Nghiên Cứu Đánh Giá Sinh Trưởng Và Phát Triển Của Cây Cao Su Tại Hà Giang

Nghiên cứu đánh giá sự sinh trưởng và phát triển của cây cao su trồng tại Hà Giang, cung cấp thông tin hữu ích cho nông nghiệp bền vững.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2011

86
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Nguồn gốc, xuất sứ cây cao su

1.2. Đặc điểm thực vật học

1.3. Điều kiện sinh thái

1.4. Vai trò của cây cao su đối với phát triển kinh tế

1.5. Tình hình nghiên cứu và phát triển cây cao su ở nước ngoài

1.6. Tình hình nghiên cứu và phát triển cao su tại Việt Nam

1.7. Tình hình nghiên cứu và phát triển cao su tại tỉnh Hà Giang

2. CHƯƠNG 2: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, DÂN SINH, KINH TẾ, XÃ HỘI VÙNG NGHIÊN CỨU

2.1. Đặc điểm tự nhiên

2.2. Vị trí địa lý

2.3. Khái quát về đặc điểm tự nhiên

2.4. Đặc điểm kinh tế, xã hội vùng Dự án

2.5. Dân sinh - Kinh tế

2.6. Văn hóa- Giáo dục - Y tế

2.7. Thực trạng ngành lâm nghiệp

3. CHƯƠNG 3: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Mục tiêu nghiên cứu

3.2. Đối tượng nghiên cứu

3.3. Giới hạn nghiên cứu

3.4. Nội dung nghiên cứu

3.5. Phương pháp nghiên cứu

3.6. Phương pháp luận khoa học và căn cứ chọn loài cây trồng

3.7. Phương pháp thu thập số liệu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Tìm hiểu phương thức, kỹ thuật trồng cây Cao su

4.2. Đặc điểm điều kiện lập địa khu vực nghiên cứu

4.3. Kết quả theo dõi đánh giá sinh trưởng của cây cao su qua các năm

4.4. Sinh trưởng và phát triển cây cao su năm 2009

4.5. Điểm xã Trung Thành, huyện Vị Xuyên

4.6. Kết quả theo dõi đánh giá sinh trưởng cây cao su năm 2010

4.7. Kết quả theo dõi đánh giá sinh trưởng cây cao su năm 2011

4.8. So sánh sinh trưởng và phát triển của cây cao su trên hai điều kiện lập địa

4.9. Đánh giá sinh trưởng chiều cao

4.10. Đánh giá sinh trưởng đường kính

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Sinh Trưởng Cây Cao Su Tại Hà Giang

Nghiên cứu sinh trưởng cây cao su tại Hà Giang là một nhiệm vụ cấp thiết. Hà Giang, tỉnh vùng cao biên giới phía Bắc, có diện tích rừng lớn, đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế - xã hội. Việc đưa cây cao su vào trồng đại điền được kỳ vọng tạo đột phá trong chuyển đổi cơ cấu kinh tế, giải quyết việc làm, nâng cao đời sống nhân dân. Tuy nhiên, đây là cây trồng mới, suất đầu tư lớn, chu kỳ kinh doanh dài, nên cần nghiên cứu kỹ lưỡng. Nghiên cứu này tập trung đánh giá khả năng sinh trưởng và phát triển của cây cao su, từ đó lựa chọn giống phù hợp, khuyến cáo nhân rộng. Tỉnh ủy Hà Giang xác định phát triển cây cao su là nhiệm vụ trọng tâm, thể hiện qua Nghị quyết chuyên đề và Nghị quyết số 22/2008/NQ-HĐND. Mục tiêu đến năm 2015, tỉnh sẽ trồng 10.000 ha cao su trên địa bàn.

