Nghiên Cứu Đặc Tính Sinh Học và Phân Tử của Virus PRRS Gây Rối Loạn Hô Hấp và Sinh Sản ở Lợn

Tài liệu nghiên cứu Luận văn nghiên cứu đặc tính sinh học và phân tử của chủng virus nhược độc kty prrs 04 gây hội, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2016

67
6
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

1.1. Lời cam đoan

1.2. Mục lục

1.3. Danh mục các từ viết tắt

1.4. Danh mục bảng

1.5. Danh mục hình

1.6. Trích yếu luận văn

1.7. Thesis abstract

2. MỞ ĐẦU

2.1. Tính cấp thiết của đề tài

2.2. Mục tiêu đề tài

2.3. Tổng quan tài liệu

2.3.1. Tình hình nghiên cứu về hội chứng rối loạn hô hấp và sinh sản ở lợn

2.3.1.1. Tình hình dịch PRRS trên thế giới
2.3.1.2. Tình hình dịch PRRS tại Việt Nam
2.3.1.3. Những nghiên cứu về dịch PRRS ở nước ngoài
2.3.1.4. Những nghiên cứu về dịch PRRS ở Việt Nam

2.3.2. Virus gây hội chứng rối loạn hô hấp và sinh sản ở lợn (PRRSV)

2.3.2.1. Hình thái, cấu tạo
2.3.2.2. Phân loại virus PRRS
2.3.2.3. Khả năng gây bệnh của virus PRRS
2.3.2.4. Sức đề kháng của virus PRRS
2.3.2.5. Đặc tính nuôi cấy virus PRRS

2.3.3. Hội chứng rối loạn hô hấp và sinh sản

2.3.3.1. Đặc điểm chung
2.3.3.2. Động vật cảm nhiễm
2.3.3.3. Chất chứa mầm bệnh. Cơ chế sinh bệnh và phương thức truyền lây
2.3.3.4. Triệu chứng lâm sàng của lợn mắc PRRS
2.3.3.5. Bệnh tích của lợn mắc PRRS
2.3.3.6. Các phương pháp chẩn đoán PRRS
2.3.3.7. Biện pháp phòng và trị bệnh

2.4. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.4.1.1. Đối tượng nghiên cứu
2.4.1.2. Nguyên liệu nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu
2.4.1.3. Thời gian nghiên cứu

2.4.2. Nội dung nghiên cứu

2.4.2.1. Nghiên cứu một số đặc tính sinh học của chủng virus KTY - PRRS - 04 qua 40 đời cấy chuyển trên môi trường tế bào Marc -145
2.4.2.2. Nghiên cứu một số đặc tính sinh học phân tử của chủng virus KTY - PRRS - 04 qua 40 đời cấy chuyển trên môi trường tế bào Marc -145

2.4.3. Phương pháp nghiên cứu

2.4.3.1. Nuôi cấy virus KTY - PRRS - 04 trên môi trường tế bào Marc - 145. Phương pháp xác định hiệu giá virus TCID50. Xác định đường cong sinh trưởng của virus PRRS qua các đời cấy chuyển
2.4.3.2. Phương pháp tách chiết RNA tổng số của hệ gen virus PRRS
2.4.3.3. Phương pháp giải trình tự Gen
2.4.3.4. Phương pháp đọc kết quả

2.5. Kết quả và thảo luận

2.5.1. Kết quả nghiên cứu chủng virus PRRS nghiên cứu

2.5.2. Kết quả lựa chọn mẫu PRRS cho nghiên cứu

2.5.3. Kiểm tra khả năng tạp nhiễm với các loại virus khác

2.5.4. Kết quả nghiên cứu một số đặc tính sinh học của chủng virus kty - PRRS - 04

2.5.5. Kết quả xác định khả năng gây bệnh tích tế bào qua các đời cấy chuyển. Kết quả xác định hiệu giá virus qua các đời cấy chuyển

