Nghiên Cứu Lâm Sàng Về Điều Trị Ung Thư Tế Bào Gan Tại Bệnh Viện Đa Khoa Trung Ương Cần Thơ

Nghiên cứu lâm sàng về điều trị ung thư tế bào gan bằng nút động mạch hóa chất tại bệnh viện đa khoa Cần Thơ với kết quả khả quan.

Chuyên ngành

Ngoại Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Chuyên Khoa Cấp II

2019

107
8
1

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Giải phẫu gan

1.1.1. Hình thể và phân chia phân thùy gan

1.1.1.1. Hình thể ngoài

1.1.2. Giải phẫu thường gặp mạch thân tạng ĐMTT và mạch gan (ĐMG)

1.1.3. Động mạch thân tạng và các nhánh tận

1.1.4. Những thay đổi giải phẫu của ĐMTT và các ĐM vào gan

1.1.5. Các dạng thay đổi của ĐM thân tạng

1.1.6. Thay đổi giải phẫu động mạch gan

1.1.7. Các dạng thay đổi của ĐM gan

1.2. Triệu chứng lâm sàng, cận lâm sàng của UTTBG

1.2.1. Triệu chứng lâm sàng

1.2.1.1. Triệu chứng cơ năng
1.2.1.2. Triệu chứng thực thể
1.2.1.3. Triệu chứng toàn thân

1.2.2. Cận lâm sàng

1.2.2.1. Các Marker khối u - AFP (Alpha Foeto Protein)

2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Đạo đức trong nghiên cứu

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung các đối tượng nghiên cứu trước điều trị

3.2. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ung thư tế bào gan trước khi can thiệp. Đánh giá trong quá trình thực hiện nút động mạch hóa chất

3.3. Đánh giá lâm sàng, cận lâm sàng, biến chứng và kết quả sớm sau nút động mạch hóa chất

4. CHƯƠNG 4: Đặc điểm chung các đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ung thư tế bào gan trước khi can thiệp nút động mạch hóa chất

4.1. Đánh giá trong can thiệp nút động mạch hóa chất

4.2. Đánh giá lâm sàng, cận lâm sàng, biến chứng và kết quả sớm sau nút động mạch hóa chất

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Điều Trị Ung Thư Tế Bào Gan

Ung thư gan, đặc biệt là ung thư biểu mô tế bào gan (UTTBG) hay còn gọi là HCC, là một vấn đề sức khỏe toàn cầu với tỷ lệ mắc và tử vong cao. Đây là loại ung thư phổ biến thứ 6 và nguyên nhân gây tử vong do ung thư đứng hàng thứ 4 trên thế giới. Tỷ lệ mắc UTTBG khác nhau giữa các khu vực, liên quan mật thiết đến sự khác biệt về tỷ lệ nhiễm virus viêm gan B và C mạn tính. Việt Nam là một trong những quốc gia có tỷ lệ mắc UTTBG cao nhất, phù hợp với tỷ lệ nhiễm virus viêm gan B và C cao trong cộng đồng. Theo Globocan 2018, ung thư gan là loại ung thư có tần suất mắc mới (15.4%) và tỷ lệ tử vong (22.1%) đứng hàng đầu ở Việt Nam. UTTBG thường được phát hiện ở giai đoạn muộn, gây khó khăn cho việc điều trị triệt căn như phẫu thuật cắt gan, ghép gan hoặc phá hủy khối u qua da. Do đó, các phương pháp điều trị khác như nút mạch hóa chất (TACE) đóng vai trò quan trọng.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Ung Thư Tế Bào Gan HCC

Nghiên cứu về UTTBG là vô cùng quan trọng do tỷ lệ mắc bệnh cao và tiên lượng xấu. Việc tìm kiếm các phương pháp điều trị hiệu quả hơn, đặc biệt là cho các bệnh nhân không đủ điều kiện phẫu thuật, là một ưu tiên hàng đầu. Các nghiên cứu lâm sàng và cận lâm sàng giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bệnh, từ đó phát triển các chiến lược điều trị tối ưu. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá hiệu quả của TACE tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ, một cơ sở y tế lớn ở Đồng bằng sông Cửu Long.

