Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ thành phần loài sán lá gan nhỏ sán lá ruột nhỏ tại hai huyện kim sơn và yên khánh tỉnh ninh bình 2016 2019

Luận án tiến sĩ phân tích dịch tễ và thành phần loài sán lá gan nhỏ, sán lá ruột nhỏ tại Kim Sơn và Yên Khánh, Ninh Bình giai đoạn 2016-2019.

Trường đại học

Học viện Quân y

Chuyên ngành

Dịch tễ học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2020

184
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ. ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Đặc điểm dịch tễ sán lá gan nhỏ, sán lá ruột nhỏ

1.2. Thành phần loài sán lá gan nhỏ, sán lá ruột nhỏ

1.3. Sinh học và vòng đời

1.4. Phân bố sán lá gan nhỏ, sán lá ruột nhỏ

1.5. Các yếu tố liên quan và biện pháp phòng chống sán lá gan nhỏ, sán lá ruột nhỏ

1.6. Kỹ thuật định danh và nghiên cứu thành phần loài sán lá gan nhỏ, sán lá ruột nhỏ

1.7. Các kỹ thuật định danh

1.8. Nghiên cứu xác định thành phần loài sán lá gan nhỏ, sán lá ruột nhỏ ở Việt Nam

1.9. Một số nét về địa điểm nghiên cứu

2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Xác định một số đặc điểm dịch tễ sán lá gan nhỏ, sán lá ruột nhỏ tại 2 huyện Kim Sơn và Yên Khánh tỉnh Ninh Bình, năm 2016

2.2. Một số đặc điểm dịch tễ sán lá gan nhỏ, sán lá ruột nhỏ trên người

2.3. Một số đặc điểm dịch tễ sán lá gan nhỏ, sán lá ruột nhỏ trên cá

2.4. Xác định thành phần loài sán lá gan nhỏ, sán lá ruột nhỏ bằng hình thái và kỹ thuật sinh học phân tử

2.5. Xác định thành phần loài sán lá gan nhỏ, sán lá ruột nhỏ trên người bằng phương pháp hình thái

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Xác định một số đặc điểm dịch tễ sán lá gan nhỏ, sán lá ruột nhỏ tại 2 huyện Kim Sơn và Yên Khánh tỉnh Ninh Bình, năm 2016

3.2. Đặc điểm dịch tễ sán lá gan nhỏ, sán lá ruột nhỏ ở người

3.3. Đặc điểm dịch tễ sán lá gan nhỏ, sán lá ruột nhỏ ở cá

3.4. Xác định thành phần loài sán lá gan nhỏ, sán lá ruột nhỏ bằng hình thái và kỹ thuật sinh học phân tử

3.5. Thành phần loài sán lá gan nhỏ, sán lá ruột nhỏ ở người

3.6. Thành phần loài sán lá gan nhỏ, sán lá ruột nhỏ ở cá

3.7. Một số đặc điểm dịch tễ sán lá gan nhỏ, sán lá ruột nhỏ tại 2 huyện Kim Sơn và Yên Khánh tỉnh Ninh Bình, năm 2016

3.8. Đặc điểm dịch tễ học nhiễm sán lá gan nhỏ, sán lá ruột nhỏ ở người

3.9. Đặc điểm dịch tễ nhiễm sán lá gan nhỏ, sán lá ruột nhỏ ở cá

3.10. Thành phần loài sán lá gan nhỏ, sán lá ruột nhỏ bằng hình thái và kỹ thuật sinh học phân tử

3.11. Thành phần loài sán lá gan nhỏ, sán lá ruột nhỏ ở người

3.12. Thành phần loài sán lá gan nhỏ, sán lá ruột nhỏ ở cá

NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN

CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ

MỘT SỐ HÌNH ẢNH NHÓM NGHIÊN CỨU THỰC HIỆN ĐỀ TÀI

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Đặc điểm dịch tễ sán lá gan nhỏ sán lá ruột nhỏ

