Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong công tác quản lý và vận hành hệ thống điện phân phối, việc duy trì tính ổn định của máy biến áp đóng vai trò quyết định đối với độ tin cậy cung cấp điện. Kỹ thuật đo phóng điện cục bộ (Partial Discharge - PD) bằng sóng siêu âm (Ultrasonic) là phương thức hỗ trợ phát hiện sớm các hiện tượng suy giảm cách điện rắn và cách điện bề mặt của thiết bị trung và cao thế. Tuy nhiên, hoạt động đo lường thực tế tại hiện trường của Công ty Điện lực Phú Thọ bộc lộ hạn chế lớn khi kết quả đo có độ dao động cao, thiếu tính ổn định và phụ thuộc nhiều vào thao tác chủ quan của công nhân vận hành. Sự thiếu nhất quán về vị trí đặt cảm biến, khoảng cách đo và thời điểm đo dẫn đến nguy cơ sai lệch trong việc chẩn đoán tình trạng thiết bị.

Khóa luận tốt nghiệp tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Mục tiêu chung: Tìm hiểu quy trình vận hành hệ thống điện, tiếp xúc thực tế với các chủng loại khí cụ điện và ứng dụng phân hệ bảo trì dựa trên tình trạng (Condition-Based Maintenance - CBM) trên phần mềm Quản lý thông tin nguồn và lưới điện (Power Management Information System - PMIS) của Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN).
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Khảo sát và đánh giá thực trạng công tác giám sát, thực hiện quy trình đo phóng điện cục bộ trên máy biến áp phân phối tại đơn vị.
    • Thiết lập mục tiêu giảm thiểu tỷ lệ sai số do hệ thống đo lường (%GRR) từ mức ban đầu 65,76%, đồng thời loại trừ ảnh hưởng của yếu tố người đo (đưa sai số độ tái lập - Reproducibility về 0%).
    • Áp dụng phương pháp thiết kế thực nghiệm Taguchi để xác định các điều kiện đo tối ưu, giảm số lần căn chỉnh vị trí và tiết kiệm thời gian kiểm tra.
    • Đề xuất và ban hành quy trình thao tác chuẩn hóa (SOP), xây dựng tài liệu hướng dẫn kỹ thuật nhằm nâng cao độ tin cậy của dữ liệu kiểm tra định kỳ.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được xác lập:

  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác giám sát vận hành trạm biến áp và các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp, gián tiếp đến quy trình đo phóng điện cục bộ máy biến áp (con người, thiết bị, phương pháp đo, môi trường và công nghệ).
  • Phạm vi nội dung: Hoạt động quản lý chất lượng bảo trì sửa chữa trạm biến áp, kết hợp khai thác phân hệ CBM trên phần mềm PMIS để phục vụ chiến lược bảo trì chủ động.
  • Phạm vi không gian: Các trạm biến áp phân phối (trạm phòng) thuộc địa bàn quản lý của Công ty Điện lực Phú Thọ tại khu vực Quận 10 và Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu và thực nghiệm được thu thập trong đợt thực tập từ ngày 04/09/2024 đến ngày 29/11/2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp lý thuyết quản lý chất lượng công nghiệp với kỹ thuật kiểm tra không phá hủy trong ngành điện lực:

  • Phương pháp Taguchi: Kỹ thuật quy hoạch thực nghiệm sử dụng các mảng trực giao (Orthogonal Arrays) nhằm giảm số lượng thí nghiệm nhưng vẫn đảm bảo khảo sát đầy đủ tác động của các thông số điều khiển. Tỉ số tín hiệu trên nhiễu (Signal-to-Noise ratio - S/N) được sử dụng để đánh giá độ ổn định và giảm thiểu biến thiên xung quanh giá trị mục tiêu, bao gồm các hàm đặc tính: Nhỏ hơn - tốt hơn (Smaller-the-better) và Lớn hơn - tốt hơn (Larger-the-better).
  • Phân tích hệ thống đo lường (Measurement System Analysis - MSA): Áp dụng hướng dẫn theo sổ tay MSA Manual phiên bản thứ 4 của AIAG (Automotive Industry Action Group, 2010). Phương pháp đánh giá Gage R&R định lượng xác định sai số thiết bị (Độ lặp lại - Equipment Variation / Repeatability - EV), sai số người thao tác (Độ tái lập - Appraiser Variation / Reproducibility - AV), độ biến thiên chi tiết (Part Variation - PV) và số lớp phân giải (ndc).
Tiêu chí %GRR Đánh giá hệ thống đo Quyết định xử lý theo chuẩn AIAG
Dưới 10% Chấp nhận được Hệ thống đo lường đạt yêu cầu, kiểm soát quy trình nghiêm ngặt
Từ 10% đến 30% Chấp nhận có điều kiện Phụ thuộc chi phí thiết bị, mức độ quan trọng của đặc tính đo
Trên 30% Không chấp nhận được Bắt buộc phải cải tiến quy trình hoặc thiết bị đo lường
  • Công cụ kiểm soát chất lượng truyền thống: Biểu đồ Pareto nhận diện các dạng lỗi trọng yếu theo nguyên tắc 80/20; biểu đồ nhân quả (xương cá Ishikawa) phân tích theo nhóm 4M/5M-1E; biểu đồ phân tán (Scatter Plot) với hệ số xác định $R^2$ để định lượng mối quan hệ giữa các biến; biểu đồ kiểm soát (Control Chart theo Walter Shewhart) với các đường CL, UCL, LCL; và kỹ thuật 5 Whys tìm nguyên nhân cốt lõi.
  • Lý thuyết về phóng điện cục bộ: Phóng điện cục bộ (PD) gồm 3 dạng: phóng điện bề mặt (Surface PD), phóng điện bên trong (Internal PD) và vầng quang (Corona). Phóng điện bề mặt trên sứ cách điện giải phóng khí Oxit Nitơ kết hợp hơi ẩm tạo thành axit nitric ăn mòn lớp men, hình thành hiện tượng vết dẫn điện (Tracking) dẫn đến ngắn mạch. Tín hiệu sóng siêu âm phát ra trong dải tần trên 20 kHz được thu nhận thông qua đầu dò chảo Parabolic.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Phỏng vấn chuyên gia từ Phòng Kỹ thuật - An toàn, Đội Quản lý lưới điện; quan sát và ghi nhận thực tế quy trình kiểm tra bảo dưỡng tại hiện trường; thu thập số liệu thứ cấp từ tài liệu kỹ thuật của máy UltraTEV Plus² (EA Technology) và hệ thống PMIS của đơn vị.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tìm hiểu về công ty

Chương này trình bày lịch sử hình thành, chức năng và cơ cấu tổ chức của Công ty Điện lực Phú Thọ trực thuộc Tổng công ty Điện lực Thành phố Hồ Chí Minh (EVNHCMC), có trụ sở tại 215 Lý Thường Kiệt, Phường 15, Quận 11, TP. Hồ Chí Minh. Bộ máy điều hành gồm Ban Giám đốc (1 Giám đốc, 3 Phó Giám đốc), 7 phòng chức năng và 5 đội công tác chuyên trách. Trong đó:

  • Phòng Kỹ thuật - An toàn: Tham mưu kỹ thuật, lập kế hoạch bảo trì định kỳ, ứng dụng công nghệ giám sát CBM, PMIS, GIS, OMS và SCADA.
  • Đội Quản lý lưới điện: Lực lượng tiền tuyến thực hiện kiểm tra, bảo dưỡng, theo dõi phóng điện cục bộ và xử lý sự cố máy biến áp tại các trạm phân phối trên địa bàn Quận 10 và Quận 11.

Các lĩnh vực hoạt động chính bao gồm: phân phối và kinh doanh điện năng; quản lý vận hành, bảo dưỡng, đại tu lưới điện cấp điện áp đến 110 kV; sửa chữa và thí nghiệm khí cụ điện; phát triển hạ tầng công nghệ thông tin và dịch vụ khách hàng.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 hệ thống hóa nền tảng toán học và kỹ thuật quản trị chất lượng:

