Nghiên Cứu Dịch Bệnh Cúm Gia Cầm Tại Quảng Bình: Yếu Tố Nguy Cơ Và Giám Sát Virus

Bài viết phân tích thực trạng và các yếu tố nguy cơ gây dịch bệnh cúm gia cầm tại Quảng Bình, cung cấp thông tin hữu ích cho người đọc.

Chuyên ngành

Chăn nuôi và Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2018

88
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT LUẬN VĂN

MỤC LỤC

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH, BIỂU ĐỒ

ĐẶT VẤN ĐỀ. ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu của đề tài

1.3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. KHÁI NIỆM VÀ LỊCH SỬ BỆNH CÚM GIA CẦM

1.1.1. Tình hình bệnh cúm gia cầm trên thế giới

1.1.2. Tình hình bệnh cúm gia cầm ở Việt Nam

1.2. VIRUS HỌC BỆNH CÚM GIA CẦM

1.2.1. Cấu trúc của virus cúm gia cầm

1.2.2. Nét đặc trưng về hệ gen

1.2.3. Đặc điểm kháng nguyên – miễn dịch

1.2.4. Độc lực của virus

1.2.5. Đặc điểm nuôi cấy và lưu giữ của virus cúm gia cầm

1.2.6. Sức đề kháng của virus

1.3. TRUYỀN NHIỄM HỌC

1.3.1. Động vật cảm nhiễm

1.3.2. Con đường truyền lây

1.3.3. Mùa phát bệnh

1.4. TRIỆU CHỨNG VÀ BỆNH TÍCH

2. CHƯƠNG 2: CÁC PHƯƠNG PHÁP CHẨN ĐOÁN

2.1. Chẩn đoán dịch tễ học

2.2. Chẩn đoán lâm sàng

2.3. Chẩn đoán virus học

2.4. Chẩn đoán huyết thanh học

2.5. HIỂU BIẾT VỀ KỸ THUẬT REALTIME RT-PCR

2.5.1. Phản ứng Realtime RT-PCR

2.5.2. Cơ chế hoạt động của Real time PCR sử dụng Taqman probe làm chất phát huỳnh quang

2.6. HIỂU BIẾT VỀ CÁC PHƯƠNG PHÁP GIẢI TRÌNH TỰ GEN

2.6.1. Phương pháp hóa học giải trình tự DNA

2.6.2. Phương pháp enzyme giải trình tự DNA

2.6.3. Giải trình tự bằng máy tự động (automated sequencer)

2.7. ỨNG DỤNG HỆ THỐNG THÔNG TIN ĐỊA LÝ TRONG QUẢN LÝ DỊCH BỆNH CÚM GIA CẦM

3. CHƯƠNG 3: DIỄN BIẾN DỊCH CÚM GIA CẦM TẠI HUYỆN BỐ TRẠCH TỪ NĂM 2012 - 2017

3.1. Phân bố các ổ dịch cúm gia cầm theo thời gian

3.2. Phân bố các ổ dịch cúm gia cầm theo không gian

3.3. KẾT QUẢ XÁC ĐỊNH CÁC YẾU TỐ NGUY CƠ LÀM PHÁT SINH VÀ LÂY LAN DỊCH CÚM GIA CẦM TRÊN ĐỊA BÀN HUYỆN BỐ TRẠCH

3.4. KẾT QUẢ TIÊM PHÒNG VẮC XIN 6 THÁNG CUỐI NĂM 2017 TẠI CÁC ĐỊA PHƯƠNG LẤY MẪU GIÁM SÁT TYPEVIRUS CGC

3.5. KẾT QUẢ GIÁM SÁT SỰ LƯU HÀNH TYPE VIRUS CGC TRÊN ĐỊA BÀN HUYỆN BỐ TRẠCH

3.5.1. Kết quả giám sát sự lưu hành của type virus CGC tại các khu vực giám sát

3.5.2. Kết quả giám sát typevirus cúm gia cầm tại các khu vực giám sát theo thời gian

3.5.3. Tỷ lệ lưu hành typevirus cúm gia cầm trên đối tượng khảo sát

3.5.4. Diễn biến sự lưu hành các gen M, H5, N1, N6 trong các năm giám sát tại địa bàn huyện Bố Trạch

3.6. KẾT QUẢ GIẢI MÃ GEN H5 TRÊN ĐÀN GIA CẦM TẠI HUYỆN BỐ TRẠCH

3.6.1. Kết quả giải mã gen H5 trên gia cầm tại huyện Bố Trạch

3.6.2. Đặc tính amino acid của hemaglutinin (HA) của chủng phân lập tại huyện Bố Trạch

