Nghiên Cứu Bào Chế và Đánh Giá Độc Tính của Cao Khô Hành Đen

Luận án tiến sĩ y tế phân tích dược học công nghệ dược phẩm và bào chế thuốc đề tài nghiên cứu bào chế đánh giá độc tính, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực nghiệm, đóng góp

Trường đại học

Học viện Quân y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ dược học

2023

247
4
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. TỔNG QUAN VỀ CÂY HÀNH TA

2.1.1. Đặc điểm thực vật và phân bố

2.1.2. Thành phần hóa học

2.1.2.1. Các hợp chất flavonoid
2.1.2.2. Các hợp chất lưu huỳnh hữu cơ

2.1.3. Tác dụng sinh học và dược lý

2.2. TỔNG QUAN VỀ LÊN MEN DƯỢC LIỆU

2.2.1. Các yếu tố ảnh hưởng tới quá trình lên men dược liệu

2.2.2. Thay đổi về thành phần hóa học và tác dụng sinh học sau quá trình lên men dược liệu chi Allium

2.3. CÁC GIAI ĐOẠN BÀO CHẾ CAO KHÔ DƯỢC LIỆU

2.3.1. Chuẩn bị dung môi, dược liệu

2.3.2. Chiết xuất dược liệu

2.3.3. Loại bớt tạp chất. Cô đặc, sấy khô

2.4. MỘT SỐ MÔ HÌNH ĐÁNH GIÁ TÁC DỤNG SINH HỌC

2.4.1. Các mô hình thực nghiệm in vivo

2.4.2. Các mô hình thực nghiệm in vitro

3. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

3.1.1. Dược liệu nghiên cứu

3.1.2. Động vật thí nghiệm. Các dòng tế bào và chủng vi sinh vật kiểm định cho nghiên cứu in vitro

3.1.3. Thuốc thử, hóa chất và dung môi. Thiết bị nghiên cứu

3.1.4. Địa điểm thực hiện nghiên cứu

3.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.2.1. Nghiên cứu xây dựng quy trình lên men tạo hành đen và tiêu chuẩn chất lượng hành đen

3.2.2. Nghiên cứu bào chế và xây dựng tiêu chuẩn cao khô hành đen

3.2.3. Nghiên cứu đánh giá độc tính và tác dụng sinh học của cao khô hành đen

3.2.4. Phương pháp xử lý số liệu

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG QUY TRÌNH LÊN MEN TẠO HÀNH ĐEN VÀ TIÊU CHUẨN CHẤT LƯỢNG HÀNH ĐEN

4.1.1. Kết quả thẩm định phương pháp định lượng cycloalliin trong hành đen bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao

4.1.2. Kết quả xây dựng tiêu chuẩn cơ sở dược liệu hành ta làm nguyên liệu bào chế hành đen

4.1.3. Kết quả xây dựng quy trình lên men tạo hành đen

4.1.4. Kết quả nghiên cứu thành phần hóa học của hành đen. Xây dựng tiêu chuẩn cơ sở của hành đen

4.2. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ VÀ XÂY DỰNG TIÊU CHUẨN CAO KHÔ HÀNH ĐEN

