Nghiên cứu đặc điểm tiếng kêu của loài gà lôi hông tía lophura diardi và loài gà rừng gallus gallus được nuôi nhốt tại vườn quốc gia cúc phương

Khám phá đặc điểm tiếng kêu của gà lôi hông tía (Lophura diardi) và gà rừng (Gallus gallus) nuôi nhốt tại Vườn Quốc gia Cúc Phương.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2017

79
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH ẢNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Trên thế giới

1.2. Gà lôi hông tía và Gà rừng tại Vườn Quốc Gia Cúc Phương

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Đối tượng và địa điểm nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp kế thừa tài liệu

2.4.2. Phương pháp điều tra ngoại nghiệp

2.4.3. Phương pháp xử lý số liệu nội nghiệp

3. CHƯƠNG 3: KHÁI QUÁT ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN - KINH TẾ, XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lí

3.1.2. Địa chất, Địa hình

3.1.3. Thổ nhưỡng

3.1.4. Khí hậu thủy văn

3.1.5. Tài nguyên động thực vật rừng

3.2. Điều kiện xã hội

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Đặc điểm tiếng kêu của loài Gà lôi hông tía

4.1.1. Tiếng kêu của loài Gà lôi hông tía

4.1.2. Tập tính tiếng kêu của loài Gà lôi hông tía trong điều kiện nuôi nhốt

4.2. Đặc điểm tiếng kêu của loài Gà rừng

4.2.1. Tiếng kêu của loài Gà rừng

4.2.2. Tập tính tiếng kêu của loài Gà rừng trong điều kiện nuôi nhốt

4.3. So sánh đặc điểm tiếng kêu của loài Gà rừng trong điều kiện nuôi nhốt và ngoài tự nhiên

KẾT LUẬN, TỒN TẠI, KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá đặc điểm tiếng kêu Gà lôi hông tía và Gà rừng

Việt Nam là quốc gia có sự đa dạng sinh học cao, đặc biệt là hệ chim với 887 loài. Trong đó, các loài thuộc họ Trĩ (Phasianidae) như Gà lôi hông tía (Lophura diardi)Gà rừng (Gallus gallus) luôn thu hút sự quan tâm của giới khoa học. Tiếng kêu là một đặc điểm quan trọng giúp nhận dạng và giám sát các loài chim trong tự nhiên. Tuy nhiên, các công trình nghiên cứu chuyên sâu về đặc điểm tiếng kêu của hai loài này còn hạn chế. Nghiên cứu thực hiện tại Vườn Quốc gia Cúc Phương tập trung vào việc phân tích và mô tả các loại âm thanh do hai loài này phát ra trong điều kiện nuôi nhốt. Mục tiêu là xây dựng một bộ dữ liệu âm thanh học cơ bản, so sánh sự khác biệt giữa môi trường nuôi nhốt và tự nhiên, từ đó cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho công tác bảo tồn đa dạng sinh học. Việc giải mã các tín hiệu âm thanh này không chỉ giúp hiểu rõ hơn về tập tính giao tiếp của chúng mà còn mở ra những phương pháp giám sát không xâm lấn, góp phần bảo vệ hiệu quả các loài chim quý hiếm. Nghiên cứu này kế thừa các tài liệu khoa học về đặc điểm sinh thái của hai loài, đồng thời áp dụng phương pháp thực nghiệm hiện đại để thu thập và xử lý dữ liệu âm thanh, đảm bảo tính chính xác và khách quan.

1.1. Giới thiệu loài Gà lôi hông tía Lophura diardi

Loài Gà lôi hông tía, có tên khoa học là Lophura diardi, là một loài chim đẹp thuộc họ Trĩ. Chúng thể hiện đặc điểm dị hình lưỡng tính rõ rệt: con trống có bộ lông sặc sỡ với màu lam ánh thép, hông và trên đuôi màu đỏ tía, cùng mào dài đặc trưng; trong khi con mái có bộ lông màu nâu giản dị hơn. Loài này được xếp vào nhóm IB trong Nghị định 32/2006/NĐ-CP, thuộc nhóm nghiêm cấm khai thác vì mục đích thương mại và được phân hạng LR (Ít nguy cấp) trong Sách đỏ Việt Nam 2007. Môi trường sống ưa thích của chúng là rừng nguyên sinh, rừng thứ sinh và các khu vực cây bụi. Chế độ ăn uống bao gồm hạt, quả cây, côn trùng và giun đất. Tại Vườn Quốc gia Cúc Phương, công tác nuôi nhốt và bảo tồn nguồn gen của loài này đang được đặc biệt chú trọng để ngăn chặn nguy cơ suy giảm số lượng.

