Nghiên Cứu Động Thái Sinh Lý và Hóa Sinh của Quả Cam Sông Con

Nghiên cứu chuyển hóa sinh lý hóa sinh của quả cam Citrus sinensis theo tuổi phát triển tại Yên Định, Thanh Hóa, mang lại hiểu biết sâu sắc về chất lượng nông sản.

Trường đại học

Trường Đại Học Nông Lâm

Chuyên ngành

Nông Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2023

100
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN MỞ ĐẦU

0.1. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI

0.2. MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU

0.3. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI

0.3.1. Ý nghĩa khoa học của đề tài

0.3.2. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tổng quan về cây cam

1.1.1. Nguồn gốc và phân loại cam quýt

1.1.1.1. Nguồn gốc
1.1.1.2. Phân loại

1.1.2. Đặc điểm sinh học

1.1.2.1. Rễ cam
1.1.2.2. Thân và cành cây cam
1.1.2.3. Lá cam
1.1.2.4. Hoa cam
1.1.2.5. Quả cam
1.1.2.6. Hạt cam

1.1.3. Đặc điểm sinh thái của cây cam

1.1.3.1. Nhiệt độ
1.1.3.2. Ánh sáng

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Động Thái Sinh Lý Quả Cam Sông Con

Cam Sông Con là một giống cam quý của vùng Yên Định, Thanh Hóa, nổi tiếng với hương vị ngọt đậm và thơm. Nghiên cứu về động thái sinh lýhóa sinh của quả cam Sông Con là rất quan trọng để hiểu rõ quá trình phát triển và chín của quả. Điều này giúp xác định thời điểm thu hoạch tối ưu, đảm bảo chất lượng và giá trị dinh dưỡng cao nhất. Cam là một loại cây ăn trái thuộc họ Rutaceae, chi Citrus, có nguồn gốc từ Đông Nam Á hoặc Nam Á. Hiện nay, cam được trồng phổ biến ở các vùng khí hậu nhiệt đới và á nhiệt đới. Giống cam Sông Con được tạo ra bằng phương pháp chọn lọc từ một giống nhập nội, có thể là do dạng đột biến mầm của cam Washington Navel. Cây sinh trưởng khoẻ, tán hình cầu, phân cành nhiều, cành ngắn và tập trung. Giống cam này có lá bầu, gân phía lưng nỗi rõ, hoa màu xanh bóng, có phản quang, hoa bất dục đực 50%.

1.1. Giới Thiệu Về Giống Cam Sông Con Tại Yên Định

Giống cam Sông Con được trồng rộng rãi tại Yên Định, Thanh Hóa, nơi có điều kiện đất đai và khí hậu phù hợp. Các giống cam ở đây thường được ghép với giống bưởi (Citrus maxima) và giống quýt (Citrus reticulata), mang lại năng suất cao. Cam Sông Con có khối lượng quả trung bình đạt 200 – 220g, quả có dạng hình cầu mọng nước, vỏ quả mỏng, ít hạt, ngọt đậm và thơm. Cây ghép sau 3 năm cho quả, sau 4 năm có thể đưa vào kinh doanh khai thác. Cây chiết hoặc giâm cành sau 3 năm cho quả.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Sinh Lý và Hóa Sinh Quả Cam

Nghiên cứu về động thái sinh lýhóa sinh của quả cam giúp hiểu rõ các quá trình biến đổi trong quá trình chín, từ đó xác định thời điểm thu hoạch thích hợp. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng quả cam Sông Con, bao gồm hương vị, độ ngọt, hàm lượng vitamin và khả năng bảo quản. Trên thế giới và Việt Nam hiện nay cũng có nhiều công trình nghiên cứu về quả cam nhưng chưa có công trình về nghiên cứu về sự biến đổi sinh lý hoá sinh theo tuổi phát triển của quả cam, giống cam Sông con ghép trên gốc bưởi.