4.2.1. Kết quả xây dựng quy trình bào chế cao khô hành đen

4.2.2. Kết quả xây dựng tiêu chuẩn cơ sở của cao khô hành đen

4.2.3. Kết quả đánh giá độ ổn định của cao khô hành đen

4.3. ĐÁNH GIÁ ĐỘC TÍNH VÀ TÁC DỤNG SINH HỌC CỦA CAO KHÔ HÀNH ĐEN

4.3.1. Kết quả đánh giá độc tính của cao khô hành đen

4.3.2. Kết quả đánh giá một số tác dụng sinh học của cao khô hành đen

5. VỀ XÂY DỰNG QUY TRÌNH LÊN MEN TẠO HÀNH ĐEN VÀ TIÊU CHUẨN CHẤT LƯỢNG HÀNH ĐEN

5.1. Về việc lựa chọn cycloalliin làm chất đánh dấu

5.2. Về tiêu chuẩn cơ sở hành ta

5.3. Về xây dựng quy trình lên men tạo hành đen

5.4. Về nghiên cứu thành phần hóa học của hành đen. Về xây dựng tiêu chuẩn cơ sở của hành đen

6. VỀ NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ VÀ XÂY DỰNG TIÊU CHUẨN CAO KHÔ HÀNH ĐEN

6.1. Về điều chế dịch chiết hành đen

6.2. Bào chế cao khô hành đen bằng phương pháp phun sấy

6.3. Xây dựng tiêu chuẩn cơ sở bột cao khô hành đen

6.4. Đánh giá độ ổn định của cao khô hành đen

7. VỀ ĐÁNH GIÁ ĐỘC TÍNH VÀ TÁC DỤNG SINH HỌC CỦA CAO KHÔ HÀNH ĐEN

7.1. Đánh giá độc tính của cao khô hành đen

7.2. Đánh giá một số tác dụng sinh học của cao khô hành đen

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

A. DANH MỤC CÁC CHỮ, KÝ HIỆU VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN

B. DANH MỤC CÁC BẢNG

C. DANH MỤC CÁC HÌNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Độc Tính Tác Dụng Sinh Học Hành Đen

Nghiên cứu về hành đen đang ngày càng thu hút sự quan tâm bởi tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong y học và thực phẩm chức năng. Hành đen được tạo ra thông qua quá trình lên men hành ta, giúp tăng cường các hoạt chất có lợi và giảm bớt mùi hăng khó chịu. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng, việc nghiên cứu độc tính hành đen và đánh giá tác dụng sinh học hành đen là vô cùng quan trọng. Các nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học cho việc sử dụng cao khô hành đen một cách hợp lý và an toàn, đồng thời mở ra hướng đi mới trong việc phát triển các sản phẩm chăm sóc sức khỏe từ thiên nhiên.

1.1. Giới thiệu chung về hành đen và tiềm năng ứng dụng

Hành đen là sản phẩm của quá trình lên men hành ta (Allium ascalonicum L.), một loại cây trồng phổ biến ở Việt Nam. Quá trình lên men giúp chuyển hóa các hợp chất trong hành, tạo ra hoạt chất hành đen có hoạt tính sinh học cao hơn so với hành tươi. Hành đen được biết đến với nhiều công dụng tiềm năng như tăng cường miễn dịch, chống oxy hóa, kháng viêm và hỗ trợ điều trị một số bệnh mãn tính. Nghiên cứu của Nguyễn Hồng Sơn (2023) nhấn mạnh tiềm năng của hành đen trong việc phát triển các sản phẩm chăm sóc sức khỏe cộng đồng.

1.2. Tại sao cần nghiên cứu độc tính và tác dụng sinh học

Việc đánh giá độc tính hành đen là bước quan trọng để đảm bảo an toàn cho người sử dụng. Các nghiên cứu về độc tính cấp tính hành đenđộc tính mãn tính hành đen giúp xác định liều lượng an toàn và các tác dụng phụ có thể xảy ra. Đồng thời, việc nghiên cứu tác dụng sinh học hành đen giúp chứng minh hiệu quả của sản phẩm trong việc hỗ trợ điều trị bệnh và cải thiện sức khỏe. Các nghiên cứu in vitro và in vivo cung cấp bằng chứng khoa học về cơ chế tác dụng của hành đen trên cơ thể.

II. Thách Thức Nghiên Cứu Độc Tính Cao Khô Hành Đen Hiện Nay

Mặc dù hành đen có nhiều tiềm năng, nhưng việc nghiên cứu về cao khô hành đen vẫn còn gặp nhiều thách thức. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự phức tạp trong thành phần hóa học của hành đen, với nhiều hoạt chất hành đen khác nhau có thể tương tác lẫn nhau. Điều này đòi hỏi các phương pháp phân tích hiện đại và chính xác để xác định và định lượng các thành phần quan trọng. Bên cạnh đó, việc chuẩn hóa quy trình lên men và chiết xuất cao khô hành đen cũng là một thách thức, vì các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm và thời gian có thể ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.

