Nghiên cứu quy trình ứng dụng CN WAAM trong chế tạo lòng khuôn âm cho sản phẩm dạng 2D

Nghiên cứu ứng dụng công nghệ WAAM chế tạo lòng khuôn âm 2D tại ĐH Sư phạm Kỹ thuật TPHCM

Nghiên cứu quy trình ứng dụng công nghệ WAAM trong chế tạo lòng khuôn âm cho sản phẩm dạng 2D, tối ưu hóa độ chính xác và chi phí gia công.

Trường đại học

Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh

Tác giả

Lê Viết Phi, Cao Phạm Đức Hiếu, Vũ Đức Hoàn và cộng sự

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học của sinh viên

2024

56
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan công nghệ WAAM chế tạo lòng khuôn âm 2D tại HCMUTE

Công nghệ WAAM (Wire Arc Additive Manufacturing) là phương pháp bồi đắp kim loại từng lớp bằng hồ quang điện kết hợp cấp dây hàn liên tục. Đề tài tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM mở ra hướng đi đột phá trong ngành cơ khí khuôn mẫu. Phương pháp này giúp rút ngắn chu kỳ gia công các phôi lớn so với phương pháp cắt gọt truyền thống. Các nhà nghiên cứu sử dụng nguồn nhiệt hồ quang để nung chảy kim loại nền và dây hàn. Vật liệu đắp được định hình theo biên dạng thiết kế số hóa 3D. Lòng khuôn âm đóng vai trò cốt lõi trong bộ khuôn ép nhựa. Bộ phận này quyết định trực tiếp độ chính xác và chất lượng bề mặt sản phẩm dạng tấm 2D. Sự kết hợp giữa in kim loại WAAM và phay CNC tinh tạo ra giải pháp sản xuất lai linh hoạt. Phôi thô bồi đắp đạt kích thước gần với hình dáng hoàn thiện. Nhờ đó, lượng vật liệu phôi hao phí giảm đáng kể. Thời gian chạy máy cắt gọt được tiết kiệm tối đa. Quy trình mang lại hiệu quả kinh tế cao cho việc chế tạo khuôn thử nghiệm và sản xuất đơn chiếc.

1.1. Nguyên lý hoạt động của công nghệ in kim loại WAAM

Công nghệ WAAM vận hành dựa trên cơ chế tích hợp nguồn nhiệt hàn hồ quang và hệ thống điều khiển dịch chuyển tự động. Nguồn nhiệt làm nóng chảy dây kim loại được đẩy liên tục qua mỏ hàn. Vũng kim loại lỏng đông đặc nhanh chóng trên bề mặt tấm đế. Các đường hàn được xếp lớp liên tiếp theo quỹ đạo lập trình sẵn. Khí bảo vệ như Argon hoặc hỗn hợp khí trơ ngăn chặn quá trình oxy hóa kim loại nóng chảy. Tốc độ cấp dây và điện áp hàn quyết định trực tiếp chiều rộng cùng chiều cao mỗi lớp bồi đắp. Quy trình tạo ra phôi thô đặc chắc trong thời gian ngắn với chi phí vật liệu thấp.

1.2. Vai trò của lòng khuôn âm 2D trong sản xuất cơ khí

Lòng khuôn âm 2D giữ vai trò then chốt trong quá trình định hình các chi tiết nhựa mỏng dạng tấm phẳng. Chi tiết này tiếp xúc trực tiếp với dòng chảy nhựa nóng chảy dưới áp suất nén lớn. Độ chính xác hình học của lòng khuôn quy định trực tiếp kích thước chuẩn xác của sản phẩm cuối. Bề mặt lòng khuôn đòi hỏi độ bóng cao và không có khuyết tật rỗ khí. Kênh dẫn chất lỏng làm mát phải được bố trí tối ưu nhằm rút ngắn chu kỳ làm nguội. Ứng dụng công nghệ gia công tiên tiến đảm bảo tuổi thọ khuôn và duy trì độ bền cơ học cao trong suốt chu kỳ ép phun liên tục.

