Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng kết quả điều trị sớm tenofovir và một số yếu tố liên quan ở bệnh nhân viêm gan siêu vi b mạn tại bệnh viện đa khoa trung tâm an giang

Chuyên khảo y tế phân tích Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng kết quả điều trị sớm tenofovir và một số yếu tố liên quan, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Chuyên ngành

Nội khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Chuyên Khoa Cấp II

2019

97
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Sơ lược bệnh viêm gan siêu vi B

1.2. Lâm sàng, cận lâm sàng và chẩn đoán viêm gan siêu vi B mạn

1.3. Điều trị viêm gan siêu vi B mạn. Một số yếu tố liên quan đến kết quả điều trị sớm của tenofovir disoproxil fumarate ở bệnh viêm gan siêu vi B mạn

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Phương pháp nghiên cứu

2.2. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của bệnh nhân viêm gan siêu vi B mạn

3.2. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng bệnh nhân viêm gan siêu vi B mạn

3.3. Kết quả điều trị bằng tenofovir disoproxil fumarate trên bệnh nhân viêm gan siêu vi B mạn

3.4. Một số yếu tố liên quan đến kết quả điều trị

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung của bệnh nhân viêm gan siêu vi B mạn

4.2. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng bệnh nhân viêm gan vi siêu vi B mạn

4.3. Kết quả điều trị bằng tenofovir disoproxil fumarate ở bệnh nhân viêm gan siêu vi B

4.4. Một số yếu tố liên quan đến kết quả điều trị sớm của tenofovir disoproxil fumarate ở bệnh nhân viêm gan siêu vi B mạn

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Viêm Gan Siêu Vi B Mạn Nguyên Nhân Biến Chứng

Trên toàn thế giới, ước tính có khoảng 240 triệu người mắc viêm gan siêu vi B. Tỷ lệ hiện mắc bệnh thay đổi theo từng khu vực địa lý, cao nhất ở Châu Phi và Châu Á. Viêm gan siêu vi B có thể dẫn đến xơ gan và ung thư gan. Tử vong do xơ gan và ung thư gan vào khoảng 310.000 người mỗi năm. Tại Việt Nam, tỷ lệ người mang HBsAg mạn tính vào khoảng 10-20%. Việc phát hiện sớm các trường hợp viêm gan siêu vi B mạn là rất quan trọng để chẩn đoán và chỉ định thuốc kháng virus kịp thời. Đánh giá kết quả điều trị sớm có thể dự báo khả năng đáp ứng hoặc thất bại với điều trị, điều này rất cần thiết để tiếp tục hoặc thay đổi phác đồ điều trị. Theo nghiên cứu của Bệnh viện Bệnh Nhiệt Đới TP.HCM, 37,8% bệnh nhân xơ gan có liên quan đến siêu vi B.

1.1. Lịch Sử Phát Triển Nghiên Cứu Viêm Gan Siêu Vi B

Năm 1965, Blumberg và cộng sự lần đầu tiên tìm ra kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBsAg) và kháng thể bề mặt của nó (anti-HBs). Năm 1970, Dane đã xác định được hạt virus viêm gan B. Từ đó, dần dần người ta xác định được dịch tễ học, virus học, diễn biến tự nhiên và điều trị virus hướng gan này. Các nghiên cứu tiếp theo tập trung vào việc tìm hiểu cấu trúc virus và cơ chế lây nhiễm, mở đường cho các phương pháp điều trị hiệu quả hơn.

1.2. Cấu Trúc và Chu Kỳ Nhân Lên Của Virus Viêm Gan B

Virus viêm gan B (HBV) là virus mang DNA có 3.200 đôi bazơ, trọng lượng phân tử 2x106 dalton, mang tín hiệu của bốn gen quan trọng là S, C, P và X. Hiện nay, HBV được xếp vào họ Hepadnavirus. Quá trình nhân lên của HBV gồm nhiều giai đoạn, từ tạo ra DNA vòng xoắn cuộn đến tổng hợp sợi RNA tiền genom và sợi DNA chuỗi dài cực âm. Sự hiện diện của cccDNA trong tế bào gan bị nhiễm giữ vai trò quan trọng trong việc duy trì tình trạng nhiễm HBV mạn tính.

