Tổng quan luận án

Công trình khoa học được giới thiệu là luận án tiến sĩ chuyên ngành Bệnh lý học và chữa bệnh vật nuôi (mã số: 9 64 01 02), thực hiện tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam vào năm 2021 bởi nghiên cứu sinh Nguyễn Văn Lâm, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Tô Long Thành (Trung tâm Chẩn đoán Thú y Trung ương) và PGS. Chu Đức Thắng (Học viện Nông nghiệp Việt Nam). Các dữ liệu nghiên cứu trong luận án kế thừa và phát triển từ một phần nội dung của đề tài độc lập cấp quốc gia mang mã số ĐTĐL.CN-10/15: "Nghiên cứu sự phân bố các biến chủng (clade) mới của virus cúm A/H5N1 trên đàn gia cầm ở Việt Nam làm cơ sở cho việc phòng chống dịch bệnh đạt hiệu quả cao", do Trung tâm Chẩn đoán Thú y Trung ương chủ trì và đã được nghiệm thu năm 2018.

Tính cấp thiết của luận án xuất phát từ thực tiễn dịch tễ phức tạp của bệnh cúm gia cầm (Avian Influenza - AI) do virus cúm type A subtype H5 gây ra tại Việt Nam từ cuối năm 2003 đến nay. Do đặc tính của virus ARN không có cơ chế tự sửa lỗi trong quá trình nhân bản hệ gen, các biến đổi di truyền xảy ra liên tục thông qua hiện tượng đột biến điểm tích lũy (antigenic drift) và tái tổ hợp gen (antigenic shift). Quá trình này thúc đẩy sự hình thành liên tục của các biến thể, phân dòng và phân nhánh (clade, subclade) mới. Sự biến đổi cấu trúc kháng nguyên bề mặt khiến nhiều chủng virus có khả năng lẩn tránh hệ miễn dịch tạo ra từ các loại vacxin phòng bệnh hiện hành, làm giảm hoặc vô hiệu hóa hiệu lực bảo hộ của vacxin trên thực địa. Khoảng trống nghiên cứu đặt ra cho luận án là xác định sự lưu hành thực tế của các biến chủng virus cúm A/H5 mới tại các vùng sinh thái ở Việt Nam giai đoạn 2015-2018, làm sáng tỏ các đặc tính sinh học phân tử, độc lực thực nghiệm, cũng như đánh giá khả năng bảo hộ chéo (miễn dịch dị chủng) của các vacxin đang được cấp phép lưu hành.

Mục tiêu nghiên cứu của luận án được xác định rõ ràng:

  • Mục tiêu tổng quát: Trả lời câu hỏi có hay không sự lưu hành của virus cúm A/H5 biến chủng mới ở đàn gia cầm tại Việt Nam; từ đó xác định một số đặc tính sinh học của biến chủng nhằm khuyến cáo sử dụng vacxin phòng bệnh.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định được sự lưu hành của virus cúm A/H5 biến chủng mới ở đàn gia cầm tại Việt Nam;
    2. Xác định được đặc điểm phân tử gen và độc lực của virus cúm A/H5 biến chủng mới;
    3. Đánh giá được hiệu quả phòng bệnh của một số vacxin cúm gia cầm hiện hành đối với virus cúm A/H5 biến chủng mới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu bao gồm:

  • Đối tượng nghiên cứu: Virus cúm A/H5 biến chủng mới thu thập trên đàn gia cầm (gà, vịt và chim cút) tại Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Mẫu dịch hầu họng được thu thập từ các ổ dịch, chợ buôn bán và trại chăn nuôi gia cầm tại 11 tỉnh đại diện cho ba miền đất nước: miền Bắc (Hà Nội, Phú Thọ, Thái Nguyên), miền Trung (Nghệ An, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Thừa Thiên Huế, Kon Tum), và miền Nam (Đồng Tháp, Vĩnh Long, Kiên Giang). Các xét nghiệm sinh học phân tử chuyên sâu và thí nghiệm động vật được thực hiện tại Trung tâm Chẩn đoán Thú y Trung ương.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích mẫu từ tháng 11/2015 đến tháng 8/2018.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tổng thuật chi tiết lịch sử và dịch tễ học bệnh cúm gia cầm trên thế giới cũng như tại Việt Nam. Về mặt lịch sử, bệnh cúm được Hippocrate mô tả từ năm 412 trước Công nguyên. Năm 1878, bệnh dịch tả gia cầm (Fowl plague) gây tử vong cao ở gia cầm được ghi nhận tại Italy; đến năm 1901, Centanni và Savunozzi xác định căn nguyên là tác nhân siêu nhỏ qua lọc. Năm 1955, Achafer xác định tác nhân gây bệnh thuộc virus cúm type A mang kháng nguyên bề mặt H7N1 và H7N7 (Lê Văn Năm, 2004). Năm 1959, chủng virus cúm A/H5N1 đầu tiên trên thế giới được phân lập trên gà tại Scotland (Franklin & Wecker, 1950; Wu & cs.). Đến năm 1996, virus cúm A/H5N1 độc lực cao (HPAI) phân lập từ ngỗng tại Quảng Đông, Trung Quốc (Xu & cs., 1999) và bùng phát tại Hồng Kông năm 1997, lần đầu tiên vượt qua rào cản loài để lây nhiễm sang người khiến 18 người mắc và 6 người tử vong (Nguyễn Hoài Tao & Nguyễn Tuấn Anh, 2004).

Bảng dưới đây tổng hợp diễn biến số quốc gia có dịch và các chủng virus cúm gia cầm lưu hành trên phạm vi toàn cầu giai đoạn 2004 - 2017 theo số liệu OIE (2017) được luận án trích dẫn:

Năm Số quốc gia có dịch Chủng virus gây bệnh
2004 10 H5N1, H5N2
2005 17 H5N1, H7N7
2006 57 H5N1, H5N2
2007 35 H5N1, H7N3
2008 27 H5N1, H7N7, H7N3
2009 17 H5N1, H7N7
2010 18 H5N1, H7N7
2011 16 H5N1, H5N2
2012 15 H5N1, H5N2, H7N3
2013 14 H5N1, H5N2, H7N3, H7N2, H7N7
2014 19 H5N1, H5N2, H5N3, H5N6, H5N8, H7N3, H7N2
2015 35 H5N1, H5N2, H5N3, H5N6, H5N8, H5N9, H7N3, H7N7
2016 43 H5N1, H5N2, H5N3, H5N6, H5N8, H5N9, H7N3, H7N7, H7N8
2017 46 H5N1, H5N2, H5N3, H5N6, H5N8, H5N9, H7N3, H7N7, H7N8, H9N2

Tại Việt Nam, dịch cúm gia cầm HPAI A/H5N1 xuất hiện vào cuối tháng 12/2003 (Trương Văn Dung & Nguyễn Viết Không, 2004; Bùi Quang Anh, 2005). Các nghiên cứu dịch tễ ghi nhận quá trình tiến hóa và biến đổi phức tạp của các clade virus qua từng giai đoạn cụ thể:

  • Giai đoạn 2003 - 2005: Dịch bệnh xảy ra tại hầu hết các tỉnh thành trên cả nước, căn nguyên chủ yếu do biến chủng virus clade 1 gây ra (Wan & cs., 2008; Nguyễn Tiến Dũng & cs., 2008), bên cạnh đó clade 2.2 xuất hiện vào năm 2005.
  • Năm 2006: Tình hình dịch tạm lắng do các biện pháp kiểm soát triệt để như cấm ấp nở thủy cầm và triển khai tiêm phòng đại trà bằng vacxin Re-1 (clade 0).
  • Giai đoạn 2007 - giữa 2010: Hình thành sự phân hóa địa lý rõ nét. Miền Bắc chủ yếu lưu hành clade 2.3 dòng Phúc Kiến (sau đó phân chia thành các subclade 2.3.2 và 2.3.4). Miền Nam chịu sự chi phối của clade 1 và subclade 1.1, tiếp tục tiến hóa thành clade 1.2 (Nguyễn Tiến Dũng & cs., 2008). Trong thời gian này, vacxin Re-1 và Re-5 (clade 2.3.4) nhập khẩu từ Trung Quốc được sử dụng cùng với thử nghiệm vacxin NIBRG-14 (clade 1) sản xuất trong nước. Năm 2008, clade 7 xuất hiện trên gia cầm nhập lậu tại Lạng Sơn và Hà Nội.
  • Giai đoạn 2010 - 2014: Clade 2.3.2.1 xuất hiện từ cuối năm 2009, bùng phát mạnh vào cuối năm 2010 và phân nhánh thành các clade 2.3.2.1a, 2.3.2.1b, 2.3.2.1c (Nguyễn Thị Bích Nga & Lê Thanh Hòa, 2012). Đến năm 2012, clade 2.3.2.1c chiếm ưu thế trên cả nước, các nhánh 2.3.2.1a và 2.3.2.1b dần biến mất, còn clade 1.2 biến mất sau tháng 2/2014. Tháng 4/2014, biến chủng H5N6 thuộc subclade 2.3.4.4 xuất hiện tại Lạng Sơn, sau đó lan rộng sang Lào Cai, Phú Thọ, Hà Tĩnh, Quảng Ngãi, Quảng Trị (Nguyễn Đăng Thọ & cs., 2014).

Bảng dưới đây tóm lược diễn biến các clade virus cúm A/H5 tại ba miền Việt Nam giai đoạn 2003 - 2014 theo thống kê của Cục Thú y (2014):

Năm Miền Bắc Miền Trung Miền Nam
2003 Clade 1 - -
2004 Clade 1, 2.2 Clade 1 Clade 1
2005 - 2006 Clade 1, 2.2 Clade 1 Clade 1
2007 Clade 2.3.4 Clade 1, 2.3.4 Clade 1, 1.1
2008 Clade 2.3.4, Clade 7 Clade 2.3.4 Clade 1.1
2009 Clade 2.3.4, 2.3.2 Clade 2.3.4, 2.3.2 Clade 1.1
2010 Clade 2.3.2.1a, 2.3.4 Clade 2.3.2.1a Clade 1.1
2011 Clade 2.3.2.1a, b, c Clade 2.3.2.1a, b, c Clade 1.1, 2.3.2.1a, b
2012 Clade 2.3.2.1c Clade 2.3.2.1c Clade 1.2, 2.3.2.1c
2013 Clade 2.3.2.1c Clade 2.3.2.1c Clade 1.2, 2.3.2.1c
2014 Clade 2.3.2.1c, 2.3.4.4 Clade 2.3.2.1c, 2.3.4.4 Clade 2.3.2.1c

Khoảng trống nghiên cứu được luận án tập trung giải quyết: Dù các công trình trước đây đã theo dõi quá trình biến đổi của virus cúm A/H5N1, sự xuất hiện của các biến chủng tái tổ hợp mới H5N6 (subclade 2.3.4.4) và các phân dòng H5N1 mới (clade 2.3.2.1c) trong giai đoạn sau năm 2014 tạo ra thách thức lớn đối với công tác phòng chống dịch. Luận án giải quyết khoảng trống về việc thiếu dữ liệu giám sát hệ thống giai đoạn 2015-2018 tại 11 tỉnh đại diện, cung cấp thông tin sinh học phân tử chi tiết của đoạn gen HA1, xác định chỉ số độc lực thực nghiệm, và đánh giá chính xác hiệu lực bảo hộ dị chủng của hai loại vacxin chủ lực Navet-vifluvac và Re-5 trên gia cầm.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án dựa trên nền tảng lý thuyết virus học phân tử, dịch tễ học thú y và miễn dịch học:

  • Cấu trúc hệ gen và các protein của virus cúm A: Hạt virus cúm A thuộc họ Orthomyxoviridae mang hệ gen ARN sợi đơn cực tính âm gồm 8 phân đoạn có độ dài khoảng 13.500 nucleotide, mã hóa cho 10 protein cơ bản (Kawoaka, 1988; Murphy, 1996): các phân đoạn 1-3 mã hóa phức hợp ARN polymerase (PB1, PB2, PA); phân đoạn 4 mã hóa Hemagglutinin (HA); phân đoạn 5 mã hóa Nucleoprotein (NP); phân đoạn 6 mã hóa Neuraminidase (NA); phân đoạn 7 mã hóa protein đệm màng M1 và kênh ion M2; phân đoạn 8 mã hóa protein phi cấu trúc NS1 và NS2/NEP. Ngoài ra còn có các protein phụ như PB1-F2 (Chen & cs., 2001), N40 (Wise & cs., 2009) và PA-X (Jagger & cs., 2012).
  • Cơ chế bám gắn thụ thể và yếu tố quyết định độc lực: HA là kháng nguyên bề mặt kích thích sinh kháng thể trung hòa. Virus cúm gia cầm bám chọn lọc vào thụ thể axit sialic có liên kết alpha 2-3 galactose (SA α2-3 Gal) trên biểu mô ruột và đường hô hấp gia cầm (Ito & cs., 2000; Knipe & Howley, 2007). Phân tử HA0 được phân cắt thành hai tiểu phần HA1 và HA2 nhờ enzyme protease tế bào chủ. Độc lực cao (HPAI) được quyết định bởi sự hiện diện của chuỗi các amino acid bazơ (arginine, lysine) tại vị trí phân cắt, cho phép nhiều loại protease phân cắt rộng rãi khắp các mô nội tạng (Bosch, 1979; Capua & Alexander, 2004).
  • Cơ chế đột biến và đáp ứng miễn dịch vacxin: Đột biến trôi dạt kháng nguyên (drift) làm thay đổi các epitope kháng nguyên A-E trên tiểu phần HA1; tái tổ hợp phân đoạn gen (shift) tạo ra các subtype phối hợp mới như H5N6. Vacxin vô hoạt đồng chủng hoặc dị chủng kích thích tạo kháng thể kháng HA đặc hiệu; miễn dịch dị chủng có thể giảm bài thải virus và ngăn tử vong nhưng không tạo ra trạng thái vô trùng (Swayne & Suarez, 2000; Subbarao & Luke, 2007).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm bao gồm:

  • Phương pháp thu thập mẫu: Thu thập mẫu dịch hầu họng trên gà, vịt, chim cút tại các chợ, ổ dịch và trại chăn nuôi tại 11 tỉnh bằng tăm bông vô trùng, bảo quản trong môi trường PBS lạnh ở nhiệt độ -70°C.
  • Phương pháp sinh học phân tử: Tách chiết ARN virus; sử dụng kỹ thuật Realtime RT-PCR với các cặp mồi và mẫu dò đặc hiệu để sàng lọc gen M (xác định cúm A), định type H5 và xác định các subtype N1, N6. Giải trình tự đoạn gen HA1 và HA2 phục vụ phân tích phả hệ.
  • Phương pháp tin sinh học: Sử dụng các phần mềm chuyên dụng gồm MEGA (xây dựng cây phả hệ di truyền), Weblogo và phần mềm S. để phân tích đối chiếu trình tự amino acid, xác định các đột biến tại vị trí cắt, hốc gắn thụ thể và 5 epitope kháng nguyên (A đến E).
  • Phương pháp virus học và huyết thanh học: Nuôi cấy, phân lập virus trên trứng gà phôi sạch bệnh SPF (Specific Pathogen Free) từ 9-11 ngày tuổi hoặc tế bào xơ phôi gà CEF và tế bào thận chó MDCK. Giám định virus qua phản ứng ngưng kết hồng cầu (HA) và phản ứng ngăn trở ngưng kết hồng cầu (HI).
  • Phương pháp xác định chỉ số độc lực tiêm tĩnh mạch (IVPI): Thực hiện theo quy chuẩn của OIE (1992) trên gà SPF từ 3-6 tuần tuổi; tiêm tĩnh mạch 0,2 ml dịch phôi pha loãng 1/10, theo dõi lâm sàng và tính điểm độc lực hàng ngày trong 10 ngày liên tục (điểm dao động từ 0 đến 3, virus có IVPI ≥ 1,2 là HPAI).
  • Phương pháp bệnh lý học: Mổ khám toàn diện đánh giá bệnh tích đại thể; thu thập bệnh phẩm phủ tạng cố định trong dung dịch formalin đệm 10%, đúc khối paraffin, cắt tiêu bản và nhuộm Hematoxylin - Eosin (HE) để phân tích biến đổi mô bệnh học vi thể.
  • Phương pháp công cường độc kiểm tra vacxin: Đánh giá hiệu lực bảo hộ dị chủng của hai vacxin vô hoạt thương mại Navet-vifluvac và Re-5 trên gà và vịt SPF. Tiến hành tiêm vacxin, kiểm tra hiệu giá kháng thể HI, sau đó công cường độc bằng các biến chủng phân lập được; theo dõi tỷ lệ bảo hộ lâm sàng, tổn thương giải phẫu bệnh và mức độ bài thải virus cường độc.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng kết toàn diện cơ sở lý luận về bệnh cúm gia cầm. Tác giả phân tích lịch sử tiến hóa của virus cúm A/H5N1 trên thế giới và tại Việt Nam, dịch tễ học truyền lây (trực tiếp qua dịch bài tiết và gián tiếp qua môi trường), tính cảm nhiễm của các loài gia cầm và thủy cầm hoang dã. Nội dung đi sâu vào sinh bệnh học phân tử: phân tích chức năng của 8 phân đoạn gen ARN và 10 protein của virus cúm A, cơ chế bão cytokine (cytokine storm) gây tổn thương mô bào phổi, và vai trò của các protein phụ PB1-F2, N40, PA-X. Chương 1 cũng hệ thống hóa các nguyên lý chẩn đoán (lâm sàng, giải phẫu bệnh, phản ứng HI, ELISA, Realtime RT-PCR, nuôi cấy phân lập) và các chiến lược phòng bệnh bằng vacxin truyền thống cũng như vacxin tái tổ hợp công nghệ gen (vector đậu gà TrovacAIV-H5, vector adenovirus, vacxin DNA, vacxin di truyền ngược NIBRG-14, VN/04xPR8-rg).

Bảng dưới đây mô tả bệnh tích đại thể và vi thể điển hình trên gà mắc cúm gia cầm theo tài liệu của Lê Văn Năm (2004) được trích dẫn trong Chương 1:

TT Cơ quan Bệnh tích đại thể Bệnh tích vi thể
1 Mào, tích Thâm tím, phù nề, xuất huyết Mạch quản giãn rộng, thâm nhiễm tế bào
2 Lỗ huyệt Xuất huyết Thâm nhiễm tế bào viêm quanh mạch
3 Cơ đùi, cơ lườn, mỡ bụng Xuất huyết niêm mạc, xuất huyết cơ Mạch máu sung huyết, xuất huyết
4 Chân Xuất huyết dưới da chân thành vệt đỏ Mạch quản giãn rộng, xuất huyết dưới da
5 Khí quản Xuất huyết, có dịch đờm Bong tróc biểu mô lông rung, thâm nhiễm
6 Xoang miệng, mũi Chứa nhiều dịch nhầy Tăng tiết dịch, thâm nhiễm tế bào đơn nhân
7 Phổi Phù, sung huyết, xuất huyết, viêm fibrin Viêm phổi kẽ, phù và xuất huyết phế nang
8 Dạ dày tuyến, dạ dày cơ Xuất huyết Mạch quản sung huyết, xuất huyết niêm mạc
9 Ruột Xuất huyết tá tràng, manh tràng, màng treo Hoại tử biểu mô ruột, thâm nhiễm viêm
10 Buồng trứng, ống dẫn trứng Viêm, xuất huyết Sung huyết, xuất huyết mô liên kết
11 Lách Biến màu lốm đốm vàng, rắn chắc hơn Hoại tử tế bào lympho, thoái hóa lách
12 Tim Bao tim tích nước vàng, xuất huyết vành tim Viêm cơ tim, thoái hóa tế bào cơ tim
13 Tụy Khô giòn, xuất huyết Hoại tử tế bào tuyến tụy
14 Túi Fabricius Sưng, phù, xuất huyết Suy giảm và hoại tử tế bào lympho
15 Não Sung huyết Viêm màng não, tạo vành quanh mạch quản

Chương 2: Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết kế hoạch nghiên cứu, thiết bị, hóa chất và quy trình thực nghiệm. Nội dung chia thành ba trục chính: (1) Giám sát thu thập mẫu để xác định biến chủng mới tại 11 tỉnh thuộc ba miền Bắc, Trung, Nam; (2) Xác định các đặc tính sinh học phân tử, cấu trúc tiểu phần HA1, chỉ số độc lực IVPI và bệnh tích mô học; (3) Thí nghiệm công cường độc đánh giá hiệu lực phòng bệnh của vacxin Navet-vifluvac và Re-5 trên gà và vịt SPF. Chương này trình bày chi tiết danh mục trình tự các cặp mồi khuếch đại gen M, H5, N1, N6; danh mục mồi giải trình tự gen HA1 và HA2; quy trình chuẩn hóa kỹ thuật Realtime RT-PCR; phương pháp tin sinh học phân tích phả hệ bằng phần mềm MEGA; phương pháp đúc khối paraffin nhuộm HE làm tiêu bản mô học vi thể; và phương pháp phân lô bố trí thí nghiệm kiểm tra hiệu lực bảo hộ lâm sàng cùng hiện tượng bài thải virus sau công cường độc.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm thu được từ quá trình nghiên cứu:

  • Kết quả giám sát dịch tễ học phân tử:
    • Tỷ lệ dương tính qua xét nghiệm Realtime RT-PCR: virus cúm A (gen M) đạt 9,15%; subtype A/H5 đạt 1,15%; phân type A/H5N1 đạt 0,23%; và subtype A/H5N6 đạt 0,65%.
    • Tỷ lệ nhiễm theo loài vật chủ: Vịt có tỷ lệ nhiễm virus cúm A/H5 biến chủng mới cao nhất (A/H5N1: 0,42%; A/H5N6: 1,27%), tiếp theo là gà (A/H5N1: 0,23%; A/H5N6: 0,5%), trong khi không phát hiện biến chủng mới trên đàn chim cút.
    • Phân bố không gian và thời gian: Biến chủng virus cúm A/H5N6 subclade 2.3.4.4 (gồm các phân nhánh 2.4a và 2.4b) phân bố tại miền Bắc và miền Trung; biến chủng virus cúm A/H5N1 clade 2.3.2.1c phân bố tập trung ở miền Nam; chưa phát hiện thấy virus cúm A/H5N6 tại các tỉnh miền Nam trong giai đoạn nghiên cứu 2015-2018.
  • Đặc tính sinh học phân tử và độc lực:
    • Phân tích phả hệ gen HA: Các biến chủng H5N6 subclade 2.4a, 2.4b và H5N1 clade 2.1c có sự khác biệt rõ rệt về trình tự amino acid trên tiểu phần HA1 so với các chủng virus sử dụng sản xuất vacxin Navet-vifluvac và Re-5.
    • Vị trí phân cắt HA0: Tất cả các chủng biến chủng mới phân lập đều chứa đoạn chèn đa amino acid kiềm đặc trưng cho virus cúm gia cầm độc lực cao (HPAI). Cấu trúc hốc gắn thụ thể duy trì ái lực đặc hiệu với thụ thể liên kết SA α2-3 Gal của gia cầm.
    • Chỉ số độc lực IVPI: Các biến chủng virus cúm A/H5 mới (thuộc H5N1 clade 2.1c, H5N6 clade 2.4a và 2.4b) có chỉ số IVPI lần lượt là 2,95; 2,78 và 2,87 (đều tiệm cận mức tối đa 3,0 và cao hơn nhiều so với ngưỡng 1,2 của OIE), chứng minh đây là các chủng độc lực rất cao, làm gà thí nghiệm chết nhanh.
  • Bệnh tích thực nghiệm và hiệu lực bảo hộ của vacxin:
    • Triệu chứng lâm sàng trên gà gây bệnh thực nghiệm: sốt cao, ủ rũ, mệt mỏi, chảy nước mắt, nước mũi, thở khò khè. Bệnh tích đại thể thể hiện rõ tình trạng phù, sung huyết, xuất huyết và hoại tử ở hầu hết cơ quan phủ tạng (xuất huyết chân thành vệt, xuất huyết mỡ vành tim, phù phổi, hoại tử tụy). Bệnh tích vi thể ghi nhận thâm nhiễm tế bào viêm quanh mạch máu não, thoái hóa hoại tử tế bào nhu mô gan, thận, lách.
    • Hiệu lực bảo hộ dị chủng của vacxin: Cả hai loại vacxin Navet-vifluvac và Re-5 đều bảo hộ lâm sàng 100% trên vịt. Trên gà, vacxin Navet-vifluvac bảo hộ lâm sàng đạt 70 - 80%, trong khi vacxin Re-5 chỉ đạt 50 - 70%.
    • Khả năng vượt miễn dịch: Biến chủng H5N6 subclade 2.4b có khả năng vượt qua đáp ứng miễn dịch dị chủng cao hơn so với biến chủng subclade 2.4a và clade 2.1c.
    • Trạng thái miễn dịch và bài thải virus: Đáp ứng miễn dịch dị chủng từ hai loại vacxin không tạo ra trạng thái miễn dịch vô trùng (gia cầm sau công cường độc vẫn bài thải virus ra môi trường, dù lượng bài thải giảm). Gà tiêm Navet-vifluvac khi mắc bệnh chỉ xuất hiện bệnh tích ở phổi; trong khi gà tiêm Re-5 bị tổn thương lan rộng ở gan, cơ và ruột.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án đã đóng góp các kết quả mới về mặt lý luận khoa học và thực tiễn phòng chống dịch bệnh gia cầm tại Việt Nam:

  • Đóng góp mới về dịch tễ học và sinh học phân tử:
    • Xác định được sự lưu hành thực tế và bản đồ phân bố của virus cúm A/H5 biến chủng mới tại 11 tỉnh thuộc ba miền đất nước giai đoạn 2015-2018: A/H5N6 subclade 2.4a/b lưu hành ở miền Bắc và miền Trung; A/H5N1 clade 2.1c lưu hành chủ yếu ở miền Nam; chưa phát hiện H5N6 ở miền Nam.
    • Xác định tỷ lệ nhiễm virus cúm A (gen M) là 9,15%, A/H5 là 1,15%, A/H5N1 là 0,23% và A/H5N6 là 0,65%. Xác định vịt là loài mang virus biến chủng mới với tỷ lệ cao nhất (H5N1: 0,42%; H5N6: 1,27%), tiếp đến là gà (H5N1: 0,23%; H5N6: 0,5%), và chưa ghi nhận trên chim cút.
    • Làm sáng tỏ đặc điểm phân tử gen HA của các biến chủng mới; xác định sự khác biệt về trình tự amino acid tiểu phần HA1, các epitope kháng nguyên A-E và vị trí glycosyl hóa giữa các biến chủng thực địa với hai chủng vacxin Navet-vifluvac và Re-5.
  • Đóng góp mới về độc lực học và bệnh lý học:
    • Xác định chỉ số IVPI của các biến chủng mới đạt mức rất cao: 2,95; 2,78 và 2,87; khẳng định thuộc nhóm HPAI.
    • Mô tả đầy đủ các biến đổi giải phẫu bệnh đại thể và vi thể đặc trưng do các biến chủng mới gây ra trên gia cầm thực nghiệm.
  • Đóng góp mới về hiệu lực vacxin và khuyến cáo phòng bệnh:
    • Đánh giá khả năng bảo hộ dị chủng: vacxin Navet-vifluvac bảo hộ lâm sàng cho gà (70-80%) tốt hơn vacxin Re-5 (50-70%); cả hai loại vacxin bảo hộ lâm sàng 100% trên vịt.
    • Chứng minh miễn dịch dị chủng không tạo ra trạng thái vô trùng nhưng giúp giảm bài thải virus cường độc; xác định biến chủng H5N6 subclade 2.4b vượt qua miễn dịch dị chủng tốt hơn subclade 2.4a và clade 2.1c.
    • Khuyến cáo việc lựa chọn và phân vùng sử dụng vacxin phù hợp với đặc tính kháng nguyên của biến chủng lưu hành tại từng miền; đồng thời nhấn mạnh sự cần thiết phải kiểm soát chặt chẽ đàn thủy cầm (vịt) mang trùng không triệu chứng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Căn cứ vào nội dung và phạm vi nghiên cứu được tác giả trình bày, công trình có một số hạn chế:

  • Phạm vi giám sát thực địa tập trung tại 11 tỉnh thành đại diện trong giai đoạn từ tháng 11/2015 đến tháng 8/2018 theo phạm vi của đề tài ĐTĐL.CN-10/15, chưa thể bao quát toàn bộ các vùng chăn nuôi gia cầm trên cả nước.
  • Nghiên cứu sinh học phân tử tập trung chủ yếu vào đoạn gen HA (tiểu phần HA1) và xác định một số đoạn gen NA; chưa tiến hành giải trình tự toàn bộ 8 phân đoạn hệ gen để đánh giá đầy đủ các hiện tượng tái tổ hợp trên các gen nội tại khác (PB2, PB1, PA, NP, M, NS).
  • Thử nghiệm công cường độc đánh giá hiệu lực phòng bệnh chỉ mới giới hạn trên hai chế phẩm vacxin thương mại phổ biến thời điểm đó là Navet-vifluvac và Re-5.

Các hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm:

  • Tiếp tục mở rộng mạng lưới giám sát dịch tễ phân tử tại các địa phương khác nhằm theo dõi sự tiến hóa của các phân nhánh mới tiếp theo (như các nhánh 2.3.4.4g, 2.3.4.4h).
  • Ứng dụng công nghệ giải trình tự toàn bộ hệ gen (whole-genome sequencing) để phân tích sâu hơn các đặc tính tái tổ hợp của virus cúm gia cầm.
  • Th