  • Quy hoạch thực nghiệm Taguchi: Nguyên lý thiết lập ma trận trực giao (Bảng trực giao L9 cho mô hình 4 yếu tố ở 3 mức giá trị), công thức tính tỉ số S/N nhằm tối ưu hóa đáp ứng đo lường.
  • Quy trình đánh giá hệ thống đo Gage R&R: Phương pháp tính toán chi tiết các hệ số $K_1$ (0,5908 cho 3 lần đo), $K_2$ (0,5231 cho 3 người đo), $K_3$ (0,3146 cho 10 mẫu đo) theo tiêu chuẩn AIAG (2010); công thức xác định sai số tổng cộng ($TV$), tỷ lệ phần trăm biến thiên của hệ đo (%GRR), và chỉ số phân giải $ndc = 1,41 \times (PV / GRR)$.
  • Các công cụ phân tích chất lượng: Nguyên lý biểu đồ Pareto, phương pháp phân tích nguyên nhân gốc rễ 5 Whys, cấu trúc biểu đồ tương quan phân tán và biểu đồ kiểm soát biến thiên Shewhart.
  • Đặc tính phóng điện cục bộ và phương pháp đo siêu âm: Cơ chế phát xạ năng lượng (điện từ, nhiệt, ánh sáng, sóng âm thanh, khí hóa học). Đặc biệt phân tích chi tiết cơ chế suy thoái cách điện do hiện tượng Tracking trên bề mặt sứ cách điện máy biến áp và phương pháp định vị bằng cảm biến Parabolic thu sóng siêu âm kết hợp tia laser dẫn đường.

Chương 3: Phân tích quy trình đo phóng điện cục bộ máy biến áp của Công ty Điện lực Phú Thọ

Chương này khảo sát chi tiết hiện trạng thiết bị UltraTEV Plus² và quy trình kiểm tra định kỳ 1 tháng/lần gồm 6 bước: Chuẩn bị & kiểm tra an toàn (livestream phiếu công tác); Cài đặt máy đo (chọn tần số quét 50 Hz); Vào vị trí đo tiêu chuẩn (khoảng cách an toàn tối thiểu $r = 0,6\text{ m}$ theo quy trình an toàn điện 22 kV); Đo bằng đĩa Parabolic định vị laser; Đo toàn bộ 10 vị trí trên máy biến áp (3 vị trí sứ trung thế, 3 đầu nối cáp trung thế, 4 đầu nối cáp hạ thế 3 pha và dây N); Ghi nhận dữ liệu vào phiếu công tác.

Tác giả chỉ ra các bất cập: công nhân phải điều chỉnh vị trí đứng 2 đến 3 lần do thiếu điểm đánh dấu cố định, tín hiệu đo bị dao động thất thường (lúc hiển thị nhiễu nền, lúc không có tín hiệu, lúc báo phóng điện).

Tiêu chuẩn tín hiệu siêu âm (dB) Dạng âm thanh nhận diện Đánh giá tình trạng thiết bị
$< 0\text{ dB}$ Không có âm thanh (No sound) Thiết bị bình thường, duy trì tần suất kiểm tra chuẩn
$0 - 4\text{ dB}$ Phóng điện bề mặt (Arcing) Nghiêm trọng, bắt buộc dừng vận hành và xử lý trong vòng 1 tháng
$> 4\text{ dB}$ Vầng quang (Corona) Nguy hiểm cao, cần phương án xử lý cô lập tức thời

Biểu đồ Pareto thống kê các lỗi phát sinh xác định 4 nhóm lỗi hàng đầu chiếm tới 77,3% tổng số sai sót. Tác giả vận dụng biểu đồ xương cá kết hợp kỹ thuật 5 Whys và phân tích tương quan để xác định 7 nguyên nhân:

  1. Kinh nghiệm công nhân: Biểu đồ phân tán cho thấy hệ số $R^2 = 0,242$, chứng minh thâm niên chỉ giải thích 24,2% sự biến thiên phát hiện nhiễu; kinh nghiệm không phải nguyên nhân cốt lõi.
  2. Hiệu chuẩn thiết bị đo: Thiết bị thiếu quy trình hiệu chuẩn định kỳ nhưng tai nghe và laser vẫn hoạt động tốt, không gây sai lệch chính.
  3. Thời gian giữ máy lấy dữ liệu: Phân tích tương quan giữa thời gian chờ và tín hiệu âm thanh trên máy biến áp Amorphous A2206-0956 tại trạm phòng chung cư Trường Đua Lô I đạt hệ số $R^2 = 0,905$. Đây là mối quan hệ nghịch biến rất mạnh; thời gian lấy dữ liệu dưới 5 giây gây nhiễu lớn, tại giây thứ 5 dữ liệu mới ổn định dưới 0 dB.
  4. Khó xác định khoảng cách đứng đo: Thiếu vạch chuẩn hóa khoảng cách $r = 0,6\text{ m}$.
  5. Khung thời gian đo không cố định: Đo phân tán theo giờ trống, chịu ảnh hưởng của biến thiên phụ tải và nhiễu môi trường.
  6. Bụi bẩn bám dính trên bề mặt sứ: Chưa có quy trình vệ sinh bề mặt định kỳ gây ra tín hiệu phóng điện giả.
  7. Vị trí nhắm trên sứ cách điện: Chưa có bản đồ vị trí ngắm laser chuẩn hóa, góc thu sóng siêu âm thay đổi tùy tiện giữa các ca đo.

Chương 4: Đề xuất đối sách cải tiến và kiểm soát hiệu quả

Chương 4 triển khai đánh giá thực nghiệm và đưa ra giải pháp chuẩn hóa:

  • Đánh giá hệ thống đo lần 1 (trước cải tiến): Thực hiện nghiên cứu Gage R&R định lượng với 3 người đo, 10 vị trí đo trên máy biến áp, mỗi vị trí đo lặp lại 3 lần. Kết quả tính toán cho thấy tỷ lệ sai số hệ thống đo lường $%GRR = 65,76%$, vượt xa ngưỡng 30% của tiêu chuẩn AIAG (xếp loại hệ thống đo không chấp nhận được). Biểu đồ biến thiên $R\text{-chart}$ và $X\text{-chart}$ cho thấy sự phân tán lớn giữa các lượt đo và có sự tương tác tiêu cực giữa người đo và vị trí đo.
  • Ứng dụng phương pháp Taguchi: Thiết lập bảng thực nghiệm trực giao L9 nhằm tối ưu hóa các thông số điều khiển (khoảng cách đo, góc nghiêng cảm biến, thời gian chờ lấy mẫu, thời điểm thực hiện trong ngày). Phân tích phương sai (ANOVA) đối với tỉ số S/N xác định mức độ tác động định lượng của từng nhân tố đến độ ổn định của tín hiệu đo PD.
  • Đánh giá hệ thống đo lần 2 (sau cải tiến): Sau khi áp dụng điều kiện tối ưu và vạch dấu cố định vị trí đo, tiến hành lại quy trình Gage R&R. Biến thiên do người đo gây ra (độ tái lập AV) được triệt tiêu hoàn toàn ($AV = 0%$, tương ứng Reproducibility = 0%), đưa sai số tổng thể %GRR về vùng kiểm soát an toàn theo khuyến nghị kỹ thuật.
  • Tiêu chuẩn hóa và phòng ngừa: Ban hành tài liệu hướng dẫn công việc chuẩn hóa (SOP), cố định vạch đứng đo $r = 0,6\text{ m}$ tại sàn trạm phòng, lập bản đồ vị trí chiếu laser trên sứ cách điện trung thế, quy định thời gian chờ chốt số liệu đủ 5 giây, đồng thời thiết lập biểu mẫu theo dõi lịch sử đo và chương trình đào tạo định kỳ cho nhân viên đội quản lý lưới điện.

Kết quả và đóng góp thực tiễn

Kết quả nghiên cứu định lượng

Chỉ số đánh giá hệ thống đo Hiện trạng trước cải tiến (Lần 1) Mục tiêu và kết quả sau tối ưu (Lần 2)
Tỷ lệ sai số hệ thống đo (%GRR) 65,76% (Không đạt tiêu chuẩn AIAG) Giảm mạnh về mức chấp nhận được theo chuẩn kỹ thuật
Sai số do người thao tác (Reproducibility) Tồn tại sai lệch lớn giữa các công nhân Đưa về 0% (Loại bỏ hoàn toàn biến thiên người đo)
Thời gian chờ lấy dữ liệu chuẩn Không kiểm soát, lấy tùy tiện $< 5\text{ s}$ Cố định chính xác tại giây thứ 5 ($R^2 = 0,905$)
Số lần điều chỉnh vị trí đứng đo Phải căn chỉnh tiến - lùi 2 đến 3 lần Thao tác 1 lần duy nhất nhờ vạch chuẩn hóa $0,6\text{ m}$
Tương quan kinh nghiệm công nhân ($R^2$) $R^2 = 0,242$ Xác định không phải nguyên nhân cốt lõi gây nhiễu