II. Các Đường Lây Nhiễm và Tình Hình Viêm Gan B Hiện Nay

Viêm gan siêu vi B lây truyền qua nhiều con đường khác nhau, bao gồm đường máu, đường tình dục và từ mẹ sang con. Việc hiểu rõ các đường lây nhiễm này giúp chúng ta có biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Tình hình nhiễm viêm gan B trên thế giới không đồng đều, với tỷ lệ người mang HBsAg cao nhất ở Châu Á và Châu Phi. Tại Việt Nam, tỷ lệ người mang HBsAg mạn tính vào khoảng 10-20%, gây ra gánh nặng lớn cho hệ thống y tế.

2.1. Các Đường Lây Nhiễm Viêm Gan Siêu Vi B Phổ Biến

HBV được tìm thấy với số lượng lớn trong máu của người bị nhiễm. Các dịch và chất tiết của cơ thể như tinh dịch, dịch tiết âm đạo, sữa mẹ, nước bọt, mồ hôi, nước tiểu, phân, dịch mật cũng có chứa HBV nhưng với nồng độ rất thấp nên nguy cơ lây nhiễm không cao. Các đường lây nhiễm HBV bao gồm lây nhiễm theo đường dọc (từ mẹ sang con) và lây nhiễm theo đường ngang (qua đường tình dục, tiếp xúc với máu).

2.2. Tình Hình Nhiễm Viêm Gan B Trên Thế Giới và Tại Việt Nam

Sự phân bố virus gây viêm gan B (HBV) trên thế giới không đồng đều. Tỷ lệ người mang HBsAg ở Châu Á ước tính khoảng 5%-10%. Việt Nam là một quốc gia thuộc vùng dịch lưu hành cao của VGSV B. Các số liệu thu thập được từ nhiều nghiên cứu cho thấy tỷ lệ người mang HBsAg mạn tính vào khoảng 10-20%, cả nước khoảng 12-16 triệu người bị lây nhiễm có HBsAg(+), trong số này có khoảng 4-5 triệu người bị viêm gan, xơ gan hoặc ung thư gan.

III. Tenofovir Trong Điều Trị Viêm Gan B Mạn Cơ Chế Ưu Điểm

Tenofovir (TDF) là một loại thuốc kháng virus được sử dụng rộng rãi trong điều trị viêm gan siêu vi B mạn. Thuốc có tác dụng ức chế sự nhân lên của virus, giúp giảm tải lượng virus trong máu và cải thiện chức năng gan. Tenofovir có hàng rào kháng thuốc cao, ít gây tác dụng phụ và phù hợp với bệnh nhân cần điều trị lâu dài. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của Tenofovir trong việc cải thiện mô học gan và giảm nguy cơ tiến triển thành xơ gan và ung thư gan.

3.1. Cơ Chế Tác Dụng Của Tenofovir Trong Điều Trị Viêm Gan B

Tenofovir là một chất ức chế men sao chép ngược (reverse transcriptase inhibitor), có tác dụng ức chế sự nhân lên của virus viêm gan B (HBV). Thuốc hoạt động bằng cách can thiệp vào quá trình sao chép DNA của virus, ngăn chặn sự hình thành các virus mới và giảm tải lượng virus trong máu.

3.2. Ưu Điểm Vượt Trội Của Tenofovir So Với Các Thuốc Khác

Tenofovir có nhiều ưu điểm so với các thuốc kháng virus khác trong điều trị viêm gan B, bao gồm hàng rào kháng thuốc cao, ít gây tác dụng phụ, hiệu quả trong việc cải thiện mô học gan và giảm nguy cơ tiến triển thành xơ gan và ung thư gan. Ngoài ra, Tenofovir có chi phí điều trị vừa phải, phù hợp với bệnh nhân cần điều trị lâu dài.