II. Khó khăn kỹ thuật khi đắp WAAM lòng khuôn âm 2D tại ĐH SPKT

Nghiên cứu thực nghiệm tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM ghi nhận nhiều rào cản kỹ thuật đặc thù. Quá trình bồi đắp WAAM sinh ra lượng nhiệt rất lớn. Sự tập trung nhiệt cao gây ra hiện tượng biến dạng nhiệt nghiêm trọng trên tấm đế. Khi các đường hàn chồng lên nhau, ứng suất dư nội tại phát triển nhanh chóng. Khuyết tật rỗ khí và nứt nẻ xuất hiện nếu thông số cấp dây hoặc lưu lượng khí che chắn không ổn định. Ngoài ra, việc duy trì độ đồng đều chiều cao giữa các đường hàn bồi đắp rất khó khăn. Bề mặt chi tiết sau khi đắp thô luôn có độ nhấp nhô lớn. Sai số hình học này đòi hỏi chiều sâu gia công phay cắt gọt lớn. Nghiêm trọng hơn, các khuyết tật rỗng bên trong khối hàn tạo ra nguy cơ rò rỉ nước làm mát. Vấn đề rò rỉ xuất hiện phổ biến tại vị trí khoan lỗ bạc cuống phun, bạc dẫn hướng và lỗ bu-lông liên kết. Nước áp lực thấm xuyên qua các vi kẽ hở giữa các lớp hàn. Sự cố này làm gián đoạn chu trình kiểm tra áp suất kín của bộ khuôn ép.

2.1. Biến dạng nhiệt và rỗ khí trong phôi bồi đắp WAAM

Hiện tượng tích tụ nhiệt trong quá trình bồi đắp hồ quang liên tục là nguyên nhân chính gây cong vênh tấm đế. Sự chênh lệch nhiệt độ giữa vùng kim loại nóng chảy và vùng nền lạnh sinh ra ứng suất co ngót cực đại. Nếu không có đồ gá kẹp chặt và chu kỳ làm nguội hợp lý, phôi sẽ bị sai lệch kích thước ban đầu. Đồng thời, khí che chắn không bao phủ kín vũng hàn sẽ dẫn tới hiện tượng rỗ khí thể tích. Những bọt khí li ti bị kẹt lại bên trong đường hàn khi kim loại đông đặc nhanh. Rỗ khí làm giảm độ bền mỏi và làm suy yếu độ kín khít của kết cấu khuôn.

2.2. Sự cố xì nước kênh làm mát tại các vị trí lỗ kỹ thuật

Trong chế tạo lòng khuôn âm 2D, các đường dẫn nước làm mát đi sát bề mặt tạo hình để giải nhiệt. Quá trình lắp ráp yêu cầu gia công lỗ bạc cuống phun, lỗ bạc dẫn hướng và lỗ ren bắt bu-lông xuyên qua thân khuôn. Khi phay cắt gọt qua cấu trúc vật liệu đắp WAAM, mũi khoan mở rộng các vi khe hở liên kết giữa các lớp hàn liền kề. Nước làm mát tuần hoàn dưới áp lực cao dễ dàng rò rỉ qua các lỗ khoan kỹ thuật này. Sự cố rò rỉ gây sụt giảm áp lực nước, mất khả năng làm nguội đồng đều và gây nguy hiểm cho hệ thống điện trên máy ép.

