Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sản xuất bồi đắp kim loại (Additive Manufacturing - AM), đặc biệt là công nghệ in 3D kim loại, đang phát triển mạnh mẽ trên thế giới nhờ khả năng tạo hình các cấu trúc phức tạp từng lớp một thay vì cắt gọt loại bỏ vật liệu như gia công truyền thống. Phần lớn các công nghệ in 3D kim loại thương mại hiện nay dựa trên nguyên liệu bột kim loại hoặc sợi nhựa, dẫn đến chi phí nguyên liệu đắt đỏ, nguy cơ thiếu hụt nguồn cung và hạn chế về độ cứng vững của chi tiết hoàn thiện quy mô lớn. Nhằm khắc phục các rào cản này, công nghệ sản xuất bồi đắp bằng hồ quang dây kim loại (Wire Arc Additive Manufacturing - WAAM) và phương pháp đắp lớp tấm/vòng kim loại kết hợp hàn hồ quang đang thu hút sự chú ý lớn. WAAM tận dụng nguồn nhiệt hồ quang điện để làm nóng chảy dây hàn cấp liên tục lên nền kim loại, cho tốc độ đắp cao, tận dụng được nguồn vật tư hàn phổ thông giá thành thấp, rất phù hợp cho các cấu trúc lớn trong ngành hàng không vũ trụ, đóng tàu và năng lượng.

Tuy nhiên, chu kỳ gia nhiệt và làm nguội cục bộ lặp đi lặp lại trong quá trình bồi đắp kim loại thường sinh ra ứng suất dư lớn, nguy cơ khuyết tật, rỗ khí và biến dạng hình học. Tại Việt Nam, nghiên cứu về công nghệ bồi đắp kim loại dạng WAAM và bồi đắp tấm kim loại vẫn còn ở giai đoạn sơ khai; đặc biệt, các công trình đi sâu khảo sát mối liên hệ giữa thông số quy trình, cấu trúc vi mô và cơ tính động dưới tải trọng dao động tuần hoàn của chi tiết còn rất hạn chế. Chi tiết dạng trục là bộ phận cơ khí chịu tải động và ứng suất chu kỳ phổ biến nhất trong máy móc, đòi hỏi độ bền mỏi nghiêm ngặt để tránh hiện tượng phá hủy mỏi đột ngột. Xuất phát từ thực tế đó, đề tài mã số CKM-116 do tác giả Nguyễn Tiến Đạt thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. TS. Phạm Sơn Minh tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh tập trung làm rõ độ bền mỏi của chi tiết trục chế tạo bằng công nghệ bồi đắp kim loại.

Theo văn bản đồ án, mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm 4 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Điều tra và đánh giá độ bền mỏi và hiệu suất của các mẫu trục được chế tạo bằng công nghệ in 3D kim loại.
  2. Phân tích ảnh hưởng của các thông số in ấn, tính chất vật liệu và kỹ thuật xử lý sau in đối với hành vi mỏi của các trục in 3D.
  3. So sánh hiệu suất mỏi của các trục in 3D với các trục được sản xuất theo phương pháp truyền thống để đánh giá các lợi ích và hạn chế tiềm năng của công nghệ sản xuất bồi đắp trong bối cảnh này.
  4. Góp phần vào sự phát triển của công nghệ in 3D kim loại tại Việt Nam bằng cách cung cấp những hiểu biết quý giá về hiệu suất mỏi của các hình học phức tạp và thúc đẩy việc áp dụng phương pháp sản xuất này trong các ngành công nghiệp yêu cầu các thành phần có hiệu suất cao.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các lựa chọn hàn của công nghệ WAAM để đánh giá tác động lên cấu trúc vi mô và độ bền mỏi của chi tiết dạng trục. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở việc khảo sát hành vi mỏi của mẫu trục kim loại chế tạo bồi đắp thông qua thử nghiệm uốn chu kỳ trong điều kiện phòng thí nghiệm từ tháng 02/2024 đến tháng 07/2024, đánh giá tuổi thọ mỏi và sự phát triển vết nứt dưới tải trọng dao động tuần hoàn.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đồ án được xây dựng từ các nguyên lý cơ bản của kỹ thuật cơ khí, công nghệ hàn bồi đắp và cơ học phá hủy mỏi:

