Nghiên cứu chế độ sấy vầu dạng thanh bằng lò tự động sản xuất tăm hương xuất khẩu

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu đề xuất chế độ sấy vầu dạng thanh trong lo sấy tự động để sản xuất tăm hương xuất khẩu, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Chế biến lâm sản

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2013

62
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan công nghệ sấy tăm hương xuất khẩu từ vầu

Ngành chế biến lâm sản ngoài gỗ tại Việt Nam đang có những bước tiến mạnh mẽ, trong đó các sản phẩm từ tre nứa, đặc biệt là cây vầu, đóng vai trò then chốt. Cây vầu là nguyên liệu vầu chính để sản xuất tăm tre, đặc biệt là tăm hương – một mặt hàng xuất khẩu có giá trị kinh tế cao. Để đáp ứng các tiêu chuẩn xuất khẩu nhang khắt khe của thị trường quốc tế, chất lượng sản phẩm phải được đặt lên hàng đầu. Trong toàn bộ chuỗi sản xuất, công đoạn sấy được xác định là yếu tố quyết định, ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, tính thẩm mỹ và sự ổn định của que tăm hương. Việc nghiên cứu và áp dụng một quy trình sấy vầu hiện đại, được kiểm soát chặt chẽ không chỉ giúp nâng cao chất lượng tăm hương xuất khẩu mà còn tối ưu hóa chi phí và thời gian sản xuất. Một chế độ sấy phù hợp giúp thanh vầu đạt được độ ẩm tăm hương lý tưởng, ngăn ngừa nấm mốc, hạn chế tối đa hiện tượng cong vênh, nứt nẻ. Điều này đặc biệt quan trọng khi các phương pháp hong phơi truyền thống không còn đáp ứng được yêu cầu về quy mô và chất lượng của ngành công nghiệp hiện đại. Do đó, việc chuyển đổi sang công nghệ sấy tăm hương tự động là một xu hướng tất yếu, mở ra cơ hội lớn cho các doanh nghiệp Việt Nam trên thị trường toàn cầu.

1.1. Tầm quan trọng của nguyên liệu vầu trong ngành sản xuất

Nguyên liệu vầu, có tên khoa học là Indosasa Amabilis, là một loại lâm sản ngoài gỗ có trữ lượng lớn tại Việt Nam, đặc biệt phân bố nhiều ở các tỉnh như Thanh Hóa. Với đặc tính sinh trưởng nhanh, thân thẳng, độ dẻo dai cao và cấu trúc sợi mịn, vầu trở thành vật liệu lý tưởng cho việc sản xuất các sản phẩm thủ công mỹ nghệ và công nghiệp, nổi bật là tăm hương. Trong sản xuất tăm tre, việc lựa chọn vầu đủ tuổi, không bị sâu bệnh là công đoạn đầu tiên quyết định chất lượng. Cấu tạo của thân vầu, bao gồm lớp biểu bì cứng, phần thịt tre (cật và ruột) và màng lụa bên trong, ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình thoát ẩm khi sấy. Việc hiểu rõ đặc điểm này là nền tảng để xây dựng một quy trình sấy tre chống mốc và biến dạng hiệu quả.

1.2. Vai trò quyết định của chất lượng tăm hương xuất khẩu

Thị trường quốc tế đặt ra những yêu cầu rất cao đối với sản phẩm tăm hương. Chất lượng tăm hương xuất khẩu không chỉ được đánh giá qua mùi hương mà còn qua các tiêu chí vật lý của que tăm. Sản phẩm phải đạt độ thẳng tuyệt đối, bề mặt nhẵn mịn, màu sắc đồng đều và không có dấu hiệu của nấm mốc. Tất cả những yếu tố này đều phụ thuộc vào công đoạn sấy. Một quy trình sấy được kiểm soát tốt sẽ giúp que tăm đạt độ ẩm tăm hương trong khoảng 12-15%, mức tối ưu để vừa giữ được độ dẻo dai cần thiết cho công đoạn chuốt nan, vừa đủ khô để ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật. Việc đáp ứng những tiêu chuẩn xuất khẩu nhang này là điều kiện tiên quyết để sản phẩm có thể cạnh tranh và khẳng định vị thế trên thị trường thế giới.