II. Thách Thức Trong Nghiên Cứu Chất Lượng Cam Sông Con

Mặc dù cam Sông Con có tiềm năng lớn, nhưng vẫn còn nhiều thách thức trong việc duy trì và nâng cao chất lượng quả. Các yếu tố như điều kiện đất trồng cam Yên Định, kỹ thuật canh tác, và quá trình bảo quản sau thu hoạch đều ảnh hưởng đến động thái sinh lýhóa sinh của quả. Việc nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố này là cần thiết để tối ưu hóa quy trình sản xuất và đảm bảo giá trị dinh dưỡng cam Sông Con. Cây chiết và cây giâm cành có bộ rễ ăn nông nhưng nhiều rễ hút, phân bố rộng và tự điều tiết được tầng sâu phân bố theo sự thay đổi của điều kiện sinh thái đặc biệt là mực nước ngầm.

2.1. Ảnh Hưởng Của Điều Kiện Trồng Trọt Đến Chất Lượng Cam

Điều kiện đất trồng cam Yên Địnhkhí hậu Yên Định có ảnh hưởng lớn đến động thái sinh lý của quả cam Sông Con. Các yếu tố như độ pH của đất, hàm lượng dinh dưỡng, và lượng mưa đều tác động đến quá trình sinh trưởng và phát triển của cây. Đất vùng đồng bằng sông Cửu long thường là đất thấp, do đó các giống cam quýt trồng bằng hạt hay gốc thấp có rễ mọc sâu thường dễ bị ảnh hưởng do mực nước ngầm cạn làm rễ cây bị suy yếu.

2.2. Vấn Đề Sâu Bệnh và Biện Pháp Phòng Trừ Cho Cam Sông Con

Phòng trừ sâu bệnh cam là một thách thức lớn đối với người trồng cam Sông Con. Các loại sâu bệnh như rệp sáp, nhện đỏ, và bệnh thán thư có thể gây hại nghiêm trọng đến năng suất và chất lượng quả cam. Cần có các biện pháp phòng trừ hiệu quả và bền vững để bảo vệ cây trồng. Cành vượt: Là loại cành mọc thẳng lên trong tán cây từ những cành chính hay thân. Cành mọc trong mùa hè, phát triển mạnh, dẹp, màu xanh, lá to bóng láng, đôi khi có gai dài.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Động Thái Hóa Sinh Quả Cam Sông Con

Nghiên cứu động thái hóa sinh của quả cam Sông Con đòi hỏi các phương pháp phân tích hiện đại và chính xác. Các chỉ tiêu như độ Brix cam Sông Con, hàm lượng axit hữu cơ trong cam, và vitamin C cam Sông Con cần được đo lường và đánh giá theo thời gian. Việc sử dụng các phương pháp thống kê để phân tích dữ liệu giúp đưa ra những kết luận khoa học và có giá trị thực tiễn. Các cây cam nhân giống bằng hạt và ghép lên gốc ghép gieo hạt có bộ rễ ăn sâu nhưng phân bố hẹp và ít rễ hút. Cây chiết và cây giâm cành có bộ rễ ăn nông nhưng nhiều rễ hút, phân bố rộng và tự điều tiết được tầng sâu phân bố theo sự thay đổi của điều kiện sinh thái đặc biệt là mực nước ngầm.

3.1. Phân Tích Thành Phần Dinh Dưỡng Của Cam Sông Con

Phân tích thành phần dinh dưỡng cam là một phần quan trọng của nghiên cứu. Các chỉ tiêu như hàm lượng đường, axit, vitamin, và khoáng chất cần được xác định để đánh giá giá trị dinh dưỡng cam Sông Con. Điều này giúp người tiêu dùng hiểu rõ hơn về lợi ích sức khỏe của việc sử dụng quả cam. Khi trái chín lượng axit giảm dần, lượng đường và chất thơm tăng lên. Tỷ lệ đường và axit thay đổi tuỳ từng loài cây và điều kiện canh tác.

3.2. Đánh Giá Sự Thay Đổi Màu Sắc và Độ Cứng Quả Cam

Sự thay đổi màu sắc quả camđộ cứng quả cam là những chỉ tiêu quan trọng để đánh giá quá trình chín. Màu sắc vỏ quả thay đổi từ xanh sang vàng hoặc cam, trong khi độ cứng giảm dần khi quả chín. Các chỉ tiêu này có thể được đo lường bằng các thiết bị chuyên dụng. Khi quả chín, màu sắc vỏ quả thay đổi tuỳ theo giống và loài cùng với các điều kiện sinh thái. Thông thường vỏ quả màu vàng da cam ở các giống chín sớm (khi có nhiệt độ cao), màu đỏ da cam ở các giống chín muộn.

