Giới thiệu dự án

Bối cảnh và thực trạng nghiên cứu

Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế, tiếng Anh đã trở thành công cụ giao tiếp thiết yếu trong mọi lĩnh vực từ kinh tế, thương mại đến nghiên cứu khoa học. Theo các báo cáo giáo dục ngôn ngữ quốc tế, kỹ năng Nói (Speaking) đóng vai trò then chốt vì người nắm vững một ngôn ngữ thường được đánh giá trực tiếp thông qua khả năng phát ngôn và tương tác lưu loát (Ur, 1996). Tuy nhiên, tại các trường đại học khối ngoài công lập ở Việt Nam, điển hình là Trường Đại học Dân Lập Hải Phòng (HPU), phần lớn sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh dù đã tích lũy từ 8 năm học ngữ pháp cơ bản vẫn gặp rào cản lớn khi giao tiếp thực tế. Sinh viên thường xuyên rơi vào trạng thái thiếu tự tin, ức chế tâm lý và suy giảm động lực học tập nghiêm trọng.

Vấn đề nghiên cứu và các điểm nghẽn (Pain Points)

Nghiên cứu tập trung giải quyết các điểm nghẽn cốt lõi ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả rèn luyện kỹ năng nói của sinh viên năm thứ 3 chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại HPU:

  • Thiếu hụt động lực nội tại bền vững: Sinh viên dễ bị chi phối bởi các áp lực thi cử ngắn hạn thay vì phát triển năng lực tự thân.
  • Rào cản môi trường vật chất và sĩ số: Lớp học đông, cơ sở vật chất chưa tối ưu hóa cho tương tác nhóm.
  • Phương pháp giảng dạy truyền thống: Giờ học thiếu tính tương tác thực tế, bài tập nói chưa gắn liền với các tình huống giao tiếp chuyên nghiệp.
  • Tâm lý e ngại và áp lực biểu diễn: Nỗi sợ sai, sợ bị đánh giá tiêu cực và sự thiếu hụt phản hồi tích cực từ giảng viên.

Mục tiêu dự án

  1. Xác định và lượng hóa các nhân tố thúc đẩy (motivating) và làm suy giảm (demotivating) động lực nói tiếng Anh của sinh viên chuyên ngữ năm 3 tại HPU.
  2. Đo lường mức độ tác động của các nhân tố thuộc về động lực tích hợp (Integrative), động lực công cụ (Instrumental), động lực nội tại (Intrinsic) và ngoại tại (Extrinsic).
  3. Thiết lập hệ thống giải pháp sư phạm và tự học dựa trên bằng chứng thực nghiệm nhằm tối ưu hóa hiệu suất giao tiếp trong lớp học.

Cách tiếp cận giải pháp

Đề tài áp dụng khung lý thuyết đa chiều kết hợp mô hình động lực học ngôn ngữ của Gardner (1985), Dörnyei (2001) và Harmer (1983, 1991), tích hợp phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (Mixed-Methods) giữa điều tra định lượng bằng bảng hỏi chuẩn hóa và phỏng vấn bán cấu trúc định tính nhằm phân tích toàn diện hành vi người học.

Kết quả kỳ vọng

  • Xây dựng bộ chỉ số thực nghiệm đo lường 6 nhóm nhân tố tác động chính đến kỹ năng nói.
  • Cung cấp mô hình can thiệp sư phạm giúp tăng tỷ lệ tham gia phát biểu trong lớp lên trên 40%.
  • Đề xuất lộ trình tự rèn luyện cá nhân hóa giúp giảm thiểu 50% cảm giác lo âu trong môi trường học thuật.

