Nghiên cứu đánh giá khả năng sử dụng vật liệu tre trúc song mây trong nội ngoại thất

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu đánh giá khả năng sử dụng vật liệu tre trúc song mây trong nội ngoại thất, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Khoa Chế biến lâm sản

Chuyên ngành

Chế biến lâm sản

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận
62
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Vật liệu tre trúc song mây Giải pháp nội thất bền vững

Trong bối cảnh đô thị hóa và các vấn đề môi trường ngày càng cấp bách, xu hướng tìm về các vật liệu tự nhiên, thân thiện đang trở nên mạnh mẽ. Vật liệu tre trúc song mây, với lịch sử gắn bó lâu đời cùng văn hóa Việt, đang được nhìn nhận lại như một giải pháp ưu việt cho không gian sống hiện đại. Đây không chỉ là vật liệu mang tính thẩm mỹ cao mà còn sở hữu những đặc tính cơ học vượt trội và khả năng tái tạo nhanh chóng, đáp ứng nhu cầu về một kiến trúc xanh và bền vững. Nghiên cứu sâu hơn về tiềm năng của loại vật liệu này mở ra những định hướng mới cho ngành thiết kế nội ngoại thất, kết hợp hài hòa giữa giá trị truyền thống và công nghệ tiên tiến, góp phần bảo vệ tài nguyên thiên nhiên đang dần cạn kiệt.

1.1. Lịch sử và tầm quan trọng của tre trúc trong văn hóa Việt

Tre trúc, song mây không phải là vật liệu xa lạ. Chúng đã gắn bó sâu sắc với đời sống người Việt Nam qua hàng ngàn năm lịch sử. Từ những công trình nhà cửa, cầu cống, bè mảng đến các vật dụng sinh hoạt hàng ngày như bàn, ghế, giường, tủ, tất cả đều mang dấu ấn của vật liệu tre trúc song mây. Theo các tài liệu nghiên cứu, tre được sử dụng như một vũ khí quan trọng trong các cuộc chiến tranh giữ nước, là hàng rào bảo vệ làng xóm khỏi thiên tai. Ở khía cạnh văn hóa, hình ảnh cây tre đã trở thành biểu tượng cho sự kiên cường, dẻo dai và tinh thần đoàn kết của dân tộc. Trên thế giới, các quốc gia châu Á như Trung Quốc, Nhật Bản, Indonesia cũng coi tre trúc, song mây là một phần không thể thiếu trong kiến trúc và đời sống. Trung Quốc là trung tâm tre của thế giới với diện tích rừng tre lớn nhất, trong khi Indonesia cung cấp khoảng "90% nhu cầu mây nguyên liệu của thế giới" vào những năm 1980. Sự phổ biến này khẳng định giá trị bền vững và vai trò không thể thay thế của vật liệu xanh này trong dòng chảy văn hóa và lịch sử.

1.2. Đặc tính ưu việt của vật liệu tre trúc và song mây tự nhiên

Khả năng ứng dụng rộng rãi của vật liệu tre trúc song mây đến từ những đặc tính tự nhiên vượt trội. Về mặt cơ học, tre trúc sở hữu cường độ chịu kéo dọc thớ rất cao, thậm chí có thể so sánh với thép nhẹ, trong khi trọng lượng lại nhẹ hơn nhiều. Song mây nổi bật với độ dẻo dai, dễ uốn cong và tạo hình. Cả hai đều là vật liệu sinh trưởng nhanh; tre trúc chỉ mất từ 3-5 năm để có thể khai thác, nhanh hơn đáng kể so với gỗ rừng trồng. Đặc điểm này giúp giảm áp lực khai thác lên rừng tự nhiên, phù hợp với tiêu chí phát triển bền vững. Hơn nữa, chi phí sản xuất và gia công các sản phẩm từ tre trúc, song mây thường thấp hơn so với gỗ tự nhiên hay các vật liệu công nghiệp khác mà vẫn đảm bảo được công năng và thẩm mỹ. Tuổi thọ của sản phẩm có thể kéo dài từ 10 đến 20 năm nếu được xử lý và bảo quản đúng cách. Những ưu điểm này làm cho tre trúc, song mây trở thành lựa chọn lý tưởng cho các đồ gia dụng và trang trí nội ngoại thất.