2.1. Sự phức tạp trong thành phần hóa học của hành đen

Thành phần hóa học của hành đen rất đa dạng, bao gồm các flavonoid, hợp chất lưu huỳnh hữu cơ, saponin và nhiều chất khác. Các hoạt chất hành đen này có thể có tác dụng hiệp đồng hoặc đối kháng, gây khó khăn trong việc xác định cơ chế tác dụng chính của sản phẩm. Việc phân tích và định lượng các thành phần này đòi hỏi các kỹ thuật sắc ký hiện đại như HPLC-DAD-ESI-MS-MS, như nghiên cứu của và cộng sự đã chỉ ra.

2.2. Khó khăn trong chuẩn hóa quy trình lên men và chiết xuất

Quy trình lên men hành ta để tạo ra hành đen có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm, thời gian và chủng vi sinh vật sử dụng. Việc kiểm soát các yếu tố này là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng và tính ổn định của sản phẩm. Tương tự, quy trình chiết xuất cao khô hành đen cũng cần được tối ưu hóa để thu được hàm lượng cao nhất các hoạt chất hành đen mong muốn.

2.3. Thiếu các nghiên cứu lâm sàng về tác dụng của hành đen

Mặc dù có nhiều nghiên cứu tiền lâm sàng về tác dụng sinh học hành đen, nhưng số lượng các nghiên cứu lâm sàng hành đen trên người còn hạn chế. Các nghiên cứu lâm sàng là cần thiết để chứng minh hiệu quả và an toàn của hành đen trong việc điều trị bệnh và cải thiện sức khỏe. Đồng thời, các nghiên cứu này cũng giúp xác định liều dùng tối ưu và các tác dụng phụ có thể xảy ra.

III. Phương Pháp Đánh Giá Độc Tính Cao Khô Hành Đen Hiệu Quả

Để đánh giá độc tính cao khô hành đen một cách toàn diện, cần kết hợp nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm các thử nghiệm in vitro và in vivo. Các thử nghiệm in vitro giúp đánh giá tác động của chiết xuất hành đen lên tế bào, trong khi các thử nghiệm in vivo giúp đánh giá tác động của sản phẩm lên toàn bộ cơ thể. Các chỉ số sinh hóa và mô bệnh học cũng được sử dụng để đánh giá chức năng của các cơ quan và mô.

3.1. Thử nghiệm độc tính in vitro trên các dòng tế bào

Các thử nghiệm in vitro thường được sử dụng để đánh giá ảnh hưởng của hành đen đến tế bào, bao gồm các dòng tế bào gan, thận và tế bào ung thư. Các thử nghiệm này giúp xác định độc tính tế bào của hành đen và cơ chế gây độc. Ví dụ, thử nghiệm MTT được sử dụng để đánh giá khả năng sống sót của tế bào sau khi tiếp xúc với chiết xuất hành đen.

3.2. Thử nghiệm độc tính in vivo trên động vật thí nghiệm

Các thử nghiệm in vivo thường được thực hiện trên chuột hoặc thỏ để đánh giá độc tính cấp tínhđộc tính mãn tính của cao khô hành đen. Các chỉ số như tỷ lệ sống sót, cân nặng, chức năng gan, thận và các chỉ số huyết học được theo dõi để đánh giá tác động của sản phẩm lên cơ thể. Nghiên cứu của Nguyễn Hồng Sơn (2023) đã sử dụng thỏ để đánh giá ảnh hưởng của cao khô hành đen đối với khối lượng cơ thể và các chỉ số sinh hóa.

3.3. Đánh giá các chỉ số sinh hóa và mô bệnh học

Các chỉ số sinh hóa như AST, ALT, creatinin và ure được sử dụng để đánh giá chức năng gan và thận. Các xét nghiệm huyết học như số lượng hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu giúp đánh giá tác động của cao khô hành đen lên hệ thống máu. Mô bệnh học được sử dụng để đánh giá tổn thương mô ở các cơ quan như gan, thận và lách. Nghiên cứu của Nguyễn Hồng Sơn (2023) đã sử dụng các phương pháp này để đánh giá độc tính của cao khô hành đen trên thỏ.