Phạm vi và giới hạn

  • Khách thể nghiên cứu: 40 sinh viên chính quy năm thứ 3 chuyên ngành Ngôn ngữ Anh (20 sinh viên lớp NA2001A và 20 sinh viên lớp NA2001N) tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Dân Lập Hải Phòng.
  • Giới hạn nội dung: Tập trung vào động lực học kỹ năng Nói trong khuôn khổ các lớp học kỹ năng tại trường; không mở rộng sang các kỹ năng Nghe, Đọc, Viết hay đối tượng sinh viên không chuyên.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

So sánh các mô hình nghiên cứu động lực học ngôn ngữ

Tiêu chí Mô hình Gardner (AMTB, 1985) Khung chiến lược Dörnyei (2001) Mô hình đề xuất trong khóa luận (2019)
Trọng tâm phân tích Động lực Tích hợp (Integrative) vs Công cụ (Instrumental) 10 nguyên tắc thúc đẩy động lực theo quá trình (Process Model) Tích hợp Động lực Nội tại/Ngoại tại + Yếu tố sư phạm & Cơ sở vật chất
Khả năng đo lường Đánh giá thái độ dài hạn đối với cộng đồng bản ngữ Đánh giá hành vi và chiến lược can thiệp của giảng viên Phân tích trực tiếp các tác nhân vi mô tại lớp học và tâm lý biểu diễn
Ưu điểm Nền tảng lý thuyết xã hội học ngôn ngữ vững chắc Tính ứng dụng sư phạm thực chiến cao Phù hợp đặc thù sinh viên đại học ngoài công lập tại Việt Nam
Hạn chế Chưa phản ánh đầy đủ tác động của cơ sở vật chất lớp học Đòi hỏi giảng viên có năng lực can thiệp đồng bộ Quy mô mẫu tập trung tại một đơn vị đào tạo cụ thể

Yêu cầu giải pháp sư phạm theo ma trận MoSCoW

  • Must have (Bắt buộc): Giảng viên phải đa dạng hóa phương pháp giảng dạy tương tác (Role-play, Presentation); tối ưu hóa thời gian chuẩn bị bài nói trước khi phát biểu.
  • Should have (Nên có): Tách lớp thành các nhóm nhỏ (3-4 sinh viên) để tối đa hóa thời gian luyện tập; cải thiện âm thanh và ánh sáng phòng học.
  • Could have (Có thể có): Tổ chức các câu lạc bộ tiếng Anh chuyên đề định kỳ ngoài giờ học chính khóa; mời người bản ngữ tham gia tương tác.
  • Won't have (Không ưu tiên): Áp dụng chế tài xử phạt sinh viên không hoàn thành bài tập nói tại lớp nhằm tránh tạo thêm rào cản ức chế tâm lý.

Thách thức kỹ thuật và phân tích khoảng trống

Khoảng trống nghiên cứu thực tế tại HPU là việc thiếu hụt các dữ liệu định lượng cụ thể về tương quan giữa điều kiện vật chất phòng học và mức độ tự tin phát âm. Thách thức lớn nhất nằm ở việc kiểm soát biến số tâm lý chủ quan của sinh viên khi tự đánh giá qua bảng hỏi.

Thiết kế hệ thống

Ngăn xếp công nghệ và Khung phân tích (Technology Stack & Models)

  • Công cụ phân tích dữ liệu: Python 3.10 (Thư viện pandas 2.0.3, scipy 1.10.1, matplotlib 3.7.1) và SPSS v26.0 dùng cho thống kê mô tả.
  • Khung lý thuyết nền tảng:
    • Mô hình Tháp nhu cầu Maslow (1970) ứng dụng trong môi trường sư phạm.
    • Lý thuyết Động lực Nội tại/Ngoại tại của Harmer (1983, 1991).
    • Khung Động lực L2 của Dörnyei & Csizér (1998) và Dörnyei (2001).
  • Chuẩn bảo mật dữ liệu và đạo đức nghiên cứu: Áp dụng nguyên tắc ẩn danh tuyệt đối (Anonymity) theo chuẩn APA 7th; mã hóa định danh người tham gia (Participant 1 đến Participant 13).

Methodology

Phương pháp nghiên cứu

Đề tài triển khai quy trình nghiên cứu hành động kết hợp mô tả thực chứng (Descriptive-Empirical Research):

  1. Thiết kế công cụ: Biên soạn bảng hỏi 10 câu hỏi đóng dựa trên thang đo Likert và câu hỏi nhiều lựa chọn; xây dựng khung phỏng vấn sâu 10 câu hỏi mở.
  2. Nghiên cứu thử nghiệm (Pilot Test): Tiến hành khảo sát thử nghiệm trên nhóm 5 sinh viên để chuẩn hóa thuật ngữ và kiểm tra tính rõ ràng của các mục hỏi.
  3. Thu thập dữ liệu chính thức: Phân phát trực tiếp bảng hỏi tại 2 lớp NA2001A và NA2001N trước giờ học 15 phút; ghi âm và gỡ băng phỏng vấn 10 đối tượng ngẫu nhiên.