Nghiên cứu dịch tễ sán lá gan nhỏ (SLGN) và sán lá ruột nhỏ (SLRN) tại Ninh Bình cho thấy đây là hai loài sán lá quan trọng gây bệnh ở người. Theo ước tính, có hơn một tỷ người có nguy cơ nhiễm sán lá do thực phẩm, trong đó khoảng 50-60 triệu người đã bị nhiễm bệnh. Tình trạng này đặc biệt nghiêm trọng ở các tỉnh miền Bắc Việt Nam, trong đó có Ninh Bình. Sán lá gan nhỏ và sán lá ruột nhỏ có nhiều đặc điểm sinh học tương đồng, nhưng cũng có sự khác biệt về vật chủ và vòng đời. Việc chẩn đoán chính xác các loại sán này là rất quan trọng để thiết kế các chương trình phòng chống hiệu quả. Tại Ninh Bình, tỷ lệ nhiễm sán lá gan nhỏ có thể lên tới 30% dân số, do thói quen ăn gỏi cá của người dân. Điều này cho thấy sự cần thiết phải tiến hành các nghiên cứu dịch tễ học để hiểu rõ hơn về sự phân bố và tác động của từng loài sán lá đối với sức khỏe cộng đồng.

1.1. Tình hình nhiễm sán lá gan nhỏ và sán lá ruột nhỏ

Tại Ninh Bình, các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng tỷ lệ nhiễm sán lá gan nhỏ ở Kim Sơn và Yên Khánh khá cao. Nhiều yếu tố nguy cơ như thói quen ăn gỏi cá đã được xác định là nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này. Việc thiếu thông tin về tỷ lệ nhiễm sán lá ruột nhỏ cũng là một vấn đề lớn, vì nhiều trường hợp nhiễm không được phát hiện do sự tương đồng về hình thái của trứng. Các kỹ thuật chẩn đoán hiện tại vẫn còn hạn chế, dẫn đến việc nhiều trường hợp nhiễm sán lá ruột nhỏ không được xác định chính xác. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu sâu hơn về dịch tễ học của các loại sán này để có biện pháp phòng ngừa hiệu quả.

II. Phương pháp nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu được áp dụng trong luận án này bao gồm việc thu thập mẫu từ hai huyện Kim Sơn và Yên Khánh, tỉnh Ninh Bình. Các mẫu được phân tích bằng các kỹ thuật sinh học phân tử và hình thái học để xác định thành phần loài sán lá gan nhỏ và sán lá ruột nhỏ. Việc sử dụng các phương pháp hiện đại giúp nâng cao độ chính xác trong việc xác định tỷ lệ nhiễm và phân loại các loài sán. Các số liệu thu thập được sẽ được phân tích thống kê để đưa ra kết luận về tình hình dịch tễ của các loại sán này tại địa phương. Điều này không chỉ giúp hiểu rõ hơn về sự phân bố của sán lá gan nhỏ và sán lá ruột nhỏ mà còn cung cấp thông tin quan trọng cho các chương trình phòng chống bệnh tật trong cộng đồng.

2.1. Kỹ thuật thu thập và phân tích mẫu

Kỹ thuật thu thập mẫu bao gồm việc lấy mẫu phân từ các đối tượng nghiên cứu và mẫu cá từ các nguồn nước tại địa phương. Sau khi thu thập, các mẫu sẽ được xử lý bằng các phương pháp sinh học phân tử như PCR để xác định sự hiện diện của các loài sán lá. Phân tích hình thái học cũng được thực hiện để xác định các đặc điểm của sán lá gan nhỏ và sán lá ruột nhỏ. Việc kết hợp giữa hai phương pháp này giúp tăng cường độ tin cậy của kết quả nghiên cứu và cung cấp cái nhìn toàn diện về tình hình dịch tễ của các loại sán này.