3.6.3. So sánh mức độ tương đồng về thành phần nucleotide của gen H5 giữa chủng A/Dk/Vietnam/QuangBinh/BT1113/2017(H5N6) với các chủng A/H5N6 của Việt Nam, Trung Quốc và Đông Nam Á

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Cúm Gia Cầm Tại Quảng Bình Giới Thiệu Chung

Bệnh cúm gia cầm (CGC) là một bệnh truyền nhiễm cấp tính, gây ra bởi virus cúm A, ảnh hưởng đến nhiều loài gia cầm. Virus này thuộc họ Orthomyxoviridae và được phân loại thành nhiều phân type dựa trên kháng nguyên Hemagglutinin (HA) và Neuraminidase (NA). Sự tái tổ hợp giữa các phân type HA và NA tạo ra nhiều biến thể virus với độc tính và khả năng gây bệnh khác nhau. Virus cúm A có khả năng đột biến cao, đặc biệt ở gen NA và HA, cho phép chúng thích nghi và lây lan giữa các loài vật chủ. Việc nghiên cứu cúm gia cầm Quảng Bình là vô cùng quan trọng để hiểu rõ hơn về dịch tễ học và các yếu tố nguy cơ liên quan. Theo tài liệu, bệnh cúm được mô tả lần đầu tiên vào năm 412 trước công nguyên, nhưng mãi đến năm 1680 mới bùng phát thành dịch.

1.1. Lịch Sử Phát Triển Bệnh Cúm Gia Cầm Trên Thế Giới

Bệnh cúm được mô tả lần đầu tiên vào năm 412 trước Công nguyên bởi Hyppocrates, nhưng chỉ thực sự bùng phát thành dịch vào năm 1680. Từ đó, hàng trăm đại dịch cúm đã xảy ra trên toàn cầu, gây thiệt hại lớn về kinh tế và con người. Năm 1901, Centanni và Savonuzzi xác định căn nguyên gây bệnh là virus siêu nhỏ. Đến năm 1955, Schater xác định virus thuộc nhóm cúm type A với kháng nguyên bề mặt H và N. Nghiên cứu này được thực hiện trên hai chủng virus cúm H7N1 và H7N7 phân lập từ gà, gà tây và chim hoang ở Bắc Mỹ, Nam Mỹ, Châu Phi, Trung cận đông.

1.2. Tình Hình Bệnh Cúm Gia Cầm Tại Việt Nam Hiện Nay

Khi mới xuất hiện ở Việt Nam vào năm 2003, bệnh cúm gia cầm đã lây lan nhanh chóng và gây hậu quả nghiêm trọng. Chỉ trong vòng hơn 4 tháng, dịch bệnh đã lan ra 2574 xã/phường thuộc 381 huyện/thị trấn của 57 tỉnh/thành phố. Tổng số gia cầm bị chết và tiêu hủy lên tới 43,9 triệu con, chiếm 17% tổng đàn cả nước. Thiệt hại ước tính khoảng 250 triệu đô la Mỹ. Mặc dù đã có nhiều biện pháp phòng chống dịch, bệnh vẫn tiếp tục xảy ra trên phạm vi rộng và ngày càng nguy hiểm hơn, gây thiệt hại lớn về kinh tế và ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng.

II. Thách Thức Nghiên Cứu Yếu Tố Nguy Cơ Lây Lan Cúm Gia Cầm

Việc xác định các yếu tố nguy cơ cúm gia cầm là rất quan trọng để kiểm soát và ngăn chặn dịch bệnh. Các yếu tố này có thể bao gồm phương thức chăn nuôi, vệ sinh thú y, giết mổ và lưu thông gia cầm. Sự phân bố rộng rãi và khả năng lây lan của virus cúm, đặc biệt là thông qua các loài chim hoang dã, làm cho việc dự đoán và kiểm soát dịch bệnh trở nên khó khăn. Nghiên cứu về dịch tễ học cúm gia cầm giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách thức lây lan và phát triển của virus, từ đó đưa ra các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Theo nhiều tác giả, sự xuất hiện của bệnh có liên quan và ảnh hưởng rất lớn từ phương thức chăn nuôi, công tác vệ sinh thú y trong giết mổ và lưu thông gia cầm.