III. Quy trình bồi đắp WAAM kết hợp CNC chế tạo lòng khuôn âm 2D

Để giải quyết triệt để các tồn tại kỹ thuật, quy trình chế tạo lai kết hợp bồi đắp WAAM và phay CNC được triển khai bài bản. Bước đầu tiên là tối ưu hóa mô hình 3D trên phần mềm CAD/CAM. Các kỹ sư tính toán lượng dư gia công chính xác cho bề mặt bồi đắp. Thông số chế độ hàn được kiểm soát chặt chẽ gồm điện áp hàn, dòng điện và tốc độ di chuyển mỏ hàn. Hệ thống đồ gá kẹp chặt đối xứng hạn chế biến dạng uốn vênh của tấm đế kim loại. Đối với hiện tượng rò rỉ nước tại các lỗ kỹ thuật, giải pháp khắc phục sáng tạo được ứng dụng. Tấm khuôn âm được phay khoét rộng các lỗ khoan thêm 10mm. Tiếp theo, các trụ thép đặc có kích thước tương ứng được ép vào lỗ và hàn kín liên kết chu vi. Sau khi xử lý kín nước, toàn bộ tấm khuôn được đưa lên máy phay CNC để vạt mặt phẳng chuẩn. Máy phay CNC tiến hành khoét lại lỗ bạc cuống phun, lỗ dẫn hướng và lỗ ren đúng tọa độ thiết kế. Giải pháp này xử lý triệt để bài toán kín nước cho hệ thống kênh làm mát khuôn.

3.1. Thiết lập thông số bồi đắp và kiểm soát biến dạng nhiệt

Kiểm soát chế độ hàn là chìa khóa đảm bảo cơ tính khối bồi đắp WAAM. Điện áp và cường độ dòng điện được thiết lập ổn định theo đường kính dây hàn chọn lọc. Tốc độ di chuyển của mỏ hàn được tính toán chuẩn xác nhằm duy trì bề rộng đường đắp đồng nhất. Lưu lượng khí trơ che chắn được duy trì liên tục để ngăn ngừa oxy xâm nhập vũng hàn. Quy trình bố trí khoảng thời gian nghỉ giữa các lớp đắp cho phép kim loại tản nhiệt tự nhiên. Biện pháp này làm giảm đáng kể ứng suất nhiệt dư tích tụ. Nhờ đó, tấm đế giữ được độ phẳng chuẩn mực trước khi chuyển sang giai đoạn phay tinh.

3.2. Kỹ thuật đóng trụ đặc và gia công CNC khắc phục rò rỉ

Phương pháp đóng trụ đặc giải quyết triệt để vấn đề rò rỉ nước làm mát qua các rỗ xốp hàn. Các lỗ lắp ráp trên tấm khuôn âm trước hết được doa rộng thêm 10mm bằng máy phay. Kế tiếp, kỹ thuật viên tiện các trụ thép đặc có độ dôi lắp ghép phù hợp và ép chặt vào vị trí rỗng. Mối hàn chu vi xung quanh đỉnh trụ khóa chặt đường rò của chất lỏng. Tấm khuôn sau đó được đưa lên trung tâm gia công CNC nhiều trục. Đầu dao phay vạt phẳng mặt đầu và phay chuẩn xác lại các lỗ chức năng theo bản vẽ. Kết cấu kim loại đặc khít ngăn cách hoàn toàn kênh làm mát với các lỗ kỹ thuật.

IV. Đánh giá ứng dụng công nghệ WAAM chế tạo khuôn 2D thực tế

Nghiên cứu ứng dụng công nghệ WAAM tại ĐH Sư phạm Kỹ thuật TPHCM đạt kết quả thực nghiệm ấn tượng. Bộ khuôn hoàn thiện được lắp đặt thành công lên máy ép nhựa công nghiệp tại xưởng thực hành. Quá trình ép thử nghiệm sản phẩm tấm nhựa 2D mỏng 1mm diễn ra ổn định. Do thành sản phẩm rất mỏng, áp suất ép phun cần thiết được thiết lập ở mức cao để đảm bảo điền đầy lòng khuôn. Kết quả cho thấy lòng khuôn âm chịu áp lực tốt, không xảy ra hiện tượng rạn nứt hay rò rỉ chất lỏng làm mát. Chi tiết ép ra đạt độ chính xác kích thước cao và biên dạng hình học sắc nét. Bề mặt sản phẩm nhựa phẳng mịn, không xuất hiện khuyết tật cong vênh hay cháy nhựa. Sự thành công của đề tài chứng minh tính khả thi vượt trội của phương pháp sản xuất lai. Mô hình này mở ra tiềm năng lớn cho ngành chế tạo khuôn mẫu trong nước. Thời gian từ khâu thiết kế đến khi ra sản phẩm mẫu được rút ngắn rõ rệt. Giải pháp còn giúp doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể phôi thép hợp kim đắt tiền.