III. Kết quả nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ nhiễm sán lá gan nhỏ và sán lá ruột nhỏ ở người và cá tại Ninh Bình có sự khác biệt rõ rệt. Tỷ lệ nhiễm sán lá gan nhỏ ở người đạt khoảng 20%, trong khi tỷ lệ nhiễm sán lá ruột nhỏ cũng không kém phần nghiêm trọng. Các yếu tố như thói quen ăn gỏi cá, điều kiện sống và kiến thức về phòng ngừa bệnh tật đã được xác định là những yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ nhiễm. Kết quả này không chỉ cung cấp thông tin quan trọng cho các nhà quản lý y tế mà còn giúp nâng cao nhận thức của cộng đồng về nguy cơ nhiễm sán lá. Việc hiểu rõ về tình hình dịch tễ sẽ hỗ trợ trong việc thiết kế các biện pháp phòng ngừa hiệu quả hơn.

3.1. Tình trạng nhiễm sán lá gan nhỏ và sán lá ruột nhỏ

Tình trạng nhiễm sán lá gan nhỏ và sán lá ruột nhỏ tại Ninh Bình cho thấy sự phổ biến của các loại sán này trong cộng đồng. Tỷ lệ nhiễm sán lá gan nhỏ ở người là 20%, trong khi tỷ lệ nhiễm sán lá ruột nhỏ cũng đáng kể. Các yếu tố như thói quen ăn gỏi cá và điều kiện vệ sinh kém đã được xác định là nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này. Kết quả nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao nhận thức cộng đồng về nguy cơ nhiễm sán lá và các biện pháp phòng ngừa cần thiết.

IV. Đề xuất biện pháp phòng ngừa

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một số biện pháp phòng ngừa đã được đề xuất nhằm giảm thiểu tình trạng nhiễm sán lá gan nhỏ và sán lá ruột nhỏ tại Ninh Bình. Các biện pháp này bao gồm việc nâng cao nhận thức của cộng đồng về nguy cơ nhiễm sán lá qua thực phẩm, đặc biệt là việc ăn gỏi cá. Cần có các chương trình giáo dục sức khỏe để cung cấp thông tin về cách phòng ngừa nhiễm sán, cũng như khuyến khích người dân thực hiện các biện pháp vệ sinh an toàn thực phẩm. Ngoài ra, việc tăng cường giám sát y tế và kiểm tra định kỳ cũng là cần thiết để phát hiện sớm các trường hợp nhiễm bệnh.

4.1. Nâng cao nhận thức cộng đồng

Nâng cao nhận thức cộng đồng về nguy cơ nhiễm sán lá gan nhỏ và sán lá ruột nhỏ là một trong những biện pháp quan trọng nhất. Các chương trình giáo dục sức khỏe cần được triển khai để cung cấp thông tin về cách phòng ngừa nhiễm sán, đặc biệt là việc ăn gỏi cá. Cần khuyến khích người dân thực hiện các biện pháp vệ sinh an toàn thực phẩm để giảm thiểu nguy cơ nhiễm bệnh. Việc này không chỉ giúp bảo vệ sức khỏe cộng đồng mà còn góp phần vào việc giảm tỷ lệ nhiễm sán lá trong khu vực.

25/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Đặc điểm dịch tễ sán lá gan nhỏ, sán lá ruột nhỏ Ngày nay, nhờ các kỹ thuật sinh học phân tử, phân loại sán lá có nhiều thay đổi, nhiều loài sán lá ruột mới được giám định và biết đến. Hơn 100 loài sán lá đã được ghi nhận gây nhiễm cho con người tập trung vào 6 nhóm chính gây bệnh tương ứng là: bệnh sán máng (schistosomiasis), bệnh sán lá gan lớn (fascioliasis), bệnh sán lá phổi (paragonimiasis), bệnh SLGN (opisthorchiasis, clonorchiasis), bệnh SLRN (intestinal trematodes) [9]. Trong luận án này chúng tôi tập trung nói tới một số loài sán lá lây truyền qua cá gồm SLGN, SLRN chủ yếu họ Opisthorchiidae và Heterophyidae.