  • Lý thuyết về độ bền mỏi và tải trọng dao động: Tải trọng mỏi đặc trưng bởi các chu kỳ ứng suất biến thiên theo thời gian dẫn đến tích tụ tổn thương vi mô ngay cả khi ứng suất cực đại thấp hơn nhiều so với giới hạn bền kéo tĩnh của vật liệu. Quá trình phá hủy mỏi trải qua các giai đoạn: bắt đầu xuất hiện vết nứt tế vi tại các điểm tập trung ứng suất hoặc khuyết tật bề mặt, vết nứt lan truyền dưới tải trọng dao động chu kỳ, và cuối cùng gãy hỏng đột ngột khi tiết diện còn lại không đủ chịu tải. Đồ án sử dụng khái niệm đường cong S-N (ứng suất - số chu kỳ gãy), giới hạn mỏi ($N_0$), chu kỳ ứng suất (biên độ ứng suất, ứng suất trung bình) và quy tắc tổn thương tích lũy tuyến tính Miner để đánh giá tuổi thọ mẫu.
  • Nguyên lý công nghệ bồi đắp hồ quang dây (WAAM): WAAM thuộc nhóm công nghệ gia công mũi hàn hướng năng lượng (Directed Energy Deposition - DED). Nguồn nhiệt hồ quang điện có thể là hàn hồ quang kim loại khí (GMAW/MIG) hoặc hàn hồ quang vonfram khí (GTAW/TIG). Về hệ thống chuyển động, WAAM có thể sử dụng cánh tay robot công nghiệp, hệ thống trục tọa độ Descartes dạng giàn, hoặc hệ thống bồi đắp lai (COLLAR) kết hợp cả robot và giàn. Quá trình tạo vũng hàn nóng chảy, chuyển dịch kim loại, hòa tan kim loại bổ sung với kim loại cơ bản và tốc độ nguội quyết định trực tiếp tới kích thước hạt tinh thể và khuyết tật mối đắp. Khí bảo vệ (Argon, Helium, $\text{CO}_2$, Oxy và các hỗn hợp) giữ vai trò then chốt trong việc bảo vệ vũng hàn khỏi sự xâm nhập của oxy và nitơ, quyết định độ ngấu và độ ướt mối hàn.
  • Phương pháp quy hoạch thực nghiệm Taguchi: Kỹ thuật thống kê tối ưu hóa thực nghiệm (Design of Experiments - DOE) nhằm thiết lập ma trận trực giao các yếu tố đầu vào, giảm thiểu số lượng thí nghiệm cần thực hiện mà vẫn xác định được tổ hợp thông số tối ưu, đồng thời hạn chế độ nhạy cảm của hệ thống trước các biến động ngẫu nhiên.
  • Mạng nơ-ron nhân tạo (Artificial Neural Network - ANN) trên phần mềm MATLAB: Đồ án sử dụng mô hình học máy mạng nơ-ron để huấn luyện dữ liệu thực nghiệm, mô phỏng quan hệ phi tuyến giữa các thông số chế tạo đầu vào và tuổi thọ mỏi đầu ra, từ đó dự đoán độ bền mỏi và so sánh độ sai lệch giữa mô hình tính toán với dữ liệu đo thực tế.

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm sự phối hợp giữa nghiên cứu lý thuyết và nghiên cứu thực nghiệm:

  • Phương pháp thực nghiệm chế tạo mẫu: Sử dụng máy hàn Jasic model MIG-270 (chế độ nguồn dòng một chiều điện áp không đổi - CV DC), mỏ hàn MIG có ống tiếp xúc và bép hàn, cấp dây tự động. Vật liệu bồi đắp là dây hàn lõi thuốc tiêu chuẩn AWS E71-T1 (SFA A5.20) đường kính 1,2 mm; vật liệu nền là thép tôi và ram; khí bảo vệ sử dụng $\text{CO}_2$. Phương pháp tạo phôi trục thực nghiệm kết hợp việc xếp các vòng thép (với độ dày và đường kính vòng thép xác định) sau đó hàn bồi đắp liên kết các lớp bằng đường hàn dạng String. Sau khi hoàn tất phôi thô bồi đắp, mẫu được gia công cắt gọt cơ khí và xử lý mài/đánh bóng bề mặt đạt kích thước tiêu chuẩn thử mỏi với các thông số hình học: đường kính đầu kẹp $D$, đường kính tại tiết diện chịu ứng suất uốn lớn nhất $d$, chiều dài cánh tay đòn chịu tải $L$, và khoảng cách dọc trục $x$.
  • Phương pháp thử nghiệm cơ tính mỏi: Thực hiện trên thiết bị thử mỏi chuyên dụng, tác dụng lực uốn $F$ chu kỳ lên mẫu thử dạng trục quay, ghi nhận số chu kỳ làm việc cho đến khi mẫu xuất hiện vết nứt hoặc bị gãy hoàn toàn.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu gốc thu thập từ các thông số đo kiểm thực nghiệm trên 25 trường hợp mẫu thử mỏi được thiết lập theo quy hoạch thực nghiệm Taguchi, kết hợp dữ liệu mô phỏng dự đoán từ hộp công cụ Neural Network Toolbox trong phần mềm MATLAB.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương này thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh công nghệ AM nói chung và kỹ thuật WAAM nói riêng đang dịch chuyển mạnh mẽ từ phòng thí nghiệm ra ứng dụng thực tiễn nhưng còn mới mẻ tại Việt Nam. Tác giả phân tích những hạn chế của phương pháp bồi đắp bằng bột kim loại và nêu bật lợi thế kinh tế - kỹ thuật của phương pháp bồi đắp dùng dây hàn kết hợp phôi cơ sở. Chương 1 xác định rõ mục tiêu 4 điểm, đối tượng khảo sát là các chế độ hàn WAAM trên mẫu chi tiết dạng trục, phạm vi nghiên cứu thực nghiệm mỏi trong môi trường tải trọng dao động, cùng ý nghĩa khoa học và thực tiễn của công trình trong việc hoàn thiện hướng dẫn thiết kế, công nghệ gia công chi tiết chịu tải động. Tác giả cũng chỉ rõ các hạn chế ban đầu về giới hạn vật liệu, hình học mẫu đơn giản và thời gian thử nghiệm mỏi ngắn hạn.

Chương 2: Tổng quan nghiên cứu

Chương 2 trình bày toàn diện về cơ chế vận hành của công nghệ sản xuất bồi đắp bằng hồ quang dây kim loại (WAAM) thuộc phân nhóm DED. Tác giả phân loại WAAM theo nguồn nhiệt (GMAW/MIG cho tốc độ đắp cao, GTAW/TIG cho độ chính xác cao) và theo hệ thống dẫn động (cánh tay robot, khung giàn Cartesian, hệ thống lai COLLAR). Ưu điểm nổi bật của WAAM là tốc độ đắp kim loại lớn, giảm thời gian chế tạo, tận dụng dây hàn thương mại giúp tiết kiệm chi phí và khả năng bồi đắp chi tiết kích thước lớn; tuy nhiên nhược điểm cốt lõi là ứng suất dư cao, độ nhám bề mặt lớn đòi hỏi gia công cơ sau in, và nguy cơ tạo khuyết tật rỗ khí.

Chương này phân tích sâu vai trò của các khí bảo vệ trong hàn MIG (Argon, Helium, $\text{CO}_2$, Oxy và các hỗn hợp hai/ba khí), nêu rõ tác động của từng loại khí lên độ ngấu, độ ướt, tính ổn định hồ quang và giá thành. Phần tiếp theo mô tả chi tiết thiết bị thực nghiệm: máy hàn Jasic model MIG-270 nguồn CV DC, mỏ hàn, hệ thống cấp khí, bình khí bảo vệ với van điều áp và lưu lượng kế; phân tích các thông số hàn ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng mối đắp (điện áp, dòng điện hàn, tốc độ cấp dây, tốc độ dịch chuyển mỏ hàn, nhiệt độ giữa các lớp đắp). Chương 2 kết thúc bằng các quy tắc chung trong chế tạo mẫu thử mỏi chuẩn hóa: kiểm soát vật liệu, duy trì dung sai hình học, kỹ thuật hoàn thiện bề mặt nhằm triệt tiêu điểm tập trung ứng suất ban đầu, và sơ đồ kích thước mẫu thử mỏi dạng trục ($D$, $d$, $F$, $L$, $x$).