IV. Nghiên Cứu Tác Dụng Sinh Học Cao Khô Hành Đen Toàn Diện

Nghiên cứu về tác dụng sinh học cao khô hành đen cần tập trung vào các khía cạnh như tác dụng chống oxy hóa, kháng viêm, hạ đường huyết, bảo vệ tim mạch và chống ung thư. Các nghiên cứu in vitro và in vivo được sử dụng để đánh giá hiệu quả của sản phẩm trong việc cải thiện sức khỏe và phòng ngừa bệnh tật. Cơ chế tác dụng của hành đen cũng cần được nghiên cứu để hiểu rõ hơn về cách sản phẩm hoạt động trong cơ thể.

4.1. Đánh giá tác dụng chống oxy hóa và kháng viêm

Tác dụng chống oxy hóa hành đen được đánh giá bằng các thử nghiệm như DPPH và ABTS. Tác dụng kháng viêm hành đen được đánh giá bằng các thử nghiệm in vitro trên các tế bào viêm và in vivo trên các mô hình viêm. Các nghiên cứu này giúp xác định khả năng của hành đen trong việc bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do gốc tự do và giảm viêm.

4.2. Nghiên cứu tác dụng hạ đường huyết và bảo vệ tim mạch

Tác dụng hạ đường huyết hành đen được đánh giá bằng các thử nghiệm in vivo trên các mô hình đái tháo đường. Tác dụng bảo vệ tim mạch hành đen được đánh giá bằng các thử nghiệm in vivo trên các mô hình bệnh tim mạch. Các nghiên cứu này giúp xác định khả năng của hành đen trong việc kiểm soát đường huyết và cải thiện chức năng tim mạch.

4.3. Khám phá tiềm năng tác dụng chống ung thư của hành đen

Tác dụng chống ung thư hành đen được đánh giá bằng các thử nghiệm in vitro trên các dòng tế bào ung thư và in vivo trên các mô hình ung thư. Các nghiên cứu này giúp xác định khả năng của hành đen trong việc ức chế sự phát triển và di căn của tế bào ung thư. Nghiên cứu của Nguyễn Hồng Sơn (2023) đã đánh giá tỉ lệ % ức chế các dòng tế bào ung thư của cao khô hành đen.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Cao Khô Hành Đen Kết Quả Nghiên Cứu

Các kết quả nghiên cứu về độc tính và tác dụng sinh học của cao khô hành đen có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm phát triển các sản phẩm thực phẩm chức năng, dược phẩm và mỹ phẩm. Việc sử dụng hành đen trong các sản phẩm này có thể mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe, như tăng cường miễn dịch, chống lão hóa và phòng ngừa bệnh tật.

5.1. Phát triển thực phẩm chức năng từ cao khô hành đen

Cao khô hành đen có thể được sử dụng để sản xuất các loại thực phẩm chức năng như viên nang, viên nén hoặc bột pha nước. Các sản phẩm này có thể giúp tăng cường sức khỏe tim mạch, kiểm soát đường huyết và cải thiện chức năng miễn dịch. Việc bổ sung hành đen vào chế độ ăn uống hàng ngày có thể mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe.

5.2. Ứng dụng cao khô hành đen trong dược phẩm

Cao khô hành đen có thể được sử dụng để sản xuất các loại thuốc hỗ trợ điều trị các bệnh mãn tính như đái tháo đường, bệnh tim mạch và ung thư. Các nghiên cứu lâm sàng cần được thực hiện để chứng minh hiệu quả và an toàn của các sản phẩm này. Việc sử dụng hành đen trong dược phẩm có thể mang lại một phương pháp điều trị tự nhiên và hiệu quả.

5.3. Tiềm năng sử dụng cao khô hành đen trong mỹ phẩm

Cao khô hành đen có thể được sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm như kem dưỡng da, serum và mặt nạ. Tác dụng chống oxy hóa hành đen có thể giúp bảo vệ da khỏi tổn thương do gốc tự do và làm chậm quá trình lão hóa. Việc sử dụng hành đen trong mỹ phẩm có thể mang lại làn da khỏe mạnh và tươi trẻ.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Hành Đen

Nghiên cứu về độc tính và tác dụng sinh học của cao khô hành đen đã cung cấp những bằng chứng khoa học quan trọng về tiềm năng của sản phẩm trong việc cải thiện sức khỏe và phòng ngừa bệnh tật. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều câu hỏi cần được giải đáp và nhiều hướng nghiên cứu cần được khám phá. Việc tiếp tục nghiên cứu về hành đen sẽ giúp khai thác tối đa giá trị của loại cây trồng này và mang lại nhiều lợi ích cho cộng đồng.