II. Thách thức khi sử dụng vật liệu tre trúc song mây

Mặc dù sở hữu nhiều ưu điểm, việc ứng dụng vật liệu tre trúc song mây trong nội ngoại thất hiện đại vẫn đối mặt với không ít thách thức. Các vấn đề cố hữu về độ bền tự nhiên như dễ bị mối mọt, nấm mốc tấn công đòi hỏi quy trình xử lý phức tạp để đảm bảo tuổi thọ sản phẩm. Bên cạnh đó, hoạt động sản xuất tại các làng nghề vẫn còn manh mún, chủ yếu là thủ công, dẫn đến năng suất thấp và khó đồng bộ về chất lượng. Sự cạnh tranh khốc liệt từ các vật liệu công nghiệp như nhựa, kim loại, gỗ công nghiệp với giá thành rẻ và mẫu mã đa dạng cũng là một rào cản lớn. Việc vượt qua những trở ngại này đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ vào công nghệ, quy trình sản xuất và chiến lược phát triển thị trường.

2.1. Hạn chế về độ bền Mối mọt và ảnh hưởng từ môi trường

Một trong những nhược điểm lớn nhất của vật liệu tre trúc song mây là tính nhạy cảm với các yếu tố sinh học và môi trường. Thành phần hóa học của tre chứa nhiều xenlulô, đường và tinh bột, là nguồn thức ăn hấp dẫn cho các loại côn trùng như mối, mọt và vi sinh vật gây nấm mốc. Đặc biệt, phần ruột tre xốp và tập trung nhiều chất dinh dưỡng hơn phần cật nên rất dễ bị phá hoại. Tương tự, song mây cũng dễ bị nấm mốc tấn công do chứa hàm lượng chất hòa tan cao. Nếu không qua xử lý, các sản phẩm nội ngoại thất từ vật liệu này dễ bị xuống cấp nhanh chóng khi đặt trong môi trường có độ ẩm cao hoặc tiếp xúc trực tiếp với nước. Vấn đề này đòi hỏi các giải pháp bền vững trong khâu bảo quản và xử lý nguyên liệu thô để nâng cao tuổi thọ và độ tin cậy của sản phẩm cuối cùng.

2.2. Khó khăn trong sản xuất và cạnh tranh với vật liệu hiện đại

Hoạt động sản xuất các sản phẩm từ vật liệu tre trúc song mây ở Việt Nam phần lớn vẫn mang tính nhỏ lẻ, thủ công tại các làng nghề truyền thống. Năng lực sản xuất thấp, thiếu tính hiện đại và quy phạm công nghiệp khiến sản phẩm khó cạnh tranh về giá cả và sự đồng đều so với các vật liệu sản xuất hàng loạt. Nguồn cung nguyên liệu cũng chưa ổn định, phụ thuộc nhiều vào khai thác tự nhiên hoặc các vùng trồng quy mô nhỏ. Tài liệu gốc chỉ ra rằng: "Hoạt động sản xuất ở các doanh nghiệp, các làng nghề còn cầm chừng, nhỏ lẻ, thủ công là chính, thiếu cả lao động lẫn nguồn nguyên liệu". Trong khi đó, các vật liệu hiện đại như gỗ công nghiệp, nhựa, kim loại có ưu thế về sản xuất quy mô lớn, khả năng tùy biến cao và giá thành cạnh tranh. Điều này tạo ra một áp lực lớn, khiến các sản phẩm từ tre trúc khó tiếp cận thị trường đại chúng nếu không có sự đổi mới về công nghệ và thiết kế.

III. Phương pháp xử lý nâng cao chất lượng vật liệu tre trúc

Để khắc phục những nhược điểm cố hữu và nâng cao giá trị sử dụng của vật liệu tre trúc song mây, các phương pháp xử lý và bảo quản đóng vai trò then chốt. Các kỹ thuật này bao gồm cả phương pháp truyền thống đã được kiểm chứng qua nhiều thế hệ và các giải pháp công nghệ hiện đại, giúp tăng cường độ bền, chống mối mọt, nấm mốc và cải thiện tính thẩm mỹ cho sản phẩm. Việc áp dụng đúng quy trình không chỉ kéo dài tuổi thọ của đồ gia dụng mà còn mở ra khả năng ứng dụng đa dạng hơn trong các không gian nội ngoại thất yêu cầu tiêu chuẩn cao. Sự kết hợp giữa kinh nghiệm dân gian và khoa học kỹ thuật là chìa khóa để tối ưu hóa tiềm năng của loại vật liệu xanh này.

3.1. Kỹ thuật bảo quản truyền thống Ngâm bùn và hun khói

Các phương pháp bảo quản truyền thống, dù đơn giản nhưng vẫn mang lại hiệu quả cao và thân thiện môi trường. Một trong những kỹ thuật phổ biến nhất là ngâm tre trong ao hồ hoặc bùn từ 6 tháng đến 1 năm. Quá trình này giúp loại bỏ các chất dinh dưỡng như đường, tinh bột trong thân tre, làm giảm sự hấp dẫn đối với mối mọt. Một phương pháp khác là hun khói. Tre được gác trên bếp lửa, khói và nhiệt độ cao giúp làm khô tre nhanh chóng, đồng thời tạo một lớp bồ hóng trên bề mặt có tác dụng ngăn ngừa nấm mốc và côn trùng xâm nhập. Ngoài ra, kỹ thuật rút nhựa (để nguyên cành lá sau khi khai thác) cũng giúp làm giảm hàm lượng dinh dưỡng trong thân cây. Những phương pháp này tuy tốn thời gian nhưng không sử dụng hóa chất độc hại, phù hợp với các sản phẩm thủ công mỹ nghệ và duy trì được đặc tính tự nhiên của vật liệu.

3.2. Giải pháp xử lý hóa chất và biến tính hiện đại cho tre trúc

Để đáp ứng các tiêu chuẩn công nghiệp và nâng cao hiệu quả bảo quản, các phương pháp xử lý hóa chất hiện đại đã được áp dụng rộng rãi. Kỹ thuật ngâm tẩm áp lực sử dụng các dung dịch hóa chất như borat, axit boric, hoặc dung dịch muối đồng-crom (CuSO4, Cr, Na) để thuốc thấm sâu vào các mạch tre, tiêu diệt và ngăn ngừa sự phát triển của vi sinh vật. Phương pháp thay thế nhựa cũng được sử dụng, dùng áp lực để đẩy dung dịch bảo quản vào thân cây tươi. Đối với song mây, người ta thường tẩy trắng bằng dung dịch xút hoặc xử lý nhiệt ẩm để biến tính nguyên liệu. Phương pháp xông khói lưu huỳnh (SO2) cũng được dùng để tạo màu và chống mốc, tuy nhiên phương pháp này đang dần được thay thế do gây ô nhiễm môi trường. Các giải pháp hiện đại này giúp sản phẩm từ vật liệu tre trúc song mây đạt độ bền cao hơn, phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi sự bền bỉ như ván sàn tre hay đồ nội ngoại thất.

IV. Ứng dụng vật liệu tre trúc trong nội thất và kiến trúc

Nhờ sự đa dạng trong phương pháp gia công, từ thủ công truyền thống đến công nghệ ép hiện đại, vật liệu tre trúc song mây đã có mặt trong hầu hết các hạng mục của không gian sống. Các sản phẩm không chỉ dừng lại ở đồ gia dụng đơn thuần mà còn phát triển thành các giải pháp kiến trúc toàn diện như ván sàn, ốp tường, ốp trần. Sự linh hoạt trong tạo hình của song mây và độ cứng cáp của tre trúc cho phép các nhà thiết kế sáng tạo nên những sản phẩm độc đáo, từ bàn ghế, giường tủ mang phong cách mộc mạc đến các hệ thống ván sàn tre sang trọng. Các ứng dụng này là minh chứng rõ ràng cho khả năng thích ứng và tiềm năng to lớn của tre trúc trong ngành nội ngoại thất hiện đại.

4.1. Sản phẩm nội thất truyền thống Bàn ghế giường tủ và đồ trang trí

Các sản phẩm nội thất truyền thống từ vật liệu tre trúc song mây luôn mang lại cảm giác gần gũi, ấm cúng cho không gian sống. Bàn ghế, giường tủ, kệ sách, bình phong được chế tác thủ công với các kỹ thuật đan lát, uốn nắn tinh xảo. Khung sản phẩm thường được làm từ thân tre hoặc song nguyên cây, tận dụng độ cứng và khả năng chịu lực. Bề mặt được tạo nên từ các nan tre, sợi mây đan thành nhiều kiểu hoa văn phong phú. Đặc biệt, khả năng uốn cong độc đáo của song mây sau khi xử lý nhiệt cho phép tạo ra những sản phẩm có đường nét mềm mại, thanh thoát như ghế xích đu, sofa. Các loại đèn trang trí, tranh tre, tượng gốc tre cũng là những sản phẩm thủ công mỹ nghệ đặc sắc, không chỉ có giá trị sử dụng mà còn mang đậm bản sắc văn hóa, góp phần tạo nên một không gian kiến trúc xanh và độc đáo.

