Nghiên cứu đặc điểm tiếng kêu của loài voọc đen gáy trắng trachypithecus hatinhensis dao 1970 phục vụ cho công tác bảo tồn

Nghiên cứu tiếng kêu đặc trưng của voọc đen gáy trắng Trachypithecus hatinhensis, cung cấp dữ liệu khoa học thiết yếu cho bảo tồn loài.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

68
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá loài voọc đen gáy trắng và bí ẩn trong tiếng kêu

Voọc đen gáy trắng, với tên khoa học Trachypithecus hatinhensis, là một loài linh trưởng đặc hữu của Việt Nam và Lào, đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng cao. Được Đào Văn Tiến mô tả lần đầu vào năm 1970, loài này nổi bật với bộ lông đen tuyền và một vệt lông trắng đặc trưng kéo dài từ má ra sau gáy. Chúng sinh sống chủ yếu ở các vùng rừng núi đá vôi, một sinh cảnh đặc thù cung cấp nơi trú ẩn và nguồn thức ăn dồi dào. Trong đời sống bầy đàn phức tạp, giao tiếp âm thanh đóng một vai trò không thể thiếu. Tiếng kêu không chỉ là phương tiện truyền đạt thông tin cơ bản mà còn là chìa khóa để hiểu rõ hơn về hành vi động vật, cấu trúc xã hội và phản ứng của chúng với môi trường. Nghiên cứu đặc điểm âm thanh của voọc Hà Tĩnh mở ra một hướng đi mới trong công tác bảo tồn linh trưởng, đặc biệt với các loài khó quan sát trực tiếp. Việc giải mã các dạng tiếng kêu, từ tiếng kêu báo động đến tiếng kêu gọi bầy, cung cấp dữ liệu quý giá cho việc giám sát đa dạng sinh học và đánh giá sức khỏe của quần thể. Những hiểu biết này là nền tảng khoa học vững chắc để xây dựng các chiến lược bảo tồn hiệu quả, giúp bảo vệ loài linh trưởng quý hiếm này khỏi nguy cơ biến mất vĩnh viễn.

1.1. Giới thiệu tổng quan về loài Trachypithecus hatinhensis

Trachypithecus hatinhensis thuộc họ Khỉ Cựu thế giới (Cercopithecidae), là một trong những loài linh trưởng quý hiếm nhất của Việt Nam. Chúng được xếp vào mức Nguy cấp (EN) trong Sách Đỏ IUCN và được liệt kê trong nhóm IB của Nghị định 32/2006/NĐ-CP, nghiêm cấm khai thác, săn bắt. Đặc điểm nhận dạng chính là bộ lông đen mượt, trên đầu có mào lông nhọn và vệt trắng từ mép qua má ra sau gáy. Con non khi mới sinh có bộ lông màu vàng cam nổi bật, sau khoảng 4 tháng tuổi sẽ chuyển dần sang màu đen của con trưởng thành. Môi trường sống ưa thích của chúng là các khu rừng thường xanh trên núi đá vôi, nơi có nhiều hang động và vách đá để ngủ và trú ẩn. Chế độ ăn của chúng chủ yếu là lá non, chồi cây và một số loại quả, với danh sách thức ăn được ghi nhận lên tới hàng trăm loài thực vật khác nhau. Sinh thái học của loài này gắn liền với hệ sinh thái karst độc đáo tại khu vực Bắc Trung Bộ, đặc biệt là tại Vườn quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng.

1.2. Vai trò của giao tiếp âm thanh trong tập tính của voọc

Giao tiếp âm thanh là một phần cốt lõi trong tập tính của voọc, giúp chúng duy trì cấu trúc xã hội, bảo vệ lãnh thổ và cảnh báo nguy hiểm. Các nghiên cứu về bioacoustics cho thấy tiếng kêu của linh trưởng có thể truyền tải nhiều thông tin phức tạp. Ví dụ, tiếng kêu báo động của con đực đầu đàn có thể thông báo cho cả đàn về sự hiện diện của kẻ thù hoặc con người, giúp các thành viên khác nhanh chóng tìm nơi ẩn nấp. Tiếng kêu gọi bầy thường được sử dụng để duy trì sự gắn kết, định vị các thành viên trong đàn khi di chuyển kiếm ăn trong tán lá rậm rạp. Ngoài ra, âm thanh còn đóng vai trò trong việc thu hút bạn tình và giải quyết các xung đột nội bộ. Việc phân tích các đặc điểm âm thanh như tần số, biên độ và cấu trúc của phổ âm thanh giúp các nhà khoa học xác định chức năng của từng loại tiếng kêu, từ đó hiểu sâu hơn về đời sống xã hội của Trachypithecus hatinhensis.