IV. Nghiên Cứu Tại An Giang Đặc Điểm Lâm Sàng và Kết Quả Điều Trị

Nghiên cứu tại Bệnh viện Đa khoa An Giang tập trung vào việc xác định đặc điểm lâm sàng và đánh giá kết quả điều trị bằng Tenofovir ở bệnh nhân viêm gan siêu vi B mạn. Nghiên cứu cũng tìm hiểu một số yếu tố liên quan đến kết quả điều trị sớm của Tenofovir, như nồng độ HBV DNA, men gan và mức độ xơ hóa gan. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng về hiệu quả của Tenofovir trong điều trị viêm gan B tại địa phương.

4.1. Mục Tiêu Nghiên Cứu Về Viêm Gan B Tại Bệnh Viện An Giang

Nghiên cứu được thực hiện với các mục tiêu chính sau: Xác định đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh nhân viêm gan siêu vi B mạn tại Bệnh viện Đa khoa An Giang. Đánh giá kết quả điều trị sớm của Tenofovir ở bệnh nhân viêm gan siêu vi B mạn. Tìm hiểu một số yếu tố liên quan đến kết quả điều trị sớm của Tenofovir ở bệnh nhân viêm gan siêu vi B mạn.

4.2. Phương Pháp Nghiên Cứu và Đối Tượng Tham Gia

Nghiên cứu được thực hiện trên bệnh nhân viêm gan siêu vi B mạn điều trị tại Bệnh viện Đa khoa An Giang trong giai đoạn 2018-2019. Các bệnh nhân được theo dõi và đánh giá đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, cũng như kết quả điều trị bằng Tenofovir. Các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị cũng được phân tích và đánh giá.

V. Phân Tích Kết Quả Điều Trị Tenofovir Các Yếu Tố Ảnh Hưởng

Nghiên cứu đã phân tích kết quả điều trị bằng Tenofovir và xác định một số yếu tố ảnh hưởng đến đáp ứng điều trị. Nồng độ HBV DNA cao, men gan tăng và mức độ xơ hóa gan nặng có thể làm giảm hiệu quả điều trị. Việc kiểm soát các yếu tố này có thể giúp cải thiện kết quả điều trị và giảm nguy cơ tiến triển bệnh. Các yếu tố như tuổi tác, giới tính và tiền sử bệnh cũng có thể ảnh hưởng đến đáp ứng điều trị.

5.1. Mối Liên Quan Giữa HBV DNA và Đáp Ứng Điều Trị Tenofovir

Nghiên cứu cho thấy có mối liên quan giữa nồng độ HBV DNA và đáp ứng điều trị Tenofovir. Bệnh nhân có nồng độ HBV DNA cao trước khi điều trị thường có đáp ứng điều trị kém hơn so với bệnh nhân có nồng độ HBV DNA thấp. Việc giảm tải lượng virus HBV DNA là mục tiêu quan trọng trong điều trị viêm gan B.

5.2. Ảnh Hưởng Của Men Gan và Xơ Hóa Gan Đến Hiệu Quả Tenofovir

Men gan tăng cao và mức độ xơ hóa gan nặng cũng ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị Tenofovir. Bệnh nhân có men gan tăng cao và xơ hóa gan nặng thường có đáp ứng điều trị kém hơn và nguy cơ tiến triển bệnh cao hơn. Việc kiểm soát men gan và giảm xơ hóa gan là yếu tố quan trọng trong điều trị viêm gan B.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Viêm Gan B

Nghiên cứu tại Bệnh viện Đa khoa An Giang đã cung cấp thông tin quan trọng về đặc điểm lâm sàngkết quả điều trị bằng Tenofovir ở bệnh nhân viêm gan siêu vi B mạn. Kết quả nghiên cứu cho thấy Tenofovir là một lựa chọn điều trị hiệu quả, nhưng cần xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến đáp ứng điều trị để tối ưu hóa hiệu quả điều trị. Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc tìm kiếm các phương pháp điều trị mới và cải thiện hiệu quả điều trị hiện có.

