Nghiên Cứu Đặc Điểm Dịch Tễ Bệnh Tiên Mao Trùng Do Trypanosoma evansi Gây Ra Ở Trâu, Bò

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ ứng dụng kit chẩn đoán bệnh tiên mao trùng do trypanosoma evansi gây ra, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ thú y

2014

181
4
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI

1.2. Đặc điểm hình thái, cấu trúc và phân loại tiên mao trùng

1.3. Dịch tễ học bệnh tiên mao trùng

1.4. Đặc điểm bệnh lý và lâm sàng của bệnh

1.5. Chẩn đoán bệnh tiên mao trùng

1.6. Phòng, trị bệnh tiên mao trùng cho trâu, bò, ngựa

1.7. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ BỆNH TIÊN MAO TRÙNG

1.7.1. Tình hình nghiên cứu trong nước

1.7.2. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. ĐỐI TƯỢNG VÀ VẬT LIỆU NGHIÊN CỨU

2.1.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.2. Vật liệu nghiên cứu

2.2. ĐỊA ĐIỂM, THỜI GIAN NGHIÊN CỨU

2.3. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

2.3.1. Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ bệnh tiên mao trùng ở trâu, bò tại 4 tỉnh miền núi phía Bắc

2.3.2. Khả năng gây bệnh của T. evansi trên một số động vật gây nhiễm

2.3.3. Ứng dụng kit trong chẩn đoán bệnh tiên mao trùng ở các địa phương

2.3.4. Xác định khả năng mẫn cảm của T. evansi với một số loại thuốc trên chuột bạch

2.3.5. Xây dựng phác đồ điều trị bệnh tiên mao trùng và đề xuất biện pháp phòng chống bệnh

2.4. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.4.1. Phương pháp thu thập mẫu

2.4.2. Phương pháp phát hiện tiên mao trùng trong mẫu

2.4.3. Phương pháp định danh tiên mao trùng

2.4.4. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm bệnh lý, lâm sàng bệnh do T. evansi gây ra trên động vật gây nhiễm

2.4.5. Phương pháp định loại ruồi, mòng hút máu - môi giới truyền bệnh tiên mao trùng cho trâu, bò

2.4.6. Phương pháp ứng dụng kit huyết thanh phát hiện trâu, bò bị bệnh tiên mao trùng

2.4.7. Phương pháp nghiên cứu khả năng mẫn cảm của T. evansi với một số loại thuốc trên chuột bạch

2.4.8. Xây dựng phác đồ điều trị bệnh tiên mao trùng cho trâu, bò

2.4.9. Một số quy định trong nghiên cứu đặc điểm dịch tễ bệnh tiên mao trùng

2.4.10. Phương pháp xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM DỊCH TỄ BỆNH TIÊN MAO TRÙNG Ở TRÂU, BÒ TẠI 4 TỈNH MIỀN NÚI PHÍA BẮC

3.1.1. Định danh loài tiên mao trùng phân lập từ trâu, bò ở 4 tỉnh miền núi phía Bắc

