Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế hiện đại, các sản phẩm làm từ chất dẻo chiếm vị trí thiết yếu trong đời sống sinh hoạt cũng như các ngành kỹ thuật chính xác nhờ các đặc tính nhẹ, bền, dẻo dai, chống chịu hóa chất và giá thành sản xuất hợp lý. Sự phát triển mạnh mẽ của các mặt hàng nhựa thúc đẩy sự hình thành và mở rộng của ngành công nghiệp chế tạo khuôn mẫu. Việc làm chủ công nghệ khuôn giúp nâng cao tính đa dạng của sản phẩm, hạ giá thành sản xuất, tăng năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp và mang lại nhiều lựa chọn cho người tiêu dùng.

Đề tài "Thiết kế, chế tạo khuôn ép nhựa cho sản phẩm nắp đậy" (Mã số đề tài: 22223DT40) được thực hiện tại Bộ môn Công nghệ Chế tạo máy, Khoa Cơ khí Chế tạo máy, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh. Nghiên cứu xuất phát từ nhu cầu thực tiễn trong việc ứng dụng các phần mềm thiết kế CAD/CAE hiện đại kết hợp với máy công cụ CNC nhằm rút ngắn chu kỳ sản xuất, nâng cao độ chính xác gia công và phục vụ thử nghiệm, củng cố thông số làm việc cho máy ép nhựa mới được lắp ráp tại xưởng trường.

Mục tiêu nghiên cứu của đồ án bao gồm:

  1. Tính toán và thiết kế sản phẩm nắp đậy phù hợp với các yêu cầu kỹ thuật thực tế.
  2. Nghiên cứu, thu thập và hệ thống hóa các tài liệu chuyên ngành, tiêu chuẩn thiết kế khuôn trong và ngoài nước.
  3. Phân tích các phương án kết cấu và lựa chọn phương án tối ưu cho bộ khuôn.
  4. Tính toán thông số kỹ thuật, thiết kế chi tiết 3D và gia công chế tạo hoàn chỉnh bộ khuôn ép nhựa 3 tấm.
  5. Thử nghiệm quá trình ép phun trên máy ép nhựa thực tế.
  6. Kiểm tra, đánh giá khả năng vận hành của khuôn, độ chính xác của sản phẩm, từ đó đề xuất quy trình bảo dưỡng và hướng phát triển đề tài.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Bộ khuôn ép phun 3 tấm dùng cho sản phẩm nắp đậy đầu nối điện hình tròn. Thiết bị phục vụ nghiên cứu gồm máy gia công CNC, máy gia công tia lửa điện EDM và máy ép nhựa công nghiệp.
  • Phạm vi nghiên cứu: Cơ sở lý thuyết tính toán thiết kế khuôn ép nhựa nhiệt dẻo; ứng dụng trên dòng sản phẩm nắp bảo vệ đầu nối điện EC-44 và EC-48; chế tạo thực nghiệm và thử khuôn tại xưởng thực hành của nhà trường.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về cơ sở lý thuyết, đề tài tổng quan nguyên lý công nghệ ép phun nhựa: quá trình gia nhiệt chảy dẻo vật liệu polyme, phun nhựa nóng chảy dưới áp suất cao vào lòng khuôn qua hệ thống kênh dẫn, làm nguội định hình và mở khuôn để cơ cấu đẩy đẩy sản phẩm ra ngoài mà không xảy ra phản ứng hóa học. Về kết cấu, bộ khuôn gồm hai phần chính: phần khuôn cái (cavity/khuôn âm) gắn trên bàn máy cố định và phần khuôn đực (core/khuôn dương) gắn trên bàn máy di động, tiếp xúc với nhau tại mặt phân khuôn (parting line).

Đồ án phân tích lý thuyết phân loại khuôn ép:

  • Khuôn hai tấm: Kết cấu đơn giản, giá thành thấp, sử dụng các cổng rót cạnh, trực tiếp hoặc ngầm; tuy nhiên khó tự động hóa việc cắt bỏ cuống phun đối với một số vị trí cổng rót.
  • Khuôn ba tấm: Sử dụng hệ thống kênh dẫn nguội bố trí trên hai mặt phẳng mở khác nhau. Khi mở khuôn, khoảng mở thứ nhất dùng để tách và lấy kênh dẫn nhựa (runner), khoảng mở thứ hai tạo không gian cho hệ thống đẩy đẩy sản phẩm ra ngoài. Kết cấu này cho phép bố trí cổng nhựa dạng điểm (pin-point gate) tại tâm chi tiết hoặc nhiều cổng trên chi tiết vách mỏng, hạn chế phân luồng dòng chảy và tự tách cuống phun khi mở khuôn.

Về vật liệu, nghiên cứu sử dụng nhựa nhiệt dẻo Polyetylen tỷ trọng thấp (LDPE - Low Density Polyethylene). Đây là vật liệu có khả năng cách điện cao, chống va đập, kháng hóa chất, axit, kiềm và dung môi hữu cơ, hoạt động ổn định ở nhiệt độ thấp. Các thông số nhiệt động học của vật liệu gồm nhiệt độ sấy 80 - 90 °C, nhiệt độ ép 180 - 240 °C, tỷ trọng từ 0,910 - 0,925 g/cm³ và hệ số co rút thể tích chọn trong tính toán là 0,02 (2%).

Phương pháp nghiên cứu thực hiện qua các bước kỹ thuật:

  • Phương pháp thiết kế hình học (CAD): Ứng dụng phần mềm PTC Creo Parametric 7.0 để dựng mô hình 3D sản phẩm, gán thuộc tính vật liệu, tạo góc thoát khuôn (draft angle), mô hình hóa hệ thống lòng khuôn, lõi khuôn và kết cấu vỏ khuôn tiêu chuẩn.
  • Phương pháp kỹ thuật có sự trợ giúp của máy tính (CAE): Sử dụng phần mềm Moldex3D Studio 2022 để mô phỏng dòng chảy điền đầy, thời gian đông đặc, phân bố nhiệt độ, áp suất phun, hiệu quả hệ thống làm nguội và dự đoán các khuyết tật rỗ khí (air traps).
  • Phương pháp công nghệ chế tạo (CAM/CNC): Thiết lập quy trình công nghệ, tính toán chế độ cắt, lập trình gia công phay CNC, khoan, tiện và mài các chi tiết khuôn trên thép C50.
  • Phương pháp thực nghiệm: Lắp ráp bộ khuôn hoàn chỉnh, gá đặt lên máy ép nhựa Haitian MA 1200III, thiết lập chu trình ép thử, kiểm tra thông số vận hành và đánh giá sản phẩm nắp đậy thực tế.

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu bao gồm mẫu nắp đậy đầu nối điện thực tế (Caplugs EC Series), tiêu chuẩn đo chỉ số chảy ASTM D1238, cơ sở dữ liệu vật liệu Moldex3D và Creo Parametric, thông số kỹ thuật của dòng máy ép Haitian MA 1200III và tiêu chuẩn vỏ khuôn hãng FUTABA.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

Chương này nêu rõ tính cấp thiết của ngành khuôn mẫu trong sản xuất công nghiệp, xác định ý nghĩa khoa học và thực tiễn của việc tự chủ thiết kế, gia công khuôn ép nhằm nâng cao chất lượng sản phẩm nhựa và phục vụ kiểm nghiệm thiết bị ép mới. Tác giả xác định đối tượng nghiên cứu là khuôn nắp đậy đầu nối điện, nhiệm vụ đề tài theo mã 22223DT40, phạm vi áp dụng, cơ sở phương pháp luận thiết kế, thiết bị phục vụ nghiên cứu và bố cục tổng thể của toàn bộ báo cáo gồm 6 chương.

CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN ĐỀ TÀI VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT

Nội dung chương trình bày cơ sở lý thuyết về công nghệ ép phun, phân loại vật liệu nhựa nhiệt dẻo, chỉ số nóng chảy MFI theo tiêu chuẩn ASTM D1238, tỷ trọng và độ co rút của các loại nhựa thông dụng (LDPE, PP, ABS, PA6, PVC, PMMA). Tác giả so sánh chi tiết kết cấu, nguyên lý vận hành, ưu điểm và nhược điểm giữa khuôn hai tấm và khuôn ba tấm. Đồng thời, chương 2 định nghĩa kết cấu hoàn chỉnh của một bộ khuôn tiêu chuẩn gồm 16 thành phần: vít lục giác, vòng định vị, bạc cuống phun, khuôn âm, bạc dẫn hướng, tấm kẹp trên, vỏ khuôn, chốt hồi, khuôn dương, chốt dẫn hướng, tấm đỡ, gối đỡ, tấm giữ, tấm đẩy, tấm kẹp dưới và gối đỡ phụ.

CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ VÀ PHÂN TÍCH CAE SẢN PHẨM

Chương 3 tập trung vào thiết kế 3D sản phẩm nắp đậy đầu nối điện hình tròn dòng Caplugs EC Series (Hoa Kỳ). Tác giả chọn hai kích thước cụ thể là EC-44 và EC-48. Quy trình thiết kế trên Creo Parametric 7.0 sử dụng hệ đơn vị mmns_part_solid_abs, dùng lệnh Revolve tạo biên dạng tròn xoay và lệnh Draft tạo góc thoát khuôn 1° cho các bề mặt tiếp xúc khuôn nhằm đảm bảo tháo khuôn thuận lợi. Khối lượng và thể tích chi tiết được tính toán chính xác: sản phẩm EC-44 có khối lượng khoảng 5,x g và sản phẩm EC-48 có khối lượng 6,8 g.

Tiếp đó, chương trình bày phân tích CAE trên Moldex3D Studio 2022 nhằm xác định vị trí miệng phun tối ưu tại đỉnh nắp đậy:

  • Thời gian điền đầy (Melt Front Time) đạt mức 1,x giây, dòng chảy điền đầy hoàn toàn vào lòng khuôn và hai nhánh kênh dẫn cân bằng.
  • Áp suất phun cực đại trong khuôn đạt 99 MPa, nằm trong giới hạn cho phép của máy ép (áp suất tối đa 120 MPa).
  • Nhiệt độ dòng nhựa đạt đỉnh 235 °C tại một số vùng tích tụ nhiệt (nhiệt độ cài đặt ban đầu là 230 °C), cho thấy nhiệt lượng sinh ra do ma sát dòng chảy và định hướng cho việc bố trí đường nước làm mát.
  • Mô phỏng vị trí rỗ khí (air traps) tại các cạnh mép cuối hành trình điền đầy để thiết kế vị trí thoát khí trên mặt phân khuôn.

CHƯƠNG 4: TÍNH TOÁN VÀ THIẾT KẾ KHUÔN ÉP NHỰA

Chương này thực hiện toàn bộ các bước tính toán động học và kết cấu khuôn 3 tấm. Với độ co rút vật liệu LDPE là 0,02, tác giả tính toán số lòng khuôn dựa trên 5 điều kiện kỹ thuật của máy ép Haitian MA 1200III:

  • Theo quy mô lô sản phẩm (L = 60.000 chi tiết, thời gian hoàn thành 10 ngày, chu kỳ ép 30 giây): n ≥ 2,08 lòng khuôn.
  • Theo năng suất phun của máy: tính theo tỷ lệ trọng lượng sản phẩm W = 6,8 g.
  • Theo năng suất làm dẻo của máy (P = 1104 g/phút, tần số 5 lần/phút): n ≤ 32,5 lòng khuôn.
  • Theo lực kẹp khuôn tối đa (Fp = 1.200.000 N, diện tích cản S = 5128 mm², áp suất P = 100 MPa): n ≤ 2,3 lòng khuôn trên lý thuyết tính toán đơn chiếc, và cân đối cụm chi tiết.
  • Kết luận: Chọn số lòng khuôn là n = 4 (bố trí 2 lòng cho sản phẩm EC-44 và 2 lòng cho sản phẩm EC-48) nhằm tối ưu chi phí gia công phôi thử nghiệm và đáp ứng yêu cầu nghiên cứu.

Tác giả so sánh hai phương án thiết kế mặt phân khuôn:

Tiêu chí đánh giá Phương án 1 Phương án 2
Tính thẩm mỹ sản phẩm Thấp Cao
Độ sai lệch hình học Cao Thấp
Thời gian gia công chi tiết Dài Ngắn
Chi phí gia công Cao Thấp
Mức độ lói (đẩy) sản phẩm Dễ Khó hơn
Thời gian điền đầy nhựa Nhanh Chậm hơn
Mức độ thuận tiện bảo trì Khó Dễ

Phương án 2 được lựa chọn vì mang lại tính thẩm mỹ cao cho sản phẩm sau khi ép, giảm sai số hình học, tiết kiệm chi phí phôi và thuận tiện bảo dưỡng. Các bước tách khuôn được thực hiện trong môi trường Mold Cavity của Creo 7.0 với hệ đơn vị mmns_mfg_mold. Kích thước phôi khuôn được chọn là 250 x 300 mm theo tiêu chuẩn vỏ khuôn FUTABA. Hệ thống kênh dẫn nhựa nguội gồm cuống phun, rãnh dẫn, cổng vào nhựa dạng pin-point, bẫy nguội (đuôi nguội chậm), bạc dẫn hướng, chốt dẫn hướng, chốt hồi, bu lông kéo (puller bolts), chốt khóa runner (runner lock pin), hệ thống đẩy sử dụng ty lói và hệ thống kênh dẫn nước làm nguội.

CHƯƠNG 5: GIA CÔNG, LẮP RÁP KHUÔN VÀ ÉP THỬ SẢN PHẨM

Chương 5 trình bày tiến trình công nghệ chế tạo thực tế tại xưởng. Vật liệu chế tạo các tấm khuôn và chi tiết kết cấu được chọn là thép cacbon chất lượng cao C50. Tác giả lập hệ thống các phiếu quy trình công nghệ gia công chi tiết bao gồm: gia công tấm khuôn âm, tấm khuôn dương, tấm support, cục ghép insert EC-44, cục ghép EC-48, ty lói, tấm kẹp âm, tấm kẹp dương, gối đỡ chính, gối đỡ phụ, tấm đẩy, tấm giữ và tấm runner.

Sau khi hoàn thiện gia công cắt gọt và đánh bóng lòng khuôn, bộ khuôn được lắp ráp hoàn chỉnh và tiến hành quy trình ép thử trên máy Haitian MA 1200III. Quy trình ép thử nghiệm gồm các bước gá đặt khuôn, đấu nối đường nước làm mát, cài đặt nhiệt độ xy lanh (vùng cấp liệu đến đầu vòi phun), nhiệt độ khuôn, thiết lập áp suất phun, áp suất duy trì và thời gian làm nguội. Kết quả ép thử cho ra sản phẩm nắp đậy EC-44 và EC-48 hoàn chỉnh, điền đầy tốt, bề mặt nhẵn bóng, không bị cháy khét hay bavia cục bộ.

CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN – KIẾN NGHỊ

Chương tổng kết các kết quả đạt được: hoàn thành quy trình tính toán, thiết kế trên CAD, kiểm nghiệm bằng CAE, gia công cơ khí các chi tiết khuôn đạt kích thước lắp ghép và ép ra sản phẩm nắp đậy đạt yêu cầu ngoại quan. Đồng thời, tác giả chỉ ra các thiếu sót còn tồn tại trong quá trình thực hiện đề tài và đưa ra các kiến nghị cải tiến kết cấu khuôn cho giai đoạn phát triển tiếp theo.

Thiết kế kỹ thuật và quy trình triển khai

Quy trình thiết kế kỹ thuật và triển khai chế tạo bộ khuôn nắp đậy được thực hiện tích hợp qua bốn giai đoạn kế tiếp:

[CAD: Creo 7.0] -> [CAE: Moldex3D] -> [CAM/CNC: Thép C50] -> [Ép thử: Haitian MA 1200III]
  1. Thiết kế hình học (CAD):
  • Sử dụng mô-đun Part trong phần mềm PTC Creo Parametric 7.0 để mô hình hóa sản phẩm nắp đậy dựa trên nguyên mẫu Caplugs EC-44 và EC-48. Thiết lập góc nghiêng thoát khuôn 1° tại tất cả các bề mặt song song với hướng rút khuôn.
  • Sử dụng mô-đun Manufacturing (Mold Cavity) để định vị layout 4 lòng khuôn, khoảng cách giữa các chi tiết đạt từ 20 đến 50 mm nhằm bố trí kênh dẫn và cổng ngậm nhựa.
  • Thiết kế mặt phân khuôn (Parting Surface) theo Phương án 2, tạo các chi tiết ghép lòng khuôn (Insert EC-44, Insert EC-48) và chia tách thể tích tấm khuôn âm (cavity plate) và tấm khuôn dương (core plate).
  • Chọn phôi vỏ khuôn kích thước 250 x 300 mm theo chuẩn FUTABA, khoảng cách từ mép lòng khuôn đến mép vỏ khuôn đạt từ 40 đến 80 mm đảm bảo độ cứng vững dưới tải trọng kẹp lớn.
  1. Phân tích mô phỏng kỹ thuật (CAE):
  • Khảo sát dòng chảy trên phần mềm Moldex3D Studio 2022: Nhựa LDPE nóng chảy ở 230 °C được bơm vào lòng khuôn qua cổng điểm đặt tại tâm đỉnh nắp.
  • Thời gian điền đầy đạt xấp xỉ 1,x giây; kiểm tra cân bằng áp suất và lưu lượng trên các nhánh kênh dẫn nguội nhằm triệt tiêu hiện tượng lệch dòng.
  • Áp suất điền đầy cực đại ghi nhận là 99 MPa, đảm bảo an toàn vận hành đối với giới hạn áp suất máy ép (120 MPa).
  • Nhiệt độ nhựa đạt 235 °C tại vùng hội tụ nhiệt, giúp định vị chính xác khoảng cách và đường kính các kênh dẫn nước làm nguội trong tấm khuôn.
  • Nhận diện các điểm tụ khí (air traps) ở rìa mép chân nắp để phay rãnh thoát khí trên mặt phân khuôn với chiều sâu thích hợp cho nhựa LDPE (tránh phát sinh bavia).
  1. Chế tạo chi tiết cơ khí:
  • Chuẩn bị phôi thép C50 có các tính chất cơ lý đảm bảo độ bền và độ cứng làm việc.
  • Lập phiếu công nghệ chi tiết từ nguyên công gia công chuẩn bị phôi (phay 6 mặt, mài phẳng) đến gia công lòng khuôn trên máy phay CNC, khoan lỗ chốt dẫn hướng, gia công lỗ bu lông kéo, cắt rãnh runner, gia công ty lói và bắn điện EDM đối với các góc hẹp khó phay.
  • Đánh bóng bề mặt làm việc của lòng khuôn và lõi khuôn đạt độ bóng yêu cầu trước khi lắp ráp.
  1. Lắp ráp và thiết lập thông số ép thử:
  • Lắp cụm khuôn cố định và cụm khuôn di động cùng hệ thống lò xo, chốt hồi, chốt khóa runner (runner lock pin) và bu lông kéo (puller bolts / stop bolts).
  • Gá đặt khuôn lên máy Haitian MA 1200III, kẹp chặt bằng các vấu kẹp trên tấm kẹp âm và tấm kẹp dương.
  • Thiết lập thông số công nghệ: Lực kẹp khuôn 1.200.000 N, nhiệt độ gia nhiệt trục vít phân bố theo các vùng từ phễu nạp đến vòi phun phù hợp dải 180 - 240 °C của hạt nhựa LDPE, áp suất phun và áp suất duy trì định hình, thời gian làm nguội trong khuôn trước khi mở tấm kéo kênh dẫn và kích hoạt tấm đẩy tống chi tiết.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể CÓ TRONG văn bản:

  • Mô hình hóa thành công hai dòng sản phẩm nắp đậy bảo vệ đầu nối điện EC-44 và EC-48 trên Creo Parametric 7.0 với đầy đủ góc thoát khuôn 1° và thông số khối lượng (EC-48 đạt 6,8 g).
  • Xác lập được số lòng khuôn tối ưu n = 4 (bố trí 2 lòng cho EC-44 và 2 lòng cho EC-48) dựa trên tính toán cân bằng giữa công suất hóa dẻo (32,5 sản phẩm/phút), năng suất phun, lực kẹp cực đại 1.200.000 N của máy Haitian MA 1200III và mục tiêu nghiên cứu thực nghiệm.
  • Kiểm nghiệm toàn diện dòng chảy bằng phần mềm Moldex3D Studio 2022: chứng minh khả năng điền đầy hoàn toàn trong 1,x giây, áp suất cực đại 99 MPa không vượt quá ngưỡng 120 MPa của máy ép, xác định được các vùng rỗ khí tiềm ẩn để thiết kế hệ thống thoát khí chuẩn xác.
  • Hoàn thiện bộ hồ sơ công nghệ gồm 23 phiếu quy trình công nghệ gia công chi tiết cơ khí từ thép C50 (tấm âm, tấm dương, tấm support, tấm runner, tấm kẹp, gối đỡ, ty lói, insert).
  • Chế tạo, lắp ráp thành công bộ khuôn ép nhựa 3 tấm hoàn chỉnh kích thước 250 x 300 mm theo tiêu chuẩn FUTABA và thử nghiệm ép thành công sản phẩm nắp đậy LDPE thực tế đạt yêu cầu hình học và chất lượng bề mặt.