II. Thách thức bảo tồn voọc đen gáy trắng và sự cấp thiết

Công tác bảo tồn đa dạng sinh học tại Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức, và việc bảo vệ loài voọc đen gáy trắng là một minh chứng điển hình. Quần thể của loài này đang suy giảm nghiêm trọng do các mối đe dọa kép từ nạn săn bắn, buôn bán trái phép và mất môi trường sống. Rừng núi đá vôi, ngôi nhà của chúng, đang bị thu hẹp bởi các hoạt động khai thác khoáng sản và phát triển cơ sở hạ tầng. Những yếu tố này đẩy Trachypithecus hatinhensis vào danh sách các loài nguy cấp cần được ưu tiên bảo vệ hàng đầu. Một trong những khó khăn lớn nhất trong công tác bảo tồn là việc giám sát quần thể. Do tập tính lẩn trốn, sống ở địa hình hiểm trở, việc quan sát và đếm số lượng cá thể trực tiếp là vô cùng khó khăn và tốn kém. Điều này dẫn đến sự thiếu hụt dữ liệu chính xác về quy mô, mật độ và sự biến động của quần thể, gây cản trở cho việc hoạch định chính sách. Chính vì vậy, việc tìm ra các phương pháp giám sát gián tiếp, hiệu quả và ít xâm lấn trở nên cấp thiết. Nghiên cứu tiếng kêu chính là một giải pháp tiềm năng, hứa hẹn cung cấp một công cụ mạnh mẽ để theo dõi loài linh trưởng quý hiếm này.

2.1. Thực trạng loài nguy cấp trong Sách đỏ Việt Nam và IUCN

Voọc đen gáy trắng được xếp hạng Nguy cấp (EN) trong cả Sách đỏ Việt Nam và Danh lục Đỏ của IUCN. Tình trạng này phản ánh sự suy giảm nghiêm trọng về số lượng cá thể và diện tích phân bố trong những thập kỷ qua. Theo ước tính, quần thể ngoài tự nhiên chỉ còn lại vài trăm cá thể, phân bố rải rác tại các tỉnh Quảng Bình và Quảng Trị. Các mối đe dọa chính bao gồm săn bắn để lấy thịt, làm thuốc cổ truyền và buôn bán vật nuôi bất hợp pháp. Mặc dù được pháp luật bảo vệ ở cấp độ cao nhất, việc thực thi vẫn còn nhiều hạn chế. Sự phân mảnh sinh cảnh do phá rừng và xây dựng đường sá cũng làm cô lập các quần thể nhỏ, làm giảm sự đa dạng di truyền và tăng nguy cơ tuyệt chủng cục bộ. Nếu không có những hành động can thiệp quyết liệt và kịp thời, tương lai của Trachypithecus hatinhensis sẽ vô cùng mong manh.

2.2. Khó khăn trong giám sát đa dạng sinh học linh trưởng

Việc giám sát đa dạng sinh học, đặc biệt là các loài linh trưởng sống trên cây và nhút nhát, là một nhiệm vụ đầy thách thức. Các phương pháp truyền thống như điều tra theo tuyến (line-transect) đòi hỏi nhiều nhân lực, thời gian và thường cho kết quả có độ chính xác không cao do khả năng phát hiện thấp. Hành vi động vật của voọc đen gáy trắng là lẩn trốn khi thấy bóng người, khiến việc quan sát trực tiếp trở nên khó khăn. Địa hình núi đá vôi hiểm trở, dốc đứng cũng là một rào cản lớn đối với các nhà nghiên cứu thực địa. Những khó khăn này dẫn đến việc thiếu thông tin cập nhật và đáng tin cậy về tình trạng quần thể, một yếu tố sống còn để đánh giá hiệu quả của các biện pháp bảo tồn linh trưởng. Do đó, việc phát triển các công nghệ giám sát mới, chẳng hạn như giám sát âm thanh thụ động, là hướng đi mang tính đột phá và cần thiết.