IV. Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu Cam Sông Con Tại Yên Định

Kết quả nghiên cứu về động thái sinh lýhóa sinh của quả cam Sông Con có nhiều ứng dụng thực tiễn. Việc xác định thời điểm thu hoạch tối ưu giúp nâng cao năng suất cam Sông Con và đảm bảo chất lượng quả. Ngoài ra, các kết quả này còn có thể được sử dụng để cải tiến kỹ thuật canh tác cam và quy trình bảo quản sau thu hoạch. Ở điều kiện nước ta, một năm cây cam có thể cho từ 3 - 4 đợt lộc: Lộc xuân: từ cuối tháng 2 đến đầu thàng 3 và có thể sớm hơn. Nhiều năm từ đầu tháng 1 đã có lộc xuân và nụ hoa thấy rõ.

4.1. Xác Định Thời Điểm Thu Hoạch Cam Sông Con Tối Ưu

Dựa trên các kết quả nghiên cứu, có thể xác định thời điểm thu hoạch cam Sông Con tối ưu để đảm bảo chất lượng quả tốt nhất. Thời điểm này thường là khi quả đạt độ chín sinh lý, có hương vị ngọt đậm và hàm lượng dinh dưỡng cao. Dựa trên các kết quả về động thái để xác định thời điểm chín sinh lý của quả (thời điểm kết thúc các quá trình sinh trưởng và đã tích lũy dinh dưỡng của quả, lúc này phẩm chất quả tốt nhất).

4.2. Cải Tiến Quy Trình Bảo Quản Cam Sông Con Sau Thu Hoạch

Nghiên cứu về động thái sinh lýhóa sinh của quả cam cũng giúp cải tiến quy trình bảo quản cam Sông Con sau thu hoạch. Các biện pháp bảo quản phù hợp có thể kéo dài thời gian bảo quản và duy trì chất lượng quả trong quá trình vận chuyển và tiêu thụ. Vỏ trong chứa nhiều đường bột, vitamin C và pectin.

V. Phát Triển Bền Vững Cam Sông Con Tại Yên Định Thanh Hóa

Phát triển cam bền vững là mục tiêu quan trọng để đảm bảo tương lai của ngành trồng cam Sông Con tại Yên Định, Thanh Hóa. Việc áp dụng các tiêu chuẩn chất lượng cam như chứng nhận VietGAP cam Sông ConOCOP cam Sông Con giúp nâng cao giá trị sản phẩm và mở rộng thị trường tiêu thụ. Cần có sự hợp tác giữa các nhà khoa học, người trồng cam, và các cơ quan quản lý để đạt được mục tiêu này. Ở nước ta các giống cam nhanh chóng bước vào thời gian kinh doanh khai thác hơn ở các vùng khác trên thế giới, nhưng tuổi thọ thường ngắn hơn.

5.1. Nâng Cao Giá Trị Sản Phẩm Cam Sông Con

Để nâng cao giá trị sản phẩm cam Sông Con, cần tập trung vào việc cải thiện chất lượng quả, áp dụng các tiêu chuẩn chất lượng cam, và xây dựng thương hiệu mạnh. Điều này giúp cam Sông Con cạnh tranh tốt hơn trên thị trường và mang lại lợi nhuận cao hơn cho người trồng. Cần nắm vững thời vụ ra cành mẹ để có biện pháp bồi dưỡng tích cực giúp cây tạo được nhiều cành cho trái hơn trong mùa xuân.