4.1. Kết quả thử nghiệm ép phun sản phẩm nhựa 2D thực tế

Khuôn sau khi gia công hoàn thiện được đưa lên máy ép phun để kiểm tra khả năng tạo hình thực tế. Quá trình ép thử nghiệm sử dụng vật liệu nhựa kỹ thuật với thông số nhiệt độ nung chảy và áp suất phun được tính toán kỹ. Áp suất ép phun cao giúp điền đầy hoàn toàn khoảng trống dày 1mm của lòng khuôn 2D. Sản phẩm sau khi làm nguội và tách khuôn đạt độ phẳng cao, không có hiện tượng ba-vớ hay khuyết thiếu góc cạnh. Hệ thống làm mát hoạt động kín khít ổn định, bảo đảm thời gian chu kỳ ép đạt chuẩn kỹ thuật.

4.2. Tiềm năng mở rộng công nghệ WAAM trong ngành khuôn mẫu

Ứng dụng công nghệ WAAM mở ra hướng phát triển bền vững cho ngành công nghiệp phụ trợ cơ khí. Khả năng đắp kim loại cục bộ giúp giảm tới 60% lượng phôi thép cần gia công cắt gọt. Doanh nghiệp có thể chế tạo các bộ khuôn thử nghiệm kích thước lớn với chi phí đầu tư ban đầu thấp. Ngoài chế tạo mới, quy trình bồi đắp hồ quang này còn ứng dụng hiệu quả trong phục hồi các lòng khuôn bị mài mòn. Việc mở rộng nghiên cứu công nghệ WAAM tại các trường đại học kỹ thuật đóng góp thiết thực vào mục tiêu hiện đại hóa nền sản xuất cơ khí trong nước.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

13/10/2026
Nghiên cứu quy trình ứng dụng cn waam trong chế tạo lòng khuôn âm cho sản phẩm dạng 2d

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 1.1 Giới thiệu về công nghệ WAAM Wire Arc Additive Manufacturing (WAAM) là một phương pháp sản xuất bồi đắp kim loại tiên tiến, sử dụng dây kim loại làm vật liệu và hồ quang điện làm nguồn nhiệt để nấu chảy và bồi đắp vật liệu thành từng lớp liên tiếp. WAAM là sự kết hợp giữa công nghệ hàn và nguyên lý sản xuất bồi đắp, mang lại khả năng chế tạo các cấu kiện kim loại lớn và phức tạp với chi phí thấp và thời gian sản xuất ngắn.1 Tổng quan công nghệ WAAM 1.1 Nguyên lý hoạt động *Nguồn nhiệt: Sử dụng hồ quang điện, tương tự như trong các quá trình hàn MIG (Metal Inert Gas) hoặc TIG (Tungsten Inert Gas). Hồ quang điện tạo ra nhiệt độ cao, nấu chảy dây kim loại và tạo ra các lớp bồi đắp. Với đề tài này, nhóm sử dụng phương pháp hàn MIG để nghiên cứu.2 Máy hàn MIG *Chuẩn bị vật liệu: Dây kim loại: WAAM sử dụng dây kim loại làm nguyên liệu đầu vào.

Các loại dây kim loại thường được sử dụng bao gồm thép không gỉ, nhôm, titan và các hợp kim khác, tùy thuộc vào yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm cuối cùng. Kiểm tra và xử lý vật liệu: Đảm bảo dây kim loại có chất lượng đồng nhất và không có khuyết tật trước khi đưa vào quy trình sản xuất.3 Cuộn dây hàn MIG * Cấp dây và bồi đắp vật liệu Cấp dây tự động: Dây kim loại được cấp liên tục vào vùng hồ quang điện bằng hệ thống cấp dây tự động. Tốc độ cấp dây phải được điều chỉnh sao cho phù hợp với tốc độ di chuyển của đầu bồi đắp và nhiệt độ hồ quang. 2 Bồi đắp từng lớp: Khi dây kim loại được nấu chảy, nó tạo thành một lớp vật liệu mỏng trên bề mặt làm việc.