1.2. Giới Thiệu Phương Pháp Nút Mạch Hóa Chất TACE Trong Điều Trị HCC

Nút mạch hóa chất (TACE) là một phương pháp điều trị UTTBG không phẫu thuật, được sử dụng rộng rãi cho các bệnh nhân không còn chỉ định phẫu thuật. Phương pháp này dựa trên nguyên tắc đưa hóa chất trực tiếp vào khối u thông qua đường động mạch, sau đó tắc mạch máu nuôi khối u, làm giảm sự phát triển của khối u và kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân. TACE đã được chứng minh là có hiệu quả trong việc kiểm soát sự phát triển của khối u và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân so với điều trị hóa chất toàn thân hoặc điều trị triệu chứng.

II. Thách Thức Trong Điều Trị Ung Thư Gan Giai Đoạn Muộn

UTTBG thường được chẩn đoán ở giai đoạn muộn, khi các phương pháp điều trị triệt căn như phẫu thuật không còn khả thi. Điều này đặt ra những thách thức lớn trong việc quản lý bệnh và cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân. Các yếu tố như tình trạng xơ gan, chức năng gan suy giảm và sự lan rộng của khối u làm phức tạp thêm quá trình điều trị. Việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, đặc biệt là TACE, đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng và đánh giá toàn diện về tình trạng bệnh nhân. Các biến chứng sau TACE cũng là một vấn đề cần được quan tâm và quản lý hiệu quả.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Quyết Định Điều Trị Ung Thư Gan

Quyết định điều trị UTTBG phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm giai đoạn bệnh, chức năng gan, tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân và sự sẵn có của các phương pháp điều trị. Các yếu tố nguy cơ như viêm gan B, viêm gan Cxơ gan cũng ảnh hưởng đến quyết định điều trị. Việc đánh giá chức năng gan theo thang điểm Child-Pugh và chỉ số tổng trạng ECOG là rất quan trọng để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và dự đoán tiên lượng bệnh.

2.2. Quản Lý Biến Chứng Sau Nút Mạch Hóa Chất TACE

TACE có thể gây ra một số biến chứng, bao gồm hội chứng sau nút mạch (PES), nhiễm trùng, suy gan và chảy máu. Việc quản lý các biến chứng này đòi hỏi sự theo dõi chặt chẽ và can thiệp kịp thời. Các biện pháp phòng ngừa như sử dụng kháng sinh, truyền dịch và kiểm soát đau có thể giúp giảm thiểu nguy cơ biến chứng. Việc đánh giá định kỳ chức năng gan và theo dõi các dấu hiệu bất thường là rất quan trọng để phát hiện và xử trí sớm các biến chứng.

2.3. Vai Trò Của Chẩn Đoán Hình Ảnh Trong Đánh Giá Ung Thư Gan

Chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò then chốt trong việc chẩn đoán, đánh giá giai đoạn và theo dõi đáp ứng điều trị của UTTBG. Các kỹ thuật như CT scan, MRIsiêu âm giúp xác định vị trí, kích thước và số lượng khối u, cũng như đánh giá sự xâm lấn mạch máu và di căn. Chụp mạch máu gan cũng được sử dụng để lập kế hoạch cho TACE và đánh giá hiệu quả của phương pháp này.

III. Phương Pháp Nút Động Mạch Hóa Chất TACE Kỹ Thuật Thực Hiện Chi Tiết

Phương pháp nút động mạch hóa chất (TACE) là một kỹ thuật can thiệp nội mạch, được thực hiện bởi các bác sĩ chuyên khoa có kinh nghiệm. Kỹ thuật này bao gồm việc đưa một ống thông nhỏ (catheter) vào động mạch gan, sau đó bơm hóa chất trực tiếp vào khối u và tắc mạch máu nuôi khối u. Quá trình này giúp giảm sự phát triển của khối u và kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân. Việc lựa chọn hóa chất và vật liệu tắc mạch phù hợp là rất quan trọng để đạt được hiệu quả điều trị tối ưu.