5.2. Mở Rộng Thị Trường Tiêu Thụ Cam Sông Con

Việc mở rộng thị trường cam Sông Con là rất quan trọng để tăng sản lượng cam Yên Định và đảm bảo đầu ra ổn định cho người trồng. Cần có các hoạt động xúc tiến thương mại, quảng bá sản phẩm, và xây dựng mối quan hệ với các đối tác phân phối để đạt được mục tiêu này. Cây mọc ra từ phôi hữu tính thường yếu ớt, dễ chết. Tuy nhiên, sự thụ phấn cũng cần thiết để phát triển phôi vô tính.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Cam Sông Con Tương Lai

Nghiên cứu về động thái sinh lýhóa sinh của quả cam Sông Con là một lĩnh vực quan trọng và đầy tiềm năng. Các kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng để nâng cao năng suất cam Sông Con, cải thiện chất lượng quả, và phát triển ngành trồng cam bền vững. Cần có sự đầu tư và quan tâm hơn nữa đến lĩnh vực này để khai thác tối đa tiềm năng của cam Sông Con. Ở các loài cam, thời gian chín của quả thay đổi từ 7 – 14 tháng kể từ khi thụ phấn. Thông thường cây có thể cho nhiều hoa nhưng chỉ một tỷ lệ nhỏ là có thể đậu quả.

6.1. Tổng Kết Các Kết Quả Nghiên Cứu Chính

Các kết quả nghiên cứu chính về động thái sinh lýhóa sinh của quả cam Sông Con đã được tổng kết và đánh giá. Các chỉ tiêu quan trọng như độ Brix cam Sông Con, hàm lượng axit hữu cơ trong cam, và vitamin C cam Sông Con đã được xác định và phân tích. Cần có các biện pháp phòng trừ hiệu quả và bền vững để bảo vệ cây trồng.

6.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Cam Sông Con

Các hướng nghiên cứu tiếp theo về cam Sông Con cần tập trung vào việc tìm hiểu sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng quả, phát triển các giống cam mới có năng suất cao và khả năng chống chịu sâu bệnh tốt, và cải tiến quy trình bảo quản cam Sông Con sau thu hoạch. Cần có sự hợp tác giữa các nhà khoa học, người trồng cam, và các cơ quan quản lý để đạt được mục tiêu này.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/06/2025
Chuyển hóa sinh lý hóa sinh theo tuổi phát triển của quả cam citrus sinensis linn osbeck sông con trồng tại yên định thanh hóa

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan về cây cam 1. Nguồn gốc và phân loại cam quýt 1. Nguồn gốc Cam bắt nguồn từ Đông Nam Á, hoặc Nam Á có thể từ Ấn Độ, hay miền nam Trung Quốc, trong đó có một vài loài hiện diện từ đông bắc Ấn Độ đến Myanma và trải dài tới phía nam đảo Hải Nam.

Theo Trần Thế Tục, nghề trồng cam quýt ở Trung Quốc đã có từ 3000 đến 4000 năm trước. Hàn Ngạn Trực đời Tống trong “Quýt lục” đã ghi chép về phân loại các giống ở Trung Quốc, điều này cũng khẳng định thêm về nguồn gốc các giống cam chanh (Citrus sinensis Osbeck) và các giống quýt ở Trung Quốc theo đường ranh giới gấp khúc Tanaka [18]. Nhiều tác giả cho rằng nguồn gốc quýt King (Citrus nobilis Lour) và quất là ở miền Nam Việt Nam xứ Đông Dương. Quả thực ở Việt Nam địa phương nào cũng trồng cam sành với rất nhiều giống, hình dạng cùng với các tên địa phương khác nhau mà không nơi nào trên thế giới có: cam sành Bố Hạ; canh sành Hàm Yên, Yên Bái; cam sen Yên Bái, cam sen Đình Cả - Bắc Sơn, cam bù Hà Tĩnh.

Phân loại Hệ thống phân loại cam quýt rất phức tạp do vòng di thực và khả năng thích ứng rộng, ngày càng có nhiều các dạng lai tự nhiên, các đột biến 4 tự nhiên và quá trình chọn giống nhân tạo đã tạo nên nhiều giống mới, loài mới [18]. Cam, quýt, chanh, bưởi. đều thuộc họ cam (Rutaceae) họ phụ cam quýt Aurantoideae, có gần 250 loài (Varonxôp, Steiman,1982). Hệ thống phân loại đầu tiên của Liné (1753) đến nay đã được nhiều tác giả bổ sung, điều chỉnh trên căn bản thống nhất với hệ thống phân loại của Swingle (1915, 1948, 1967) như sơ đồ 1.