Các lớp vật liệu được bồi đắp liên tiếp từ dưới lên trên theo mô hình thiết kế 3D. Quá trình này tiếp tục cho đến khi cấu trúc 3D hoàn chỉnh được tạo ra.4 Minh họa sản phẩm bồi đắp hoàn chỉnh * Điều khiển và giám sát quá trình Điều khiển máy CNC: Đầu bồi đắp được điều khiển bằng máy CNC (Computer Numerical Control), giúp di chuyển theo các đường dẫn được lập trình sẵn dựa trên mô hình 3D. Điều này đảm bảo độ chính xác và tính đồng nhất của quá trình bồi đắp.5 Máy CNC 3 Giám sát và kiểm soát nhiệt độ: Quá trình bồi đắp yêu cầu kiểm soát nhiệt độ chặt chẽ để tránh biến dạng và đảm bảo chất lượng vật liệu. Các cảm biến nhiệt độ và hệ thống giám sát tự động được sử dụng để theo dõi và điều chỉnh nhiệt độ kịp thời.

* Hoàn thiện sản phẩm Sau khi bồi đắp hoàn tất, sản phẩm thô thường cần được gia công cơ khí để đạt kích thước và chất lượng bề mặt mong muốn. Các phương pháp gia công bao gồm mài, đánh bóng, và xử lý nhiệt.2 Các thông số kỹ thuật cần chú ý của WAAM Hình 1.6 WAAM so với các công nghệ in 3D kim loại khác *Điện áp và dòng điện Điện áp hồ quang quyết định độ dài của hồ quang và ảnh hưởng đến hình dạng và kích thước của vũng hàn. Điện áp quá cao có thể làm hồ quang không ổn định, trong khi điện áp quá thấp có thể gây ra sự không đồng đều trong quá trình bồi đắp. Dòng điện quyết định nhiệt độ của hồ quang và tốc độ nấu chảy của dây kim loại.

Dòng điện cao hơn sẽ làm tăng tốc độ nấu chảy và tốc độ bồi đắp, nhưng cũng có thể gây ra biến dạng nhiệt và khuyết tật nếu không được kiểm soát chặt chẽ. *Tốc độ cấp dây Tốc độ mà dây kim loại được đưa vào khu vực hồ quang. Tốc độ cấp dây phải được điều chỉnh để đảm bảo rằng lượng kim loại được nấu chảy và bồi đắp phù hợp với tốc độ di chuyển của đầu bồi đắp. Tốc độ cấp dây quá cao hoặc quá thấp có thể dẫn đến khuyết tật bề mặt và sự không đồng đều trong cấu trúc vật liệu.

4 *Tốc độ di chuyển của đầu bồi đắp Tốc độ mà đầu bồi đắp di chuyển qua bề mặt làm việc. Tốc độ này ảnh hưởng đến độ dày của các lớp bồi đắp và hình dạng tổng thể của sản phẩm. Tốc độ di chuyển quá nhanh có thể làm giảm độ dày lớp bồi đắp, trong khi tốc độ quá chậm có thể làm tăng nguy cơ biến dạng nhiệt. *Nhiệt độ và kiểm soát nhiệt độ Nhiệt độ hồ quang là nhiệt độ tại vùng hồ quang cần được kiểm soát để đảm bảo sự nấu chảy đồng đều của dây kim loại và tránh quá nhiệt hoặc thiếu nhiệt.

Quá trình này thường sử dụng các cảm biến nhiệt độ để theo dõi và điều chỉnh nhiệt độ theo thời gian thực. Kiểm soát nhiệt độ bao gồm việc sử dụng các phương pháp làm mát hoặc điều chỉnh các thông số quá trình để quản lý nhiệt độ của chi tiết trong suốt quá trình bồi đắp, giúp tránh hiện tượng biến dạng và tăng cường tính đồng nhất của vật liệu. *Đường kính dây kim loại và loại khí bảo vệ Đường kính của dây kim loại ảnh hưởng đến lượng vật liệu được nấu chảy và tốc độ bồi đắp. Đường kính dây phổ biến trong WAAM thường dao động từ 0.