3.1. Chuẩn Bị Bệnh Nhân Trước Thủ Thuật TACE

Trước khi thực hiện TACE, bệnh nhân cần được đánh giá toàn diện về chức năng gan, chức năng thận và tình trạng đông máu. Các xét nghiệm máu như AFP, men gan và công thức máu cần được thực hiện để đánh giá tình trạng bệnh. Bệnh nhân cần được giải thích rõ về quy trình thủ thuật, các biến chứng có thể xảy ra và các biện pháp phòng ngừa. Việc ngừng sử dụng các thuốc chống đông máu trước thủ thuật là cần thiết để giảm nguy cơ chảy máu.

3.2. Kỹ Thuật Can Thiệp Nút Mạch Hóa Chất TACE Bước Theo Bước

Kỹ thuật TACE bao gồm các bước sau: (1) Chọc động mạch đùi hoặc động mạch quay và đưa ống thông vào động mạch gan. (2) Chụp mạch máu gan để xác định vị trí và kích thước khối u, cũng như các mạch máu nuôi khối u. (3) Bơm hóa chất trực tiếp vào khối u thông qua ống thông. (4) Tắc mạch máu nuôi khối u bằng các vật liệu như hạt vi cầu hoặc keo sinh học. (5) Rút ống thông và băng ép vị trí chọc mạch.

3.3. Lựa Chọn Hóa Chất Và Vật Liệu Tắc Mạch Trong TACE

Việc lựa chọn hóa chất và vật liệu tắc mạch phù hợp là rất quan trọng để đạt được hiệu quả điều trị tối ưu. Các hóa chất thường được sử dụng trong TACE bao gồm doxorubicin, cisplatin và epirubicin. Các vật liệu tắc mạch bao gồm hạt vi cầu, keo sinh học và lipiodol. Việc lựa chọn hóa chất và vật liệu tắc mạch phụ thuộc vào kích thước khối u, vị trí khối u và tình trạng mạch máu của bệnh nhân.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Điều Trị Ung Thư Gan Bằng TACE Tại Cần Thơ

Nghiên cứu tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ đã đánh giá hiệu quả của phương pháp nút động mạch hóa chất (TACE) trong điều trị UTTBG. Kết quả cho thấy TACE có hiệu quả trong việc kiểm soát sự phát triển của khối u và kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân. Tuy nhiên, cần có những nghiên cứu lớn hơn và dài hạn hơn để đánh giá đầy đủ hiệu quả của phương pháp này. Nghiên cứu này cung cấp những bằng chứng quan trọng về hiệu quả của TACE trong điều trị UTTBG tại Đồng bằng sông Cửu Long.

4.1. Đánh Giá Đáp Ứng Điều Trị Sau Nút Mạch Hóa Chất TACE

Đáp ứng điều trị sau TACE được đánh giá bằng các tiêu chí như mRECIST (modified Response Evaluation Criteria in Solid Tumors). Các tiêu chí này dựa trên sự thay đổi kích thước khối u và sự xuất hiện của các tổn thương mới. Đáp ứng điều trị có thể là đáp ứng hoàn toàn, đáp ứng một phần, ổn định bệnh hoặc tiến triển bệnh. Việc đánh giá đáp ứng điều trị giúp bác sĩ đưa ra quyết định về việc tiếp tục điều trị hoặc thay đổi phương pháp điều trị.

4.2. Tỷ Lệ Sống Còn Sau Điều Trị TACE Cho Bệnh Nhân Ung Thư Gan

Tỷ lệ sống còn sau điều trị TACE là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả của phương pháp này. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng TACE có thể kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân UTTBG so với điều trị triệu chứng. Tuy nhiên, tỷ lệ sống còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm giai đoạn bệnh, chức năng gan và tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân. Nghiên cứu tại Cần Thơ cũng ghi nhận những kết quả tương tự.

