore và basal core promoter (BCP) của virus viêm gan B (HBV) ở bệnh nhân viêm gan B mạn tính. Việc xác định các đột biến này có ý nghĩa quan trọng trong việc đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh, tiên lượng khả năng đáp ứng điều trị và nguy cơ tiến triển thành xơ gan hoặc ung thư gan. Nghiên cứu này cung cấp thông tin chi tiết về sự phân bố và ảnh hưởng của các đột biến này đối với quá trình sinh bệnh học của HBV.

Để hiểu rõ hơn về hiệu quả điều trị viêm gan B mạn tính, bạn có thể tham khảo thêm nghiên cứu "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng kết quả điều trị sớm tenofovir và một số yếu tố liên quan ở bệnh nhân viêm gan siêu vi b mạn tại bệnh viện đa khoa trung tâm an giang" để có cái nhìn toàn diện hơn về các phương pháp điều trị hiện nay.