3.1.2. Tình hình nhiễm tiên mao trùng ở trâu, bò tại 4 tỉnh miền núi phía Bắc

3.1.3. Nghiên cứu về ruồi, mòng hút máu truyền bệnh tiên mao trùng

3.2. KHẢ NĂNG GÂY BỆNH CỦA T. EVANSI TRÊN MỘT SỐ ĐỘNG VẬT GÂY NHIỄM

3.2.1. Khả năng gây bệnh của T. evansi trên chuột bạch

3.2.2. Khả năng gây bệnh của T. evansi trên thỏ

3.2.3. Khả năng gây bệnh của T. evansi trên trâu

3.3. ỨNG DỤNG KIT TRONG CHẨN ĐOÁN BỆNH TIÊN MAO TRÙNG Ở CÁC ĐỊA PHƯƠNG

3.3.1. Tỷ lệ phát hiện của kit trong số mẫu huyết thanh dương tính

3.3.2. Ứng dụng kit trong chẩn đoán bệnh tiên mao trùng

3.4. XÁC ĐỊNH KHẢ NĂNG MẪN CẢM CỦA T. EVANSI VỚI MỘT SỐ LOẠI THUỐC TRÊN CHUỘT BẠCH

3.4.1. Xác định khả năng mẫn cảm của T. evansi với thuốc trypanosoma trên chuột bạch

3.4.2. Xác định khả năng mẫn cảm của T. evansi với thuốc azidin trên chuột bạch

3.4.3. Xác định khả năng mẫn cảm của T. evansi với thuốc trypamidium samorin trên chuột bạch

3.4.4. Xác định khả năng mẫn cảm của T. evansi với thuốc diminavet trên chuột bạch

3.5. XÂY DỰNG PHÁC ĐỒ ĐIỀU TRỊ BỆNH TIÊN MAO TRÙNG VÀ ĐỀ XUẤT BIỆN PHÁP PHÒNG CHỐNG BỆNH

3.5.1. Xác định phác đồ điều trị bệnh tiên mao trùng đạt hiệu quả cao

3.5.2. Đề xuất biện pháp phòng chống bệnh T. evansi cho trâu, bò ở các tỉnh miền núi

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bệnh Tiên Mao Trùng ở Trâu Bò Miền Núi

Bệnh tiên mao trùng (Trypanosomosis) do ký sinh trùng đơn bào Trypanosoma evansi gây ra, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe vật nuôi. Bệnh gây thiếu máu, suy nhược, giảm khả năng sinh sản và sản xuất ở trâu, bò. Tại Việt Nam, bệnh xuất hiện ở nhiều vùng, đặc biệt phổ biến ở các tỉnh miền núi phía Bắc, nơi điều kiện chăn nuôi còn hạn chế. Tỷ lệ mắc bệnh trên trâu là 13-30%, trên bò là 7-14%, với tỷ lệ chết/mắc lên tới 6.3-20%. Bệnh gây thiệt hại lớn cho kinh tế nông nghiệp.

1.1. Lịch Sử Phát Hiện và Tầm Quan Trọng của Bệnh

Bệnh tiên mao trùng được Blanchard phát hiện đầu tiên ở Việt Nam năm 1888. Bệnh do Trypanosoma evansi gây ra. Trâu, bò, ngựa mắc bệnh bị thiếu máu, suy nhược, giảm hoặc mất khả năng sinh sản và sức sản xuất, nếu mắc bệnh nặng súc vật dễ chết. Bệnh gây ra những thiệt hại đáng kể cho người chăn nuôi, đặc biệt là ở các vùng miền núi phía Bắc.

1.2. Phân Loại Khoa Học của Ký Sinh Trùng Trypanosoma evansi

Theo Levine (1980), Trypanosoma evansi thuộc ngành Sarcomastigophora, lớp Zoomastigophorasida, bộ Kinetoplastorida. Có nhiều loài thuộc giống Trypanosoma: Trypanosoma brucei, Trypanosoma cruzi, Trypanosoma evansi, Trypanosoma congolense, Trypanosoma gambiense, Trypanosoma vivax, Trypanosoma simiae… Trong đó, Trypanosoma evansi là tác nhân chính gây bệnh tiên mao trùng ở trâu bò.

II. Dịch Tễ Học Bệnh Tiên Mao Trùng Thách Thức Miền Núi

Dịch tễ học bệnh tiên mao trùng rất phức tạp, phụ thuộc vào nhiều yếu tố như điều kiện thời tiết, khí hậu, tập quán chăn nuôi và chế độ làm việc của gia súc. Tỷ lệ mắc bệnh thường cao hơn ở các vùng miền núi phía Bắc do điều kiện chăn nuôi còn lạc hậu, cơ sở hạ tầng thú y yếu kém. Sự thay đổi các điều kiện trên ảnh hưởng đến khả năng gây bệnh cũng như đặc điểm dịch tễ bệnh. Việc mở cửa thương mại, phát triển du lịch cũng dẫn tới sự du nhập các tác nhân gây bệnh mới.