2.1. Phương Thức Chăn Nuôi Ảnh Hưởng Đến Lây Lan Cúm Gia Cầm

Phương thức chăn nuôi đóng vai trò quan trọng trong việc lây lan cúm gia cầm. Chăn nuôi nhỏ lẻ, phân tán, thiếu vệ sinh và kiểm soát dịch bệnh tạo điều kiện thuận lợi cho virus phát triển và lây lan. Việc nuôi thả rông gia cầm cũng làm tăng nguy cơ tiếp xúc với các nguồn lây nhiễm từ môi trường bên ngoài, đặc biệt là từ các loài chim hoang dã. Cần có các biện pháp quản lý chăn nuôi chặt chẽ hơn để giảm thiểu nguy cơ lây lan dịch bệnh.

2.2. Vệ Sinh Thú Y Và Kiểm Soát Dịch Bệnh Cúm Gia Cầm

Vệ sinh thú y kém và kiểm soát dịch bệnh không hiệu quả là những yếu tố nguy cơ quan trọng. Việc không vệ sinh chuồng trại, dụng cụ chăn nuôi, không thực hiện tiêm phòng vaccine đầy đủ và không kiểm soát việc vận chuyển gia cầm có thể làm tăng nguy cơ bùng phát dịch bệnh. Cần tăng cường công tác vệ sinh thú y, kiểm soát dịch bệnh và nâng cao nhận thức của người chăn nuôi về các biện pháp phòng ngừa.

III. Phương Pháp Giám Sát Virus Cúm Gia Cầm A H5N1 Tại Quảng Bình

Để khống chế dịch bệnh hiệu quả, cần hiểu rõ đặc tính sinh học, khả năng sinh bệnh và tính dịch tễ của bệnh, đặc biệt là sự lưu hành của virus và các yếu tố nguy cơ. Một trong những đặc điểm quan trọng của virus cúm gia cầm là sự thay đổi kháng nguyên theo thời gian. Hệ gen của virus cúm type A luôn biến đổi, thích ứng và phụ thuộc vào các mức độ độc lực khác nhau. Do đó, việc giám sát và nghiên cứu đặc tính phân tử của các chủng virus cúm là rất cần thiết. Theo tài liệu, nhu cầu về nguồn gen và nghiên cứu đặc tính phân tử của nguồn gen của chủng cúm type A, subtype H5N6 phân lập từ các loài mắc bệnh khác nhau ở Việt Nam là hết sức cần thiết.

3.1. Kỹ Thuật Realtime RT PCR Trong Giám Sát Virus Cúm

Kỹ thuật Realtime RT-PCR là một phương pháp hiệu quả để phát hiện và định lượng virus cúm trong mẫu bệnh phẩm. Phương pháp này cho phép xác định nhanh chóng và chính xác sự có mặt của virus, giúp phát hiện sớm các trường hợp nhiễm bệnh và triển khai các biện pháp phòng ngừa kịp thời. Realtime RT-PCR cũng có thể được sử dụng để phân tích gen của virus và xác định các biến thể mới.

3.2. Giải Trình Tự Gen Để Xác Định Biến Chủng Virus Cúm

Giải trình tự gen là một phương pháp quan trọng để xác định các biến chủng virus cúm và theo dõi sự tiến hóa của virus. Phương pháp này cho phép xác định các đột biến trong gen của virus, giúp hiểu rõ hơn về khả năng lây lan và độc lực của virus. Giải trình tự gen cũng có thể được sử dụng để so sánh các chủng virus khác nhau và xác định nguồn gốc của dịch bệnh.

3.3. Ứng Dụng Hệ Thống Thông Tin Địa Lý GIS Trong Quản Lý Dịch Bệnh

Hệ thống thông tin địa lý (GIS) có thể được sử dụng để quản lý và theo dõi dịch bệnh cúm gia cầm. GIS cho phép hiển thị và phân tích dữ liệu về dịch bệnh trên bản đồ, giúp xác định các khu vực có nguy cơ cao và triển khai các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. GIS cũng có thể được sử dụng để theo dõi sự di chuyển của gia cầm và các yếu tố nguy cơ khác, giúp dự đoán và ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Yếu Tố Nguy Cơ Tại Huyện Bố Trạch Quảng Bình

