Nghiên cứu: Ảnh hưởng đô thị hóa đến hệ sinh thái & đa dạng sinh học Hồ Tây

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu đánh giá hiện trạng ảnh hưởng của quá trình đô thị hóa lên các dịch vụ hệ sinh thái và, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

108
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giải mã tác động của đô thị hóa lên hệ sinh thái Hồ Tây

Hồ Tây, được mệnh danh là “lá phổi xanh” của Hà Nội, là một hệ sinh thái đất ngập nước đô thị có giá trị vô cùng quan trọng. Tuy nhiên, quá trình đô thị hóa nhanh chóng đang đặt ra những thách thức nghiêm trọng đối với sự tồn tại của hệ sinh thái này. Luận văn của Vương Thị Lệ Miền (2016) đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về hiện trạng và những ảnh hưởng tiêu cực từ sự phát triển thiếu quy hoạch lên đa dạng sinh học và các dịch vụ hệ sinh thái của hồ. Hồ Tây không chỉ là một cảnh quan mang tính biểu tượng mà còn thực hiện nhiều chức năng thiết yếu như điều hòa khí hậu, dự trữ nước, và là nơi sinh sống cho nhiều loài sinh vật. Quá trình đô thị hóa, thể hiện qua sự gia tăng dân số, xây dựng cơ sở hạ tầng và biến đổi sử dụng đất, đã gây ra những tác động môi trường đô thị sâu sắc. Các hoạt động này làm thay đổi cấu trúc tự nhiên của hồ, gây áp lực lên sức tải môi trường và làm suy giảm các giá trị cốt lõi mà hồ mang lại. Việc hiểu rõ những tác động này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các chiến lược quản lý môi trường đô thị hiệu quả, hướng tới mục tiêu phát triển đô thị bền vững cho thủ đô Hà Nội. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định các đặc trưng của phát triển đô thị tại quận Tây Hồ và những ảnh hưởng trực tiếp của nó lên các dịch vụ sinh thái và sự đa dạng của các loài sinh vật tại Hồ Tây.

1.1. Vai trò Hồ Tây như một hệ sinh thái đất ngập nước đô thị

Hồ Tây, với diện tích bề mặt khoảng 527 ha, được công nhận là hồ tự nhiên lớn nhất nội thành Hà Nội và là một trong những hệ sinh thái đất ngập nước quan trọng của đồng bằng Bắc Bộ. Theo Cục BVMT (2011), hệ sinh thái này được xếp hạng thứ 11 trong số 68 hệ sinh thái đất ngập nước có giá trị cao về môi trường và đa dạng sinh học. Về mặt chức năng, hồ đóng vai trò điều hòa vi khí hậu, giảm thiểu ngập úng cho khu vực phía Tây Bắc thành phố, và là một “bồn chứa” tự nhiên xử lý một phần nước thải thông qua cơ chế tự làm sạch. Ngoài ra, đây còn là sinh cảnh quan trọng cho nhiều loài động thực vật, góp phần duy trì cân bằng sinh thái trong một đô thị đông đúc.

1.2. Các dịch vụ hệ sinh thái và đa dạng sinh học đặc trưng

Hồ Tây cung cấp một loạt các dịch vụ hệ sinh thái thiết yếu. Dịch vụ hệ sinh thái điều tiết bao gồm việc điều hòa dòng chảy, lọc nước và giảm nhẹ tác động của biến đổi khí hậu. Dịch vụ hệ sinh thái văn hóa thể hiện qua giá trị giải trí của Hồ Tây, cảnh quan thẩm mỹ, và là không gian cho các hoạt động tâm linh, tín ngưỡng. Về đa dạng sinh học, các nghiên cứu đã ghi nhận sự phong phú của hệ thực vật thủy sinh và động vật. Viện ST&TNSV (2011) đã xác định được 72 loài vi tảo, 37 loài động vật nổi, và 29 loài động vật đáy. Tuy nhiên, sự đa dạng này, đặc biệt là các loài cá bản địa Hồ Tây, đang bị đe dọa nghiêm trọng bởi các áp lực từ bên ngoài.