Chương 3: Cơ sở lí thuyết

Chương 3 xây dựng nền tảng toán học và cơ học cho toàn bộ quá trình kiểm tra, phân tích độ bền mỏi. Tác giả trình bày bản chất phá hủy mỏi dưới tải trọng dao động, các dạng chu kỳ ứng suất, phương pháp xây dựng đường cong S-N, xác định giới hạn mỏi $N_0$ của vật liệu, và quy tắc cộng dồn tổn thất Miner. Điểm nhấn của chương là các yêu cầu chuyên biệt khi thử mỏi đối với chi tiết bồi đắp kim loại, nơi cấu trúc hạt và khuyết tật định hướng theo từng lớp in. Tiếp theo, chương làm rõ cơ sở lý thuyết của phương pháp Taguchi, phân tích ưu điểm tối ưu hóa ma trận thực nghiệm và hạn chế của phương pháp. Phần cuối chương giới thiệu môi trường tính toán MATLAB và kiến trúc mạng nơ-ron nhân tạo (ANN), nguyên lý huấn luyện mô hình nhằm xấp xỉ hàm phi tuyến để mô phỏng và dự báo hành vi mỏi của chi tiết bồi đắp.

Chương 4: Nghiên cứu, thiết kế và sản xuất mẫu kiểm tra mỏi

Nội dung chương 4 tập trung vào quy trình triển khai công nghệ chế tạo mẫu thử mỏi trong thực tế. Tác giả xây dựng kế hoạch kiểm tra chất lượng mối hàn trên mẫu thử nhằm phát hiện các khuyết tật nứt, ngậm xỉ hoặc rỗ khí. Kích thước mẫu thử mỏi được tính toán và thiết kế chuẩn hóa đảm bảo sự tập trung ứng suất xảy ra chính xác tại vị trí đường kính $d$. Quy trình chế tạo mẫu được thực hiện bằng giải pháp xếp các vòng thép theo phương pháp định vị không gian, sau đó sử dụng máy hàn MIG Jasic-270 đắp các lớp hàn liên kết bằng dây hàn AWS E71-T1 đường kính 1,2 mm trên nền thép tôi và ram với khí bảo vệ $\text{CO}_2$. Các thông số hàn thực tế được kiểm soát chặt chẽ: điện áp 22 - 23 V, dòng điện 145 - 175 A, tốc độ hàn 4,3, nhiệt độ giữa các lớp hàn duy trì 50 - 130 °C theo kỹ thuật hàn đường thẳng (String). Sau khi đắp xong, phôi thô được tiện và mài tinh đạt kích thước thiết kế phục vụ cho công tác kiểm tra mỏi.

Chương 5: Phân tích thống kê và đánh giá kết quả thử nghiệm

Chương 5 là chương thực nghiệm cốt lõi, mô tả quy trình thử nghiệm mỏi trên máy thử tải tuần hoàn từ khâu gá đặt mẫu, chuẩn bị dụng cụ đo đến các bước tiến hành gia tải. Sau khi thu thập dữ liệu thực nghiệm từ 25 mẫu thử theo quy hoạch Taguchi, tác giả tiến hành cài đặt chương trình phân tích mạng nơ-ron ANN trên MATLAB: thiết lập cửa sổ Neural Network, nhập tập dữ liệu đầu vào (Input) và dữ liệu đầu ra (Output), cấu hình tham số mô phỏng và tiến hành huấn luyện mạng (training). Kết quả đồ thị mô phỏng và dự đoán tuổi thọ mỏi từ MATLAB được đối chiếu trực tiếp với dữ liệu đo thực nghiệm. Tác giả chia 25 mẫu thử thành 5 nhóm so sánh (mẫu 1 đến 5, mẫu 6 đến 10, mẫu 11 đến 15, mẫu 16 đến 20, và mẫu 21 đến 25) để đánh giá chi tiết độ lệch giữa dự báo lý thuyết/mạng ANN và kết quả phá hủy mỏi thực tế.