II. Thách thức trong quy trình sấy vầu thủ công hiện nay

Tại các làng nghề sản xuất tăm hương truyền thống như Quảng Phú Cầu (Ứng Hòa, Hà Nội), phương pháp làm khô nguyên liệu vầu chủ yếu vẫn là hong phơi tự nhiên hoặc sử dụng lò sấy hơi đốt thủ công. Các phương pháp này bộc lộ nhiều hạn chế, gây ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất và chất lượng sản phẩm. Hong phơi tự nhiên hoàn toàn phụ thuộc vào điều kiện thời tiết, kéo dài thời gian sản xuất, tốn diện tích sân bãi và làm tăng nguy cơ nguyên liệu bị nấm mốc tấn công, đặc biệt vào mùa mưa. Trong khi đó, các lò sấy hơi đốt trực tiếp, do không có hệ thống điều khiển chính xác, thường tạo ra nhiệt độ không đồng đều. Điều này dẫn đến tình trạng các thanh vầu khô không đều, dễ bị cong vênh, nứt nẻ hoặc biến đổi màu sắc, làm giảm tỷ lệ thành phẩm đạt chuẩn. Việc không kiểm soát được độ ẩm tăm hương cuối cùng khiến sản phẩm khó đáp ứng được các tiêu chuẩn xuất khẩu nhang, gây tổn thất kinh tế cho các cơ sở sản xuất. Những thách thức này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nghiên cứu và ứng dụng một công nghệ sấy tăm hương tiên tiến hơn.

2.1. Hạn chế của hong phơi và lò sấy hơi đốt thủ công

Phương pháp hong phơi tự nhiên là giải pháp tốn ít chi phí đầu tư nhất nhưng lại kém hiệu quả nhất. Quá trình này có thể kéo dài nhiều ngày, làm chậm toàn bộ chu trình sản xuất. Nguyên liệu phơi ngoài trời dễ bị nhiễm bẩn, bạc màu do tia UV và đặc biệt là bị nấm mốc phá hoại khi độ ẩm không khí cao. Đối với lò sấy hơi đốt thủ công, việc điều khiển nhiệt độ và độ ẩm môi trường sấy chỉ dựa vào kinh nghiệm. Điều này gây ra sự chênh lệch nhiệt độ lớn giữa các vị trí trong lò, khiến một số thanh vầu bị quá nhiệt gây giòn gãy, trong khi số khác lại chưa đủ khô. Đây là nguyên nhân chính dẫn đến việc sấy tăm hương không cong vênh trở thành một bài toán khó, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng tăm hương xuất khẩu.

2.2. Yêu cầu khắt khe về độ ẩm tăm hương cho thị trường quốc tế

Theo nghiên cứu, độ ẩm cuối cùng lý tưởng cho thanh vầu sản xuất tăm hương là từ 12% đến 15%. Ở ngưỡng độ ẩm này, thanh vầu vừa đủ khô để chống lại sự xâm nhập của nấm mốc, vừa giữ được độ dẻo dai cần thiết để không bị gãy trong quá trình chuốt thành que tăm tròn đều. Nếu độ ẩm cao hơn 15%, nguy cơ mốc và mối mọt là rất lớn. Ngược lại, nếu độ ẩm quá thấp (dưới 12%), thanh vầu sẽ trở nên giòn, dễ gãy, làm tăng tỷ lệ phế phẩm. Việc kiểm soát chính xác độ ẩm tăm hương là yếu tố sống còn để tuân thủ tiêu chuẩn xuất khẩu nhang, đảm bảo sự ổn định về chất lượng qua từng lô hàng.