6.1. Tóm Tắt Các Phát Hiện Chính Từ Nghiên Cứu

Nghiên cứu đã xác định đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân viêm gan siêu vi B mạn tại Bệnh viện Đa khoa An Giang, đánh giá kết quả điều trị bằng Tenofovir và tìm hiểu các yếu tố liên quan đến đáp ứng điều trị. Kết quả nghiên cứu cho thấy Tenofovir có hiệu quả trong việc giảm tải lượng virus và cải thiện chức năng gan.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Điều Trị Viêm Gan Siêu Vi B

Các nghiên cứu tương lai nên tập trung vào việc tìm kiếm các phương pháp điều trị mới, như các thuốc kháng virus có cơ chế tác dụng khác biệt, liệu pháp miễn dịch và các phương pháp điều trị nhắm mục tiêu. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu về phòng ngừa viêm gan B, đặc biệt là tiêm chủng vaccine cho trẻ sơ sinh và các đối tượng có nguy cơ cao.

08/06/2025
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng kết quả điều trị sớm tenofovir và một số yếu tố liên quan ở bệnh nhân viêm gan siêu vi b mạn tại bệnh viện đa khoa trung tâm an giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Sơ lược bệnh viêm gan siêu vi B 1. Lịch sử bệnh viêm gan siêu vi B Năm 1965, Blumberg và cộng sự lần đầu tiên tìm ra kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B (HBsAg) và kháng thể bề mặt của nó (anti-HBs). Năm 1970, Dane đã xác định được hạt vi rút viêm gan B.

Từ đó, dần dần người ta xác định được dịch tể học, vi rút học, diễn biến tự nhiên và điều trị vi rút hướng gan này [43], [46]. Vi rút viêm gan 1. Cấu trúc vi rút viêm gan B HBV là vi rút mang DNA có 3.200 đôi bazờ, trọng lượng phân tử 2x106 dalton, mang tín hiệu của bốn gien quan trọng là S, C, P và X. Hiện nay, HBV được xếp vào họ Hepadnavirus.

Qua kính hiển vi điện tử, người ta phát hiện ba loại hạt tử siêu vi khác nhau: hạt tử siêu vi toàn vẹn, hạt tử hình ống (có chiều ngang khoảng 20- 22nm, chiều dài có thể đến hàng trăm nm), hạt tử hình cầu nhỏ. Về cấu tạo kháng nguyên, ba loại hạt tử này rất giống nhau, giống protein của lớp vỏ, vì vậy người ta cho rằng số lượng hạt tử có kích thước nhỏ quá nhiều có thể là biểu hiện một tình trạng dư thừa kháng nguyên vỏ. Trung bình khoảng 100 đến 1.000 hạt tử hình cầu nhỏ và hình ống thì có một hạt tử Dane, đường kính khoảng 42 nm. Protein lớp vỏ nằm bên ngoài hạt tử Dane, cũng như protein cấu tạo nên hạt tử hình cầu nhỏ và hình ống được gọi là kháng nguyên bề mặt (HBsAg).

Hạt tử siêu vi toàn vẹn có thể bị các chất tẩy bóc vỏ để lòi ra phần lõi nucleocapsid. Protein cấu tạo nên nucleocapsid do gien C chỉ huy, gồm HBcAg (hepatitis B core antigen) và HBeAg. Gien C có hai codon khởi động: pre-core và 4 core. Nếu dịch mã bắt đầu từ vùng precore, chúng ta sẽ có HBeAg.