Nghiên cứu tại huyện Bố Trạch, tỉnh Quảng Bình đã xác định một số yếu tố nguy cơ chính liên quan đến sự phát sinh và lây lan của dịch cúm gia cầm. Các yếu tố này bao gồm phương thức chăn nuôi thả rông, vệ sinh chuồng trại kém, tiếp xúc với chim trời và không tiêm phòng vaccine. Kết quả nghiên cứu cũng cho thấy tỷ lệ dương tính với virus cúm A/H5N6 cao nhất vào các tháng 11, 12 và 1, cho thấy sự biến động theo mùa của dịch bệnh. Theo tóm tắt luận văn, các yếu tố nguy cơ làm phát sinh và lây lan dịch cúm gia cầm gồm: Nuôi thả rông gia cầm (RR = 1,869); không vệ sinh dụng cụ chuồng trại (RR = 1,083); Tiếp xúc với chim trời (RR = 1,636); không tiêm vaccine phòng bệnh cúm gia cầm (RR = 2,510).

4.1. Ảnh Hưởng Của Chăn Nuôi Thả Rông Đến Nguy Cơ Lây Nhiễm

Chăn nuôi thả rông làm tăng nguy cơ tiếp xúc với các nguồn lây nhiễm từ môi trường bên ngoài, đặc biệt là từ các loài chim hoang dã mang virus cúm. Gia cầm thả rông có thể dễ dàng tiếp xúc với phân, nước và các vật dụng bị nhiễm virus, làm tăng nguy cơ lây lan dịch bệnh trong đàn.

4.2. Vai Trò Của Vệ Sinh Chuồng Trại Trong Phòng Ngừa Cúm Gia Cầm

Vệ sinh chuồng trại kém tạo điều kiện thuận lợi cho virus phát triển và lây lan. Chuồng trại bẩn, ẩm ướt và không được khử trùng thường xuyên là môi trường lý tưởng cho virus tồn tại và lây nhiễm sang gia cầm. Việc vệ sinh chuồng trại thường xuyên và đúng cách là một biện pháp quan trọng để phòng ngừa dịch bệnh.

4.3. Tầm Quan Trọng Của Tiêm Phòng Vaccine Cúm Gia Cầm

Tiêm phòng vaccine là một biện pháp hiệu quả để bảo vệ gia cầm khỏi bệnh cúm. Vaccine giúp tạo ra kháng thể chống lại virus, giúp gia cầm chống lại sự lây nhiễm và giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh. Việc tiêm phòng vaccine đầy đủ và đúng lịch trình là rất quan trọng để bảo vệ đàn gia cầm khỏi dịch bệnh.

V. Phân Tích Gen Virus Biến Chủng Cúm A H5N6 Tại Quảng Bình

Nghiên cứu đã thu thập và phân tích gen H5 của chủng virus A/Dk/Vietnam/QuangBinh/BT1113/2017(H5N6) từ vịt tại huyện Bố Trạch. Kết quả cho thấy chủng virus này chứa các chuỗi amino acid RERRRKR/GLF có độc lực cao. Mức độ tương đồng về amino acid giữa chủng này và các chủng phân lập ở Việt Nam trước đây và một số nước châu Á là tương đối cao (89-99%). Điều này cho thấy sự liên hệ giữa các chủng virus cúm gia cầm trong khu vực. Theo tóm tắt luận văn, chủng A/Dk/Vietnam/QuangBinh/BT1113/2017(H5N6) chứa các chuỗi aminoacid RERRRKR/GLF có độc lực cao. Mức độ tương đồng tương đối cao về ami- oacid giữa các chủng so sánh từ 89-99% trong chuỗi gen H5 với các chủng phân lập ở Việt Nam trước đây và một số nước châu Á.

5.1. Đặc Điểm Di Truyền Của Chủng Virus A H5N6 Phân Lập

Chủng virus A/H5N6 phân lập từ huyện Bố Trạch có đặc điểm di truyền tương đồng với các chủng virus khác trong khu vực, nhưng cũng có những khác biệt nhất định. Việc phân tích chi tiết gen của virus giúp hiểu rõ hơn về nguồn gốc, sự tiến hóa và khả năng lây lan của virus.

5.2. So Sánh Với Các Chủng Virus Cúm Gia Cầm Khác Trong Khu Vực

So sánh chủng virus A/H5N6 phân lập với các chủng virus khác trong khu vực giúp xác định mối liên hệ giữa các chủng virus và theo dõi sự lây lan của dịch bệnh. Việc so sánh này cũng giúp xác định các biến thể mới của virus và đánh giá nguy cơ lây lan của chúng.

