Tổng quan luận án

Bệnh tiên mao trùng (Trypanosomosis) do ký sinh trùng đơn bào lớp trùng roi gây ra, trong đó loài Trypanosoma evansi là tác nhân phổ biến gây bệnh cho gia súc nhai lại tại Việt Nam. Trâu, bò nhiễm bệnh thể cấp tính có triệu chứng sốt cao, bỏ ăn, rối loạn thần kinh và chết nhanh; thể mạn tính biểu hiện sốt gián đoạn, gầy còm, thiếu máu, phù thũng và liệt chân sau. Số liệu dịch tễ học trước đây cho thấy tỷ lệ nhiễm ở trâu là 13 - 30%, ở bò là 7 - 14%, với tỷ lệ tử vong trên số mắc từ 6,3 - 20%. Mặc dù đàn gia súc nhai lại tập trung chủ yếu tại vùng núi và trung du, các công trình nghiên cứu từ năm 1964 đến 2006 lại chủ yếu thực hiện ở vùng đồng bằng và ven biển. Bên cạnh đó, tình trạng tái nhiễm, hiện tượng ký sinh trùng kháng thuốc điều trị và sự thiếu hụt các công cụ chẩn đoán nhanh tại thực địa đặt ra yêu cầu phải có nghiên cứu toàn diện tại các vùng sinh thái miền núi.

Luận án tiến sĩ thú y của tác giả Đỗ Thị Vân Giang, chuyên ngành Ký sinh trùng và vi sinh vật học thú y (mã số 62 64 01 04), thực hiện tại Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên năm 2014, dưới sự hướng dẫn của GS. Nguyễn Thị Kim Lan và TS. Nguyễn Quốc Doanh, tập trung giải quyết các mục tiêu khoa học cụ thể:

  1. Xác định các loài Trypanosoma gây bệnh tiên mao trùng trên trâu, bò tại một số tỉnh miền núi phía Bắc.
  2. Xác định đặc điểm dịch tễ học và bệnh học của bệnh tiên mao trùng trên trâu, bò và động vật thí nghiệm.
  3. Ứng dụng kit chẩn đoán huyết thanh học trong phát hiện bệnh tiên mao trùng.
  4. Xác định độ mẫn cảm của Trypanosoma evansi với một số loại thuốc và đề xuất biện pháp phòng trị bệnh cho trâu, bò.

Đối tượng và vật liệu nghiên cứu của đề tài bao gồm: trâu, bò tự nhiên tại địa phương; động vật thí nghiệm (chuột bạch Rattus norvegicus, thỏ, trâu thí nghiệm); mẫu máu và huyết thanh gia súc; các loài côn trùng môi giới hút máu (ruồi họ Muscidae, mòng họ Tabanidae); các bộ kit chẩn đoán (kit CATT, kit ELISA) và các loại thuốc điều trị tiên mao trùng (Trypanosoma, Azidin, Trypamidium samorin, Diminavet). Phạm vi không gian của nghiên cứu bao gồm 4 tỉnh miền núi phía Bắc: Thái Nguyên, Hòa Bình, Lạng Sơn và Lai Châu.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan tài liệu của luận án hệ thống hóa các công trình nghiên cứu về Trypanosoma evansi trong nước và quốc tế theo các trục nội dung:

