Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "A study on translation of English terms relating to Hotel Management into Vietnamese" (Nghiên cứu về việc dịch các thuật ngữ tiếng Anh liên quan đến quản trị khách sạn sang tiếng Việt) do sinh viên Lê Thị Thanh Dương thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Quỳnh Chi tại Trường Đại học Dân lập Hải Phòng (năm 2018).

Về bối cảnh thực tiễn, tác giả chỉ ra rằng quản trị khách sạn là một lĩnh vực trọng yếu thuộc ngành công nghiệp dịch vụ - hiếu khách (hospitality industry), giữ vai trò thiết yếu trong nền kinh tế quốc dân thông qua việc cung ứng các dịch vụ lưu trú, ẩm thực, giải trí và tham quan. Tại Việt Nam, du lịch và dịch vụ lưu trú phát triển nhanh chóng với sự gia tăng của các điểm đến nổi tiếng (Ninh Bình, Hạ Long, Quảng Bình, Huế, Đà Nẵng, Nha Trang, Đà Lạt, Phú Quốc) cùng nhiều di sản văn hóa, khu dự trữ sinh quyển được UNESCO công nhận. Toàn quốc có hơn 25.000 cơ sở lưu trú và số lượng khách sạn tiêu chuẩn 5 sao đến 6 sao quốc tế ngày càng gia tăng. Thực tế này tạo ra nhu cầu cấp thiết về nguồn nhân lực chất lượng cao, thành thạo cả nghiệp vụ chuyên môn lẫn năng lực tiếng Anh chuyên ngành (English for Specific Purposes - ESP). Việc thấu hiểu và chuyển ngữ chính xác thuật ngữ quản trị khách sạn đóng vai trò then chốt cho hoạt động học tập, vận hành nghề nghiệp và giao tiếp du lịch quốc tế.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được tác giả xác định cụ thể gồm 4 nội dung:

  1. Thu thập và trình bày hệ thống các thuật ngữ tiếng Anh cơ bản thuộc lĩnh vực Quản trị Khách sạn.
  2. Cung cấp các từ ngữ, cách diễn đạt tương đương trong tiếng Việt cho các thuật ngữ này.
  3. Phân tích các chiến lược và quy trình dịch thuật được áp dụng phổ biến khi chuyển dịch thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành Quản trị Khách sạn sang tiếng Việt.
  4. Xây dựng một tài liệu tham khảo và đối chiếu ngắn gọn về thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành Quản trị Khách sạn phục vụ sinh viên và người làm việc trong ngành.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là các thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành Quản trị Khách sạn và các phương thức, thủ pháp chuyển dịch các thuật ngữ này sang tiếng Việt. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào hệ thống lý thuyết dịch thuật chuyên ngành và các chiến lược dịch thuật áp dụng trên nhóm thuật ngữ quản trị khách sạn thông dụng được thu thập từ tài liệu chuyên môn và internet.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dịch thuật và ngôn ngữ học chuyên ngành thông qua các khung khái niệm sau:

  • Hệ thống quan niệm về dịch thuật: Tác giả tổng hợp các định nghĩa dịch thuật của Catford (1965), Wilss (1982), Nida (1982), Bell (1991), Levy (1967), Houbert (1998), Hatim và Mason (1997), Foster (1958) và David Frank. Trong đó nhấn mạnh bản chất dịch thuật là quá trình chuyển giao ngữ nghĩa và tái tạo thông điệp từ ngôn ngữ nguồn (Source Language - SL) sang ngôn ngữ đích (Target Language - TL) nhằm đạt được sự tương đương tối ưu về nội dung và phong cách.
  • 8 phương pháp dịch thuật của Peter Newmark: Trình bày chi tiết 8 phương pháp dịch gồm Dịch từng từ (Word-for-word translation), Dịch sát nghĩa (Literal translation), Dịch trung thành (Faithful translation), Dịch ngữ nghĩa (Semantic translation), Dịch phỏng (Adaptation), Dịch tự do (Free translation), Dịch thành ngữ (Idiomatic translation) và Dịch truyền đạt (Communicative translation).
  • Lý thuyết tương đương dịch thuật: Khóa luận kết hợp lý thuyết tương đương của Eugene Nida (gồm Tương đương hình thức - Formal equivalence và Tương đương động - Dynamic equivalence) cùng phân loại 5 cấp độ tương đương của Werner Koller (1979) bao gồm: Tương đương biểu thị (Denotative equivalent), Tương đương hàm nghĩa (Connotative equivalent), Tương đương chuẩn mực văn bản (Text-normative equivalent), Tương đương dụng học (Pragmatic equivalent) và Tương đương hình thức (Formal equivalent).
  • Khung lý thuyết tiếng Anh chuyên ngành (ESP): Tiếp cận định nghĩa ESP của Tony Dudley-Evans (1997) với các đặc trưng tuyệt đối (Absolute characteristics) và đặc trưng khả biến (Variable characteristics); phân loại 3 dạng ESP của David Carter (1983); mô hình "Cây ESP" (Tree of ESP) của Hutchinson và Waters (1987) chia thành 3 nhánh: Tiếng Anh Khoa học Kỹ thuật (EST), Tiếng Anh Kinh tế Thương mại (EBE), Tiếng Anh Khoa học Xã hội (ESS), đồng thời phân định Tiếng Anh Học thuật (EAP) và Tiếng Anh Nghề nghiệp (EOP).
  • Lý thuyết thuật ngữ học: Trích dẫn định nghĩa thuật ngữ từ Longman Dictionary of Contemporary English (1991) và Peter Newmark; phân biệt giữa thuật ngữ kỹ thuật (technical terms) và thuật ngữ mô tả (descriptive terms).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả triển khai bao gồm:

  • Phương pháp thu thập, tổng hợp tài liệu chuyên ngành từ sách báo, từ điển, tạp chí, chương trình truyền hình và các nguồn tư liệu internet.
  • Phương pháp phân tích, đối chiếu ngôn ngữ học nhằm khảo sát cấu tạo từ và cấu trúc ngữ pháp của thuật ngữ.
  • Phương pháp tham vấn chuyên môn với giảng viên hướng dẫn và đối chiếu với thực tiễn hoạt động dịch vụ khách sạn.

Nguồn dữ liệu của khóa luận gồm danh mục các thuật ngữ quản trị khách sạn tiếng Anh và bản dịch tiếng Việt tương ứng, các đoạn hội thoại giao tiếp mẫu trong khách sạn được tổng hợp tại các chương phát triển và hệ thống phụ lục.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter I: Theoretical Background

Chương I hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng về dịch thuật học và thuật ngữ học phục vụ cho việc phân tích chuyên sâu ở các chương sau:

  • Trình bày chi tiết 10 định nghĩa học thuật về dịch thuật, làm rõ bản chất của văn bản nguồn (ST), văn bản đích (TT), ngôn ngữ nguồn (SL) và ngôn ngữ đích (TL).
  • Phân tích nguyên lý vận hành của 8 phương pháp dịch thuật theo mô hình của Peter Newmark, đi kèm các ví dụ minh họa Anh - Việt cho từng phương pháp (như dịch từng từ, dịch ngữ nghĩa, dịch phỏng, dịch truyền đạt).
  • Làm rõ hai trường phái tương đương của Nida (tương đương hình thức tập trung vào cấu trúc thông điệp; tương đương động tập trung vào hiệu quả tiếp nhận tương đương giữa người đọc bản dịch và người đọc bản gốc) và 5 dạng tương đương của Koller (1979).
  • Phân tích cấu trúc phân nhánh của ESP, xác định tiếng Anh quản trị khách sạn thuộc nhánh ngôn ngữ nghề nghiệp/kinh tế dịch vụ.
  • Khái quát đặc điểm cấu tạo thuật ngữ chuyên ngành và phân chia cấu trúc thuật ngữ quản trị khách sạn thành 3 nhóm cơ bản: Thuật ngữ đơn (Single terms), Thuật ngữ ghép (Compound terms), và Cụm từ (Phrases).

Chapter II: A study on the translation of English terms relating to Hotel Management into Vietnamese

Chương II là trọng tâm của khóa luận, tập trung phân loại cấu trúc thuật ngữ quản trị khách sạn và phân tích các quy trình, chiến lược dịch thuật thực tế từ tiếng Anh sang tiếng Việt:

  • Tổng quan thực trạng ngành Quản trị Khách sạn: Định nghĩa quản trị khách sạn là ngành kinh doanh bao gồm nhiều bộ phận (hành chính, lưu trú, ẩm thực, giám sát) và phác thảo tiềm năng phát triển với hơn 25.000 cơ sở lưu trú tại Việt Nam.
  • Cấu trúc hình thành thuật ngữ Quản trị Khách sạn:
    • Thuật ngữ đơn: Thường được cấu tạo bằng các hậu tố danh từ hóa như -ance, -ion, -er, -y (ví dụ: Allowance - Tiền chiết khấu, Amenity - Tiện nghi, Confirmation - Xác nhận, Commission - Tiền hoa hồng, Skipper - Khách bỏ trốn, Tariff - Bảng giá).
    • Thuật ngữ ghép: Được tạo thành từ cấu trúc Danh từ + Danh từ (Advance deposit - Tiền đặt cọc, Front desk - Quầy lễ tân, Hotel bill - Hóa đơn khách sạn, Housekeeping - Bộ phận phục vụ phòng); Động từ + Danh từ (Check-in date - Ngày nhận phòng, Walk-in guest - Khách vãng lai, Wake-up call - Cuộc gọi báo thức); hoặc Tính từ/Trạng từ + Danh từ (High season - Mùa cao điểm, Rack rate - Giá niêm yết, Full house - Hết phòng).
    • Cụm từ: Các ngữ phức tạp như Average room rate (Giá phòng trung bình hàng ngày), Cancellation of the reservation (Hủy đặt phòng).
    • Từ viết tắt (Acronyms/Abbreviations): Sử dụng phổ biến để chỉ loại phòng và tình trạng phòng (STD, SUP, DLX, SGL, DBL, TWN, TPL, EB, OOO, OC, VD, VC, VR, DND, MUR, EA, SLO).
  • Quy trình dịch thuật đối với trường hợp có Tương đương (Equivalence Translation):
    • Dịch sát nghĩa (Literal translation): Dịch kết hợp nghĩa trực tiếp của các thành tố mà không làm thay đổi cấu trúc ngữ nghĩa (Room service $\rightarrow$ Dịch vụ phòng; Breakfast coupon $\rightarrow$ Phiếu ăn sáng; Room list $\rightarrow$ Danh sách phòng).
    • Dịch chuyển đổi ngữ pháp (Shift or transposition translation): Chuyển dịch tự động từ loại (như danh từ registration chuyển thành động từ đăng ký trong Registration form $\rightarrow$ Mẫu phiếu đăng ký) hoặc chuyển dịch kèm giải thích cú pháp tương đương mệnh đề (Reserved room $\rightarrow$ Phòng đã được đặt trước; Guaranteed reservation $\rightarrow$ Đặt phòng có đảm bảo).
  • Chiến lược dịch thuật đối với trường hợp Bất tương đương (Non-equivalence Translation):
    • Diễn giải từ không liên quan (Paraphrasing unrelated words): Áp dụng khi khái niệm nguồn chưa được từ vựng hóa trực tiếp trong tiếng Việt (Skipper $\rightarrow$ Phòng bị khách quỵt tiền; No-show $\rightarrow$ Phòng khách đặt mà không đến cũng không báo hủy).
    • Diễn giải sử dụng từ liên quan (Paraphrasing related words): Xử lý các thuật ngữ có chứa tiền tố/hậu tố (Non-guaranteed reservation $\rightarrow$ Đặt phòng không đảm bảo; Non-smoking area $\rightarrow$ Khu vực không hút thuốc).
    • Dịch bổ sung thông tin (Translation by addition): Thêm từ ngữ để làm rõ nghĩa tiếp nhận (Guest survey $\rightarrow$ Phiếu điều tra ý kiến khách hàng; Waiting list $\rightarrow$ Danh sách khách chờ xếp phòng; Hotel directory $\rightarrow$ Sách hướng dẫn dịch vụ khách sạn; Fire escape $\rightarrow$ Lối thoát hiểm khi có hỏa hoạn).
    • Sử dụng từ vay mượn và từ viết tắt (Translation by using loan words/abbreviations): Sử dụng các ký hiệu viết tắt chuẩn hóa quốc tế hoặc dịch nghĩa tường minh ra tiếng Việt (ARR, DOA, DOD, FIT, G.T, VAT, UM).