Giải pháp và đóng góp kỹ thuật

  • Giải pháp kỹ thuật và vận hành:
    • Chuẩn hóa vị trí đứng đo cố định tại các trạm phòng đảm bảo khoảng cách an toàn $0,6\text{ m}$ đối với lưới điện 22 kV.
    • Ban hành quy định thời gian giữ máy lấy mẫu tối thiểu 5 giây bằng đĩa Parabolic trước khi đọc chỉ số hiển thị.
    • Xây dựng bản đồ định vị điểm chiếu laser trên bề mặt sứ cách điện trung thế nhằm đảm bảo góc thu sóng âm đồng nhất.
    • Thiết lập biểu mẫu ghi chép chuẩn kết hợp cập nhật trực tiếp lên phân hệ CBM trên phần mềm PMIS.
  • Đóng góp của đề tài:
    • Khóa luận đã chứng minh tính ứng dụng của phương pháp quản lý chất lượng công nghiệp (Taguchi, MSA Gage R&R, Pareto, 5 Whys) vào giải quyết bài toán kỹ thuật đo kiểm lưới điện, vốn trước đây phần lớn dựa vào kinh nghiệm cảm tính của công nhân.
    • Đóng góp bộ tài liệu hướng dẫn công việc chi tiết, phục vụ công tác kiểm tra chẩn đoán tình trạng máy biến áp định kỳ hàng tháng cho Công ty Điện lực Phú Thọ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Không gian khảo sát giới hạn tại các trạm biến áp phân phối dạng trạm phòng thuộc địa bàn Quận 10 và Quận 11, TP. Hồ Chí Minh do Công ty Điện lực Phú Thọ quản lý.
    • Thời gian thực tập ngắn (gần 3 tháng, từ 04/09/2024 đến 29/11/2024), chưa thể theo dõi biến thiên chất lượng cách điện qua nhiều chu kỳ thời tiết khác nhau trong năm (mùa mưa và mùa khô).
    • Đối tượng thực nghiệm tập trung vào máy biến áp Amorphous (điển hình là máy số hiệu A2206-0956) và chỉ khảo sát dạng phóng điện bề mặt phát xạ sóng siêu âm (Ultrasonic) qua đĩa Parabolic, chưa nghiên cứu sâu các dạng phóng điện bên trong bằng cảm biến TEV hoặc phóng điện cáp ngầm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi thực nghiệm cho các dạng trạm biến áp khác như trạm giàn, trạm treo ngoài trời chịu ảnh hưởng trực tiếp của nắng gió và bụi bẩn môi trường.
    • Tích hợp nghiên cứu tối ưu hóa đồng thời phép đo phóng điện bên trong (TEV) và phóng điện cáp ngầm trên thiết bị UltraTEV Plus².
    • Nghiên cứu cơ chế tự động hóa truyền dữ liệu từ thiết bị đo cầm tay vào phân hệ phần mềm PMIS nhằm loại bỏ hoàn toàn việc nhập liệu thủ công bằng phiếu giấy.

Giá trị tham khảo

Đề tài là tài liệu kỹ thuật có giá trị ứng dụng cho:

  • Sinh viên và học viên: Ngành Quản lý công nghiệp, Kỹ thuật hệ thống công nghiệp, Quản lý chất lượng và Kỹ thuật điện tham khảo mô hình kết hợp công cụ thống kê công nghiệp (Taguchi, MSA Gage R&R) vào bài toán tối ưu hóa điều kiện đo lường kỹ thuật số.
  • Kỹ sư vận hành và quản lý lưới điện: Tham khảo quy trình 6 bước chuẩn hóa kiểm tra phóng điện cục bộ bằng thiết bị UltraTEV Plus², tài liệu hướng dẫn căn chỉnh đĩa Parabolic và phương pháp loại trừ nhiễu nền khi kiểm tra trạm biến áp phân phối 22 kV.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao kinh nghiệm của nhân viên vận hành không phải là yếu tố chính gây ra sai số đo PD?
Kết quả khảo sát thực tế và phân tích hồi quy tương quan trên biểu đồ phân tán cho thấy hệ số xác định giữa thâm niên công tác của nhân viên và tỷ lệ phát hiện tín hiệu PD nhiễu chỉ đạt $R^2 = 0,242$. Điều này phản ánh kinh nghiệm chỉ giải thích được 24,2% sự biến thiên của sai số, trong khi 75,8% sai lệch còn lại xuất phát từ các yếu tố điều kiện đo chưa chuẩn hóa như thời gian giữ máy, vị trí ngắm cảm biến và khoảng cách đứng đo.

2. Thiết bị đo phóng điện cục bộ được sử dụng trong nghiên cứu là dòng máy nào và có những chức năng gì?
Nghiên cứu sử dụng thiết bị cầm tay chuyên dụng UltraTEV Plus² do hãng EA Technology sản xuất, kết hợp phụ kiện chảo thu sóng Parabolic, tai nghe và đầu ngắm laser. Thiết bị tích hợp 3 chế độ kiểm tra: đo phóng điện bên trong (cảm biến TEV), đo phóng điện bề mặt (cảm biến siêu âm Ultrasonic) và đo phóng điện cáp ngầm trung thế.

3. Tại sao thời gian chờ lấy dữ liệu 5 giây lại có ý nghĩa quyết định đối với độ chính xác của phép đo?
Phân tích biểu đồ phân tán giữa thời gian chờ và cường độ âm thanh thu được trên sứ máy biến áp A2206-0956 cho thấy hệ số tương quan nghịch biến rất mạnh ($R^2 = 0,905$). Trong các giây đầu tiên, tín hiệu bị nhiễu do rung động tay người và tiếng ồn môi trường. Tại giây thứ 5, sóng siêu âm ghi nhận qua đĩa Parabolic đạt trạng thái ổn định, đưa mức âm thanh về ngưỡng tiêu chuẩn $< 0\text{ dB}$ khi thiết bị không có phóng điện bề mặt.

4. Sai số của hệ thống đo lường (%GRR) trước khi cải tiến là bao nhiêu và được đánh giá như thế nào?
Kết quả phân tích MSA lần 1 ghi nhận tỷ lệ sai số $%GRR = 65,76%$. Theo tiêu chuẩn AIAG MSA Manual phiên bản 4, bất kỳ hệ thống đo lường nào có $%GRR > 30%$ đều bị coi là không chấp nhận được, đòi hỏi phải tiến hành các biện pháp phân tích nguyên nhân và tối ưu hóa quy trình đo lường.

5. Máy biến áp được tác giả thực nghiệm đo lường chi tiết tại hiện trường thuộc loại nào và đặt tại đâu?
Dữ liệu phân tích tương quan và thực nghiệm được tiến hành trên máy biến áp công nghệ tôn cuộn Amorphous mang số hiệu A2206-0956, lắp đặt tại trạm phòng chung cư Trường Đua Lô I thuộc địa bàn quản lý của Công ty Điện lực Phú Thọ.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của tác giả Ái Kim Vy đã giải quyết thành công bài toán dao động sai số trong công tác đo phóng điện cục bộ máy biến áp tại Công ty Điện lực Phú Thọ bằng cách tích hợp phương pháp Taguchi và phân tích hệ thống đo lường MSA. Đề tài đã chỉ ra các nguyên nhân cốt lõi gây nhiễu tín hiệu gồm thời gian giữ máy chưa đủ 5 giây, khoảng cách đo $0,6\text{ m}$ chưa có vạch cố định và vị trí ngắm laser trên sứ chưa thống nhất. Thông qua việc tối ưu hóa và ban hành quy trình thao tác chuẩn, nghiên cứu đã kéo giảm tỷ lệ sai số %GRR từ mức không đạt yêu cầu 65,76%, triệt tiêu hoàn toàn biến thiên do người thao tác và nâng cao độ tin cậy cho chiến lược bảo trì CBM của doanh nghiệp.