  • Lịch sử và dịch tễ học trong nước: Blanchard (1888) là người đầu tiên phát hiện bệnh tiên mao trùng tại Việt Nam. Các nghiên cứu tiếp theo của Hồ Văn Nam (1963), Trịnh Văn Thịnh (1982), Phạm Sỹ Lăng (1982, 1991, 2002), Phan Địch Lân (1974, 2004), Phan Văn Chinh (2006) đã chỉ ra sự phân bố rộng rãi của bệnh tại các tỉnh miền Bắc, miền Trung, miền Nam và Tây Nguyên. Nghiên cứu của Nguyễn Đăng Khải (1995) tại Phùng Thượng ghi nhận 28/60 trâu chửa bị sảy thai do nhiễm T. evansi (chiếm 46,6%). Lê Đức Quyết (1995) công bố tỷ lệ nhiễm ở trâu miền Nam và Tây Nguyên là 22,12%, ở bò là 6,6 - 10,3%. Phan Lục và Nguyễn Văn Thọ (1995) ghi nhận tỷ lệ nhiễm 26,92% ở bò phía Bắc. Nguyễn Quốc Doanh và cs. (1996, 2001) khảo sát tỷ lệ nhiễm trên trâu và bò sát. Lê Ngọc Mỹ (2002) xác định tỷ lệ nhiễm qua huyết thanh học ở trâu Việt Nam là 53,33%.
  • Nghiên cứu quốc tế về phân bố và vật chủ: Luận án điểm lại các công trình của Euzeby (1984), Reid (2002), Manuel (1972, 2009) tại Philippines; Taqi (1989) trên lạc đà; Monzon (1990) trên ngựa tại Argentina; Nishikawa (1990) tại Thái Lan; Payne (1991) tại Indonesia; Vokaty và cs. (1993) tại Guyana; Diall (1993) tại Mali; Singh (1999) tại Ấn Độ; Franke (2000) tại Papua New Guinea; Herrera (2001, 2004) tại Peru và Brazil; Shah (2004), Rodrigues (2005), Gutierrez (2006), Cadioli (2006), Marcili (2010), Abdel-Rady (2011), El-Amin (2011), Sengupta (2012, 2013). Các nghiên cứu này chỉ ra T. evansi có phổ vật chủ rộng (trâu, bò, ngựa, lạc đà, chó, mèo, thú hoang, chuột túi, dơi) và có khả năng gây nhiễm sang người khi tiếp xúc thường xuyên.
  • Nghiên cứu về côn trùng môi giới: Phan Địch Lân (1974, 2004) xác định 53 loài mòng tại Việt Nam, tập trung 44 loài ở độ cao dưới 1.000 m. Các loài phổ biến gồm Tabanus rubidus, T. striatus, Chrysops dispar, Chrysozoma assamensis; ruồi hút máu gồm Stomoxys calcitrans, Liperosis exigua, Bdellolarynx sanguinolentus, Stomoxys indica. Các nghiên cứu quốc tế của Kangwagye (1971) tại Uganda, Ferro (1972) tại Colombia, Wiesenhutter (1975) tại Nigeria, Tumrasvin (1989) tại Thái Lan, Foil (1989), Raymond (1990), Otte (1991), Mihok (1995), Sumba (1999), Veer (2007) đã chứng minh vai trò truyền lây cơ học của ruồi, mòng và mối liên hệ giữa mùa phát bệnh với mùa mưa ẩm.
  • Nghiên cứu về chẩn đoán và kháng nguyên: Lương Tố Thu và Lê Ngọc Mỹ (1994, 1996) ứng dụng kỹ thuật kháng thể huỳnh quang gián tiếp (IFAT) đạt độ nhạy 71,25%. Vương Thị Lan Phương (2002, 2004) phân lập 26 type kháng nguyên biến đổi (VAT) từ 6 kho kháng nguyên của các chủng T. evansi miền Bắc. Trần Đức Hạnh và cs. (2009) ứng dụng ELISA tại Thái Nguyên. Các kỹ thuật tiên tiến trên thế giới như kit CATT, Ag-ELISA, Suratex và PCR được Luckins (1988), Davison (1999), Nantulya (1994), Radwanska (2011) công bố.

Khoảng trống mà luận án lựa chọn là sự thiếu vắng các dữ liệu dịch tễ học đồng bộ tại 4 tỉnh miền núi phía Bắc, việc đánh giá độ nhạy và khả năng ứng dụng thực địa của các bộ kit chẩn đoán huyết thanh học thế hệ mới, cùng với việc kiểm tra thực nghiệm tính mẫn cảm của các chủng địa phương với các hóa dược điều trị hiện hành.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án dựa trên khung phân loại động vật học của Levine (1980), xếp Trypanosoma evansi (Steel, 1885) thuộc họ Trypanosomatidae Donein 1901, giống Trypanosoma Gruby 1843, giống phụ Trypanozoon Liihe 1906. Về mặt sinh học và cấu trúc phân tử:

  • Hình thái và cấu trúc: Ký sinh trùng có hình thoi hoặc hình mũi khoan, kích thước 18 - 34 x 2,5 µm; màng vỏ ngoài dày 10 - 15 nm gồm 3 lớp; 9 cặp vi ống xếp song song dọc thân; nhân chứa ADN ở trung tâm; thể động (kinetoplast) nằm ở đuôi, phát xuất một roi tự do chạy dọc thân tạo nếp màng rung động.
  • Cơ chế biến đổi kháng nguyên: Hệ kháng nguyên gồm kháng nguyên không biến đổi ISG (ISG 65, ISG 75, ISG 100) và kháng nguyên biến đổi bề mặt VSG (Variant Surface Glycoprotein). Lớp VSG chiếm 5 - 10% bộ gen của ký sinh trùng. Quá trình biến đổi kháng nguyên diễn ra qua hai cơ chế: thay đổi luân phiên các điểm biểu hiện gen (không tái tổ hợp ADN) ở giai đoạn đầu, và tái tổ hợp gen hoặc chuyển đổi bản sao chép gen ở giai đoạn mạn tính.
  • Cơ chế bệnh sinh: Ký sinh trùng nhân đôi theo chiều dọc trong máu và mô, tiêu thụ glucose, protein, lipid; tiết độc tố Trypanotoxin tác động lên trung khu điều hòa thân nhiệt gây sốt gián đoạn, ức chế cơ quan tạo máu, phá hủy hồng cầu, làm tắc mao mạch và tăng tính thấm thành mạch gây phù thũng dạng keo vàng.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        KHUNG PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU                               |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Phương pháp dịch tễ & thu thập mẫu:                                            |
|    - Thu thập mẫu máu, huyết thanh trâu, bò tại 4 tỉnh miền núi phía Bắc.        |
|    - Thu thập ruồi, mòng hút máu bằng bẫy và vợt côn trùng theo các tháng/mùa.    |
|                                                                                   |
| 2. Phương pháp phát hiện & định danh ký sinh trùng:                               |
|    - Soi tươi (Direct smear), nhuộm Giemsa tiêu bản máu khô (Romanovsky).         |
|    - Phương pháp làm tan hồng cầu bằng dung dịch SDS (Sodium Dodecyl Sulfate).    |
|    - Phương pháp ly tâm tập trung Haematocrit (WOO, 1971) và kỹ thuật Darkground. |
|    - Tiêm truyền động vật thí nghiệm (chuột bạch, thỏ).                           |
|    - Đo đạc kích thước, định danh hình thái học và phân loại học.                 |
|                                                                                   |
| 3. Phương pháp định loại côn trùng môi giới:                                      |
|    - Giám định hình thái học các loài thuộc họ Tabanidae và Muscidae.             |
|    - Theo dõi tần suất, quy luật hoạt động theo tháng và sinh cảnh.               |
|                                                                                   |
| 4. Phương pháp nghiên cứu bệnh lý học thực nghiệm:                               |
|    - Gây nhiễm T. evansi trên chuột bạch, thỏ và trâu thí nghiệm.                 |
|    - Theo dõi diễn biến thân nhiệt, thời gian xuất hiện ký sinh trùng trong máu.  |
|    - Phân tích chỉ tiêu sinh lý máu (hồng cầu, bạch cầu, công thức bạch cầu).     |
|    - Mổ khám xác định bệnh tích đại thể và vi thể ở các cơ quan nội tạng.         |
|                                                                                   |
| 5. Phương pháp chẩn đoán huyết thanh học:                                         |
|    - Ứng dụng kit CATT (Card Agglutination Test for Trypanosomiasis).             |
|    - Ứng dụng kit ELISA (Enzyme-Linked Immunosorbent Assay).                      |
|    - So sánh tỷ lệ phát hiện trên các mẫu huyết thanh đối chứng dương/âm.         |
|                                                                                   |
| 6. Thử nghiệm độ mẫn cảm thuốc & xây dựng phác đồ:                                |
|    - Đánh giá thời gian sạch trùng trên chuột bạch với 4 loại thuốc:              |
|      Trypanosoma, Azidin, Trypamidium samorin, Diminavet.                         |
|    - Thử nghiệm 3 phác đồ điều trị thực địa trên trâu, bò mắc bệnh.               |
|                                                                                   |
| 7. Xử lý số liệu:                                                                 |
|    - Phương pháp thống kê sinh học trong nghiên cứu thú y.                        |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này tập trung trình bày cơ sở khoa học về phân loại học, cấu trúc hình thái, đặc điểm kháng nguyên ổn định ISG và kháng nguyên biến đổi VSG của Trypanosoma evansi. Phân tích chi tiết cơ chế bệnh sinh của độc tố Trypanotoxin, bệnh lý lâm sàng (thể cấp tính, á cấp tính, mạn tính), các biến đổi huyết học (giảm hồng cầu xuống mức 3 triệu/mm³, giảm albumin, tăng globulin, chỉ số A/G < 0,5) và bệnh tích đại thể/vi thể. Điểm luận các phương pháp chẩn đoán từ truyền thống (xem tươi, Giemsa, SDS, WOO, tiêm truyền) đến huyết thanh học (SAT, LATEX, IFAT, ELISA, CATT, Suratex) và sinh học phân tử (PCR). Tổng kết các nhóm hóa dược điều trị và phòng bệnh (Naganin, Novarsenobenzol, Trypamidium, Berenil, Azidin, Trypazen) cùng các biện pháp diệt côn trùng môi giới (sinh thái, hóa học, sinh học). Tổng quan tình hình nghiên cứu trong nước và quốc tế qua các thời kỳ.