VI. Giải Pháp Phòng Ngừa Kiểm Soát Cúm Gia Cầm Tại Quảng Bình

Để phòng ngừa và kiểm soát cúm gia cầm hiệu quả tại Quảng Bình, cần kết hợp nhiều biện pháp, bao gồm tăng cường giám sát dịch bệnh, cải thiện vệ sinh thú y, tiêm phòng vaccine đầy đủ và kiểm soát việc vận chuyển gia cầm. Cần nâng cao nhận thức của người chăn nuôi về các biện pháp phòng ngừa và tăng cường hợp tác giữa các cơ quan chức năng để đối phó với dịch bệnh. Việc nghiên cứu và ứng dụng các biện pháp phòng ngừa mới cũng là rất quan trọng để đối phó với sự biến đổi liên tục của virus cúm.

6.1. Tăng Cường Giám Sát Dịch Bệnh Cúm Gia Cầm

Giám sát dịch bệnh là một biện pháp quan trọng để phát hiện sớm các trường hợp nhiễm bệnh và triển khai các biện pháp phòng ngừa kịp thời. Cần tăng cường giám sát dịch bệnh tại các khu vực có nguy cơ cao và thực hiện xét nghiệm thường xuyên để phát hiện virus cúm.

6.2. Cải Thiện Vệ Sinh Thú Y Trong Chăn Nuôi Gia Cầm

Cải thiện vệ sinh thú y là một biện pháp quan trọng để giảm thiểu nguy cơ lây lan dịch bệnh. Cần khuyến khích người chăn nuôi vệ sinh chuồng trại thường xuyên, khử trùng các vật dụng chăn nuôi và thực hiện các biện pháp phòng ngừa khác.

6.3. Nâng Cao Nhận Thức Cộng Đồng Về Phòng Chống Cúm Gia Cầm

Nâng cao nhận thức cộng đồng về phòng chống cúm gia cầm là một biện pháp quan trọng để giảm thiểu nguy cơ lây lan dịch bệnh. Cần cung cấp thông tin cho người dân về các biện pháp phòng ngừa, các triệu chứng của bệnh và cách xử lý khi phát hiện gia cầm bị bệnh.

05/06/2025
Luận văn thực trạng và các yếu tố nguy cơ dẫn đến dịch bệnh cúm gia cầm tại quảng bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. KHÁI NIỆM VÀ LỊCH SỬ BỆNH CÚM GIA CẦM Cúm gia cầm (Avian Influenza, AI) là bệnh truyền nhiễm cấp tính của gia cầm, do nhóm virus cúm A, thuộc họ Orthomyxoviridae gây ra. Đây là nhóm virus có biên độ chủ rộng, được phân chia thành nhiều phân type khác nhau dựa trên kháng nguyên HA và NA có trên bề mặt capsid của hạt virus (de Wit, Fouchier, 2008). Nhóm virus cúm A có 16 phân type HA (từ H1 đến H16) và 9 phân type NA (từ N1 đến N9), và sự tái tổ hợp (reassortment) giữa các phân type HA và NA, về mặt lý thuyết, sẽ tạo ra nhiều phân type khác nhau về độc tính và khả năng gây bệnh.

Mặt khác, virus cúm A có đặc tính quan trọng là dễ dàng đột biến trong gen/hệ gen (đặc biệt ở gen NA và HA), hoặc trao đổi các gen kháng nguyên với nhau, trong quá trình xâm nhiễm và tồn tại lây truyền giữa các loài vật chủ. Họ Orthomyxoviridae đã được phát hiện bao gồm 4 nhóm virus, đó là: nhóm virus cúm A (Influenza A); nhóm virus cúm B (Influenza B); nhóm virus cúm C (Influenza C); và nhóm Thogotovirus. Các nhóm virus khác nhau bởi các kháng nguyên bề mặt capsid, ở virus cúm A và B là Hemagglutinin (HA), ở virus cúm C là Hemagglutinin Esterase Fusion (HEF), và ở Thogotovirus là Glycoprotein (GP) (Murphy, Webster, 1996; Ito et al. Bệnh Cúm được mô tả lần đầu tiên vào năm 412 trước công nguyên bởi nhà khoa học có tên là Hyppocrates.