II. Top 5 thách thức từ đô thị hóa đe dọa Hồ Tây Hà Nội

Quá trình đô thị hóa tại quận Tây Hồ đã và đang tạo ra những áp lực khổng lồ, trực tiếp đe dọa đến sự toàn vẹn của hệ sinh thái Hồ Tây. Những thách thức này không chỉ làm suy giảm giá trị tự nhiên mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng sống của người dân. Thách thức lớn nhất là sự suy giảm đa dạng sinh học do mất môi trường sống và ô nhiễm. Việc bê tông hóa ven hồ và lấn chiếm diện tích mặt nước đã thu hẹp không gian sinh tồn của các loài. Theo sau đó là tình trạng ô nhiễm nguồn nước mặt ngày càng trầm trọng, với các chỉ số vượt ngưỡng cho phép, dẫn đến hiện tượng phú dưỡng hóa và các đợt cá chết hàng loạt. Các nguồn thải không qua xử lý từ khu dân cư, nhà hàng và các hoạt động du lịch là nguyên nhân chính. Biến đổi cảnh quan Hồ Tây diễn ra nhanh chóng với sự xuất hiện của các tòa nhà cao tầng làm thay đổi không gian kiến trúc và hệ sinh thái vi khí hậu. Hơn nữa, sự du nhập của các loài ngoại lai xâm hại như ốc bươu vàng cũng đang phá vỡ cân bằng sinh thái tự nhiên. Cuối cùng, sự thiếu đồng bộ trong quản lý môi trường đô thị đã khiến các vấn đề này kéo dài và khó giải quyết, đòi hỏi một cách tiếp cận tổng thể và quyết liệt hơn.

2.1. Thực trạng biến đổi cảnh quan và bê tông hóa ven hồ

Sự gia tăng dân số và nhu cầu phát triển hạ tầng đã dẫn đến tình trạng biến đổi sử dụng đất mạnh mẽ quanh hồ. Dữ liệu từ năm 2005 đến 2014 cho thấy diện tích đất xây dựng tăng lên đáng kể, trong khi diện tích đất nông nghiệp và mặt nước bị thu hẹp. Hiện tượng bê tông hóa ven hồ để xây dựng đường đi, nhà hàng, và các khu đô thị đã phá vỡ vành đai xanh tự nhiên, làm giảm khả năng thấm nước và tăng nguy cơ ngập úng. Những công trình này không chỉ làm mất đi cảnh quan nguyên sơ mà còn cô lập hồ khỏi các thủy vực xung quanh, ảnh hưởng đến khả năng trao đổi nước và đa dạng sinh học.

2.2. Vấn đề ô nhiễm nguồn nước mặt và hiện tượng phú dưỡng hóa

Chất lượng nước là vấn đề nhức nhối nhất tại Hồ Tây. Nguồn nước thải sinh hoạt từ các khu dân cư xung quanh, phần lớn chưa qua xử lý, được xả thẳng vào hồ qua các cống như cống Tàu Bay. Nghiên cứu của Lương Lan Hương và cộng sự (2008) chỉ ra rằng hàm lượng COD vượt quá tiêu chuẩn cho phép. Tình trạng này gây ra ô nhiễm nguồn nước mặt nghiêm trọng, dẫn đến hiện tượng phú dưỡng hóa - sự bùng nổ của tảo độc, đặc biệt là loài Microcystis aeruginosa. Hậu quả là chất lượng nước Hồ Tây suy giảm, thiếu oxy, gây ra các vụ cá chết hàng loạt và ảnh hưởng trực tiếp đến hệ sinh thái thủy sinh.