Chương 2: Đối tượng, vật liệu, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình nghiên cứu thực nghiệm và dịch tễ học:

  • Địa điểm: Thái Nguyên, Hòa Bình, Lạng Sơn, Lai Châu.
  • Đối tượng: Trâu, bò tự nhiên; chuột bạch chủng Rattus norvegicus; thỏ; trâu thí nghiệm; ruồi, mòng hút máu; các chủng T. evansi phân lập tại thực địa.
  • Nội dung: Gồm 5 nội dung chính: (1) Nghiên cứu dịch tễ bệnh tại 4 tỉnh; (2) Đánh giá khả năng gây bệnh trên động vật gây nhiễm; (3) Ứng dụng kit CATT và ELISA trong chẩn đoán; (4) Xác định tính mẫn cảm của ký sinh trùng với 4 loại thuốc trên chuột bạch; (5) Xây dựng phác đồ điều trị và biện pháp phòng chống bệnh.
  • Phương pháp: Chuẩn hóa quy trình thu thập và bảo quản mẫu máu/huyết thanh; kỹ thuật làm tiêu bản soi tươi, nhuộm Giemsa; kỹ thuật ly tâm WOO (14.000 vòng/phút trong 5 phút); kỹ thuật Darkground; quy trình định loại côn trùng họ Tabanidae và Muscidae; quy trình thực hiện phản ứng ngưng kết CATT và ELISA; phương pháp theo dõi lâm sàng, đếm ký sinh trùng, phân tích huyết học và mổ khám bệnh tích; phương pháp thử nghiệm dược lý và xử lý số liệu thống kê.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Nội dung chương 3 được cấu trúc thành 5 phần lớn tương ứng với các bảng biểu và đồ thị số liệu:

+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
|                         HỆ THỐNG NỘI DUNG VÀ KẾT QUẢ THEO BẢNG BIỂU CHƯƠNG 3                       |
+-------------------+--------------------------------------------------------------------------------+
| Nội dung nghiên cứu| Bảng / Hình tương ứng trong Luận án                                            |
+-------------------+--------------------------------------------------------------------------------+
| 3.1. Đặc điểm     | - Bảng 3.1: Kết quả định danh loài tiên mao trùng ở 4 tỉnh miền núi phía Bắc  |
| dịch tễ bệnh tại  | - Bảng 3.2 & Hình 3.1: Tỷ lệ nhiễm tiên mao trùng ở trâu, bò tại 4 tỉnh        |
| 4 tỉnh miền núi   | - Bảng 3.3 & Hình 3.2: Tỷ lệ nhiễm tiên mao trùng ở trâu, bò theo lứa tuổi     |
| phía Bắc          | - Bảng 3.4 & Hình 3.3: Tỷ lệ nhiễm tiên mao trùng ở trâu theo mùa vụ           |
|                   | - Bảng 3.5 & Hình 3.4: Tỷ lệ phát bệnh tiên mao trùng ở trâu theo mùa vụ       |
|                   | - Bảng 3.6 & Hình 3.5: Kết quả định danh, phân bố, tần suất ruồi, mòng         |
|                   | - Bảng 3.7: Tỷ lệ loài ruồi, mòng trong số mẫu thu thập ở các địa phương       |
|                   | - Bảng 3.8 & Bảng 3.9: Quy luật hoạt động theo tháng của ruồi, mòng hút máu    |
+-------------------+--------------------------------------------------------------------------------+
| 3.2. Khả năng gây | - Bảng 3.10: T. evansi xuất hiện trong máu chuột bạch sau gây nhiễm            |
| bệnh của T. evansi| - Bảng 3.11: Thời gian chết của chuột bạch sau gây nhiễm                       |
| trên động vật     | - Bảng 3.12: Tỷ lệ triệu chứng lâm sàng chủ yếu của chuột bạch gây nhiễm       |
| thực nghiệm       | - Bảng 3.13: Bệnh tích đại thể ở chuột bạch bị bệnh do gây nhiễm               |
|                   | - Bảng 3.14: So sánh khối lượng cơ thể và nội quan chuột đối chứng - thí nghiệm|
|                   | - Bảng 3.15 & Bảng 3.16: T. evansi xuất hiện trong máu và thời gian chết ở thỏ|
|                   | - Bảng 3.17 & Bảng 3.18: Triệu chứng lâm sàng và bệnh tích đại thể ở thỏ       |
|                   | - Bảng 3.19: Thời gian T. evansi xuất hiện và biểu hiện lâm sàng ở trâu       |
|                   | - Bảng 3.20 & Hình 3.6: Triệu chứng lâm sàng và diễn biến thân nhiệt ở trâu    |
|                   | - Bảng 3.21: Sự thay đổi một số chỉ tiêu sinh lý máu trâu sau gây nhiễm        |
|                   | - Bảng 3.22 & Hình 3.7: Công thức bạch cầu của trâu đối chứng và gây nhiễm     |
|                   | - Bảng 3.23: Bệnh tích đại thể chủ yếu của trâu bị bệnh do gây nhiễm           |
+-------------------+--------------------------------------------------------------------------------+
| 3.3. Ứng dụng kit | - Bảng 3.24: Tỷ lệ phát hiện của kit CATT trong số mẫu huyết thanh dương tính  |
| chẩn đoán         | - Bảng 3.25: Tỷ lệ phát hiện của kit ELISA trong số mẫu huyết thanh dương tính |
| huyết thanh học   | - Bảng 3.26: Tỷ lệ trâu nhiễm tiên mao trùng ở Thái Nguyên qua ứng dụng kit    |
+-------------------+--------------------------------------------------------------------------------+
| 3.4. Độ mẫn cảm   | - Bảng 3.27: Thời gian sạch T. evansi ở chuột khi dùng thuốc Trypanosoma       |
| thuốc trên        | - Bảng 3.28: Thời gian sạch T. evansi ở chuột khi dùng thuốc Azidin            |
| chuột bạch        | - Bảng 3.29: Thời gian sạch T. evansi ở chuột khi dùng Trypamidium samorin     |
|                   | - Bảng 3.30: Thời gian sạch T. evansi ở chuột khi dùng thuốc Diminavet         |
+-------------------+--------------------------------------------------------------------------------+
| 3.5. Xây dựng     | - Bảng 3.31 & Hình 3.8: Hiệu lực của 3 phác đồ điều trị tiên mao trùng trâu bò |
| phác đồ & phòng trị| - Mục 3.5.2: Biện pháp phòng chống bệnh T. evansi cho trâu bò miền núi         |
+-------------------+--------------------------------------------------------------------------------+

Các phát hiện trọng tâm trong chương 3:

  1. Về dịch tễ học: Định danh chính xác loài Trypanosoma evansi lưu hành tại Thái Nguyên, Hòa Bình, Lạng Sơn, Lai Châu. Tỷ lệ nhiễm và phát bệnh có sự khác biệt rõ rệt theo địa bàn, theo loài vật chủ (trâu có tỷ lệ nhiễm cao hơn bò), theo nhóm tuổi (tỷ lệ nhiễm tăng dần theo tuổi làm việc) và theo mùa vụ (cao điểm nhiễm và phát bệnh tập trung vào các tháng nóng ẩm từ tháng 5 đến tháng 9). Thành phần côn trùng môi giới gồm các loài mòng (Tabanus rubidus, T. kiangsuensis, T. flavistriatus, T. fumifer, T. striatus) và ruồi hút máu (Stomoxys calcitrans), với mật độ hoạt động đạt đỉnh vào mùa mưa ẩm.
  2. Về bệnh học thực nghiệm: Trên chuột bạch và thỏ, T. evansi nhân lên nhanh chóng trong máu ngoại vi, gây sốt, sút cân, phù thũng cục bộ, tổn thương nội quan (gan, lách sưng to, tích dịch bao tim) và dẫn đến tử vong. Trên trâu gây nhiễm thực nghiệm, con vật xuất hiện các đợt sốt cao ngắt quãng tương ứng với các đợt sóng ký sinh trùng trong máu, số lượng hồng cầu và huyết sắc tố suy giảm nghiêm trọng, số lượng bạch cầu tăng, tỷ lệ bạch cầu lympho và bạch cầu ái toan tăng, xuất hiện bệnh tích phù thũng chất keo dưới da và tổn thương mô học ở hệ tuần hoàn, hô hấp.
  3. Về ứng dụng kit huyết thanh: Đánh giá độ nhạy và tỷ lệ phát hiện của kit CATT và kit ELISA trên các mẫu huyết thanh chuẩn và huyết thanh thực địa tại Thái Nguyên, cho thấy khả năng phát hiện kháng thể nhanh chóng, hỗ trợ công tác sàng lọc diện rộng so với phương pháp soi kính truyền thống.
  4. Về độ mẫn cảm thuốc: Cả 4 loại thuốc (Trypanosoma, Azidin, Trypamidium samorin, Diminavet) đều thể hiện hiệu lực diệt T. evansi trên mô hình chuột bạch với thời gian làm sạch ký sinh trùng trong máu khác nhau.
  5. Về phác đồ điều trị: Thử nghiệm 3 phác đồ điều trị trên trâu, bò bệnh tại thực địa, xác định phác đồ tối ưu đạt hiệu lực khỏi bệnh cao, an toàn và phục hồi thể trạng cho gia súc.

Kết quả và những đóng góp mới

Những đóng góp mới của đề tài

Theo công bố của luận án, công trình mang lại những đóng góp mới cụ thể:

  1. Là công trình đầu tiên nghiên cứu có hệ thống về đặc điểm dịch tễ học, bệnh học, phương pháp chẩn đoán và biện pháp phòng trị bệnh tiên mao trùng do Trypanosoma evansi gây ra trên trâu, bò tại một số tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam (Thái Nguyên, Hòa Bình, Lạng Sơn, Lai Châu).
  2. Xác định được thành phần loài côn trùng môi giới truyền bệnh (các loài ruồi họ Muscidae và mòng họ Tabanidae) cùng quy luật hoạt động theo mùa của chúng tại các vùng sinh thái miền núi nghiên cứu.
  3. Xác định được khả năng mẫn cảm của các chủng T. evansi phân lập tại địa phương đối với 4 loại thuốc diệt tiên mao trùng (Trypanosoma, Azidin, Trypamidium samorin, Diminavet) trên động vật thí nghiệm.
  4. Xác định được hiệu quả và tỷ lệ phát hiện của các bộ kit huyết thanh học (kit CATT, kit ELISA) trong chẩn đoán bệnh tiên mao trùng trên trâu, bò.
  5. Bước đầu xây dựng và thử nghiệm thành công 3 phác đồ điều trị bệnh tiên mao trùng đạt hiệu lực cao trên trâu, bò, đồng thời đề xuất hệ thống biện pháp phòng chống dịch bệnh tổng hợp phù hợp với điều kiện chăn nuôi miền núi.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Giải pháp điều trị: Áp dụng phác đồ điều trị đặc hiệu bằng các thuốc có hoạt chất diminazene aceturate (Azidin, Berenil) hoặc isometamidium hydrochlorur (Trypamidium samorin), kết hợp thuốc trợ sức, trợ lực và chế độ chăm sóc, nuôi dưỡng hợp lý để phục hồi thể trạng gia súc.
  • Giải pháp phòng bệnh bằng hóa dược: Định kỳ tiêm phòng bằng thuốc Trypamidium với liều 0,5 mg/kg thể trọng (pha dung dịch 1 - 2% tiêm bắp) vào đầu mùa côn trùng hoạt động (tháng 4 - tháng 5) do thuốc có khả năng tồn lưu bảo hộ trong máu từ 1,5 đến 2 tháng.
  • Kiểm soát côn trùng môi giới: Thực hiện các biện pháp thay đổi sinh thái (phát quang bụi rậm quanh chuồng trại, khơi thông cống rãnh, ủ phân diệt ấu trùng, làm lưới chắn chuồng nuôi) và phun hóa chất diệt ruồi, mòng vào các tháng hoạt động cao điểm (tháng 5 đến tháng 9).
  • Quản lý đàn và chẩn đoán định kỳ: Định kỳ kiểm tra máu cho trâu, bò vào thời điểm nghỉ cày kéo (tháng 4 và tháng 8) bằng kit chẩn đoán nhanh; cách ly triệt để gia súc nhiễm bệnh và kiểm soát chặt chẽ việc vận chuyển gia súc từ vùng có dịch.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án chỉ tập trung khảo sát trên phạm vi 4 tỉnh miền núi phía Bắc (Thái Nguyên, Hòa Bình, Lạng Sơn, Lai Châu). Các thử nghiệm độ mẫn cảm thuốc mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm trên chuột bạch và 3 phác đồ thực địa giới hạn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng phạm vi điều tra dịch tễ học sang các tỉnh miền núi Tây Bắc và Đông Bắc khác; tiếp tục giám sát sự biến đổi type kháng nguyên bề mặt (VAT) của T. evansi trong tự nhiên; nghiên cứu ứng dụng công nghệ sinh học phân tử để sản xuất kháng nguyên tái tổ hợp phục vụ chế tạo các bộ kit chẩn đoán trong nước với giá thành thấp.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên ngành cho:

  1. Nghiên cứu sinh, học viên cao học, sinh viên ngành Thú y, Chăn nuôi Thú y, Ký sinh trùng học động vật: Cung cấp khung lý thuyết hoàn chỉnh về sinh học phân tử của hiện tượng biến đổi kháng nguyên VSG, cơ chế bệnh sinh của Trypanosoma, kỹ thuật gây nhiễm thực nghiệm và phương pháp giám định côn trùng họ Tabanidae và Muscidae.
  2. Cán bộ nghiên cứu và giảng viên: Tham khảo phương pháp đánh giá so sánh giữa các kỹ thuật chẩn đoán truyền thống (xem tươi, WOO, tiêm truyền) với kỹ thuật chẩn đoán huyết thanh học (kit CATT, ELISA) và phương pháp bố trí thí nghiệm dược lý thú y.
  3. Cán bộ quản lý thú y và kỹ thuật viên tại các địa phương: Ứng dụng trực tiếp quy trình chẩn đoán nhanh bằng kit tại thực địa, lịch trình tiêm phòng hóa dược theo mùa côn trùng hoạt động và các phác đồ điều trị đặc hiệu trên đàn trâu, bò.

Câu hỏi thường gặp

1. Tác nhân gây bệnh tiên mao trùng trong luận án được định danh là loài nào và có đặc điểm cấu tạo ra sao?
Tác nhân được định danh là Trypanosoma evansi (Steel, 1885), thuộc giống phụ Trypanozoon, họ Trypanosomatidae. Ký sinh trùng có kích thước 18 - 34 x 2,5 µm, hình thoi hoặc mũi khoan, có nhân chứa ADN ở trung tâm, thể động (kinetoplast) ở đuôi gắn với một roi chạy dọc thân tạo màng rung động và kéo dài thành roi tự do phía trước. Lớp vỏ ngoài dày 10 - 15 nm cấu tạo từ các phân tử glycoprotein biến đổi (VSG), bên trong có 9 cặp vi ống chạy dọc thân.