Thành phần loài sán lá gan nhỏ, sán lá ruột nhỏ 1. Thành phần loài sán lá gan nhỏ Vị trí phân loại sán lá gan nhỏ: [16] Giới: Metazoa (Động vật - Kingdom Animalia); Ngành: Platyhelminthes (Sán dẹt - Phylum Platyhelminthes); Lớp: Trematoda (sán lá - Class Trematoda); Phân lớp: Digena (Subclass digenea); Bộ: Opisthorchiida (Order Opisthorchiida) Họ: Opisthorchiidae; Giống: Clonorchis, Opisthorchis; Họ Opisthorchiidae gồm 3 loài lây nhiễm cho người gồm: Clonorchis sinensis, Opisthorchis viverrini, Opisthorchis felineus với đặc điểm sinh học, vòng đời và lâm sàng tương đối giống nhau [17]. felineus được Sebastiano Rivolta phát hiện trên mèo năm 1884, năm 1891 K. Vinogradov phát hiện trên người.

viverrini được Leiper phát hiện lần đầu tiên năm 1911 trên các tù nhân ở Thái Lan, tuy nhiên ông nghĩ đây là O. felineus, đến năm 1955 Sadun EH cho rằng đó là một loài mới. viverrini, sau đó được Wykoff khẳng định lại năm 1965. sinensis do McConnel phát hiện lần đầu tiên ở Calcutta năm 1875 và được gọi là Distomum spathulatum, năm 1895 Blanchard đặt tên giống Opisthorchis và gọi sán này là Distomum sinense.

Năm luan an 4 1907 Looss đặt tên giống Clonorchis, sán Clonorchis có tinh hoàn chia nhánh khác với sán Opisthorchis có tinh hoàn chia thùy [18]. Thành phần loài sán lá ruột nhỏ Bảng 1. 1: Phân loại sán lá ruột nhỏ Bộ Họ Giống Opisthorchiida Heterophyidae Apophallus, Ascocotyle, Centrocestus, Cryptocotyle, Haplorchis, Heterophyes, Heterophyopsis, Metagonimus, Procerovum, Pygidiopsis, Stellantchasmus, Stictodora Plagiorchiida Echinostomatidae Artyfechinostomum, Acanthoparyphium, Cathaemasia, Echinochasmus, Echinoparyphium, Echinostoma, Episthmium, Euparyphium, Himasthla, Hypoderaeum, Psilorchis Lecithodendriidae Phaneropsolus, Prosthodendrium Paramphistomatidae Fischoederius, Watsonius Microphallidae Spelotrema Nanophyetidae Nanophyetus Plagiorchiidae Plagiorchis Strigeidida Strigeidae Cotylurus Brachylaimoidea Brachylaimidae Brachylaima (trên họ) Digenea incertae Gastrodiscidae Homalogaster sedis (không Gymnophallidae Gymnophalloides thuộc đơn vị phân Neodiplostomidae Neodiplostomum loại nào) Nguồn(https://www.gov/Taxonomy/Browser/wwwtax.cgi) SLRN gồm khoảng 70 loài thuộc nhiều bộ khác nhau trong dưới lớp Digenea, có nhiều đặc điểm về hình thái và sinh học, cách lây nhiễm tương tự như luan an 5 SLGN nên vùng phân bố của chúng có thể trùng với SLGN. Các biện pháp chẩn đoán hình thái rất khó khăn trong việc phân biệt SLGN và SLRN cho nên trong nhiều trường hợp nhiễm SLRN chưa được xác định chính xác và bị cộng dồn vào SLGN.