Chapter III: Finding and discussion

Chương III phân tích các kết quả rút ra từ việc khảo sát quá trình dịch thuật, chỉ ra các rào cản và đề xuất giải pháp:

  • Phát hiện chính: Thủ pháp sử dụng từ vay mượn và từ viết tắt xuất hiện với tần suất cao nhất trong các tài liệu, hợp đồng khách sạn nhằm tăng tính tinh gọn. Tuy nhiên, các ký hiệu viết tắt dễ gây nhầm lẫn ngữ nghĩa giữa các lĩnh vực chuyên ngành khác nhau (như FIT trong Quản trị Khách sạn là Free Individual Traveller nhưng trong Kinh tế là Federal Income Tax; DOA trong Khách sạn là Date Of Arrival nhưng trong Chính trị là Department Of Agriculture). Hiện tượng từ tiếng Anh thông dụng mang nghĩa hoàn toàn khác biệt trong ngữ cảnh ESP (như từ skips trong thể thao là đội trưởng/thủ quân, trong du lịch khách sạn là khách quỵt tiền phòng).
  • Khó khăn và hạn chế: Khóa luận nêu rõ việc thiếu hụt các tài liệu chuyên sâu bàn về dịch thuật Anh - Việt ngành khách sạn; phạm vi khảo sát mới dừng lại ở các thuật ngữ cơ bản; sự hạn chế về kiến thức ngôn ngữ học của người nghiên cứu và một số thuật ngữ thu thập chưa thật sự cập nhật.
  • Đề xuất giải pháp: Người dịch cần chủ động nâng cao kiến thức chuyên ngành khách sạn bằng cách đọc sách báo, tài liệu chuyên môn tiếng Việt, xem phim ảnh, hội thoại thực tế, đồng thời tra cứu internet và tham gia các diễn đàn nghiệp vụ khách sạn để xử lý triệt để hiện tượng bất tương đương.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và phân loại các chiến lược dịch thuật áp dụng cho thuật ngữ chuyên ngành Quản trị Khách sạn. Bảng tổng hợp dưới đây thể hiện các nhóm chiến lược dịch thuật chính được tác giả phân tích kèm dữ liệu thực tế:

Nhóm chiến lược dịch Thủ pháp cụ thể Ví dụ thuật ngữ tiếng Anh Bản dịch tiếng Việt tương ứng
Dịch tương đương (Equivalence) Dịch sát nghĩa (Literal) Room service
Breakfast coupon
Room list
Revenue summary
Dịch vụ phòng
Phiếu ăn sáng
Danh sách phòng
Tổng hợp doanh thu
Chuyển đổi ngữ pháp (Shift / Transposition) Registration form
Reserved room
Guaranteed reservation
Availability report
Mẫu phiếu đăng ký
Phòng đã được đặt trước
Đặt phòng có đảm bảo
Báo cáo tình trạng phòng trống
Dịch bất tương đương (Non-equivalence) Diễn giải từ không liên quan (Paraphrase unrelated) Skipper
No-show
Front desk
Phòng bị khách quỵt tiền
Phòng khách đặt mà không đến cũng không báo hủy
Lễ tân
Diễn giải từ liên quan (Paraphrase related) Non-guaranteed reservation
Non-smoking area
Housekeeper
Đặt phòng không đảm bảo
Khu vực không hút thuốc
Nhân viên phục vụ phòng
Dịch thêm từ (Addition) Guest survey
Waiting list
Hotel directory
Fire escape
Phiếu điều tra ý kiến khách hàng
Danh sách khách chờ xếp phòng
Sách hướng dẫn dịch vụ khách sạn
Lối thoát hiểm khi có hỏa hoạn
Vay mượn / Viết tắt (Loan words / Acronyms) FIT (Free Individual Traveller)
DOA (Date Of Arrival)
DND (Do Not Disturb)
OOO (Out of order)
Khách du lịch tự do
Ngày đến
Miễn làm phiền / Vui lòng đừng làm phiền
Phòng không sử dụng