III. Phương pháp nghiên cứu chế độ sấy vầu trong lò tự động

Để giải quyết những hạn chế của phương pháp thủ công, một nghiên cứu thực nghiệm đã được tiến hành nhằm xác định chế độ sấy tối ưu cho vầu dạng thanh. Thí nghiệm được thực hiện tại Trung tâm thí nghiệm khoa Chế biến lâm sản, trường Đại học Lâm nghiệp, sử dụng thiết bị sấy công nghiệp hiện đại. Mục tiêu là tìm ra một quy trình sấy vầu vừa rút ngắn thời gian, vừa đảm bảo chất lượng thành phẩm đạt tiêu chuẩn xuất khẩu. Nghiên cứu tập trung vào việc so sánh hiệu quả của ba chế độ sấy khác nhau, được cài đặt các thông số kỹ thuật lò sấy riêng biệt về nhiệt độ, độ ẩm môi trường và thời gian. Quá trình xử lý nguyên liệu trước khi sấy được tiêu chuẩn hóa để đảm bảo tính đồng nhất. Kết quả của nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc tối ưu hóa quá trình sấy, giúp các doanh nghiệp tự tin đầu tư vào máy sấy nan tre tự động và nâng cao năng lực cạnh tranh.

3.1. Chi tiết thiết bị sấy công nghiệp và vật liệu thí nghiệm

Thí nghiệm sử dụng lò sấy tự động Helios với dung tích 1 m³. Đây là loại thiết bị sấy công nghiệp cho phép điều khiển chính xác các thông số của quá trình sấy như nhiệt độ môi trường (T) và độ ẩm cân bằng môi trường sấy (EMC) thông qua bộ điều khiển điện tử. Nguồn nhiệt được cấp từ hệ thống may so điện, đảm bảo sự ổn định. Nguyên liệu vầu được khai thác tại Thanh Hóa, pha thành các thanh có kích thước chiều dài (700-900) mm, rộng (10-20) mm và dày (3-6) mm. Độ ẩm ban đầu của vầu được xác định trước khi đưa vào lò.

3.2. Quy trình xử lý nguyên liệu trước khi sấy và xếp đống

Công đoạn xử lý nguyên liệu trước khi sấy đóng vai trò quan trọng. Cây vầu sau khi thu hoạch được cắt ngắn theo lóng, bổ thành các thanh và bó lại. Trước khi đưa vào lò, các bó vầu được xếp thành đống trên các đà kê. Giữa mỗi lớp vầu được đặt các thanh kê có kích thước 20x20 mm để tạo khoảng trống cho không khí lưu thông. Kỹ thuật xếp đống đúng cách đảm bảo dòng khí nóng ẩm có thể tiếp cận đều khắp bề mặt các thanh vầu, giúp quá trình thoát ẩm diễn ra đồng đều, là yếu tố tiên quyết để sấy tăm hương không cong vênh và đạt chất lượng cao.

3.3. Các thông số kỹ thuật lò sấy được cài đặt cho 3 chế độ

Nghiên cứu tiến hành sấy vầu ở 3 chế độ với các thông số kỹ thuật lò sấy khác nhau. Chế độ 1 là chế độ sấy cứng với nhiệt độ tăng nhanh và nhiệt độ sấy cao nhất đạt 75°C. Chế độ 2 và 3 là các chế độ sấy mềm hơn, với nhiệt độ sấy cao nhất lần lượt là 78°C và 65°C nhưng có thời gian gia nhiệt ban đầu dài hơn. Các thông số khác như gradient sấy, thời gian điều hòa và độ ẩm cuối cùng mong muốn (12%) được cài đặt tương ứng cho mỗi chế độ. Việc so sánh kết quả từ ba chế độ này cho phép xác định được phương án tối ưu hóa quá trình sấy hiệu quả nhất.

IV. Phân tích 3 chế độ và đường cong sấy vầu tối ưu nhất

Kết quả thực nghiệm cho thấy sự khác biệt rõ rệt về thời gian và chất lượng sấy giữa ba chế độ. Việc phân tích đường cong sấy – biểu đồ thể hiện sự thay đổi của nhiệt độ (T), độ ẩm vật liệu (MC) và độ ẩm môi trường sấy (EMC) theo thời gian – là cơ sở để đưa ra đánh giá khách quan. Chế độ sấy 1, mặc dù là chế độ cứng với nhiệt độ sấy tre cao và thời gian gia nhiệt ngắn, lại cho kết quả vượt trội. Quá trình thoát ẩm diễn ra nhanh chóng nhưng không gây ra các khuyết tật nghiêm trọng như nứt vỡ hay cong vênh. Điều này chứng tỏ rằng với vật liệu có chiều dày mỏng như thanh vầu (3-6 mm), việc áp dụng một chế độ sấy cứng có kiểm soát là hoàn toàn khả thi và hiệu quả. Quá trình sấy tự động cũng cho thấy hiệu quả rõ rệt trong việc sấy tre chống mốc, đảm bảo thanh vầu sau khi ra lò sạch sẽ, màu sắc đẹp, sẵn sàng cho công đoạn gia công tiếp theo.