Chương 6: Kết luận và hướng phát triển

Chương cuối cùng tổng kết các kết quả đạt được của đề tài về khả năng ứng dụng công nghệ hàn bồi đắp dây kim loại để tạo hình chi tiết dạng trục có khả năng chịu mỏi. Tác giả khẳng định tính khả thi của việc kết hợp bồi đắp hàn MIG với quy hoạch Taguchi và mô hình hóa ANN, đồng thời vạch ra hướng phát triển tiếp theo của nghiên cứu nhằm mở rộng phạm vi ứng dụng trong công nghiệp cơ khí chế tạo.

Kết quả và đóng góp

Đồ án đã chế tạo thành công các mẫu thử nghiệm mỏi dạng trục bằng phương pháp bồi đắp kim loại GMAW/MIG từ dây hàn kết hợp phôi vòng thép, đồng thời thiết lập bộ thông số quy trình công nghệ hàn cụ thể được ghi nhận trong văn bản:

Thông số quy trình Giá trị / Đặc tính kỹ thuật
Phương pháp hàn GMAW (Hàn MIG)
Thiết bị hàn Máy hàn Jasic model MIG-270 (Nguồn CV DC)
Vật liệu nền Thép tôi và ram
Vật liệu hàn bổ sung Dây hàn AWS E71-T1 (tiêu chuẩn SFA A5.20)
Đường kính dây hàn 1,2 mm
Khí bảo vệ 100% $\text{CO}_2$
Cường độ dòng điện hàn 145 - 175 A
Điện áp hàn 22 - 23 V
Tốc độ hàn 4,3
Kỹ thuật hàn Hàn thẳng (String)
Nhi độ giữa các lớp hàn 50 - 130 °C
Độ dày vật liệu 8 mm

Về mặt dữ liệu thực nghiệm và tính toán:

  • Đồ án đã hoàn thành chế tạo và thử nghiệm mỏi trên hệ thống 25 mẫu thử được phân bổ theo ma trận Taguchi.
  • Xây dựng thành công quy trình mô phỏng mạng nơ-ron nhân tạo (ANN) trên môi trường MATLAB (sử dụng giao diện lệnh và Neural Network Toolbox), đưa dữ liệu đầu vào (các thông số hình học vòng thép, chế độ hàn) và dữ liệu đầu ra (tuổi thọ mỏi/chu kỳ chịu tải) để huấn luyện mạng.
  • Thực hiện so sánh định lượng độ sai lệch giữa mô phỏng ANN và kết quả đo thực nghiệm trên toàn bộ 25 mẫu (chia thành 5 nhóm dữ liệu: 1–5, 6–10, 11–15, 16–20, 21–25), cho thấy mạng ANN có khả năng dự đoán xu hướng chịu mỏi của chi tiết dạng trục bồi đắp kim loại.

Giải pháp và đóng góp của tác giả:

  • Đóng góp công nghệ: Đề xuất và kiểm chứng quy trình sản xuất mẫu trục chịu tải bằng phương pháp bồi đắp kết hợp giữa các vòng thép cơ sở và mối đắp hàn MIG dây AWS E71-T1. Đây là giải pháp thay thế hiệu quả về chi phí so với các công nghệ in 3D bột kim loại đắt tiền (SLM/DMLS), tận dụng được trang thiết bị hàn sẵn có trong nước.
  • Đóng góp phương pháp luận: Kết hợp thành công kỹ thuật quy hoạch thực nghiệm Taguchi với công cụ học máy mạng nơ-ron nhân tạo (ANN) trên MATLAB để phân tích, dự báo tuổi thọ mỏi của chi tiết bồi đắp, giúp giảm thiểu số lượng mẫu thử tốn kém mà vẫn đánh giá được tương quan giữa thông số chế tạo và độ bền mỏi.
  • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp bộ thông số hàn thực nghiệm chuẩn (dòng điện, điện áp, tốc độ hàn, khí bảo vệ) cho kỹ thuật bồi đắp thép tôi ram bằng dây AWS E71-T1, tạo tiền đề dữ liệu tham khảo cho việc ứng dụng công nghệ WAAM vào sản xuất và phục hồi các chi tiết dạng trục trong nước.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Theo tự đánh giá của tác giả trong văn bản đồ án, công trình tồn tại các hạn chế kỹ thuật sau:

  • Phạm vi vật liệu và công nghệ: Nghiên cứu chỉ giới hạn trên một loại vật liệu kim loại cụ thể (nền thép tôi và ram, dây hàn thép AWS E71-T1) và một công nghệ bồi đắp nhất định (GMAW/MIG), do đó các kết luận chưa thể khái quát hóa hoàn toàn cho các hợp kim khác như nhôm, titan hay siêu hợp kim niken.
  • Hình học mẫu thử: Mẫu thử được gia công theo hình dáng thanh tròn thử mỏi tiêu chuẩn phòng thí nghiệm với kích thước đơn giản ($D, d, L$), chưa phản ánh đầy đủ độ phức tạp về hình học, sự thay đổi tiết diện đột ngột, rãnh then hoặc mối lắp ghép như trên các trục máy thực tế.
  • Điều kiện thử nghiệm: Các thử nghiệm mỏi được tiến hành trong môi trường phòng thí nghiệm có kiểm soát nhiệt độ và tải uốn định hình, chưa mô phỏng được các điều kiện làm việc khắc nghiệt ngoài thực tế (như tải va đập ngẫu nhiên, rung động phức hợp, môi trường ăn mòn, nhiệt độ cao).
  • Quy mô mẫu và chu kỳ mỏi: Kích thước và số lượng mẫu thử còn giới hạn (25 trường hợp), chủ yếu tập trung vào đánh giá độ bền mỏi ngắn hạn và trung hạn, chưa khảo sát mỏi siêu chu kỳ ($N > 10^7$ chu kỳ).
  • Thiếu hụt chỉ tiêu cơ tính bổ sung: Đề tài tập trung chuyên biệt vào độ bền mỏi, chưa đi sâu khảo sát các tính chất cơ học bề mặt quan trọng khác của lớp bồi đắp như độ cứng tế vi, khả năng chống mài mòn và khả năng chống ăn mòn hóa học.

Hướng phát triển tiếp theo được tác giả đề xuất là mở rộng thử nghiệm trên nhiều nhóm vật liệu khác nhau, nghiên cứu tối ưu hóa quỹ đạo chuyển động bồi đắp bằng hệ thống điều khiển tự động (robot/giàn CNC), nâng cao chất lượng xử lý nhiệt luyện sau in để triệt tiêu ứng suất dư, và tích hợp các bài toán thử nghiệm mỏi đa trục kết hợp mài mòn trong môi trường làm việc thực tế.

Giá trị tham khảo

Đồ án tốt nghiệp này mang lại giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn rõ rệt cho nhiều đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Kỹ thuật Cơ khí, Công nghệ Chế tạo máy, Cơ điện tử: Tài liệu cung cấp một trường hợp nghiên cứu điển hình về quy trình thực hiện đồ án tốt nghiệp tích hợp giữa công nghệ chế tạo bồi đắp hiện đại (AM/WAAM), phương pháp quy hoạch thực nghiệm Taguchi và ứng dụng công cụ tính toán số/học máy (MATLAB ANN) để giải quyết bài toán cơ học độ bền.
  • Cán bộ nghiên cứu và kỹ sư công nghệ hàn, chế tạo bồi đắp: Phần tổng quan về WAAM (Chương 2) cùng các bảng tra cứu đặc tính khí bảo vệ GMAW, bảng thông số hàn MIG cho thép carbon và thông số công nghệ thực nghiệm (Bảng 2.3) là nguồn tham khảo trực tiếp có giá trị cho việc thiết lập chế độ công nghệ hàn đắp phục hồi chi tiết dạng trục.
  • Phần đáng tham khảo nhất trong công trình: Chương 4 và Chương 5, đặc biệt là quy trình tạo phôi mẫu thử mỏi từ việc xếp các vòng thép kết hợp đắp dây hàn MIG, và các bước thiết lập mạng nơ-ron nhân tạo ANN trong MATLAB để phân tích, dự báo sai lệch tuổi thọ mỏi trên 25 mẫu thực nghiệm.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài sử dụng phương pháp in 3D kim loại cụ thể nào và tại sao lại lựa chọn phương pháp này?
Đề tài sử dụng công nghệ sản xuất bồi đắp bằng hồ quang dây kim loại (Wire Arc Additive Manufacturing - WAAM) dựa trên quy trình hàn hồ quang kim loại khí trong môi trường khí bảo vệ (GMAW / hàn MIG). Tác giả lựa chọn công nghệ này vì WAAM có tốc độ đắp kim loại cao, chi phí vật liệu thấp do sử dụng dây hàn thương mại phổ biến thay vì bột kim loại đắt tiền, và trang thiết bị hàn MIG sẵn có, dễ triển khai trong điều kiện sản xuất tại Việt Nam.

2. Chi tiết phôi mẫu dạng trục được tạo hình ban đầu như thế nào trước khi thử nghiệm mỏi?
Phôi mẫu trục không được in trực tiếp hoàn toàn từ dây hàn đặc mà được chế tạo bằng phương pháp kết hợp: sắp xếp các vòng thép (có kiểm soát độ dày và đường kính) theo chiều dọc trục, sau đó dùng thiết bị hàn MIG đắp các đường hàn liên tục (kỹ thuật hàn String) để liên kết các vòng thép và đắp đầy phôi. Tiếp đó, phôi thô bồi đắp được gia công tiện và mài tinh bề mặt đạt kích thước hình học tiêu chuẩn mẫu thử mỏi (với các kích thước đường kính kẹp $D$, đường kính cổ trục $d$, chiều dài cánh tay đòn $L$).

3. Các thông số công nghệ hàn MIG chính được tác giả thiết lập trong nghiên cứu là gì?
Theo Bảng 2.3 của đồ án, các thông số bao gồm: thiết bị hàn Jasic model MIG-270 (nguồn CV DC), dây hàn AWS E71-T1 đường kính 1,2 mm, vật liệu nền thép tôi và ram, khí bảo vệ 100% $\text{CO}_2$, điện áp hàn 22 - 23 V, cường độ dòng điện hàn 145 - 175 A, tốc độ hàn 4,3, kỹ thuật hàn String, và nhiệt độ giữa các lớp đắp duy trì từ 50 °C đến 130 °C.

4. Vai trò của phần mềm MATLAB và mạng nơ-ron nhân tạo (ANN) trong đồ án là gì?
Mạng nơ-ron nhân tạo (ANN) được xây dựng trên môi trường MATLAB đóng vai trò mô hình hóa mối quan hệ phi tuyến phức tạp giữa các yếu tố công nghệ đầu vào (thông số vòng thép, chế độ hàn) và chỉ tiêu độ bền mỏi đầu ra. Mô hình ANN sau khi được huấn luyện (training) được sử dụng để dự đoán số chu kỳ phá hủy mỏi và so sánh độ sai lệch với dữ liệu thực nghiệm trên 25 trường hợp mẫu thử.

5. Nghiên cứu thực hiện bao nhiêu mẫu thử mỏi và việc đánh giá sai lệch được tiến hành ra sao?
Nghiên cứu tiến hành thử nghiệm trên 25 mẫu thử được thiết kế theo các trường hợp của ma trận quy hoạch thực nghiệm Taguchi. Dữ liệu thử nghiệm mỏi thực tế sau đó được đối chiếu với kết quả tính toán mô phỏng của mạng ANN trên MATLAB thông qua 5 nhóm biểu đồ so sánh: từ mẫu 1 đến 5, mẫu 6 đến 10, mẫu 11 đến 15, mẫu 16 đến 20, và mẫu 21 đến 25.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Tiến Đạt đã giải quyết thành công bài toán nghiên cứu độ bền mỏi của chi tiết dạng trục được chế tạo bằng công nghệ bồi đắp hồ quang dây kim loại (WAAM-GMAW) kết hợp phôi vòng thép và dây hàn AWS E71-T1. Công trình kết hợp chặt chẽ giữa thiết kế chế tạo mẫu thực nghiệm, thử nghiệm cơ tính mỏi chuẩn hóa và phân tích thống kê tối ưu hóa bằng phương pháp Taguchi cùng mạng nơ-ron nhân tạo ANN trên MATLAB. Kết quả nghiên cứu cung cấp bộ thông số công nghệ hàn thực nghiệm tin cậy và chứng minh tính khả thi của việc ứng dụng công nghệ bồi đắp kim loại chi phí thấp vào sản xuất chi tiết máy chịu tải trọng tuần hoàn tại Việt Nam.