Nghiên cứu đặc điểm thành phần loài bướm ngày rhopalocera thuộc bộ cánh vảy lepidoptera tại khu danh lam thắng cảnh chùa hương và đề xuất các biện pháp quản lý

Khám phá thành phần loài bướm ngày Rhopalocera tại Chùa Hương. Đề xuất biện pháp quản lý, bảo tồn đa dạng sinh học hiệu quả khu vực này.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận

2018

68
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. PHẦN 1: LƯỢC SỬ NGHIÊN CỨU

1.1. Tình hình nghiên cứu ngoài nước

1.2. Tình hình nghiên cứu trong nước

1.3. Tình hình nghiên cứu thành phần loài côn trùng nói chung và các loài bướm ngày nói riêng tại khu danh lam thắng cảnh Chùa Hương

2. PHẦN 2: ĐẶC ĐIỂM CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU

2.1. Điều kiện tự nhiên

2.2. Vị trí địa lý

2.3. Địa hình địa thế

2.4. Khí hậu, thủy văn

2.5. Đá mẹ và mẫu chất

2.6. Rừng và hệ động – thực vật

2.7. Kinh tế xã hội

3. PHẦN 3: ĐỐI TƯỢNG, MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng nghiên cứu

3.2. Mục tiêu nghiên cứu

3.2.1. Mục tiêu chung

3.2.2. Mục tiêu cụ thể

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Phương pháp thu thập và kế thừa tài liệu

3.4.2. Điều tra thực địa

3.4.3. Cách thức tiến hành

3.4.4. Xử lý số liệu điều tra

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ VÀ PHÂN TÍCH KẾT QUẢ

4.1. Thành phần loài bướm ngày trong khu vực nghiên cứu

4.2. Tính đa dạng của các loài bướm ngày tại khu vực điều tra

4.2.1. Đa dạng về phân bố

4.2.2. Đa dạng về hình thái

4.2.3. Đa dạng về tập tính

4.3. Đặc điểm sinh học, sinh thái của một số loài côn trùng bộ Cánh vẩy trong khu vực nghiên cứu

4.3.1. Papilio demoleus Linnaeus

4.3.2. Troides aeacus C&R Felder

4.3.3. Papilio protenor Cramer

4.4. Các loài có ý nghĩa lớn trong du lịch sinh thái

4.5. Đề xuất các biện pháp bảo tồn các loài nguy cấp, quý hiếm

4.6. Khái quát hiện trạng công tác quản lý tài nguyên rừng và mối đe dọa tới bướm ngày tại khu vực nghiên cứu

4.7. Đề xuất các biện pháp bảo tồn các loài bướm ngày tại khu danh lam thắng cảnh Chùa Hương

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khám phá đa dạng sinh học bướm ngày tại Chùa Hương

Khu danh lam thắng cảnh Chùa Hương không chỉ là một trung tâm văn hóa tâm linh mà còn là một khu dự trữ sinh quyển quan trọng với hệ sinh thái đa dạng. Nghiên cứu về thành phần loài bướm ngày (Rhopalocera) thuộc bộ Cánh vảy (Lepidoptera) tại đây mở ra một góc nhìn chuyên sâu về giá trị đa dạng sinh học của khu vực. Bướm ngày, với vai trò là sinh vật thụ phấn và là côn trùng chỉ thị môi trường, phản ánh trực tiếp sức khỏe của hệ sinh thái. Việc xác định danh lục các loài bướm và hiểu rõ đặc điểm sinh thái học của chúng là nền tảng khoa học vững chắc. Những dữ liệu này không chỉ bổ sung vào hệ thống phân loại học Lepidoptera của Việt Nam mà còn cung cấp cơ sở để xây dựng các chiến lược quản lý tài nguyên sinh vật hiệu quả. Một hệ sinh thái rừng khỏe mạnh tại Chùa Hương, với quần thể bướm phong phú, sẽ góp phần nâng cao giá trị cảnh quan, thu hút du lịch sinh thái và thúc đẩy các giải pháp phát triển bền vững. Nghiên cứu này, dựa trên các cuộc khảo sát thực địa côn trùng kỹ lưỡng, đã ghi nhận sự phong phú của các họ bướm như Bướm phượng (Papilionidae), Bướm cải (Pieridae) và Bướm giáp (Nymphalidae), khẳng định vị thế của Chùa Hương như một điểm nóng về đa dạng sinh học côn trùng cần được ưu tiên bảo vệ.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu đa dạng sinh học côn trùng

