Nghiên cứu đánh giá sự ảnh hưỏng của bề mặt gia công tới cường độ dán dính của keo epi vật liệu gỗ

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu đánh giá sự ảnh hưỏng của bề mặt gia công tới cường độ dán dính của keo epi vật liệu gỗ, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Chế Biến Lâm Sản

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2009

112
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá cường độ dán dính của keo EPI và vật liệu gỗ

Trong ngành chế biến gỗ hiện đại, công nghệ gắn keo đóng vai trò then chốt, quyết định đến chất lượng và độ bền của sản phẩm. Sự phát triển của khoa học vật liệu đã cho ra đời nhiều loại keo tổng hợp với tính năng vượt trội, trong đó keo Emulsion Polymer Isocyanate (EPI) nổi lên như một giải pháp ưu việt. Keo EPI, đặc biệt là sản phẩm từ các hãng uy tín như Casco Adhesives, mang lại nhiều lợi điểm như độ bền mối dán keo cao, khả năng chịu ẩm và nhiệt tốt, và hàm lượng Formaldehyde tự do thấp, đáp ứng các tiêu chuẩn xuất khẩu khắt khe. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá một trong những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến hiệu quả của keo EPI: chất lượng bề mặt gia công của vật liệu gỗ. Cụ thể, nghiên cứu xem xét gỗ Keo lá tràm (Acacia Auriculiformis), một loại gỗ rừng trồng phổ biến tại Việt Nam. Việc hiểu rõ mối tương quan giữa phương pháp gia công bề mặt và cường độ bám dính của keo không chỉ là một vấn đề học thuật mà còn có ý nghĩa thực tiễn to lớn, giúp các doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình sản xuất, tiết kiệm chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm cuối cùng. Mục tiêu chính là xác định được phương pháp chuẩn bị bề mặt nào mang lại liên kết keo và gỗ bền chặt nhất, từ đó đưa ra các khuyến nghị công nghệ hữu ích.

1.1. Giới thiệu về keo Emulsion Polymer Isocyanate EPI

Keo EPI là một hệ keo hai thành phần, bao gồm một thành phần nền là nhũ tương polymer (Emulsion Polymer) và một thành phần đóng rắn là Isocyanate (thường là PMDI - Polymeric Methylene Diphenyl Diisocyanate). Khi hai thành phần này được trộn với nhau, chúng tạo ra một phản ứng hóa học không thể đảo ngược, hình thành một màng keo có khả năng chống nước, chịu nhiệt và có lực bám dính keo dán vượt trội. Các sản phẩm được nghiên cứu trong tài liệu gốc là Adhesives 1980/1993 và Adhesives 1911/1999 của hãng Casco, vốn được biết đến với chất lượng ổn định và tuân thủ tiêu chuẩn keo EPI quốc tế như JAIA của Nhật Bản. Những đặc tính này làm cho keo EPI trở thành lựa chọn hàng đầu cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền cao như sản xuất ván ghép thanh, cửa gỗ và các sản phẩm ngoại thất.

1.2. Phân tích cơ chế bám dính hóa học và cơ học

Cơ chế bám dính hóa học của keo EPI với gỗ diễn ra thông qua các liên kết cộng hóa trị được hình thành giữa nhóm isocyanate (-NCO) trong chất đóng rắn và các nhóm hydroxyl (-OH) có nhiều trong cellulose của gỗ. Liên kết này cực kỳ bền vững, tạo ra một mối nối hóa học chắc chắn ở cấp độ phân tử. Bên cạnh đó, cơ chế bám dính cơ học cũng đóng vai trò quan trọng. Keo ở trạng thái lỏng sẽ thấm sâu vào các lỗ mạch và cấu trúc xốp của gỗ. Khi keo đóng rắn, nó tạo ra hàng ngàn "mỏ neo" cơ học siêu nhỏ, khóa chặt màng keo vào bề mặt gỗ, góp phần đáng kể vào cường độ chịu kéo trượt của mối dán. Sự kết hợp giữa hai cơ chế này tạo nên một liên kết toàn diện và bền bỉ.

II. Thách thức từ bề mặt gia công ảnh hưởng tới mối dán keo

Chất lượng của một mối dán không chỉ phụ thuộc vào loại keo mà còn chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi trạng thái của bề mặt vật liệu. Một bề mặt không được chuẩn bị tối ưu có thể làm giảm đáng kể hiệu quả dán dính, ngay cả khi sử dụng loại keo tốt nhất. Các vấn đề chính phát sinh từ chất lượng bề mặt phôi gỗ bao gồm độ nhấp nhô, sự hiện diện của lông gỗ, và các khuyết tật do quá trình gia công. Độ nhám bề mặt gỗ quá cao sẽ đòi hỏi một lượng keo lớn hơn để lấp đầy các khoảng trống, dẫn đến chi phí tăng và nguy cơ hình thành một lớp keo dày, không đồng đều, dễ phát sinh nội ứng suất và bọt khí. Ngược lại, một bề mặt quá phẳng, trơn láng có thể làm giảm khả năng bám dính cơ học. Bên cạnh đó, các yếu tố như ảnh hưởng độ ẩm gỗ cũng rất quan trọng; độ ẩm quá cao làm loãng keo, trong khi độ ẩm quá thấp cản trở sự thấm ướt. Việc kiểm soát tất cả các biến số này là một thách thức lớn trong sản xuất, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về cả đặc tính vật liệu gỗ và công nghệ gia công để đảm bảo chất lượng đường keo ổn định và bền vững.

2.1. Phân tích độ nhám bề mặt gỗ và các tham số đánh giá

Độ nhám bề mặt gỗ là một chỉ tiêu quan trọng để đánh giá chất lượng gia công. Nó được định nghĩa là tập hợp các nhấp nhô có bước tương đối nhỏ trên bề mặt. Các tham số chính để đánh giá độ nhám bao gồm Rz (Chiều cao mấp mô theo 10 điểm) và Ra (Sai lệch trung bình số học của profin). Theo tài liệu nghiên cứu, các phương pháp gia công khác nhau tạo ra độ nhám khác nhau rõ rệt. Ví dụ, bề mặt sau khi đánh nhẵn bằng giấy nhám có giá trị Rz thấp nhất (mịn nhất), tiếp theo là bề mặt bào, và cuối cùng là bề mặt cưa dong có độ nhám cao nhất. Việc đo lường chính xác các tham số này bằng thiết bị chuyên dụng như máy đo độ nhẵn TR 200 là bước đầu tiên để kiểm soát chất lượng độ phẳng bề mặt.

2.2. Tác động của đặc tính vật liệu gỗ đến lực bám dính

Mỗi loại gỗ có những đặc tính riêng biệt ảnh hưởng đến khả năng dán dính. Gỗ Keo lá tràm, đối tượng của nghiên cứu, có cấu trúc lỗ mạch phân tán. Các yếu tố như khối lượng thể tích, kích thước lỗ mạch, và sự hiện diện của các chất chiết xuất đều tác động đến liên kết keo và gỗ. Gỗ có khối lượng thể tích thấp thường có cường độ thấp, do đó độ bền mối dán keo cũng bị giới hạn bởi chính cường độ của gỗ. Lỗ mạch lớn có thể gây ra hiện tượng keo thấm hút quá sâu, dẫn đến thiếu keo trên bề mặt. Độ ẩm của gỗ cũng là một yếu tố quan trọng, với khoảng tối ưu thường được khuyến nghị từ 8-15% để đảm bảo quá trình đóng rắn của keo diễn ra thuận lợi và tránh các vấn đề co ngót, cong vênh sau khi dán.

III. Phương pháp gia công cơ học tối ưu chất lượng bề mặt gỗ

Để đạt được cường độ dán dính của keo EPI cao nhất, việc lựa chọn và thực hiện đúng phương pháp gia công cơ học là cực kỳ quan trọng. Mỗi phương pháp tạo ra một đặc trưng bề mặt riêng, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thấm ướt, độ dày màng keo và sự hình thành liên kết. Nghiên cứu gốc đã tiến hành so sánh ba phương pháp phổ biến trong ngành chế biến gỗ: cưa dong, bào, và đánh nhẵn bằng giấy nhám. Phương pháp cưa dong, mặc dù nhanh chóng, thường để lại bề mặt thô ráp với nhiều vết xước sâu, đòi hỏi lượng keo tráng lớn. Phương pháp bào cải thiện đáng kể độ phẳng bề mặt, tạo ra một nền tảng tốt hơn cho việc dán keo. Tuy nhiên, phương pháp đánh nhẵn bằng giấy nhám (cụ thể là giấy nhám số 100) được xem là bước hoàn thiện cuối cùng, tạo ra bề mặt mịn màng nhất. Việc xử lý bề mặt gỗ trước khi dán không chỉ là làm phẳng mà còn là tạo ra một cấu trúc bề mặt lý tưởng cho keo thẩm thấu và neo bám, từ đó tối ưu hóa lực bám dính keo dán và đảm bảo chất lượng đồng đều cho toàn bộ sản phẩm.

3.1. Kỹ thuật gia công cưa dong và đặc điểm bề mặt

Gia công bằng cưa dong là bước tạo phôi ban đầu. Bề mặt tạo ra bởi phương pháp này có đặc trưng là các vết cưa hình cung, độ nhấp nhô lớn. Theo nghiên cứu, bề mặt này có độ nhám cao đến mức không thể đo được bằng máy đo TR 200. Việc dán keo trực tiếp lên bề mặt này đòi hỏi lượng keo tráng rất lớn (khoảng 350 g/m²) để có thể lấp đầy các rãnh sâu và tạo ra một lớp keo liên tục. Mặc dù có thể tạo liên kết, chất lượng đường keo thường không đồng đều và tiềm ẩn nguy cơ độ bền thấp hơn so với các phương pháp gia công tinh hơn.

3.2. Kỹ thuật gia công bào và mức độ cải thiện độ phẳng

Bào là phương pháp gia công tinh phổ biến nhằm loại bỏ các khuyết tật từ quá trình cưa và tạo ra một bề mặt phẳng hơn. Bề mặt bào có độ nhám bề mặt gỗ giảm đáng kể so với cưa dong. Kết quả đo đạc trong nghiên cứu cho thấy giá trị Rz trung bình của bề mặt bào là khoảng 25.56 µm. Bề mặt này cho phép giảm lượng keo tráng xuống còn khoảng 250 g/m², giúp tiết kiệm chi phí và tạo ra một lớp keo mỏng, đồng đều hơn. Đây là một phương pháp cân bằng tốt giữa hiệu quả sản xuất và chất lượng bề mặt cho nhiều ứng dụng dán ghép.

3.3. Kỹ thuật đánh nhẵn và tối ưu hóa bề mặt dán dính

Đánh nhẵn bằng giấy nhám số 100 là bước xử lý bề mặt tinh nhất trong ba phương pháp được khảo sát. Quá trình này loại bỏ gần như hoàn toàn các nhấp nhô vi mô, tạo ra một bề mặt cực kỳ mịn màng với giá trị Rz trung bình chỉ khoảng 14.34 µm. Chất lượng bề mặt phôi gỗ sau khi đánh nhẵn là lý tưởng nhất cho việc dán keo, cho phép sử dụng lượng keo tráng thấp nhất (khoảng 150 g/m²). Bề mặt mịn giúp keo dàn trải đều, tạo ra một màng keo mỏng và liên tục, tối đa hóa diện tích tiếp xúc và thúc đẩy cả cơ chế bám dính hóa học lẫn cơ học, hứa hẹn mang lại độ bền mối dán keo cao nhất.

IV. Quy trình thí nghiệm cường độ bám dính keo EPI chi tiết

Để đánh giá một cách khách quan sự ảnh hưởng của bề mặt gia công tới cường độ dán dính, một quy trình thí nghiệm khoa học đã được thiết lập chặt chẽ. Nghiên cứu đã sử dụng các mẫu gỗ Keo lá tràm được chuẩn bị theo ba cấp độ gia công bề mặt khác nhau. Hai loại keo EPI Adhesives 1980/1993 và 1911/1999 được sử dụng để dán các cặp mẫu. Các yếu tố công nghệ quan trọng khác cũng được kiểm soát và thay đổi một cách có hệ thống, bao gồm áp lực ép ván ở ba cấp độ (0.2 MPa, 1.0 MPa, và 2.0 MPa) và lượng keo tráng tương ứng với từng loại bề mặt. Quá trình ép mẫu được thực hiện bằng phương pháp ép nguội. Sau khi keo đóng rắn hoàn toàn, các mẫu được gia công lại theo kích thước tiêu chuẩn để tiến hành các bài thí nghiệm cường độ bám dính. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế trong quá trình thử nghiệm đảm bảo rằng kết quả thu được có độ tin cậy và chính xác cao, cho phép đưa ra những so sánh và kết luận xác đáng về hiệu quả của từng phương pháp xử lý bề mặt.

4.1. Chuẩn bị mẫu và các yếu tố công nghệ dán ép

Các mẫu gỗ Keo lá tràm được sấy khô để đạt độ ẩm mục tiêu từ 8-10% trước khi gia công bề mặt. Sau khi chuẩn bị bề mặt theo 3 phương pháp (cưa, bào, đánh nhẵn), keo EPI được pha theo tỷ lệ 100 phần keo và 15 phần chất đóng rắn theo khối lượng. Lượng keo tráng được điều chỉnh: 350 g/m² cho bề mặt cưa, 250 g/m² cho bề mặt bào, và 150 g/m² cho bề mặt đánh nhẵn. Quá trình ép nguội diễn ra dưới các cấp áp lực ép ván khác nhau. Thời gian đóng rắn keo được đảm bảo đủ để mối dán đạt cường độ ổn định trước khi đưa đi kiểm tra.

4.2. Tiêu chuẩn kiểm tra cường độ chịu kéo trượt EN 205

Cường độ chịu kéo trượt là chỉ tiêu quan trọng nhất để đánh giá độ bền của mối dán. Phép thử được tiến hành theo tiêu chuẩn Châu Âu EN 205:2003 trên máy kiểm tra vạn năng Amsle. Mẫu thử được cắt theo hình dạng đặc biệt để khi kéo, toàn bộ lực sẽ tập trung vào mặt phẳng dán keo. Lực kéo tối đa mà mẫu chịu được trước khi bị phá hủy được ghi lại. Kết quả này, tính bằng N/mm² (MPa), phản ánh trực tiếp độ bền mối dán keo và cho phép so sánh hiệu quả giữa các phương pháp gia công bề mặt và các điều kiện ép khác nhau.

4.3. Tiêu chuẩn kiểm tra độ bong tách màng keo JAS II

Để đánh giá khả năng chống chịu của mối dán trong điều kiện môi trường khắc nghiệt, phép thử độ bong tách được thực hiện theo tiêu chuẩn Nhật Bản JAS-II. Mẫu thử được ngâm trong nước nóng ở 70 ± 3°C trong 2 giờ, sau đó sấy khô ở 60 ± 3°C trong 3 giờ. Chu trình này mô phỏng sự thay đổi đột ngột về nhiệt độ và độ ẩm. Sau chu trình, chiều dài của các vết nứt, bong tách dọc theo đường keo được đo lại. Tỷ lệ bong tách thấp cho thấy màng keo có khả năng chống ẩm và ứng suất tốt, là một chỉ số quan trọng về độ bền lâu dài của sản phẩm trong thực tế sử dụng.

V. Phân tích kết quả Bề mặt càng nhẵn độ bền mối dán càng cao

Kết quả từ các thí nghiệm cường độ bám dính đã khẳng định một cách rõ ràng mối liên hệ trực tiếp giữa chất lượng bề mặt và độ bền của mối dán keo EPI. Dữ liệu cho thấy, bề mặt được gia công càng mịn, cường độ dán dính của keo EPI càng cao. Cụ thể, các mẫu có bề mặt được đánh nhẵn bằng giấy nhám số 100 cho kết quả cường độ chịu kéo trượt cao nhất, theo sau là các mẫu được bào và cuối cùng là các mẫu được cưa dong. Điều này chứng tỏ rằng một độ phẳng bề mặt tốt hơn cho phép keo tạo ra một màng mỏng, liên tục và đồng đều, tối ưu hóa sự tiếp xúc và hình thành liên kết. Hơn nữa, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng loại keo EPI Adhesives 1980/1993 cho chất lượng mối dán tốt hơn so với loại 1911/1999 trong cùng điều kiện thí nghiệm. Những phát hiện này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc, giúp các nhà sản xuất đưa ra quyết định chính xác về việc đầu tư vào công nghệ gia công tinh để nâng cao chất lượng sản phẩm, đặc biệt là các sản phẩm ván ghép thanh xuất khẩu yêu cầu độ bền mối dán keo ở mức cao nhất.

5.1. So sánh độ bền mối dán giữa các phương pháp gia công

Kết quả thực nghiệm cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Bề mặt được đánh nhẵn không chỉ đạt cường độ chịu kéo trượt cao nhất mà còn cho thấy tỷ lệ phá hủy tại thớ gỗ cao hơn, chứng tỏ rằng mối dán keo bền hơn chính bản thân vật liệu gỗ. Bề mặt bào cho kết quả tốt, đáp ứng được nhiều yêu cầu kỹ thuật. Trong khi đó, bề mặt cưa dong, do độ nhám cao, cho lực bám dính keo dán thấp nhất và có tỷ lệ phá hủy tại đường keo cao, cho thấy mối liên kết yếu hơn. Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc gia công tinh bề mặt trước khi dán.

5.2. Đánh giá hiệu quả của hai loại keo EPI trong nghiên cứu

Trong khuôn khổ nghiên cứu, hai loại keo EPI của hãng Casco đã được so sánh. Kết quả chỉ ra rằng hệ keo Adhesives 1980/1993 mang lại độ bền mối dán keo cao hơn so với hệ keo Adhesives 1911/1999 trên cùng một loại vật liệu gỗ Keo lá tràm và cùng điều kiện gia công. Sự khác biệt này có thể đến từ các thông số kỹ thuật riêng của từng loại keo như độ nhớt, thời gian đóng rắn keo, hoặc thành phần hóa học cụ thể. Phát hiện này giúp các nhà sản xuất có cơ sở để lựa chọn loại keo phù hợp nhất với yêu cầu sản phẩm và quy trình công nghệ của mình.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Công nghệ gắn keo là một công nghệ vừa có tính cũ lại vừa cố tính mới trong sản xuất & chế biến gỗ nói chung. Trong sản xuất đồ mộc truyền thống, phương pháp gắn keo chủ yếu dùng cho liên kết nối ghép và gắn mộng và chủng loại keo thường chỉ giới hạn trong keo động vật, thực vật có nguồn gốc tự nhiên. Cùng với sự phát triển của vật liệu tổng hợp cao phân tử, xuất hiện nhiều loại keo dán tổng hợp như keo UF, PF, PVAc, MF, PF, EPI… Tính chịu nước của keo UF tương đối kém, không phù hợp với ngoại thất. Ngược lại keo PF và MF có tính chịu nước tốt hơn, có thể dùng cho ngoại thất.

Keo EPI có những đặc điểm mang tính ưu việt như:(1) có độ bền dán dính cao; (2) Khả năng chịu ẩm và nhiệt tốt; (3) Độ trương nở chiều dày nhỏ; (4) Hàm lượng Fomaldehyde tự do đáp ứng tiêu chuẩn F**** (thông tin do hãng Casco cung cấp). Vì thế xu hướng sử dụnh keo EPI trong các lĩnh vực dán dính nói chung và dán ghép gỗ nói riêng được các hãng chế tạo keo và khách hàng (các cơ sở sản xuất và chế biến gỗ) quan tâm, nghiên cứu áp dụng. Keo EPI của hãng Casco Adhesives là một sản phẩm được biết đến như là một sản phẩm keo dán có uy tín về chất lượng , được sử dụng nhiều cho dán gỗ nói chung, đặc biệt cho lĩnh vực sản xuất ván ghép thanh. Ở Việt Nam, keo EPI của hãng Casco Adhesives được sử dụng cho lĩnh vực dán ghép gỗ qua tìm hiểu thông tin tại một số cơ sở sản xuất ở miền Bắc cho thấy loại keo này chưa được sử dụng nhiều.

Tuy vậy, việc đánh giá chất lượng dán dính của keo chưa được đầy đủ. Đặc biệt là đánh giá cường độ dán dính của keo EPI đối với vật dán là các nguyên liệu gỗ rừng trồng ở Việt Nam như gỗ Keo và các loại gỗ khác. Việc đánh giá chất lượng dán dính của keo, được thể hiện chủ yếu bằng cường độ dán dính của màng keo (kiểm tra độ bền kéo trượt màng keo, kiểm tra độ bền bong tách màng keo). Cường độ dán dính phụ thuộc vào các yếu tố công nghệ, vật dán và loại keo.

Với vật dán yếu tố độ nhẵn, khối lượng thể tích, độ ẩm đều ảnh hưởng đến chất lượng liên kết của màng keo với gỗ. Độ nhấp nhô bề mặt, phản ánh mức độ nhẵn của bề mặt gia công, gắn liền với quá trình công nghệ gia công tạo bề mặt. Để có cơ sở cho việc lựa chọn công nghệ gia công cho bề mặt gắn keo, cần phải hiểu rõ mối liên hệ giữa yếu tố độ nhẵn bề mặt và cường độ dán dính của màng keo. Xuất phát từ yêu cầu thực tế như đã nêu ở trên, chúng tôi đã được nhận đề tài nghiên cứu khoá luận tốt nghiệp với tiêu đề: “Nghiên cứu đánh giá sự ảnh hưỏng của bề mặt gia công tới cường độ dán dính Của keo EPI - vật liệu gỗ".

Đề tài được nghiên cứu trong khuôn khổ sử dụng keo EPI của hãng Casco Adhesives với nguyên liệu gỗ là Keo lá tràm ( Acacia Auriculiformis). TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Vấn đề nghiên cứu Nghiên cứu đánh giá mối liên hệ giữa độ nhẵn bề mặt vật dán tới cường độ dán dính của mối dán sử dụng chất kế dính là keo EPI của hãng Casco Adhesives, vật dán là gỗ Keo lá tràm (gỗ rừng trồng). Thế giới Chất lượng mối dán (cường độ) của keo nói chung phụ thuộc vào các yếu tố (liên quan đến keo dán, vật dán, công nghệ dán).

Kết quả nghiên cứu của thế giới có thể khái quát một cách tóm lược như sau: - Tính chất của vật liệu ảnh hưởng đến dán dính: Vật liệu trong sản xuất sản phẩm mộc là gỗ và ván nhân tạo. Loài gỗ khác nhau tính chất gỗ khác nhau, cường độ dán dính của nó không giống nhau. Gỗ có khối lượng thể tích thấp, vì cường độ của bản thân nó thấp thể hiện cường độ dán dính không vượt qua cường độ bản thân nó. Gỗ có lỗ mạch thô to, dễ gây ra hiện tượng thiếu keo, khó hình thành lớp keo liên tục, vì lớp keo dày mỏng không đều mà làm cho lực liên kết bên trong của lớp keo giảm đi, dẫn đến cường độ dán dính giảm.

Khi dán dính ván dăm và ván sợi bề mặt có parafin, hoặc gỗ có nhựa, parafin và nhựa sẽ cản trở thấm ướt của keo, làm cho khả năng dán dính giảm, do đó cần tiến hành xử lý hoá học hoặc vật lý, trước khi dán dính như dùng dung dịch bazơ hoặc đánh nhẵn bề mặt. Độ ẩm gỗ quá cao, ngoài làm cho độ nhớt của keo giảm xuống, thẩm thấu quá nhiều gây ra thiếu keo, trong quá trình dán dính gây ra phồng rộp, sau khi dán gỗ co rút, gây ra cong vênh, nứt…Ngược lại, gỗ quá khô các chất cực tính bề mặt giảm, cảm trở dung dịch keo thấm ướt, ảnh hưởng lực dán dính của lớp keo dán của lớp keo dán. Độ ẩm của cụm chi tiết sau khi dán dính và cường độ gỗ cũng có quan hệ chặt chẽ, thông thường độ ẩm gỗ nên từ 8÷10%. Gỗ là vật liệu không đồng nhất, theo các chiều tính chất khác nhau, chiều thớ gỗ của bề mặt dán dính khác nhau, cường độ dán dính khác nhau.

Dán dính mặt đầu khó hơn đá dính mặt tiếp tuyến và xuyên tâm; khi dán dính mặt phẳng, khi chiều thớ của hai mặt dán dính song song cường độ dán dính lớn hơn cường độ dán dính theo mặt đầu với nhau; cường độ dán dính mặt phải với mặt phải của ván mỏng bóc cao hơn cường độ dán dính với mặt trái. Độ nhấp nhô bề mặt dán dính trực tiếp liên quan đến hình thành lớp keo của mặt dán dính và cường độ dán dính, quan hệ giữa độ nhấp nhô bề mặt dán dính và cường độ dán dính rất phức tạp, nó liên quan chặt chẽ với tính năng của gỗ, phương pháp gia công, tính năng của keo dán và điieù kiện công nghệ khi dán dính. - Tính năng của keo và phương pháp pha keo ảnh hưởng đến dán dính: Tính năng của keo bao gồm nồng độ, độ nhớt, độ đa tụ cực tính và pH… Keo phải được tráng đều lên vật liệu được dán dính, liên quan đến năng lực thấm ướt và bám dính của keo đối với bề mặt dán dính. Nồng độ của keo lớn, hàm lượng khô cao, cường độ dán dính tốt.

Độ nhớt của keo nhỏ, tính lưu động tốt, có lợi cho thấm ướt và bám dính. Bề mặt dán dính không tuyệt đối phẳng nhẵn, cần phải dùng lực ép để làm cho độ thấm ướt đầy đủ, khuyếch tán đều. Độ nhớt của dung dịch keo quá thấp, dễ bị trào keo ra bề mặt và thấm vào gỗ quá nhiều, gây ra thiếu keo; keo có độ nhớt quá lớn, tính thấm ướt kém, dễ hình thành lớp keo dày, giảm lực dán dính. Trong quá trình dán dính, cần cố gắng làm cho keo hình thành một lớp keo mỏng, liên tục giữa các bề mặt dán dính.

Cường độ dán dính giảm theo mức tăng chiều dày lớp keo. Lớp keo dày dễ có bọt không khí, làm cho lực liên kết bên trong phân tử keo giảm đi. Hệ số trương nở của keo dán và vật liệu bị dán khác nhau, lớp keo dày dẫn đến ứng suất nhiệt lớn, làm cho cường độ dán dính giảm xuống. Ngoài ra lớp keo càng dày rạn nứt càng nghiêm trọng.

Ở trường hợp bình thường, chiều dày lớp keo động vật từ 0.02mm, chiều dày lớp keo tổng hợp từ 0. Pha keo, trực tiếp ảnh hưởng đến chất lượng dán dính. Keo có các hình thức 1 thành phần, 2 thành phần và nhiều thành phần. tuỳ theo điều kiện sử dụng phải chọn loại và tỷ lệ chất đóng rắn sao cho phù hợp.

- Điều kiện công nghệ dán dính: Lượng keo tráng biểu thị khối lượng keo trên đơn vị diện tích bề mặt dán dính. Nó liên quan đến chủng loại keo, nồng độ, độ nhớt, độ nhấp nhô bề mặt dán dính và phương pháp dán dính… Lượng keo bôi tráng quá lớn, chiều dày lớp keo lớn, cường độ dán dính thấp, ngược lại lượng keo bôi tráng quá nhỏ, không thể hình thành lớp keo liên tục, cường độ dán dính không cao. Keo có độ nhớt cao dễ tráng, tránh quá mức. Lượng keo bôi tráng trên gỗ có lỗ mạch lớn và vật liệu bề mặt nhấp nhô cần lớn hơn bề mặt gỗ phẳng nhẵn, lỗ mạch nhỏ.

Bôi tráng keo phải đồng đều, không có bọt khí và hiện tượng thiếu keo. Thời gian để ráo trước lúc dán, thời gian để ráo liên quan đến nhiệt độ phòng dán dính, độ nhớt và thời gian sống của keo. Để ráo là làm cho dung dịch keo thấm uớt triệt để bề mặt , khử co rút ở trạng thái tự do, giảm ứng suất bên trong. Thời gian để ráo quá ngắn, dung dịch keo chưa thấm vào gỗ, khi ép sẽ tràn ra ngoài, gây ra thiếu keo.

Nếu thời gian để ráo quá dài, vượt quá thời gian sống của keo, dung dịch keo sẽ mất tính di động , không thể tạo ra tác động dán dính. Điều kiện đóng rắn lớp keo, trong quá trình dán dính đều cần có lực ép để làm cho bề mặt bị dán dính tiếp xúc chặt chẽ, thuận lợi cho dung dịch keo thấm ướt triệt để, khống chế chiều dày lớp keo và loại bỏ chất bay hơi phân tử thấp tạo ra trong phản ứng đóng rắn. Áp suất ép liên quan đến chủng loại keo, nồng, độ nhớt, loại gỗ, độ ẩm, nhiệt độ ép và chiều thớ gỗ. Áp suất ép quá nhỏ, mặt tiếp xúc dán dính không thể tiếp xúc chặt, lớp keo dày, cường độ dán dính thấp; áp suất ép càng lớn lớp keo càng mỏng, cường độ dán dính cao song sẽ gây ra thiếu keo, gỗ có khối lượng thể tích thấp thậm chí có thể bị hỏng.

Áp suất ép phải đồng đều, thuận lợi cho hình thành lớp keo có chiều dày đồng đều. Trong nƣớc Đã có một số đề tài nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố thuộc về vật dán, công nghệ dán ép của trường Đại học Lâm nghiệp: [1] Nghiên cứu ảnh hưởng của chất lượng gia công bề mặt tới cường độ dán dính (vật dán là gỗ Keo tai tượng và Keo Lai, Chất kết dính keo EPI Synterko 1980/1993) - LVTN ĐHLN 2008 - GVHD Phan Duy Hưng; [2] Nghiên cứu ảnh hưởng của độ ẩm gỗ đến chất lượng mối dán của sản phẩm gỗ (vật dán là gỗ Keo Lá tràm và Keo và Keo tai tượng, chất kết dính keo EPI Synterko 1980/1993) - LVTN ĐHLN 2008 - GVHD TS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