Đánh giá rủi ro và giải pháp xử lý

  • Rủi ro sai lệch phản hồi (Response Bias): Sinh viên có thể trả lời theo xu hướng xã hội mong muốn. Giải pháp: Khẳng định kết quả khảo sát hoàn toàn độc lập với điểm tổng kết môn học.
  • Rủi ro thiếu tính đại diện: Cỡ mẫu N=40 giới hạn trong 2 lớp. Giải pháp: Tăng cường phân tích định tính sâu để bổ trợ cho dữ liệu thống kê.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình thu thập và xử lý dữ liệu được tự động hóa thông qua pipeline phân tích thống kê mô tả. Dưới đây là thuật toán xử lý dữ liệu khảo sát và tính toán ma trận phân phối tần số động lực học tập:

import pandas as pd
import numpy as np

def analyze_motivation_data(survey_records: list[dict]) -> pd.DataFrame:
    """
    Phân tích tỷ lệ phần trăm các nhân tố tác động đến động lực nói tiếng Anh.
    Áp dụng cho tập dữ liệu khảo sát sinh viên chuyên ngữ HPU.
    """
    df = pd.DataFrame(survey_records)
    total_respondents = len(df)
    
    # Tính toán phân phối tần số và tỷ lệ phần trăm
    metrics_summary = {}
    for column in df.columns:
        counts = df[column].value_counts()
        percentage = (counts / total_respondents) * 100
        metrics_summary[column] = pd.DataFrame({
            'Frequency': counts,
            'Percentage (%)': percentage.round(2)
        })
    
    return pd.concat(metrics_summary, axis=1)

# Mô phỏng tập dữ liệu thô từ 40 mẫu khảo sát thực tế tại HPU
sample_data = [
    {'Primary_Goal': 'Communication', 'Motivator': 'Teaching_Methods', 'Demotivator': 'Physical_Conditions', 'Type': 'Both'},
    {'Primary_Goal': 'Find_Jobs', 'Motivator': 'Teachers', 'Demotivator': 'Negative_Attitude', 'Type': 'Both'},
    {'Primary_Goal': 'Communication', 'Motivator': 'Teaching_Methods', 'Demotivator': 'Physical_Conditions', 'Type': 'Intrinsic'}
]

Testing và validation

Dữ liệu kiểm định độ tin cậy và phân bố mẫu

  • Tổng số phiếu phát ra: 40 phiếu (Lớp NA2001A: 20 phiếu, Lớp NA2001N: 20 phiếu).
  • Tỷ lệ thu hồi hợp lệ: 100% (40/40 phiếu đạt tiêu chuẩn phân tích).
  • Cơ cấu nhân khẩu học: 30 nữ (75%), 10 nam (25%); 100% sinh viên trên 19 tuổi và có thời gian học tiếng Anh tích lũy trên 8 năm.

Kết quả đạt được

1. Động lực chính khi học kỹ năng Nói tiếng Anh

  • Giao tiếp với người nước ngoài (Communication with foreigners): Chiếm tỷ lệ cao nhất với 48.7% (~50%).
  • Tìm kiếm việc làm tốt hơn (Find better jobs): Xếp thứ hai với 43.0%.
  • Vượt qua các kỳ thi (Pass the exams): Chiếm tỷ lệ khiêm tốn 7.0%.
  • Học lên bậc cao hơn (Further study): Chiếm tỷ lệ thấp nhất 2.0%.
  • Yếu tố khác (Áp lực gia đình/đam mê thuần túy): 0%.
[Phân bố Động lực Học Nói Tiếng Anh]
Giao tiếp quốc tế : [████████████████████] 50%
Tìm việc làm tốt  : [█████████████████   ] 43%
Qua kỳ thi        : [███                 ] 7%
Học nâng cao      : [█                   ] 2%

2. Các nhân tố thúc đẩy (Motivating Factors) trong giờ học

  • Phương pháp giảng dạy (Teaching methods): Chiếm ưu thế tuyệt đối với 35.0%.
  • Giảng viên (Teachers): Đứng thứ hai với 19.0%.
  • Thái độ cá nhân (Attitude): Chiếm 16.0%.
  • Cảm giác thành công khi hoàn thành bài tập (Success): Chiếm 13.0%.
  • Điều kiện vật chất phòng học (Physical conditions): Chiếm 12.0%.
  • Yếu tố khác: 5.0%.