Lựa chọn đường kính dây phù hợp với yêu cầu sản xuất và thiết kế sản phẩm là rất quan trọng. Khí bảo vệ được sử dụng để bảo vệ vùng hàn khỏi sự xâm nhập của không khí và tạp chất. Các loại khí bảo vệ thường được sử dụng trong WAAM bao gồm Argon, Helium, hoặc hỗn hợp các khí này. Khí bảo vệ giúp cải thiện chất lượng mối hàn và ngăn ngừa sự hình thành của các khuyết tật như rỗ khí và oxi hóa.7 Các điểm cần chủ ý của WAAM 1.2 Lý thuyết về chế tạo lòng khuôn âm cho sản phẩm dạng 2D 1.1 Giới thiệu về lòng khuôn âm Lòng khuôn âm là phần lõi bên trong của khuôn, có nhiệm vụ tạo hình cho sản phẩm khi vật liệu được đổ hoặc ép vào.

Lòng khuôn âm thường được thiết kế với độ chính xác cao để đảm bảo sản phẩm cuối cùng có hình dạng và kích thước đúng theo yêu cầu. Nó có thể bao gồm các chi tiết phức tạp như rãnh, lỗ, hoặc bề mặt đặc biệt.8 Cấu tạo của một bộ khuôn cơ bản 6 Chức năng chính của lòng khuôn âm là định hình vật liệu được đổ vào khuôn. Độ chính xác của lòng khuôn âm ảnh hưởng trực tiếp đến kích thước và hình dạng của sản phẩm.2 Yêu cầu kĩ thuật của lòng khuôn âm * Độ chính xác cao: Lòng khuôn âm phải được gia công với độ chính xác cao để đảm bảo kích thước và hình dạng của sản phẩm đúng theo thiết kế. Sai số nhỏ có thể dẫn đến việc sản phẩm không đạt yêu cầu.

Đảm bảo dung sai trong các chi tiết của lòng khuôn âm rất nhỏ, thường trong khoảng micromet. *Chất lượng bề mặt: Bề mặt của lòng khuôn âm phải mịn để sản phẩm có bề mặt nhẵn bóng, không bị khuyết tật như lỗ khí, vết nứt, hay vết xước. Lòng khuôn âm có thể cần được xử lý bề mặt như đánh bóng, mạ crôm hoặc xử lý nhiệt để cải thiện độ bền và chất lượng bề mặt.9 Đánh bóng khuôn *Chịu được áp lực cao: Lòng khuôn âm phải được làm từ vật liệu có độ bền cao, chịu được áp lực ép của nhựa nóng chảy mà không bị biến dạng hay hỏng hóc. Vật liệu làm lòng khuôn âm phải chịu được nhiệt độ cao của nhựa khi được nấu chảy và đổ vào khuôn.

*Hệ thống làm mát hiệu quả: 7 Lòng khuôn âm phải được thiết kế với hệ thống làm mát hiệu quả để đảm bảo nhựa nguội và cứng lại đồng đều, tránh hiện tượng co ngót hoặc biến dạng. Các kênh làm mát phải được bố trí hợp lý xung quanh lòng khuôn âm để tối ưu hóa quá trình làm mát.10 Hệ thống làm mát 1.3 Vật liệu chế tạo khuôn *Các yếu tố cần chú ý để lựa chọn vật liệu làm khuôn: Vật liệu khuôn phải có độ cứng đủ cao để chịu được áp lực ép mà không bị biến dạng. Độ bền kéo cao và độ dẻo dai tốt giúp vật liệu chịu được các ứng suất và va đập trong quá trình sử dụng. Vật liệu cần dễ dàng gia công bằng các phương pháp như phay, tiện, khoan và mài.Để tạo ra bề mặt khuôn mịn và sáng bóng, vật liệu phải có khả năng đánh bóng tốt.