Việt Nam được công nhận là một trong những quốc gia có tính đa dạng sinh học cao nhất thế giới. Trong đó, lớp côn trùng chiếm số lượng loài phong phú nhất. Nghiên cứu đa dạng sinh học côn trùng có ý nghĩa khoa học và thực tiễn to lớn. Côn trùng tham gia vào nhiều quá trình sinh thái quan trọng như thụ phấn, phân hủy vật chất hữu cơ và là mắt xích không thể thiếu trong chuỗi thức ăn. Đặc biệt, nhiều loài bướm được xem là côn trùng chỉ thị môi trường, sự hiện diện hay vắng mặt của chúng có thể báo hiệu những thay đổi về chất lượng môi trường sống. Việc lập danh lục các loài bướm và nghiên cứu đặc điểm của chúng giúp đánh giá sức khỏe của hệ sinh thái Chùa Hương, từ đó làm cơ sở cho các hoạt động giám sát môi trường và hoạch định chính sách.

1.2. Giá trị độc đáo của hệ sinh thái rừng Chùa Hương

Hệ sinh thái Chùa Hương mang đặc trưng của rừng kín thường xanh mưa ẩm nhiệt đới trên nền núi đá vôi. Đây là nơi cư trú của hàng trăm loài thực vật và động vật, trong đó có nhiều loài quý hiếm được ghi trong Sách Đỏ Việt Nam. Theo tài liệu, khu vực này có tới 917 loài thực vật và 290 loài động vật rừng. Sự phong phú của thảm thực vật, đặc biệt là sự đa dạng của các loài cây hoa và cây chủ của sâu bướm, đã tạo nên một sinh cảnh sống của bướm vô cùng lý tưởng. Chính điều này đã hình thành nên một quần xã bướm ngày đa dạng, góp phần tạo nên vẻ đẹp thiên nhiên và tiềm năng phát triển du lịch sinh thái cho khu danh lam thắng cảnh này.

II. Thách thức bảo tồn loài bướm trước tác động con người

Sự đa dạng của các loài bướm tại Chùa Hương đang đối mặt với nhiều mối đe dọa nghiêm trọng. Tác động của du lịch đến hệ sinh thái là một trong những thách thức lớn nhất. Lượng khách du lịch đông đúc, đặc biệt vào mùa lễ hội, gây ra ô nhiễm môi trường, xả rác bừa bãi và làm xáo trộn môi trường sống tự nhiên. Các hoạt động xây dựng cơ sở hạ tầng dịch vụ cũng làm chia cắt và thu hẹp sinh cảnh. Bên cạnh đó, tình trạng khai thác lâm sản trái phép, đốt nương làm rẫy ở vùng đệm vẫn còn diễn ra, trực tiếp phá hủy sinh cảnh sống của bướm và làm mất đi cây chủ của sâu bướm. Nhận thức của một bộ phận người dân và du khách về bảo tồn loài bướm còn hạn chế, dẫn đến hành vi bắt bướm để làm bộ sưu tập hoặc đồ trang trí. Những áp lực này, kết hợp với ảnh hưởng từ biến đổi khí hậu và côn trùng, đang đẩy nhiều loài bướm, kể cả những loài quý hiếm, đến nguy cơ suy giảm số lượng nghiêm trọng. Việc xây dựng một kế hoạch quản lý tài nguyên sinh vật toàn diện là yêu cầu cấp bách để bảo vệ di sản thiên nhiên này.

2.1. Phân tích các mối đe dọa trực tiếp đến quần thể bướm

Các hoạt động của con người là nguyên nhân chính gây suy giảm quần thể bướm. Việc khai thác rừng trái phép, dù đã giảm, vẫn là mối đe dọa hiện hữu, làm mất đi thảm thực vật và nơi trú ẩn. Hoạt động du lịch không được quản lý tốt gây ô nhiễm tiếng ồn, rác thải, và làm thay đổi vi khí hậu cục bộ. Đặc biệt, việc săn bắt các loài bướm có màu sắc đẹp thuộc họ Bướm phượng (Papilionidae) để làm tranh ghép, đồ lưu niệm đã tác động trực tiếp đến số lượng cá thể của các loài có giá trị thẩm mỹ cao. Đây là những hành vi cần được ngăn chặn triệt để thông qua các biện pháp quản lý và tuyên truyền.

2.2. Ảnh hưởng gián tiếp từ suy thoái môi trường sống

Suy thoái môi trường sống là mối đe dọa lâu dài và khó kiểm soát hơn. Việc sử dụng thuốc trừ sâu trong các khu vực nông nghiệp lân cận có thể trôi dạt vào khu vực rừng, gây hại cho sâu non và bướm trưởng thành. Sự phát triển cơ sở hạ tầng như đường sá, nhà hàng đã làm phân mảnh sinh cảnh, hạn chế khả năng di chuyển và giao phối của các quần thể bướm. Thêm vào đó, những tác động vĩ mô như biến đổi khí hậu và côn trùng cũng ảnh hưởng đến chu kỳ sinh sản và nguồn thức ăn, tạo ra một tương lai không chắc chắn cho sự tồn tại của nhiều loài.

III. Phương pháp nghiên cứu và danh lục 52 loài bướm ngày

Để có được bức tranh toàn cảnh về quần thể bướm tại Chùa Hương, một cuộc khảo sát thực địa côn trùng đã được tiến hành một cách khoa học và bài bản. Các nhà nghiên cứu đã thiết lập 14 điểm điều tra trên các tuyến khảo sát đại diện cho những dạng sinh cảnh đặc trưng nhất, từ rừng tre nứa, cây bụi trên núi đá, đến khu vực nông nghiệp và làng xóm ven suối. Phương pháp thu thập mẫu vật kết hợp giữa quan sát, ghi hình và sử dụng vợt chuyên dụng. Kết quả nghiên cứu đã xác lập một danh lục các loài bướm chi tiết, ghi nhận sự hiện diện của 52 loài bướm ngày thuộc 9 họ khác nhau. Trong đó, họ Bướm giáp (Nymphalidae) chiếm ưu thế với 16 loài, tiếp đến là họ Bướm cải (Pieridae) với 11 loài. Việc phân tích chỉ số đa dạng loài cho thấy khu vực rừng thứ sinh trên núi đá có mức độ đa dạng cao nhất (chỉ số Margalef d=16.76), chứng tỏ những khu vực ít bị tác động bởi con người là nơi trú ẩn quan trọng cho sự phát triển của các loài bướm. Dữ liệu này là bằng chứng xác thực về sự phong phú của khu hệ bướm Chùa Hương.

3.1. Quy trình khảo sát thực địa côn trùng tại Hương Sơn

Quá trình điều tra được thực hiện qua nhiều đợt vào các thời điểm khác nhau trong năm để ghi nhận sự biến động của các loài theo mùa. Các tuyến điều tra được thiết kế để bao phủ các dạng địa hình và thảm thực vật đa dạng. Tại mỗi điểm, các nhà khoa học tiến hành quan sát, ghi chép và thu bắt mẫu vật. Các mẫu vật sau khi thu thập được xử lý sơ bộ, định hình và bảo quản cẩn thận để phục vụ công tác giám định và phân loại học Lepidoptera. Phương pháp này đảm bảo tính chính xác và toàn diện của dữ liệu, phản ánh đúng thực trạng đa dạng sinh học côn trùng tại khu vực.

3.2. Phân bố các loài bướm theo từng sinh cảnh cụ thể

Kết quả phân tích cho thấy sự phân bố của các loài bướm không đồng đều giữa các sinh cảnh. Sinh cảnh cây bụi trên núi đá và rừng thứ sinh là nơi ghi nhận số lượng loài cao nhất, tương ứng là 25 và 26 loài. Đây là những nơi có nguồn thức ăn phong phú với nhiều loài hoa dại và cây chủ của sâu bướm. Ngược lại, các khu vực như làng xóm ven suối có số lượng loài ít hơn (16 loài). Một số loài có phổ phân bố rộng như Appias albina hay Danaus genutia được tìm thấy ở hầu hết các dạng sinh cảnh, cho thấy khả năng thích nghi cao của chúng.

IV. Đặc điểm các loài bướm quý hiếm cần ưu tiên bảo tồn

Nghiên cứu đã xác định một danh sách các loài bướm cần được ưu tiên cho công tác bảo tồn loài bướm tại Chùa Hương. Đứng đầu danh sách là loài Bướm phượng cánh chim chấm rời (Troides aeacus), được Sách Đỏ Việt Nam xếp hạng VU (Sẽ nguy cấp). Hầu hết các loài cần bảo tồn đều thuộc họ Bướm phượng (Papilionidae), nổi bật với kích thước lớn và màu sắc sặc sỡ như Papilio protenor, Papilio helenus. Những loài này không chỉ có giá trị đa dạng sinh học cao mà còn có giá trị thẩm mỹ, dễ trở thành mục tiêu săn bắt. Việc nghiên cứu sâu về đặc điểm sinh thái học của chúng, bao gồm sinh cảnh sống của bướm, tập tính sinh sản và nguồn thức ăn, là cực kỳ cần thiết. Hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp xây dựng các biện pháp bảo tồn tại chỗ (in-situ) hiệu quả, như bảo vệ các khu vực có mật độ cây chủ cao hoặc khoanh vùng các bãi khoáng nơi bướm thường tập trung. Bảo vệ các loài này cũng đồng nghĩa với việc bảo vệ cả một hệ sinh thái liên kết chặt chẽ.

4.1. Danh sách và đặc điểm nhận dạng các loài nguy cấp

Bên cạnh Troides aeacus, nghiên cứu cũng xác định các loài khác có giá trị bảo tồn cao như Papilio demoleus, Graphium sarpedon, Papilio protenor. Các loài này thường có đặc điểm hình thái nổi bật. Ví dụ, loài Bướm phượng xanh lớn (Papilio protenor) có cánh màu đen quạ với ánh xanh dương độc đáo. Việc mô tả chi tiết hình thái, kích thước và các hoa văn đặc trưng giúp cho công tác nhận dạng ngoài thực địa trở nên dễ dàng hơn, hỗ trợ cho các hoạt động giám sát và tuần tra của lực lượng quản lý rừng.

4.2. Tìm hiểu tập tính sinh học và sinh thái học đặc trưng

Mỗi loài bướm có những tập tính riêng. Các loài thuộc họ Bướm phượng thường bay rất nhanh và cảnh giác, trong khi các loài họ Bướm đốm lại say sưa hút mật và dễ quan sát hơn. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng một số loài có tập tính di chuyển theo đàn như các loài bướm cải, trong khi nhiều loài bướm phượng lại sống đơn độc. Việc hiểu rõ các tập tính này, cùng với vòng đời và mối quan hệ với cây chủ của sâu bướm, là chìa khóa để thiết kế các chương trình nhân nuôi bán tự nhiên hoặc các biện pháp bảo vệ phù hợp với từng loài.

V. Hướng dẫn giải pháp quản lý và bảo tồn bướm bền vững

Để bảo vệ sự đa dạng của các loài bướm tại Chùa Hương, cần triển khai đồng bộ các giải pháp phát triển bền vững. Trọng tâm là công tác quản lý tài nguyên sinh vật một cách khoa học và có sự tham gia của cộng đồng. Trước hết, cần tăng cường nghiên cứu khoa học để theo dõi sự biến động của quần thể bướm và xác định các sinh cảnh trọng yếu cần được bảo vệ nghiêm ngặt. Thứ hai, giải pháp tuyên truyền, nâng cao nhận thức cho người dân địa phương và du khách về giá trị đa dạng sinh học và tầm quan trọng của việc bảo tồn loài bướm là vô cùng cần thiết. Các hình thức tuyên truyền có thể là bảng thông tin, tờ rơi, hoặc các chương trình giáo dục môi trường. Thứ ba, cần hỗ trợ cộng đồng địa phương phát triển kinh tế bền vững, giảm sự phụ thuộc vào tài nguyên rừng. Cuối cùng, Ban quản lý rừng cần tăng cường tuần tra, ngăn chặn triệt để các hành vi săn bắt và phá hoại môi trường. Việc thực hiện các biện pháp bảo tồn tại chỗ (in-situ) này sẽ góp phần duy trì một hệ sinh thái Chùa Hương khỏe mạnh và cân bằng.

5.1. Biện pháp khoa học và kỹ thuật trong công tác bảo tồn

Cần tiếp tục các nghiên cứu chuyên sâu về sinh học và sinh thái của các loài bướm quý hiếm. Xây dựng một cơ sở dữ liệu số hóa về thành phần loài và sự phân bố của chúng. Nếu có điều kiện, việc thành lập một khu vực nhân nuôi bán tự nhiên (vườn bướm) cho các loài như Troides aeacus không chỉ giúp bảo tồn nguồn gen mà còn tạo ra một điểm tham quan du lịch hấp dẫn, mang lại lợi ích kinh tế và giáo dục. Việc khoanh vùng và bảo vệ nghiêm ngặt các sinh cảnh quan trọng là biện pháp bảo tồn tại chỗ (in-situ) then chốt.

5.2. Nâng cao nhận thức cộng đồng và phát triển du lịch sinh thái

Tổ chức các chiến dịch truyền thông về vai trò của bướm đối với hệ sinh thái. Xây dựng các quy ước bảo vệ rừng có sự tham gia của người dân địa phương. Đồng thời, phát triển các sản phẩm du lịch sinh thái gắn liền với việc quan sát bướm, như các tour đi bộ ngắm bướm có hướng dẫn viên. Mô hình này vừa tạo sinh kế cho người dân, vừa nâng cao ý thức bảo vệ của du khách, hướng tới một giải pháp phát triển bền vững hài hòa giữa bảo tồn và phát triển.

5.3. Tăng cường hiệu quả công tác quản lý và thực thi pháp luật

Ban quản lý rừng phòng hộ đặc dụng cần phối hợp chặt chẽ với chính quyền địa phương và các cơ quan chức năng để thực thi nghiêm các quy định về bảo vệ rừng và đa dạng sinh học. Tăng cường tuần tra, kiểm soát, đặc biệt tại các vùng giáp ranh và trong mùa du lịch cao điểm. Xử lý nghiêm các hành vi vi phạm như săn bắt bướm, chặt phá rừng. Việc quy định rõ trách nhiệm của các bên liên quan là yếu tố quyết định đến sự thành công của công tác quản lý tài nguyên sinh vật.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Tài nguyên rừng Việt Nam rất phong phú, đƣợc thế giới biết đến với sự đa dạng sinh học cao, hệ động vật, thực vật nƣớc ta có nhiều loài quý hiếm và đặc hữu. Nói đến đa dạng sinh học thì Việt Nam đƣợc quốc tế công nhận là một trong những quốc gia có tính đa dạng sinh học cao nhất thế giới,với nhiều kiểu rừng, đầm lầy, sông suối, ao hồ và các rạn san hô…tạo nên môi trƣờng sống cho khoảng 10% tổng số loài chim và thú hoang dã trên thế giới. Việt Nam đƣợc Quỹ Bảo tồn động vật hoang dã (WWF) công nhận có 3 trong hơn 200 vùng sinh thái toàn cầu. Tổ chức bảo tồn chim quốc tế (Birdlife) công nhận có 6 trung tâm đa dạng về thực vật .Hệ sinh thái của Việt Nam rất phong phú ,bao gồm 11.458 loài động vật, hơn 21.000 loài thực vật và khoảng 3.000 loài vi sinh vật, trong đó có rất nhiều loài đƣợc sử dụng để cung cấp vật liệu di truyền .Nhƣ vậy đa dạng sinh học Việt Nam là một lĩnh vực rất đáng chú ý.

Cùng với sự phát triển của khoa học kĩ thuật, trong nhiều năm qua các nhà khoa học nói chung và các nhà côn trùng học nói riêng đã và đang nghiên cứu vai trò của côn trùng dối với con ngƣời. Từ đó mà nhiều loài côn trùng đã đƣợc phát hiện, hệ thống phân loại côn trùng đƣợc bổ sung nhiều hơn, trong đó có các loại côn trùng thuộc bộ Cánh vẩy. Côn trùng thuộc bộ Cánh vẩy rất đa dạng và phân bố rộng khắp trên thế giới. Ở Việt Nam, việc nghiên cứu các loài bƣớm cũng là một trong những đề tài đƣợc các nhà khoa học khai thác.

Tuy nhiên, hiện nay do nhiều nguyên nhân khác nhau mà đa dạng sinh học đang bị suy giảm nghiêm trọng, nhiều loài đã và đang có nguy cơ tuyệt chủng. Đòi hỏi con ngƣời cần phải quan tâm hơn nữa đến công tác bảo tồn. Chùa Hƣơng là một trong những khu danh lam thắng cảnh nổi tiếng ở nƣớc ta cũng là nơi có giá trị đa dạng sinh học cao, nhiều loài động vật, thức vật và côn trùng quý hiếm và đặc hữu đã đƣợc phát hiện. Thành phần thực vật rừng có 917 loài, thuộc 597 chi của 192 họ (trong đó, 28 loài quý hiếm có tên trong Sách đỏ).

Hệ động vật rừng có 290 loài, 85 họ, 26 bộ thì có tới 40 loài động vật quý hiếm có tên trong Sách đỏ cùng với rất nhiều loài côn trùng thuộc bộ Cánh 1 vẩy. Hệ côn trùng ở nơi đây đã tạo nên sự phong phú, đa dạng loài và làm nổi bật giá trị thiên nhiên của Hƣơng Sơn. Những nghiên cứu ban đầu về bƣớm ở khu danh lam chùa Hƣơng mới chỉ dừng lại trong việc điều tra về côn trùng nói chung. Đánh giá tính đa dạng sinh học loài có ý nghĩa to lớn trong công tác bảo tồn.

Nhận thấy đƣợc tính cần thiết của vấn đề này, tôi đã tiến hành nghiên cứu khóa luận: “Nghiên cứu đặc điểm thành phần loài Bƣớm ngày ( Rhopalocera) thuộc bộ Cánh vảy ( Lepidoptera) tại khu Danh lam thắng cảnh chùa hƣơng và đề xuất các biện pháp quản lý”. Với mục đích xác định thành phần loài, sự đa dạng về đặc điểm sinh học của các loài bƣớm ngày, đồng thời cung cấp thêm thông tin về một số loài bƣớm ngày quý hiếm tại khu danh lam và đánh giá đƣợc hiện trạng công tác bảo tồn, từ đó đề ra các biện pháp quản lý bƣớm ngày tại khu danh lam thắng cảnh Chùa Hƣơng có hiệu quả. 2 PHẦN 1 LƢỢC SỬ NGHIÊN CỨU Côn trùng là lớp phong phú nhất trong giới động vật, thực vật.000 loài động vật mà con ngƣời đã biết thì côn trùng chiếm hơn 1. Ngày nay đã có nhiều nhà khoa học trong và ngoài nƣớc đang chú tâm nghiên cứu về những loài sinh vật nhỏ bé này.1 Tình hình nghiên cứu ngoài nƣớc Những nghiên cứu đầu tiên về côn trùng bắt đầu từ Aristoteles (384-322) TCN.

Lần đầu tiên ông đã mô tả và sắp sếp thế giới động vật thành hai nhóm: nhóm có máu và nhóm không có máu. Ở nhóm thứ hai cơ thể phân đốt, chia thành đầu, ngực và bụng. Thuộc nhóm này có côn trùng và ông đã ghép them cả đa túc, nhện, một phần giác xác thấp và một số giun đốt. Giai đoạn những năm đầu thế kỷ 20, nghiên cứu về Bộ Cánh vẩy (Lepidoptera) có công trình của J.de Joannis mang tên “Lepidopteres du Tonkin” xuất bản ở Paris năm 1930.Tác giả đã thống kê đƣợc 1.798 loài thuộc 746 giống và 45 họ.

Theo Wilson (1988) tổng số loài sinh vật đã đƣợc biết đến trên trái đất là 1.000 loài, trong đó tỉ lệ nhóm côn trùng có tổng số loài là 751.000 chiếm 53,15% các loài và chiếm 70,66% động vật. Các nhà phân loại học dự đoán có thể từ 5 triệu đến 30 triệu loài sinh vật trên quả đất và chiếm phần lớn là vi sinh vật và côn trùng. Cho đến nay, ngƣời ta dự đoán còn khoảng 3-4 triệu loài hoặc hơn nữa chƣa đƣợc con ngƣời biết đến, chủ yếu là những loài côn trùng ở vùng nhiệt đới [ 2]. Năm 1920-1940 các nhà thu thập mẫu côn trùng nghiệp dƣ đã xuất bản một tập tài liệu phân loại bƣớm gồm 33 tập ở Niedejrland.

Có rất nhiều nhà khoa học trên thế giới đã tiến hành nghiên cứu côn trùng nói chung và bƣớm nói riêng. Trong khu vực Châu Á phải kể đến các nghiên cứu của Trung Quốc, Ấn Độ, Singapore, Indonesia, Myanma. 3 Năm 1932 một tập thể tác giả ở Ấn Độ mà đại diện là W.Erans đã xuất bản “ Sự nhận biết các loài bƣớm ở Ấn Độ” trong đó có 19 họ bƣớm và các khóa phân loại của một số giống chủ yếu của các họ. Manferd_Koch, 1953, 1978 đã xuất bản “ Phân lọai bƣớm và ngải”.

Gottfried Amann, 1959 có cuốn “ Các loài côn trùng”.Borror và Richar D.White đã xuất bản cuốn sách “ Hƣớng dẫn côn trùng” ở Bắc Mỹ thuộc Mexico trong đó cũng đề cập đến phân loại các bộ Cánh vẩy Lepidoptera. Năm 1987, một số nghiên cứu của các chuyên gia Trung Quốc nhƣ Thái Bàng Hoa, Cao Thu Lâm đã công bố công trình phân loại côn trùng rừng Vân Nam. Năm 1999, Lichunlong đã đề cập đến tính đa dạng sinh học của các loài Bƣớm ngày của Vân Nam. Tài liệu dùng để phân loại Bƣớm ngày có quyển “Bƣớm Đảo Hải Nam” của Cố Mậu Thìn và Trần Phƣợng Trân giới thiệu trên 500 loài Bƣớm ngày khác nhau.