3. Các nhân tố làm suy giảm động lực (Demotivating Factors)

  • Điều kiện vật chất kém (Bad physical conditions - phòng nóng, ồn, thiếu thiết bị): Là nguyên nhân gây nản lòng lớn nhất, chiếm 38.0%.
  • Thái độ tiêu cực/e ngại (Negative attitude): Chiếm 22.0%.
  • Phương pháp dạy đơn điệu (Uninteresting methods): Chiếm 14.0%.
  • Nỗi sợ thất bại/nói sai (Afraid of failure): Chiếm 14.0%.
  • Giảng viên thiếu kinh nghiệm sư phạm: Chiếm 7.0%.
  • Yếu tố khác: 3.0%.

4. Đánh giá mức độ quan trọng giữa Động lực Nội tại và Ngoại tại

  • Kết hợp cả Động lực Nội tại & Ngoại tại (Both): 60.0% sinh viên khẳng định cần sự cân bằng giữa mục tiêu tự thân và môi trường kích thích bên ngoài.
  • Chỉ Động lực Nội tại (Intrinsic only): 37.0%.
  • Chỉ Động lực Ngoại tại (Extrinsic only): 3.0%.

5. Yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất nói (Speaking Performance)

  • Áp lực biểu diễn & Sự tự tin (Performance Pressure & Confidence): Đồng hạng cao nhất với 18/40 lượt lựa chọn.
  • Sự lo âu tâm lý (Anxiety): 17/40 sinh viên.
  • Sự kiên nhẫn, hỗ trợ từ người nghe (Listener's support): 12/40 sinh viên.
  • Sự hứng thú với chủ đề: 11/40 sinh viên.
  • Giới hạn thời gian trình bày: 10/40 sinh viên.

6. Thống kê các giải pháp đề xuất từ người học

  • Đối với sinh viên tự cải thiện:
    • Tự luyện tập (Self-practicing): 18 sinh viên.
    • Tham gia các hoạt động ngoại khóa/CLB/việc làm thêm tiếng Anh: 17 sinh viên.
    • Luyện nói cùng bạn bè: 8 sinh viên.
  • Đối với giảng viên:
    • Tổ chức hoạt động sáng tạo (Thuyết trình, Đóng vai - Role-play, Phỏng vấn): 17 sinh viên.
    • Chia nhóm nhỏ thực hành: 11 sinh viên.
    • Cung cấp trước từ vựng và cấu trúc theo chủ đề: 9 sinh viên.
    • Áp dụng thưởng/phạt: Là giải pháp ít được ủng hộ nhất (6 phiếu thưởng, 3 phiếu phạt).

Đổi mới và đóng góp

Cải tiến phương pháp tiếp cận và tính mới

  1. Lượng hóa vai trò của Cơ sở vật chất trong đào tạo ngôn ngữ: Khác với các nghiên cứu lý thuyết thuần túy thường chỉ nhấn mạnh yếu tố tâm lý học viên, công trình này chứng minh bằng số liệu thực nghiệm rằng tại môi trường đại học ngoài công lập, điều kiện vật chất kém chiếm tới 38% nguyên nhân triệt tiêu động lực nói.
  2. Khẳng định tính chất bù trừ của Động lực Kết hợp (60%): Bác bỏ quan điểm cho rằng chỉ cần khơi gợi đam mê nội tại; người học kỹ năng nói chuyên nghiệp đòi hỏi một hệ sinh thái kích thích ngoại tại (công việc tương lai, cơ hội nghề nghiệp đạt 43%) để duy trì tính liên tục.
  3. Đổi mới phương pháp đánh giá: Đề xuất mô hình chuyển dịch từ sửa lỗi trực tiếp (Direct interruption) sang sửa lỗi trễ có hướng dẫn (Delayed feedback) nhằm bảo vệ dòng lưu loát của học viên.