Họ phụ Aurantoideae được chia thành hai tộc chính là Clauseneae (1) và Citreae (2). Tộc 2 được chia thành ba tộc phụ, trong đó tộc phụ thứ 2 - Citrineae bao gồm phần lớn các loài và giống cam quýt nhà trồng hiện nay. Citrineae được chia thành ba nhóm A, B, C. Nhóm C được chia thành 6 chi phụ (subgenus): Fortunella, Eremocitrus, Poncirus, Clymenia, Microcitrus và Citrus.

Chi Forrunella có 4 loài chính, có nguồn gốc và vùng phân bố chính từ nam Trung Quốc đến Đông Dương, Malayxia (T. Chi Poncirus chỉ có một loài: Poncirus trifoliata có nguồn gốc từ nam Trung Quốc, lá chia ba thuỳ, vỏ và thịt quả có nhiều dầu đắng. Ở nước ta có nhiều giống cam quýt có nguồn gốc lai với poncirus. Poncirus thường được dùng làm gốc ghép cho các giống cam quýt ở các vùng á nhiệt đới từ vĩ độ 28 – 40o vĩ độ nam và bắc bán cầu.

Chi Citrus được chia thành hai chi phụ là Eucitrus và Papeda. Papeda có 6 loài, quan trọng nhất là Citrus Ichangensis được sử dụng làm gốc ghép và lai tạo giống mới. 9 loài quan trọng nhất của cam quýt bao gồm: quýt (Citrus reticulata Blanco); bưởi chua (Citrus maxima); cam ngọt (Citrus sinensis Osbeck); chanh (Citrus limoniae Osbeck, Reisa Ostind) [12]; Laime (Citrus aurantifolia Swingle); Tahiti laime (Citrus latifolia); cam chua (Citrus 5 aurantium); bưởi chùm (Citrus paradishi Macfe) và chanh yên (Citrus medica) [18]. Đặc điểm sinh học Một đời cây cam có thể chia thành các thời kì sau: - Thời kì cây non là thời kì kiến thiết cơ bản: tính từ khi trồng đến khi bắt đầu thu hoạch quả.

- Thời kì mới thu hoạch: là những năm đầu mới thu hoạch quả. - Thời kì cho sản lượng cao: cây đã ổn định về sinh trưởng và cho năng suất thu hoạch cao. - Thời kì suy yếu và tàn lụi. Thời gian của mỗi thời kì dài hay ngắn tuỳ thuộc vào các điều kiện thời tiết, khí hậu, đất đai, kỹ thuật thâm canh, giống và giống gốc ghép.

Ở nước ta các giống cam nhanh chóng bước vào thời gian kinh doanh khai thác hơn ở các vùng khác trên thế giới, nhưng tuổi thọ thường ngắn hơn. Ở điều kiện nước ta, một năm cây cam có thể cho từ 3 - 4 đợt lộc: - Lộc xuân: từ cuối tháng 2 đến đầu thàng 3 và có thể sớm hơn. Nhiều năm từ đầu tháng 1 đã có lộc xuân và nụ hoa thấy rõ. Ở các tỉnh phía Bắc, 50 - 60% lộc xuân cây cam là cành hoa, cành quả (tỷ lệ này thay đổi tuỳ theo giống).

- Lộc hè: từ cuối tháng 5 đến tháng 7. Lộc hè bắt đầu sớm hay muộn, nhiều hay ít là tuỳ thuộc vào giống và điều kiện thời tiết từng năm. - Lộc thu: từ tháng 8 đến tháng 9. Hai đợt lộc hè và lộc thu chủ yếu hình thành các cành sinh dưỡng và cành quả.

Người ta có thể nhìn vào lộc hè và lộc thu mà dự đoán năng suất của năm sau. Có thể dùng kỹ thuật bón phân, tưới nước để xúc tiến mạnh số lượng cũng như chất lượng của các loại cành này [18]. Rễ cam Các giống cam thường trồng bằng hạt có một rễ cái và nhiều rễ nhánh, từ rễ nhánh mọc ra các rễ lông yếu ớt. Nếu đất tơi xốp và thoát nước tốt rễ có thể mọc sâu trên 4m [16].