Nếu dịch mã bắt đầu từ vùng core, chúng ta sẽ có HBcAg. Đây là một peptide không mang tín hiệu, không được bài tiết ra ngoài, nhưng được kết cụm lại thành một hạt tử nằm trong nucleocapsid. Nó kết hợp và sáp nhập vào RNA để sau này hình thành HBV DNA. Trong viêm gan vi rút B mạn sự hiện diện của HBsAg xác định tình trạng vi rút đang tăng sinh, tính gây nhiễm và phản ứng viêm tại gan [32], [49].

Cấu trúc của HBV trong huyết thanh Nguồn: Dienstag Jules L, Hepatitis B virus infetion 2008 [39]. Chu kỳ nhân lên của vi rút Quá trình nhân lên của HBV gồm nhiều giai đoạn: - Giai đoạn tạo ra DNA vòng xoắn cuộn: sau khi xâm nhập vào tế bào gan, nhờ cơ chế nhập nội bào vi rút đã phóng thích phần vỏ bọc, chỉ còn phần lõi có chứa phân tử DNA để đi vào trong nhân tế bào gan. Ban đầu, cấu trúc DNA vòng có chuỗi trong cực dương ngắn hơn chuỗi ngoài cực âm. Enzym DNA polymerase sẽ bổ sung chiều dài của chuỗi trong để 5 tạo ra một DNA vòng khép kín với 2 chuỗi có chiều dài bằng nhau và xoắn cuộn lại nhờ các liên kết đồng hóa trị.

DNA này được gọi là cccDNA. Sự hiện diện của cccDNA trong tế bào gan bị nhiễm giữ vai trò quan trọng trong việc duy trì trình trạng nhiễm HBV mạn tính. - Giai đoạn tổng hợp sợi RNA tiền genom: sợi RNA tiền genom được tổng hợp từ sợi âm của cccDNA nhờ xúc tác của men RNA polymerase II ở tế bào. - Giai đoạn tổng hợp sợi DNA chuỗi dài cực âm: đây là giai đoạn tổng hợp sợi DNA khuôn mẫu là sợi ARN nên được gọi là quá trình sao chép ngược, diễn ra trong bào tương của tế bào gan.

- Giai đoạn tổng hợp sợi DNA chuỗi ngắn cực dương: sự tổng hợp chuỗi ngắn được bắt đầu tại trình tự DR2 của chuỗi dài nhờ sử dụng mồi oligoribonucleotide ở đầu 5’ của sợi ARN tiền genom và bao gồm cả trình tự DR1. Quá trình sao chép được tiếp tục nhờ sự khép vòng của sợi DNA thông qua hiện tượng lai ghép giữa chuỗi dài với chuỗi ngắn. Phần lõi của vi rút được lắp ghép thêm phần vỏ bọc xung quanh rồi được bài tiết qua hệ thống lưới nội bào tương để phóng thích ra khỏi tế bào gan dưới dạng một virion hoàn chỉnh hoặc phần lõi này sẽ trở lại nhân tế bào gan để vào lại một chu trình sao chép mới [36]. Dịch tễ học 1.

Các đường lây nhiễm HBV được tìm thấy với số lượng lớn trong máu của người bị nhiễm. Các dịch và chất tiết của cơ thể như tinh dịch, dịch tiết âm đạo, sữa mẹ, nước bọt, mồ hôi, nước tiểu, phân, dịch mật cũng có chứa HBV nhưng với nồng độ rất thấp nên nguy cơ lây nhiễm không cao. Ngoài ra, các dịch khác như dịch màng bụng, màng phổi, dịch não tủy. Cũng có chứa HBV.