Tuy nhiên, mãi đến năm 1680 mới bắt đầu bùng phát thành dịch. Kể từ đó đến nay, trên thế giới đã có hàng trăm vụ đại dịch Cúm nổ ra khắp mọi nơi và gây ra những thiệt hại vô cùng lớn về kinh tế và cho con người. Đến năm 1901, Centanni và Savonuzzi đã xác định được căn nguyên gây bệnh là virus siêu nhỏ hơn cả vi khuẩn (vì nó có thể chui qua cả màng lọc vi khuẩn), nhưng mãi tới năm 1955, Schater đã xác định được virus gây bệnh thuộc nhóm virus Cúm type A với kháng nguyên bề mặt là H và N. Tác giả đã nghiên cứu từ hai chủng virus Cúm H7N1 và H7N7 phân lập được từ gà, gà tây và chim hoang ở Bắc Mỹ, Nam Mỹ, Châu Phi, Trung cận đông.

Chủng virus cúm A/H5N1 được phát hiện lần đầu tiên gây bệnh dịch trên gà tại Scotland vào năm 1959. Có thể gọi cúm A/H5N1 phân lập năm 1959 tại Scotland là virus cúm A/H5N1 cổ điển (danh pháp: A-Ck- Scotland-(59)(H5N1) (số đăng ký: X07869). Năm 1963, virus Cúm type A được phân lập từ gà tây ở Bắc Mỹ do loài thuỷ cầm di trú dẫn nhập virus vào đàn gà. Cuối thập kỷ 60, phân type H1N1 thấy ở lợn và có liên quan tới sự tái tổ hợp gen của virus Cúm gia cầm.

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 1. TÌNH HÌNH BỆNH CÚM GIA CẦM TRÊN THẾ GIỚI VÀ VIỆT NAM 1. Tình hình bệnh cúm gia cầm trên thế giới 1. Dịch cúm A/H5N1 Sự di trú của các loài chim, dã cầm mang mầm bệnh đã phân tán đi khắp các vùng trên các châu lục làm cho dịch cúm gia cầm xảy ra trong những năm trên phạm vi khắp toàn cầu.

Vào năm 1971 bệnh được mô tả kỹ qua đợt dịch cúm khá lớn trên gà tây ở Mỹ. Các năm tiếp theo bệnh được phát hiện ở Nam Mỹ, Bắc Mỹ, Nam Phi.Năm 1977 đã phát hiện dịch trên gà tây do chủng H7N7 gây ra tại Minesota. Đặc biệt năm 1983 - 1984 ở Mỹ, dịch cúm gia cầm do chủng H5N2 ở bang Pennsylvania, Virginia, New Jersey làm chết và tiêu hủy hơn 19 triệu con gà. Cũng trong thời gian này tại Ireland người ta phải tiêu hủy 270.000 con vịt, tuy không có triệu chứng lâm sàng nhưng đã phân lập được virus H5N8 và bệnh được loại trừ một cách nhanh chóng (Phạm Sỹ Lăng, 2004).

Dịch cúm gia cầm xảy ra giữa năm 2003 tại Đông Nam Á là dịch cúm gia cầm lớn nhất và nghiêm trọng nhất. Tác nhân gây bệnh là virus cúm A/H5N1, tiêu hủy khoảng 150 triệu con chim và gia cầm. Hiện nay, virus H5N1 được xem là tác nhân gây dịch tại Indonesia, Việt Nam, Cambodia, Trung Quốc, Thái Lan, Lào… Dịch cúm gia cầm ngày càng lan rộng. Tại Thái Lan, đợt dịch thứ nhất kéo dài từ ngày 23/01/2004 đến giữa tháng 03/2004, tiêu hủy 30 triệu con.

Đợt dịch thứ hai xuất hiện từ ngày 03/07/2004 đến 14/02/2005. Ở Indonesia dịch xuất hiện đợt dịch thứ hai vào ngày 23/03/2005. Tháng 02/2004 một số nước đã tuyên bố khống chế được dịch, nhưng một số nước dịch lại tái phát dịch lần 2 như Thái Lan, Campuchia, Hàn Quốc, Nhật Bản và Việt Nam. Có thể nói đây là lần đầu tiên trong lịch sử bệnh cúm gia cầm xảy ra nhanh trên diện rộng với diễn biến khá phức tạp.