6.1. Tóm tắt các kết quả nghiên cứu chính

Các nghiên cứu đã chứng minh rằng cao khô hành đen có tác dụng chống oxy hóa, kháng viêm, hạ đường huyết, bảo vệ tim mạch và chống ung thư. Các thử nghiệm độc tính đã cho thấy cao khô hành đen an toàn khi sử dụng ở liều lượng phù hợp. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu lâm sàng để xác nhận các kết quả này trên người.

6.2. Các hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai

Các hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai bao gồm nghiên cứu về cơ chế tác dụng của hành đen ở cấp độ phân tử, nghiên cứu về tác động của hành đen lên hệ vi sinh vật đường ruột và nghiên cứu về ứng dụng của hành đen trong điều trị các bệnh lý khác nhau. Việc kết hợp hành đen với các dược liệu khác cũng là một hướng nghiên cứu đầy hứa hẹn.

6.3. Đề xuất các biện pháp để khai thác tối đa giá trị của hành đen

Để khai thác tối đa giá trị của hành đen, cần có sự phối hợp giữa các nhà khoa học, nhà sản xuất và các cơ quan quản lý. Cần đầu tư vào nghiên cứu và phát triển các sản phẩm từ hành đen, đồng thời xây dựng các tiêu chuẩn chất lượng và quy trình sản xuất đảm bảo an toàn và hiệu quả. Việc quảng bá và giới thiệu hành đen đến người tiêu dùng cũng là một yếu tố quan trọng.

08/06/2025
Luận án tiến sĩ dược học công nghệ dược phẩm và bào chế thuốc đề tài nghiên cứu bào chế đánh giá độc tính

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Việt Nam nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa, đây là điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng hết sức thuận lợi cho việc phát triển các vùng chuyên canh trồng hành ta. Cây hành ta (Allium ascalonicum L) là loại cây quen thuộc chủ yếu được sử dụng phổ biến làm gia vị và thực phẩm. Ngoài ra, còn được sử dụng làm thuốc theo kinh nghiệm dân gian để điều trị nhiều loại bệnh liên quan đến tim mạch, đau đầu, hen suyễn, côn trùng cắn, giun sán [1]. Ngày nay, nhiều nghiên cứu đã chứng minh hành ta có nhiều tác dụng sinh học như tăng cường miễn dịch, ức chế tế bào ung thư, hạ lipid máu, hạ glucose máu, điều trị rối loạn trào ngược dạ dày [2].

Ngoài ra, những năm gần đây, các nhà khoa học đã nghiên cứu phát triển công nghệ lên men các loại thực vật họ Hành (Liliaceae) nhằm tìm kiếm và tối ưu hóa các hoạt chất cũng như tác dụng sinh học mới trong đó có các dược liệu điển hình như tỏi và hành. Lên men dược liệu là một quá trình chuyển hóa sinh học dưới tác động của vi sinh vật, enzym hoặc là tự chuyển hóa diễn ra ngay bên trong dược liệu dưới tác động của nhiệt độ, độ ẩm và thời gian. Lên men giúp cho chuyển hóa các chất cao phân tử thành các chất có khối lượng phân tử thấp hơn làm cho chúng trở thành một phân tử mới, không độc, dễ hấp thu hoặc hoạt tính mạnh hơn, thậm chí có hoạt tính hoàn toàn khác với chất ban đầu [3]. Nhiều nghiên cứu đã áp dụng lên men với các dược liệu như lên men trà xanh (Camellia sinensis L.), tỏi (Allium sativum L.) … các sản phẩm sau khi lên men đều tăng hàm lượng hoạt chất và tác dụng sinh học.