III. Phương pháp nghiên cứu tiếng kêu voọc Hà Tĩnh đột phá

Để giải mã ngôn ngữ âm thanh của voọc đen gáy trắng, các nhà khoa học đã áp dụng những phương pháp nghiên cứu tiên tiến, kết hợp giữa thực địa và phòng thí nghiệm. Nghiên cứu được tiến hành song song tại hai môi trường hoàn toàn khác biệt: môi trường tự nhiên tại xã Thạch Hóa, Quảng Bình và môi trường nuôi nhốt tại Trung tâm Cứu hộ Linh trưởng Nguy cấp (EPRC), Vườn quốc gia Cúc Phương. Cách tiếp cận này cho phép so sánh và đối chiếu đặc điểm âm thanh của loài trong các điều kiện sống khác nhau, từ đó làm rõ những ảnh hưởng của môi trường đến hành vi động vật. Công cụ chính của nghiên cứu là các thiết bị ghi âm chuyên dụng có độ nhạy cao, được đặt ở khoảng cách tối ưu để thu được tín hiệu rõ nét nhất mà không làm phiền đến đối tượng. Toàn bộ dữ liệu âm thanh sau đó được xử lý bằng phần mềm chuyên dụng như Raven. Phương pháp phân tích âm học này cho phép các nhà khoa học trực quan hóa âm thanh dưới dạng phổ âm thanh (spectrogram), từ đó phân tích các thông số quan trọng như tần số (cao, thấp), thời gian kéo dài và cấu trúc của từng tiếng kêu. Đây là cơ sở để phân loại và định danh các dạng tiếng kêu khác nhau của Trachypithecus hatinhensis.

3.1. Kỹ thuật ghi âm và phân tích phổ âm thanh Bioacoustics

Kỹ thuật bioacoustics là nền tảng của nghiên cứu này. Tại thực địa, các nhà nghiên cứu sử dụng máy ghi âm như Sony ICD-UX560F và Zoom H4n Pro để thu lại tiếng kêu của voọc. Quá trình ghi âm được tiến hành vào các thời điểm hoạt động cao điểm của voọc, thường là sáng sớm và chiều muộn. Dữ liệu âm thanh thô sau đó được chuyển vào máy tính và phân tích bằng phần mềm Raven. Phần mềm này giúp chuyển đổi sóng âm thành hình ảnh phổ âm thanh, hiển thị tần số theo thời gian. Dựa trên biểu đồ này, các thông số như tần số cực đại, cực tiểu, độ dài và khoảng cách giữa các âm tiết được đo lường chính xác. Quá trình phân tích âm học này không chỉ giúp nhận dạng các loại tiếng kêu riêng biệt mà còn so sánh được sự khác biệt tinh tế giữa các cá thể hoặc giữa các quần thể khác nhau.

3.2. So sánh dữ liệu từ tự nhiên và điều kiện nuôi nhốt

Một điểm độc đáo của nghiên cứu là việc thu thập dữ liệu ở cả môi trường hoang dã và bán hoang dã. Tại Vườn quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng (khu vực lân cận), các đàn voọc sống hoàn toàn tự nhiên, đối mặt với các áp lực sinh tồn thực tế. Ngược lại, tại EPRC, các cá thể voọc Hà Tĩnh sống trong môi trường được kiểm soát, không có kẻ thù và nguồn thức ăn ổn định. Việc so sánh tiếng kêu giữa hai nhóm này giúp làm sáng tỏ nhiều vấn đề. Ví dụ, liệu các tiếng kêu báo động có thay đổi về tần suất và cường độ khi không còn mối đe dọa thường trực? Liệu các tiếng kêu xã hội có trở nên đa dạng hơn hay nghèo nàn đi trong môi trường nuôi nhốt? Những câu trả lời này không chỉ quan trọng cho việc tìm hiểu sự linh hoạt trong hành vi của loài mà còn có ý nghĩa thực tiễn trong việc đánh giá mức độ phúc lợi động vật và chuẩn bị cho các chương trình tái thả về tự nhiên.

IV. Phân tích đặc điểm tiếng kêu voọc đen gáy trắng ngoài tự nhiên

Trong môi trường hoang dã, đặc điểm âm thanh của voọc đen gáy trắng thể hiện rõ nét sự thích nghi với cuộc sống trên các vách núi đá vôi hiểm trở. Nghiên cứu đã ghi nhận được hai dạng tiếng kêu chính từ cá thể đực trưởng thành, mỗi dạng phục vụ một mục đích giao tiếp riêng biệt. Các tiếng kêu này là công cụ sống còn giúp đàn voọc duy trì sự liên lạc, cảnh báo nguy hiểm và phối hợp hoạt động trong một sinh cảnh phức tạp. Phân tích âm học cho thấy các tiếng kêu này có cấu trúc rõ ràng, với dải tần số và thời lượng đặc trưng, giúp chúng nổi bật trên nền tạp âm của khu rừng. Cụ thể, con đực đầu đàn thường phát ra những tiếng kêu lớn, vang xa, có vai trò như một hệ thống cảnh báo sớm cho cả đàn. Phản ứng của các thành viên khác trong đàn sau khi nghe thấy tiếng kêu này cũng được ghi nhận, cho thấy một hệ thống giao tiếp âm thanh có tổ chức cao. Việc hiểu rõ các đặc điểm này là bước đầu tiên để có thể sử dụng âm thanh như một công cụ giám sát, cho phép các nhà bảo tồn linh trưởng theo dõi sự hiện diện và hoạt động của chúng mà không cần tiếp xúc trực tiếp.