Giải pháp và đóng góp của tác giả:

  • Lựa chọn giải pháp kết cấu khuôn 3 tấm kết hợp cổng vào nhựa dạng pin-point gate giúp tự động bẻ đứt cuống phun khi mở khuôn, loại bỏ công đoạn cắt gọt đuôi keo thủ công sau khi ép.
  • Tích hợp công cụ phân tích mô phỏng CAE (Moldex3D) vào quy trình thiết kế khuôn ngay trước công đoạn chế tạo, giúp chuyển đổi từ quy trình thử nghiệm - sửa đổi khuôn tốn kém trên phôi thật sang quy trình hiệu chỉnh thông số kỹ thuật trên mô hình số hóa.
  • Sản phẩm bộ khuôn thực tế và dữ liệu thử nghiệm công nghệ đóng vai trò hoàn thiện các thông số vận hành cho máy ép nhựa mới được lắp ráp của cơ sở đào tạo.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài được tác giả ghi nhận:

  • Quá trình thực hiện chịu ảnh hưởng về mặt thời gian và tiến độ do bối cảnh dịch bệnh, dẫn đến thời lượng làm việc trực tiếp tại xưởng thực hành cơ khí bị gián đoạn, một số nội dung phải trao đổi trực tuyến với giảng viên hướng dẫn.
  • Kết cấu khuôn ba tấm sử dụng kênh dẫn nguội nên chiều dài dòng chảy qua vòi phun và kênh dẫn kéo dài, gây sụt giảm áp lực phun nhất định so với khuôn kênh dẫn nóng.
  • Việc tự động hóa lấy đuôi keo ra khỏi khuôn chưa có sự tham gia của cánh tay robot chuyên dụng mà vẫn kết hợp phương thức thủ công trong quá trình thử nghiệm.
  • Áp suất điền đầy mô phỏng giữa các vị trí lòng khuôn của hai chi tiết có kích thước khác nhau (EC-44 và EC-48) chưa đạt mức độ đồng đều tuyệt đối.

Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp:

  • Nghiên cứu ứng dụng hệ thống kênh dẫn nóng (hot runner) để loại bỏ hoàn toàn phế liệu cuống phun, rút ngắn chu kỳ ép và duy trì áp suất phun ổn định.
  • Tích hợp hệ thống cánh tay robot tự động lấy sản phẩm và kênh dẫn nhựa sau khi mở khuôn nhằm hoàn thiện dây chuyền sản xuất tự động hóa.
  • Tối ưu hóa các thông số ép trên máy thông qua quy hoạch thực nghiệm và mở rộng nghiên cứu chế tạo khuôn cho nhiều loại vật liệu nhựa kỹ thuật khác.

Giá trị tham khảo

Đề tài cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Công nghệ Chế tạo máy, Cơ khí động lực, Cơ điện tử và Kỹ thuật khuôn mẫu đang thực hiện đồ án môn học hoặc khóa luận tốt nghiệp về thiết kế khuôn ép nhựa nhiệt dẻo.
  • Kỹ sư thiết kế và vận hành máy ép nhựa tại các cơ sở sản xuất vừa và nhỏ cần phương pháp luận tích hợp CAD/CAM/CAE vào quy trình chế tạo thực tế.
  • Các phần có giá trị tham khảo cụ thể:
    • Phương pháp tính toán số lòng khuôn dựa trên các thông số giới hạn của máy ép công nghiệp (lực kẹp, năng suất phun, năng suất làm dẻo).
    • Quy trình mô phỏng quá trình ép phun trên Moldex3D Studio 2022 để kiểm soát áp suất, nhiệt độ và khuyết tật rỗ khí.
    • Hệ thống 23 phiếu công nghệ gia công chi tiết khuôn trên thép C50 với thông số dao cắt, bề mặt chuẩn và trình tự gia công rõ ràng.

Câu hỏi thường gặp

  1. Tại sao nhóm tác giả lại lựa chọn vật liệu nhựa LDPE cho sản phẩm nắp đậy? Nhựa LDPE (Polyetylen tỷ trọng thấp) được lựa chọn do sở hữu các đặc tính phù hợp với chức năng bảo vệ đầu nối điện: trọng lượng nhẹ, độ dẻo dai cao, chịu va đập tốt, cách điện tốt, kháng nước ẩm và không bị ăn mòn bởi các dung môi hữu cơ hay môi trường axit, kiềm. Ngoài ra, LDPE có tính linh hoạt cao giúp dễ dàng tháo lắp trên các ren hoặc bề mặt trụ của đầu nối.

  2. Căn cứ vào những thông số nào của máy ép Haitian MA 1200III để xác định số lòng khuôn là 4? Nhóm tác giả căn cứ vào: lực kẹp khuôn tối đa Fp = 1.200.000 N (120 tấn), áp suất trong khuôn P = 100 MPa, diện tích bề mặt trung bình của chi tiết theo hướng đóng khuôn S = 5128 mm², năng suất làm dẻo P = 1104 g/phút với tần số phun 5 lần/phút, và trọng lượng sản phẩm W = 6,8 g. Các công thức kỹ thuật cho ra số lòng khuôn từ 2 đến 32 lòng; tác giả chọn n = 4 (bố trí 2 chi tiết EC-44 và 2 chi tiết EC-48) để cân đối giữa kích thước phôi khuôn 250 x 300 mm và yêu cầu nghiên cứu thực nghiệm.

  3. Điểm khác biệt mấu chốt giữa hai phương án tách khuôn được xem xét là gì và vì sao chọn phương án 2? Phương án 1 yêu cầu độ chính xác rất cao về độ đồng tâm giữa khuôn âm và khuôn dương, bề mặt sản phẩm sau khi ép có tính thẩm mỹ thấp, thời gian và chi phí gia công cao, khó lấy sản phẩm ra ngoài. Phương án 2 cho bề mặt sản phẩm thẩm mỹ hơn, giảm sai số hình học, thời gian gia công ngắn, chi phí thấp hơn và bảo trì thuận lợi hơn. Do đó, phương án 2 được chọn để thiết kế mặt phân khuôn.

  4. Phần mềm Moldex3D Studio 2022 cung cấp những kết quả mô phỏng then chốt nào trước khi chế tạo khuôn? Phần mềm cung cấp: thời gian điền đầy lòng khuôn (Melt Front Time khoảng 1,x giây); trạng thái cân bằng dòng chảy trên kênh dẫn; áp suất điền đầy cực đại trong khuôn (đạt 99 MPa, nhỏ hơn giới hạn 120 MPa của máy ép); nhiệt độ cực đại của chi tiết (đạt 235 °C so với 230 °C ban đầu); hiệu quả làm nguội của hệ thống đường nước; và các vị trí có nguy cơ bẫy khí/rỗ khí để bố trí rãnh thoát khí trên mặt phân khuôn.

  5. Kết cấu khuôn 3 tấm mang lại ưu thế kỹ thuật nào so với khuôn 2 tấm trong đồ án này? Khuôn 3 tấm có hai khoảng mở độc lập: một khoảng mở để lấy hệ thống kênh dẫn nhựa nguội và một khoảng mở để đẩy sản phẩm ra ngoài. Kết cấu này cho phép bố trí cổng vào nhựa dạng điểm (pin-point gate) trực tiếp ở tâm đỉnh nắp đậy, giúp phân bố dòng nhựa đồng đều khắp biên dạng trụ tròn và tự động tách rời kênh dẫn khỏi sản phẩm khi mở khuôn mà không cần bước cắt gọt thủ công sau khi ép.

Kết luận

Đồ án "Thiết kế, chế tạo khuôn ép nhựa cho sản phẩm nắp đậy" đã giải quyết trọn vẹn quy trình kỹ thuật từ mô hình hóa hình học 3D, phân tích động học dòng chảy CAE, thiết kế kết cấu khuôn 3 tấm đến lập quy trình công nghệ gia công chi tiết cơ khí trên thép C50. Bằng việc ứng dụng đồng bộ Creo Parametric 7.0, Moldex3D Studio 2022 và máy ép nhựa Haitian MA 1200III, nghiên cứu đã chế tạo thành công bộ khuôn 4 lòng khuôn đạt độ chính xác lắp ghép và ép ra sản phẩm nắp đậy LDPE đáp ứng yêu cầu kỹ thuật. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn cao cho đào tạo chuyên ngành Cơ khí Chế tạo máy và đóng góp trực tiếp vào việc kiểm tra, củng cố thông số vận hành cho hệ thống máy ép nhựa tại cơ sở đào tạo.