Đồng thời khắc phục được một số nhược điểm về mùi vị khi sử dụng ở dạng tươi (như các dược liệu họ hành), nhờ đó tạo thêm một nguyên liệu tốt cho sản xuất dược phẩm, thực phẩm, góp phần chăm sóc và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Hiện nay, các nghiên cứu về lên men hành đen từ hành ta còn ít và chưa 2 toàn diện, từ nghiên cứu về các điều kiện lên men để tối ưu hóa thành phần hoạt chất cũng như cải thiện tác dụng sinh học hay tìm kiếm tác dụng mới; nghiên cứu sự biến đổi thành phần hóa học; nghiên cứu chiết xuất bào chế cao khô dược liệu bằng các công nghệ mới để tiện sử dụng, tăng tính ổn định của các sản phẩm, đến các nghiên cứu về đánh giá tác dụng sinh học của dạng cao khô [4]. Vì vậy, chưa khai thác hết được tiềm năng và giá trị của hành ta là loại cây trồng khá phổ biến tại Việt Nam. Xuất phát từ thực tiễn trên, đề tài: “Nghiên cứu bào chế, đánh giá độc tính và một số tác dụng sinh học của cao khô hành đen” được thực hiện với các mục tiêu sau: 1.

Xây dựng được quy trình lên men tạo hành đen từ hành ta (Allium ascalonicum L.) quy mô phòng thí nghiệm. Xây dựng được quy trình bào chế, tiêu chuẩn cơ sở và bước đầu đánh giá độ ổn định của cao khô hành đen. Đánh giá được độc tính và một số tác dụng sinh học của cao khô hành đen trên thực nghiệm. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

TỔNG QUAN VỀ CÂY HÀNH TA Hành ta có tên khoa học là Allium ascalonicum L., thuộc họ Hành (Liliaceae) [1]. Đặc điểm thực vật và phân bố Cây thảo, sống 1 - 2 năm, cao 15 - 50 cm. Bản chất hình thái thân hành ta phình to nên thường gọi là củ hành, có kích thước thay đổi, có cạnh, gồm nhiều vẩy thịt mỏng như giấy, có chứa nhiều chất dinh dưỡng. Hành ta có hình dạng trong hơi dẹt, hình bầu dục hoặc hình bầu dục dài, thường có màu đỏ, tím hay màu trắng.

Lá dài, hình trụ, nhọn, rỗng, tròn, màu xanh mốc. Cụm hoa dạng tán ở đầu một cán cao 20 - 50 cm, rộng, tán hoa hình cầu. Hoa có 6 phiến hoa rời, màu trắng, hồng hay tím nhạt, cuống hoa dài 1 - 1,5 cm [1]. Hình ảnh hành ta * Nguồn: Ảnh chụp tại huyện đảo Lý Sơn tháng 8 năm 2017 Phân bố: Cây trồng làm rau ăn từ lâu đời, đầu tiên được trồng ở Tadzhikistan, Afghanistan, Iran sau đó du nhập khắp thế giới.

Ở nước ta cây hành ta được trồng ở nhiều nơi như huyện Kinh Môn (tỉnh Hải Dương), huyện đảo Lý Sơn (tỉnh Quảng Ngãi), huyện Ninh Hải (tỉnh Ninh Thuận), thị xã Vĩnh Châu (tỉnh Sóc Trăng), huyện Gò Công Đông (tỉnh Tiền Giang) nhưng 4 nổi tiếng nhất là ở thị xã Vĩnh Châu và huyện đảo Lý Sơn. Thường trồng ở rẫy và vùng đồng bằng. Cây chịu được lạnh vào mùa đông. Vào tháng 7 - 8, lúc lá khô, đào lấy củ đem phơi khô, rồi để trong bóng mát [5].

Bộ phận dùng: Thân hành hay còn gọi là củ hành. Thành phần hóa học Theo các tài liệu thu thập được, thành phần hóa học của hành ta chủ yếu là các flavonoid, các hợp chất lưu huỳnh và các saponin. Các hợp chất flavonoid Flavonoid trong hành ta chủ yếu thuộc nhóm flavonol như kaempferol, isorhamnetin, dẫn chất của quercetin: isoquercetin, quercetin monoglucosid, quercetin diglucosid và quercetin tự do. Theo nghiên cứu của Fattorusso E.