Các đường lây nhiễm HBV bao gồm: 6 - Lây nhiễm theo đường dọc Đa số các trường hợp lây nhiễm từ mẹ sang con xảy ra trong thời kỳ chu sinh hay những tháng đầu sau sinh. Ở những vùng có tỷ lệ lưu hành HBsAg cao, đây là đường lây nhiễm quan trọng nhất, thường gặp ở những nước vùng châu Á. Nếu trẻ em nhiễm HBV do lây truyền từ mẹ thì 90% những trẻ em này trở thành người nhiễm HBV mạn tính và 40% trong số này có nguy cơ biến chứng xơ gan và ung thư gan [15], [31], [40]. - Lây nhiễm theo đường ngang Lây nhiễm qua đường tình dục bao gồm quan hệ tình dục đồng tính nam hoặc khác giới với người nhiễm HBV.

HBV được tìm thấy trong dịch âm đạo, tinh dịch với nồng độ thấp so với trong huyết tương 100 lần. Lây nhiễm thông qua tiếp xúc với máu, các chế phẩm của máu hay dịch tiết của người bị nhiễm HBV. Ngoài ra, nguy cơ lây nhiễm còn xảy ra khi dùng chung bàn chải đánh răng, dao cạo râu, kềm cắt móng tay với người bị nhiễm HBV, sử dụng kim chích, xăm mình hay xỏ lỗ tai không đảm bảo vô trùng, nhân viên y tế bị tai nạn nghề nghiệp chạm phải kim tiêm của người nhiễm HBV. Tình hình nhiễm vi rút gây viêm gan B - Nhiễm HBV trên thế giới Sự phân bố vi rút gây viêm gan B (HBV) trên thế giới không đồng đều.

Tỷ lệ người mang HBsAg ở Châu Á ước tính khoảng 5%-10%. Nhiễm HBV trên thế giới phân thành ba vùng dịch với mức dịch lưu hành tại địa phương khác nhau: - Vùng lưu hành dịch tễ cao: là những vùng có tần suất mang HBsAg trên 8%. Đó là những nước Châu Á (trừ Nhật Bản và Ấn Độ) và Châu Phi, hầu hết các vùng Trung Cận Đông, vùng lưu vực sông Amazon, các nước 7 thuộc khu vực Tây Thái Bình Dương, một số dân tộc vùng Bắc cực. Ở những vùng này tỷ lệ nhiễm sớm, rất cao ngay sau khi trẻ mới ra đời, ở lứa tuổi nhỏ và đạt đỉnh điểm ở tuổi vị thành niên.

Phương thức lây truyền ở đây thường là lây truyền dọc từ mẹ sang con [3], [5]. - Vùng lưu hành dịch tễ trung bình: gồm những vùng có tần suất mang HBsAg mạn tính từ 2-7% gồm các nước như: Ấn Độ, một phần Trung Cận Đông, Tây Á, Nhật Bản, các nước Đông Âu, khu vực Nam và Trung Mỹ. Phương thức lây truyền ở những khu vực này đa dạng ở mọi lứa tuổi, song chủ yếu trẻ lớn và thanh niên. Tình trạng lây truyền dọc chỉ chiếm 10-20% [39], [57].

- Vùng lưu hành dịch tễ thấp: Đó là những vùng có tần suất mang HBsAg dưới 2%, gồm Bắc Mỹ, Canada, Tây âu,. Ở những vùng này lây truyền ngang là chủ yếu, xảy ra lứa tuổi trưởng thành trong nhóm nguy cơ cao lây nhiễm dọc là thứ yếu [5], [39], [46]. Phân bố nhiễm HBV toàn cầu Nguồn: Dienstag Jules L, Hepatitis B virus infetion 2008[39]. - Nhiễm HBV ở Việt Nam Việt Nam là một quốc gia thuộc vùng dịch lưu hành cao của VGSV B.