4.3. Các Yếu Tố Tiên Lượng Ảnh Hưởng Đến Kết Quả Điều Trị TACE

Một số yếu tố tiên lượng có thể ảnh hưởng đến kết quả điều trị TACE, bao gồm giai đoạn bệnh, chức năng gan, kích thước khối u, số lượng khối u và sự xâm lấn mạch máu. Bệnh nhân có chức năng gan tốt, khối u nhỏ và không có xâm lấn mạch máu thường có tiên lượng tốt hơn. Việc xác định các yếu tố tiên lượng giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp và dự đoán tiên lượng bệnh.

V. Biến Chứng Và Quản Lý Sau Điều Trị Nút Mạch Hóa Chất TACE

Mặc dù TACE là một phương pháp điều trị hiệu quả cho UTTBG, nó cũng có thể gây ra một số biến chứng. Việc quản lý các biến chứng này là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân và cải thiện kết quả điều trị. Các biến chứng thường gặp bao gồm hội chứng sau nút mạch (PES), nhiễm trùng, suy gan và chảy máu. Việc theo dõi chặt chẽ và can thiệp kịp thời có thể giúp giảm thiểu nguy cơ biến chứng.

5.1. Nhận Biết Và Xử Trí Hội Chứng Sau Nút Mạch PES

Hội chứng sau nút mạch (PES) là một biến chứng thường gặp sau TACE, bao gồm các triệu chứng như đau bụng, sốt, buồn nôn và nôn. PES thường tự khỏi trong vòng vài ngày, nhưng có thể gây khó chịu cho bệnh nhân. Việc sử dụng thuốc giảm đau, thuốc chống nôn và truyền dịch có thể giúp giảm nhẹ các triệu chứng của PES. Theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu nhiễm trùng là rất quan trọng.

5.2. Phòng Ngừa Và Điều Trị Nhiễm Trùng Sau TACE

Nhiễm trùng là một biến chứng nghiêm trọng sau TACE, có thể dẫn đến suy gan và tử vong. Việc sử dụng kháng sinh dự phòng trước và sau thủ thuật có thể giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng. Theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu nhiễm trùng như sốt, đau bụng và vàng da là rất quan trọng. Điều trị nhiễm trùng bằng kháng sinh thích hợp là cần thiết để ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng.

5.3. Theo Dõi Chức Năng Gan Sau Nút Mạch Hóa Chất TACE

TACE có thể gây tổn thương gan, đặc biệt là ở những bệnh nhân có chức năng gan kém. Việc theo dõi chặt chẽ chức năng gan sau TACE là rất quan trọng. Các xét nghiệm máu như men gan, bilirubin và albumin cần được thực hiện định kỳ để đánh giá tình trạng gan. Điều trị hỗ trợ gan có thể được chỉ định để giúp phục hồi chức năng gan.

VI. Triển Vọng Và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về TACE Trong Điều Trị HCC

Phương pháp nút động mạch hóa chất (TACE) tiếp tục là một phương pháp điều trị quan trọng cho UTTBG, đặc biệt là cho các bệnh nhân không đủ điều kiện phẫu thuật. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc cải thiện kỹ thuật TACE, phát triển các hóa chất và vật liệu tắc mạch mới, và kết hợp TACE với các phương pháp điều trị khác như liệu pháp miễn dịch và liệu pháp nhắm trúng đích. Nghiên cứu tại Cần Thơ cũng cần được mở rộng để đánh giá hiệu quả lâu dài của TACE và xác định các yếu tố tiên lượng quan trọng.

6.1. Kết Hợp TACE Với Các Phương Pháp Điều Trị Ung Thư Gan Khác

Việc kết hợp TACE với các phương pháp điều trị khác như liệu pháp miễn dịch và liệu pháp nhắm trúng đích có thể cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân UTTBG. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc kết hợp TACE với sorafenib có thể kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc tìm kiếm các phác đồ điều trị kết hợp tối ưu.

6.2. Phát Triển Các Hóa Chất Và Vật Liệu Tắc Mạch Mới Cho TACE

Việc phát triển các hóa chất và vật liệu tắc mạch mới có thể cải thiện hiệu quả và giảm biến chứng của TACE. Các hóa chất mới có thể nhắm trúng đích các tế bào ung thư gan một cách chọn lọc hơn, trong khi các vật liệu tắc mạch mới có thể tắc mạch máu nuôi khối u một cách hiệu quả hơn. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc phát triển và đánh giá các hóa chất và vật liệu tắc mạch mới.