2.1. Yếu Tố Nguy Cơ và Tỷ Lệ Mắc Bệnh Theo Vùng Địa Lý

Theo số liệu của Phạm Sỹ Lăng (1982), Phan Địch Lân (2004), Phan Văn Chinh (2006), bệnh tiên mao trùng xuất hiện ở nhiều vùng trên cả nước, với tỷ lệ mắc khá cao: trên trâu là 13 - 30 %, trên bò là 7 - 14 %, trong đó tỷ lệ gia súc chết/gia súc mắc lên tới 6,3 - 20 %. Cũng theo báo cáo của các tác giả trên, tỷ lệ mắc Trypanosoma evansi ở gia súc vùng núi và trung du cao hơn các vùng đồng bằng và ven biển.

2.2. Vai Trò của Vector Truyền Bệnh Ruồi Mòng Trong Lây Lan

Ruồi, mòng hút máu đóng vai trò quan trọng trong việc lây truyền Trypanosoma evansi giữa các vật chủ. Các loài ruồi như Tabanus rubidus, Tabanus kiangsuensis và mòng Stomoxys calcitrans là những vector chính. Nghiên cứu về sự phân bố và tần suất xuất hiện của các loài ruồi, mòng này giúp hiểu rõ hơn về lây truyền bệnh tiên mao trùng.

III. Chẩn Đoán Bệnh Tiên Mao Trùng Phương Pháp Hiện Đại

Chẩn đoán chính xác bệnh tiên mao trùng là yếu tố then chốt để kiểm soát và điều trị bệnh hiệu quả. Các phương pháp chẩn đoán hiện nay bao gồm chẩn đoán lâm sàng, tiêm truyền động vật thí nghiệm, chẩn đoán huyết thanh học và chẩn đoán sinh học phân tử. Phương pháp chẩn đoán huyết thanh học, đặc biệt là sử dụng kit chẩn đoán, được đánh giá cao về độ nhạy, độ đặc hiệu và khả năng xử lý số lượng mẫu lớn.

3.1. So Sánh Các Phương Pháp Chẩn Đoán Ưu và Nhược Điểm

Hiện nay, các phương pháp chẩn đoán bệnh tiên mao trùng được sử dụng ở nước ta gồm: phương pháp chẩn đoán lâm sàng, tiêm truyền động vật thí nghiệm, phương pháp chẩn đoán huyết thanh học, phương pháp chẩn đoán sinh học phân tử. Trong đó, phương pháp chẩn đoán huyết thanh học được đánh giá là có độ nhạy và độ đặc hiệu cao, cho kết quả nhanh, có khả năng chẩn đoán với số lượng mẫu lớn trong thời gian ngắn.

3.2. Ứng Dụng Kit ELISA và PCR Trong Chẩn Đoán Nhanh

Kit ELISA (Enzyme-Linked Immunosorbent Assay) và PCR (Polymerase Chain Reaction) là những công cụ chẩn đoán hiện đại, cho phép phát hiện Trypanosoma evansi một cách nhanh chóng và chính xác. Việc ứng dụng các kit này giúp nâng cao hiệu quả chẩn đoán bệnh tiên mao trùng tại các địa phương.

3.3. Đánh Giá Độ Nhạy và Độ Đặc Hiệu của Kit Chẩn Đoán

Việc đánh giá độ nhạy và độ đặc hiệu của kit chẩn đoán là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác của kết quả. Nghiên cứu cần tập trung vào việc so sánh kết quả chẩn đoán bằng kit với các phương pháp chẩn đoán truyền thống để xác định độ tin cậy của kit.

IV. Điều Trị Bệnh Tiên Mao Trùng Giải Pháp Hiệu Quả

Điều trị bệnh tiên mao trùng cần được thực hiện kịp thời và đúng phác đồ để đạt hiệu quả cao nhất. Các loại thuốc thường được sử dụng bao gồm Isometamidium chloride và Quinapyramine sulfate. Tuy nhiên, tình trạng kháng thuốc của Trypanosoma evansi đang trở thành một thách thức lớn, đòi hỏi cần có những nghiên cứu sâu hơn về khả năng mẫn cảm của ký sinh trùng với các loại thuốc khác nhau.