2.5.6. Kết quả nghiên cứu một số đặc tính sinh học phân tử của chủng virus KTY - PRRS - 04

2.5.7. Kết quả tách chiết RNA tổng số của chủng virus KTY – PRRS - 04

2.5.8. Kết quả giải trình tự đoạn ORF5 của chủng virus KTY - PRRS - 04

2.5.9. Kết quả nghiên cứu so sánh trình tự nucleotide qua các đời cấy chuyển

2.5.10. Kết quả nghiên cứu so sánh trình tự axit amin của virus KTY - PRRS - 04 qua các đời cấy chuyển

2.5.11. Kết quả xây dựng cây sinh học phân tử

2.6. Kết luận và kiến nghị

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Virus PRRS Tác Nhân Gây Bệnh Tai Xanh Ở Lợn

Hội chứng rối loạn hô hấp và sinh sản ở lợn (PRRS), hay còn gọi là bệnh Tai Xanh, là một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, gây thiệt hại kinh tế lớn cho ngành chăn nuôi lợn. Tác nhân gây bệnh là Virus PRRS, một loại virus RNA có ái lực cao với tế bào đại thực bào phổi, gây suy giảm miễn dịch và tạo điều kiện cho các bệnh nhiễm trùng thứ phát. Bệnh lây lan nhanh chóng và gây ra các vấn đề nghiêm trọng như sảy thai, lợn con yếu, chậm lớn, và tăng tỷ lệ tử vong. Việc nghiên cứu sâu về đặc tính sinh học virus PRRS là vô cùng quan trọng để phát triển các biện pháp phòng và kiểm soát bệnh hiệu quả.

1.1. Lịch Sử Phát Hiện và Tình Hình Dịch Tễ Bệnh PRRS

Bệnh PRRS lần đầu tiên được ghi nhận tại Mỹ vào năm 1987 và nhanh chóng lan rộng ra toàn thế giới. Đến nay, bệnh đã trở thành dịch địa phương ở nhiều quốc gia, gây tổn thất kinh tế hàng trăm triệu đô la. Tại Việt Nam, PRRS xuất hiện lần đầu vào năm 1997 và gây ra nhiều đợt dịch lớn, ảnh hưởng nghiêm trọng đến ngành chăn nuôi lợn. Theo Cục Thú y (2008), từ năm 2005 trở lại đây, 25 nước và vùng lãnh thổ thuộc tất cả các châu lục trên thế giới đều có dịch PRRS lưu hành (trừ Châu Úc và Newzeland).

1.2. Tác Động Kinh Tế Của Bệnh PRRS Đến Ngành Chăn Nuôi Lợn

Bệnh PRRS gây ra những tổn thất kinh tế to lớn cho ngành chăn nuôi lợn do giảm năng suất sinh sản, tăng chi phí điều trị và phòng bệnh, và tăng tỷ lệ tử vong. Các nước trong khu vực có tỷ lệ PRRS lưu hành rất cao như: Trung Quốc 80%, Đài Loan 94,7 – 76,4%, Philippin 90%, Thái Lan 97%, Malaysia 94%, Hàn Quốc 67,4 – 73,1%. Việc kiểm soát và phòng ngừa bệnh PRRS là một thách thức lớn đối với ngành chăn nuôi lợn trên toàn thế giới.

II. Thách Thức Trong Kiểm Soát Virus PRRS Đột Biến và Biến Chủng

Một trong những thách thức lớn nhất trong việc kiểm soát bệnh PRRS là khả năng đột biến virus PRRS cao, dẫn đến sự xuất hiện của nhiều biến chủng với độc lực khác nhau. Điều này gây khó khăn cho việc phát triển vaccine hiệu quả và kiểm soát dịch bệnh. Các nghiên cứu gần đây cho thấy virus PRRS có sự thay đổi liên tục về mặt di truyền, đòi hỏi các biện pháp phòng và kiểm soát bệnh phải được cập nhật và điều chỉnh thường xuyên. Bên cạnh đó đã có nhiều nghiên cứu cho thấy virus PRRS có sự đột biến cao, tạo ra nhiều chủng có độc lực khác nhau, rất khó để kiểm soát dịch bệnh.

2.1. Cơ Chế Đột Biến và Sự Tiến Hóa Của Virus PRRS

Virus PRRS có bộ gen RNA, vốn dễ bị đột biến hơn so với bộ gen DNA. Quá trình nhân lên của virus cũng có tỷ lệ lỗi cao, dẫn đến sự tích lũy các đột biến theo thời gian. Các đột biến này có thể ảnh hưởng đến độc lực, khả năng lây lan, và khả năng đáp ứng miễn dịch của virus. Sự tiến hóa liên tục của virus PRRS đòi hỏi các nhà khoa học phải liên tục theo dõi và nghiên cứu để hiểu rõ hơn về các biến chủng mới.

2.2. Ảnh Hưởng Của Đột Biến Đến Hiệu Quả Vaccine PRRS

Sự xuất hiện của các biến chủng virus PRRS có thể làm giảm hiệu quả của vaccine hiện có. Vaccine thường được thiết kế dựa trên các chủng virus cũ, và có thể không bảo vệ được chống lại các biến chủng mới. Do đó, việc phát triển vaccine đa giá hoặc vaccine có khả năng tạo ra đáp ứng miễn dịch rộng rãi là rất quan trọng để đối phó với sự đa dạng di truyền của virus PRRS.

2.3. Giải Trình Tự Gen Virus PRRS Công Cụ Theo Dõi Biến Động Di Truyền

Giải trình tự gen là một công cụ quan trọng để theo dõi sự biến động di truyền của virus PRRS. Bằng cách so sánh trình tự gen của các chủng virus khác nhau, các nhà khoa học có thể xác định các đột biến quan trọng và đánh giá mức độ liên quan giữa các chủng. Thông tin này có thể được sử dụng để phát triển các biện pháp phòng và kiểm soát bệnh hiệu quả hơn. Kết quả giải trình tự đoạn ORF5 của chủng virus sau các đời cấy chuyển liên tục.

III. Nghiên Cứu Đặc Tính Sinh Học Virus PRRS Phương Pháp Tiếp Cận

Nghiên cứu đặc tính sinh học virus PRRS là một bước quan trọng để hiểu rõ hơn về cơ chế gây bệnh và phát triển các biện pháp phòng và kiểm soát bệnh hiệu quả. Các nghiên cứu thường tập trung vào việc xác định khả năng gây bệnh, khả năng nhân lên, và khả năng đáp ứng miễn dịch của virus. Các phương pháp nghiên cứu bao gồm nuôi cấy virus trên tế bào, xác định hiệu giá virus, và phân tích di truyền của virus. Để hiểu rõ về các chủng virus PRRS, để tìm ra được các chủng virus có đủ tiêu chuẩn để sản xuất vacxin thì việc nghiên cứu một số đặc tính sinh học và sinh học phân tử của virus PRRS qua các đời cấy chuyển trên tế bào Marc-145.

3.1. Nuôi Cấy Virus PRRS Trên Tế Bào Marc 145 Quy Trình và Ứng Dụng

Tế bào Marc-145 là một dòng tế bào thường được sử dụng để nuôi cấy virus PRRS trong phòng thí nghiệm. Việc nuôi cấy virus cho phép các nhà khoa học nghiên cứu các đặc tính sinh học của virus, sản xuất virus để sử dụng trong các thí nghiệm khác, và phát triển vaccine. Phương pháp nghiên cứu: nuôi cấy virus KTY - PRRS - 04 trên môi trường tế bào Marc-145; xác định hiệu giá virus TCID50; xác định đường cong sinh trưởng của virus PRRS qua các đời cấy truyền.

3.2. Xác Định Hiệu Giá Virus PRRS TCID50 Đánh Giá Khả Năng Lây Nhiễm

Hiệu giá virus (TCID50) là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng lây nhiễm của virus PRRS. TCID50 là nồng độ virus cần thiết để gây nhiễm cho 50% số tế bào được nuôi cấy. Việc xác định TCID50 cho phép các nhà khoa học so sánh khả năng lây nhiễm của các chủng virus khác nhau và đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng và kiểm soát bệnh. Kết quả xác định hiệu giá virus qua các đời cấy chuyển.

3.3. Phân Tích Di Truyền Virus PRRS Xác Định Đột Biến và Biến Chủng

Phân tích di truyền là một công cụ quan trọng để xác định các đột biến và biến chủng của virus PRRS. Bằng cách so sánh trình tự gen của các chủng virus khác nhau, các nhà khoa học có thể xác định các đột biến quan trọng và đánh giá mức độ liên quan giữa các chủng. Thông tin này có thể được sử dụng để phát triển các biện pháp phòng và kiểm soát bệnh hiệu quả hơn. Phương pháp tách chiết RNA tổng số của hệ gen virus PRRS; RT-PCR; phương pháp giải trình tự Gen.

IV. Ứng Dụng Nghiên Cứu Virus PRRS Phát Triển Vaccine và Kiểm Soát

Các nghiên cứu về đặc tính sinh học virus PRRS có ứng dụng quan trọng trong việc phát triển vaccine và các biện pháp kiểm soát bệnh. Việc hiểu rõ hơn về cơ chế gây bệnh, khả năng lây lan, và khả năng đáp ứng miễn dịch của virus cho phép các nhà khoa học thiết kế vaccine hiệu quả hơn và phát triển các chiến lược kiểm soát bệnh phù hợp. Để chủ động đạt hiệu quả cao trong công tác phòng chống dịch PRRS, Việt Nam cần có vacxin chế từ các chủng phân lập được.

4.1. Phát Triển Vaccine PRRS Các Loại Vaccine Hiện Có và Hạn Chế

Hiện nay, có nhiều loại vaccine PRRS khác nhau trên thị trường, bao gồm vaccine sống giảm độc lực và vaccine bất hoạt. Tuy nhiên, hiệu quả của các loại vaccine này có thể khác nhau tùy thuộc vào chủng virus và tình trạng miễn dịch của lợn. Một số vaccine có thể gây ra các tác dụng phụ không mong muốn, và một số vaccine có thể không bảo vệ được chống lại các biến chủng mới. Hiện nay đã có vacxin, tuy nhiên chưa có nhiều nghiên cứu về khả năng bảo hộ cho đàn lợn của các sản phẩm vacxin PRRS thương mại.

4.2. Các Biện Pháp Kiểm Soát Bệnh PRRS An Toàn Sinh Học và Quản Lý Dịch Bệnh

Ngoài vaccine, các biện pháp kiểm soát bệnh PRRS bao gồm tăng cường an toàn sinh học, quản lý dịch bệnh, và kiểm soát sự lây lan của virus. An toàn sinh học bao gồm các biện pháp như vệ sinh chuồng trại, kiểm soát sự ra vào của người và động vật, và sử dụng các sản phẩm khử trùng. Quản lý dịch bệnh bao gồm việc phát hiện sớm các trường hợp bệnh, cách ly và điều trị lợn bệnh, và tiêu hủy lợn chết. Các biện pháp kiểm soát sự lây lan của virus bao gồm kiểm soát vận chuyển lợn, sử dụng các sản phẩm khử trùng, và kiểm soát côn trùng và động vật gặm nhấm.

4.3. Tình Hình Bệnh PRRS Tại Việt Nam Thách Thức và Giải Pháp

Tình hình bệnh PRRS tại Việt Nam vẫn còn phức tạp, với các đợt dịch tái phát thường xuyên. Các thách thức bao gồm sự đa dạng di truyền của virus, việc sử dụng vaccine không hiệu quả, và việc thiếu các biện pháp kiểm soát bệnh hiệu quả. Các giải pháp bao gồm tăng cường nghiên cứu về virus PRRS, phát triển vaccine hiệu quả hơn, và tăng cường các biện pháp kiểm soát bệnh. Lần đầu tiên PRRS xuất hiện ở Việt Nam vào năm 1997, PRRS được phát hiện trên đàn lợn nhập từ Mỹ vào các tỉnh miền Nam.

V. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Virus PRRS Trong Tương Lai Gần

Nghiên cứu về virus PRRS vẫn là một lĩnh vực quan trọng và đầy thách thức. Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc hiểu rõ hơn về cơ chế gây bệnh, khả năng lây lan, và khả năng đáp ứng miễn dịch của virus. Việc phát triển vaccine hiệu quả hơn và các biện pháp kiểm soát bệnh phù hợp là rất quan trọng để giảm thiểu thiệt hại kinh tế do bệnh PRRS gây ra. Do đó, để hiểu rõ về các chủng virus PRRS, để tìm ra được các chủng virus có đủ tiêu chuẩn để sản xuất vacxin thì việc nghiên cứu một số đặc tính sinh học và sinh học phân tử của virus PRRS qua các đời cấy chuyển trên tế bào Marc-145.

5.1. Nghiên Cứu Về Miễn Dịch Học Virus PRRS Phát Triển Vaccine Thế Hệ Mới

Nghiên cứu về miễn dịch học virus PRRS là rất quan trọng để phát triển vaccine thế hệ mới. Các nghiên cứu cần tập trung vào việc xác định các kháng nguyên quan trọng của virus, cơ chế đáp ứng miễn dịch của lợn, và các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả vaccine. Việc phát triển vaccine đa giá hoặc vaccine có khả năng tạo ra đáp ứng miễn dịch rộng rãi là rất quan trọng để đối phó với sự đa dạng di truyền của virus PRRS.

5.2. Phát Triển Các Phương Pháp Chẩn Đoán Nhanh và Chính Xác Bệnh PRRS

Việc phát triển các phương pháp chẩn đoán nhanh và chính xác bệnh PRRS là rất quan trọng để phát hiện sớm các trường hợp bệnh và ngăn chặn sự lây lan của virus. Các phương pháp chẩn đoán hiện có bao gồm PCR, ELISA, và giải trình tự gen. Các nghiên cứu cần tập trung vào việc cải thiện độ nhạy và độ đặc hiệu của các phương pháp chẩn đoán, và phát triển các phương pháp chẩn đoán tại chỗ để sử dụng trong điều kiện thực địa. Kết quả phản ứng RT-PCR với mồi ORF5.

5.3. Nghiên Cứu Về Tác Động Của Virus PRRS Đến Sức Khỏe Tổng Thể Của Lợn

Nghiên cứu về tác động của virus PRRS đến sức khỏe tổng thể của lợn là rất quan trọng để hiểu rõ hơn về cơ chế gây bệnh và phát triển các biện pháp điều trị hiệu quả. Các nghiên cứu cần tập trung vào việc xác định các yếu tố nguy cơ, các bệnh nhiễm trùng thứ phát, và các tác động lâu dài của bệnh PRRS đến sức khỏe và năng suất của lợn. PRRS gây thiệt hại nặng nề về kinh tế cho ngành chăn nuôi lợn, đặc biệt là lợn nái.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu đặc tính sinh học và phân tử của chủng virus nhược độc kty prrs 04 gây hội chứng rối loạn hô hấp và sinh sản ở lợn

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM HÀ VĂN THỊNH NGHIÊN CỨU ĐẶC TÍNH SINH HỌC VÀ SINH HỌC PHÂN TỬ CỦA CHỦNG VIRUS NHƯỢC ĐỘC KTY - PRRS - 04 GÂY HỘI CHỨNG RỐI LOẠN HÔ HẤP VÀ SINH SẢN Ở LỢN Chuyên ngành: Thú y Mã số: 60 64 01 01 Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Nguyễn Thị Lan NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các kết quả, số liệu nêu trong bản luận văn này là hoàn toàn trung thực và chưa được bảo vệ ở một học vị nào khác. Tôi cam đoan rằng các thông tin trích dẫn trong luận văn đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày.năm 2016 Tác giả luận văn Hà Văn Thịnh i LỜI CẢM ƠN Quá trình học tập và rèn luyện dưới mái trường Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã giúp tôi hòa thiện hơn về nhân cách và trình độ chuyên môn.

Tôi đã nhận được sự quan tâm, dạy dỗ tận tình của các Thầy, Cô giáo đặc biệt là các Thầy, Cô giáo công tác tại Khoa Thú y. Nhân dịp hoàn thành khóa luận tốt nghiệp Cao học chuyên ngành Thạc sỹ thú y cho phép tôi được bày tỏ lòng biết ơn chân thành, sâu sắc đến các Thầy, Cô giáo – những người đã tận tình dạy dỗ, hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình tôi học tập tại Trường Học viện Nông nghiệp Việt Nam cũng như trong suốt quá trình tôi thực hiện khóa luận này. Xin được gửi lời cảm ơn sâu sắc đến Cô PGS. Nguyễn Thị Lan, Bộ môn Bệnh lý, Khoa Thú y – Học viện Nông nghiệp Hà Nội, cô đã tận tình hướng dẫn tôi trong suốt thời gian thực hiện khóa luận.

Đồng thời tôi cũng xin bày tỏ sự biết ơn đến các Thầy, Cô trong bộ môn Bệnh lý – Khoa Thú y – Học viện Nông nghiệp Việt Nam, các anh chị phòng Thí nghiệm trọng điểm CNSH – khoa Thú Y (B213 – B214) nơi tôi thực hiện đề tài, đã tạo mọi điều kiện để tôi hoàn thành đề tài tốt nhất. Cuối cùng tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình, bạn bè những người đã luôn động viên, tạo điều kiện tốt nhất và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành khóa luận này. Trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày.năm 2016 Tác giả luận văn Hà Văn Thịnh ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục.

iii Danh mục các từ viết tắt. vi Danh mục bảng. vii Danh mục hình. viii Trích yếu luận văn.

ix Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài:. Mục tiêu đề tài. Tổng quan tài liệu.

Tình hình nghiên cứu về hội chứng rối loạn hô hấp và sinh sản ở lợn. Tình hình dịch PRRS trên thế giới. Tình hình dịch PRRS tại Việt Nam. Những nghiên cứu về dịch PRRS ở nước ngoài.

Những nghiên cứu về dịch PRRS ở Việt Nam. Virus gây hội chứng rối loạn hô hấp và sinh sản ở lợn (PRRSV). Hình thái, cấu tạo. Phân loại virus PRRS.

Khả năng gây bệnh của virus PRRS. Sức đề kháng của virus PRRS. Đặc tính nuôi cấy virus PRRS. Hội chứng rối loạn hô hấp và sinh sản.

Đặc điểm chung. Động vật cảm nhiễm. Chất chứa mầm bệnh. Cơ chế sinh bệnh và phương thức truyền lây.

Triệu chứng lâm sàng của lợn mắc PRRS. Bệnh tích của lợn mắc PRRS. Các phương pháp chẩn đoán PRRS. Biện pháp phòng và trị bệnh.

Vật liệu và phương pháp nghiên cứu. Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Nguyên liệu nghiên cứu.

Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Nghiên cứu một số đặc tính sinh học của chủng virus KTY - PRRS - 04 qua 40 đời cấy chuyển trên môi trường tế bào Marc -145.

Nghiên cứu một số đặc tính sinh học phân tử của chủng virus KTY - PRRS - 04 qua 40 đời cấy chuyển trên môi trường tế bào Marc -145. Phương pháp nghiên cứu. Nuôi cấy virus KTY - PRRS - 04 trên môi trường tế bào Marc - 145. Phương pháp xác định hiệu giá virus TCID50.

Xác định đường cong sinh trưởng của virus PRRS qua các đời cấy chuyển. Phương pháp tách chiết RNA tổng số của hệ gen virus PRRS. Phương pháp giải trình tự Gen. Phương pháp đọc kết quả.

Kết quả và thảo luận. Kết quả nghiên cứu chủng virus PRRS nghiên cứu. Kết quả lựa chọn mẫu PRRS cho nghiên cứu. Kiểm tra khả năng tạp nhiễm với các loại virus khác.

Kết quả nghiên cứu một số đặc tính sinh học của chủng virus kty - PRRS - 04. Kết quả xác định khả năng gây bệnh tích tế bào qua các đời cấy chuyển. Kết quả xác định hiệu giá virus qua các đời cấy chuyển. Kết quả nghiên cứu một số đặc tính sinh học phân tử của chủng virus KTY - PRRS - 04.

Kết quả tách chiết RNA tổng số của chủng virus KTY – PRRS - 04. Kết quả giải trình tự đoạn ORF5 của chủng virus KTY - PRRS - 04. Kết quả nghiên cứu so sánh trình tự nucleotide qua các đời cấy chuyển. Kết quả nghiên cứu so sánh trình tự axit amin của virus KTY - PRRS - 04 qua các đời cấy chuyển.

Kết quả xây dựng cây sinh học phân tử. Kết luận và kiến nghị. 53 Tài liệu tham khảo. 55 v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Aa : acid amin BED : Blue Ear disease CNSH : Công nghệ sinh học CPE : Cyto Pathogenic Effect Cs : Cộng sự DMEM : Dulbecco,s Modified Eagle Medium ELISA : Enzyme Immunosortbent Linking Assay EVA : Equine virus FCS : Fetal Calf Serum IFA : Indirect Immunofluoresence Assay kDa : Kilodalton LDHV : Lactate Dehydlogenase – elevating virus MK : Monkey kidney cell MSD : Mistery Swine Disease OIE : Tổ chức thú y thế giới ORF : Open reading frame (khung đọc mở) PAM : Pulmnary alveolar macrophage PEARS : Porcine Endemic abortion and Respiratory syndrome PRRS : Porcine Reproductive and Respiratory Syndrome PRRSV : Porcine Reproductive and Respiratory Syndrome virus RNA : Ribonucleic acid SHFV : Simian hemorrhaghic fever virus L1 : Lần 1 vi DANH MỤC BẢNG Bảng 1.

Protein cấu trúc của PRRSV. Sức đề kháng của virus với điều kiện ngoại cảnh. Thành phần và thể tích cho phản ứng RT-PCR. Các cặp mồi cho phản ứng RT-PCR.

Chu kỳ nhiệt độ cho phản ứng RT-PCR. Mẫu lợn nghi mắc PRRS thu thập được. Kết quả chẩn đoán RT-PCR các lợn nghi mắc PRRS. Hồ sơ giống virus PRRS lựa chọn nghiên cứu.

Kết quả xác định sự có mặt của virus PRRS, CSF, FMD, PED và TGE. Kết quả xác định khả năng gây bệnh tích tế bào của chủng virus KTY - PRRS - 04 qua các đời. Hiệu giá của chủng virus KTY – PRRS – 04 tại các thời điểm thu hoạch. Hiệu giá của chủng virus KTY - PRRS – 04 qua các đời cấy chuyển.

Sai khác về vị trí nucleotide ở các đời của chủng PRRS nghiên cứu. So sánh sự tương đồng về nucleotide của virus KTY - PRRS – 04 các đời cấy chuyển. Sai khác về vị trí axit amin ở các đời của chủng KTY - PRRS - 04. So sánh sự tương đồng về axit amin của virus PRRS – 04 các đời cấy chuyển.

50 vii DANH MỤC HÌNH Hình 2. Bản đồ lịch sử xuất hiện PRRS trên thế giới. Cấu trúc hạt của PRRS virus. Cấu trúc bộ gen của PRRS virus.4: Bộ gen của virus PRRS.

Virus PRRS xâm nhập và phá hủy tế bào đại thực bào. Tế bào Marc-145 chưa gây nhiễm virus. Bệnh tích tế bào sau 36 giờ gây nhiễm. Bệnh tích tế bào sau 48 giờ gây nhiễm.

Bệnh tích tế bào sau 60 giờ gây nhiễm. Bệnh tích tế bào sau 72 giờ gây gây nhiễm. Đường cong sinh trưởng của virus KTY – PRRS - 04. Log10 hiệu giá của chủng virus KTY - PRRS – 04 qua các đời cấy chuyển.

Hình ảnh điện di kiểm tra sản phẩm tách chiết RNA tổng số. Kết quả phản ứng RT-PCR với mồi ORF5. Giản đồ giải trình tự tự động thành phần nucleotide đoạn gen ORF5 của chủng KTY-PRRS-04 ở đời cấy chuyển thứ 10. So sánh trình tự nucleotide của chủng KYT-PRRS-04 ở các đời cấy chuyển.

So sánh trình tự axit amin của chủng KTY-PRRS-04 ở các đời cấy chuyển. Cây sinh học phân tử của chủng virus KTY - PRRS -. 52 viii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN 1. Tên tác giả: Hà Văn Thịnh 2.

Tên luận văn: “Nghiên cứu đặc tính sinh học và sinh học phân tử của chủng virus nhược độc KTY - PRRS – 04 gây hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp ở lợn” 3. Ngành: Thú y Mã số: 60 64 01 01 4. Tên cơ sở đào tạo: Học Viện Nông nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu Đề tài nhằm mục đích đánh giá được sự ổn định một số đặc tính sinh học và sinh học phân tử của chủng virus cường độc KTY - PRRS – 04 gây hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp ở lợn, qua các đời cấy chuyển trên môi trường tế bào Marc-145 Phương pháp nghiên cứu Bằng các phương pháp nghiên cứu: nuôi cấy virus KTY - PRRS - 04 trên môi trường tế bào Marc-145; xác định hiệu giá virus TCID50; xác định đường cong sinh trưởng của virus PRRS qua các đời cấy truyền; tách chiết RNA tổng số của hệ gen virus PRRS; RT-PCR; phương pháp giải trình tự Gen. Kết quả chính và kết luận 1.

Đặc tính sinh học của chủng virus KTY - PRRS - 04: Khả năng gây bệnh tích tế bào của chủng virus nghiên cứu có tính ổn định cao qua các đời cấy chuyển trên môi trường Marc-145. Chủng virus PRRS có hiệu giá cao và ổn định, có khả năng phát triển và nhân lên tốt trên môi trường tế bào Marc-145. Hiệu giá virus thu được cao nhất tại thời điểm 72 giờ sau gây nhiễm. Đặc tính sinh học phân tử của chủng virus KTY - PRRS - 04: Xác định được trình tự nucleotide đoạn gen ORF5 của chủng virus sau các đời cấy chuyển liên tục.

Đoạn gen ORF5 quy định kháng nguyên GP5 của chủng virus KTY - PRRS - 04 có kích thước 603 bp mã hóa cho 200 axit amin của protein kháng nguyên GP5. Trình tự nucleotide và axit amin của trong đoạn gen ORF5 của chủng nghiên cứu qua các đời cấy chuyển trên môi trường tế bào Marc-145 tương đối ổn định, mức độ tương đồng về nucleotide từ 98,15% đến 100%; về axit amin từ 96,88% đến 100%. ix THESIS ABSTRACT 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Nghiên Cứu Đặc Tính Sinh Học Virus PRRS Gây Rối Loạn Hô Hấp và Sinh Sản ở Lợn" cung cấp cái nhìn sâu sắc về virus PRRS, một trong những tác nhân gây bệnh nghiêm trọng ảnh hưởng đến sức khỏe của lợn. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các đặc tính sinh học của virus mà còn chỉ ra cách thức virus gây ra các rối loạn hô hấp và sinh sản, từ đó giúp người đọc hiểu rõ hơn về cơ chế lây lan và tác động của nó đến ngành chăn nuôi. Những thông tin này rất hữu ích cho các nhà nghiên cứu, bác sĩ thú y và người chăn nuôi, giúp họ có những biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả hơn.

Để mở rộng thêm kiến thức về các bệnh liên quan đến lợn và các virus khác, bạn có thể tham khảo tài liệu "Luận án nghiên cứu một số đặc tính của virus gây bệnh marek ở gà nuôi công nghiệp tại phía bắc việt nam và giải pháp nâng cao hiệu lực vắc xin phòng bệnh", nơi nghiên cứu về virus gây bệnh ở gà, hoặc tài liệu "Luận văn thạc sĩ thú y sự hiện diện của pcv3 cùng một số mầm bệnh liên quan trong ca bệnh rối loạn sinh sản ở các trại heo", cung cấp thông tin về sự hiện diện của virus PCV3 và các bệnh liên quan trong chăn nuôi heo. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề sức khỏe trong ngành chăn nuôi.