4.1. Đặc điểm tiếng kêu báo động của cá thể đực trưởng thành

Cá thể đực trưởng thành, với vai trò bảo vệ đàn, phát ra hai dạng tiếng kêu chính. Dạng thứ nhất, được phiên âm là “Ọc”, có tần số trung bình dao động từ 94,70 KHz đến 798,03 KHz. Đây là một loại tiếng kêu báo động tầm gần, thường được phát ra khi phát hiện mối nguy hiểm tiềm tàng. Dạng thứ hai, phiên âm là “Huyt”, có tần số cao hơn và ngắn gọn hơn, dao động từ 118,00 KHz đến 593,30 KHz. Tiếng kêu này thường mang tính chất báo động khẩn cấp, khiến cả đàn ngay lập tức tìm nơi ẩn nấp. Theo nghiên cứu của Nguyễn Mạnh Hà (2006), tiếng kêu “Huụt.Huụt” của con đực trưởng thành là tín hiệu để cả đàn di chuyển hoặc quay về hang ngủ. Những đặc điểm âm thanh này là bằng chứng về một hệ thống giao tiếp phức tạp, giúp loài Trachypithecus hatinhensis tồn tại trong môi trường tự nhiên đầy rẫy hiểm nguy.

4.2. Phân loại tiếng kêu gọi bầy và chức năng xã hội liên quan

Ngoài chức năng báo động, tiếng kêu còn đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì liên kết xã hội. Tiếng kêu gọi bầy thường có tần số thấp hơn và kéo dài hơn so với tiếng báo động. Chúng được sử dụng khi đàn di chuyển qua các khu vực có tầm nhìn hạn chế để đảm bảo không cá thể nào bị lạc. Âm thanh cũng là phương tiện để con đực đầu đàn khẳng định sự thống trị và bảo vệ lãnh thổ khỏi các đàn khác. Mặc dù nghiên cứu này chủ yếu tập trung vào tiếng kêu của con đực, nhưng các quan sát thực địa cho thấy con cái và con non cũng có những âm thanh riêng biệt, dùng để giao tiếp giữa mẹ và con hoặc trong các hoạt động vui chơi. Việc phân loại và tìm hiểu chức năng của các loại tiếng kêu này giúp các nhà sinh thái học xây dựng một bức tranh toàn cảnh hơn về tập tính của voọc và cấu trúc xã hội của chúng.

V. So sánh tiếng kêu của voọc nuôi nhốt và những khác biệt

Môi trường nuôi nhốt tại Trung tâm Cứu hộ Linh trưởng Nguy cấp (EPRC) đã tạo ra những thay đổi đáng kể trong hành vi động vật, bao gồm cả hành vi phát âm của voọc đen gáy trắng. Khả năng tiếp cận gần hơn cho phép các nhà nghiên cứu ghi nhận được một kho âm thanh đa dạng hơn, với tổng cộng 6 dạng tiếng kêu khác nhau từ cả cá thể đực, cái và con non. Sự khác biệt lớn nhất nằm ở cả bối cảnh phát ra tiếng kêu và các đặc điểm âm thanh cụ thể. Trong khi ở tự nhiên, tiếng kêu chủ yếu gắn liền với việc kiếm ăn và báo động, thì trong điều kiện nuôi nhốt, các tiếng kêu mới xuất hiện, liên quan đến sự tương tác với con người, sự căng thẳng do bị tách đàn, hoặc giao tiếp trong không gian hẹp. Phân tích âm học cho thấy có sự thay đổi về dải tần số và cấu trúc phổ âm thanh của một số loại tiếng kêu. Những phát hiện này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự linh hoạt trong hành vi của Trachypithecus hatinhensis mà còn đặt ra những câu hỏi quan trọng cho công tác bảo tồn đa dạng sinh học, đặc biệt là phúc lợi động vật trong các trung tâm cứu hộ.

5.1. Sự đa dạng âm thanh trong môi trường bán hoang dã

Trong điều kiện nuôi nhốt, các nhà khoa học đã ghi nhận các dạng tiếng kêu mới. Cá thể đực trưởng thành phát ra tiếng kêu “Vụt” như một hành vi tự vệ, với tần số cao và lặp lại liên tục khi cảm thấy bị đe dọa bởi tiếng động lạ. Cá thể cái trưởng thành có tiếng kêu “Ụt” khi đang cho con non bú, thể hiện sự giao tiếp mẹ con. Cá thể con non phát ra tiếng “Rít” đặc trưng. Sự xuất hiện của các dạng tiếng kêu này cho thấy môi trường sống có tác động mạnh mẽ đến cách thức giao tiếp âm thanh. Ví dụ, tiếng kêu “Ọc.Ọc” của con đực được ghi nhận khi nó bị tách khỏi đàn, thể hiện sự căng thẳng và mong muốn tái nhập đàn. Sự phong phú này cung cấp một bộ dữ liệu quý giá để so sánh, đối chiếu với hành vi của chúng ngoài tự nhiên.

5.2. Ảnh hưởng của môi trường nuôi nhốt đến hành vi phát âm

Sự khác biệt rõ rệt nhất giữa hai môi trường là vai trò của tiếng kêu báo động. Trong khi ngoài tự nhiên, đây là âm thanh sống còn, thì trong môi trường nuôi nhốt an toàn, tần suất của nó giảm đi. Thay vào đó, các tiếng kêu liên quan đến tương tác xã hội trong không gian hẹp và phản ứng với con người lại trở nên phổ biến hơn. Phân tích thống kê bằng tiêu chuẩn U của Mann và Whitney đã xác nhận có sự khác biệt có ý nghĩa về các thông số âm học giữa hai môi trường. Điều này cho thấy tập tính của voọc có khả năng thích ứng cao, nhưng cũng đặt ra vấn đề về việc liệu các cá thể sinh ra trong môi trường nuôi nhốt có còn giữ được những kỹ năng giao tiếp cần thiết để tồn tại nếu được tái thả về tự nhiên hay không. Đây là một cân nhắc quan trọng cho các chương trình bảo tồn linh trưởng trong tương lai.

VI. Ứng dụng kết quả nghiên cứu tiếng kêu vào bảo tồn voọc

Những kết quả từ việc nghiên cứu đặc điểm âm thanh của voọc đen gáy trắng không chỉ mang giá trị học thuật mà còn mở ra những ứng dụng thực tiễn to lớn cho công tác bảo tồn đa dạng sinh học. Dữ liệu về các dạng tiếng kêu đặc trưng, đặc biệt là tiếng kêu gọi bầy và báo động của con đực trưởng thành, chính là “dấu vân tay âm thanh” của loài. Dựa trên cơ sở này, các nhà bảo tồn có thể phát triển hệ thống giám sát âm thanh thụ động (Passive Acoustic Monitoring - PAM). Bằng cách đặt các thiết bị ghi âm tự động tại các khu vực trọng yếu trong sinh cảnh của Trachypithecus hatinhensis, chúng ta có thể thu thập dữ liệu liên tục về sự hiện diện, phân bố và thậm chí ước tính mật độ quần thể mà không cần có mặt trực tiếp. Phương pháp này đặc biệt hữu ích ở những vùng địa hình hiểm trở như Vườn quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng. Hơn nữa, việc phân tích sự thay đổi trong tần suất và loại tiếng kêu qua thời gian có thể cung cấp chỉ số về mức độ bị tác động bởi con người, giúp các nhà quản lý đưa ra các biện pháp can thiệp kịp thời. Đây là một bước tiến quan trọng, chuyển từ phương pháp bảo tồn truyền thống sang ứng dụng công nghệ hiện đại để bảo vệ các loài nguy cấp.

6.1. Xây dựng giải pháp giám sát quần thể voọc từ xa hiệu quả

Giải pháp giám sát dựa trên âm thanh có nhiều ưu điểm vượt trội. Nó ít xâm lấn, không gây ảnh hưởng đến hành vi động vật tự nhiên của voọc. Hệ thống có thể hoạt động 24/7 trong mọi điều kiện thời tiết, cung cấp một bộ dữ liệu khổng lồ và khách quan. Kết hợp với thuật toán nhận dạng âm thanh tự động (machine learning), các nhà khoa học có thể nhanh chóng sàng lọc hàng ngàn giờ ghi âm để phát hiện tiếng kêu của voọc Hà Tĩnh. Công nghệ này không chỉ giúp xác định các khu vực sinh sống quan trọng cần được bảo vệ mà còn có thể theo dõi sự di chuyển của các đàn và phát hiện sớm các hoạt động săn bắt trái phép thông qua việc ghi lại âm thanh của tiếng súng hoặc tiếng người. Đây là một công cụ mạnh mẽ để nâng cao hiệu quả công tác tuần tra và bảo vệ rừng.

6.2. Hướng đi tương lai cho công tác bảo tồn linh trưởng Việt Nam

Thành công từ nghiên cứu tiếng kêu của Trachypithecus hatinhensis có thể được nhân rộng cho các loài linh trưởng khác của Việt Nam, nhiều trong số đó cũng đang bị đe dọa nghiêm trọng và khó nghiên cứu. Việc xây dựng một thư viện âm thanh quốc gia cho các loài linh trưởng sẽ là một tài sản vô giá. Nó không chỉ phục vụ cho việc giám sát đa dạng sinh học mà còn hỗ trợ công tác phân loại học, giúp làm rõ mối quan hệ giữa các loài và phân loài. Hướng nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc giải mã các khía cạnh phức tạp hơn của giao tiếp âm thanh, như sự khác biệt trong tiếng kêu giữa các cá thể để nhận dạng từng con, hay vai trò của âm thanh trong hành vi sinh sản. Đầu tư vào công nghệ bioacoustics là một chiến lược thông minh, giúp Việt Nam đi đầu trong khu vực về bảo tồn linh trưởng một cách khoa học và bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Việt Nam là một trong những quốc gia có tính đa dạng cao về nhiều loài linh trƣởng. Theo phân loại của Groves (2001; 2004), thú linh trƣởng Việt Nam gồm 24 loài và phân loài, thuộc 3 họ đó là: họ Cu li (Loridae), họ Khỉ (Cercopithecidae) và họ Vƣợn (Hylobatidae). Trong đó, có nhiều loài thuộc giống Trachypithecus đang đứng bên bờ vực tuyệt chủng nhƣ loài Voọc cát bà (Trachypithecus poliocephalus), Voọc mông trắng (Trachypithecus delacouri), Voọc đen gáy trắng (Trachypithecus hatinhensis). Voọc đen gáy trắng (VĐGT) (Trachypithecus hatinhensis Dao,1970) là loài đƣợc xếp vào mức nguy cấp - EN (Endangered) trong sách Đỏ Thế giới thuộc Tổ chức bảo tồn thiên quốc tế (IUCN Red List, 2017); nằm trong phụ lục II của Công ƣớc quốc tế về buôn bán động, thực vật hoang dã nguy cấp (CITES, 2017).

Bên cạnh đó loài Voọc đen gáy trắng còn đƣợc liệt kê tại nhóm IB của Nghị định 32/2006/NĐ-CP ngày 30/3/2006 của Chính phủ về quản lý thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm. VĐGT là một loài linh trƣởng sống theo đàn tập trung sống chủ yếu tại vùng núi đá vôi ở Việt Nam và Nam Trung Quốc trên độ cao 1500 mét (Phạm Nhật, 2002), ngoài ra chúng còn phân bố tại Lào (Lê Xuân Cảnh và cộng sự, 2008; Nadler và cộng sự, 2003). Về phạm vi của loài phân bố tại Lào bị hạn chế chỉ ghi nhận phía đông tỉnh Savannakhet (Nadler và cộng sự, 2003). Tại Việt Nam, VĐGT phân bố tại tỉnh Quảng Bình và Quảng Trị, chúng đƣợc ƣớc tính có khoảng 500 – 600 cá thể.

Tuy nhiên do ảnh hƣởng bởi nạn săn bắn bất hợp pháp, buôn bán trái phép, môi trƣờng sống tự nhiên (Nadler và cộng sự, 2003) dẫn đến số lƣợng cá thể Voọc đen gáy trắng suy giảm một cách nhanh chóng. Hiện nay, Trung tâm cứu hộ thú linh trƣởng Nguy cấp (VQG Cúc Phƣơng) hiện đang nuôi nhốt với số lƣợng 36 cá thể VĐGT đƣợc cứu hộ từ các vụ buôn bán trái phép. Hiện nay, đã có một số công trình nghiên cứu về đặc điểm âm thanh học tiến hành trên các đối tƣợng khác nhau gồm cả Chim (Nottebohm, 1972), ếch nhái (Gerhardt, 1994) và các loài thú Linh trƣởng (Zuberbuhler và cộng sự, 1 1997; Geissmann, 2000). Các đặc điểm của các nghiên cứu trên nhằm phục vụ xác định vị trí của các thành viên trong đàn, cảnh báo kẻ thù, truyền đạt hành vi cá thể, thu hút bạn đời và bảo vệ lãnh thổ.

Trong số đó, nghiên cứu về đặc điểm tiếng kêu của các loài Linh trƣởng đang trở nên quan trọng hơn cho công tác bảo tồn, đặc biệt đối với các loài quý và hiếm khó quan sát. Các nghiên cứu về âm thanh tiếng kêu đặc biệt hữu ích và quan trọng. Thông qua tiếng kêu có thể ƣớc tính số lƣợng cá thể trong đàn, mật độ và có thể xác định và các cá thể khác nhau trong cùng một đàn (Nietsch, 1999; Zimmermann và cộng sự, 2000; Ross và Geissmann, 2007). Bằng một số phƣơng pháp sử dụng phổ âm thanh học để dự đoán số lƣợng (Boinski và Mitchell, 1997; Steenbeek và Assink, 1998; Kojima và cộng sự, 2003) hay sử dụng tiếng kêu nhƣ là công cụ để phân biệt các loài hoặc phân loài (Haimoff và Gittins, 1985; Konrad và Geissmann, 2006).

Tuy nhiên, cho đến nay vẫn chƣa có bất kỳ nghiên cứu về tiếng kêu của loài Voọc đen gáy trắng trong giống Trachypithecus nhằm xác định vai trò của tiếng kêu trong đời sống bầy đàn của loài hay phục vụ cho nhận biết cá thể. Chính vì vậy, tôi đã thực hiện đề tài: “Nghiên cứu đặc điểm tiếng kêu của loài Vọoc đen gáy trắng (Trachypithecus hatinhensis Dao, 1970) phục vụ cho công tác bảo tồn”. Kết quả của Đề tài nghiên cứu sẽ cung cấp những thông tin cơ bản về đặc điểm tiếng kêu của loài VĐGT, bổ sung thêm những thông tin khoa học mới cho thú Linh trƣởng đồng thời là cơ sở khoa học quan trọng đề đƣa ra giải pháp bảo tồn và phát triển loài Linh trƣởng quý hiếm này tại Việt Nam. 2 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

Phân loại thú linh trƣởng ở Việt Nam 1. Đặc điểm chung của thú linh trưởng Bộ Linh trƣởng (Primates) hay còn gọi là Bộ Khỉ hầu gồm những loài thú có kiểu đi bằng cả bàn chân, sống chủ yếu trên cây, ăn tạp hay ăn thực vật. Ngoài những đặc điểm chung về cấu tạo của động vật có xƣơng sống, của nhóm thú thì sự thích nghi với đời sống trên cây của thú Linh trƣởng đƣợc đặc trƣng bởi hình dạng và cấu trúc các chi. Xƣơng cẳng tay, xƣơng cánh tay khớp động với xƣơng bả vai và có thể quay quanh trục của nó.

Chi có 5 ngón, ngón 1 (ngón cái) nằm đối diện với 4 ngón còn lại. Hệ xƣơng đai ngực luôn có xƣơng đòn, tạo nhiều điều kiện thuận lợi cho cử động ngang của chi trƣớc một thể loại vận động rất cần thiết cho đời sống leo trèo. Nhờ cấu tạo đặc biệt này nên chi trƣớc giảm đáng kể vai trò nâng đỡ cơ thể trong vận chuyển và khả năng cầm nắm tốt hơn gọi là tay. Thân chuyển dần tƣ thế nằm ngang của nhóm thú thành chiều thẳng đứng, đồng thời sự thay đổi đó cũng đã làm thay đổi vị trí của nhiều nội quan và não.

Hộp sọ tăng theo chiều cao và giảm nhiều chiều dài. Đáy hộp sọ nằm vuông góc với cột sống. Hai hố mắt gần nhau, mắt hƣớng về trƣớc tạo nên kiểu nhìn lƣỡng hình. Thể tích hộp sọ tƣơng đối lớn so với cơ thể và phát triển đồng thời với sự tăng thể tích não bộ.

Tăng thể tích não bộ là đặc điểm rất tiến hoá tiến bộ của thú Linh trƣởng. Trong não, áo não mới phát triển mạnh cả về thể tích và khối lƣợng. Thùy khứu giác giảm nhiều. Cùng với sự phát triển áo não mới là sự phát triển số lƣợng khe rãnh trên bán cầu não.

Não trƣớc có hai bán cầu với kích thƣớc lớn và trùm lên nhiều phần não khác. Liên quan đến sự phát triển áo não mới là sự phát triển các phản xạ thần kinh có điều kiện và các đặc điểm tâm sinh lý (Phạm Nhật, 2002). Răng thú Linh trƣởng có 2 loại: răng sữa và răng chính thức. Răng cửa to, răng hàm có 4 nón tù.

Cấu tạo bộ răng thích nghi với chế độ ăn tạp nhƣng thiên về thực vật (quả, lá). Số lƣợng răng của các loài Linh trƣởng có thể biến đổi từ 32 đến 36 chiếc. Thú Linh trƣởng ở Con Đực, có một đôi tinh hoàn và luôn nằm 3 trong bìu da ở ngoài bụng. Con Cái có một đôi vú ngực phát triển, có tử cung đơn hoặc hai sừng.

Thời gian mang thai dài, thƣờng đẻ một con. Con non đẻ ra yếu, thời gian bú sữa dài (Phạm Nhật, 2002). Phân loại thú linh trưởng ở Việt Nam Cho đến nay đã có rất nhiều nhà khoa học trong nƣớc và quốc tế nghiên cứu về khu hệ thú Linh trƣởng ở Việt Nam và đƣa ra nhiều quan điểm phân loại thú Linh trƣởng khác nhau, các quan điểm này thay đổi theo thời gian và khác nhau giữa các tác giả. Chẳng hạn, Phạm Nhật (2002) cho rằng thú Linh trƣởng Việt Nam bao gồm 25 loài và phân loài thuộc 3 họ; Roos (2004) cho rằng thú Linh trƣởng Việt Nam bao gồm 24 loài và phân loài thuộc 3 họ.

Trong khi đó Groves (2004) chỉ ra rằng Việt Nam có 24 loài và phân loài. Tuy nhiên theo hệ thống phân loại học phân tử các loài linh trƣởng Đông Dƣơng của Roos và cộng sự (2007), Khu hệ thú linh trƣởng ở Việt Nam có 25 loài và phân loài thuộc 3 họ. Năm 2010, Văn Ngọc Thịnh và cộng sự căn cứ vào dữ liệu phân tích về gen, âm học và hình thái đã mô tả loài vƣợn mới ở dãy Trƣờng Sơn là Vƣợn má hung trung bộ (Nomascus annamensis Van Ngoc Thinh, Mootnick, Vu Ngoc Thanh, Nadler, Roos, 2010). Trong khi đó hệ thống phân loại thú linh trƣởng của Blair và cộng sự (2011), thì khu hệ linh trƣởng của Việt Nam gồm 26 loài và phân loài thuộc 3 họ.

Hai loài mới so với danh lục của Groves (2004) là Khỉ đuôi dài côn đảo (Caenolestes Condorensis Albuja và Patterson, 1996) và Vƣợn má hung trung bộ (Nomascus annamensis, Van Ngoc Thinh, Mootnick, Vu Ngoc Thanh, Nadler, Roos, 2010). Năm 2012, Tilo Nadler đã liệt kê hệ thống phân loại linh trƣởng ở Việt Nam có 25 loài và phân loài thuộc 3 họ. Theo Christian Roos và cộng sự, 2013 thì khu hệ linh trƣởng Việt Nam có 25 loài và phân loài thuộc 3 họ. Mới đây nhất là theo phân loại linh trƣởng Châu Á của Christian Roos cộng sự (2014) thì khu hệ thú linh trƣởng Việt Nam có 25 loài và phân loài 4 thuộc 3 họ.

So với hệ thống phân loại của Blair và cộng sự (2011) thì hệ thống phân loại này không có Khỉ đuôi dài côn đảo (Caenolestes Condorensis Albuja và Patterson, 1996). Tuy có sự khác nhau về số lƣợng loài, nhìn chung các tác giả đều thống nhất rằng khu hệ thú Linh trƣởng ở Việt Nam có 3 họ chính: Họ Cu li (Loridae), họ Khỉ (Cercopithecidae) và họ Vƣợn (Hylobatidae).1: Tổng kết về phân Dạng thú Linh trƣởng ở VN theo thời gian Năm Họ Số loài và phân loài Nguồn thông tin 2001 3 24 Groves (2001) 2002 3 25 Phạm Nhật (2002) 2004 3 24 Roos (2004) 2004 3 24 Groves (2004) 2007 3 25 Roos (2007) 2011 3 26 Blair và cộng sự (2011) 2012 3 25 Tilo Nadler (2010) 2013 3 25 Roos và cộng sự (2013) 2014 3 25 Roos và cộng sự (2014) Tổng quan nghiên cứu việc sử dụng hệ thống phân loại thú Linh trƣởng sẽ theo hệ thống phân loại của Roos và cộng sự (2014) vì đây là hệ thống phân loại mới nhất, phản ánh đầy đủ phân loại học của thú Linh trƣởng Việt Nam và đƣợc các nhà khoa học đang sử dụng rộng rãi. Theo hệ thống phân loại này, khu hệ thú Linh trƣởng Việt Nam đƣợc trình bày ở bảng 1.2: Phân loại thú Linh trƣởng ở Việt Nam theo Christian Roos (2014) TT Tên loài Tên Việt Nam Tên khoa học I Họ Cu li Loridae 1 Cu li lớn Nycticebus bengalensis (Lacepede, 1800) 2 Cu li nhỏ Nycticebus pygmaeus (Bonhote, 1907) II Họ khỉ Cercopithecidae 3 Khỉ mặt đỏ Macaca arctoides(I.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