4.1. Các Loại Thuốc Điều Trị Tiên Mao Trùng Phổ Biến Hiện Nay

Các loại thuốc thường được sử dụng để điều trị bệnh tiên mao trùng bao gồm Isometamidium chloride (Samorin), Quinapyramine sulfate (Antrycide) và Diminazene aceturate (Berenil). Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc cần tuân thủ đúng liều lượng và phác đồ để tránh tình trạng kháng thuốc.

4.2. Nghiên Cứu Khả Năng Kháng Thuốc của Trypanosoma evansi

Khả năng kháng thuốc của Trypanosoma evansi là một vấn đề đáng lo ngại. Nghiên cứu cần tập trung vào việc xác định mức độ kháng thuốc của ký sinh trùng với các loại thuốc khác nhau và tìm kiếm các giải pháp thay thế.

4.3. Xây Dựng Phác Đồ Điều Trị Hiệu Quả và An Toàn

Việc xây dựng phác đồ điều trị bệnh tiên mao trùng hiệu quả và an toàn là rất quan trọng. Phác đồ cần được thiết kế dựa trên kết quả nghiên cứu về khả năng mẫn cảm của ký sinh trùng với các loại thuốc khác nhau và tình trạng sức khỏe của vật nuôi.

V. Phòng Bệnh Tiên Mao Trùng Biện Pháp Kiểm Soát

Phòng bệnh tiên mao trùng là biện pháp quan trọng để giảm thiểu thiệt hại do bệnh gây ra. Các biện pháp phòng bệnh bao gồm kiểm soát vector truyền bệnh (ruồi, mòng), sử dụng thuốc phòng bệnh và nâng cao sức đề kháng của vật nuôi. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan thú y, người chăn nuôi và cộng đồng để đạt hiệu quả cao nhất.

5.1. Kiểm Soát Vector Truyền Bệnh Phun Thuốc và Vệ Sinh Chuồng Trại

Kiểm soát vector truyền bệnh (ruồi, mòng) là một trong những biện pháp phòng bệnh quan trọng. Các biện pháp bao gồm phun thuốc diệt côn trùng, vệ sinh chuồng trại sạch sẽ và loại bỏ các khu vực sinh sản của ruồi, mòng.

5.2. Sử Dụng Thuốc Phòng Bệnh Lựa Chọn và Liều Lượng

Sử dụng thuốc phòng bệnh có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tiên mao trùng. Tuy nhiên, cần lựa chọn loại thuốc phù hợp và tuân thủ đúng liều lượng để tránh tác dụng phụ và tình trạng kháng thuốc.

5.3. Nâng Cao Sức Đề Kháng của Vật Nuôi Dinh Dưỡng và Chăm Sóc

Nâng cao sức đề kháng của vật nuôi là một biện pháp phòng bệnh quan trọng. Cần đảm bảo vật nuôi được cung cấp đầy đủ dinh dưỡng, chăm sóc tốt và tiêm phòng đầy đủ các loại bệnh khác.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Bệnh Tiên Mao Trùng

Nghiên cứu về bệnh tiên mao trùng ở trâu, bò tại các tỉnh miền núi phía Bắc đã cung cấp những thông tin quan trọng về đặc điểm dịch tễ, chẩn đoán và điều trị bệnh. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu sâu hơn, đặc biệt là về tình trạng kháng thuốc của Trypanosoma evansi và các biện pháp phòng bệnh hiệu quả hơn. Cần có sự hợp tác liên ngành và sự tham gia của cộng đồng để kiểm soát bệnh tiên mao trùng một cách bền vững.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu và Đóng Góp Mới

Nghiên cứu đã xác định được các loài Trypanosoma gây bệnh tiên mao trùng trên trâu, bò, đặc điểm dịch tễ và bệnh học; sử dụng kit chẩn đoán và đề xuất biện pháp phòng trị bệnh tiên mao trùng cho trâu, bò. Nghiên cứu cũng xác định được khả năng mẫn cảm của T. evansi với một số loại thuốc diệt tiên mao trùng.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Vắc xin và Giải Pháp Can Thiệp

Hướng nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc phát triển vắc-xin phòng bệnh tiên mao trùng và các giải pháp can thiệp hiệu quả hơn. Cần có sự hợp tác liên ngành và sự tham gia của cộng đồng để kiểm soát bệnh tiên mao trùng một cách bền vững.