1.2. Tổng quan về loài Gà rừng Gallus gallus tại Việt Nam

Gà rừng, với tên khoa học Gallus gallus, là tổ tiên của các loài gà nhà hiện nay. Con đực có bộ lông rực rỡ với màu đỏ da cam ở đầu và cổ, lưng đỏ thẫm, còn phần đuôi và ngực màu đen. Con mái có kích thước nhỏ hơn và bộ lông màu nâu xỉn. Gà rừng phân bố rộng rãi tại các tỉnh miền núi và trung du Việt Nam, ưa thích sinh cảnh rừng thứ sinh gần nương rẫy hoặc rừng hỗn giao. Chúng sống thành đàn, hoạt động chủ yếu vào sáng sớm và chiều tối. Dù số lượng còn tương đối nhiều, Gà rừng vẫn đối mặt với nguy cơ suy giảm do săn bắt và mất môi trường sống. Việc nghiên cứu các đặc điểm sinh học, bao gồm cả tập tính kêu, là cần thiết để xây dựng các biện pháp quản lý và bảo vệ bền vững cho loài này.

II. Vai trò của âm thanh học trong bảo tồn Gà lôi và Gà rừng

Công tác bảo tồn các loài chim hoang dã như Gà lôi hông tíaGà rừng đối mặt với nhiều thách thức. Việc giám sát số lượng và phân bố của chúng trong các khu rừng rậm rạp thường khó khăn và tốn kém. Săn bắt trái phép và suy thoái môi trường sống là những mối đe dọa chính, dẫn đến hiện tượng “rừng rỗng” ở nhiều nơi. Trong bối cảnh đó, việc ứng dụng âm thanh học (bioacoustics) mở ra một hướng đi mới đầy tiềm năng. Mỗi loài chim đều có đặc điểm tiếng kêu riêng biệt, hoạt động như một “dấu vân tay âm thanh”. Phân tích các tín hiệu này không chỉ giúp xác định sự hiện diện của loài mà còn cung cấp thông tin về mật độ, hành vi và tình trạng sinh sản. Nghiên cứu tiếng kêu là một phương pháp giám sát không xâm lấn, giảm thiểu tác động đến đời sống tự nhiên của động vật. Dữ liệu thu thập được từ nghiên cứu đặc điểm tiếng kêu sẽ là nền tảng để xây dựng các chương trình giám sát tự động, cảnh báo sớm các mối đe dọa và đánh giá hiệu quả của các biện pháp bảo tồn đang được triển khai tại Vườn Quốc gia Cúc Phương và các khu bảo tồn khác trên cả nước.

2.1. Thách thức trong việc giám sát quần thể chim hoang dã

Việc giám sát các loài chim sống ẩn dật trong rừng như Gà lôi hông tíaGà rừng bằng phương pháp quan sát trực tiếp gặp nhiều hạn chế. Chúng thường nhút nhát và có khả năng ngụy trang tốt. Các phương pháp truyền thống như bẫy ảnh hay điều tra theo tuyến đòi hỏi nhiều nhân lực và thời gian. Hơn nữa, những phương pháp này có thể gây căng thẳng cho động vật. Do đó, việc tìm kiếm một giải pháp giám sát hiệu quả, ít xâm lấn hơn là một yêu cầu cấp thiết trong công tác bảo tồn đa dạng sinh học.

2.2. Tiếng kêu như một chỉ dấu sinh học quan trọng

Tiếng kêu không chỉ là phương tiện giao tiếp mà còn là một chỉ dấu sinh học (bio-indicator) đáng tin cậy. Các thông số âm thanh như tần số, biên độ và cấu trúc của tiếng kêu có thể phản ánh tình trạng sức khỏe, mức độ căng thẳng hoặc hành vi của một cá thể. Ví dụ, sự thay đổi trong tiếng gáy của Gà rừng trống có thể liên quan đến mùa sinh sản hoặc sự hiện diện của kẻ thù. Việc phân tích những thay đổi này giúp các nhà khoa học hiểu sâu hơn về phản ứng của loài trước các biến đổi của môi trường, từ đó đưa ra các chiến lược bảo tồn phù hợp.

III. Phương pháp phân tích đặc điểm tiếng kêu Gà lôi hông tía

Nghiên cứu về đặc điểm tiếng kêu của Gà lôi hông tía được thực hiện trên 2 cá thể (1 trống, 1 mái) đang được nuôi nhốt tại Trung tâm cứu hộ, bảo tồn và phát triển sinh vật. Quá trình thu thập dữ liệu kéo dài 7 ngày, sử dụng máy ghi âm chuyên dụng Sony ICD-UX560F. Các file âm thanh sau đó được xử lý bằng phần mềm Raven phiên bản 1.0. Đây là công cụ mạnh mẽ cho phép phân tích các thông số âm thanh quan trọng như tần số (cao nhất, thấp nhất), độ dài tiếng kêu, và số lượng tiếng kêu liên tiếp. Kết quả nghiên cứu của Mai Thị Hồng Vân (2017) cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng kêu của cá thể trống và mái. Cá thể trống sở hữu hệ thống âm thanh đa dạng hơn, trong khi cá thể mái chỉ có một loại tiếng kêu. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng ghi nhận các tập tính kêu và hành vi đi kèm, như chạy quanh chuồng, nhảy lên, vỗ cánh, cung cấp một cái nhìn toàn diện về hành vi giao tiếp của loài. Những dữ liệu này là cơ sở để so sánh với các cá thể ngoài tự nhiên, đánh giá tác động của môi trường nuôi nhốt.

3.1. Phân loại 3 dạng tiếng kêu của Gà lôi hông tía trống

Cá thể Gà lôi hông tía trống có 3 loại tiếng kêu chính. Loại thứ nhất (phiên âm “Tục tục tục”) phát ra khi môi trường yên tĩnh. Loại thứ hai (“Chiếp chiếp”) được sử dụng để thu hút sự chú ý khi có người hoặc các tác nhân bên ngoài tiếp cận. Loại thứ ba (“Grút”) là tiếng kêu nhằm hấp dẫn cá thể mái. Mỗi loại tiếng kêu có phổ âm thanh và các thông số đặc trưng riêng, cho thấy sự phức tạp trong hệ thống giao tiếp của chúng. Đặc biệt, tiếng kêu thứ hai có tần số dao động lớn nhất, trong khi tiếng kêu thứ ba có độ dài lớn hơn.

3.2. Đặc trưng âm thanh duy nhất của cá thể mái

Trái ngược với cá thể trống, cá thể Gà lôi hông tía mái chỉ được ghi nhận một loại tiếng kêu duy nhất (phiên âm “Tục tục tục, tục cà tục”). Tiếng kêu này có mức độ dao động về tần sốđộ dài tiếng kêu tương đối nhỏ, ổn định hơn so với tiếng kêu của con trống. Tần số trung bình dao động từ 168,53Hz đến 995Hz. Sự khác biệt này cho thấy vai trò và hành vi giao tiếp khác nhau giữa hai giới tính trong cùng một loài.

3.3. Tập tính kêu và các hoạt động đi kèm trong ngày

Khi phát ra tiếng kêu, Gà lôi hông tía trống thường thực hiện 6 hoạt động chính: chạy quanh chuồng, đi lại, đứng yên quan sát, rướn cổ, nhảy lên, và vỗ cánh. Hoạt động “nhảy lên” chiếm tỷ lệ cao nhất (31,68%), thường đi kèm với tiếng kêu thu hút sự chú ý. Loài này có xu hướng kêu nhiều vào buổi sáng, đặc biệt là trong khoảng thời gian từ 7h-9h. Đây là thời điểm nhân viên chăm sóc cho ăn và dọn dẹp, cho thấy tiếng kêu có liên quan mật thiết đến các kích thích từ môi trường xung quanh.