2.3. Sự suy giảm đa dạng sinh học và các loài sinh vật bản địa

Ô nhiễm và mất môi trường sống là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến sự suy giảm đa dạng sinh học. Nhiều loài nhạy cảm với ô nhiễm, đặc biệt là các loài động vật đáy và các loài cá bản địa Hồ Tây, đã giảm mạnh về số lượng hoặc biến mất. Các loài chỉ thị cho môi trường ô nhiễm hữu cơ nặng như giun ít tơ Branchiura sowerbyi và ấu trùng muỗi Chironomus sp. lại xuất hiện với mật độ cao. Sự thay đổi này cho thấy cấu trúc quần xã sinh vật đang bị biến đổi theo chiều hướng tiêu cực, làm mất đi tính đặc hữu và giá trị bảo tồn hệ sinh thái hồ.

III. Phương pháp quy hoạch đô thị để bảo tồn hệ sinh thái hồ

Để giải quyết các thách thức do đô thị hóa gây ra, việc áp dụng các phương pháp quy hoạch đô thị quanh Hồ Tây một cách khoa học và bền vững là yêu cầu cấp thiết. Một chiến lược quy hoạch hiệu quả không chỉ tập trung vào việc xây dựng hạ tầng mà phải lồng ghép các mục tiêu bảo tồn hệ sinh thái hồ. Điều này đòi hỏi một cách tiếp cận tổng hợp, xem xét Hồ Tây và vùng phụ cận như một thể thống nhất. Các giải pháp quy hoạch cần ưu tiên việc thiết lập vành đai xanh bảo vệ quanh hồ, hạn chế mật độ xây dựng cao tầng sát mép nước để bảo vệ cảnh quan và luồng không khí. Đồng thời, cần có quy định nghiêm ngặt về biến đổi sử dụng đất, ngăn chặn các hoạt động lấn chiếm, san lấp trái phép. Việc tích hợp không gian mặt nước vào quy hoạch chung của thành phố sẽ giúp nâng cao nhận thức về giá trị của hồ, từ đó thúc đẩy các hành động bảo vệ. Hơn nữa, quy hoạch phải tính đến sức tải môi trường của khu vực, đảm bảo sự phát triển không vượt quá khả năng tự phục hồi của hệ sinh thái. Một quy hoạch tốt sẽ là nền tảng cho phát triển đô thị bền vững, hài hòa giữa lợi ích kinh tế và mục tiêu bảo tồn môi trường lâu dài.

3.1. Tầm quan trọng của quy hoạch đô thị quanh Hồ Tây bền vững

Một kế hoạch quy hoạch đô thị quanh Hồ Tây bền vững phải đặt mục tiêu bảo vệ các chức năng sinh thái lên hàng đầu. Điều này bao gồm việc duy trì diện tích mặt nước, bảo vệ các bãi bồi ven hồ làm nơi sinh sản cho các loài thủy sinh và thiết lập các hành lang xanh kết nối sinh học. Quy hoạch không chỉ giới hạn ở việc phân lô đất đai mà còn phải định hướng các loại hình hoạt động kinh tế-xã hội phù hợp, chẳng hạn như khuyến khích du lịch sinh thái thay vì các dịch vụ gây ô nhiễm. Việc tham vấn cộng đồng và các nhà khoa học trong quá trình lập quy hoạch là yếu tố then chốt để đảm bảo tính thực tiễn và hiệu quả.

3.2. Kiểm soát biến đổi sử dụng đất và sức tải môi trường

Kiểm soát chặt chẽ việc biến đổi sử dụng đất là giải pháp cốt lõi. Các cơ quan quản lý cần xây dựng bản đồ phân vùng chức năng rõ ràng, trong đó xác định các khu vực cần bảo vệ nghiêm ngặt, khu vực đệm và khu vực được phép phát triển có điều kiện. Mọi dự án xây dựng trong khu vực phải trải qua đánh giá tác động môi trường chi tiết. Song song đó, cần có các nghiên cứu định kỳ để đánh giá sức tải môi trường của Hồ Tây, bao gồm khả năng tiếp nhận chất thải và áp lực từ hoạt động du lịch, từ đó đưa ra các giới hạn phát triển phù hợp, tránh gây quá tải cho hệ sinh thái.