Tính đến tháng 6 năm 2014 trên thế giới có 650 trường hợp mắc bệnh do virus cúm gia cầm A (H5N1) đã được chính thức báo cáo với WHO từ 16 quốc gia. Trong những trường hợp nàycó 386 trường hợp đã tử vong (chiếm 59. Dựa vào số liệu hình 1.1, các nước có tỷ lệ tử vong/ nhiễmcao là: Indonesia với tỷ lệ 167 tử vong/ 199 mắc ( chiếm 83.91%), Ai Cập với tỷ lệ 116 tử vong/ 346 mắc (chiếm 33,52%), Việt Nam với tỷ lệ 64 tử vong/ 127 mắc (chiếm 50,39%) Năm 2015, dịch cúm gia cầm H5N1 đã xảy ra tại 23 quốc gia và vùng lãnh thổ gồm: Bhutan, Bungaria, Burkina Faso, Căm-pu-chia, Canada, Trung Quốc, Bờ Biển Ngà, Pháp, Ghana, Ấn Độ, Iran, Isreal, Kazakhstan, Libya, Miến Điện, Niger, Nigeria, Palestine, Romania, Nga, Thổ Nhĩ Kỳ, Mỹ. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 Các chủng virus cúm gia cầm độc lực cao gồm H5N2 gây ra các ổ dịch tại Cana- da, Trung Quốc, Đài Loan (Trung Quốc), Pháp, Mỹ; chủng H5N3 có tại Đài Loan (Trung Quốc); chủng H5N8 có tại Canada, Đài Loan (Trung Quốc), Đức, Hungary, Ý, Nhật Bản, Hàn Quốc, Hà Lan, Nga, Thụy Điển, Anh và Mỹ; chủng H5N9 có tại Pháp; chủng H7N3 có tại Mexico; chủng H7N7 có tại Đức và Anh.

Năm 2017, dịch cúm gia cầm H5N1 đã xảy ra tại 13 quốc gia và vùng lãnh thổ gồm: Băng-la-đét, Cam-phu-chia, Ca-mê-run, Pháp, Ấn Độ, Iran, Lào, Li-bi, Ma-lai- xi-a, My-an-ma, Nê-pan, Niger, Tô-gô. Trong tháng 1/2018 đã ghi nhận các ổ dịch cúm A/H5N1 tại Bang-la-đét, Ni-ge- ri-a. Cúm gia cầm H5N1 trên người trên thế giới Nguồn: FAO PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 Hình 1. Khu vực có trường hợp nhiễm cúm gia cầm Nguồn: Cục Thú y 1.

Dịch cúm A/H5N6 Bộ Y tế cho biết ca nhiễm cúm A/H5N6 làm một bệnh nhân 49 tuổi ở tỉnh Tứ Xuyên – Trung Quốc tử vong được phát hiện vào tháng 4 – 2014. Đây cũng là bệnh nhân đầu tiên trên thế giới nhiễm cúm A/H5N6. Hãng thông tấn Trung Tân cho biết, người đàn ông sống ở huyện Nam Bộ, thành phố Nam Xung, tỉnh Tứ Xuyên, đã tiếp xúc với gia cầm chết bị nhiễm dịch bệnh. Nạn nhân tử vong sau khi được chẩn đoán bị viêm phổi cấp tính.

Kết quả xét nghiệm một mẫu bệnh phẩm lấy từ những con gà được nuôi tại một trang trại ở huyện Nam Bộ hôm 23/4 đã cho kết quả dương tính với virus cúm gia cầm. Ngày 3/5/2014, phòng thí nghiệm tham khảo Cúm gia cầm Quốc gia Trung Quốc đã xác định đây là chủng virus H5N6, 1.338 con gia cầm đã bị tiêu hủy và gà ở các khu vực gần đó đang được giám sát, song lực lượng chức năng chưa phát hiện điều gì bất thường. Giới chuyên gia coi đây là một trường hợp đặc biệt và nguy cơ lây nhiễm từ người sang người rất thấp vì đến nay, trong số những người tiếp xúc gần gũi với bệnh nhân tử vong chưa có ai xuất hiện triệu chứng bệnh. Theo giáo sư Viên Quốc Dũng, một chuyên gia vi trùng học thuộc Đại học Hồng Kông cho rằng, mặc dù toàn bộ gà ở Trung Quốc Đại lục sẽ được tiêm phòng vaccineH5N1, nhưng gen H5 trong chủng virus H5N6 này có thế rất khác so với gen H5 của loại vắcxin phòng virus H5N1.Vì vậy vẫn có thể bùng phát dịch.