IV. Cách xác định đặc điểm âm thanh của loài Gà rừng Gallus

Đối với loài Gà rừng (Gallus gallus), nghiên cứu tập trung vào 14 cá thể được nuôi nhốt trong cùng một chuồng. Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu tương tự như với Gà lôi hông tía, bao gồm ghi âm và xử lý bằng phần mềm Raven 1.0. Một phát hiện quan trọng là các cá thể mái của Gà rừng kêu rất ít và nhỏ nên chưa ghi nhận được loại tiếng kêu đặc trưng trong khuôn khổ nghiên cứu. Ngược lại, cá thể trống có 2 loại tiếng kêu khác biệt. Đáng chú ý, một trong hai loại tiếng kêu này có cấu trúc âm thanh phức tạp, với đoạn âm đầu và đoạn âm cuối hoàn toàn khác nhau. Điều này cho thấy khả năng truyền tải thông tin đa dạng của loài. Việc phân tích phổ âm thanh đã giúp mô tả chi tiết các đặc điểm này, tạo tiền đề cho các nghiên cứu so sánh sâu hơn. Các hành vi đi kèm khi kêu cũng được thống kê, cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa âm thanh và ngôn ngữ cơ thể của Gà rừng.

4.1. Mô tả 2 loại tiếng kêu đặc trưng của Gà rừng trống

Gà rừng trống có hai loại tiếng kêu chính. Loại thứ nhất là tiếng gáy quen thuộc (phiên âm “Ò ó o ò”), thường xuất hiện ở cá thể trưởng thành khi không gian yên tĩnh, có độ dài tương đối lớn. Loại thứ hai (“tục tục tục tác”) là tiếng kêu báo động khi có sự tác động từ bên ngoài, như có người đến gần. Tiếng kêu này phát ra liên tục và có cấu trúc độc đáo, với phổ âm thanh của tiếng “tác” cuối cùng khác biệt hẳn so với các tiếng “tục” trước đó. Cụ thể, đoạn âm cuối có tần số và độ dài lớn hơn đáng kể so với đoạn âm đầu.

4.2. Các hoạt động liên quan khi Gà rừng phát ra âm thanh

Khi phát ra tiếng kêu báo động, Gà rừng thường biểu hiện sự hoảng loạn thông qua 5 hoạt động chính: bay lên thành chuồng, cổ ngẩng lên cao, chạy quanh chuồng, đứng yên quan sát, và nhảy lên. Hoạt động “cổ ngẩng lên cao” chiếm tỷ lệ cao nhất (22,76%), thể hiện sự cảnh giác. Tương tự Gà lôi hông tía, Gà rừng cũng kêu nhiều nhất vào buổi sáng (7h-9h), thời điểm có nhiều hoạt động của con người xung quanh khu vực nuôi nhốt. Điều này khẳng định vai trò của tiếng kêu trong việc phản ứng với môi trường.

V. So sánh tiếng kêu Gà rừng Gà lôi nuôi nhốt và tự nhiên

Một trong những mục tiêu quan trọng của nghiên cứu là so sánh đặc điểm tiếng kêu của hai loài trong điều kiện nuôi nhốt và môi trường ngoài tự nhiên. Dữ liệu về tiếng kêu ngoài tự nhiên được kế thừa từ các cơ sở dữ liệu khoa học quốc tế. Phép so sánh sử dụng tiêu chuẩn thống kê U của Mann và Whitney để đánh giá sự khác biệt. Kết quả mang lại những thông tin giá trị về mức độ ảnh hưởng của môi trường sống đến hành vi âm thanh của chúng. Đối với Gà lôi hông tía, kết quả cho thấy sự tương đồng cao, chứng tỏ loài này có khả năng thích nghi tốt với điều kiện nuôi nhốt mà không làm thay đổi đặc tính âm thanh cơ bản. Tuy nhiên, ở Gà rừng, sự khác biệt lại xuất hiện, gợi ý rằng môi trường nuôi nhốt có thể đã tác động đến một số khía cạnh trong giao tiếp âm thanh của loài. Những phát hiện này có ý nghĩa thực tiễn lớn, giúp các nhà bảo tồn đánh giá hiệu quả của các chương trình nhân nuôi và tái thả động vật về tự nhiên.

5.1. Sự tương đồng trong tiếng kêu của Gà lôi hông tía

Kết quả phân tích thống kê cho thấy, cả hai loại tiếng kêu (loại 1 và loại 3) của Gà lôi hông tía trống trong điều kiện nuôi nhốtngoài tự nhiên không có sự khác biệt đáng kể về mặt tần số. Mặc dù có một chút khác biệt về độ dài tiếng kêu ở loại thứ nhất, nhưng nhìn chung các đặc tính cơ bản vẫn được duy trì. Điều này cho thấy chương trình nuôi nhốt tại Vườn Quốc gia Cúc Phương đang tạo ra một môi trường sống phù hợp, giúp loài vật giữ được các tập tính tự nhiên, là một tín hiệu tích cực cho công tác bảo tồn đa dạng sinh học.

5.2. Khác biệt âm thanh của Gà rừng nuôi nhốt và hoang dã

Đối với Gà rừng, kết quả lại cho thấy một bức tranh khác. Tiếng kêu thứ nhất (tiếng gáy) không có sự khác biệt giữa hai môi trường. Tuy nhiên, tiếng kêu thứ hai (báo động) lại có sự khác biệt rõ rệt. Điều này có thể được giải thích do các tác nhân gây báo động trong môi trường nuôi nhốt (con người, tiếng ồn) khác với các mối đe dọa trong tự nhiên (thú săn mồi). Sự khác biệt này đặt ra câu hỏi về khả năng thích ứng của các cá thể được tái thả, liệu chúng có nhận diện được các tín hiệu nguy hiểm trong môi trường hoang dã hay không.

VI. Ứng dụng kết quả nghiên cứu tiếng kêu vào công tác bảo tồn

Kết quả từ nghiên cứu đặc điểm tiếng kêu của Gà lôi hông tíaGà rừng mang lại nhiều giá trị ứng dụng thực tiễn. Trước hết, bộ dữ liệu về phổ âm thanh và các thông số đặc trưng là tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà khoa học, sinh viên và các nhà quản lý tại Vườn Quốc gia Cúc Phương. Dữ liệu này có thể được sử dụng để phát triển các hệ thống giám sát âm thanh tự động. Các thiết bị ghi âm có thể được đặt trong rừng để thu thập tiếng kêu, sau đó phần mềm sẽ tự động phân tích và nhận dạng loài, giúp theo dõi sự phân bố và mật độ quần thể một cách hiệu quả và tiết kiệm chi phí. Hơn nữa, việc hiểu rõ sự khác biệt trong tiếng kêu giữa môi trường nuôi nhốt và tự nhiên giúp cải thiện các chương trình nhân nuôi bảo tồn. Các khu nuôi nhốt có thể được thiết kế để giảm thiểu các yếu tố gây căng thẳng, khuyến khích các hành vi tự nhiên, từ đó nâng cao tỷ lệ thành công khi tái thả động vật về với thiên nhiên, góp phần vào mục tiêu cuối cùng là bảo tồn đa dạng sinh học bền vững.

6.1. Xây dựng thư viện âm thanh cho các loài chim Việt Nam

Nghiên cứu này là một bước khởi đầu quan trọng, góp phần xây dựng một thư viện âm thanh toàn diện cho các loài chim đặc hữu và nguy cấp của Việt Nam. Một cơ sở dữ liệu âm thanh chuẩn hóa sẽ là công cụ vô giá cho việc định danh loài, nghiên cứu hành vi và đào tạo các chuyên gia bảo tồn trẻ. Việc chia sẻ dữ liệu này trên các nền tảng khoa học mở cũng thúc đẩy hợp tác quốc tế trong lĩnh vực âm thanh học sinh thái.

6.2. Đề xuất giải pháp giám sát và bảo tồn dựa trên tiếng kêu

Dựa trên các đặc điểm tiếng kêu đã được xác định, có thể phát triển các thuật toán nhận dạng tự động. Các trạm giám sát âm thanh (acoustic monitoring stations) có thể được triển khai tại các vùng trọng điểm trong Vườn Quốc gia Cúc Phương để theo dõi hoạt động của Gà lôi hông tíaGà rừng. Hệ thống này không chỉ phát hiện sự hiện diện của chúng mà còn có thể cảnh báo các hoạt động bất thường như tiếng súng săn hoặc tiếng cưa máy, hỗ trợ đắc lực cho lực lượng kiểm lâm trong công tác tuần tra, bảo vệ rừng.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Việt Nam là một trong những quốc gia có sự đa dạng lớn về hệ chim. Hệ chim của Việt Nam gồm 887 loài thuộc 20 bộ, 88 họ (Nguyễn Lân Hùng Sơn và Nguyễn Thanh Vân, 2011). Chim là nhóm động vật dễ quan sát và nhận biết vì phần lớn các loài đều xuất hiện vào ban ngày, các tiếng hót và tiếng kêu đặc trƣng cho từng loài là các đặc điểm quan trọng trong việc phát hiện và nhận biết chúng. Do đó các công trình nghiên cứu về đặc điểm tiếng kêu của các loài cũng góp phần quan trọng trong việc quản lý và bảo tồn đối với mỗi loài.

Gà lôi hông tía và Gà rừng đều có đặc điểm dị hình lƣỡng tính mạnh mẽ, cá thể trống có màu sắc sáng. Gà lôi hông tía đã đƣợc đƣa vào mục IB trong Nghị định 32/NĐ-CP/2006 và thuộc vào phân hạng LR trong Sách đỏ Việt Nam năm 2007. Do đó nếu không có những biện pháp kịp thời nhằm bảo tồn và phát triển thì loài Gà lôi hông tía thì chúng sẽ có nguy cơ tuyệt chủng trong tƣơng lai. Gà rừng thì hiện nay ở nƣớc ta còn tƣơng đối nhiều và có thể khai thác để cung cấp thêm cho con ngƣời.

Tuy nhiên nếu không có sự quan tâm và bảo vệ thì loài Gà rừng cũng có nguy cơ tuyệt chủng trong tƣơng lai. Để bảo tồn tốt loài Gà lôi hông tía và Gà rừng, bên cạnh việc ngăn chặn các hiện tƣợng săn, bắt, bẫy trái phép và các hoạt động trái pháp luật khác thì cần nghiên cứu xây dựng các giải pháp bảo tồn số lƣợng các cá thể của chúng. Hiện nay có một giải pháp đƣợc nhiều Khu bảo tồn thiên nhiên và Vƣờn quốc gia thực hiện đó là nuôi nhốt để bảo vệ nguồn gen và số lƣợng cá thể Gà lôi hông tía, Gà rừng. VQG Cúc Phƣơng là một trong những VQG đầu tiên ở Việt Nam có Trung tâm cứu hộ, bảo tồn và phát triển sinh vật đang nhân nuôi loài Gà lôi hông tía (Lophura diardi) và Gà rừng (Gallus gallus).

Hiện nay đã có một vài nghiên cứu về đặc điểm tiếng kêu của các loài động vật nhƣng chƣa có một nghiên cứu cụ thể về đặc điểm tiếng kêu của loài Gà lôi hông tía (Lophura diardi) và loài Gà rừng (Gallus gallus). Xuất phát từ 1 những vấn đề trên, tôi nhận thấy việc nghiên cứu đặc điểm tiếng kêu của của Gà lôi hông tía và Gà rừng là cần thiết và cấp bách. Vì vậy, tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu đặc điểm tiếng kêu của loài Gà lôi hông tía (Lophura diardi) và loài Gà rừng (Gallus gallus) đƣợc nuôi nhốt tại Vƣờn Quốc Gia Cúc Phƣơng”. Kết quả nghiên cứu của đề tài sẽ bổ sung thông tin về đặc điểm tiếng kêu của loài trong điều kiện nuôi nhốt và làm cơ sở cung cấp dữ liệu cho các nghiên cứu về loài ở ngoài tự nhiên.

2 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Gà lôi hông tía và Gà rừng thuộc nhóm chim họ Trĩ, nằm trong hệ thống phân loại nhƣ sau: Giới (Kingdom): Động vật (Animal) Ngành (Phylum): Có dây sống (Vetabrata) Lớp (Class): Chim (Aves) Bộ (Order): Gà (Galliformes) Họ (Family): Trĩ (Phasianidea) Giống (Genus): Gà (Gallus) Loài (Species): Gà lôi hông tía (Lophura diardi) và Gà rừng (Gallus gallus). Nguồn gốc và vùng phân bố: Theo Delacour 1997, Gà lôi hông tía và Gà rừng đã đƣợc những bộ lạc nguyên thủy ở Châu Phi, Nam Mỹ và vùng đảo Pacific nuôi dƣỡng và thuần hóa thành Gà nhà và nuôi để làm cảnh. Các loài chim trong họ Trĩ đƣợc liệt vào nhóm chim lông đẹp, chúng sống thành bầy đàn theo kiểu đa thê, chim trống thƣờng đẹp hơn chim mái. Vào mùa sinh sản, chim trống thƣờng khoe mẽ bằng tiếng gáy, dựng mào, xòe đuôi biểu diễn vũ điệu để thu hút chim mái (Tổ chức Biodiversity Philately Vietnam).

Cá thể Gà lôi hông tía đực trƣởng thành có đầu, cằm và họng màu đen. Phần dƣới lƣng có màu vàng kim loại. Trên đỉnh đầu có mào dài (70 - 90mm) thƣờng dựng hơi chếch về phía sau gáy, màu lam ánh thép. Hông và trên đuôi màu đỏ tía ánh thép, lông đuôi, lông bao đuôi dài và cong xuống hình lƣỡi liềm.

Phần còn lại của bộ lông có màu lam ánh thép. Cá thể mái lông màu nâu, mặt bụng có hình vẩy trắng nhạt, đuôi thẳng và tròn. Da trần ở mặt và chân màu đỏ, mắt nâu đỏ. Chim non trƣởng thành bắt đầu sinh sản vào năm thứ ba.

Mỗi lứa đẻ 5 - 6 trứng hình bầu dục một đầu to một đầu nhỏ, vỏ trứng màu hung nhạt hay hơi vàng nhạt. Kích thƣớc trứng: 38 x 48mm. Gà lôi hông tía sống thành đôi hay đàn 3 - 5 cá thể có thể hơn trong các rừng thứ, nguyên sinh, cây bụi, hay ra kiếm 3 ăn ở dọc các đƣờng mòn trong rừng. Thức ăn của Gà lôi hông tía là các loại hạt, quả cây trong rừng; ngoài ra ăn thêm côn trùng, giun đất.

Giống nhƣ các loài Trĩ khác ban ngày kiếm ăn ở mặt đất, ban đêm bay lên cây đậu ngủ. Trong cùng sinh cảnh cũng hay gặp gà lôi hông tía kiếm ăn cùng với Gà tiền mặt đỏ, Gà tiền mặt vàng, Gà so ngực gụ, Gà rừng. Gà rừng có cánh dài 200-250mm, nặng 1 - 1,5kg. Chim đực có lông đầu, cổ màu đỏ da cam, lƣng và cánh đỏ thẫm, ngực bụng và đuôi đen.

Chim mái nhỏ hơn chim đực và toàn thân màu nâu xỉn. Mắt nâu hoặc vàng cam, mỏ nâu sừng hoặc xám chì, chân xám nhạt. Gà rừng thƣờng sống định cƣ và ở trong nhiều kiểu rừng, đặc biệt rất thích ngủ trong các bụi giang, nứa, có nhiều cây đổ ngang. Chúng sống theo đàn và hoạt động vào 2 thời điểm trong ngày là sáng sớm và xế chiều.

Buổi tối Gà rừng tìm đến những cây cao dƣới 5m có tán lớn để ngủ. Gà rừng ăn các loại quả mềm (đa, si.), hạt cỏ dại, cây lƣơng thực, thóc ngô, các loại côn trùng, động vật nhỏ nhƣ kiến, giun, mối, cào cào, châu chấu. Mùa sinh sản của Gà rừng bắt đầu vào tháng 3. Vào thời kỳ này Gà trống gáy nhiều lúc sáng sớm và hoàng hôn.

Một cá thể đực đi với nhiều cá thể mái. Ổ của chúng làm đơn giản ở trong lùm cây bụi, mỗi lứa đẻ 5 -10 trứng, ấp 21 ngày. Trên thế giới Loài Gà lôi hông tía thích sống ở những khu rừng cực kì ẩm ƣớt trên núi đá vôi thấp và trung bình (Delacour 1997) cho nên Gà lôi hông tía có ở Châu Á, Châu Âu, Ceylon, Ấn Độ, Burma, Siam, vùng Đông Dƣơng (trong đó có Việt Nam), cực Nam của Trung Quốc, Malaixia. Chúng thƣờng sống thành từng nhóm nhỏ hay gia đình, gồm một trống và nhiều cá thể mái, nhất là trong mùa sinh sản chúng có thể thích nghi với nhiều môi trƣờng sống từ rừng nguyên sinh, rừng thứ sinh, bụi tre, rừng cây gỗ nhỏ gần chỗ trồng.

Loài Gà rừng thích hợp với sinh cảnh là rừng thứ sinh gần nƣơng rẫy hay rừng gỗ hỗn giao giang, nứa. cho nên chúng đƣơc phân bố nhiều ở Nam Trung Quốc, Bắc Mianma, Lào, Campuchia, Việt Nam. 4 Tạo hóa sinh ra con ngƣời có tiếng nói còn các loài động vật thì đều có những tiếng kêu đặc trƣng, nhờ những tiếng kêu đó mà chúng có thể giao tiếp nói chuyện với nhau. Nhƣng mỗi loài động vật đều có những đặc trƣng tiếng kêu khác nhau, luôn chứa đựng những sắc thái riêng riêng vốn có của nó mà không có loài nào giống loài nào cả.

Chính vì thế mà tiếng kêu của động vật từ trƣớc đến nay luôn là những bí ẩn mà con ngƣời đang muốn đƣợc khám phá và nắm bắt nó. Ở trên thế giới chúng ta đã ghi nhận khá nhiều đề tài nghiên cứu về tiếng kêu của các loài động vật nhƣ: Nhóm nghiên cứu về sự giao tiếp bằng âm thanh của CNPS (Centre de neurosciences de Paris-Sud-trƣởng nhóm là Thierry Aubin) đã tiến hành nghiên cứu về loài chim piha ở Brazil. Bởi vì mỗi cá thể có ký hiệu âm thanh riêng, nên hệ thống đã dựa vào đó để xác định loài chim. Seppo Fagerlund, 1968 đã đề cập đến cấu trúc cơ bản âm thanh của chim cũng nhƣ nguyên tắc âm thanh tạo ra trong cơ chế của chim.

Ngoài ra còn giới thiệu các điệu hót phổ biến và âm thanh phƣơng pháp tạo mẫu có thể đƣợc dùng để phối hợp tạo ra vững chắc trong chim. Busnel, 1963 đã nghiên cứu về đặc tính âm thanh của động vật và xuất bản cuốn Acoustic Behavior of Animals. Cuốn sách đã đề cập đến phƣơng pháp trên ngôn ngữ âm sinh học và kĩ thuật sử dụng cho nghiên cứu vật lí âm sinh học. Feng và các cộng sự, 2006 đã tiến hành thí nghiệm phát lại âm thanh trong môi trƣờng sinh sống tự nhiên của ếch, nhận thức sóng siêu âm từ động vật lƣỡng cƣ và xây dựng mô hình trung bình thính giác - gợi lên tiềm năng (AEP) dữ liệu.

Miguel Martinez Rach và cộng sự, 2013 đã tiến hành nghiên cứu dựa trên sự theo dõi âm thanh của các ấu trùng bên trong loài cây Cọ để phát hiện ra loài mọt Red falm. Kết quả nghiên cứu sẽ đƣợc báo cáo đến trạm kiểm soát để cho các nhà quản lí vƣờn có thể phát hiện ra cây Cọ bị loài mọt tấn công. 5 Trên thế giới đã có rất nhiều nghiên cứu về tiếng kêu của động vật, tuy nhiên ở Việt Nam vẫn chƣa có một nghiên cứu cụ thể nào. Chính vì vậy cần phải đẩy mạnh các công trình nghiên cứu khoa học, các dự án, chƣơng trình có liên quan đến tiếng kêu của các loài động vật.

Ở Việt Nam Ở nƣớc ta, Gà lôi hông tía phân bố chủ yếu ở các tỉnh Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên - Huế, Gia Lai, Kontum, Đắk Lắk, Lâm Đồng, Khánh Hoà, Đồng Nai, Tây Ninh của nƣớc ta (Sinh vật rừng Việt Nam). Gà rừng phân bố chủ yếu ở các tỉnh miền núi trung du nƣớc ta. Từ đầu thập kỷ 90 của thế kỷ trƣớc đến nay, một số khu bảo vệ đã đƣợc thành lập trong vùng phân bố của loài gà lôi với mục tiêu bảo vệ các loài này và các loài khác sống trong cùng sinh cảnh đất thấp, nhƣ các khu Bảo tồn thiên nhiên Kẻ Gỗ, Phong Điền, Đa K'Rông, Bắc Hƣớng Hóa. Các khu bảo tồn này đã có những thống nhất trong việc giảm tốc độ mất rừng, nhƣng các mối nguy cơ đối với đa dạng sinh học vẫn hiện hữu, đặc biệt là suy thoái rừng vẫn tiếp diễn và săn bẫy vẫn tràn lan gây nên hiện tƣợng “rừng rỗng” ở một số dịa phƣơng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