6.3. Nghiên Cứu Đa Trung Tâm Về Hiệu Quả Của TACE Trong Điều Trị HCC

Các nghiên cứu đa trung tâm về hiệu quả của TACE trong điều trị UTTBG là cần thiết để cung cấp bằng chứng mạnh mẽ hơn về hiệu quả của phương pháp này. Các nghiên cứu này nên bao gồm một số lượng lớn bệnh nhân từ nhiều trung tâm khác nhau, và nên theo dõi bệnh nhân trong thời gian dài để đánh giá hiệu quả lâu dài của TACE. Các nghiên cứu này cũng nên tập trung vào việc xác định các yếu tố tiên lượng quan trọng và phát triển các phác đồ điều trị tối ưu.

08/06/2025
Nghiên cứu lâm sàng cận lâm sàng và kết quả sớm điều trị ung thư tế bào gan bằng phương pháp nút động mạch hóa chất tại bệnh viện đa khoa trung ương cần thơ

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thƣ gan, chủ yếu là ung thƣ biểu mô tế bào gan (gọi tắt là ung thƣ tế bào gan) (UTTBG), là một trong những loại ung thƣ thƣờng gặp nhất tần suất mắc mới đứng hàng thứ 6 và là nguyên nhân gây tử vong do ung thƣ đứng hàng thứ 4. Tỉ lệ mắc ung thƣ tế bào gan khác nhau giữa các vùng địa lý trên thế giới, do liên quan đến sự khác biệt về tần suất của các yếu tố nguy cơ, trực tiếp nhất là tình trạng nhiễm vi rút viêm gan B và C mạn tính. Việt Nam nằm trong số những quốc gia có tỉ lệ mắc ung thƣ tế bào gan cao nhất thế giới, phù hợp với tỉ lệ nhiễm vi rút viêm gan B và C rất cao trong cộng đồng [3],[16],[42,[54],[57],[58]. Theo số liệu mới nhất từ Globocan 2018, ở nƣớc ta hiện nay ung thƣ gan là loại ung thƣ có tần suất mắc mới (15.4%) và tỉ lệ tử vong (22.1%) đứng hàng đầu trên cả ung thƣ phổi [42].

Ung thƣ tế bào gan có tiên lƣợng xấu, phần lớn số trƣờng hợp phát hiện bệnh ở giai đoạn muộn, không phù hợp với các phƣơng pháp điều trị triệt căn nhƣ phẫu thuật cắt gan, ghép gan, phá hủy khối u qua da. Cho tới nay, phẫu thuật vẫn đƣợc xem là phƣơng pháp điều trị tối ƣu cho ung thƣ tế bào gan. Tuy nhiên, phƣơng pháp này chỉ có thể áp dụng cho khoảng 20-30% số trƣờng hợp tại thời điểm chẩn đoán, do tình trạng khối u gan cùng với bệnh lý gan tiềm tàng làm cản trở đến chỉ định phẫu thuật, hủy khối u [14],[17]. Năm 1972 Doyon ở Pháp và sau đó năm 1978 Yamada ở Nhật đã làm tắc động mạch gan bằng gelfoam để điều trị ung thƣ gan, tuy nhiên, kết quả thu đƣợc chƣa khả quan.

Năm 1979 Nakaguma (Nhật Bản) là ngƣời đầu tiên bơm lipiodol vào động mạch gan để chẩn đoán và điều trị ung thƣ gan. Năm 1985 Onishi phối hợp lipiodol và gelfoam. Sau đó, nhiều tác giả đã dùng lipiodol nhƣ chất chuyên chở hoá chất chống ung thƣ tiêm vào động mạch nuôi u và cuối cùng 2 là làm tắc nghẽn mạch với gelfoam (spongel). Nhiều công trình nghiên cứu về nút động mạch gan điều trị ung thƣ tế bào gan đƣợc công bố ở nhiều nƣớc trên thế giới (Pháp, Nhật Bản, Đài Loan, Italy, Hungari, Israel,…) cho thấy kết quả rất khả quan của phƣơng pháp này.