4.1. So sánh đường cong sấy diễn biến nhiệt độ và độ ẩm

Phân tích đường cong sấy cho thấy ở Chế độ 1, nhiệt độ tăng nhanh và EMC giảm mạnh, thúc đẩy quá trình thoát ẩm của thanh vầu diễn ra nhanh hơn đáng kể. Độ ẩm vật liệu (MC) giảm từ 40% xuống 12% chỉ trong 24 giờ. Trong khi đó, Chế độ 2 mất 30 giờ và Chế độ 3 mất 32 giờ để đạt được độ ẩm tương tự. Sự chênh lệch này khẳng định hiệu quả vượt trội về mặt thời gian của Chế độ 1. Diễn biến quá trình sấy được các cảm biến ghi lại chính xác, cho phép theo dõi và can thiệp kịp thời nếu có sự cố, một ưu điểm mà lò sấy thủ công không thể có được.

4.2. Hiệu quả của quá trình sấy tre chống mốc và biến dạng

Một trong những mục tiêu quan trọng của việc sấy là phòng ngừa nấm mốc. Cả ba chế độ sấy trong lò tự động đều hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ này. Việc nhanh chóng đưa độ ẩm của vầu xuống dưới ngưỡng phát triển của vi sinh vật giúp bảo quản nguyên liệu hiệu quả. Về khuyết tật, do kích thước thanh vầu mỏng và quy cách xếp đống hợp lý, hiện tượng cong vênh, nứt nẻ ở cả ba chế độ đều rất ít, không đáng kể. Điều này cho thấy công nghệ sấy cưỡng bức tuần hoàn khí trong lò tự động rất phù hợp để sấy tre chống mốc và đảm bảo sự ổn định về hình dạng cho vật liệu.

V. Bí quyết chọn chế độ sấy tăm hương không cong vênh

Từ những phân tích chi tiết, nghiên cứu đã xác định được chế độ sấy tối ưu nhất, được xem là bí quyết để sản xuất tăm hương chất lượng cao. Chế độ sấy 1 không chỉ là lựa chọn nhanh nhất mà còn mang lại chất lượng thành phẩm tốt nhất. Các chỉ tiêu về độ ẩm cuối cùng, độ đồng đều về độ ẩm giữa các thanh, tỷ lệ co rút và màu sắc sau sấy của Chế độ 1 đều vượt trội so với hai chế độ còn lại. Việc lựa chọn đúng chế độ sấy không chỉ giúp tạo ra sản phẩm sấy tăm hương không cong vênh mà còn trực tiếp nâng cao năng suất lò sấy, giảm chi phí năng lượng trên mỗi đơn vị sản phẩm. Đây là kết luận quan trọng, mang tính ứng dụng cao, giúp các cơ sở sản xuất có thể mạnh dạn đầu tư và áp dụng công nghệ mới để nâng cao hiệu quả kinh doanh. Chế độ này chính là chìa khóa để tối ưu hóa quá trình sấy vầu dạng thanh.

5.1. Kiểm tra chất lượng vầu sau sấy độ ẩm co rút và màu sắc

Kết quả kiểm tra sau sấy cho thấy Chế độ 1 đạt độ ẩm trung bình cuối cùng là 13.41%, nằm trong khoảng lý tưởng (12-15%). Quan trọng hơn, độ chênh lệch ẩm giữa các thanh là thấp nhất (3.33%), chứng tỏ sự đồng đều vượt trội. Tỷ lệ co rút về chiều dày (5.01%) và chiều rộng (1.49%) của Chế độ 1 cũng thấp hơn so với hai chế độ còn lại, giúp sản phẩm giữ được kích thước ổn định. Về màu sắc, cả ba chế độ đều cho ra thanh vầu có màu xanh lá cây nhạt hơi vàng, đẹp và đáp ứng yêu cầu thẩm mỹ cho sản xuất tăm hương xuất khẩu.