IV. Hướng dẫn quản lý môi trường đô thị bền vững cho Hồ Tây

Bên cạnh quy hoạch, công tác quản lý môi trường đô thị đóng vai trò quyết định đến sức khỏe của hệ sinh thái Hồ Tây. Một chiến lược quản lý hiệu quả cần được xây dựng dựa trên cách tiếp cận hệ sinh thái và có sự tham gia của nhiều bên liên quan. Trọng tâm của chiến lược này là giải quyết triệt để nguồn gây ô nhiễm. Cần đầu tư xây dựng và vận hành hiệu quả hệ thống thu gom và xử lý nước thải cho toàn bộ lưu vực hồ, chấm dứt tình trạng xả thải trực tiếp. Các giải pháp cải tạo chất lượng nước như nạo vét bùn ô nhiễm (có đánh giá tác động kỹ lưỡng), sục khí, và ứng dụng công nghệ sinh học cần được triển khai đồng bộ. Hoạt động quản lý môi trường đô thị cũng bao gồm việc giám sát chất lượng nước và đa dạng sinh học một cách thường xuyên để có dữ liệu cảnh báo sớm. Nâng cao nhận thức và trách nhiệm của cộng đồng, doanh nghiệp hoạt động ven hồ là một yếu tố không thể thiếu. Việc xây dựng một cơ chế quản lý tổng hợp, với sự phân công trách nhiệm rõ ràng giữa các cơ quan, ban ngành, sẽ giúp khắc phục tình trạng chồng chéo và thiếu hiệu quả, hướng tới bảo tồn hệ sinh thái hồ một cách bền vững.

4.1. Cải thiện chất lượng nước Hồ Tây và kiểm soát ô nhiễm

Để cải thiện chất lượng nước Hồ Tây, giải pháp trước mắt và lâu dài là phải kiểm soát được nguồn thải. Việc xây dựng trạm xử lý nước thải hồ Tây là một bước đi quan trọng, nhưng cần đảm bảo công suất và công nghệ xử lý đáp ứng được thực tế. Ngoài ra, cần có các biện pháp quản lý rác thải rắn ven hồ, xử lý nghiêm các hành vi xả rác bừa bãi. Việc áp dụng các chế phẩm sinh học để xử lý ô nhiễm hữu cơ và giảm tảo cũng là một giải pháp hỗ trợ cần được nghiên cứu và áp dụng một cách khoa học. Mục tiêu cuối cùng là đưa các chỉ số chất lượng nước về ngưỡng an toàn cho hệ sinh thái.

4.2. Nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo tồn hệ sinh thái hồ

Thành công của các nỗ lực bảo tồn hệ sinh thái hồ phụ thuộc rất lớn vào ý thức của cộng đồng. Cần triển khai các chương trình giáo dục, truyền thông sâu rộng về vai trò và giá trị của Hồ Tây, cũng như những mối đe dọa mà hồ đang đối mặt. Các hoạt động này có thể bao gồm tổ chức các sự kiện làm sạch môi trường, các buổi nói chuyện chuyên đề tại trường học và khu dân cư, và phát triển các tài liệu truyền thông hấp dẫn. Khi người dân hiểu và yêu quý Hồ Tây, họ sẽ trở thành những người giám sát và bảo vệ tích cực nhất cho “lá phổi xanh” của thành phố.

V. Phân tích giá trị dịch vụ hệ sinh thái và văn hóa Hồ Tây

Hồ Tây không chỉ là một thực thể tự nhiên mà còn là một không gian mang lại vô số lợi ích cho con người thông qua các dịch vụ hệ sinh thái. Việc lượng giá và nhận diện các giá trị này là cơ sở quan trọng để xây dựng các chính sách bảo tồn và phát triển hợp lý. Dịch vụ hệ sinh thái điều tiết của hồ có vai trò cực kỳ quan trọng trong bối cảnh một đô thị lớn như Hà Nội. Hồ hoạt động như một máy điều hòa không khí tự nhiên, làm mát khu vực xung quanh, đồng thời là một hồ điều hòa khổng lồ, giúp giảm thiểu ngập úng trong mùa mưa. Bên cạnh đó, các quá trình sinh-địa-hóa trong hồ góp phần lọc và làm sạch một phần nguồn nước. Tuy nhiên, giá trị nổi bật và được cảm nhận rõ rệt nhất là các dịch vụ hệ sinh thái văn hóa. Hồ Tây gắn liền với lịch sử, văn hóa và đời sống tinh thần của người Hà Nội qua hàng ngàn năm, với hệ thống 21 di tích quốc gia quanh hồ như Chùa Trấn Quốc, Phủ Tây Hồ. Đây là một không gian công cộng quý giá, nơi người dân đến để thư giãn, tập thể dục và tận hưởng cảnh quan, thể hiện rõ giá trị giải trí của Hồ Tây.

5.1. Dịch vụ hệ sinh thái điều tiết và vai trò điều hòa khí hậu

Với bề mặt nước rộng lớn, Hồ Tây có khả năng hấp thụ nhiệt và giải phóng hơi nước, giúp điều hòa nhiệt độ cho cả một vùng rộng lớn của thành phố, đặc biệt trong những ngày hè oi bức. Vai trò này càng trở nên quan trọng trong bối cảnh hiệu ứng đảo nhiệt đô thị ngày càng gia tăng. Ngoài ra, dịch vụ hệ sinh thái điều tiết còn thể hiện ở khả năng chứa nước mưa, làm chậm dòng chảy và giảm áp lực cho hệ thống thoát nước của thành phố. Việc bảo vệ vành đai thực vật ven hồ sẽ giúp tăng cường các chức năng này.

5.2. Giá trị giải trí của Hồ Tây và dịch vụ hệ sinh thái văn hóa

Giá trị giải trí của Hồ Tây là không thể phủ nhận. Hàng ngày, hàng ngàn người dân và du khách đến đây để đi dạo, đạp xe, chèo thuyền, hay đơn giản là ngồi ngắm hoàng hôn. Các hoạt động kinh doanh dịch vụ, du lịch ven hồ cũng tạo ra nguồn thu nhập đáng kể. Về mặt văn hóa, hồ là nguồn cảm hứng cho thơ ca, nghệ thuật và là không gian tổ chức nhiều lễ hội truyền thống. Những giá trị phi vật thể này tạo nên bản sắc độc đáo cho Hà Nội và là yếu tố cần được bảo vệ song song với các giá trị sinh thái.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần Mở đầu, Kết luận và Khuyến Nghị. Luận văn cấu trúc thành 3 chƣơng: Chƣơng 1: Tổng quan các vấn đề nghiên cứu Chƣơng 2: Địa điểm, thời gian, phƣơng pháp luận và phƣơng pháp nghiên cứu Chƣơng 3: Kết quả nghiên cứu 4 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.1 Hệ sinh thái đất ngập nước a. Định nghĩa ĐNN là HST quan trọng trên trái đất. HST này từ kỉ cacbon là môi trƣờng đầm lầy đã sản sinh và dự trữ nhiều nhiên liệu hóa thạch mà hiện nay con ngƣời đang sử dụng.

ĐNN rất quý, nó là những nguồn tài nguyên có giá trị kinh tế rất cao, là bồn chứa cacbon, nơi bảo tồn gen và chuyển hóa các vật liệu hóa học, sinh học. ĐNN là vấn đề vẫn còn nhiều bí ẩn đối với các nhà khoa học, rất khó định nghĩa một cách chính xác, không chỉ vì ĐNN phân bố rộng theo vị trí địa lí mà còn rất khác nhau về những điều kiện thủy văn [Lê Văn Khoa (chủ biên) và nnk, 2005]. Thuật ngữ “ ĐNN” đƣợc hiểu theo nhiều cách khác nhau, tùy theo quan điểm ngƣời ta có thể chấp nhận các định nghĩa khác nhau. Hiện nay có khoảng trên 50 định nghĩa khác nhau đang đƣợc sử dụng [Dugan, 1990 trong Lê Văn Khoa (chủ biên) và nnk, 2005].

Trong luận văn này, tác giả sử dụng định nghĩa theo Công ƣớc Ramsar : ĐNN bao gồm những vùng đầm lầy, đầm lầy than bùn, những vực nƣớc bất kể là tự nhiên hay nhân tạo, những vùng ngập nƣớc tạm thời hay thƣờng xuyên, những vực nƣớc đứng hay chảy, là nƣớc ngọt, nƣớc lợ hay nƣớc mặn, kể cả những vực nƣớc biển có độ sâu không quá 6m khi triều thấp [Công ƣớc Ramsar, 1971]. ĐNN rất đa dạng, có mặt khắp mọi nơi và là cấu thành quan trọng của các cảnh quan trên mọi miền của thế giới. Hàng thế kỷ nay, con ngƣời và các nền văn hoá nhân loại đƣợc hình thành và phát triển dọc theo các triền sông hoặc ngay trên các vùng ĐNN. ĐNN đã và đang bị suy thoái và mất đi ở mức báo động, mặc dù ngày nay ngƣời ta đã nhận biết đƣợc các chức năng và giá trị to lớn của chúng.

Các nhà khoa học về ĐNN đã xác định đƣợc những điểm chung của 5 ĐNN thuộc các loại hình khác nhau, đó là chúng đều có nƣớc nông hoặc đất bão hoà nƣớc, tồn trữ các chất hữu cơ thực vật phân huỷ chậm, và nuôi dƣỡng rất nhiều loài động vật, thực vật thích ứng với điều kiện bão hoà nƣớc [Hoàng Văn Thắng và Lê Diên Dực, 2006]. ĐNN là những HST có năng suất cao, cung cấp cho con ngƣời nhiều loại nguyên liệu, nhiên liệu, thức ăn (cung cấp 20% nguồn thực phẩm trên toàn cầu), nơi vui chơi giải trí… Ngoài ra ĐNN còn có vai trò quan trọng trong thiên nhiên và môi trƣờng nhƣ lọc thải, điều hòa khí hậu, chống xói lở bờ biển, ổn định mực nƣớc ngầm, là nơi trú chân của nhiều loài chim di cƣ quý hiếm… Hình 1. Đất ngập nước thường tồn tại tại những nơi chuyển tiếp giữa HST trên cạn và HST thủy sinh thường xuyên Nguồn: [Lê Diên Dực và Hoàng Văn Thắng, 2012a] ĐNN có vai trò quan trọng đối với đời sống của các cộng đồng dân cƣ từ ngàn đời nay, từ nông thôn cho tới các đô thị lớn trên thế giới. Hiện nay khoảng 70% dân số trên thế giới sống ở các vùng cửa sông ven biển và xung quanh các thủy vực nƣớc ngọt nội địa [Dugan, 1990 trong Hoàng Văn Thắng và Lê Diên Dực, 2012a].

Các chức năng/ giá trị của ĐNN (1) Theo J.Mistch và Gosseling [1986]: Các chức năng của ĐNN gồm: + Chức năng cải thiện chất lƣợng nƣớc; + Chức năng dự trữ ngập lụt; + Là sinh cảnh cho cá và động vật hoang dã; + Chức năng thẩm mỹ và năng suất sinh học. Trên cơ sở 5 yếu tố trên và tùy theo mỗi loại hình hệ sinh thái (HST ĐNN ven biển và HST ĐNN nội địa) mà mỗi loại hình HST sẽ có những chức năng khác nhau. (3) Theo Lê Văn Khoa (chủ biên) và nnk, 2005: Các chức năng ĐNN có thể đƣợc chia thành các nhóm sau: Nhóm chức năng sinh thái: Bao gồm chức các chức năng + Chức năng nạp nƣớc ngầm; + Chức năng hạn chế ảnh hƣởng lũ lụt; + Chức năng ổn định vị khí hậu; + Chức năng chống sóng, bão, ổn định bờ biển và chống xói mòn; + Chức năng xử lý nƣớc, giữ lại chất cặn, độc; 7 + Chức năng giữ lại chất dinh dƣỡng; + Chức năng sản xuất sinh khối; + Chức năng giao thông thủy; + Chức năng giải trí, du lịch. Nhóm các chức năng kinh tế: Bao gồm các chức năng sau + Chức năng cung cấp các giá trị về tài nguyên rừng, cung cấp thủy sản, tài nguyên cỏ và tảo biển; + Chức năng cung cấp các sản phẩm về nông nghiệp; + Cung cấp nƣớc ngọt và tiềm năng về năng lƣợng.

Về các giá trị đa dạng sinh học: ĐNN là nơi cƣ trú cho nhiều loài động vật hoang dã đặc biệt là các loài chim nƣớc trong đó có các loài chim di trú; ngoài ra giá trị đa dạng sinh học còn bao gồm giá trị văn hóa, du lịch sinh thái, tri thức bản địa, ….  Dịch vụ điều tiết: + Điều hòa khí hậu nhƣ hấp thụ khí nhà kính, điều hóa nhiệt độ, lƣợng mƣa và các chu trình thời tiết khác; 8 + Điều hòa nƣớc (dòng chảy và nƣớc ngầm); + Lọc nƣớc và xử lý nƣớc thải; + Chống xói mòn và bảo vệ đất, lắng đọng phù sa; + Giảm nhẹ thiên tai, kiểm soát lũ lụt và ngăn chặn sóng, bão;  Dịch vụ văn hóa: + Tinh thần và tín ngƣỡng; + Nghỉ ngơi, giải trí; + Cảnh đẹp và không khí trong lành; + Giáo dục, đào tạo và nghiên cứu.  Dịch vụ hỗ trợ: + Nơi sống cho nhiều loài động, thực vật; + Nơi sinh sản và ƣơng của nhiều loài thủy sản; + Hình thành châu thổ và tích lũy chất hữu cơ; + Chu trình dinh dƣỡng; + Thụ phấn cho các loài. Mối liên quan giữa các dịch vụ HST với các thành tố của cuộc sống thịnh vượng Nguồn: [Đánh giá Hệ sinh thái Thiên niên kỷ, 2005] Đất ngập nƣớc có vai trò quan trọng đối với đời sống của các cộng đồng dân cƣ từ ngàn đời nay, từ nông thôn cho tới các đô thị lớn trên thế giới.

Hiện nay khoảng 70% dân số trên thế giới sống ở các vùng cửa sông ven biển và xung quanh các thủy vực nƣớc ngọt nội địa [Dugan, 1990, trong Hoàng Văn Thắng, 2011]. Đất ngập nƣớc ở Việt Nam rất đa dạng về kiểu loại, phong phú về tài nguyên, đa dạng sinh học, có nhiều chức năng và giá trị (kinh tế, văn hóa, xã hội…) rất quan trọng. Theo định nghĩa của Công ƣớc Ramsar, Việt Nam có tới hơn 10 triệu hecta Hìnhnƣớc, đất ngập 1. Mối phânliên bố quan ở hầu giữa khắpcác các dịch vùngvụ HST sinh tháivới trêncác cả thành nƣớc.

tố Cáccủa cuộc khu vực đất sống thịnh vƣợng ngập nƣớc có mức độ đa dạng sinh học cao, mang nhiều chức năng và giá trị quan trọng trong nền kinh tế nông nghiệp, ảnh hƣởng trực tiếp tới sinh kế của ngƣời dân nông thôn cũng nhƣ đóng vai trò lớn trong đời sống văn hoá xã hội của ngƣời dân. 10 Tại nƣớc ta, các hệ sinh thái đất ngập nƣớc đóng vai trò cực kỳ quan trọng đối với an ninh lƣơng thực, tạo môi trƣờng thuận lợi cho các hoạt động kinh tế của nhiều ngành hkhai thác khoáng sản. Tuy nhiên, nhiều năm gần đây, sự phát triển kinh tế- xã hội đã ảnh hƣởng không nhỏ đến diện tích các hệ sinh thái đất ngập nƣớc tự nhiên, chúng bị suy giảm và ô nhiễm nghiêm trọng do các hoạt động khai hoang của con ngƣời, biến đất ngập nƣớc thành nơi nuôi trồng thủy sản, khai thác thuỷ - hải sản, sản xuất nông nghiệp. Ngoài ra do nhiều hạn chế trong hiểu biết khoa học kỹ thuật, cũng nhƣ áp lực từ xã hội về việc cháy rừng, các khu đất ngập nƣớc tại nhiều khu vực hiện nay đang đƣợc quản lý không đúng phƣơng pháp.

Một số khu đất ngập nƣớc hiện nay trong đó có ao, hồ đô thị bị xây đê bao vòng quanh khiến hệ sinh thái bị suy thoái do bị cô lập và giảm kết nối, cách làm sai hƣớng này đã khiến những khu vực này ngày càng bị suy kiệt. Quản lý và bảo vệ ĐNN: Khái niệm về quản lý ĐNN có ý nghĩa khác nhau trong những thời gian khác nhau với những nguyên tắc khác nhau. Cho đến mãi giữa thế kỷ XX, quản lý ĐNN vẫn luôn có ý nghĩa là thoát nƣớc ĐNN [Lê Diên Dực (chủ biên) và Hoàng Văn Thắng, 2012b]. Ngày nay, quản lý ĐNN có rất nhiều ý nghĩa tùy thuộc vào mục đích của nhà quản lý.

Trong một số trƣờng hợp, những mục tiêu có thể mâu thuẫn, nhƣ ngăn chặn ô nhiễm bằng cách không cho xâm nhập vào vùng ĐNN, hay dùng ĐNN để xử lý hoặc thải bỏ nƣớc thải. ĐNN đồng bằng nhập lũ hiện đƣợc quản lý và phân vùng nhằm giảm thiểu sự xâm nhập của con ngƣời và tăng tối đa sự tồn trữ nƣớc lụt. ĐNN ven biển hiện đƣợc đƣa vào chƣơng trình bảo vệ vùng ven biển nhằm chống gió bão và là khu bảo tồn khu hệ cá cửa sông [Lê Diên Dực (chủ biên) và Hoàng Văn Thắng, 2012b].2 Đất ngập nước đô thị Đất ngập nƣớc đô thị chủ yếu là sông, hồ (tự nhiên, nhân tạo). Thời kỳ sơ khai của văn minh nhân loại, những điểm dân cƣ đầu tiên đều đƣợc hình thành và gắn liền với các con sông, hồ lớn.

Thời kỳ đó, sông hồ là nguồn nƣớc sinh hoạt và đƣợc khai thác phục vụ giao thông, nông nghiệp, chƣa tham gia vào quá trình tạo nên cảnh quan đô thị nhƣ hiện nay. Đến nửa đầu thế kỉ XX, các dòng sông, hồ đƣợc coi là một phần cảnh quan của không gian đô thị. Thế kỉ XXI, sông hồ đô thị không chỉ là điểm nhấn danh lam thắng cảnh, vui chơi, giải trí mà nhiều hồ điều hòa nƣớc mƣa, chứa nguồn nƣớc mặt, giảm thiểu ngập úng.3 Đất ngập nước Hà Nội Các loại hình ĐNN chủ yếu của Hà Nội: Trên cơ sở phân hạng của công ƣớc Ramsar về đất ngập nƣớc [IUCN, 1997] thì đất ngập nƣớc Hà Nội có thể chia thành 9 hình thức dƣới đây: + Đất ngập nƣớc nội địa:  Sông, suối có nƣớc chảy thƣờng xuyên;  Hồ nƣớc ngọt ngập thƣờng xuyên (trên 8ha);  Ao, hồ nƣớc ngọt ngập thƣờng xuyên (dƣới 8ha).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