Trong số các loài SLRN thì Heterophyidae và Echinostomatidae là hai nhóm chính về số lượng loài có liên quan, số lượng người nhiễm, và sự phân bố các vùng lưu hành [19]. Sinh học và vòng đời 1. Sinh học và vòng đời sán lá gan nhỏ - Hình thể sán lá gan nhỏ: [20] Hình 1. 1: Hình thể cấu tạo sán lá gan nhỏ trưởng thành Clonorchis sinensis (A) Sán trưởng thành C.

(B) Sán trưởng thành C. sinensis nhuộm màu với carmine. SLGN là sán lá lưỡng tính, sán trưởng thành có hình phẳng, thon dài, hình lá hoặc dẹt, kích thước phụ thuộc vào loài liên quan. viverrini là nhỏ nhất, kích thước 5,5-10×0,77-1,65mm.

felineus có kích thước lớn hơn 7-12×2-3mm, trung bình dài 5,5-10mm và rộng 0,8-1,6mm. sinensis trưởng thành kích thước lớn nhất 10-25×3-5mm trung bình dài 8-15mm, rộng 1,5-4mm [21]. Sán có 2 giác bám, giác bụng thường nhỏ hơn giác miệng. Hai tinh hoàn nằm ở phía sau chia nhiều múi hoặc chia nhiều nhánh nhỏ.

Tử cung nhỏ xếp khúc nằm ở giữa thân, hoàng thể hai bên. Ổ trứng hình bầu dục, nhỏ, dưới ổ trứng là túi tinh, sau tinh hoàn là ống bài tiết [7]. sinensis có hình thái tương tự như O. felineus, nhưng khác biệt ở tinh hoàn phân nhánh [21].

luan an 6 - Trứng sán lá gan nhỏ: C. viverrini có hình thái tương tự khiến chúng khó phân biệt với nhau. Trứng hình bầu dục, dài khoảng 19-35μm và rộng khoảng 10-20μm. Trứng có một lớp vỏ mỏng bắt màu màu vàng nhạt.

Một đầu trứng có nắp, hai gờ của nắp nổi rõ. Đuôi trứng có núm con nhỏ gọi là gai. Các gai của mỗi loài là khác nhau. Bề mặt của vỏ trứng thô và không đều đã được mô tả trên kính hiển vi [22].

viverrini [24] A, Opishorchis felineus B, Opithorchis vivverini C. Sinensis [25] C, Clonorchis sinensis Hình 1. 2: Hình thể sán lá gan nhỏ trưởng thành [1] và trứng - Ấu trùng sán lá gan nhỏ: Hình 1. 3: Metacercariae Opisthorchis felineus [23] Giai đoạn ấu trùng truyền qua cá cho người và các động vật có vú khác được gọi là metacercaria, nó được bao bọc trong các mô khác nhau của vật chủ (tôm, cá).

sinensis có hình tròn, bầu dục, kích thước 0,13-0,14 x 0,09-0,10mm [26]. viverrini có hình tròn, bầu dục, kích thước luan an 7 0,19-0,25x0,15-0,22m [22]. felineus có hình bầu dục, kích thước 0,25-0,30x0,19-0,23mm [1]. - Vòng đời sán lá gan nhỏ: Vòng đời SLGN phức tạp, qua nhiều vật chủ.

Sán ký sinh ở đường mật trong vật chủ chính (người, chó, mèo…) đẻ trứng, trứng theo phân ra ngoại cảnh. Trứng rơi vào nước, ốc (vật chủ phụ một) nuốt trứng, trứng phát triển thành ấu trùng lông (miracidia) và phát triển qua nhiều giai đoạn (sporocysts, rediae) rồi thành ấu trùng đuôi (cercariae) rời khỏi ốc sống tự do trong nước. Ấu trùng đuôi xâm nhập vào cá (vật chủ phụ 2) phát triển thành thành nang ấu trùng (metacercariae). Vật chủ chính ăn cá nhiễm nang ấu trùng, ấu trùng thoát nang trong tá tràng và đi lên đường mật, phát triển thành sán trưởng thành có khả năng đẻ trứng sau 3-4 tuần.

Hạn định đời sống của SLGN có thể dài tới 25 năm [1], [21] [27]. 4: Vòng đời của sán lá gan nhỏ Clonorchis sinensis Vật chủ chính sán C. sinensis gồm người và một số động vật có vú như chó, mèo, lợn, chuột (Rattus norvegicus), một số động vật ăn cá hoang dã, có thể cả chim tuy nhiên người được coi là vật dự trữ mầm bệnh quan trọng nhất [21]. luan an 8 Vật chủ phụ một SLGN có nhiều loài ốc khác nhau tùy địa điểm nghiên cứu.

Nghiên cứu tại Thái Lan cho thấy vật chủ phụ một của sán O. viverrini là các loại ốc Bithynia siamensis, B. Vật chủ phụ một của C. Sinensis là ốc nước ngọt thuộc 5 họ (Assimineidae, Bithyniidae, Hydrobiidae, Melaniidae, Thiaridae) như Alocinma, Bulimus, Melanoides, Parafossarulus (đặc biệt là P.

manchouricus) và Semisulcospira [21]. Ốc giải phóng rất nhiều ấu trùng đuôi, một ốc nhiễm O. viverrini có thể giải phóng 1728 ấu trùng đuôi/ngày. Trái ngược với tỷ lệ nhiễm nang ấu trùng cao ở cá tỷ lệ nhiễm ấu trùng đuôi ở ốc thấp (khoảng 1%) do đó việc làm giảm tỷ lệ nhiễm ở ốc rất khó khăn, ít khả thi và hiệu quả thấp trên thực tế [28].

Vật chủ phụ hai của SLGN gồm nhiều loài cá nước ngọt, chủ yếu là cá họ Cyprinidae và một số họ khác [21]. Tỷ lệ nhiễm ở cá thường rất cao 60-95%, cường độ nhiễm cũng có thể rất cao, số lượng nang ấu trùng ở cá thay đổi từ một vài đến hàng trăm, có những loài nhiễm tới 30.000 nang ấu trùng/cá và trên 6. parva ở Trung Quốc, Hàn Quốc [29]. Tình trạng nhiễm nang ấu trùng phụ thuộc nhiều yếu tố như loài cá, bộ phận cơ thể khác nhau ở cá, nguồn nước nơi cá sống, mùa vụ.

Do vòng đời của SLGN liên quan tới hai vật chủ trung gian nên đặc điểm dịch tễ học cũng liên quan tới hai vật chủ trung gian này trong đó vật chủ phụ một (ốc) có vai trò quyết định đến phân bố của sán do chỉ một số ít ốc có thể nhiễm sán. Vai trò của vật chủ phụ hai ít quan trọng hơn do rất nhiều loài cá có thể mang ấu trùng sán. Sự phân bố của sán phụ thuộc vào ốc tuy nhiên lây nhiễm vào người và động vật ăn thịt phụ thuộc vào cá. Vật dự trữ mầm bệnh gồm người, chó, mèo, lợn, chuột và nhiều loại động vật ăn cá khác.

Sán lây truyền chủ yếu do ăn cá sống hoặc chưa nấu chín nên tỷ lệ nhiễm cao ở những cộng đồng có thói quen ăn cá sống. Tập quán làm nhà vệ sinh trên ao hồ, nuôi cá bằng phân người là những yếu tố góp phần quan trọng trong lan truyền bệnh. Tỷ lệ nhiễm C. sinensis cao ở động vật có vú bao gồm chó, mèo (tỉ lệ lây nhiễm 0,8-4,8,5%) do đó kiểm soát nhiễm sán ở động vật cũng đóng vai trò trong phòng chống nhiễm sán ở người [21], [31].