5.2. Chế độ sấy đề xuất giúp tối ưu hóa năng suất lò sấy

Dựa trên toàn bộ dữ liệu, Chế độ sấy 1 được đề xuất là quy trình tối ưu cho việc sấy vầu dạng thanh. Với thời gian sấy chỉ 24 giờ, nhanh hơn 20% so với Chế độ 2 và 25% so với Chế độ 3, chế độ này giúp tăng đáng kể năng suất lò sấy. Điều này có nghĩa là với cùng một thiết bị sấy công nghiệp, doanh nghiệp có thể sản xuất được nhiều hơn, đáp ứng các đơn hàng lớn trong thời gian ngắn hơn. Việc áp dụng chế độ sấy này là một giải pháp toàn diện, cân bằng giữa tốc độ, chất lượng và hiệu quả kinh tế.

VI. Tương lai công nghệ sấy vầu cho ngành sản xuất tăm tre

Nghiên cứu này đã khẳng định lợi ích vượt trội của việc áp dụng công nghệ sấy tăm hương tự động so với các phương pháp truyền thống. Việc xây dựng thành công một quy trình sấy vầu hiệu quả không chỉ giải quyết được các vấn đề cố hữu về chất lượng và thời gian mà còn mở ra một hướng đi mới cho ngành sản xuất tăm tre Việt Nam. Tương lai của ngành phụ thuộc vào khả năng ứng dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất, đặc biệt là trong khâu sấy. Việc đầu tư vào các hệ thống máy sấy nan tre hiện đại, kết hợp với các chế độ sấy đã được nghiên cứu và tối ưu hóa, sẽ giúp các doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh, đáp ứng những tiêu chuẩn ngày càng khắt khe của thị trường toàn cầu. Đây là bước đi chiến lược để phát triển bền vững và khẳng định thương hiệu tăm hương Việt Nam trên trường quốc tế.

6.1. Kết luận về chế độ sấy vầu dạng thanh hiệu quả nhất

Đề tài đã chứng minh Chế độ sấy 1 là phương pháp hiệu quả nhất để sấy vầu dạng thanh sản xuất tăm hương. Chế độ này tối ưu trên mọi phương diện: thời gian sấy ngắn nhất (24 giờ), chất lượng sau sấy tốt nhất (độ ẩm đồng đều, tỷ lệ co rút thấp, không có khuyết tật), và hiệu quả kinh tế cao nhất (tăng năng suất, tiết kiệm năng lượng). Kết quả này cung cấp một bộ thông số kỹ thuật lò sấy cụ thể, có thể áp dụng ngay vào thực tiễn sản xuất, giúp các doanh nghiệp cải tiến quy trình và nâng cao chất lượng sản phẩm một cách khoa học.

6.2. Khuyến nghị và hướng phát triển tối ưu hóa quá trình sấy

Để ngành sản xuất tăm hương phát triển hơn nữa, cần có sự đầu tư mạnh mẽ hơn vào nghiên cứu và chuyển giao công nghệ. Các doanh nghiệp nên chuyển đổi từ lò sấy thủ công sang các hệ thống lò sấy tự động để đảm bảo chất lượng đồng bộ. Hướng nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc tối ưu hóa quá trình sấy cho các loại vầu có nguồn gốc và kích thước khác nhau, hoặc nghiên cứu các phương pháp xử lý nguyên liệu tiên tiến hơn trước khi sấy. Sự kết hợp giữa nghiên cứu khoa học và ứng dụng thực tiễn sẽ là động lực chính thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành chế biến lâm sản ngoài gỗ Việt Nam.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Phát triển lâm nghiệp truyền thống trước đây chỉ chú trọng đến gỗ mà ít chú trọng đến lâm sản ngoài gỗ. Ngày nay, với sự đầu tư cho nghiên cứu con người đã nhận thức được sự quan trọng và lợi ích mà lâm sản ngoài gỗ mang lại. Ở đó tre nứa là nguyên liệu hàng đầu cho sản xuất. Do đó theo mô hình phát triển lâm nghiệp cộng đồng, hiện nay con người không chỉ tập trung vào sản xuất gỗ mà còn rất quan tâm đến các sản phẩm ngoài gỗ.

Tình hình sấy tre nứa và nghiên cứu, chế biến các sản phẩm từ tre nứa trên thế giới. Có lẽ tác phẩm đầu tiên nghiên cứu tre nứa trên thế giới là của tác giả Munro được xuất bản vào năm 1868 với tựa đề: “Nghiên cứu về Bambusaceae”. Sau đó tác phẩm của tác giả Gamble viết về: “Các loài tre trúc ở Ấn Độ” được xuất bản vào năm 1896. Trong tác phẩm này, tác giả đã mô tả khá chi tiết về đặc điểm hình thái của 151 loài tre trúc phân bố ở Ấn Độ và một số loài tre ở Pakisttan, Srilanca, Myanma, Malaysia và Indonnesia.

Với diện tích lớn (khoảng 14 triệu ha rừng tre nứa phân bố trên thế giới,chủ yếu phân bố ở vùng Nam và Đông Nam Á), tre nứa đã đóng vai trò quan trọng chỉ đứng sau gỗ với nghành lâm nghiệp ở các nước Châu Á, đặc biệt là các nước Đông Nam Á. Trên thế giới có hơn nửa dân số liên quan đến sử dụng, quản lý và phát triển tre nứa. Đến nay nhiều nước Châu Á đã nghiên cứu gây trồng và phát triển rừng tre nứa thành những vùng cung cấp nguyên liệu cho chế biến thực phẩm (chủ yếu là măng) và công nghiệp. Trung Quốc là một nước có số loài tre nứa nhiều nhất với khoảng 500 loài.

Hiện nay Trung Quốc là nước có nghành công nghiệp chế biến tre hàng đầu thế giới với rất nhiều chủng loại sản phẩm được chế biến từ tre theo quy mô công nghiệp. Nghành công nghiệp chế biến tre đã thực sự mang lại hiệu quả kinh tế và xã hội cho nhiều vùng nông thôn miền núi của Trung Quốc. Các sản phẩm từ chế biến tre công nghiệp ở đây chủ yếu là ván sàn tre, cốp 4 pha tre, than tre…Trong lĩnh vực nghiên cứu tre nứa, Trung Quốc là nước đứng đầu về các đề tài và các kết quả ứng dụng vào sản xuất: Năm 1996 nhiều tác giả của Trung tâm nghiên cưu kỹ thuật tre Trung Quốc đã nghiên cứu tạo ván kết hợp tre – gỗ xẻ để tạo ra ván sàn, đạt tiêu chuẩn ván sàn cao cấp. Năm 1997 nhiều tác giả của Trường Đại học Nam Ninh đã tiến hành nghiên cứu tạo ván kết hợp tre – gỗ làm sàn conttener…có sức chịu mài mòn cao.

Năm 1999 nhiều tác giả của Trung tâm nghiên cứu trúc ở Triết Giang, Trung Quốc đã nghiên cứu tạo ván cốp pha tre chuyên sử dụng cho các công trình sây dựng cầu đường. Thời gian sử dụng gấp trên 2 lần so với ván cốp pha gỗ dán. Từ năm 2001 – 2005 nhiều tác giả của Trung tâm nghiên cứu trúc ở Triết Giang. Trung Quốc đã nghiên cứu tạo các sản phẩm mộc gia dụng và trang trí nội thất từ tre.

Đặc biệt là các công trình nghiên cứu cacbon hóa tre tạo ra dạng sản phẩm mới giá trị từ tre. Các nước Đông Nam Á như Malaysia, Thái Lan, Indonesia đã sử dụng tiềm năng tre nứa để phát triền kinh tế xã hội và các nghành công nghiệp sử dụng tre nứa: Trồng và sử dụng tre nứa ở Peninsualar, Malaysia., Walter và Noniri H. Giới thiệu nhiều loài tre nứa trồng ở khu vực peninsualar và chế biến nguyên liệu tre nứa. Hiện trạng phát triển tre nứa và song mây ở Indonesia.

Tác giả Seodarto Kartodihardjo. Phục hồi đất lâm nghiệp Indonesia. Tài liệu này giới thiệu nhiều loài tre nứa được đưa vào sử dụng và phát triển ở Indonesia. Nghiên cứu và phát triển tre nứa ở Thái Lan.

Tác giả Rungnapar Pattanavipool, Cục lâm nghiệp Hoàng gia Thái Lan. Tài liệu này giới thiệu nhiều nghiên cứu và nhiều loài tre nứa được đưa vào sử dụng ở Thái Lan. 5 Báo cáo quốc gia về tre nứa và song mây ở Philippine. Phòng nghiên cứu hệ thống và phát triển tre nứa phục vụ đời sống kinh tế, xã hội.

Các nghiên cứu liên quan về tre nói chung chủ yếu tập trung phát triển bền vững nguồn tài nguyên tre góp phần bảo vệ môi trường sống toàn cầu. Cho đến nay các kết quả nghiên cứu đã đạt được nhiều thành tựu lớn, nhưng chủ yếu là các kết quả nghiên cứu về phân loại tre, về nhân giống và kỹ thuật gây trồng. Về công nghiệp chế biến tre thành các sản phẩm thủ công mĩ nghệ, các vật dụng sinh hoạt trong gia đình ở các nước Châu Á và Đông Nam Á; các sản phẩm nội thất, ngoại thất và công trình dân dụng khác đã và đang rất phát triển ở Trung Quốc. Chính ngành này đã tiêu thụ một lượng lớn nguyên liệu tre và thu hút lượng lao động phổ thông đáng kể tại các vùng nông thô miền núi ở các nước đang phát triển.

Các thành tựu nghiên cứu trong lĩnh vực này chủ yếu tập chung vào việc ứng dụng công nghệ tiên tiến trong chế biến gỗ, cải tiến thiết bị và công nghệ áp dụng trong công nghiệp chế biến nguyên liệu tre. Các sản phẩm tre ép khối, ván sàn tre 3 lớp, cốp pha tre, các thành tựu trong bảo quản tre đều xuất phát từ ứng dụng thiết bị, công nghệ chế biến cơ – nhiệt – hóa của ngành chế biến gỗ. Nhờ áp dụng các công nghệ, thiết bị tiên tiến, nguyên liệu tre đã được chế biến tạo ra các sản phẩm có chất lượng cao, thay thế gỗ để sản xuất ra các sản phẩm nội thất như bàn ghế, cầu thang, sàn nhà. Cũng như trong công nghiệp chế biến gỗ, công đoạn sấy nguyên liệu tre nứa cũng được xác định là một khâu quan trọng hàng đầu trong quá trình chế biến tre nứa; nhưng vì tre là nguyên liệu ít bị cong vênh, nứt, biến dạng hơn so với gỗ trong và sau quá trình sấy nên hầu hết các cơ sở chế biến tre ở các nước đều áp dụng các thiết bị và công nghệ sấy gỗ nhưng có điều chỉnh chế độ sấy để phù hợp hơn cho nguyên liệu tre.

Hầu hết nguyên liệu tre đưa vào sấy đều ở dạng nan thanh ngoại trừ công nghệ sấy EDS (Ecology Diversity Synergy) do kĩ sư Sachio Ishii giám đốc 6 phòng thí nghiệm EDS tại Nhật Bản phát minh. Theo công nghệ này tre được để nguyên cây đưa vào lò sấy ở nhiệt độ cao (từ 70oC – 200oC theo các quy trình riêng khác nhau tùy thuộc điều kiện đầu vào và yêu cầu sản phẩm đầu ra của nguyên liệu) ở nhiệt độ này một số thành phần cấu tạo cảu tre, gỗ như xenlulo, hemixenlulo và lignhin bị phân giải thành các phân tử thấp; khi nhiệt độ sấy giảm đi, các thành phần nêu trên được sắp xếp lại vì thế sản phẩm tre sau khi sấy có tính chất cơ học cao hơn so với công nghệ sấy thông thường, tre sau sấy EDS có màu nâu nhạt. Một số ưu điểm nổi bật của lò sấy EDS so với các kiểu lò sấy khác là: sử dụng nhiên liệu là phế thải chế biến gỗ, tre; một đặc tính cơ học của nguyên liệu sau sấy được cải thiện; thời gian sấy ngắn (5 ngày cho một mẻ sấy có dung tích lò là 60 m3). Tuy nhiên giá thành chế tạo lò quá cao, đầu tư ban đầu lớn so với các doanh nghiệp Việt Nam; giá năm 2007 được công bố là 2 triệu USD cho lò 60 m3 và khoảng 700 000 USD cho lò có dung tích 20 m3.

Nhận xét: Qua nghiên cứu và thực tế sản xuất tre nứa ở các nước đều khẳng định sấy tre nứa có thể nói là công đoạn quan trọng số một nhằm nâng cao chất lượng nguyên liệu, đáp ứng các yêu cầu nguyên liệu trong quá trình chế biến và là một giải pháp bảo quản, nâng cao độ bền tự nhiên của nguyên liệu tre và sản phẩm tre. Thiết bị và công nghệ sấy gỗ hoàn toàn có thể cải tiến để áp dụng cho công đoạn sấy tre. Việc ứng dụng kiểu thiết bị nào, công nghệ nào còn tùy thuộc vào yêu cầu nguyên liệu sau sấy; quy mô sản xuất, khả năng đầu tư ở mỗi nước, mỗi doanh nghiệp. Vấn đề sản xuất tăm hương cũng được nhiều nước quan tâm (Trung Quốc, Việt Nam, Thái Lan, Ấn Độ,…) tuy nhiên chưa có nghiên cứu nào đưa ra được quy trình sấy vầu dạng thanh cụ thể cho sản xuất.

Hầu hết các nước khi làm khô vầu để đưa vào sản xuất tăm hương đều sử dụng biện pháp hong phơi tự nhiên, sấy thủ công bằng lò sấy hơi đốt và dựa vào kinh nghiệm là chính. Điều này dẫn đến thời gian sản xuất dài, chất lượng sản phẩm không cao… 7 1. Tình hình sấy tre nứa và nghiên cứu, chế biến các sản phẩm từ tre nứa ở Việt Nam. Từ xa xưa, người Việt Nam đã biết sử dụng phương pháp hong phơi để làm khô tre nứa.

Sau ngày đất nước giải phóng thiết bị sấy mới bắt đầu xuất hiện ở Việt Nam qua con đường nhập ngoại. Song song với thiết bị nhập ngoại từ năm 1990 thiết bị sấy tự chế tạo trong nước cũng từ từ phát triển đỉnh cao vào năm 1991 – 1992. Thiết bị ngoại nhập chủ yếu ở hai dạng lò sấy hơi nước và lò sấy ngưng tụ ẩm bằng thiết bị làm lạnh. Vỏ bằng kim loại.

Đi đôi với thiết bị sấy, chế độ sấy ở Việt Nam được nâng lên rất nhiều. Do nhu cầu sử dụng lâm sản ngoài gỗ ngày càng được gia tăng đặc biệt là tre nứa thì việc sấy tre nứa là rất quan trọng và cần thiết. Trong số các loài cây lâm sản ngoài gỗ, tre, nứa, vầu…là những cây quen thuộc, có trữ lượng lớn, sản lượng khai thác hàng năm lớn hơn rất nhiều so với các loại lâm sản khác. Việt Nam có 216 loài thuộc 25 chi tre trúc khác nhau, phân bố tự nhiên trên cả nước (Nguyễn Hoàng Nghĩa, 2005).

Với diện tích rừng tre nứa ước tính trên 1 563 253 ha, trong đó có 799 130 ha rừng tre nứa tự nhiên thuần loại, 682 642 ha rừng tre nứa tự nhiên hỗn giao và 81 484 ha rừng tre nứa trồng (Nguyễn Ngọc Bình, Phạm Đức Tuấn. Được xác định là một trong các loài cây lâm sản có giá trị cả về mặt kinh tế và văn hóa xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