Nút động mạch hóa chất từ lâu đã đƣợc chấp nhận rộng rãi nhƣ là một phƣơng pháp điều trị tạm thời cơ bản cho các bệnh nhân ung thƣ tế bào gan không còn chỉ định phẫu thuật, với hiệu quả đã đƣợc chứng minh trong các thử nghiệm lâm sàng về khả năng kiểm soát đƣợc sự phát triển của khối u cũng nhƣ kéo dài thời gian sống thêm cho bệnh nhân, cải thiện chất lƣợng cuộc sống, khi so sánh với điều trị hoá chất toàn thân hoặc chỉ điều trị triệu chứng [7],[11],[13],[29],[43]. Trong bối cảnh đó, từ năm 1999, một số bệnh viện lớn ở Hà Nội và thành phố Hồ Chí Minh đã bƣớc đầu áp dụng phƣơng pháp nút động mạch hóa chất điều trị ung thƣ gan (Transarterial Chemo Embolization) (TACE). Tại Đồng bằng sông Cửu Long từ năm 2015 các Bệnh viện Đa Khoa Trung Ƣơng Cần Thơ, Bệnh viện Đại Học Y Dƣợc Đại Cần Thơ, Bệnh viện Hoàn Mỹ Cửu Long lần lƣợt thực hiện phƣơng pháp nút động mạch hóa chất điều trị ung thƣ gan tế bào gan. Tuy nhiên, chƣa có nghiên cứu nào đầy đủ về phƣơng pháp điều trị này tại Đồng bằng sông Cửu Long.

Xuất phát từ thực tế đó chúng tôi thực hiện đề tài “Nghiên cứu lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả sớm điều trị ung thư tế bào gan bằng phương pháp nút động mạch hóa chất tại Bệnh viện Đa khoa Trung Ương Cần Thơ”, với các mục tiêu cụ thể sau: 1. Khảo sát đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh nhân ung thƣ tế bào gan đƣợc điều trị bằng phƣơng pháp nút động mạch hóa chất tại Bệnh viện Đa khoa Trung Ƣơng Cần Thơ. Đánh giá kết quả sớm điều trị ung thƣ tế bào gan bằng nút động mạch hóa chất tại Bệnh viện Đa khoa Trung Ƣơng Cần Thơ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

Giải phẫu gan 1. Hình thể và phân chia phân thùy gan 1. Hình thể ngoài Gan là tạng lớn nhất trong cơ thể, chiếm khoảng 2-3% trọng lƣợng cơ thể, có hai thùy điển hình đƣợc mô tả theo 2 cách giải phẫu hình thái học và giải phẫu chức năng. Gan nằm khu trú ở 1/4 trên mạc treo đại tràng ngang bên phải, dƣới cơ hoành, đƣợc bảo vệ bởi khung xƣơng sƣờn và đƣợc giữ đúng vị trí bởi hệ thống các dây chằng (dây chằng tròn, dây chằng tam giác phải và dây chằng tam giác trái).

Gan có hình giống quả dƣa hấu cắt chếch từ trái sang phải theo một bình diện nhìn lên trên, ra trƣớc và sang phải. Nhìn bề ngoài gan nhƣ bị chia bởi dây chằng liềm ở mặt trên và rãnh dọc trái ở mặt dƣới [14],[19],[21],[27]. Dây chằng tam giác phải 3. Dây chằng tròn gan 7.

Dây chằng liềm 9. Dây chằng tam giác trái. Dây chằng vành. Mặt hoành của gan (Nguồn: Frank H.

Mặt tạng của gan 1. Dây chằng tam giác trái. Ấn dạ dày 8. Lá dƣới dây chằng vành 3.

Dây chằng liềm 9. Dây chằng tròn 10. Dây chằng tam giác phải 5. Túi mật (Nguồn: Frank H.

Sự phân chia của gan Theo cổ điển dựa vào hình thể ngoài, gan đƣợc chia thành 2 thuỳ phải và trái, ngăn cách bởi dây chằng liềm. Ngày nay dựa vào sự phân bố cấu trúc trong gan (đƣờng mật, tĩnh mạch cửa) ngƣời ta đã chia gan thành các đơn vị chức năng có thể cắt bỏ gọi là các phân thuỳ gan. Có ba phân loại đƣợc sử dụng nhiều trên thế giới đại diện cho ba trƣờng phái về phân chia gan: hệ Anh Mỹ, hệ Pháp và Việt Nam. Các phân thuỳ lại đƣợc chia nhỏ thành cách hạ phân thuỳ và đƣợc đánh số giống các phân thuỳ của Couinaud từ I – VIII [14],[19],[21],[27].

Phân chia phân thùy gan (Nguồn: Anne M. Agur Grant's Atlas of Anatomy Twelfth edition) [27] 1. Giải phẫu thƣờng g p ng mạch thân tạng ĐMTT và ng mạch gan (ĐMG) Điều trị UTTBG bằng kỹ thuật nút động mạch hóa chất (Transarterial Chemo Embolization) (TACE), dựa trên nguyên tắc tìm nguồn mạch máu cung cấp vào khối u gan bơm hóa chất và tắc mạch. Nên việc nắm rõ giải phẫu ĐM vào gan là cần thiết và giúp thủ thuật TACE thành công.

ĐMTT (coeliac trunk) là một thân động mạch ngắn, chiều dài khoảng 1. ĐMTT thƣờng tách độc lập từ động mạch chủ bụng, trƣờng hợp hiếm gặp nó tách ra từ thân chung với động mạch mạc treo tràng trên (ĐMMTTT) [63]. Theo mô tả của các sách giáo khoa giải phẫu, động mạch thân tạng thƣờng tách thành ba nhánh là động mạch vị trái, động mạch lách và ĐM gan chung. Động mạch gan chung (common hepatic artery) ở ngƣời lớn có kích thƣớc trung gian giữa động mạch vị trái và động mạch lách, ở thai nhi, nó là nhánh lớn nhất trong ba nhánh của động mạch thân tạng, theo Trịnh Văn Minh, động mạch gan chung là nhánh lớn nhất của ĐM thân tạng [14],[21].

Đầu tiên động mạch chạy ra trƣớc và sang phải, đến mép trên của phần trên tá tràng, tạo thành ranh giới dƣới của lỗ nếp vị tụy, tách thành động mạch gan riêng và động mạch vị tá tràng. Các nhánh của động mạch gan chung là: - Động mạch gan riêng. - Động mạch vị phải. - Động mạch vị tá tràng, động mạch này tách ra động mạch vị mạc nối phải và động mạch tá tụy trên.

Động mạch gan riêng (proper hepatic artery) đi tiếp theo hƣớng của ngành động mạch gan chung, giữa các lớp của mạc nối nhỏ và ở phía trƣớc của lỗ túi mạc nối, đến rốn gan nó chia thành hai nhánh, phải và trái, cấp máu cho các thùy tƣơng ứng của gan, đi kèm với các nhánh của tĩnh mạch cửa và ống gan. Nhánh cho thùy vuông đƣợc coi nhƣ ngành tận thứ ba, gọi là giữa hay ngành trung gian. Nhánh này có thể tách từ nhánh phải hoặc trái với tỉ lệ gần ngang nhau, đôi khi nó tách ra ở đúng chỗ chia đôi của động mạch gan riêng [25],[63]. Động mạch gan riêng, trên đƣờng đi của mình ở bờ phải mạc nối nhỏ, liên quan với ống mật chủ và tĩnh mạch cửa, ống mật chủ nằm bên phải động mạch, tĩnh mạch cửa nằm phía sau [21].