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 8 Trong năm 2015 dịch cúm A/H5N6 đã xảy ra tại Trung Quốc, Hồng Công (Trung Quốc), Lào. Trong năm 2017 dịch cúm a/H5N6 đã xảy ra tại 8 quốc gia và vùng lãnh thổ gồm: Áo, Hy Lạp, Hồng Koong, Nhật, Nhật Bản, Hàn Quốc, Lào, My-an-ma, Philípin. Trong tháng 01/2018 đã ghi nhận các ổ dịch cúm gia cầm A/H5N6 tại Đức, Hàn Quốc và Nhật Bản. Dịch cúm A/H7N9 Tháng 3/2013 Trung Quốc thông báo ca nhiễm đầu tiên cúm A/H7N9 là một bé gái 7 tuổi, tiếp đến là tỉnh Hà Nam được ghi nhận sự hiện diện với 2 bệnh nhân.

Tính đến ngày 14/4/2013 con số người nhiễm A/H7N9 tăng lên 51 ca, trong đó tử vong 11 ca và đến ngày 30/6/2013 Trung Quốc có hơn 133 trường hợp nhiễm cúm 43 trường hợp tử vong. Trong năm 2015 Trung Quốc có thêm 225 ca mắc bệnh cúm A/H7N9 trên người, trong đó có 94 ca tử vong. Từ tháng 3/2013 đến nay, bệnh cúm A/H7N9 trên người đã liên tục xảy ra tại Trung Quốc, đã ghi nhận 683 ca bệnh (271 ca tử vong) tại 17 tỉnh, thành phố, Đặc khu hành chính Hồng Kông, Macao, Khu tự trị Ninh Hạ vàTân Cương, vùng lãnh thổ Đài Loan và một trường hợp khách du lịch Trung Quốc đến Ma-lai-xi-a. Cho đến nay, virus cúm H7N9 mới chỉ được phát hiện trên người và gia cầm ở Trung Quốc.

Theo báo cáo của Cục y tế dự phòng, Việt Nam đã và đang triển khai quyết liệt và đồng bộ các biện pháp nhằm nhăn chặn không để virus cúm A/H7N9 xâm nhập vào kể cả trên gia cầm và trên người, do vậy, cho đến nay Việt Nam chưa ghi nhận ca bệnh nhân nào mắc cúm A/H7N9.2 Bản đồ các trường hợp dương tính H7N9 Nguồn: Cục Thú y PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 9 1. Tình hình bệnh cúm gia cầm ở Việt Nam Năm 2017, toàn quốc đã xảy ra 40 ổ dịch cúm A/H5 tại 83 hộ chăn nuôi gia cầm tại 31 huyện thuộc 21 tỉnh, thành phố. Tổng số gia cầm mắc bệnh là 50.316 con và số gia cầm tiêu hủy là 73. Ngoài ra một số địa phương có một số ổ dịch và đã được cơ quan thú y và các cơ quan liên quan của địa phương phát hiện và xử lý kịp thời.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Dịch Bệnh Cúm Gia Cầm Tại Quảng Bình: Yếu Tố Nguy Cơ Và Giám Sát Virus" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình dịch bệnh cúm gia cầm tại Quảng Bình, nhấn mạnh các yếu tố nguy cơ và phương pháp giám sát virus. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về sự lây lan của bệnh cúm gia cầm mà còn chỉ ra những biện pháp cần thiết để kiểm soát và phòng ngừa dịch bệnh hiệu quả.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến sức khỏe động vật và dịch bệnh, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ đánh giá tình hình cảm nhiễm và đáp ứng miễn dịch dịch thể kháng virus dại ở chó nuôi trên địa bàn huyện tuyên hóa tỉnh quảng bình, nơi cung cấp thông tin về miễn dịch và bệnh tật ở động vật nuôi.

Ngoài ra, tài liệu Xây dựng một số chỉ số dự báo khả năng xuất hiện dịch tả a00 dựa vào giám sát dịch tễ vi sinh và khí tượng thuỷ văn ở khu vực đồng bằng sông cửu long cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp giám sát dịch bệnh trong bối cảnh khí hậu và môi trường.

Những tài liệu này không chỉ bổ sung kiến thức mà còn mở ra những góc nhìn mới về các vấn đề sức khỏe cộng đồng và động vật, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực này.