Về mặt giải pháp và khuyến nghị, tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp chính:

  1. Nâng cao hiểu biết chuyên ngành quản trị khách sạn thông qua việc đọc các tài liệu, ấn phẩm chuyên ngành bằng tiếng Việt để nắm vững cách dùng từ ngữ tương đương của người trong nghề.
  2. Tận dụng các phương tiện nghe nhìn thực tế (phim ảnh, video nghiệp vụ, hội thoại chuyên ngành) nhằm nắm bắt văn cảnh giao tiếp thực tế và ngữ dụng của thuật ngữ.
  3. Sử dụng công cụ tra cứu internet và tham gia các hội nhóm nghề nghiệp khách sạn để liên tục cập nhật các thuật ngữ mới, giải quyết các rào cản bất tương đương trong chuyển ngữ.

Về đóng góp tự nêu, khóa luận cung cấp một tài liệu nghiên cứu đối chiếu Anh - Việt về thuật ngữ Quản trị Khách sạn kèm hệ thống Phụ lục 1 tổng hợp gần 100 thuật ngữ chuyên ngành và Phụ lục 2 minh họa ngữ cảnh sử dụng trong hội thoại đặt phòng khách sạn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự nhận diện các điểm hạn chế trong phạm vi văn bản:

  • Do giới hạn về mặt thời gian, nghiên cứu mới chỉ tập trung vào các thuật ngữ cơ bản thường gặp, chưa phân tích thuật ngữ trong toàn bộ các văn cảnh chuyên biệt hoặc ở các tầng nghĩa sâu hơn.
  • Kiến thức chuyên sâu của tác giả trong lĩnh vực ngôn ngữ học và dịch thuật học còn có giới hạn nhất định, khó tránh khỏi thiếu sót trong quá trình phân tích.
  • Một phần các thuật ngữ được lựa chọn khảo sát chưa hoàn toàn cập nhật theo các biến đổi mới nhất của ngành khách sạn.

Về hướng nghiên cứu tiếp, tác giả đề xuất:

  • Mở rộng nghiên cứu dịch thuật tài liệu quản trị khách sạn từ nhiều góc độ ngôn ngữ và giao tiếp khác nhau.
  • Tập trung khảo cứu sâu hơn về tác động của các bản dịch đối với đối tượng tiếp nhận (readership), bởi độc giả chính là người đánh giá sau cùng và quan trọng nhất về chất lượng bản dịch trong bối cảnh Việt Nam hội nhập quốc tế.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh: Nguồn tư liệu tham khảo về cách ứng dụng các lý thuyết dịch thuật của Newmark, Nida, Koller vào một lĩnh vực tiếng Anh chuyên ngành (ESP) cụ thể; cung cấp phương pháp phân tích sự chuyển đổi ngữ pháp và xử lý từ vựng bất tương đương.
  • Sinh viên và giảng viên ngành Quản trị Khách sạn, Quản trị Du lịch: Nguồn tài liệu tra cứu thuật ngữ chuyên ngành đối chiếu Anh - Việt chuẩn xác, hỗ trợ quá trình học tập các môn chuyên ngành bằng tiếng Anh.
  • Biên dịch viên và nhân sự vận hành khách sạn: Tham khảo danh mục gần 100 thuật ngữ đối chiếu tại Phụ lục 1 và hệ thống ký hiệu viết tắt chuẩn hóa quốc tế (như các mã phòng STD, SUP, DLX, TWN, DBL hay tình trạng phòng VC, VD, VR, OCC, OOO) để áp dụng trực tiếp vào công tác soạn thảo hợp đồng, báo cáo vận hành và giao tiếp với khách hàng quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận phân loại cấu trúc thuật ngữ Quản trị Khách sạn thành những dạng ngữ pháp nào?
Theo nội dung Chương II, thuật ngữ quản trị khách sạn được phân loại thành 4 dạng cấu trúc ngữ pháp chính: (1) Thuật ngữ đơn (Single terms - thường cấu tạo bằng hậu tố danh từ như -ance, -ion, -er, -y); (2) Thuật ngữ ghép (Compound terms - gồm các tổ hợp Danh từ + Danh từ, Động từ + Danh từ, Tính từ/Trạng từ + Danh từ); (3) Cụm từ (Phrases - đa phần là cụm danh từ); và (4) Từ viết tắt (Abbreviations/Acronyms - chủ yếu dùng cho phân loại phòng và trạng thái phòng).

2. Chiến lược dịch chuyển đổi ngữ pháp (Shift/Transposition) được tác giả phân tích qua những trường hợp cụ thể nào?
Khóa luận chỉ ra hai trường hợp chuyển đổi: Thứ nhất là chuyển dịch ngữ pháp tự động, ví dụ cụm Registration form cấu tạo bởi danh từ registration + danh từ form, khi dịch sang tiếng Việt thì danh từ registration được chuyển thành động từ đăng ký (Mẫu phiếu đăng ký). Thứ hai là chuyển đổi kèm giải thích tương đương một mệnh đề để làm rõ nghĩa từ ngữ nguồn, ví dụ Reserved room (Tính từ + Danh từ) được dịch thành Phòng đã được đặt trước.

3. Khóa luận đưa ra ví dụ nào về sự xung đột ý nghĩa của từ viết tắt giữa chuyên ngành Khách sạn và các chuyên ngành khác?
Tại Chương III, tác giả chỉ ra ký hiệu viết tắt FIT trong Quản trị Khách sạn có nghĩa là Free Individual Traveller (Khách du lịch tự do), nhưng trong Kinh tế học lại là Federal Income Tax (Thuế thu nhập liên bang). Tương tự, ký hiệu DOA trong Khách sạn là Date Of Arrival (Ngày đến), trong khi trong lĩnh vực Chính trị - Hành chính lại là Department Of Agriculture (Bộ Nông nghiệp).

4. Hai thuật ngữ "Skipper" và "No-show" được xử lý bằng chiến lược dịch thuật nào trong văn bản?
Hai thuật ngữ này được tác giả xếp vào nhóm chiến lược Diễn giải từ không liên quan (Translation by paraphrasing unrelated words) thuộc trường hợp bất tương đương. Do không có một từ đơn tương đương trực tiếp trong tiếng Việt, Skipper được dịch giải nghĩa thành "Phòng bị khách quỵt tiền" (hoặc khách bỏ trốn không thanh toán), và No-show được diễn giải thành "Phòng khách đặt mà không đến cũng không báo hủy".

5. Các mã viết tắt tình trạng phòng (Room status) phổ biến được liệt kê trong khóa luận gồm những ký hiệu nào?
Các mã trạng thái phòng được liệt kê bao gồm: OC (Occupied) - Phòng có khách; VD (Vacant dirty) - Phòng chưa dọn; VC (Vacant Clean) - Phòng đã dọn; VR (Vacant ready) - Phòng sẵn sàng đón khách; OOO (Out of order) - Phòng không sử dụng/hỏng hóc; MUR (Make up room) - Phòng cần dọn ngay; DND (Do not disturb) - Vui lòng đừng làm phiền; SLO (Sleep out) - Phòng có khách ngủ bên ngoài.

Kết luận

Khóa luận của sinh viên Lê Thị Thanh Dương đã hệ thống hóa các lý thuyết dịch thuật nền tảng của Newmark, Nida, Koller và khung lý thuyết ESP nhằm phân tích các chiến lược chuyển ngữ thuật ngữ Quản trị Khách sạn từ tiếng Anh sang tiếng Việt. Công trình đã phân loại chi tiết cấu trúc thuật ngữ, làm rõ các thủ pháp xử lý tương đương và bất tương đương, đồng thời chỉ ra hiện tượng đa nghĩa của các ký hiệu viết tắt liên ngành. Đây là tài liệu học thuật có tính ứng dụng thực tiễn cao, đóng góp hệ thống thuật ngữ đối chiếu hữu ích cho sinh viên chuyên ngành ngoại ngữ, du lịch và những người làm việc trong môi trường khách sạn quốc tế.