1.1. Nguồn Gốc và Đặc Điểm Thực Vật Học Cây Cao Su

Cây cao su (Hevea brasiliensis) thuộc họ thầu dầu, có nguồn gốc từ lưu vực sông Amazon. Thân cây thuộc loại thân gỗ, cao từ 20-30m, đường kính thân tới 1m. Vỏ cây gồm 3 lớp: da bần, vỏ cứng và vỏ mềm (chứa mạch mủ). Lá mọc cách, có 3 lá chét. Hoa đơn tính, đồng chu, thụ phấn chéo. Quả thuộc loại quả nang, chứa hạt. Bộ rễ gồm rễ trụ và rễ bàng. Khi trồng trên sản xuất, mật độ cây dày hơn, chu kỳ sống ngắn hơn (30-35 năm). Kích thước và hình dáng cây cũng nhỏ hơn so với cao su hoang dại. Theo Tổng công ty cao su Việt Nam (2004), cây cao su nhân trồng có dạng cây ghép với thân cây hình trụ.

1.2. Điều Kiện Sinh Thái Thích Hợp Cho Cây Cao Su Phát Triển

Cây cao su cần nhiệt độ cao và ít biến động, thích hợp nhất là 25-30°C. Lượng mưa cần thiết từ 1500-2000mm/năm, phân bố đều. Gió nhẹ có lợi, gió mạnh gây hại. Ánh sáng đầy đủ giúp cây ít bệnh, tăng trưởng nhanh, tốt nhất là 1600-1700 giờ/năm. Cây có thể phát triển trên nhiều loại đất, nhưng cần lưu ý thành phần và hiệu quả kinh tế. Độ pH thích hợp là 4.5-5.5. Độ dày tầng đất canh tác từ 0.8m trở lên là đạt yêu cầu. Cao trình thích hợp dưới 600m. Độ dốc đất ảnh hưởng đến độ phì, cần có biện pháp chống xói mòn. Các chất dinh dưỡng trong đất không phải là yếu tố giới hạn nghiêm trọng, nhưng đất nghèo dinh dưỡng cần đầu tư nhiều phân bón.

II. Thách Thức và Tiềm Năng Phát Triển Cây Cao Su Hà Giang

Việc đưa cây cao su vào Hà Giang đối mặt nhiều thách thức. Hà Giang không phải là vùng truyền thống trồng cao su, điều kiện điều kiện sinh thái Hà Giang có thể khác biệt so với các vùng trồng cao su khác. Cần đánh giá kỹ lưỡng khả năng thích ứng của các giống cao su. Bên cạnh đó, suất đầu tư ban đầu lớn, chu kỳ kinh doanh dài đòi hỏi nguồn vốn ổn định và chính sách hỗ trợ phù hợp. Tuy nhiên, tiềm năng phát triển cây cao su tại Hà Giang là rất lớn. Cây cao su có thể góp phần chuyển đổi cơ cấu kinh tế, tạo việc làm, nâng cao thu nhập cho người dân. Việc liên kết với Tập đoàn cao su Việt Nam và thành lập Công ty Cổ phần cao su Hà Giang là bước đi quan trọng. Kết quả trồng thử nghiệm ban đầu cho thấy cây cao su sinh trưởng khá tốt, mở ra triển vọng nhân rộng.

2.1. Thực Trạng Trồng Cây Cao Su Tại Hà Giang Hiện Nay

Năm 2008, Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Hà Giang đã trồng thử nghiệm 9.2 ha cây cao su với 7 giống khác nhau. Trong 2 năm 2009 và 2010, Công ty cổ phần cao su Hà Giang đã trồng được khoảng 1.115 ha trên địa bàn 3 huyện vùng dự án. Diện tích trồng chủ yếu trên đất trồng cam bị bệnh và đất rừng nghèo kiệt chuyển đổi. Bước đầu đánh giá cho thấy cây cao su trồng tại xã Vô Điếm (Bắc Quang) và xã Trung Thành (Vị Xuyên) sinh trưởng khá tốt, ít bị sâu bệnh hại. Tuy nhiên, cần có nghiên cứu cụ thể về khả năng sinh trưởng và phát triển của cây cao su trên địa bàn tỉnh.

2.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Sinh Trưởng Cây Cao Su Hà Giang

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến sinh trưởng cây cao su tại Hà Giang. Bao gồm: giống cao su, điều kiện lập địa (đất đai, địa hình), khí hậu, kỹ thuật trồng và chăm sóc, phòng trừ sâu bệnh. Cần lựa chọn giống cao su phù hợp với điều kiện tự nhiên của Hà Giang, có năng suất và chất lượng mủ cao. Kỹ thuật trồng và chăm sóc cần được áp dụng đúng quy trình, đảm bảo cây sinh trưởng tốt. Phòng trừ sâu bệnh kịp thời để tránh ảnh hưởng đến năng suất. Theo Phạm Trung Kiên (2011), cần có công tác nghiên cứu, đánh giá kỹ lưỡng kết quả trồng thử nghiệm cao su từ mô hình, sau đó lựa chọn các giống có khả năng thích ứng với các điều kiện tự nhiên của địa phương.

III. Phương Pháp Đánh Giá Sinh Trưởng Cây Cao Su Tại Hà Giang

Để đánh giá sinh trưởng cây cao su tại Hà Giang, cần áp dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học. Các chỉ tiêu đánh giá bao gồm: chiều cao cây, đường kính thân cây, đường kính gốc, đường kính tán, tỷ lệ sống, tình hình sâu bệnh hại. Số liệu được thu thập thông qua đo đếm trực tiếp trên các ô tiêu chuẩn (OTC) được bố trí ngẫu nhiên trên các diện tích trồng cao su. Các số liệu này sau đó được phân tích thống kê để so sánh sinh trưởng giữa các giống, các điều kiện lập địa khác nhau. Phương pháp luận khoa học cần dựa trên các căn cứ khoa học về đặc điểm sinh học của cây cao su và điều kiện tự nhiên của Hà Giang.

3.1. Thu Thập và Xử Lý Số Liệu Đánh Giá Sinh Trưởng

Việc thu thập số liệu cần được thực hiện định kỳ, đảm bảo tính chính xác và khách quan. Các chỉ tiêu như chiều cao vút ngọn (Hvn), đường kính gốc (D00), đường kính thân cây tại vị trí 1,0 m (D1.0), đường kính tán (Dt) cần được đo đếm cẩn thận. Số liệu sau khi thu thập được nhập vào phần mềm thống kê để xử lý. Các phương pháp thống kê như phân tích phương sai, so sánh trung bình được sử dụng để đánh giá sự khác biệt giữa các nghiệm thức. Cần chú ý đến các yếu tố thời tiết, sâu bệnh hại trong quá trình thu thập số liệu.

3.2. Tiêu Chuẩn Đánh Giá Sinh Trưởng Cây Cao Su

Cần có tiêu chuẩn cụ thể để đánh giá sinh trưởng cây cao su. Các tiêu chuẩn này dựa trên đặc điểm sinh học của cây cao su và kinh nghiệm trồng cao su ở các vùng khác. Ví dụ, chiều cao cây, đường kính thân cây ở một độ tuổi nhất định được coi là đạt tiêu chuẩn nếu nằm trong một khoảng giá trị nhất định. Tỷ lệ sống của cây cũng là một chỉ tiêu quan trọng. Cần so sánh các chỉ tiêu sinh trưởng của cây cao su tại Hà Giang với các tiêu chuẩn này để đánh giá khách quan.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Sinh Trưởng Cây Cao Su Tại Hà Giang

Nghiên cứu đã thu thập và phân tích số liệu về sinh trưởng cây cao su tại Hà Giang trong giai đoạn 2009-2011. Kết quả cho thấy có sự khác biệt về sinh trưởng giữa các giống cao su và các điều kiện lập địa khác nhau. Các giống cao su IAN 873, RRIC 121, GT 1, RRIM 600, LH 88/72, RRIM 712, RRIV 1 được trồng thử nghiệm. Cây cao su trồng trên đất trồng cam sau khi bị bệnh Greenning và đất rừng nghèo kiệt chuyển đổi. Kết quả cho thấy cây cao su sinh trưởng khá tốt tại xã Vô Điếm (Bắc Quang) và xã Trung Thành (Vị Xuyên). Tuy nhiên, cần có đánh giá chi tiết hơn về năng suất mủ và khả năng chống chịu sâu bệnh.

4.1. So Sánh Sinh Trưởng Giữa Các Giống Cao Su

Kết quả nghiên cứu cho thấy có sự khác biệt về sinh trưởng giữa các giống cao su. Một số giống có chiều cao cây và đường kính thân lớn hơn so với các giống khác. Cần xác định giống nào phù hợp nhất với điều kiện tự nhiên của Hà Giang. Các giống cao su khác nhau có khả năng chống chịu sâu bệnh khác nhau. Cần lựa chọn giống có khả năng chống chịu tốt với các loại sâu bệnh hại phổ biến tại Hà Giang. Năng suất mủ cũng là một tiêu chí quan trọng để so sánh giữa các giống.

4.2. Ảnh Hưởng Của Điều Kiện Lập Địa Đến Sinh Trưởng

Điều kiện lập địa có ảnh hưởng lớn đến sinh trưởng cây cao su. Cây cao su trồng trên đất tốt, thoát nước tốt sinh trưởng tốt hơn so với cây trồng trên đất nghèo dinh dưỡng, úng nước. Độ dốc đất cũng ảnh hưởng đến sinh trưởng. Cần có biện pháp cải tạo đất, chống xói mòn để tạo điều kiện tốt nhất cho cây cao su sinh trưởng. Cần so sánh sinh trưởng của cây cao su trên các loại đất khác nhau để đưa ra khuyến cáo phù hợp.

V. Giải Pháp Cải Thiện Sinh Trưởng Cây Cao Su Tại Hà Giang

Để cải thiện sinh trưởng cây cao su tại Hà Giang, cần áp dụng các biện pháp kỹ thuật đồng bộ. Lựa chọn giống cao su phù hợp, cải tạo đất, bón phân cân đối, phòng trừ sâu bệnh kịp thời, tưới nước đầy đủ. Cần có quy trình kỹ thuật trồng và chăm sóc cây cao su chi tiết, phù hợp với điều kiện tự nhiên của Hà Giang. Cần tăng cường công tác khuyến nông, chuyển giao kỹ thuật cho người dân. Cần có chính sách hỗ trợ về vốn, giống, phân bón để khuyến khích người dân trồng cao su.

5.1. Kỹ Thuật Trồng và Chăm Sóc Cây Cao Su Hiệu Quả

Kỹ thuật trồng và chăm sóc cây cao su đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sinh trưởng tốt. Cần chuẩn bị đất kỹ lưỡng, bón lót đầy đủ. Mật độ trồng phải phù hợp với điều kiện địa hình và giống cao su. Cần tưới nước thường xuyên, đặc biệt trong mùa khô. Bón phân cân đối, theo đúng liều lượng và thời điểm. Cần tỉa cành, tạo tán để cây phát triển cân đối. Cần phòng trừ sâu bệnh kịp thời, sử dụng thuốc bảo vệ thực vật an toàn và hiệu quả.

5.2. Quản Lý Sâu Bệnh Hại Cây Cao Su Tại Hà Giang

Sâu bệnh hại cao su là một trong những yếu tố ảnh hưởng lớn đến sinh trưởng và năng suất. Cần nhận biết sớm các loại sâu bệnh hại phổ biến tại Hà Giang. Áp dụng các biện pháp phòng trừ tổng hợp, kết hợp biện pháp canh tác, sinh học và hóa học. Sử dụng thuốc bảo vệ thực vật theo nguyên tắc 4 đúng. Cần có hệ thống cảnh báo sớm về sâu bệnh hại để người dân chủ động phòng trừ. Cần tăng cường công tác kiểm dịch thực vật để ngăn chặn sự xâm nhập của các loại sâu bệnh hại mới.

VI. Kết Luận và Triển Vọng Phát Triển Cây Cao Su Hà Giang

Nghiên cứu đã đánh giá sinh trưởng cây cao su tại Hà Giang, đưa ra các giải pháp cải thiện. Kết quả nghiên cứu là cơ sở khoa học cho việc phát triển cây cao su bền vững tại Hà Giang. Cần tiếp tục nghiên cứu về năng suất mủ, chất lượng mủ, khả năng chống chịu sâu bệnh của các giống cao su. Cần xây dựng chuỗi giá trị cây cao su, từ trồng, chăm sóc, khai thác, chế biến đến tiêu thụ. Cần có chính sách hỗ trợ phù hợp để khuyến khích người dân trồng cao su, góp phần phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh.

6.1. Đề Xuất Chính Sách Hỗ Trợ Phát Triển Cây Cao Su

Để phát triển cây cao su bền vững, cần có chính sách hỗ trợ phù hợp. Hỗ trợ về vốn vay ưu đãi cho người dân trồng cao su. Hỗ trợ về giống, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật. Hỗ trợ về kỹ thuật trồng và chăm sóc cây cao su. Hỗ trợ về chế biến và tiêu thụ sản phẩm cao su. Cần có chính sách khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào lĩnh vực cao su. Cần có chính sách bảo hiểm rủi ro cho người trồng cao su.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Cây Cao Su Hà Giang

Cần tiếp tục nghiên cứu về sinh trưởng cây cao su tại Hà Giang trong dài hạn. Nghiên cứu về ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến sinh trưởng và năng suất cây cao su. Nghiên cứu về các biện pháp canh tác bền vững cho cây cao su. Nghiên cứu về giá trị kinh tế và xã hội của cây cao su đối với người dân Hà Giang. Nghiên cứu về tác động môi trường của việc trồng cao su trên địa bàn tỉnh. Cần có sự hợp tác giữa các nhà khoa học, nhà quản lý và người dân để phát triển cây cao su bền vững.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu đánh giá sự sinh trưởng và phát triển của cây cao su trồng tại hà giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Nguồn gốc, xuất sứ cây cao su Cao su có tên khoa học Hevea brasiliensis, thuộc họ thầu dầu Euphorbiaceae, vốn là cây mọc hoang dại trong lưu vực sông Amazon - Brazil và các vùng kế cận, chính nhà thám hiểm Christopher Columbus và các thuỷ thủ khi đi khám phá các vùng đất châu Mỹ vào các năm 1493 - 1496 đã phát hiện ra chất cao su từ những quả bóng làm từ nhựa cây của thổ dân đảo Haiti. Đến đầu thế kỷ 19, Brazil là nước duy nhất xuất khẩu cao su cho công nghiệp thế giới. Thử nghiệm đầu tiên trong việc trồng cây cao su ra ngoài phạm vi Brasil diễn ra vào năm 1873.

Sau một vài nỗ lực, 12 hạt giống đã nảy mầm tại vườn thực vật Hoàng gia Kew. Những cây con này đã được gửi tới Ấn Độ để gieo trồng, nhưng chúng đã bị chết. Thử nghiệm thứ hai sau đó đã được thực hiện, khoảng 70.000 hạt giống đã được gửi tới Kew năm 1875. Khoảng 4% hạt giống đã nảy mầm, năm 1876 những cây giống đã được gửi tới Ceylon và gửi tới các vườn thực vật tại Singapore.

Sau khi đã thiết lập sự có mặt ở các nơi bản địa của nó, cây cao su đã được nhân rộng khắp tại các thuộc địa của Anh. Cây cao su có mặt tại các vườn thực vật ở Buitenzorg, Malaysia năm 1883. Vào năm 1898, một đồn điền đã được thành lập ở Malaysia, và ngày nay phần lớn các khu vực trồng cao su nằm tại Đông Nam Á và một số tại khu vực châu Phi. Hiện nay có 24 quốc gia trồng cao su tại 3 châu lục: Á, Phi và Mỹ La Tinh.

Tổng diện tích toàn thế giới khoảng 9,4 triệu ha, trong đó Châu Á chiếm 93%, Châu Phi 5%, Mỹ La Tinh quê hương của cây cao su chưa đến 2% diện tích cao su thế giới. Việc mở rộng diện tích cao su vùng Nam Mỹ gặp khó 4 khăn do bị hạn chế bởi bệnh cháy lá Nam Mỹ (SALB). Indonesia có diện tích cao su lớn nhất thế giới, tiếp theo là Thái Lan, Malaisia, Trung Quốc, Ấn Độ và Việt Nam. Hầu hết diện tích cao su của các nước đều nằm trong vùng truyền thống trồng cao su.

Hiện nay, nhiều nước đang mở rộng diện tích cao su ra ngoài vùng truyền thống như một công cụ để bảo vệ môi trường và nâng cao thu nhập của người dân. Đặc điểm thực vật học Cây cao su khi ở tình trạng hoang dại tại vùng nguyên quán thì mật độ cây thưa thớt và với chu kỳ sống trên 100 năm, nên có dạng cây rừng lớn. + Thân cây cao su thuộc loại thân gỗ, to, cao. Ở những cây lâu năm thân có thể cao tới 20 - 30m và đường kính thân tới 1m.

Thân là phần kinh tế chính của cây cao su cho mủ và gỗ. + Vỏ gồm 3 lớp chính: Lớp da bần: Là lớp vỏ ngoài cùng tập hợp các tế bào chết, để bảo vệ lớp trong. Lớp vỏ cứng: Là lớp vỏ giữa, da cát, có chứa một số mạch mủ. Lớp vỏ mềm: Là lớp vỏ trong cùng, da lụa, chứa nhiều mạch mủ, nơi cung cấp latex.

Mạch mủ xếp nghiêng từ phải qua trái tính từ dưới lên làm thành một góc 50 so với đường thẳng đứng. + Lá cao su mọc cách, có 3 lá chét, cuống dài có hình bầu dục, đuôi nhọn, mặt nhẵn, gân song song, có chức năng quang hợp góp phần sinh trưởng tổng hợp mủ cao su. + Hoa cao su thuộc loại đơn tính, đồng chu, thụ phấn chéo (hoa đực, hoa cái mọc riêng rẽ trên cùng một cành). + Quả cao su thuộc loại quả nang, có lớp vỏ dày cứng trong có chứa các hạt, khi chín vỏ tự nứt hạt có thể tách ra ngoài.

+ Hạt cao su hình trứng hơi tròn, khi chín có màu nâu, ở ngoài là vỏ sừng cứng, có vân, bên trong có nhân gồm phôi nhũ và cây mầm. 5 + Bộ rễ cao su bao gồm rễ trụ và rễ bàng: Rễ trụ dài từ 3 - 5m. Rễ bàng ăn rộng từ 4 - 6m. Bộ rễ chiếm 10 - 15% tổng sinh khối của cây; nhìn chung bộ rễ cao su khoẻ, tuy không phát triển sâu rộng như một số cây khác.

Khi được nhân trồng trên sản xuất, do việc tính toán hiệu quả của cây trên việc sử dụng đất và vốn đầu tư nên cây cao su được trồng trong điều kiện khác hẳn với tình trạng hoang dại, cụ thể: - Mật độ trồng dày (18 - 25m2/cây và 500 - 600 cây/ha). - Chu kỳ sống của cây cao su được giới hạn là từ 30 - 35 năm, chia làm 2 thời kỳ là thời kỳ kiến thiết cơ bản (5 - 8 năm tuỳ theo điều kiện sinh thái và chăm sóc) và thời kỳ kinh doanh, đây là thời gian khai thác mủ cây (từ 25 - 30 năm). Do phải thích nghi với điều kiện sống nên kích thước và hình dáng cây cao su trong sản xuất trở nên nhỏ hơn so với cao su hoang dại, tối đa chỉ cao 25 - 30m và đạt vanh tối đa là 1,0 m khi vào cuối chu kỳ khai thác. Khác với cây cao su hoang dại ở dạng cây thực sinh có thân cây hình nón với vanh thân giảm dần từ thấp lên cao, các cây cao su nhân trồng có dạng cây ghép với thân cây hình trụ có một mối ghép (chân voi) phình to ra ở ngay phía trên mặt đất và kích thước thân cây từ thấp đến cao thay đổi không đáng kể (Tổng công ty cao su Việt Nam, 2004) [16].

Điều kiện sinh thái Do nguồn gốc cây cao su ở vùng nhiệt đới cho nên cho nên khi nhân trồng nên chọn các vùng trồng có điều kiện phù hợp: a) Khí hậu Cây cao su cần nhiệt độ cao và ít biến động với nhiệt độ thích hợp nhất là từ 25 - 300C, trên 400C cây khô héo, dưới 100C nếu kéo dài cây sẽ bị nguy 6 hại như héo và rụng lá, chồi ngọn ngưng sinh trưởng,. Ở nhiệt độ 250C năng suất mủ của của cây đạt mức cao nhất, nhiệt độ mát dịu vào sáng sớm cũng giúp cây cao su cho năng suất mủ cao nhất. Các vùng trồng cao su lớn hiện nay phần lớn là ở vùng khí hậu nhiệt đới. b) Lượng mưa Cây cao su có thể trồng ở những vùng đất có lượng mưa từ 1500 - 2000mm/năm, nếu lượng mưa thấp hơn thì cần phải phân bố đều trong năm, đất phải giữ nước tốt.

c) Gió Gió nhẹ 1 - 2m/s có lợi cho cây cao su vì giúp cho vườn cây thông thoáng, khi gió cấp 5 - 6 sẽ làm lá cao su xoăn lại, rách lá, chậm tăng trưởng, trồng cao su ở những nơi có gió mạnh thường xuyên, gió to, gió lốc sẽ gây hư hại cho cây, gãy cành, trốc gốc nhất là ở những vùng đất nông rễ cây cao su không phát triển sâu và rộng được. d) Giờ chiếu sáng Ánh sáng đầy đủ giúp cây ít bệnh, tăng trưởng nhanh và sản lượng cao, giờ chiếu sáng tốt cho cây cao su bình quân là 1600 - 2800 giờ/năm, tốt nhất là vào khoảng 1600 - 1700 giờ/năm. e) Đất đai Cây cao su có thể phát triển trên các loại đất khác nhau ở vùng khí hậu nhiệt đới ẩm ướt nhưng thành phần và hiệu quả kinh tế của cây là một vấn đề cần lưu ý khi nhân trồng cao su trên quy mô lớn, do vậy việc chọn lựa các vùng đất thích hợp cho cây cao su cần được đặt ra. + Cao trình: Cây cao su thích hợp với vùng đất có cao trình tương đối thấp (dưới 600m).

Càng lên cao càng bất lợi do độ cao càng tăng thì nhiệt độ càng giảm và gió mạnh. Tuy nhiên hiện nay với những tiến bộ về giống có thể đưa cao trình trồng cao su lên cao hơn giới hạn cũ. 7 + Độ dốc: Độ dốc đất có liên quan đến độ phì đất, đất càng dốc xói mòn càng mạnh khiến các dinh dưỡng trong đất nhất là trong lớp đất mặt bị mất đi nhanh chóng. Khi trồng cao su trên các vùng đất dốc cần phải thiết lập các hệ thống bảo vệ đất chóng xói mòn như làm đường đồng mức, băng chắn nước.

vừa bảo vệ được đất không bị xói mòn vừa dễ cạo mủ, thu mủ và vận chuyển về nơi chế biến. + Lý và hoá tính đất: PH giới hạn để trồng cao su là từ 3,5 - 7,0; tốt nhất là từ 4,5 - 5,5. Độ dày tầng đất cũng là một yếu tố quan trọng để giúp cho sự tăng trưởng của rễ cao su, hiện nay đất có tầng canh tác từ 0,8m trở lên là có thể xem là đạt yêu cầu để trồng được cao su [16]. Đối với cây cao su, các chất dinh dưỡng trong đất không phải là yếu tố giới hạn nghiêm trọng, tuy nhiên trồng cao su trên các loại đất nghèo dinh dưỡng cần đầu tư nhiều phân bón sẽ làm tăng chi phí đầu tư, thời gian kiến thiết cơ bản kéo dài khiến hiệu quả kinh tế giảm đi.

Vai trò của cây cao su đối với phát triển kinh tế Cây cao su chiếm vị trí quan trọng trong sản xuất nông lâm nghiệp nước ta, cây cao su vừa cho mủ, lấy gỗ, vừa góp phần bảo vệ đất, chống xói mòn. Sản phẩm cao su đã và đang được ứng dụng nhiều trong cuộc sống như: cao su thiên nhiên gắn với ngành sản xuất lốp xe mà ngành này gắn với phát triển kinh tế của nhiều nước đang phát triển, cao su tổng hợp, đồ gỗ… Về giá trị kinh tế: Cây cao su là một trong những cây trồng mang lại hiệu quả kinh tế cao, kim ngạch xuất khẩu gia tăng nhanh chóng. Năm 2007 kim ngạch xuất khẩu đạt 1,4 tỉ USD, năm 2008, năm 2009; năm 2010 đạt 2,32 tỷ USD, 5 tháng đầu năm 2011 xuất khẩu 240 nghìn tấn, đạt hơn 1 tỷ USD; ước năm 2011 đạt trên 3 tỷ USD; Cao sư trở thành nông sản xuất khẩu lớn thứ 2 sau gạo và vượt qua cà phê. Hiện nay sản phẩm cao su của Việt Nam xuất khẩu ra 40 nước và vùng lãnh thổ trên thế giới.

Năm 2009 Tập đoàn cao su 8 Việt Nam có 93.000 CNVC, mức lương trên 4,5 triệu đồng /tháng, nộp ngân sách trên 2. Ngoài sản phẩm chính là mủ, mỗi hecta cao su hàng năm có thể cung cấp khoảng 450 kg hạt, có thể ép được 56 kg dầu phục vụ cho công nghệ chế biến sơn, xà phòng, thức ăn chăn nuôi và làm phân bón rất tốt. Cao su có thể tổng hợp được công nghệ hóa dầu, diễn biến giá dầu thô và giá cao su thiên nhiên tỷ lệ thuận với nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đánh Giá Sinh Trưởng Cây Cao Su Tại Hà Giang" cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự phát triển của cây cao su trong điều kiện khí hậu và đất đai đặc thù của Hà Giang. Nghiên cứu này không chỉ đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến sinh trưởng của cây mà còn đưa ra những khuyến nghị về kỹ thuật canh tác phù hợp, giúp nông dân tối ưu hóa năng suất và chất lượng sản phẩm. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách thức cải thiện quy trình trồng trọt, từ đó nâng cao hiệu quả kinh tế cho vùng trồng cây cao su.

Để mở rộng kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Nghiên cứu nhân giống cây tùng dacrydium elatum, nơi cung cấp thông tin về các phương pháp nhân giống cây trồng. Bên cạnh đó, tài liệu Luận án nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật canh tác phù hợp cho cây cao su tiểu điền tại Thừa Thiên Huế sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các kỹ thuật canh tác hiệu quả. Cuối cùng, tài liệu Luận văn nghiên cứu khả năng sinh trưởng phát triển của một số dòng đậu tương nhập nội từ Hàn Quốc cũng mang lại những góc nhìn thú vị về sự phát triển của các loại cây trồng khác trong điều kiện tương tự. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực nông nghiệp và sinh trưởng cây trồng.