Theo Bei Brenko (1966) bộ Cánh vẩy ( Lepidoptera ) có từ 150. Đối với loài Bƣớm ngày (Rhopalocera) đên cuối thế kỷ XX các nhà nghiên cứu mới quan tâm nhiều và đƣa đến một số kết quả nhƣ công trình của A.Ionescn (1962), Charles Brues. Tình hình nghiên cứu trong nƣớc. Nhìn chung công tác nghiên cứu các loài bƣớm ở Việt Nam cũng đã có bƣớc trƣởng thành đáng kể.

Trong những cố gắng ban đầu đã lập ra một danh sách tổng hợp về các loài trong bộ Lepidoptera đƣợc xuất bản năm 1919 ( Dubois và Vatalis de Salvaza,1919) bao gồm 579 loài bƣớm thu thập ở Bắc Bộ ,Trung Bộ và Nam Bộ. Việc thu thập này chủ yếu vào giữa thế kỷ XX và một danh sách kiểm kê của 455 loài bƣớm ở Việt Nam đã xuất bản năm 1957. Năm 1930 có công trình J.de Joanis xuất bản ở Paris đã thống kê đƣợc 1788 loài thuộc 75 giống trong 45 họ ,trong đó có 9 giống và 142 loài mới. 4 Năm 1954 đến nay các nhà khoa học đã nghiên cứu để phân loại côn trùng nói chung và bộ Cánh vẩy nói riêng đƣợc thể hiện trong giáo trình “ Côn trùng lâm nghiệp” 1965 của Phạm Ngọc Anh, “ Côn trùng rừng” của Trần Công Loanh và Nguyễn Thế Nhã.

Năm 1988, nhà côn trùng học ngƣời Nga – V.Kuznhetxov – thuộc Viện Hàn lâm khoa học Liên Xô cũ, đã công bố khu hệ bƣớm ở miền Bắc Việt Nam tại các địa điểm Hà Nội, Tam Đảo, Thái Nguyên,… Các cuộc nghiên cứu toàn miền Bắc do một số ngƣời khác tiến hành nhƣ : Monastyrkii, Đặng Thị Đáp, Lê Văn Triển, 1995 ; Monastyrkii và Đặng Thị Đáp, 1996 ; Hill và Monastyrkii in prep; Devyatkin, 1996, 1997, 1998, 2000, 2001, 2002, 2003; Đặng Thị Đáp và Vũ Văn Liên, 2001; Monastyrkii và Devyatkin, 2000, 2003 …đã xác định đƣợc thành phần loài côn trùng Cánh vẩy và một số đặc điểm sinh thái của chúng. Trong những năm gần đây có một số công trình của các tác giả quốc tế và Việt Nam đã đi sâu nghiên cứu đặc điểm và giá trị thẩm mỹ của côn trùng Cánh vẩy nhƣ: Trung tâm nhiệt đới Việt – Nga tại sinh cảnh núi đá vôi Phong Nha – Kẻ Bàng, A. Monastyrskii, Vũ Văn Liên, Bùi Xuân Phƣơng ( 2000) khu hệ Bƣớm Vƣờn quốc gia Tam Đảo, Trung tâm nhiệt đới Việt – Nga. Khuất Đăng Long (1999) nghiên cứu đa dạng sinh học của một số nhóm côn trùng và giải pháp bảo tồn chúng ở Vƣờn quốc gia Tam Đảo (Viện sinh thái và tài nguyên sinh vật).Bùi Công Hiền, Nguyễn Anh Diệp (1999) kết quả nghiên cứu bƣớc đầu về đa dạng sinh học côn trùng của Vƣờn quốc gia Tam Đảo.

Một số công trình nghiên cứu của TS Đặng Thị đáp ở Vƣờn quốc gia Tanm đảo. Nghiên cứu của Trần Công Loanh (1999) xác định thành phần loài ở Vƣờn quốc gia Cát Bà – Hải Phòng. Những kết quả nghiên cứu về Bƣớm ở nƣớc ta cho thấy nơi có nhiều bƣớm quý nhất là Bảo Lộc – Lâm Đồng và VQG Tam Đảo – Vĩnh Phúc. