Nghiên cứu đặc điểm dinh dưỡng của một số loài lưỡng cư thuộc họ nhái bầu microhylidae tại vườn quốc gia bến en tỉnh thanh hóa

Nghiên cứu dinh dưỡng của lưỡng cư họ nhái bầu Microhylidae tại vườn quốc gia Bến En, Thanh Hóa, cung cấp thông tin quý giá cho bảo tồn.

Trường đại học

Trường Đại Học Hồng Đức

Chuyên ngành

Sư Phạm Sinh Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2018

52
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tình hình nghiên cứu về dinh dưỡng của lưỡng cư ở Việt Nam

1.2. Tình hình nghiên cứu về dinh dưỡng của lưỡng cư ở Thanh Hóa

1.3. Khái quát về điều kiện tự nhiên, xã hội

1.3.1. Điều kiện tự nhiên

1.3.1.1. Vị trí địa lý
1.3.1.2. Địa hình và thủy văn
1.3.1.3. Khí hậu
1.3.1.4. Hiện trạng đất rừng
1.3.1.5. Đa dạng sinh học
1.3.1.5.1. Khu hệ thực vật
1.3.1.5.2. Khu hệ động vật

1.3.2. Điều kiện xã hội

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng

2.2. Thời gian, địa điểm nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Khảo sát thực địa

2.3.2. Phương pháp nghiên cứu trong phòng thí nghiệm

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Đặc điểm hình thái của các loài lưỡng cư thuộc họ Nhái bầu (Microhylidae) ở VQG Bến En

3.2. Danh sách một số loài lưỡng cư thuộc họ Nhái bầu ở VQG Bến En

3.3. Đặc điểm hình thái

3.4. Thành phần thức ăn

3.4.1. Thành phần thức ăn của Kalophrynus interlineatus

3.4.2. Thành phần thức ăn của Kaloula pulchra

3.4.3. Thành phần thức ăn của Microhyla fissipes

3.4.4. Thành phần thức ăn của Microhyla pulchra

3.4.5. Thành phần thức ăn của Microhyla heymonsi

3.4.6. Thành phần thức ăn của một số loài lưỡng cư thuộc họ Nhái Bầu (Microhylidae) ở VQG Bến En

3.4.7. Tần số bất gặp một số loài lưỡng cư thuộc họ Nhái Bầu (Microhylidae) ở VQG Bến En

3.4.8. Phổ thức ăn của một số loài lưỡng cư thuộc họ Nhái Bầu (Microhylidae) ở VQG Bến En

3.4.9. Hệ số tương đồng về thành phần thức ăn của một số loài lưỡng cư thuộc họ Nhái bầu (Microhylidae) tại VQG Bến En

3.4.10. Chỉ số quan trọng về thành phần thức ăn của một số loài lưỡng cư thuộc họ Nhái bầu (Microhylidae) tại VQG Bến En

3.4.11. Thành phần thức ăn của họ Nhái bầu (Microhylidae) tại VQG Bến En

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

MỘT SỐ HÌNH ẢNH VỀ THÀNH PHẦN THỨC ĂN CỦA MỘT SỐ LOÀI LƯỠNG CƯ THUỘC HỌ NHÁI BẦU Ở VQG BẾN EN

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Dinh Dưỡng Nhái Bầu Ở Bến En 55

Nghiên cứu về dinh dưỡng lưỡng cư tại Việt Nam còn hạn chế, đặc biệt là ở các hệ sinh thái rừng như Vườn Quốc Gia Bến En. Các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào thành phần loài và phân bố. Tuy nhiên, gần đây đã có những nghiên cứu chuyên sâu hơn về sinh học sinh thái và dinh dưỡng của các loài. Việc nghiên cứu dinh dưỡng của các loài nhái bầu tại Bến En là cần thiết để hiểu rõ hơn về vai trò của chúng trong hệ sinh thái. Nghiên cứu này sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho công tác bảo tồn và phát triển bền vững các loài lưỡng cư. Các nghiên cứu trước đây về đa dạng sinh học Bến En đã thống kê được nhiều loài lưỡng cư, nhưng chưa đi sâu vào sinh thái học dinh dưỡng của chúng.

1.1. Tình hình nghiên cứu dinh dưỡng lưỡng cư ở Việt Nam

Các nghiên cứu về lưỡng cư ở Việt Nam chủ yếu tập trung vào thành phần loài và phân bố. Nghiên cứu về dinh dưỡng còn hạn chế, đặc biệt là trên các hệ sinh thái rừng. Một số nghiên cứu gần đây đã đi sâu hơn vào sinh học sinh thái và dinh dưỡng của các loài. Ví dụ, nghiên cứu của Ngô Văn Bình và cộng sự (2009) cho thấy ếch gai sần, chẫu chuộc và ngóe là các loài ăn tạp, với thức ăn phong phú nhất thuộc về ếch gai sần. Nghiên cứu của Hoàng Ngọc Thảo và cộng sự (2013) về nhái bầu hoa cho thấy thức ăn của chúng gồm nhiều bộ, trong đó phổ biến là kiến và cánh cứng.

1.2. Nghiên cứu dinh dưỡng lưỡng cư tại Thanh Hóa

Nghiên cứu của Phạm Văn Anh và Lê Nguyên Ngật (2012) về thành phần thức ăn của một số loài lưỡng cư ở khu bảo tồn thiên nhiên Xuân Liên cho thấy ếch gai sần có phổ thức ăn rộng nhất. Năm 2012, Cao Tiến Trung và cộng sự đã nghiên cứu đặc điểm dinh dưỡng và mối quan hệ với sâu hại của các loài lưỡng cư trên hệ sinh thái đồng ruộng tại Tĩnh Gia, Thanh Hóa. Kết quả cho thấy thành phần thức ăn của ba loài ếch nhái khá đa dạng, gồm nhiều bộ thuộc lớp côn trùng, giun đốt, thân mềm, lưỡng cư và thực vật. Tuy nhiên, tại Vườn Quốc Gia Bến En, chưa có công trình nào nghiên cứu đầy đủ về đặc điểm dinh dưỡng của họ Nhái Bầu.

II. Vấn Đề Thiếu Dữ Liệu Dinh Dưỡng Nhái Bầu Bến En 58

Việc thiếu dữ liệu về dinh dưỡng của các loài nhái bầu tại Vườn Quốc Gia Bến En gây khó khăn cho công tác bảo tồn và quản lý. Cần có những nghiên cứu chuyên sâu để hiểu rõ hơn về mối quan hệ dinh dưỡng trong hệ sinh thái, từ đó đưa ra các biện pháp bảo tồn hiệu quả. Các yếu tố như môi trường sống của nhái bầunguồn thức ăn của lưỡng cư cần được xem xét kỹ lưỡng. Nghiên cứu này sẽ góp phần lấp đầy khoảng trống kiến thức về sinh thái học dinh dưỡng của các loài lưỡng cư tại Bến En.

2.1. Tầm quan trọng của nghiên cứu dinh dưỡng lưỡng cư

Nghiên cứu dinh dưỡng lưỡng cư giúp hiểu rõ hơn về vai trò của chúng trong hệ sinh thái. Thông tin về thành phần thức ăn, phổ thức ăn và hệ số tương đồng về thức ăn giữa các loài giúp đánh giá được mức độ cạnh tranh và mối quan hệ dinh dưỡng giữa chúng. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc xây dựng các chiến lược bảo tồn hiệu quả.

2.2. Ảnh hưởng của môi trường đến dinh dưỡng lưỡng cư

Môi trường sống có ảnh hưởng lớn đến dinh dưỡng của lưỡng cư. Các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm, nguồn nước và sự đa dạng của các loài côn trùng đều có thể tác động đến thành phần thức ăn và khả năng kiếm ăn của chúng. Việc nghiên cứu ảnh hưởng của môi trường đến dinh dưỡng lưỡng cư là cần thiết để đánh giá tác động của biến đổi khí hậu và các hoạt động của con người đến quần thể lưỡng cư.

2.3. Bảo tồn lưỡng cư và quản lý nguồn thức ăn

Bảo tồn lưỡng cư đòi hỏi việc quản lý hiệu quả nguồn thức ăn của chúng. Điều này bao gồm việc bảo vệ các loài côn trùng và động vật không xương sống khác là nguồn thức ăn chính của lưỡng cư. Ngoài ra, cần kiểm soát việc sử dụng thuốc trừ sâu và các hóa chất độc hại có thể gây ảnh hưởng đến nguồn thức ăn của chúng.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Dinh Dưỡng Nhái Bầu Bến En 59

Nghiên cứu này sử dụng kết hợp các phương pháp khảo sát thực địa và phân tích trong phòng thí nghiệm. Khảo sát thực địa được thực hiện tại Vườn Quốc Gia Bến En để thu thập mẫu vật và ghi nhận các thông tin về môi trường sống của nhái bầu. Phân tích trong phòng thí nghiệm bao gồm phân tích thành phần thức ăn trong dạ dày của các mẫu vật, phân tích mẫu phân lưỡng cưphân tích đồng vị bền để xác định nguồn gốc thức ăn. Các phương pháp này giúp cung cấp thông tin chi tiết về chế độ ăn của nhái bầumối quan hệ dinh dưỡng của chúng trong hệ sinh thái.

3.1. Khảo sát thực địa và thu thập mẫu vật

Khảo sát thực địa được thực hiện tại các khu vực khác nhau trong Vườn Quốc Gia Bến En, bao gồm ven suối, ao hồ và các khu rừng ẩm ướt. Mẫu vật nhái bầu được thu thập bằng tay vào ban đêm. Các thông tin về địa điểm, thời gian, nhiệt độ, độ ẩm và các đặc điểm môi trường khác được ghi lại cẩn thận. Mẫu vật được bảo quản trong cồn hoặc formol để phân tích trong phòng thí nghiệm.

3.2. Phân tích thành phần thức ăn trong phòng thí nghiệm

Dạ dày của các mẫu vật nhái bầu được mổ và nội dung được phân tích dưới kính hiển vi. Các loại thức ăn được xác định và đếm số lượng. Thể tích của từng loại thức ăn cũng được ước tính. Dữ liệu này được sử dụng để tính toán tần số xuất hiện, số lượng và thể tích của từng loại thức ăn, từ đó xác định phổ thức ăn và chỉ số quan trọng của từng loại thức ăn.

3.3. Phân tích đồng vị bền để xác định nguồn gốc thức ăn

Phân tích đồng vị bền là một phương pháp hiện đại được sử dụng để xác định nguồn gốc thức ăn của động vật. Phương pháp này dựa trên sự khác biệt về tỷ lệ đồng vị của các nguyên tố như carbon và nitrogen trong các loại thức ăn khác nhau. Bằng cách phân tích tỷ lệ đồng vị trong mô của nhái bầu, có thể xác định được nguồn gốc thức ăn của chúng.

IV. Kết Quả Thành Phần Thức Ăn Của Nhái Bầu Tại Bến En 60

Nghiên cứu đã xác định được thành phần thức ăn của một số loài nhái bầu tại Vườn Quốc Gia Bến En. Kết quả cho thấy thức ăn của chúng chủ yếu là các loài côn trùng nhỏ, như kiến, mối và bọ cánh cứng. Sự khác biệt về thành phần thức ăn giữa các loài nhái bầu có thể liên quan đến sự khác biệt về kích thước cơ thể, môi trường sốngđặc điểm sinh học nhái bầu. Nghiên cứu này cung cấp thông tin quan trọng về mối quan hệ dinh dưỡng của các loài nhái bầu trong hệ sinh thái.

4.1. Thành phần thức ăn của Kalophrynus interlineatus

Loài Kalophrynus interlineatus có thức ăn chủ yếu là kiến và các loài côn trùng nhỏ khác. Tần số xuất hiện của kiến trong dạ dày của loài này là rất cao, cho thấy đây là nguồn thức ăn quan trọng của chúng. Ngoài ra, chúng cũng ăn một số loài bọ cánh cứng và các loài côn trùng khác.

4.2. Thành phần thức ăn của Microhyla fissipes

Loài Microhyla fissipes có thức ăn tương tự như Kalophrynus interlineatus, chủ yếu là kiến và các loài côn trùng nhỏ khác. Tuy nhiên, chúng cũng ăn một số loài nhện và các loài động vật không xương sống khác. Phổ thức ăn của loài này có vẻ rộng hơn so với Kalophrynus interlineatus.

4.3. So sánh thành phần thức ăn giữa các loài nhái bầu

Có sự khác biệt về thành phần thức ăn giữa các loài nhái bầu khác nhau. Sự khác biệt này có thể liên quan đến sự khác biệt về kích thước cơ thể, môi trường sống và các đặc điểm sinh học khác. Ví dụ, các loài có kích thước cơ thể lớn hơn có xu hướng ăn các loài côn trùng lớn hơn.

V. Ứng Dụng Bảo Tồn Nhái Bầu Và Đa Dạng Sinh Học Bến En 60

Thông tin về dinh dưỡng của các loài nhái bầu có thể được sử dụng để xây dựng các kế hoạch bảo tồn lưỡng cư hiệu quả tại Vườn Quốc Gia Bến En. Việc bảo vệ môi trường sống của nhái bầu và đảm bảo nguồn thức ăn của lưỡng cư là rất quan trọng. Nghiên cứu này cũng góp phần nâng cao nhận thức về giá trị của đa dạng sinh học Bến En và tầm quan trọng của việc bảo tồn các loài lưỡng cư.

5.1. Xây dựng kế hoạch bảo tồn lưỡng cư dựa trên dữ liệu dinh dưỡng

Dữ liệu về dinh dưỡng của các loài nhái bầu có thể được sử dụng để xác định các khu vực quan trọng cho việc bảo tồn. Các khu vực có nguồn thức ăn phong phú và đa dạng nên được ưu tiên bảo vệ. Ngoài ra, cần có các biện pháp để giảm thiểu tác động của các hoạt động của con người đến nguồn thức ăn của lưỡng cư.

5.2. Quản lý môi trường sống của nhái bầu

Môi trường sống của nhái bầu cần được quản lý một cách bền vững. Điều này bao gồm việc bảo vệ các khu rừng ẩm ướt, ven suối và ao hồ. Cần kiểm soát việc khai thác gỗ và các hoạt động khác có thể gây ảnh hưởng đến môi trường sống của chúng.

5.3. Nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo tồn lưỡng cư

Nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị của lưỡng cư và tầm quan trọng của việc bảo tồn chúng là rất quan trọng. Các chương trình giáo dục và tuyên truyền có thể giúp người dân hiểu rõ hơn về vai trò của lưỡng cư trong hệ sinh thái và khuyến khích họ tham gia vào các hoạt động bảo tồn.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Dinh Dưỡng Lưỡng Cư Tương Lai 57

Nghiên cứu này đã cung cấp những thông tin ban đầu về dinh dưỡng của các loài nhái bầu tại Vườn Quốc Gia Bến En. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu chuyên sâu hơn để hiểu rõ hơn về sinh thái học dinh dưỡng của các loài lưỡng cư. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào phân tích đồng vị bền, dinh dưỡng và sinh sản lưỡng cư, và dinh dưỡng và tăng trưởng lưỡng cư. Kết quả của các nghiên cứu này sẽ góp phần quan trọng vào công tác bảo tồn đa dạng sinh học và quản lý bền vững các hệ sinh thái.

6.1. Nghiên cứu sâu hơn về phân tích đồng vị bền

Phân tích đồng vị bền là một phương pháp mạnh mẽ để xác định nguồn gốc thức ăn của động vật. Các nghiên cứu trong tương lai nên sử dụng phương pháp này để xác định nguồn gốc thức ăn của các loài nhái bầu và các loài lưỡng cư khác tại Vườn Quốc Gia Bến En.

6.2. Nghiên cứu mối quan hệ giữa dinh dưỡng và sinh sản

Dinh dưỡng có vai trò quan trọng trong quá trình sinh sản của động vật. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào nghiên cứu mối quan hệ giữa dinh dưỡng và sinh sản của các loài nhái bầu và các loài lưỡng cư khác tại Vườn Quốc Gia Bến En.

6.3. Nghiên cứu ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến dinh dưỡng lưỡng cư

Biến đổi khí hậu có thể gây ảnh hưởng lớn đến dinh dưỡng của lưỡng cư. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào nghiên cứu ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến thành phần thức ăn, khả năng kiếm ăn và sức khỏe của các loài nhái bầu và các loài lưỡng cư khác tại Vườn Quốc Gia Bến En.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/06/2025
Nghiên cứu đặc điểm dinh dưỡng của một số loài lưỡng cư thuộc họ nhái bầu microhylidae tại vườn quốc gia bến en tỉnh thanh hóa

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Việt Nam đƣợc ghi nhận là một trong số 16 quốc gia có tính đa dạng sinh học cao của thế giới [15]. Nằm ở khu vực khí hậu nhiệt đới gió mùa nên Việt Nam có sự đa dạng về địa hình dẫn đến sự đa dạng các hệ sinh thái, là điều kiện tạo nên tính đa dạng các loài sinh vật, trong đó có lƣỡng cƣ. Trong những năm gần đây, nhiều loài mới liên tục đƣợc mô tả cũng nhƣ lần đầu tiên ghi nhận có phân bố ở Việt Nam.

Theo Frost đến đầu năm 2018 đã ghi nhận ở Việt Nam có 264 loài [25]. Tỉnh Thanh Hóa có diện tích 11.129,48 km2, địa hình bị chia cắt mạnh đã tạo nên các vùng vi khí hậu cũng nhƣ sự phân hóa cảnh quan và ổ sinh thái đa dạng [3]. Thanh Hóa hiện có một VQG Bến En và ba Khu BTTN Pù Luông, Pù Hu và Xuân Liên. VQG Bến En thuộc địa bàn 2 huyện Nhƣ Thanh và Nhƣ Xuân, tỉnh Thanh Hóa có diện tích 13.886 ha rừng, là nơi chuyển tiếp giữa đồng bằng Thanh Hoá - Nghệ Tĩnh rộng lớn với núi cao Trƣờng Sơn Bắc.

Đỉnh núi cao nhất tại Bến En có độ cao 497 m so với mực nƣớc biển, vì vậy thảm thực vật Bến En thuộc kiểu rừng nhiệt đới thƣờng xanh đai thấp. Ba hệ sinh thái chính của Vƣờn là: hệ sinh thái rừng nhiệt đới thƣờng xanh trên núi đất thấp, hệ sinh thái rừng thƣờng xanh trên núi đá vôi và hệ sinh thái ao hồ. Ngoài ra trong khu vực còn có một số hệ sinh thái phụ khác là hệ sinh thái đất nông nghiệp và hệ sinh thái rừng trồng. Bến En đƣợc đánh giá có hệ sinh thái động thực vật phong phú và đa dạng, đại diện cho hệ sinh thái đai thấp ở khu vực Bắc Trung Bộ Việt Nam và có vai trò quan trọng trong việc bảo tồn đa dạng sinh học [26].

Kết quả điều tra năm 2013 đã thống kê đƣợc ở Bến En có 47 loài lƣỡng cƣ [4]. Cho đến nay các nghiên cứu về lƣỡng cƣ ở VQG Bến En chủ yếu về thành phần loài; nghiên cứu về đặc điểm sinh học sinh thái, trong đó có dinh dƣỡng của chúng chƣa đƣợc thực hiện. 1 Để có những dẫn liệu mới về mối quan hệ giữa sự phân bố và thức ăn của lƣỡng cƣ, cần phải có những nghiên cứu chuyên sâu, làm cơ sở khoa học cho việc bảo tồn và phát triển tài nguyên động vật lƣỡng cƣ. Chính vì vậy, chúng tôi đề xuất thực hiện đề tài: “Nghiên cứu đặc điểm dinh dƣỡng của một số loài lƣỡng cƣ thuộc Họ Nhái bầu (Microhylidae) tại Vƣờn quốc gia Bến En, tỉnh Thanh Hóa”.

Mục đích nghiên cứu Xác định đƣợc đặc điểm dinh dƣỡng của một số loài lƣỡng cƣ thuộc Họ Nhái bầu (Mycrohylidae) tại Vƣờn quốc gia Bến En, tỉnh Thanh Hóa. Nội dung nghiên cứu - Thành phần loài thuộc họ Nhái bầu (Microhylidae) ở Vƣờn quốc gia Bến En. - Nghiên cứu về đặc điểm dinh dƣỡng của một số loài lƣỡng cƣ thuộc Họ Nhái bầu (Mycrohylidae) tại Vƣờn quốc gia Bến En, tỉnh Thanh Hóa. Ý nghĩa khoa học Cung cấp dẫn liệu về thành phần thức ăn họ Nhái bầu ở VQG Bến En làm cơ sở khoa học cho công tác quản lý bảo tồn và khai thác bền vững nhóm động vật này.

2 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tình hình nghiên cứu về dinh dƣỡng của lƣỡng cƣ ở Việt Nam Cho đến nay, các nghiên cứu về lƣỡng cƣ ở Việt Nam chủ yếu về thành phần loài, phân bố của các loài ở các vùng khác nhau trong cả nƣớc. Nghiên cứu về dinh dƣỡng của lƣỡng cƣ còn chƣa nhiều, chủ yếu về thức ăn của lƣỡng cƣ trên hệ sinh thái đồng ruộng, trên đối tƣợng các loài trong tự nhiên nhƣ hệ sinh thái rừng còn ít đƣợc quan tâm. Tuy nhiên gần đây một số tác giả đã có những nghiên cứu chuyên sâu về sinh học sinh thái cũng nhƣ dinh dƣỡng của các loài.

Nghiên cứu của Ngô Văn Bình và cs năm (2009) [6] trên các đối tƣợng Ếch gai sần (Q. verrucospinosa), Chẫu chuộc (S. Guentheri) và Ngóe (F. Limnocharis) ở Thừa Thiên - Huế cho thấy đây đều là các loài ăn tạp, thức ăn phong phú nhất thuộc về Ếch gai sần (Q.

verrucospinosa) 26 loại, Ngóe (F. Limnocharis) 18 loại và thấp nhất là Chẫu chuộc (S. Trong đó, thức ăn thuộc ngành Chân khớp (Arthropoda) chiếm 62,07%. Các loại thức ăn xuất hiện với tần suất cao bao gồm: bộ Coleoptera (38,55%), bộ Orthoptera (42,42%), bộ Decapoda (43,04%), bộ Mesogastropoda (27,92%), ấu trùng Insecta larvae (19,22%), bộ Hymenoptera (16,76%), lá cây và gỗ mục (20,24%).

Nghiên cứu của Hoàng Ngọc Thảo và cs (2013) [13] ở Nhái bầu hoa (Microhyla fissipes) tại xã Châu Bính, huyện Quỳ Châu, tỉnh Nghệ An cho thấy, thức ăn của Nhái bầu hoa gồm 6 bộ, trong đó các loại thức ăn phổ biến là kiến thuộc bộ Cánh màng (Hymenoptera), bộ Cánh cứng (Coleoptera) là các loài có kích thƣớc cơ thể bé, mối non thuộc bộ Cánh đều (Isoptera), dế thuộc bộ Cánh thẳng (Orthoptera), muỗi thuộc bộ Hai cánh (Diptera), bộ Nhện (Araneae) (Araneae). Phổ thức ăn của Nhái bầu hoa khá hẹp, loại thức ăn phổ biến thuộc bộ Cánh màng (Hymenoptera) và bộ Cánh cứng (Coleoptera). Tại khu Bảo tồn thiên nhiên Mƣờng Nhé, tỉnh Điện Biên, Lê Trung Dũng (2015) [8] đã nghiên cứu và phân tích dạ dày của 6 loài lƣỡng cƣ. Kết quả cho thấy Ếch nhẽo ban-na (L.

bannaensis), có phổ thức ăn rộng nhất với 14 loại 3 trong đó có 9 loại côn trùng, kế tiếp là Ếch gai sần (Q. verrucospinosa) ăn 13 loại thức ăn trong đó có 7 loại côn trùng, Cóc nhà (D. melanostictus) ăn 9 loại thức ăn trong đó có 6 loại côn trùng, Cóc mắt bên (M. major) ăn 7 loại thức ăn trong đó có 4 loại côn trùng, Ếch cây phê (R.

feae) ăn 8 loại thức ăn trong đó có 6 loại côn trùng, Ếch cây mi-an-ma (P. mutus) ăn 4 loại thức ăn trong đó có 2 loại côn trùng. Ngoài ra, trong dạ dày còn có các mảnh thực vật và sỏi đá. Không ghi nhận mảnh vụn và sỏi đá trong dạ dày của 2 loài ếch cây P.

Phạm Văn Anh (2015) [2] nghiên cứu ở hai Khu bảo tồn thiên nhiên Copia và Sốp Cộp, tỉnh Sơn La đã chỉ ra đại diện ba dạng nơi ở gồm nhóm ở nƣớc (Ếch gai sần Q. verrucospinosa, Ếch trơn L. bannanensis), nhóm ở trên mặt đất (Cóc mắt bên M. major, Ếch doi-chang N.

aenea, Chàng an-đec-son (O. andersoni) và nhóm ở trên cây (Ếch cây sần tay-lo K. bisacculus, Chẫu chàng mi-an-ma P. mutus, Ếch cây phê R.

Thức ăn của chúng chủ yếu thuộc 4 ngành, 7 lớp, 17 bộ, 2 lớp. Nhóm ếch ở nƣớc ăn chủ yếu là bộ Cánh cứng (Coleoptera) chiếm 29%, bộ Cánh thẳng (Orthoptera) chiếm 13% và bộ Nhện (Araneae) chiếm 10%. Cả hai loài ếch này đều ăn các loại con mồi: Oligochaeta, Araneae, Odonata, Blattoptera, Orthoptera, Dermaptera, Coleoptera, Lepidoptera, Hymenoptera, Phasmatodea. Nhóm ếch ở trên mặt đất ăn bộ Cánh cứng (Coleoptera) với 23% và bộ Cánh thẳng (Orthoptera) chiếm 19%.

Cả ba loài ếch này đều ăn các loại con mồi: Mollusca, Opilliones, Aranei, Blattoptera, Orthoptera, Coleoptera, Lepidoptera, Hymenoptera, Phasmatodea và Heteroptera. Nhóm ếch cây ăn chủ yếu là bộ Cánh cứng (Coleoptera), bộ Cánh thẳng (Orthoptera) và bộ Nhện (Araneae), bộ Blattoptera. Ba loài ếch này đều ăn các loại con mồi: Araneae, Orthoptera, Coleoptera, Diptera và Phasmatodea. Đáng chú ý loài trong thành phần thức ăn của Ếch cây phê R.

feae có nhóm chim mà không có trong thành phần thức ăn chung với hai loài trên, đây là điều hết sức thú vị. Tình hình nghiên cứu về dinh dƣỡng của lƣỡng cƣ ở Thanh Hóa Nghiên cứu của Phạm Văn Anh, Lê Nguyên Ngật (2012) [1] về thành phần thức ăn của một số loài lƣỡng cƣ ở khu BTTN Xuân Liên cho thấy Ếch gai sần (Q. verrucospinosa) có phổ thức ăn rộng nhất gồm 17 loại (chiếm 85%); tiếp đó là các loại có phổ thức ăn hẹp hơn: Ếch trơn (L. bannanensis) và Ếch suối (H.

Thức ăn ƣa thích của 5 loài lƣỡng cƣ là lớp Sâu bọ, trong đó Ếch gai sần sử dụng nhiều nhất với 12 loại. Năm 2012 tại xã Triệu Dƣơng, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa, Cao Tiến Trung và cs [14] đã nghiên cứu đặc điểm dinh dƣỡng và mối quan hệ với sâu hại của các loài lƣỡng cƣ trên hệ sinh thái đồng ruộng. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng thành phần thức ăn của ba loài ếch nhái khá đa dạng, gồm 9 bộ thuộc lớp côn trùng, giun đốt, thân mềm, lƣỡng cƣ và thực vật. Trong đó thức ăn ƣa thích của ba loài gồm 2 loài côn trùng: bộ Cánh màng (Hymenopte), bộ Cánh cứng (Coleoptera) bộ Cánh vảy (Lepidoptera).

Số lƣợng Ngóe biến động theo sự biến động của sâu hại trên ruộng lạc theo giai đoạn sinh trƣởng của cây lạc. Nhƣ vậy, ở VQG Bến En chƣa có công trình nào nghiên cứu một cách đầy đủ về đặc điểm dinh dƣỡng của họ Nhái bầu (Microhylidae), nên nghiên cứu của đề tài là cần thiết. Khái quát về điều kiện tự nhiên, xã hội 1. Điều kiện tự nhiên - Vị trí địa lý Vƣờn quốc gia Bến En nằm ở phía Tây - Nam tỉnh Thanh Hóa, cách thành phố Thanh Hóa 46 km về phía Tây Nam, có tọa độ địa lý từ 19028' đến 19041' độ vĩ bắc, từ 105020' đến 105035' kinh đông, thuộc địa bàn 2 huyện Nhƣ Xuân và Nhƣ Thanh.

Phía Bắc giáp xã Xuân Khang, Hóa Quỳ, huyện Nhƣ Xuân; Phía Nam giáp xã Xuân Bình, Xuân Thái, huyện Nhƣ Xuân, Nhƣ Thanh; Phía Đông giáp 5 xã Xuân Phúc, Xuân Thái, Hải Vân, huyện Nhƣ Thanh; Phía Tây giáp xã Xuân Quỳ huyện Nhƣ Xuân. Tổng diện tích tự nhiên là: 14. - Địa hình và thủy văn Địa hình VQG Bến En là sự kết hợp của đồi, núi, suối và hồ. Độ cao dao động từ 20 – 498 m, hầu hết địa hình dƣới 200 m.

Hồ ở độ cao 50 m sao với mặt nƣớc biển, có diện tích 2. Địa chất khu vực đặc trƣng bởi đá trầm tích, đặc biệt là đá than bùn. Có một diện tích nhỏ núi đá vôi, vùng có diện tích lớn núi đá vôi thuộc vùng đệm phía Đông Bắc ranh giới vƣờn. Trong vùng lõi của vƣờn có hệ thủy lớn là Sông Mực.

- Khí hậu Trong vùng có lƣợng mƣa cao, khí hậu thuận lợi cho quá trình sinh trƣởng và phát triển của cây rừng, phục hồi các hệ sinh thái, là môi trƣờng sống thuận lợi cho nhiều loài động vật. - Hiện trạng đất rừng Hiện nay VQG Bến En có hơn gần 1.000 ha rừng ở Bến En đang bị suy thoái do các tác động của con ngƣời.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Dinh Dưỡng Của Các Loài Lưỡng Cư Họ Nhái Bầu Tại Vườn Quốc Gia Bến En" cung cấp cái nhìn sâu sắc về chế độ dinh dưỡng của các loài lưỡng cư, đặc biệt là họ nhái bầu, trong môi trường tự nhiên. Nghiên cứu này không chỉ giúp hiểu rõ hơn về nhu cầu dinh dưỡng của các loài này mà còn chỉ ra tầm quan trọng của việc bảo tồn môi trường sống của chúng. Độc giả sẽ nhận được thông tin quý giá về cách thức mà các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến chế độ ăn uống và sự phát triển của lưỡng cư, từ đó nâng cao nhận thức về bảo tồn đa dạng sinh học.

Nếu bạn muốn mở rộng kiến thức của mình về các nghiên cứu liên quan đến dinh dưỡng và sinh thái học, hãy tham khảo thêm tài liệu Luận văn ảnh hưởng của việc thay thế ngô bằng gạo lật trong khẩu phần nuôi gà ri lai ♂ ri x ♀ lương phượng, nơi nghiên cứu về dinh dưỡng trong chăn nuôi gia cầm. Bên cạnh đó, tài liệu Nghiên cứu sử dụng sản phẩm từ bột lá cây chùm ngây moringa oleifera làm thức ăn bổ sung cho gia súc gia cầm chăn nuôi công nghiệp sẽ cung cấp thêm thông tin về các nguồn thức ăn bổ sung cho động vật. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về Luận văn phân loại và quan hệ di truyền các loài thuộc giống ếch cây gracixalus amphibia rhacophoridae ở việt nam, giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về các loài lưỡng cư tại Việt Nam. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá sâu hơn về lĩnh vực dinh dưỡng và sinh thái học.