6.3. Chính Sách Thú Y và Hợp Tác Liên Ngành để Kiểm Soát Bệnh

Chính sách thú y đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát bệnh tiên mao trùng. Cần có sự hợp tác liên ngành giữa các cơ quan thú y, y tế và nông nghiệp để xây dựng và thực hiện các chính sách hiệu quả.

06/06/2025
Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ ứng dụng kit chẩn đoán bệnh tiên mao trùng do trypanosoma evansi gây ra ở trâu bò một số tỉnh miền núi phía bắc và đề xuất biện pháp phòng trị

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI Bệnh tiên mao trùng được Blanchard (1888) phát hiện đầu tiên ở Việt Nam. Sau đó, bệnh được thấy phổ biến ở hầu hết các tỉnh thành trong cả nước. Bệnh do loài tiên mao trùng Trypanosoma evansi gây ra.

Trâu, bò, ngựa mắc bệnh bị thiếu máu, suy nhược, giảm hoặc mất khả năng sinh sản và sức sản xuất, nếu mắc bệnh nặng súc vật dễ chết. Đặc điểm hình thái, cấu trúc và phân loại tiên mao trùng 1. Phân loại tiên mao trùng ký sinh ở gia súc Theo Levine (1980) (dẫn theo Lương Văn Huấn và Lê Hữu Khương, 1997) [9], vị trí của tiên mao trùng trong hệ thống phân loại nguyên bào (Protozoa) như sau: Ngành Sarcomastigophora Phân ngành Mastigophora Lớp Zoomastigophorasida Bộ Kinetoplastorida Phân bộ Trypanosomatorina Họ Trypanosomatidae Donein, 1901 Giống Trypanosoma Gruby, 1843 Giống phụ Megatrypanum Hoare, 1964 Loài Trypanosoma (M) theileria Giống phụ Herpetosoma Doflein, 1901 Loài Trypanosoma (H) lewisi Giống phụ Schizotrypanum Chagas, 1909 Loài Trypanosoma (S) cruzi Giống phụ Duttonella Chalmers, 1918 Loài Trypanosoma (D) vivax Loài Trvpanosoma (D) uniforme Giống phụ Nannomonas Hoare, 1964 Loài Trypanosoma (N) congolense 5 Loài Trypanosoma (N) simiae Loài Trypanosoma (N) vanhogi Giống phụ Trypanozoon Liihe, 1906 Loài Trypanosoma (T) brucei Loài Trypanosoma (T) gambiense Loài Trypanosoma (T) rhodesiense Loài Trypanosoma (T) equiperdum Loài Trypanosoma evansi (Steel, 1885) Giống phụ Pycnomonas Hoare, 1964 Loài Trypanosoma (P) suis Giống phụ Trypanosoma Gruby, 1843 Loài Trypanosoma rotatorium Trong các loài tiên mao trùng trên, có 3 loài được tổ chức dịch tễ thế giới (OIE) thông báo là có khả năng gây bệnh cho người và động vật có vú, đó là: T. Đặc điểm hình thái, cấu tạo của tiên mao trùng Trypanosoma evansi Theo Nguyễn Thị Kim Lan và cs.

(1999) [11]: đặc điểm hình thái, cấu tạo của tiên mao trùng như sau: Cơ thể có hình thoi, dài 18 - 34 m. Giữa có một nhân, phía cuối cơ thể có một roi, roi này chạy dọc theo thân và tạo thành nhiều màng rung động, cuối cùng roi lơ lửng ở phần đầu và thành roi tự do. Tiên mao trùng di chuyển được là nhờ roi và màng rung động. Trên tiêu bản máu tươi, tiên mao trùng di chuyển nhanh trong huyết tương.

Khi phết kính, nhuộm Giemsa thấy nguyên sinh chất của tiên mao trùng bắt màu xanh nhạt, nhân bắt màu hồng. Phạm Sỹ Lăng và Lê Văn Tạo (2002) [18] cho biết: tiên mao trùng có kích thước: 18 - 34 x 2,5 μm, có hình mũi khoan, di động được trong máu nhờ một roi tự do xuất phát từ phía sau thân, chạy vòng quanh thân tạo thành một màng rung. Khi rung động, roi tự do vung ra phía trước và màng rung chuyển động giúp cho tiên mao trùng di chuyển nhanh trong máu vật chủ. Cấu trúc cơ bản của T.

evansi cũng giống như cấu trúc của các loài tiên mao trùng khác thuộc họ Trypanosomatidae. Cấu trúc từ ngoài vào trong được chia thành 3 phần chính: 6 Vỏ: Ngoài cùng là lớp vỏ dày 10 - 15 nm, vỏ được chia làm 3 lớp (lớp ngoài, lớp giữa và lớp trong; lớp ngoài và lớp trong tiếp giáp với nguyên sinh chất dày hơn lớp giữa). Lớp vỏ ngoài cùng được cấu tạo từ các phân tử glycoprotein luôn biến đổi (Variant Glycoprotein Surface -VGS). Tiếp giáp với lớp trong cùng là 9 cặp vi ống xếp song song dọc theo chiều dài thân tiên mao trùng.

Chính nhờ sự sắp xếp của các cặp vi ống nên tiên mao trùng có dạng hình suốt chỉ mảnh. Nguyên sinh chất (gồm lớp trong và lớp ngoài): trong nguyên sinh chất có chứa ribosome (có màu thẫm xen kẽ vùng không bào màu sáng), kinetoplast (thể cơ động), mitochrondno, reticulum (lưới nội bào) và mạng lưới golgi. Nhân: Nhân tiên mao trùng có chứa AND, hình bầu dục hoặc hình trứng. Nhân thường nằm ở vị trí trung tâm hoặc gần vị trí trung tâm cơ thể.

Ngoài nhân, về phía cuối thân còn có thể kinetoplast chứa AND (KAND). Từ kinetoplast có một roi chạy vòng quanh thân lên đầu và ra phía ngoài cơ thể thành một roi tự do. Roi của tiên mao trùng có lớp vỏ ngoài cùng giống lớp vỏ của thân. Trong roi có 9 cặp vi ống ở xung quanh và một cặp ở trung tâm, xếp song song dọc chiều dài roi (Hoare, 1972 [90]; Nguyễn Quốc Doanh, 1999 [6]).

Cấu trúc kháng nguyên của tiên mao trùng Trypanosoma evansi Kháng nguyên của T. evansi gồm hai loại: kháng nguyên ổn định (kháng nguyên không biến đổi) và kháng nguyên biến đổi (dẫn theo Nguyễn Thị Kim Lan, 2008 [12]). * Kháng nguyên ổn định (kháng nguyên không biến đổi) Phần lớn các thành phần kháng nguyên tiên mao trùng không biến đổi trong quá trình sống ký sinh. Bằng phương pháp điện di huyết thanh thỏ tối miễn dịch với T.

evansi, Kageruka (1982) đã phát hiện 30 thành phần kháng nguyên khác nhau. Có ba loại kháng nguyên không biến đổi ở màng nguyên sinh chất tế bào (ISG: Invariant Surface Glycoprotein): ISG 65, ISG 75 và ISG 100. Do cấu trúc không gian ba chiều và đặc tính ưa nước, các loại này không kết hợp với kháng thể của vật chủ (Nolan, 1997). * Kháng nguyên biến đổi Về kháng nguyên biến đổi, cần đề cập đến sự biến đổi lớp vỏ bề mặt VSG (Variant Surface Glycoprotein), những quan điểm mới về sự xuất hiện kháng nguyên biến đổi của tiên mao trùng và cơ chế di truyền của kháng nguyên biến đổi.

7 Nhờ kháng thể đặc hiệu được đánh dấu mà Vickerman và Luckins (1969) đã phát hiện ra sự biến đổi của lớp kháng nguyên bề mặt. Lớp áo bề mặt này kích thích cơ thể vật chủ tạo ra kháng thể đặc hiệu với từng type kháng nguyên biến đổi VAT (Variable Antigen Type). Chỉ có kháng nguyên biến đổi mới có khả năng kích thích vật chủ tạo miễn dịch chủ động. Người ta ước lượng rằng, một con tiên mao trùng có ít nhất vài trăm hoặc vài nghìn VSG, nghĩa là 5 - 10% số gen của tiên mao trùng được biểu hiện ở kháng nguyên bề mặt này.

- Cơ chế di truyền của kháng nguyên biến đổi Khi kháng thể đặc hiệu kết hợp với phân tử của kháng nguyên bề mặt (VSG), làm tiêu tan tiên mao trùng thì đó cũng là nguyên nhân chính thúc đẩy sự hoạt hoá của gen. Kết quả là các phân tử kháng nguyên VSG được thay đổi hoàn toàn bằng các phân tử VSG mới. Lúc này, kháng thể đặc hiệu lúc trước đã không còn tác dụng đối với kháng nguyên mới này. (1991) [49], Vanhamme và cs.

(1995) [165], các VSG được mã hoá nhờ các gen chuyên biệt. Mỗi gen VSG được hoạt hoá một cách chọn lọc, dẫn đến tổng hợp ra một loại kháng nguyên VSG. Mỗi gen VSG mới tạo ra một loại kháng nguyên VSG mới. Trong bộ gen của tiên mao trùng tồn tại một số lớn gen VSG, các gen này có nhiều cơ chế sắp xếp khác nhau, do vậy ở gia súc bị bệnh mãn tính tiên mao trùng có thể tạo ra nhiều VSG khác nhau.

Cơ chế biến đổi kháng nguyên theo 2 cách: cách thứ nhất là, sử dụng lần lượt các điểm biểu hiện khác nhau, không có sự sắp xếp của AND. Các điểm biểu hiện khác nhau sẽ mang các gen VSG khác nhau, sự luân phiên này dẫn đến sự thay đổi type kháng nguyên. Cơ chế nói trên quan sát được chủ yếu ở giai đoạn đầu của quá trình cảm nhiễm. Có lẽ ở giai đoạn đầu chưa có đáp ứng miễn dịch của vật chủ đối với VSG, điều này không gây ra một cản trở hoạt hoá tự nhiên của các điểm biểu hiện gen này.

Cách thứ hai là, tập hợp các đoạn AND khác nhau để tái tổ hợp gen, mà việc tái tổ hợp này cho phép thay thế hoàn toàn hoặc từng phần gen, hoặc việc thay thế diễn ra dựa vào sự chuyển đổi gen chứ không phải dựa vào tái tổ hợp gen. Trường hợp này được diễn giải như sau: Một gen hoạt hoá được thay thế bằng bản sao chép của một gen khác. Sự thay thế một phần của gen đã tạo ra loại gen phức hợp và đặc trưng. Dịch tễ học bệnh tiên mao trùng 1.

Phân bố của bệnh Bệnh tiên mao trùng phân bố rất rộng, từ phía Tây sang phía Đông bán cầu. Phía Tây bán cầu thuộc châu Mỹ, phía Đông bán cầu trải dài từ châu Phi đến Philippine. Theo Euzeby (1984), bệnh phổ biến ở trâu, bò, ngựa các nước nhiệt đới ở châu Phi, châu Á và Nam Mỹ. Ở châu Phi, bệnh trải dài từ Tây sang Đông, phía Bắc qua vùng sa mạc Sahara, dọc theo bờ biển Atlantique Địa trung hải.

Bệnh tiên mao trùng xảy ra với tên gọi "bệnh Surra” ở Ả rập Saudi, Yêmen, Sultanate, Ả Rập thống nhất, Thổ Nhĩ Kỳ, Israel, Syrie, Afganistan, Pakistan. Ở châu Á, bệnh xuất hiện ở Trung Á (thuộc Liên Xô cũ), Ấn Độ, Malaysia, bán đảo Đông Dương, Trung Quốc, Indonexia, Philippine. Ở châu Âu, bệnh xuất hiện ở Bungaria (nay đã được thanh toán), hiện chỉ còn ở vùng Volga và Nam Capcase (Liên Xô cũ). Ở châu Mỹ, bệnh xuất hiện ở Trung Mỹ, Nam Mỹ, đặc biệt phổ biến ở Brazil, Mexico, Venezuela, Colombia.

Châu Úc cũng đã được xác định là có bệnh tiên mao trùng (Reid, 2002 [144]). 1972 [103] cho rằng, bệnh tiên mao trùng phổ biến nhất ở châu Á và châu Phi, từ Ấn Độ đến Srilanca, Trung Quốc, Indonexia, Thái Lan, Camphuchia, Lào, Iran, Philippines. Ở Philippine, bệnh tiên mao trùng đã xảy ra tại 13 khu vực. Trong đó, loài trâu sống ở vùng đầm lầy có tỷ lệ nhiễm bệnh cao nhất, sau đó đến ngựa.

Tuy nhiên, tỷ lệ chết cao nhất lại là ở ngựa và ít hơn ở trâu, bò (Manuel M. (2009) [109] đã phân lập được 10 chủng T. evansi gây bệnh cho trâu tại Philippines và cho biết, độc lực của mỗi chủng là khác nhau khi gây bệnh cho chuột thí nghiệm. Ở Việt Nam, bệnh tiên mao trùng thấy ở hầu hết các vùng sinh thái khác nhau: miền núi, trung du, đồng bằng và ven biển.

Theo Phạm Sỹ Lăng (1982) [15], bệnh tiên mao trùng có ở tất cả các tỉnh miền Bắc (Bắc Kạn, Lạng Sơn, Tuyên Quang, Thái Nguyên, Ninh Bình và Hà Tây). Trâu, bò nhiễm bệnh với tỷ lệ cao và khác nhau giữa các vùng khác nhau. Vật chủ và côn trùng môi giới truyền bệnh tiên mao trùng * Vật chủ: Trong tự nhiên, tiên mao trùng ký sinh ở hầu hết các loài thú nuôi và thú hoang, thấy nhiều hơn ở trâu, bò, ngựa, trâu rừng, bò rừng, hươu, nai, hổ, báo, sư tử, chó, mèo, lạc đà, voi, thỏ, chuột cống, chuột lang, chuột bạch. Trâu, bò mọi lứa tuổi đều nhiễm tiên mao trùng.

Theo tổ chức dịch tễ thế giới, tiên mao trùng T. evansi và một số loài khác còn ký sinh ở người (Phạm Sỹ Lăng và cs. Mặc dù đều là vật chủ của T. evansi, song các loài có đặc điểm sinh học khác nhau rất nhiều.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Dịch Tễ Bệnh Tiên Mao Trùng Do Trypanosoma evansi Ở Trâu, Bò Tại Miền Núi Phía Bắc" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình dịch tễ của bệnh tiên mao trùng ở trâu và bò tại khu vực miền núi phía Bắc Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự lây lan của bệnh mà còn đề xuất các biện pháp phòng ngừa hiệu quả, giúp người chăn nuôi và các nhà quản lý nông nghiệp có thêm thông tin quý giá để bảo vệ đàn gia súc.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề dịch tễ học liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ một số đặc điểm dịch tễ học lâm sàng và sinh học phân tử của virus dengue ở bệnh nhân sốt xuất huyết dengue tại bệnh viện đa khoa tỉnh đắk lắk, nơi nghiên cứu về virus dengue, một bệnh truyền nhiễm khác có ảnh hưởng lớn đến sức khỏe cộng đồng.

Ngoài ra, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ học của bệnh lở mồm long móng ở việt nam giai đoạn 2016 2018, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các bệnh truyền nhiễm ở gia súc và cách chúng ảnh hưởng đến ngành chăn nuôi.

Cuối cùng, tài liệu Đặc điểm dịch tễ bệnh cúm gia cầm tại việt nam giai đoạn 2015 2018 cũng là một nguồn thông tin hữu ích, cung cấp cái nhìn tổng quan về dịch cúm gia cầm, một vấn đề quan trọng trong quản lý sức khỏe động vật. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các bệnh truyền nhiễm trong chăn nuôi và các biện pháp phòng ngừa hiệu quả.