Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Việt Nam được ghi nhận là một trong những trung tâm đa dạng sinh học cao về các loài linh trưởng, với khu hệ dao động từ 24 đến 26 loài và phân loài tùy thuộc vào các hệ thống phân loại học khác nhau. Trong đó, nhiều loài thuộc giống Voọc (Trachypithecus) đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng nghiêm trọng. Loài Voọc đen gáy trắng (Trachypithecus hatinhensis Dao, 1970) là loài linh trưởng đặc hữu của vùng rừng núi đá vôi Trung Đông Dương, hiện được xếp vào mức Nguy cấp (EN - Endangered) trong Sách Đỏ IUCN (2017), nằm trong Phụ lục II của Công ước CITES (2017) và thuộc nhóm IB theo Nghị định 32/2006/NĐ-CP của Chính phủ về quản lý thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm. Tại Việt Nam, loài phân bố hẹp ở hai tỉnh Quảng Bình và Quảng Trị với quy mô quần thể ước tính chỉ còn khoảng 500 – 600 cá thể ngoài tự nhiên, đang bị suy giảm nhanh chóng do nạn săn bắn, buôn bán động vật hoang dã trái phép và suy thoái sinh cảnh sống núi đá vôi.

Nghiên cứu âm sinh học (Bioacoustics) là phương pháp hữu hiệu trong việc giám sát quần thể, ước tính số lượng cá thể, xác định mật độ và nhận diện các cá thể linh trưởng quý hiếm khó quan sát trực tiếp ngoài thực địa. Tuy nhiên, trước thời điểm khóa luận được thực hiện, các công trình nghiên cứu về âm thanh học của loài Voọc đen gáy trắng phục vụ nhận biết cá thể và phân tích hành vi bầy đàn vẫn chưa được triển khai đầy đủ. Đề tài "Nghiên cứu đặc điểm tiếng kêu của loài Voọc đen gáy trắng (Trachypithecus hatinhensis Dao, 1970) phục vụ cho công tác bảo tồn" được thực hiện nhằm cung cấp dữ liệu khoa học nền tảng về cấu trúc âm sinh học của loài.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Bổ sung dữ liệu khoa học phục vụ công tác bảo tồn và phát triển loài Voọc đen gáy trắng nói riêng và các loài linh trưởng ở Việt Nam nói chung.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định đặc điểm tiếng kêu và so sánh đặc điểm tiếng kêu của loài Voọc đen gáy trắng trong tự nhiên và trong điều kiện nuôi nhốt.
    2. Đề xuất giải pháp quản lý nhằm bảo tồn và phát triển quần thể Voọc đen gáy trắng.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Khảo sát và xác định đặc điểm tiếng kêu của loài Voọc đen gáy trắng ngoài môi trường tự nhiên.
  2. Điều tra và phân tích đặc điểm tiếng kêu của loài Voọc đen gáy trắng trong điều kiện nuôi nhốt.
  3. So sánh, làm rõ sự khác biệt trong các thông số tiếng kêu của loài giữa môi trường tự nhiên và nuôi nhốt.
  4. Đề xuất một số giải pháp quản lý kỹ thuật và chính sách nhằm bảo tồn quần thể loài.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tiếng kêu của loài Voọc đen gáy trắng (Trachypithecus hatinhensis Dao, 1970).
  • Phạm vi không gian:
    • Quần thể tự nhiên tại khu vực núi đá vôi thuộc xã Thạch Hóa, huyện Tuyên Hóa, tỉnh Quảng Bình (diện tích sinh cảnh khoảng 175 ha).
    • Quần thể nuôi nhốt tại Trung tâm Cứu hộ Linh trưởng Nguy cấp (EPRC), Vườn Quốc gia Cúc Phương, huyện Nho Quan, tỉnh Ninh Bình (tập trung khảo sát chuồng nuôi số hiệu 6A).
  • Phạm vi thời gian: Thực hiện khóa luận từ tháng 02/2019 đến tháng 05/2019 (kế thừa chuỗi số liệu điều tra thực địa ngoài tự nhiên từ ngày 25/06/2017 đến 20/07/2017 và đợt thu mẫu âm thanh nuôi nhốt từ ngày 02/02/2018 đến 08/02/2018).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên nền tảng phân loại học linh trưởng của Christian Roos và cộng sự (2014) với 25 loài và phân loài thuộc 3 họ chính tại Việt Nam: Họ Cu li (Loridae), Họ Khỉ (Cercopithecidae), và Họ Vượn (Hylobatidae). Về mặt phân loại, loài Voọc đen gáy trắng thuộc:

  • Bộ Linh trưởng (Primates)
  • Họ Khỉ, Voọc (Cercopithecidae)
  • Họ phụ Voọc (Colobinae)
  • Giống Voọc (Trachypithecus)
  • Loài Voọc đen gáy trắng (Trachypithecus hatinhensis Dao, 1970)

Nghiên cứu vận dụng các lý thuyết về cấu trúc xã hội bầy đàn dạng đơn vị một đực - nhiều cái (One-male unit - OMU), tập tính lãnh thổ, hành vi giao tiếp âm thanh cảnh báo kẻ thù và tập tính sinh thái chuyên biệt trên rừng thường xanh núi đá vôi.

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp kế thừa tài liệu: Thu thập, phân tích các công trình nghiên cứu về hình thái, sinh thái, cấu trúc đàn của Phạm Nhật (2002), Nguyễn Hải Hà (2009, 2011), Nguyễn Mạnh Hà (2006), Tilo Nadler (1996, 2003) và các nghiên cứu âm sinh học linh trưởng quốc tế.
  • Phương pháp phỏng vấn: Thực hiện phỏng vấn bán cấu trúc 10 người gồm kiểm lâm viên, cán bộ kỹ thuật trạm quản lý và người dân địa phương tại xã Thạch Hóa bằng bảng hỏi thiết kế sẵn, kết hợp sử dụng ảnh chụp màu để nhận diện thời gian phát âm thanh và xác suất bắt gặp loài.
  • Phương pháp điều tra theo tuyến (Line-transect method): Thiết lập 1 tuyến điều tra thực địa dài khoảng 3 km tại khu vực phân bố của loài ở xã Thạch Hóa; điều tra viên di chuyển với tốc độ trung bình 1 km/h. Khung thời gian quan sát ngoài tự nhiên chia làm 2 ca: 5h00 – 11h00 và 13h00 – 19h00 (tránh khung giờ 11h00 – 13h00 khi đàn rút lên vách núi cao trú ẩn).
  • Phương pháp ghi âm sinh học:
    • Thiết bị: Máy ghi âm kỹ thuật số Sony ICD-UX560F, Zoom H4n Pro và microphone định hướng cầm tay.
    • Ngoài tự nhiên: Đặt máy cách đàn gần nhất ở cự ly 100 m; thời gian ghi âm từ 5h00 – 11h00 và 13h00 – 19h00.
    • Trong nuôi nhốt: Đặt máy ghi âm cách chuồng 6A cự ly 5 m; thời gian ghi âm từ 6h00 – 17h30 (quan sát chuyên sâu 6h00 – 11h00 và 13h00 – 16h00).
  • Phương pháp xử lý và phân tích số liệu âm thanh:
    • Sử dụng phần mềm phân tích âm thanh Raven phiên bản 1.0 kết hợp Microsoft Excel để trích xuất biểu đồ phổ âm thanh (spectrogram), đo đạc tần số tại vị trí thấp nhất của phổ (kHz), tần số tại vị trí cao nhất của phổ (kHz), độ dài tiếng kêu (giây - s), và số tiếng kêu phát ra liên tiếp.
    • Sử dụng kiểm định phi tham số Mann-Whitney U test trên phần mềm SPSS để kiểm định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về các biến số âm học giữa quần thể tự nhiên và quần thể nuôi nhốt.

Nguồn dữ liệu:

  • Dữ liệu thực địa từ 2 đàn Voọc đen gáy trắng tự nhiên gồm 22 cá thể tại khu vực Eo Lèn (13 cá thể: 1 ĐTT, 4 CTT, 4 GTT, 3 BTT, 1 CN) và Giàn Vượn (9 cá thể: 1 ĐTT, 2 CTT, 2 GTT, 3 BTT, 1 CN) tại xã Thạch Hóa.
  • Dữ liệu nuôi nhốt từ đàn lồng 6A gồm 7 cá thể (1 Đực trưởng thành, 2 Cái trưởng thành, 2 Bán trưởng thành, 1 Gần trưởng thành, 1 Con non) tại Trung tâm EPRC Cúc Phương.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu

Chương này tổng kết toàn diện hệ thống phân loại thú Linh trưởng Việt Nam qua các thời kỳ nghiên cứu (từ 24 loài theo Groves 2001, 2004; 25 loài theo Phạm Nhật 2002, Roos 2007, Nadler 2010, Roos 2013, 2014; đến 26 loài theo Blair 2011). Tác giả thống nhất sử dụng danh lục của Christian Roos (2014) gồm 25 loài/phân loài thuộc 3 họ. Hiện trạng các loài linh trưởng qua các kỳ Sách Đỏ Việt Nam cho thấy mức độ đe dọa tăng dần: năm 1992 ghi nhận 14 loài (9 V, 5 EN), năm 2000 tăng lên 16 loài (9 V, 7 EN), năm 2007 có 20 loài (3 LR, 4 VU, 7 EN, 6 CR); trong đó Voọc đen gáy trắng chuyển từ cấp V (1992) lên cấp EN (2000).

Chương 1 đi sâu phân tích đặc điểm sinh học và tập tính của giống Trachypithecus: ăn thực vật (lá chiếm từ 60% ở nhóm phayrei đến 80% ở nhóm cristatus, còn lại là chồi non, hoa, quả, vỏ cây), ngủ trong hang hoặc trên vách đá vôi dựng đứng cách mặt đất 25 - 40 m để tránh rét khi nhiệt độ dưới 10°C. Đối với loài Voọc đen gáy trắng (Trachypithecus hatinhensis), đàn có quy mô trung bình 7,3 cá thể (dao động 5 - 18 cá thể), cấu trúc tuổi gồm 73,7% trưởng thành, 14,9% bán trưởng thành, 11,4% con non; tỷ lệ giới tính 1 đực/3-4 cái. Thức ăn gồm 141 loài thuộc 44 họ thực vật (Phạm Nhật, 2002) hoặc 256 loài thuộc 68 họ (Nguyễn Hải Hà, 2011), chủ yếu là họ Lauraceae (30 loài), Moraceae (21 loài), Euphorbiaceae (14 loài); lượng thức ăn bình quân 879,2 g/ngày/cá thể trưởng thành (tương đương 10% khối lượng cơ thể). Điểm luận các nghiên cứu âm học chỉ ra âm thanh giúp nhận diện cá thể và ước tính số lượng bầy đàn, trong đó Nguyễn Mạnh Hà (2006) bước đầu ghi nhận tiếng kêu "Huụt... Huụt" lặp lại 2-3 lần của cá thể đực đầu đàn khi phát hiện nguy hiểm hoặc thông báo chuyển vị trí nghỉ ngơi.

Chương 2: Mục tiêu, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết mục tiêu, đối tượng, địa bàn và tiến trình triển khai nghiên cứu. Tác giả chuẩn hóa các biểu mẫu điều tra tuyến (Bảng 2.1), biểu điều tra tiếng kêu ngoài tự nhiên (Bảng 2.4), biểu ghi âm ngoài tự nhiên (Bảng 2.5), biểu điều tra tiếng kêu trong nuôi nhốt (Bảng 2.6) và biểu ghi âm trong nuôi nhốt (Bảng 2.7).

Chương này mô tả chi tiết phương pháp vận hành máy ghi âm kỹ thuật số Zoom H4n Pro, Sony ICD-UX560F kết hợp microphone định hướng cầm tay và quy trình 4 bước phân tích âm sinh học trên phần mềm Raven 1.0 (thu thập dữ liệu dã ngoại -> chuyển đổi lưu trữ -> xử lý lọc tạp âm và lập biểu đồ phổ -> đo đạc tần số kHz, thời lượng s, số nhịp phát âm). Đồng thời, xác lập việc ứng dụng kiểm định phi tham số Mann-Whitney U test bằng SPSS nhằm đối soát sự sai khác âm học giữa 2 điều kiện sống độc lập.

Chương 3: Đặc điểm khu vực nghiên cứu

Mô tả chi tiết hai địa bàn nghiên cứu:

  1. Khu vực xã Thạch Hóa (huyện Tuyên Hóa, tỉnh Quảng Bình): Tọa độ nằm cách thành phố Đồng Hới 90 km về phía Tây Bắc; diện tích vùng sống của Voọc khoảng 175 ha trên hai khối núi đá vôi cao từ 100 đến 190 m so với mực nước biển (độ cao làng bản khoảng 15 m). Khí hậu nhiệt đới gió mùa, chịu tác động mạnh của gió Tây Nam khô nóng từ tháng 4 đến tháng 8; nhiệt độ trung bình năm 24,2°C, tổng lượng mưa 2.990 mm, độ ẩm trung bình 83,6 - 85%. Toàn xã có diện tích tự nhiên 5.216,63 ha (đất lâm nghiệp chiếm ưu thế), dân số 5.272 người (mật độ 101,1 người/km²), đời sống phụ thuộc trên 75% vào sản xuất nông - lâm nghiệp. Thảm thực vật đặc trưng là rừng thường xanh trên núi đá vôi với hệ động vật phong phú.
  2. Trung tâm Cứu hộ Linh trưởng Nguy cấp (EPRC) – Vườn Quốc gia Cúc Phương: Do TS. Tilo Nadler thành lập từ năm 1994, là trung tâm cứu hộ linh trưởng đầu tiên tại Việt Nam và quy mô lớn nhất Đông Nam Á. Tại thời điểm nghiên cứu, EPRC nuôi dưỡng khoảng 160 cá thể thuộc 15 loài và phân loài; trong đó có 6 loài duy nhất được cứu hộ nuôi nhốt trên thế giới và đã nhân giống thành công 3 loài quý hiếm gồm Voọc mông trắng, Voọc Hà Tĩnh (từ 10 cá thể ban đầu đã sinh sản 16 cá thể) và Chà vá chân xám.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Phân tích chi tiết 2 dạng tiếng kêu thu được ngoài tự nhiên và 6 dạng tiếng kêu thu được trong môi trường nuôi nhốt thông qua phân tích phổ âm thanh trên phần mềm Raven 1.0. Tác giả thiết lập hệ thống bảng số liệu thống kê chi tiết (Bảng 4.1 đến Bảng 4.10) mô tả giá trị trung bình, giá trị nhỏ nhất (Min), lớn nhất (Max) và độ lệch chuẩn của các thông số âm học.

Chương này dành phần quan trọng để thảo luận chức năng tập tính của từng dạng âm thanh:

  • Tiếng "Huỵt... Huỵt" của cá thể Đực trưởng thành: Đóng vai trò cuộc gọi báo động khi phát hiện nguy cơ (con người tiếp cận chuồng hoặc kẻ thù). Tuy nhiên, trong nuôi nhốt, tập tính phát tiếng kêu định hướng đàn rời hang đi ăn buổi sáng và quay về ngủ chiều tối đã bị triệt tiêu do chế độ nuôi dưỡng cố định.
  • Tiếng "Ọc... Ọc" của cá thể Đực trưởng thành: Xuất hiện khi bị tách đàn cách ly, phát liên tục đến khi tái nhập đàn.
  • Tiếng "Vụt... Vụt" của cá thể Đực trưởng thành: Xuất hiện khi có tiếng động lạ đe dọa, cá thể nhảy quanh chuồng hú lớn với tần số cao để tự vệ và cảnh báo chuồng bên cạnh (tương đồng với tiếng kêu tự vệ ở giống Pygathrix nhưng có tần số và chiều dài phổ lớn hơn).
  • Tiếng "Rít... Rít" của Con non: Có tần số âm thanh cao vượt trội (tần số cao nhất trung bình đạt 8185,61 kHz, cực đại đạt 19691,00 kHz).
  • Tiếng "Ụt... Ụt" và "Ọc... Ọc" của cá thể Cái trưởng thành: Dạng "Ụt..." phát ra khi cho con non bú kết hợp quan sát đàn (tần số thấp, phát nhịp chậm); dạng "Ọc..." phát ra với tần suất rất thấp nhằm giao tiếp nội bộ trong quá trình chia sẻ thức ăn.

Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng đặc điểm tiếng kêu

Khóa luận đã định lượng chi tiết các thông số âm học của loài Voọc đen gáy trắng qua các biểu đồ phổ âm thanh:

Dạng tiếng kêu Cá thể phát âm Điều kiện môi trường Tần số thấp nhất TB (kHz) Tần số cao nhất TB (kHz) Thời gian kêu TB (s) Số tiếng liên tiếp TB (tiếng) Ngữ cảnh và tập tính sinh học
Dạng 1 ("Ọc...") Đực trưởng thành Tự nhiên (Thạch Hóa) 94,70 798,03 9,14 1,67 Duy trì liên lạc bầy đàn khi di chuyển
Dạng 2 ("Huyt...") Đực trưởng thành Tự nhiên (Thạch Hóa) 118,00 593,30 0,12 1,00 Tín hiệu báo động ban đầu
Dạng 1 ("Ọc...") Đực trưởng thành Nuôi nhốt (EPRC) 205,25 4270,47 0,11 1,00 Kêu liên tục khi bị tách đàn cách ly
Dạng 2 ("Huỵt...") Đực trưởng thành Nuôi nhốt (EPRC) 223,82 791,35 0,08 1,00 Báo động khi người lại gần chuồng
Dạng 3 ("Vụt...") Đực trưởng thành Nuôi nhốt (EPRC) 157,10 414,80 1,28 4,00 Tự vệ, hú lớn khi nghe tiếng động lạ
Dạng 1 ("Rít...") Con non Nuôi nhốt (EPRC) 2237,63 8185,61 0,70 1,30 Tín hiệu cầu cứu hoặc đòi thức ăn
Dạng 1 ("Ụt...") Cái trưởng thành Nuôi nhốt (EPRC) 71,20 292,10 0,85 4,00 Phát ra khi cho con non bú sữa
Dạng 2 ("Ọc...") Cái trưởng thành Nuôi nhốt (EPRC) 106,00 1340,80 0,10 1,00 Giao tiếp trong khi chia sẻ thức ăn

Giải pháp và kiến nghị quản lý bảo tồn

  1. Bảo tồn sinh cảnh tự nhiên: Tăng cường tuần tra, khoanh vùng bảo vệ nghiêm ngặt 175 ha rừng núi đá vôi tại xã Thạch Hóa và Đồng Hóa; ngăn chặn triệt để hành vi săn bắn, đặt bẫy và khai thác đá vôi làm phá vỡ nơi trú ẩn của loài.
  2. Ứng dụng âm sinh học trong giám sát: Sử dụng dữ liệu phổ âm thanh đã định lượng để xây dựng hệ thống bẫy ghi âm tự động ngoài thực địa, hỗ trợ kiểm lâm giám sát sự hiện diện và biến động cá thể mà không cần tiếp cận trực tiếp.
  3. Quản lý nuôi nhốt và cứu hộ: Cải thiện điều kiện giàu hóa sinh cảnh chuồng nuôi tại EPRC, duy trì các kích thích âm thanh tự nhiên nhằm hạn chế sự suy thoái tập tính bầy đàn của các cá thể cứu hộ trước khi tái thả.

Đóng góp khoa học

  • Là công trình đầu tiên xác lập hệ thống dữ liệu định lượng phổ âm thanh chi tiết cho loài Voọc đen gáy trắng (Trachypithecus hatinhensis) bằng phần mềm Raven 1.0 tại Việt Nam.
  • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về sự sai khác và biến đổi tập tính âm thanh giữa môi trường tự nhiên hoang dã và điều kiện nuôi nhốt nhân tạo.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Thời gian khảo sát thực địa còn ngắn (đợt tự nhiên kéo dài từ 25/06/2017 đến 20/07/2017; đợt nuôi nhốt từ 02/02/2018 đến 08/02/2018).
    • Điều kiện địa hình núi đá vôi hiểm trở, thời tiết khô nóng khắc nghiệt tại Quảng Bình và tập tính di chuyển lên vách đá cao ẩn nấp trong khung giờ 11h00 – 13h00 gây gián đoạn quá trình theo dõi liên tục.
    • Hạn chế về trang thiết bị ngoại nghiệp (dung lượng pin, bộ nhớ máy ghi âm) và khoảng cách ghi âm ngoài tự nhiên bắt buộc phải giữ cự ly tối thiểu 100 m, dẫn đến việc chưa thu thập được đầy đủ tiếng kêu của cá thể Cái và Con non ngoài hoang dã.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng thời gian quan sát và thu mẫu âm thanh qua các mùa khác nhau trong năm ngoài tự nhiên.
    • Triển khai thiết bị ghi âm thụ động tầm xa (Passive Acoustic Monitoring) gắn cố định tại các vách đá ngủ để thu trọn vẹn dải âm thanh 24/24h.
    • Mở rộng đối tượng nghiên cứu sang các phân tích di truyền âm học và so sánh tiếng kêu liên loài trong giống Trachypithecus.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng:
    • Sinh viên, học viên cao học, nghiên cứu sinh các ngành Quản lý tài nguyên rừng, Quản lý tài nguyên thiên nhiên, Lâm học, Sinh học, Sinh thái học và Bảo tồn đa dạng sinh học.
    • Cán bộ nghiên cứu, kiểm lâm tại các Vườn Quốc gia (Cúc Phương, Phong Nha – Kẻ Bàng) và các Khu bảo tồn thiên nhiên khu vực Bắc Trung Bộ.
    • Các nhà nghiên cứu động vật học chuyên về lĩnh vực âm sinh học (Bioacoustics) linh trưởng.
  • Phần nội dung đáng tham khảo nhất: Quy trình thiết lập tuyến khảo sát, phương pháp ghi âm ngoại nghiệp và quy trình ứng dụng phần mềm Raven 1.0 để phân tích biểu đồ phổ tần số âm thanh động vật hoang dã (trình bày tại Chương 2 và Chương 4).

Câu hỏi thường gặp

1. Quần thể Voọc đen gáy trắng tự nhiên khảo sát tại xã Thạch Hóa có quy mô và cấu trúc đàn như thế nào?

Theo số liệu điều tra thực địa tại xã Thạch Hóa, nghiên cứu đã ghi nhận 22 cá thể thuộc hai đàn:

  • Đàn Eo Lèn: 13 cá thể (1 Đực trưởng thành, 4 Cái trưởng thành, 4 Gần trưởng thành, 3 Bán trưởng thành, 1 Con non).
  • Đàn Giàn Vượn: 9 cá thể (1 Đực trưởng thành, 2 Cái trưởng thành, 2 Gần trưởng thành, 3 Bán trưởng thành, 1 Con non).

2. Có bao nhiêu dạng tiếng kêu của Voọc đen gáy trắng được ghi nhận trong nghiên cứu?

Nghiên cứu ghi nhận tổng cộng 8 dạng tiếng kêu:

  • Ngoài tự nhiên: Ghi nhận 2 dạng tiếng kêu từ cá thể Đực trưởng thành (phiên âm "Ọc..." và "Huyt...").
  • Trong nuôi nhốt: Ghi nhận 6 dạng tiếng kêu gồm 3 dạng của cá thể Đực trưởng thành ("Ọc...", "Huỵt...", "Vụt..."), 1 dạng của cá thể Con non ("Rít..."), và 2 dạng của cá thể Cái trưởng thành ("Ụt...", "Ọc...").

3. Dạng tiếng kêu nào có thời gian kéo dài lớn nhất ngoài tự nhiên và thông số cụ thể là bao nhiêu?

Dạng tiếng kêu thứ nhất (phiên âm "Ọc...") của cá thể Đực trưởng thành ngoài tự nhiên có thời lượng dài nhất, với thời gian kêu trung bình là 9,14 giây (dao động từ 0,11 giây đến 27,17 giây), tần số tại vị trí thấp nhất trung bình đạt 94,70 kHz và cao nhất trung bình đạt 798,03 kHz.

4. Cá thể Cái trưởng thành phát ra những dạng tiếng kêu nào và gắn với tập tính sinh học gì?

Trong điều kiện nuôi nhốt, cá thể Cái trưởng thành phát ra 2 dạng tiếng kêu:

  • Dạng "Ụt...": Tần số trung bình 71,20 – 292,10 kHz, thời gian 0,85 giây, phát ra 4 tiếng liên tiếp khi cá thể Cái đang cho con non bú sữa và quan sát đàn.
  • Dạng "Ọc...": Tần số trung bình 106,00 – 1340,80 kHz, thời gian 0,10 giây, phát ra đơn lẻ nhằm mục đích giao tiếp với các thành viên khác trong khi ăn.

5. Dạng tiếng kêu nào ghi nhận dải tần số cao nhất trong toàn bộ nghiên cứu?

Dạng tiếng kêu thứ nhất (phiên âm "Rít...") của cá thể Con non trong điều kiện nuôi nhốt có tần số cao nhất, với tần số trung bình tại vị trí thấp nhất là 2237,63 kHz, vị trí cao nhất trung bình đạt 8185,61 kHz và tần số cực đại ghi nhận lên đến 19691,00 kHz.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hoàng Khánh Vũ đã khảo sát và định lượng thành công đặc tính âm sinh học của loài Voọc đen gáy trắng (Trachypithecus hatinhensis) tại khu vực tự nhiên xã Thạch Hóa (Quảng Bình) và môi trường nuôi nhốt tại EPRC Vườn Quốc gia Cúc Phương. Bằng việc kết hợp thiết bị ghi âm kỹ thuật số với phần mềm phân tích phổ âm thanh Raven 1.0 và kiểm định Mann-Whitney U test, đề tài đã xác định được 8 dạng tiếng kêu đặc trưng gắn liền với các chức năng báo động, tự vệ, liên lạc bầy đàn và chăm sóc con non. Công trình cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học tin cậy phục vụ công tác giám sát âm học thụ động và hoạch định chiến lược bảo tồn loài linh trưởng nguy cấp này tại Việt Nam.