Rễ cam thuộc loại rễ nấm (Micorhiza). Nấm Micorhiza kí sinh trên lớp biểu bì của rễ hút, cung cấp nước, muối khoáng và một lượng nhỏ các chất hữu cơ cho cây. Vai trò của Micorhiza như những lông hút ở các cây trồng và thực vật khác. Cũng do đặc điểm này nên cam không ưa trồng sâu và do đó bộ rễ cam phân bố rất nông và phát triển mạnh chủ yếu là rễ bất định, phân bố tương đối rộng và dày đặc ở tầng đất mặt.

Sự phân bố các tầng rễ cam tuỳ thuộc vào từng loại đất: độ dày tầng đất mặt, thành phần hoá học và mực nước ngầm, đặc biệt là các biện pháp kỹ thuật canh tác như làm đất, bón phân và hình thức nhân giống, giống gốc ghép và giống cây trồng. Các cây cam nhân giống bằng hạt và ghép lên gốc ghép gieo hạt có bộ rễ ăn sâu nhưng phân bố hẹp và ít rễ hút. Cây chiết và cây giâm cành có bộ rễ ăn nông nhưng nhiều rễ hút, phân bố rộng và tự điều tiết được tầng sâu phân bố theo sự thay đổi của điều kiện sinh thái đặc biệt là mực nước ngầm. Sự phát triển của rễ thường xen kẽ với sự phát triển của thân cành trên mặt đất.

Khi rễ hoạt động mạnh, các rễ lông phát triển thì thân cành sẽ hoạt động chậm và ngược lại. Sự hoạt động của bộ rễ thường kéo dài sau các đợt cành mọc rộ, do đó việc bón phân vào giai đoạn cành phát triển đầy đủ sẽ có tác dụng cung cấp tốt dinh dưỡng cho cây [18]. Đất vùng đồng bằng sông Cửu long thường là đất thấp, do đó các giống cam quýt trồng bằng hạt hay gốc thấp có rễ mọc sâu thường dễ bị ảnh hưởng do mực nước ngầm cạn làm rễ cây bị suy yếu. Ngược lại, các cây chiết hay giâm cành thường có rễ ăn cạn hơn nên ít bị ảnh hưởng.

7 Các cây ghép trên gốc ghép chấp Thái Bình, gốc bưởi chùm và bưởi chua, gốc cam chua Hải Dương, cam voi Quảng Bình và cam chua Đạo Sử có bộ rễ ăn sâu hơn. Ghép trên các gốc ghép là quýt Cleoparte, chanh sần, chanh ta và chanh Eureka có bộ rễ ăn nông hơn, nhưng rộng hơn và nhiều rễ hút hơn [18]. Giống cam trồng trên đất Phủ Quỳ (phù sa cổ và bazan) có bộ rễ phân bố sâu hơn ở các vùng đất khác (Trần Thế Tục, 1980 - 1984) [18]. Nhìn chung rễ cam phân bố ở tầng sâu từ 10 – 30cm.

Rễ hút tập trung ở tầng sâu 10 – 25cm. Rễ hoạt động mạnh ở thời kỳ 1 – 8 năm tuổi sau khi trồng, sau đó suy giảm nhiều và tái sinh kém. Ở nước ta từ tháng 2 đến tháng 9 dương lịch rễ cam sinh trưởng và hấp thu dinh dưỡng mạnh nhất [18]. Thân và cành cây cam Cây cam thuộc dạng thân gỗ, dạng bụi hay nửa bụi.

Một cây trưởng thành có thể có 4 – 6 cành chính. Nếu không chú ý tạo tán ngay từ đầu thì cam sẽ rất ít khi có thân chính. Tuỳ theo tuổi cây và điều kiện sống, hình thức nhân giống cây có thể có chiều cao và hình thái khác nhau. Ví dụ như: Cam sành Lạng Sơn 25 tuổi cao 17cm, cây phân cành hướng ngọn, tán hình chổi sể và phân cành thưa; Cam Vân Du 9 năm tuổi trồng ở Nghệ An, Hà Tĩnh có chiều cao 4,82m, đường kính tán 4,28m, đường kính gốc 16cm, tán hình trụ hoặc hình cầu, phân cành nhiều [18].

Ở hai huyện Phủ Quỳ và Hương Sơn - Hà Tĩnh, một số giống cam ghép trên gốc bưởi chua có đặc điểm sinh trưởng về thân và cành rất khác nhau: 8 Bảng 2. Sinh trưởng của một số giống cam ở Phủ Quỳ và Hương Sơn - Hà Tĩnh ghép trên gốc bưởi chua Tuổi Chiều Đường Đường kính TT Nơi trồng Tên giống cây cao cây kính thân tại gốc (năm) (m) tán (m) (cm) 1 Phủ Quỳ Cam Vân Du 9 4,82 4,28 16,24 2 Phủ Quỳ Cam Xã Đoài 9 3,53 4,18 12,45 3 Phủ Quỳ Cam Sông Con 9 3,76 3,45 12,25 4 Phủ Quỳ Cam Hamlin 9 4,84 3,79 11,10 5 Phủ Quỳ Orlidar 9 4,74 3,96 11,57 Valencia 6 Hương Cam Bù CB1 11 3,28 3,75 12,70 Sơn 7 Hương Cam Bù CB2 11 3,60 3,80 13,70 Sơn Hình thái tán cây cam rất đa dạng: có loại tán rộng, có loại tán thưa, phân cành hướng ngọn hoặc phân cành ngang; tán hình tròn, hình cầu, hình tháp hoặc hình chổi sể. Cành có thể có gai hoặc không có gai, cũng có thể có gai khi còn non và rụng gai khi cây đã lớn, già. Một số giống loài không có gai nhưng khi nhân giống bằng hạt lại xuất hiện rất nhiều gai trên thân và cành, nhưng càng ở cấp cành cao thì càng ít gai và gai ngắn [18].

9 Trong một năm cây có thể cho 3 - 4 đợt cành. Tuỳ theo chức năng của cành trên cây thì trên cây cam có các loại cành chủ yếu sau: - Cành mẹ: Là những cành tạo ra cành cho trái, thường phát triển mạnh trong mùa hè và mùa thu. Cành to khoẻ, lâu tròn mình. Cần nắm vững thời vụ ra cành mẹ để có biện pháp bồi dưỡng tích cực giúp cây tạo được nhiều cành cho trái hơn trong mùa xuân.

- Cành dinh dưỡng: Chỉ chung tất cả các loại cành trong giai đoạn chưa ra hoa, trái, thường mọc ra ở các mùa trong năm. - Cành vượt: Là loại cành mọc thẳng lên trong tán cây từ những cành chính hay thân. Cành mọc trong mùa hè, phát triển mạnh, dẹp, màu xanh, lá to bóng láng, đôi khi có gai dài.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Động Thái Sinh Lý và Hóa Sinh của Quả Cam Sông Con Tại Yên Định - Thanh Hóa" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các đặc điểm sinh lý và hóa sinh của quả cam Sông Con, một loại trái cây đặc sản tại khu vực Yên Định, Thanh Hóa. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về giá trị dinh dưỡng và tiềm năng kinh tế của quả cam mà còn chỉ ra các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển và chất lượng của nó. Những thông tin này có thể hữu ích cho nông dân, nhà nghiên cứu và các doanh nghiệp trong ngành nông nghiệp.

Để mở rộng kiến thức về các loại cây trồng và đặc điểm sinh lý của chúng, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn nghiên cứu đặc điểm sinh lý sinh thái loài mây nếp calamus tetradactylus hance ỏ tỉnh hà giang và hòa bình, nơi nghiên cứu về sinh lý của một loại cây khác trong hệ sinh thái. Ngoài ra, tài liệu Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu đặc điểm sinh lý hạt giống và kỹ thuật tạo cây con bời lời vàng litsea pierrei lecomte phục vụ trồng rừng cung cấp gỗ lớn cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về kỹ thuật trồng cây và sinh lý hạt giống. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu đặc điểm sinh lý hạt giống và kỹ thuật tạo cây con dẻ đỏ lithocarpus ducarpii a camus phục vụ trồng rừng cung cấp gỗ lớn, để có cái nhìn tổng quát hơn về các kỹ thuật trồng cây và sinh lý của các loại cây khác nhau. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu biết về lĩnh vực nông nghiệp và sinh học thực vật.