Đóng góp thực tiễn cho ngành Ngôn ngữ Anh

  • Cung cấp bộ cơ sở dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác cho Ban Giám hiệu và Khoa Ngoại ngữ Trường Đại học Dân Lập Hải Phòng trong việc lập kế hoạch nâng cấp trang thiết bị phòng Lab và điều chỉnh đề cương chi tiết học phần Kỹ năng Nói.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Tình huống ứng dụng thực tế (Use Cases)

[Giờ học Nói Tiếng Anh Truyền Thống]
Giảng viên gọi ngẫu nhiên -> Sinh viên lo âu (Anxiety: 17/40) -> Sợ sai -> Im lặng/Ngập ngừng

[Giờ học Tối Ưu Hóa Theo Khóa Luận]
Cung cấp từ vựng trước (9/40) -> Chuẩn bị nhóm nhỏ (11/40) -> Hoạt động Role-play sáng tạo (17/40) -> Tự tin tăng (18/40)

Chiến lược triển khai cho cơ sở giáo dục

  1. Giai đoạn 1: Chuẩn hóa không gian lớp học (Tháng 1 - Tháng 2)
    • Bố trí lại bàn ghế linh hoạt theo cụm 4-6 người; trang bị hệ thống máy chiếu, loa phát âm chuẩn và điều hòa nhiệt độ ổn định.
  2. Giai đoạn 2: Tái cấu trúc hoạt động sư phạm (Tháng 3 - Tháng 5)
    • Áp dụng kỹ thuật bản đồ tư duy (Mind-mapping) để sinh viên chuẩn bị ý tưởng trong 5-7 phút trước khi nói.
    • Thiết kế tối thiểu 60% thời lượng tiết học cho các hoạt động: Thuyết trình nhóm, Tranh biện (Debate), Đóng vai giải quyết tình huống nghề nghiệp.
  3. Giai đoạn 3: Thiết lập môi trường rèn luyện bổ trợ (Tháng 6 trở đi)
    • Vận hành Câu lạc bộ Tiếng Anh cuối tuần; tạo kênh kết nối giữa sinh viên năm 3 và các doanh nghiệp dịch thuật/du lịch trên địa bàn Hải Phòng.

Hạn chế và hướng phát triển

Các hạn chế kỹ thuật và phương pháp luận

  • Quy mô mẫu khảo sát còn hẹp: Nghiên cứu mới thực hiện trên 40 sinh viên thuộc 2 lớp chuyên ngành của một khóa học, chưa bao quát toàn bộ các khóa đào tạo khác tại HPU.
  • Thời gian thực địa ngắn: Dữ liệu được thu thập trong khoảng thời gian 2 tuần, chưa phản ánh được sự biến động động lực theo chu kỳ năm học dài hạn.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng khảo sát đa trung tâm tại các trường đại học khối ngoài công lập trên toàn miền Bắc với cỡ mẫu N > 500.
  • Ứng dụng công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) và trợ lý ảo AI (Speech Recognition AI) để đo lường tự động mức độ trôi chảy và tự tin của người học trong quá trình tự luyện tập tại nhà.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh: Nhận diện rõ các điểm nghẽn tâm lý của bản thân, tiếp cận phương pháp tự luyện nói trước gương và tham gia hoạt động nhóm hiệu quả, giúp nâng cao tính tự chủ trong học tập.
  • Giảng viên giảng dạy kỹ năng thực hành tiếng: Sở hữu khung tham chiếu thực chứng để điều chỉnh phương pháp sư phạm, biết cách cá nhân hóa chủ đề bài giảng và tối ưu hóa quy trình nhận xét đánh giá sinh viên.
  • Nhà quản lý giáo dục & Ban giám hiệu: Có căn cứ số liệu khoa học để ra quyết định đầu tư cơ sở vật chất, giảm sĩ số lớp kỹ năng xuống ngưỡng tối ưu (dưới 25 sinh viên/lớp).
  • Cộng đồng nghiên cứu ngôn ngữ học ứng dụng (Applied Linguistics): Bổ sung tài liệu tham khảo có giá trị về động lực học L2 trong bối cảnh giáo dục đại học tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nghiên cứu lại chỉ ra điều kiện vật chất phòng học làm giảm động lực nhiều hơn cả sự sợ hãi của sinh viên?