và cộng sự, sau khi thu nhận cao methanol từ hành ta và phân lập bằng các hỗn hợp dung môi như n-butanol và nước, methanol và nước, thông qua nhiều loại cột khác nhau đã xác định được một số flavonoid và glycosid của chúng như quercetin, quercetin-4'-glucosid (spiraeosid), quercetin-7-glucosid, quercetin-3-4'-diglucosid, isorhamnetin và isorhamnetin-3-4'-diglucosid [2]. và cộng sự đã thực hiện nghiên cứu đánh giá hàm lượng flavonol glucosid trong một số loài hành, bằng phương pháp HPLC-DAD-ESI-MS-MS. Kết quả cho thấy hành ta có chứa các hợp chất quercetin 3,7,4'-triglucosid, quercetin 7,4'-diglucosid, quercetin 3,4'- diglucosid, isorhamnetin 3,4'-diglucosid, quercetin 3-glucosid, quercetin 4'- glucosid và isorhamnetin 4'-glucosid, trong đó quercetin 3,4'-diglucosid và quercetin 4'-glucosid có hàm lượng cao nhất, tương ứng là 516-605 mg/kg và 392-509 mg/kg [6]. Ngoài ra trong hành ta còn có một số glucosid khác của quercetin và isorhamnetin như quercetin-3-rhamnosid (quercitrin) và isorhamnetin-3- glucosid [7].

5 Theo kết quả của các nghiên cứu đã được thực hiện, các hợp chất flavonoid phân lập được từ hành ta được trình bày ở bảng 1. Các hợp chất flavonoid trong hành ta STT Tên hợp chất TLTK 1 Quercetin (1) [2], [7] 2 Quercetin 4'-O-glucosid (2) [7] 3 Quercetin 3-O-rhamnosid (3) [7] 4 Quercetin 3,4'-O-diglucosid (4) [7] 5 Quercetin 7-glucosid (5) [6] 6 Quercetin 3-glucosid (6) [6] 7 Quercetin 7,4'-diglucosid (7) [6] 8 Quercetin 3,7,4'-triglucosid (8) [6] 9 Isorhamnetin (9) [2] 10 Isorhamnetin 3,4'-O-diglucosid (10) [7] 11 Isorhamnetin 4'-glucosid (11) [6] 12 Isorhamnetin 3-O-glucosid (12) [7] 13 Kaemferol 3-O-glucosid (13) [7] 14 Kaemferol 3,4'-O-glucosid (14) [7] R1 R2 R3 R4 R1 R2 R3 R4 (1) H H H H (7) H Glc H Glc (2) H H H Glc (8) Glc Glc H Glc (3) Rha H H H (9) H H CH3 H (4) Glc H H Glc (10) Glc H CH3 Glc (5) H Glc H H (11) H H CH3 Glc (6) Glc H H H (12) Glc H CH3 H R1 R2 (13) Glc H (14) Glc Glc Hình 1. Cấu trúc của các flavonoid phân lập từ hành ta * Nguồn: Theo Fatturuso E. Các hợp chất lưu huỳnh hữu cơ Các hợp chất lưu huỳnh hữu cơ trong hành ta tồn tại dưới 3 dạng chính là cystein sulfoxyd, γ-glutamylcystein và các hợp chất lưu huỳnh dễ bay hơi khác [8].

Hợp chất γ-glutamylcystein dễ bị oxy hóa và thủy phân thành thiosulfinat như là S-alky(en)yl-cystein sulfoxyd (ACSO) đại diện là các chất như alliin, isoalliin, methiin và propiin [8], [9], [10]. ACSO và các thiosulfinat khác có thể chuyển đổi thành các hợp chất có chứa lưu huỳnh dễ bay hơi như dithiin, allicin, vinyldithiin, bởi enzym allinase [8], [11]. Tuy nhiên, cycloalliin (CYC) không bị chuyển đổi thành thiosulfinat bởi enzym allinase và vẫn ổn định trong quá trình cắt hoặc nghiền hành ta [12], [13]. * Cycloalliin a) Nguồn gốc - CYC là một sulfoxyd mạch vòng bền vững với nhiều hoạt tính sinh học khác nhau, thuộc nhóm organosulfur, có màu trắng.

- CYC có nhiều trong hành ta, hành tây, hẹ và tỏi tây. - CYC sử dụng trong các nghiên cứu thường ở dạng cycloalliin hydroclorid monohydrat [8], [12], [13]. b) Công thức hóa học Hình 1. Công thức hóa học của cycloalliin * Nguồn: Theo Ichikawa M.