Động mạch thân tạng và các nhánh tận (Nguồn: Atlas of Vascular Anatomy - An Angiographic Approach R. Uflacker, 2nd Ed. Những thay ổi giải phẫu của ĐMTT và các ĐM vào gan Trong thực tế lâm sàng giải phẫu ĐM gan, ĐMTT có nhiều thay đổi khác nhƣ mô tả kinh điển ở trên. Đối với các khối u gan kích thƣớc lớn nhánh ĐM phụ cấp máu u vào càng phong phú.

Tha đ i giải ph u ĐMTT Theo tác giả S. Germain ghi nhận có 6 loại thay đổi của ĐM thân tạng. Loại 1: Thƣờng gặp nhất với 3 nhánh ĐM bao gồm ĐM gan chung, ĐM lách và ĐM vị trái (89%) (H. Loại 2: ĐM gan chung và ĐM lách có thân chung, trong khi đó ĐM vị trái xuất phát riêng từ ĐM chủ (4.

Loại 3: ĐM gan chung có thân chung với ĐMMTT, còn ĐM vị trái và ĐM lách lại có thân chung (2. Loại 4: Thân chung cho cả ĐMMTTT và ĐMTT (1%) (H. 8 Loại 5: ĐM gan chung, ĐMMTTT và ĐM lách cùng một thân chung còn ĐM vị trái xuất phất th ng từ ĐM chủ bụng (0. Loại 6: ĐM gan chung xuất phát từ ĐMMTTT, ĐM lách và ĐM vị trái xuất phát riêng r từ ĐM chủ bụng (0.

Các dạng thay đổi của ĐM thân tạng (Nguồn: Diagnostic and Interventional Imaging-2015) [41] 1. Tha đ i giải ph u động mạch gan Giải phẫu ĐM gan có nhiều thay đổi đã đƣợc nhiều tài liệu mô tả. Hệ thống phân loại của Michel đƣợc hầu hết mọi ngƣời sử dụng. Từ năm 1955 Michel mô tả 10 type của thay đổi ĐMG, từ type I (H1.a) giải phẫu thông thƣờng chiếm t lệ 55-76% và type II đến X là những thay đổi.b) đƣợc mô tả ĐMG trái xuất phát từ ĐM vị trái, loại này đƣợc tìm thấy 10% các trƣờng hợp.c) ĐMG phải xuất phát từ ĐMMTTT, ĐMG trái xuất phát từ ĐMG riêng chiếm t lệ 11%.d) tƣơng tự nhƣ type III, nhƣng ĐMG trái xuất phát từ ĐM vị trái tìm thấy 1% các trƣờng hợp.e) nhánh ĐMG phải và trái từ ĐMG 9 riêng, còn ĐMG trái xuất phát từ ĐM vị trái chiếm t lệ 8%.f) ĐMG phải xuất phát từ ĐMMTTT, nhánh ĐMG phải và trái từ ĐMG riêng t lệ 8%.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Điều Trị Ung Thư Tế Bào Gan Bằng Phương Pháp Nút Động Mạch Hóa Chất Tại Bệnh Viện Đa Khoa Trung Ương Cần Thơ" cung cấp cái nhìn sâu sắc về phương pháp điều trị ung thư tế bào gan thông qua kỹ thuật nút động mạch hóa chất. Nghiên cứu này không chỉ trình bày quy trình thực hiện mà còn phân tích hiệu quả và lợi ích của phương pháp này đối với bệnh nhân. Đặc biệt, tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng các phương pháp điều trị hiện đại trong việc nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân ung thư.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các phương pháp điều trị ung thư khác, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu điều trị ung thư thực quản giai đoạn không mổ được bằng hóa xạ trị đồng thời phác đồ folfox, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về một phương pháp điều trị khác cho ung thư. Ngoài ra, tài liệu Kết quả điều trị bước một ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn iv bằng phác đồ có pembrolizumab cũng sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn về các liệu pháp tiên tiến trong điều trị ung thư phổi. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận án tiến sĩ nghiên cứu kết quả điều trị can thiệp bệnh nhân hội chứng động mạch vành cấp bằng stent phủ thuốc có polymer tự tiêu, một nghiên cứu liên quan đến các phương pháp can thiệp trong y học. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các phương pháp điều trị hiện đại trong lĩnh vực y tế.