Các số liệu thu thập được từ nhiều nghiên cứu cho thấy tỷ lệ người mang HBsAg mạn tính vào khoảng 10-20%, cả nước khoảng 12-16 triệu người bị 8 lây nhiễm có HBsAg(+), trong số này có khoảng 4-5 triệu người bị viêm gan, xơ gan hoặc ung thư gan [2], [27]. Diễn biến tự nhiên của nhiễm vi rút B Nhiễm HBV kinh điển được chia làm bốn giai đoạn, phản ánh sự liên quan cơ động giữa tăng sinh vi rút và diễn tiến các đáp ứng miễn dịch của ký chủ. Những giai đoạn này có thời gian rất thay đổi, và không phải bệnh nhân nào cũng cần có đầy đủ các giai đoạn vừa nêu. Bản chất của nhiễm HBV rất cơ động nên cần theo dõi từng đợt bằng HBV DNA và ALT.

Chỉ dựa vào ALT hoặc HBV DNA đơn thuần thì không đủ để kết luận giai đoạn nhiễm HBV và cũng rất khó xác định được nhu cầu điều trị. Theo dõi lâu dài ALT và HBV DNA và đánh giá mô học của gan có thể kết luận từng giai đoạn nhiễm HBV [5]. - Giai đoạn dung nạp miễn dịch: đây là giai đoạn tăng sinh vi rút mạnh nhưng viêm nhiễm thấp, HBV DNA tăng cao, ALT bình thường, sinh thiết gan không ghi nhận dấu hiệu viêm nhiễm hoặc xơ hóa. Giai đoạn này có thời gian rất thay đổi, nhưng lâu nhất đối với những trường hợp lây nhiễm HBV chu sinh.

Theo tuổi, giai đoạn này sẽ được chuyển sang giai đoạn hoạt động miễn dịch với HBeAg(+). - Giai đoạn hoạt động miễn dịch với HBeAg(+): trong giai đoạn này ALT và HBV DNA tăng, kết hợp với tổn thương gan. Khởi đầu của giai đoạn này ở tuổi 30 nếu bị nhiễm từ nhỏ. Dấu hiệu chuyển tiếp từ giai đoạn hoạt động miễn dịch sang giai đoạn bất hoạt là chuyển đổi huyết thanh của HBeAg.

Tỷ lệ chuyển đổi tự nhiên từ HBeAg(+) sang antiHBe(+) <2%/năm ở trẻ em <3 tuổi, tỷ lệ này gia tăng ở lứa tuổi dậy thì. Người lớn tỷ lệ này thay đổi vào khoảng 8-12% mỗi năm. - Giai đoạn bất hoạt miễn dịch: trong giai đoạn này HBV DNA thấp hoặc không phát hiện, ALT bình thường, anti-HBe(+). Mô học của gan cho thấy 9 viêm nhiễm hoại tử ít, nhưng xơ hóa rất thay đổi phản ánh tổn thương đã có từ trước trong giai đoạn hoạt động miễn dịch với HBeAg(+).

Ở bệnh nhân có chuyển đổi huyết thanh HBeAg tự nhiên, 67-80% vẫn còn ở giai đoạn bất hoạt. Vào khoảng 4-20% người mang bất hoạt có một hoặc nhiều lần chuyển đổi huyết thanh ngược với HBeAg quay lại dương.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng và Kết Quả Điều Trị Viêm Gan Siêu Vi B Mạn Bằng Tenofovir Tại Bệnh Viện Đa Khoa An Giang" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân viêm gan siêu vi B mạn tính và hiệu quả của phương pháp điều trị bằng Tenofovir. Nghiên cứu này không chỉ giúp các bác sĩ và chuyên gia y tế hiểu rõ hơn về tình trạng bệnh mà còn mở ra hướng đi mới trong việc điều trị, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến sức khỏe gan, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu thành phần hoá học và tác dụng bảo vệ gan của cây cỏ mật eriochloa ramosa retz hack họ poaceae. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe gan và các biện pháp bảo vệ gan hiệu quả. Mỗi liên kết là một cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về chủ đề này và nâng cao kiến thức của mình.