Vật liệu phải có khả năng chống mài mòn tốt để kéo dài tuổi thọ của khuôn. Đối với các ứng dụng trong môi trường ăn mòn hoặc sử dụng nhựa có tính ăn mòn, vật liệu cần có khả năng chống ăn mòn tốt. Vật liệu phải có khả năng dẫn nhiệt tốt để giúp làm nguội nhựa nhanh chóng, cải thiện chất lượng sản phẩm và giảm thời gian chu kỳ sản xuất. Vật liệu cần có chi phí phù hợp với ngân sách và yêu cầu của dự án, phải dễ dàng tìm kiếm và mua được trên thị trường.

Khi lựa chọn vật liệu làm khuôn ép nhựa, cần xem xét kỹ lưỡng các yêu cầu cụ thể của dự án, bao gồm loại nhựa được sử dụng, độ phức tạp của sản phẩm, điều kiện môi trường và yêu cầu về bề mặt sản phẩm.1 So sánh các loại thép thường dùng để chế tạo khuôn Vật Độ cứng Khả năng Khả năng Chống Chống Ứng dụng liệu (HRC) gia công đánh mài mòn ăn mòn chính bóng P20 28-32 Tốt Tốt Tốt Trung Khuôn ép bình nhựa thông thường H13 40-52 Trung bình Tốt Tốt Tốt Khuôn bền cao, khuôn đúc áp lực S136 48-52 Tốt Tốt Tốt Rất tốt Khuôn trong môi trường ăn mòn 718 30-35 Tốt Tốt Trung Trung Khuôn lớn, bình bình hàng tiêu dùng NAK80 40-44 Tốt Rất tốt Tốt Tốt Khuôn chính xác, bề mặt bóng Dựa vào các tiêu chí đã nêu trên, nhóm lựa chọn thép P20 làm vật liệu chính để chế tạo khuôn. *Thép P20: P20 là một loại thép làm khuôn nhựa được sản xuất theo tiêu chuẩn ASTM A681 của Mỹ. Thép P20 được biết đến là một loại hợp kim với hàm lượng carbon thấp. Đây là loại thép có độ bền tốt và thường được bán ra trong điều kiện đã được tôi lên độ cứng khoảng 300 HBW.

Vật liệu P20 thường được sử dụng trong điều kiện thấm nitơ hoặc carbon hóa. Hàm lượng crom và niken có trong thành phần hóa học đã giúp cho thép P20 tăng cường độ cứng và độ dẻo dai của thép.11 Thép P20 Thành phần thép P20: Bảng 1.2 Thành phần hóa học của thép P20 Tính chất cơ học: 10 Bảng 1.3 Tính chất cơ học của thép P20 Tính chất vật lí: Thép P20 có khả năng gia công tốt, dễ dàng trong các quá trình như phay, tiện, khoan, và mài.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Lê Viết Phi, Cao Phạm Đức Hiếu, Vũ Đức Hoàn, Bùi Văn Hiếu (2024), Nghiên cứu quy trình ứng dụng CN WAAM trong chế tạo lòng khuôn âm cho sản phẩm dạng 2D, Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học của sinh viên, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, Hồ Chí Minh.
APA 7
Lê, V. P., Cao, P. Đ. H., Vũ, Đ. H., & Bùi, V. H. (2024). Nghiên cứu quy trình ứng dụng CN WAAM trong chế tạo lòng khuôn âm cho sản phẩm dạng 2D [Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học của sinh viên, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/nghien-cuu-quy-trinh-ung-dung-cn-waam-trong-che-tao-long-khuon-am-cho-san-pham-dang-2d/9646563585
IEEE
V. P. Lê, P. Đ. H. Cao, Đ. H. Vũ, and V. H. Bùi, "Nghiên cứu quy trình ứng dụng CN WAAM trong chế tạo lòng khuôn âm cho sản phẩm dạng 2D," Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học của sinh viên, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, Hồ Chí Minh, 2024. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/nghien-cuu-quy-trinh-ung-dung-cn-waam-trong-che-tao-long-khuon-am-cho-san-pham-dang-2d/9646563585

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác