Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong kỹ thuật ô tô hiện đại, phương tiện không chỉ thuần túy đóng vai trò là công cụ vận chuyển hành khách và hàng hóa mà còn đòi hỏi mức độ tiện nghi, an toàn và tính êm dịu chuyển động cao. Rung động và tiếng ồn (Noise, Vibration and Harshness - NVH) là một trong những tiêu chí hàng đầu ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm của người sử dụng và độ bền cơ học của các cụm chi tiết trên xe. Việc xuất hiện các dao động bất thường hay tiếng ồn ngoài ý muốn không chỉ gây mệt mỏi, suy giảm khả năng tập trung của người lái mà còn là dấu hiệu cảnh báo các hư hỏng cơ khí tiềm ẩn trong hệ thống truyền lực, hệ thống treo, lốp xe hoặc kết cấu thân vỏ.

Đồ án tốt nghiệp "Nghiên cứu dao động và tiếng ồn trên ô tô" do sinh viên Trần Quốc Huy và Đinh Vĩnh Khang thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Đỗ Quốc Ấm tại Khoa Đào tạo Chất lượng cao, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (tháng 7/2023), tập trung giải quyết các bài toán kỹ thuật xoay quanh việc nhận diện, phân tích và xử lý rung ồn.

Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định gồm 3 nội dung chính:

  1. Nghiên cứu tổng quan về các nguồn phát sinh rung ồn trên ô tô.
  2. Nghiên cứu bản chất hiện tượng và các nguyên nhân gây ra rung ồn trên các hệ thống của xe.
  3. Nghiên cứu, xây dựng phương pháp và quy trình kiểm tra, chẩn đoán, sửa chữa và khắc phục rung ồn trên ô tô.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các hiện tượng dao động cơ học và sóng âm lan truyền trên ô tô con và xe tải (bao gồm rung nảy thân xe, rung lắc vô lăng, rung cần số, tiếng ù, tiếng gõ thân xe, tiếng ồn hoa lốp và tiếng ồn khí động học). Phạm vi nghiên cứu tập trung vào cơ chế vật lý của các đường truyền rung ồn qua kết cấu và không khí, cùng với các quy trình kiểm tra xưởng thực tế được hoàn thành trong thời gian hơn 3 tháng thực hiện đồ án.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài xây dựng trên nền tảng lý thuyết dao động cơ học và âm học kỹ thuật trong ngành ô tô. Về mặt phân loại âm học, âm thanh được định nghĩa là dao động vật lý lan truyền qua môi trường trung gian đến thính giác, trong khi rung động là sự nhiễu loạn trong môi trường thể rắn đàn hồi tạo ra chuyển động nhận biết được qua xúc giác:

  • Tiếng ồn nghe được (Audible Noise): Dải tần số từ 30 Hz đến 4.000 Hz.
  • Rung động xúc giác (Tactile Vibration): Dải tần số từ 30 Hz đến 200 Hz.
  • Đường truyền rung ồn: Phân biệt rõ giữa đường truyền qua kết cấu (Structure-borne, chiếm ưu thế ở dải tần số thấp dưới 200 Hz) và đường truyền qua không khí (Airborne, chiếm ưu thế ở dải tần số cao trên 500 Hz; ở dải tần trung bình, cả hai đường truyền đều có mức độ quan trọng tương đương).

Tác giả sử dụng tiêu chuẩn OCT 7495-63 để xác định mức áp suất âm cho phép trong khoang xe theo các dải tần số âm thanh:

Dải tần số âm thanh (Hz) Mức ồn tối đa cho phép (dB) Mức không ồn tiêu chuẩn (dB)
38 – 75 100 80
75 – 150 95 70
150 – 300 90 60
300 – 600 85 55
600 – 1.200 75 50
1.200 – 2.400 65 50
2.400 – 4.800 60 50
4.800 – 9.600 55 45

Về mặt sinh học và an toàn lao động, đề tài hệ thống hóa tác động của tiếng ồn đối với cơ thể con người theo các hệ cơ quan:

Cơ quan / Hệ cơ quan Ảnh hưởng sinh lý và bệnh lý
Cơ quan thính giác Gây mệt mỏi thính giác, điếc nghề nghiệp
Hệ thần kinh Biến đổi sinh lý, sinh hóa, điện sinh ở não; ảnh hưởng thần kinh thực vật
Hệ hô hấp Làm tăng nhịp thở
Thị giác Tiếng ồn trên 100 dBA làm suy giảm thị lực, giảm khả năng phân biệt màu sắc, ánh sáng và phản ứng vật thể
Hệ tuần hoàn Làm tăng nhịp tim, huyết áp, rối loạn tuần hoàn máu
Hệ tiêu hóa Nguy cơ viêm loét dạ dày, giảm tiết dịch vị
Hệ vận động Làm chậm phản xạ, gây mệt mỏi cơ bắp
Hệ tiền đình Gây rối loạn tiền đình
Trạng thái cảm xúc Gây đau đầu, mất ngủ, căng thẳng kéo dài

Phương pháp nghiên cứu được nhóm tác giả áp dụng bao gồm:

  • Phương pháp tổng hợp, chọn lọc và phân tích tài liệu kỹ thuật chuyên ngành ô tô trong và ngoài nước về dao động âm thanh (NVH).
  • Phương pháp phân tích nguyên lý cơ học - động lực học để làm rõ cơ chế phát sinh dao động (hiện tượng lệch tâm, dao động mômen quá trình cháy, hiện tượng tự dao động, cộng hưởng và hiện tượng phách âm).
  • Phương pháp xây dựng quy trình chẩn đoán thực nghiệm theo chu trình: Kiểm tra sơ bộ $\rightarrow$ Đo kiểm thông số hình học/động học $\rightarrow$ Định vị hư hỏng $\rightarrow$ Hiệu chỉnh/sửa chữa $\rightarrow$ Kiểm tra xác nhận.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về đề tài

Chương 1 giới thiệu lý do chọn đề tài xuất phát từ đòi hỏi thực tế về tính tiện nghi và an toàn của phương tiện giao thông. Tác giả xác định mục tiêu nghiên cứu là làm rõ các nguyên nhân gây rung ồn khi xe vận hành, từ đó lập quy trình kiểm tra, sửa chữa và khắc phục. Phương pháp triển khai gồm việc tổng hợp tài liệu, thảo luận nhóm và báo cáo tiến độ định kỳ.

Chương 2: Tổng quan về rung ồn và đề tài nghiên cứu

Chương này tập trung vào khung lý thuyết cơ bản của NVH, phân định rõ ranh giới giữa âm thanh mong muốn (như tiếng động cơ mang tính thể thao) và âm thanh không mong muốn (tiếng ồn). Nội dung phân tích cơ chế lan truyền sóng dọc trong không khí và dao động đàn hồi trong môi trường chất rắn. Tác giả phân loại 3 nguồn gây ồn chính:

  1. Khí động học: Tiếng ồn gió, quạt làm mát của hệ thống HVAC.
  2. Cơ khí: Động cơ đốt trong, hệ thống truyền lực, vùng tiếp xúc giữa hoa lốp và mặt đường, cơ cấu phanh.
  3. Điện từ: Tiếng rít từ máy phát điện, bộ truyền động điện hoặc động cơ kéo trên xe điện.

Chương cũng trình bày bảng tiêu chuẩn mức áp suất âm OCT 7495-63 và các tác động tiêu cực của tiếng ồn vượt ngưỡng đối với sức khỏe con người.

Chương 3: Phân tích hiện tượng và nguyên nhân ồn, rung động

Chương 3 là phần trọng tâm phân tích chuyên sâu về cơ chế vật lý và nguyên nhân cơ học của từng dạng rung ồn trên xe:

  • Nguồn rung động từ động cơ và hệ thống nạp/xả:
    • Dao động mômen do quá trình cháy: Áp suất cháy tác động lên trục khuỷu sinh ra dao động xoắn và phản lực lên thân máy; dao động này tăng mạnh khi bướm ga mở lớn (tải trọng cao) và giảm khi động cơ nhiều xi lanh, tốc độ quay cao.
    • Chuyển động lệch tâm/quán tính: Lực quán tính tịnh tiến của cơ cấu piston - thanh truyền và khối lượng quay không cân bằng tạo ra lực ly tâm tỷ lệ thuận với bình phương tốc độ quay ($F \sim \omega^2$).
    • Hệ thống nạp: Âm thanh mạch động dòng khí nạp (tần số cao) và âm thanh cộng hưởng cổ hút (tần số thấp); xử lý bằng bộ cộng hưởng (resonator).
    • Hệ thống xả: Xung áp suất khí thải qua bộ giảm âm, hiện tượng rách/nứt đường ống xả gây rò rỉ khí độc Carbon Monoxide (CO) và tiếng ồn gầm rú.
  • Nguồn rung động từ hệ thống truyền lực và trục các đăng:
    • Hiện tượng mất cân bằng trục các đăng gây rung động có tần số cao hơn tần số quay của bánh xe (do tỷ số truyền của bộ vi sai), kèm theo tiếng ù.
    • Hư hỏng khớp chữ thập (mòn, vỡ bi, thiếu mỡ bôi trơn), lỏng bu lông chữ U, mòn khớp then hoa hoặc cong vênh trục phát động.
  • Các hiện tượng rung lắc cụ thể:
    • Rung nảy cabin: Rung động theo phương đứng/ngang của thân xe, ghế và vô lăng; thường xuất hiện rõ khi tốc độ xe vượt quá 80 km/h; hiện tượng rung xen kẽ chu kỳ khoảng 10 giây do chênh lệch bán kính lăn giữa các bánh xe.
    • Lắc vô lăng và rung tay lái: Lắc tay lái (Steering Shimmy) là dao động xoay vô lăng từ 5 đến 15 Hz ở dải tốc độ trên 80 km/h do mất cân bằng động bánh xe gây cộng hưởng; Rung tay lái (Steering Flutter) xảy ra ở tốc độ dưới 80 km/h do phanh trên mặt đường gồ ghề hoặc đĩa phanh/lốp mòn không đều.
    • Rung bàn đạp ga và cần chuyển số: Rung bàn đạp ga xuất phát từ dao động động cơ truyền qua dây cáp/thanh nối bướm ga; Rung cần số phân biệt rõ giữa cấu hình động cơ đặt trước - dẫn động cầu sau (FR - dao động uốn truyền từ đuôi hộp số) và cấu hình động cơ đặt trước - dẫn động cầu trước (FF - do căn chỉnh động cơ không chính xác).
    • Tiếng ồn do mặt đường và hoa lốp: Phân loại 4 kiểu hoa lốp chính gồm hoa lốp gân dọc (ít ồn, lực cản lăn thấp), hoa lốp kiểu vấu (ồn lớn do hiệu ứng nén và giải phóng khí đột ngột, dùng cho xe tải chạy chậm), hoa lốp kết hợp và hoa lốp kiểu khối.
    • Tiếng ù thân xe (Booming noise): Cảm nhận như áp lực tác động lên màng nhĩ, xuất hiện trong dải tốc độ hẹp (khoảng 10 km/h hoặc 50 vòng/phút của động cơ), hình thành do góc nối trục các đăng sai lệch, mất cân bằng động hoặc cộng hưởng ống xả/chân máy.
    • Tiếng gõ thân xe (Beat sound): Hiện tượng phách âm với tần số từ 2 đến 6 Hz, sinh ra khi có sự giao thoa giữa hai nguồn rung động có tần số $f_A$ và $f_B$ gần bằng nhau ($f_{\text{gõ}} = |f_A - f_B|$). Nguyên nhân do độ trượt của bộ biến mô thủy lực, tỷ số truyền số truyền tăng (Overdrive/số 5), tỷ số truyền puli hoặc tỷ số truyền của bộ vi sai.
    • Tiếng ồn gió: Hiện tượng nhiễu loạn khí động học qua các bề mặt gồ ghề và sự rò rỉ khí qua các khe hở làm kín của kính chắn gió và cửa xe do chênh lệch áp suất trong - ngoài cabin.

Chương 4: Kiểm tra khắc phục, sửa chữa ồn và rung động trên xe

Chương 4 cung cấp quy trình kỹ thuật từng bước để chẩn đoán và khắc phục:

  1. Khắc phục rung nẩy và rung lắc:
    • Kiểm tra sơ bộ lốp, vành xe, hệ thống treo, hệ thống lái, mayơ và góc đặt bánh xe.
    • Kiểm tra và ghi nhận độ đảo hướng kính (chiều đứng) và độ đảo hướng trục (chiều ngang) của lốp và vành xe; hiệu chỉnh bằng cách xoay lốp tương đối với vành hoặc mài lốp.
    • Tiến hành cân bằng tĩnh và cân bằng động bánh xe ngoài xe (trên máy cân bằng chuyên dụng với đầu nối vát côn hoặc mặt bích) và cân bằng động trực tiếp trên xe bằng cách gắn đối trọng chì.
  2. Khắc phục tiếng ù và tiếng gõ thân xe:
    • Kiểm tra khớp các đăng, độ rơ ổ bi giữa, độ đảo của bích đỡ trục trung gian, độ đảo trục thứ cấp hộp số, độ đảo mặt bích và độ rơ ăn khớp bộ vi sai.
    • Kiểm tra hệ thống phanh: đo độ biến thiên chiều dày đĩa phanh, đo độ đảo mặt đĩa phanh, khe hở ổ bi mayơ cầu xe và thực hiện gia công láng lại bề mặt đĩa phanh.
  3. Khắc phục tiếng ồn gió:
    • Nhận diện các dạng tiếng gió (tiếng gió xoáy lốc, tiếng rít huýt gió, tiếng đập của gió).
    • Phương pháp kiểm tra thực nghiệm: định vị nguồn ồn bằng tai, kiểm tra khe hở lắp ghép bằng mắt, kiểm tra sự thay đổi tiếng ồn khi kéo/đẩy cửa khi xe chạy, phương pháp dán băng dính che kín từng khe hở (taping test).
    • Biện pháp xử lý: chèn vật liệu xốp giảm chấn, dán băng dính cao su butyl, căn chỉnh lại khe hở bản lề/khung cửa và thay thế các dải gioăng làm kín cao su bị lão hóa.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết toàn bộ các nội dung nghiên cứu đã đạt được về mặt lý thuyết NVH và quy trình kiểm tra thực hành xưởng; kiến nghị tiếp tục ứng dụng các kết quả vào giảng dạy và sửa chữa thực tế.


Bảng tổng hợp chẩn đoán và xử lý rung ồn kỹ thuật

Dạng hiện tượng Tốc độ / Tần số xuất hiện Nguyên nhân cơ học chính Biện pháp kiểm tra và xử lý
Rung nảy cabin Vận tốc $> 80\text{ km/h}$; chu kỳ dao động $\approx 10\text{ s}$ Độ đảo lốp/vành; mất cân bằng lốp; chênh lệch bán kính lăn hai bên Đo độ đảo đứng/ngang lốp và vành; cân bằng động bánh xe; đổi vị trí lắp lốp
Lắc vô lăng (Shimmy) Vận tốc $> 80\text{ km/h}$; tần số $5 - 15\text{ Hz}$ Mất cân bằng động bánh xe; cộng hưởng hệ thống lái; mòn rotuyn Cân bằng động bánh xe ngoài/trên xe; kiểm tra độ rơ rotuyn và góc đặt bánh xe
Rung tay lái (Flutter) Vận tốc $< 80\text{ km/h}$ Đĩa phanh mòn không đều; độ đảo đĩa phanh; lốp mòn vẹt; đường xấu Đo độ dày và độ đảo đĩa phanh; gia công láng đĩa phanh; kiểm tra bạc lót treo
Rung bàn đạp ga Tốc độ động cơ cao; không phụ thuộc tốc độ xe Rung động cơ truyền qua cáp ga; thiếu độ cứng vững thanh nối bướm ga Cố định lại cáp bướm ga; kiểm tra đệm cao su chân máy và giá đỡ thanh nối
Tiếng ù thân xe Dải hẹp quanh $10\text{ km/h}$ hoặc $50\text{ rpm}$ động cơ Góc nối trục các đăng sai; mất cân bằng trục; cộng hưởng ống xả Cân chỉnh góc nối trục các đăng; cân bằng động trục; tháo thử vòng đệm chữ O ống xả
Tiếng gõ thân xe Tần số phách $2 - 6\text{ Hz}$ ($f = |f_A - f_B|$) Trượt biến mô; trùng tần số truyền lực qua tỷ số truyền hộp số/puli/vi sai Thay đổi chân ga để xác định nguồn; tháo thử đai dẫn động puli; cân bằng trục
Tiếng ồn hoa lốp Tăng theo tốc độ xe; gồm dải $<100\text{ Hz}$ và $>100\text{ Hz}$ Hiệu ứng nén - bung khí ở rãnh hoa lốp (đặc biệt hoa lốp kiểu vấu/khối) Sử dụng lốp hoa gân dọc cho đường trường; duy trì đúng áp suất lốp tiêu chuẩn
Tiếng ồn gió Tốc độ cao; phụ thuộc hướng và vận tốc gió Khí lọt qua gioăng cửa; chênh lệch áp suất trong-ngoài; xoáy khí gờ vỏ Dán băng dính khoanh vùng hở; chèn vật liệu trám, băng butyl; chỉnh gioăng/cửa

Kết quả và đóng góp

Đồ án đã hệ thống hóa các kết quả nghiên cứu kỹ thuật cụ thể:

  • Hệ thống hóa cơ chế vật lý của hiện tượng NVH: Giải thích chi tiết bản chất của các hiện tượng rung động phức tạp như hiện tượng phách âm gây tiếng gõ thân xe (2 – 6 Hz), hiện tượng cộng hưởng thân xe khi vận tốc vượt 80 km/h, và cơ chế chuyển đổi năng lượng giữa đường truyền cấu trúc (<200 Hz) và đường truyền không khí (>500 Hz).
  • Phân loại đặc tính tiếng ồn hoa lốp: Làm rõ ưu - nhược điểm về độ ồn và lực cản của 4 cấu trúc hoa lốp (gân dọc, kiểu vấu, kết hợp, kiểu khối) cùng cơ chế phát tiếng ồn do nén khí.
  • Xây dựng quy trình thực nghiệm chẩn đoán xưởng: Đưa ra các bước kiểm tra logic, từ đo kiểm độ đảo hình học (vành, lốp, trục các đăng, đĩa phanh), cân bằng động (ngoài xe và trên xe), đến phương pháp thực nghiệm phát hiện tiếng ồn gió bằng kỹ thuật dán băng dính (taping method) và chèn vật liệu làm kín cao su butyl.
  • Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn: Cung cấp tài liệu tham khảo chuyên ngành hoàn chỉnh bằng tiếng Việt, liên kết giữa lý thuyết cơ học dao động ô tô với kỹ thuật chẩn đoán pan bệnh rung ồn thực tế tại các xưởng dịch vụ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên phương pháp tổng hợp tài liệu kỹ thuật, phân tích lý thuyết và quy trình hướng dẫn sửa chữa định tính; chưa thực hiện đo đạc thực nghiệm thu thập dữ liệu bằng các thiết bị cảm biến chuyên dụng (như máy đo độ ồn phân tích phổ tần số dBA, cảm biến gia tốc đo rung động đa trục) trên một dòng xe cụ thể.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Ứng dụng các thiết bị đo NVH chuyên dụng để thu thập phổ dao động thực tế trên đường thử ở nhiều dải tốc độ khác nhau.
    • Sử dụng các phần mềm mô phỏng động lực học và âm học để tối ưu hóa kết cấu chân máy, ống xả và kết cấu làm kín thân vỏ ô tô.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu kỹ thuật hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô, Kỹ thuật Cơ khí Động lực: Tham khảo khung lý thuyết chuyên sâu về dao động, tiếng ồn và tính êm dịu chuyển động của phương tiện.
  • Kỹ sư, kỹ thuật viên chẩn đoán và sửa chữa ô tô: Sử dụng trực tiếp quy trình kiểm tra độ đảo vành/lốp, cân bằng bánh xe, xử lý mất cân bằng trục các đăng, kiểm tra đĩa phanh và phương pháp xử lý lọt khí/tiếng ồn gió trên cabin xe.

Câu hỏi thường gặp

1. Rung động xúc giác và tiếng ồn nghe được trong ô tô được phân định theo những dải tần số nào?
Theo nội dung đồ án, rung động xúc giác được cảm nhận qua tiếp xúc cơ thể tập trung ở dải tần số từ 30 Hz đến 200 Hz. Trong khi đó, tiếng ồn nghe được tác động qua thính giác nằm trong dải tần số từ 30 Hz đến 4.000 Hz.

2. Tiếng gõ thân xe (Beat sound) hình thành do cơ chế nào và tần số nhận biết điển hình là bao nhiêu?
Tiếng gõ thân xe xuất hiện khi có hai âm thanh/rung động riêng biệt có tần số $f_A$ và $f_B$ xuất hiện đồng thời với độ chênh lệch nhỏ. Khi các đỉnh sóng chồng lên nhau sẽ tạo ra sự biến thiên âm lượng tuần hoàn với tần số phách $f = |f_A - f_B|$. Tần số tiếng gõ thân xe mà con người dễ cảm nhận nhất nằm trong khoảng từ 2 đến 6 chu kỳ/giây (2 – 6 Hz).

3. Hiện tượng "lắc tay lái" (Shimmy) khác với "rung tay lái" (Flutter) như thế nào?
"Lắc tay lái" là dao động xoay của vô lăng từ 5 đến 15 lần/giây, xuất hiện ở tốc độ cao (thường $> 80\text{ km/h}$) do cộng hưởng giữa hệ thống lái với lốp xe bị mất cân bằng động hoặc đảo góc. "Rung tay lái" xảy ra ở dải tốc độ thấp hơn ($< 80\text{ km/h}$), là dao động tự duy trì bắt nguồn từ tác động khi phanh hoặc di chuyển trên đường gồ ghề khi đĩa phanh/lốp xe bị mòn không đều.

4. Vì sao hoa lốp kiểu vấu lại phát sinh tiếng ồn lớn hơn hoa lốp kiểu gân dọc?
Hoa lốp kiểu vấu có các rãnh lớn chạy ngang ra mép lốp. Khi bánh xe quay nhanh trên mặt đường lát cứng, không khí bị cuốn vào rãnh, nén mạnh xuống mặt đường và sau đó bung dãn đột ngột khi rời khỏi vết tiếp xúc (hiệu ứng nén - giải phóng khí), tạo ra tiếng nổ lốp bốp liên tục thành tiếng gầm rú. Ngược lại, hoa lốp kiểu gân dọc có các rãnh chạy liên tục dọc chu vi giúp thoát khí êm dịu, giảm lực cản lăn và triệt tiêu tiếng ồn nén khí.

5. Phương pháp dán băng dính (Taping test) được thực hiện như thế nào để phát hiện tiếng ồn gió?
Kỹ thuật viên dán băng dính che kín từng phần hoặc toàn bộ các khe hở lắp ghép nghi ngờ (viền cửa kính, nẹp kính chắn gió, gioăng đèn pha, khe hở cánh cửa) rồi cho xe chạy thử trên đường. Nếu tiếng rít hoặc tiếng gió xoáy biến mất sau khi dán kín khu vực nào, vị trí đó chính là nguồn lọt khí cần xử lý chèn vật liệu xốp, dán cao su butyl hoặc căn chỉnh lại khe hở bản lề.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Nghiên cứu dao động và tiếng ồn trên ô tô" đã phân tích một cách có hệ thống các nguyên nhân gốc rễ gây ra hiện tượng NVH xuất phát từ động cơ, hệ thống truyền lực, hệ thống gầm và khí động học. Tác giả đã tổng hợp và xây dựng thành công các quy trình kỹ thuật chẩn đoán, đo kiểm độ đảo, cân bằng động và xử lý làm kín thân xe có tính ứng dụng thực tế cao. Đề tài đóng góp một tài liệu tổng quan kỹ thuật giá trị bằng tiếng Việt phục vụ công tác học tập, nghiên cứu và thực hành sửa chữa trong ngành công nghệ kỹ thuật ô tô.