(2006) [12] - Tên IUPAC: (1S, 3R, 5S)-5-methyl-1,4-thiazan-3-carboxylic acid 1- oxyd. - Công thức phân tử: C6H11NO3S 7 - Khối lượng mol phân tử: 177,22 đvC [14]. c) Tính chất vật lý - Cảm quan: Bột tinh thể màu trắng. - Độ tan: Trong môi trường nước là 52,3 g/l.

- Khối lượng riêng: 1,4 g/cm3 [14]. - Một đặc điểm quan trọng của cycloalliin là có khả năng hấp thụ tia tử ngoại, có cực đại hấp thụ tại bước sóng 210 nm [15], [16]. d) Độ ổn định - CYC ổn định trong các dung dịch acid, dung dịch kiềm và các dịch sinh học như máu toàn phần, huyết tương. - CYC ổn định trong dung dịch HCl 0,1M và NaOH 0,1M ở 70°C trong 3 giờ, hầu như không chuyển hóa thành chất khác, lượng thu hồi là hơn 98%.

Khi thêm CYC vào máu và huyết tương chuột thì hơn 96% CYC được thu hồi. Trong các thí nghiệm với các chất đồng nhất của gan chuột, hơn 97% CYC không bị phân hủy sau khi ủ ở 37°C, thời gian là 7 giờ và không có chất chuyển hóa nào của CYC được phát hiện [15]. e) Các phương pháp định lượng - Ichikawa M. và cộng sự sử dụng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao để định lượng CYC.

Pha động là hỗn hợp acetonitril/nước với tỷ lệ 84:16 (thể tích/ thể tích) và 0,2% acid phosphoric. Điều kiện sắc ký: Cột Shodex Asahipak NH2P-50 2D (150 mm x 2 mm, 5 µm), nhiệt độ cột 25°C, tốc độ dòng 0,2 ml/phút, thể tích tiêm mẫu 1 µl và detector UV với bước sóng 210 nm [16]. và cộng sự cũng định lượng CYC theo phương pháp được mô tả bởi Ichikawa M. và cộng sự với một số thay đổi như cột sắc ký là cột Shodex Asahipak NH2P-50 4E (250 mm x 4,6 mm), pha động là dung dịch A 8 (0,2%, thể tích/thể tích, acid phosphoric trong nước) và dung dịch B (0,2%, thể tích/thể tích, acid phosphoric trong acetonitril) chạy theo chương trình gradient (0-5 phút: 84% B, 5-15 phút: 84-80% B, 15-20 phút: 80-84% B, 20- 30 phút: 84% B), nhiệt độ cột 30°C, tốc độ dòng 1,5 ml/phút và thể tích tiêm mẫu là 10 µl [17].

f) Tác dụng dược lý CYC có tác dụng giảm nguy cơ mắc ung thư và bệnh tim mạch, cũng như đóng một vai trò quan trọng trong việc giảm chất béo trung tính trong huyết thanh ở chuột [18], [19].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Độc Tính và Tác Dụng Sinh Học của Cao Khô Hành Đen" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các đặc tính độc tính và tác dụng sinh học của cao khô từ hành đen. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về thành phần hóa học của hành đen mà còn chỉ ra những lợi ích tiềm năng trong y học, đặc biệt là trong việc điều trị các bệnh lý liên quan đến tế bào.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các nghiên cứu tương tự, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án nghiên cứu thành phần hóa học hoạt tính gây độc tế bào của loài pilea aff martinii h lév hand mazz boehmeria holosericea blume anacolosa poilanei gagnep, nơi khám phá độc tính của các loài thực vật khác. Bên cạnh đó, tài liệu Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính gây độc tế bào ung thư của pouzolzia pentandra roxb benn cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về hoạt tính sinh học của các loài thực vật có khả năng chống lại tế bào ung thư. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của tinh dầu củ gừng zingiber officinale rosc ở một số tỉnh miền nam, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các ứng dụng sinh học của các loại tinh dầu trong y học.

Mỗi liên kết trên đều là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan, mở rộng kiến thức và hiểu biết của mình.