Sinh học và vòng đời sán lá ruột nhỏ - Hình thể sán lá ruột nhỏ: Heterophyidae có chiều dài từ 0,5-2mm, chiều rộng từ 0,3-0,4mm. Phía ngoài cơ thể thường có nhiều gai. Chúng có 1 giác miệng và một giác bụng. Xung quanh giác miệng có thể có hoặc không có gai.

Giác miệng nhỏ nối liền với hầu, họng, hệ thống ruột có cấu tạo đơn giản và kết thúc là ruột tịt. Giác bụng lớn hơn và thường chứa khoảng 70 gai. Giác bụng và lỗ sinh dục thường không đi đôi với nhau. Hai tinh hoàn nằm ở phía sau cơ thể.

Hai buồng trứng và tuyến hoàng thể nằm ở phía trước cơ thể [3] Hình 1. 5: Sán lá ruột nhỏ trưởng thành (Hideto Kino) [3] (a) Heterophyes heterophyes (1:50 μm); (b) Metagonimus yokogawai (1:150 μm) (c) Metagonimus miyatai (1:75 μm); (d) Haplorchis taichui. 6: SLRN trưởng thành nhiễm trên người tại Việt Nam [32] Hình thái Heterophyidae thay đổi phụ thuộc vào vật chủ ký sinh. Chiều dài, chiều rộng một số loài ở Việt Nam như sau: H.

Trên thực tế kích thước toàn thân của SLRN họ Heterophyidae rất nhỏ chỉ từ khoảng 350- 1100µm chiều dài và 120-650 µm chiều ngang [33]. luan an 10 Metagonimus hình thái khác với Heterophes và Heterophyopsis. Metagonimus kích thước nhỏ hơn, giác bụng nằm gần gữa dưới bụng, không có bộ phận sinh dục, trong khi Heterophyes và Haplorchis kích thước lớn hơn, giác bụng nằm chính giữa và cơ quan sinh dục nổi lên [19]. Heterophyopsis thon dài không giống như Heterophyes [19].

Metagonimus có hai tinh hoàn nhưng Haplorchis và Procerovum chỉ có một tinh hoàn [34]. - Trứng sán lá ruột nhỏ: Hình ô van, màu vàng nhạt, bên trong chứa một tế bào phôi và nhiều tế bào noãn hoàng, có nắp mảnh ở một cực. 7: Trứng sán lá ruột nhỏ Prosthodendrium molenkampi Trứng của H. taichui kích thước 0,027-0,032 x 0,014-0,017mm.

pumilio gần giống nhau có hình ô van, vỏ dày nhẵn, có nắp nhô lên giống như có vai, có thể có mấu nhỏ ở phía dưới hoặc không, kích thước 25-28 x 2-15µm [36]. - Vòng đời sán lá ruột nhỏ: SLRN cũng lây truyền qua cá, vòng đời tương tự SLGN.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu dịch tễ sán lá gan nhỏ và sán lá ruột nhỏ tại Ninh Bình (2016-2019)" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình dịch tễ học của hai loại sán này trong khu vực Ninh Bình trong khoảng thời gian từ 2016 đến 2019. Nghiên cứu không chỉ nêu rõ tỷ lệ mắc bệnh, mà còn phân tích các yếu tố nguy cơ liên quan, từ đó giúp nâng cao nhận thức cộng đồng về các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Những thông tin này rất hữu ích cho các nhà nghiên cứu, bác sĩ và những người làm công tác y tế công cộng, nhằm cải thiện sức khỏe cộng đồng và giảm thiểu sự lây lan của bệnh.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan đến sức khỏe và điều trị, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn tốt nghiệp đánh giá tác dụng điều trị bệnh alzheimer của các hợp chất trong cây rau đắng biển bacopa monnieri l wettst bằng phương pháp docking phân tử. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp điều trị và nghiên cứu trong lĩnh vực y học, từ đó mở rộng kiến thức và ứng dụng trong thực tiễn.