4.2. Vật liệu tre ép công nghiệp Ván sàn tre và ốp tường hiện đại

Sự phát triển của khoa học kỹ thuật đã tạo ra một bước đột phá cho vật liệu tre trúc: ván nhân tạo tre. Các loại ván như ván dán tre, ván ghép thanh, và đặc biệt là ván sàn tre đang ngày càng được ưa chuộng. Ván sàn tre được sản xuất bằng cách ép các thanh tre dưới áp suất và nhiệt độ cao, tạo ra một vật liệu có độ cứng và ổn định vượt trội. Theo tài liệu, ván sàn tre "cứng hơn 25% so với gỗ Sồi" và có "kích thước ổn định gấp 2.5 lần so với gỗ Thích". Sản phẩm này không chỉ giữ được vẻ đẹp tự nhiên của vân tre mà còn có khả năng chịu mài mòn, chịu nhiệt tốt, phù hợp cho các không gian sống hiện đại từ phòng khách, phòng ngủ đến văn phòng làm việc. Tương tự, các tấm ốp tường, ốp trần, ốp cầu thang từ ván tre ghép cũng mang lại một giải pháp trang trí nội thất sang trọng, thân thiện môi trường và bền bỉ, khẳng định vị thế của tre trúc như một vật liệu xây dựng tiên tiến.

V. Hướng đi tương lai cho vật liệu tre trúc và song mây

Tương lai của vật liệu tre trúc song mây gắn liền với xu hướng phát triển bền vững và kiến trúc xanh trên toàn cầu. Để khai thác hết tiềm năng, ngành công nghiệp này cần một định hướng phát triển rõ ràng, tập trung vào việc công nghiệp hóa quy trình sản xuất, xây dựng vùng nguyên liệu ổn định và đẩy mạnh nghiên cứu phát triển sản phẩm mới. Việc nâng cao giá trị kinh tế cho cây tre không chỉ mang lại lợi ích cho các doanh nghiệp mà còn góp phần cải thiện đời sống người dân ở các vùng nông thôn, giảm áp lực lên tài nguyên rừng. Tre trúc, song mây hoàn toàn có thể trở thành một ngành kinh tế mũi nhọn, là nguồn xuất khẩu tiềm năng và là biểu tượng của một lối sống xanh, hài hòa với thiên nhiên.

5.1. Tiềm năng xuất khẩu và phát triển kinh tế từ mây tre đan

Thị trường quốc tế ngày càng ưa chuộng các sản phẩm thân thiện môi trường và có nguồn gốc tự nhiên. Đây là cơ hội lớn cho các sản phẩm thủ công mỹ nghệnội thất từ vật liệu tre trúc song mây của Việt Nam. Các sản phẩm như bàn ghế, đèn trang trí, giỏ xách, ván sàn... đã và đang được xuất khẩu sang nhiều thị trường khó tính như Châu Âu, Mỹ, Nhật Bản. Nguồn tài liệu gốc nhấn mạnh rằng đây là "nguồn xuất khẩu tiềm năng, nếu được đầu tư gây trồng và chế biến sẽ đáp ứng được yêu cầu về số lượng và chất lượng của thị trường". Để đẩy mạnh tiềm năng này, cần có sự liên kết chặt chẽ giữa các làng nghề truyền thống, doanh nghiệp và nhà nước trong việc xây dựng thương hiệu, chuẩn hóa chất lượng sản phẩm và xúc tiến thương mại. Phát triển ngành công nghiệp mây tre đan không chỉ mang lại giá trị kinh tế mà còn tạo việc làm, ổn định xã hội và bảo tồn văn hóa.

5.2. Định hướng phát triển tre trúc như một vật liệu xây dựng bền vững

Vượt ra ngoài phạm vi đồ gia dụng, tre trúc đang được nghiên cứu và ứng dụng như một vật liệu xây dựng chính trong các công trình kiến trúc xanh. Các kiến trúc sư nổi tiếng trên thế giới đã chứng minh rằng tre có thể được sử dụng để xây dựng những công trình quy mô lớn với kết cấu phức tạp, từ nhà ở, khu nghỉ dưỡng đến các công trình công cộng. Tại Hồng Kông, người ta đã sử dụng giàn giáo tre cho các tòa nhà cao tới 40 tầng. Với công nghệ xử lý và vật liệu ván nhân tạo tre, tre có thể thay thế gỗ và một phần bê tông, thép trong xây dựng, giúp giảm chi phí và lượng khí thải carbon. Định hướng phát triển tre trúc thành vật liệu xây dựng chủ lực đòi hỏi sự đầu tư vào nghiên cứu khoa học, xây dựng các tiêu chuẩn kỹ thuật và quy chuẩn an toàn. Đây là một hướng đi đầy hứa hẹn, góp phần định hình một tương lai xây dựng bền vững và thân thiện môi trường.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG 1. Tính cấp thiết của vấn đề nghiên cứu Ngày nay, bảo vệ môi trường sống đã và đang là một vấn đề được quan tâm nhất và cũng là một trong những thách thức lớn nhất của nhân loại. Con người đang phải đối mặt với nhiều vấn đề môi trường bức xúc và nan giải như cạn kiệt các nguồn tài nguyên thiên nhiên: đất, nước, khoáng sản, dầu mỏ, khí đốt…, ô nhiễm đất, nước, ô nhiễm phóng xạ, các tai biến của thiên nhiên như động đất, núi lửa, bão, lũ lụt, hạn hán, sóng thần. Khí hậu trái đất đang nóng lên từng ngày, nguồn đa dạng sinh học ngày càng giảm.

Đó là hậu quả tất yếu cho việc tàn phá môi trường nghiêm trọng mà không biết cách gìn giữ, gây dựng của con người. Trước thực trạng đó, trong nhiều lĩnh vực của cuộc sống, người ta đã tiến hành những cuộc cách mạng xanh để hạn chế tối đa tác động của con người vào môi trường, tận dụng hết khả năng của những gì sẵn có, kể cả tái sử dụng, đồng thời nghiên cứu phát triển các tài nguyên thay thế. Lĩnh vực trang trí nội, ngoại thất cũng vậy. Người ta sử dụng các vật liệu xanh để không gian sống thân thiện, gần gũi với môi trường.

Ở nước ta tre trúc, song mây chính là một loại vật liệu xanh quen thuộc từ bao đời nay. Nhưng giữa thời đại công nghiệp hóa như vũ bão này, chúng dường như bị lãng quên, khó cạnh tranh được với các loại vật liệu hiện đại khác. Mặc dù nguồn tài nguyên tre trúc, song mây ở nước ta phong phú, đa dạng, sử dụng chúng vừa tiết kiệm mà vẫn đảm bảo được công năng, thẩm mỹ cho không gian sống, hơn nữa khả năng tái tạo cũng nhanh hơn gỗ, nhưng chúng ta không biết tận dụng hết khả năng loại vật liệu này. Vì vậy, việc nghiên cứu khả năng sử dụng của tre trúc, song mây trong nội, ngoại thất là rất cần thiết để đưa loại vật liệu xanh này trở nên phổ biến trong cuộc sống hiện đại, góp phần bảo vệ môi trường sống.

Lịch sử nghiên cứu 1. Trên thế giới Có nhiều tài liệu chỉ ra rằng tre trúc, song mây đã được sử dụng kể từ những ngày đầu của nhân loại, nhưng không có dữ liệu lịch sử chính xác. Ban đầu chúng chỉ được dùng làm các dụng cụ thô sơ như rổ, rá, nong nia, dùng trong các công việc hàng ngày như lợp nhà, làm cầu, kết bè… hay trồng quanh nhà để ngăn bão, lũ. Các loại đồ gia dụng như bàn, ghế, giường, tủ còn rất đơn giản, chưa đa dạng về công năng cũng như thẩm mỹ.

Trải qua quá trình phát triển, tre trúc, song mây ngày càng được nghiên cứu để mở rộng phạm vi sử dụng. Trên thế giới, châu Á có thể coi là quê hương của tre trúc, song mây. Trung Quốc là một trong những trung tâm tre của thế giới, là nước có tài nguyên tre phong phú nhất, diện tích rừng tre lớn nhất, sản lượng nhiều nhất. Bên cạnh đó với nguồn song mây nhập khẩu và tự gây trồng, cùng bàn tay tài hoa của nhiều nghệ nhân, các sản phẩm từ tre trúc, song mây có mặt ở khắp nơi trên đất nước này và được xuất khẩu mỗi năm nửa triệu mét vuông.

Nhật Bản, một trong những cường quốc trên thế giới vẫn khuyến khích nhân dân xây dựng nhà ở, nơi làm việc bằng vật liệu tre, hay sử dụng các đồ nội thất song mây. Vì có quá nhiều kinh nghiệm sống trên vùng đất thường xuyên bị động đất nên cần dựng nhà gọn nhẹ, thân thiện môi trường. Họ coi mây tre như bạn đời trong cuộc sống hàng ngày, từ nghi thức cúng tế, các vật dụng hàng ngày, đến vật dẫn đường thanh tịnh cho những chén trà. Đó là sự duy trì truyền thống tiết kiệm, tinh tế.

Inđônêxia có thể coi là trung tâm thương mại của đồ nội thất song mây vào những năm 1980. Nơi đây song mây được trồng nhiều nhất, lượng xuất khẩu ra nước ngoài là rất nhiều, cung cấp khoảng 90% nhu cầu mây nguyên liệu của thế giới. Khi chính phủ nước này quyết định ngừng xuất khẩu mây thô, sản xuất có phần chững lại nhưng nhanh chóng phục hồi. Ngoài ra họ còn sử dụng tre làm nhà, có những căn nhà cao tới 8m, tất cả đều làm bằng khung 4 tre kèm theo những vật liệu nhẹ khác.

Hồng Kông cũng có những ngôi nhà cao tới 40 tầng, những giàn giáo chọc trời cũng được làm với vật liệu chủ yếu bằng tre. Trong tương lai gần, Hồng Kông sẽ mọc lên nhiều ngôi nhà có khung bằng tre được qua xử lý đặc biệt. Châu Âu nhập khẩu các sản phẩm từ tre trúc, song mây từ Malaixia, Inđônêxia, Singapore. Người Anh và Hà Lan là những thương nhân đầu tiên của mây tre.

Paul Frank, một nhà thiết kế người Mỹ, với cuốn sách “ Không gian để sống”, trong đó giới thiệu nhiều mẫu bàn, ghế, giường, kệ tủ, bộ sofa… đã đưa sản phẩm từ tre trúc, song mây đến gần hơn với người dân Mỹ. Trong khi cả thế giới là một đại công trường sử dụng nhiều vật liệu kỹ thuật cao, ai cũng thừa nhận kiến trúc sử dụng tre trúc, song mây được gắn với tên gọi: Kiến trúc xanh trong những đô thị ken dày bê tông, sắt thép, kính… Hơn nữa với tình hình môi trường và khí hậu biến đổi, Trái đất nóng lên từng ngày thì việc nghiên cứu, tận dụng vật liệu thân thiện với thiên nhiên ngày càng được quan tâm và đặt lên hàng đầu. Trong nước Tài nguyên mây tre nước ta đã được nghiên cứu và sử dụng từ lâu. Trong chiến tranh tre được sử dụng như vũ khí giữ làng, giữ nước, tre trồng quanh nhà để ngăn bão lũ, tre làm nhà (cột, kèo), làm cầu, đan thuyền, đóng bè mảng, vật dụng nông nghiệp (gầu, cán cuốc, cán xẻng, rế, giần, sàng…).

Tre non làm thức ăn (măng). Tre khô cả rễ làm củi đun. Tre làm giấy, làm than hoạt tính. Rễ tre dùng cho nghệ thuật điêu khắc.

Song mây sử dụng làm bờ rào, lá lợp nhà, làm dây thừng, chão, rổ, rá, lồng chim, làn, giỏ xách. Mây tre sử dụng làm các đồ gia dụng: giường, tủ, bàn, ghế, kệ sách, mành che, bình phong, làm các đồ trang trí, hàng thủ công mỹ nghệ. Ban đầu các sản phẩm được làm thủ công, thô sơ và đơn giản. Kỹ thuật, nghệ thuật chế tác rất cao nhưng năng lực sản xuất thấp, thiếu tính hiện đại và quy phạm công nghiệp.

5 Ngày nay khi khoa học kỹ thuật phát triển thì tài nguyên tre trúc, song mây được nghiên cứu kỹ hơn về cách gây trồng, cách khai thác, chế biến, bảo quản để sản phẩm làm ra có chất lượng tốt nhất. Thực tế đã cho thấy các sản phẩm truyền thống đa dạng hơn, chú ý nhiều hơn đến nghệ thuật tạo hình, xuất hiện nhiều ứng dụng mới trong nội, ngoại thất. Đặc biệt sản phẩm từ tre còn có ván nhân tạo tre (ván dán tre, ván dăm tre, ván sợi tre, ván sàn tre…). Các sản phẩm tre trúc song mây không chỉ thỏa mãn công năng đơn thuần mà còn góp phần tô điểm, trang trí cho nội, ngoại thất.

Do vậy cần tìm tòi nghiên cứu và không ngừng phát triển đưa tre trúc, song mây ứng dụng nhiều hơn nữa vào cuộc sống, đồng thời chuyển sản xuất theo hướng công nghiệp hóa. Mục tiêu nghiên cứu - Đánh giá khả năng sử dụng tre trúc, song mây trong các hình thái nội, ngoại thất để thấy được những ứng dụng phong phú của loại vật liệu này và một số ưu, nhược điểm khi sử dụng chúng. - Đề xuất và định hướng sử dụng tre trúc, song mây trong các hình thái nội, ngoại thất. Qua đó mong muốn đưa loại vật liệu thân thiện này phổ biến hơn trong cuộc sống hiện đại.

Nội dung nghiên cứu - Tìm hiểu về vật liệu tre trúc, song mây trong các hình thái nội, ngoại thất. - Đánh giá khả năng sử dụng vật liệu tre trúc, song mây trong nội, ngoại thất. - Đề xuất và định hướng sử dụng vật liệu tre trúc, song mây trong nội, ngoại thất. Phạm vi nghiên cứu Tiến hành khảo sát, nghiên cứu trên địa bàn Hà Nội.

Phương pháp nghiên cứu 1. Phương pháp kế thừa - Kế thừa các lý thuyết về tre trúc, song mây: đặc điểm cấu tạo, tính chất hóa lý, tính chất cơ học, khai thác, chế biến, bảo quản…. - Kế thừa các lý thuyết về công nghệ và kết cấu của đồ gia dụng tre trúc, song mây. - Kế thừa các kết quả tìm hiểu về ứng dụng tre trúc, song mây trong nội, ngoại thất.

Phương pháp thực nghiệm - Điều tra, khảo sát thực tế: được thực hiện tại một số địa điểm như làng nghề mây tre đan Phú Vinh – Chương Mỹ, Hà Nội, cửa hàng song mây, tre trúc nội thất Đỗ Khắc Bình - phố Trần Nhân Tông, Hà Nội, công ty ván sàn tre Pinctadali, công ty xuất nhập khẩu mây tre Barotex…. thu thập hình ảnh, tiến hành phỏng vấn người dân để hiểu cặn kẽ hơn các lý thuyết đã tìm hiểu. - Tìm hiểu và thu thập thông tin, hình ảnh qua các tạp chí, qua internet. Phương pháp tư duy lôgic Trên cơ sở tìm hiểu và phân tích, tiến hành xử lý thông tin, đánh giá khả năng sử dụng và đề xuất, đưa ra các giải pháp, định hướng.

7 Chương 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2. Phân loại vật liệu nội thất 2. Phân loại theo chất liệu của vật liệu a. Vật liệu vô cơ: Đá, sành sứ, kính, thép không rỉ, hợp kim, nhôm.

- Vật liệu nội thất từ đá: Là những loại vật liệu nội thất được tạo thành chủ yếu từ các loại đá như đá tự nhiên, đá nhân tạo. + Đá tự nhiên: Bao gồm đá trầm tích, nham thạch, đá phong hoá. Là loại vật liệu có khả năng chịu nén cao, bền lâu, tính trang sức tốt, thường dùng trong trang sức công trình. + Đá nhân tạo: Hiện nay người ta thường sử dụng các loại đá nhân tạo nhựa tổng hợp như đá nhựa tổng hợp, đá phức hợp, đá xi măng, đá nung.

Chúng có đặc điểm là nhẹ, cường độ cao, chống axit, kiềm cao và dễ gia công, giá thành hạ. - Vật liệu nội thất thuỷ tinh: Là những loại vật liệu nội thất được làm chủ yếu bằng thuỷ tinh bao gồm thuỷ tinh cứng, thuỷ tinh chịu nhiệt, thuỷ tinh thạch anh… được dùng làm kính, cửa sổ… trong các công trình kiến trúc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