2. Ruồi và mòng truyền bệnh tiên mao trùng theo cơ chế nào và mùa hoạt động cao điểm là khi nào?
Ruồi (họ Muscidae như Stomoxys calcitrans) và mòng (họ Tabanidae như Tabanus rubidus, T. kiangsuensis, T. flavistriatus...) truyền bệnh hoàn toàn theo cơ chế cơ học thông qua vòi hút khi đốt hút máu gia súc bệnh rồi chuyển sang đốt gia súc khỏe. Ký sinh trùng duy trì sức sống trong vòi hút côn trùng từ 24 đến 44 giờ (bắt đầu biến dạng sau 35 - 45 giờ và mất khả năng vận động sau 46 - 53 giờ). Ruồi và mòng hoạt động mạnh nhất trong mùa nóng ẩm, mưa nhiều từ tháng 5 đến tháng 9 hàng năm.

3. Tại sao bệnh tiên mao trùng do T. evansi lại gây ra các cơn sốt ngắt quãng và tình trạng bệnh mạn tính kéo dài?
Do hiện tượng biến đổi kháng nguyên bề mặt VSG. Mỗi đợt tăng sinh ký sinh trùng trong máu kích thích cơ thể vật chủ sinh kháng thể tiêu diệt quần thể đó, làm giảm số lượng ký sinh trùng và hết cơn sốt. Tuy nhiên, một số ký sinh trùng thay đổi biểu hiện gen VSG để tạo ra type kháng nguyên bề mặt mới (VAT) mà kháng thể cũ không nhận biết được, tiếp tục nhân lên tạo thành đợt sóng ký sinh trùng mới kèm theo cơn sốt tái phát. Quá trình này lặp đi lặp lại dẫn đến thể bệnh mạn tính, suy nhược và thiếu máu kéo dài do độc tố Trypanotoxin.

4. Những loại thuốc nào được luận án thử nghiệm độ mẫn cảm và sử dụng trong phác đồ điều trị?
Luận án tiến hành thử nghiệm xác định thời gian làm sạch T. evansi trên mô hình chuột bạch với 4 loại thuốc: Trypanosoma, Azidin (hoạt chất Diminazene aceturate), Trypamidium samorin (hoạt chất Isometamidium hydrochlorur) và Diminavet. Trên cơ sở đó, luận án xây dựng và thử nghiệm 3 phác đồ điều trị cho trâu, bò tại thực địa, đồng thời đề xuất liều phòng bệnh của Trypamidium là 0,5 mg/kg thể trọng (bảo hộ 1,5 - 2 tháng) và liều điều trị là 1 mg/kg thể trọng hoặc dùng Azidin 1,18 g/150 kg thể trọng.

5. Các phương pháp chẩn đoán nào được tác giả phân tích và ứng dụng trong nghiên cứu?
Nghiên cứu phân tích và áp dụng các phương pháp: chẩn đoán lâm sàng; phát hiện trực tiếp ký sinh trùng (soi tươi, nhuộm Giemsa, làm tan hồng cầu bằng dung dịch SDS, ly tâm tập trung Haematocrit theo kỹ thuật WOO, kỹ thuật Darkground, tiêm truyền động vật thí nghiệm); chẩn đoán huyết thanh học (phản ứng ngưng kết trên phiến kính SAT, phản ứng ngưng kết hạt LATEX, phản ứng kháng thể huỳnh quang gián tiếp IFAT, phản ứng ELISA phát hiện kháng thể/kháng nguyên, phản ứng ngưng kết Suratex) và sinh học phân tử (PCR). Luận án đi sâu đánh giá hiệu quả phát hiện của kit CATT và kit ELISA trên các mẫu huyết thanh thực địa.

Kết luận

Luận án tiến sĩ thú y của Đỗ Thị Vân Giang đã cung cấp bộ dữ liệu khoa học toàn diện về đặc điểm dịch tễ học, thành phần côn trùng môi giới họ Tabanidae và Muscidae, cùng bệnh lý thực nghiệm của Trypanosoma evansi trên trâu, bò và động vật thí nghiệm tại 4 tỉnh miền núi phía Bắc. Công trình khẳng định tính hiệu quả của các kit huyết thanh học CATT và ELISA trong chẩn đoán nhanh, đồng thời xác định độ mẫn cảm của ký sinh trùng với các loại hóa dược phổ biến. Các phác đồ điều trị và biện pháp phòng chống tổng hợp được đề xuất trong luận án là cơ sở khoa học phục vụ công tác kiểm soát dịch bệnh tiên mao trùng, góp phần bảo vệ và phát triển đàn gia súc nhai lại tại khu vực miền núi.