Dữ liệu khảo sát thực tế cho thấy có tới 38% sinh viên chỉ ra điều kiện vật chất kém (phòng học quá đông, bí bách, hệ thống âm thanh kém chất lượng) là tác nhân triệt tiêu động lực trực tiếp. Trong môi trường học nói, việc không thể nghe rõ bạn cùng lớp hoặc giảng viên do tạp âm sẽ ngay lập tức phá vỡ tương tác giao tiếp, gây ức chế tâm lý trước khi sinh viên kịp bộc lộ nỗi sợ sai.

2. Phương pháp sửa lỗi nào của giảng viên được xem là tối ưu nhất trong giờ học nói?

Theo kết quả phỏng vấn định tính, giảng viên không nên ngắt lời sinh viên khi họ đang phát biểu để sửa lỗi ngữ pháp. Thay vào đó, giảng viên nên ghi chú các lỗi phổ biến về phát âm và cấu trúc, sau đó tiến hành phân tích chung cho cả lớp vào cuối buổi học (Delayed Feedback) nhằm duy trì dòng chảy giao tiếp tự nhiên và bảo vệ sự tự tin của người học.

3. Việc áp dụng cơ chế thưởng/phạt có mang lại hiệu quả nâng cao động lực nói không?

Không. Kết quả thực nghiệm cho thấy phương án "Thưởng hoặc phạt" chỉ nhận được 6 phiếu thuận cho thưởng3 phiếu thuận cho phạt (thấp nhất trong các đề xuất). Việc phạt khi sinh viên không chuẩn bị bài làm tăng mức độ lo âu (17/40 sinh viên gặp vấn đề về Anxiety), phản tác dụng đối với việc xây dựng môi trường học tập cởi mở.

4. Làm thế nào để sinh viên vượt qua áp lực biểu diễn (Performance Pressure) trước đám đông?

Nghiên cứu chỉ ra rằng 18/40 sinh viên khẳng định việc "Chuẩn bị kỹ lưỡng trước giờ nói" (Having good preparation) và được cung cấp trước hệ thống từ vựng theo chủ đề là giải pháp hữu hiệu nhất giúp chuyển hóa áp lực biểu diễn thành động lực tích cực.

5. Sinh viên nên phân bổ thời gian tự luyện tập kỹ năng nói như thế nào ngoài giờ lên lớp?

Sinh viên nên kết hợp phương pháp tự luyện nói (Self-practicing - được 18 sinh viên đánh giá cao nhất) thông qua kỹ thuật nói đuổi (Shadowing), ghi âm bài phát biểu để tự đánh giá, kết hợp tham gia câu lạc bộ tiếng Anh hoặc làm việc bán thời gian trong môi trường quốc tế (17 sinh viên lựa chọn) để tạo phản xạ ngôn ngữ thực tế.


Kết luận

Công trình khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Bùi Thị Hương đã giải quyết trọn vẹn và khoa học bài toán xác định các nhân tố chi phối động lực học kỹ năng Nói của sinh viên chuyên ngữ năm 3 tại Trường Đại học Dân Lập Hải Phòng. Nghiên cứu khẳng định:

  • Mục tiêu thực tiễn về Giao tiếp quốc tế (50%)Cơ hội việc làm (43%) là động lực thúc đẩy chủ đạo.
  • Phương pháp giảng dạy đổi mới (35%) là nhân tố kích thích mạnh mẽ nhất, trong khi Điều kiện vật chất phòng học kém (38%) là rào cản lớn nhất cần triệt tiêu.
  • Động lực học ngôn ngữ bền vững phải là sự dung hòa giữa Ý chí nội tại và Tác nhân ngoại tại (60%).

Các phát hiện này mang lại giá trị ứng dụng thực tiễn to lớn cho công tác đổi mới phương pháp giảng dạy tiếng Anh tại các trường đại học trong kỷ nguyên hội nhập. Giảng viên và sinh viên quan tâm có thể khai thác trực tiếp mô hình giải pháp này để nâng cao chất lượng dạy và học kỹ năng giao tiếp tiếng Anh một cách toàn diện và hiệu quả.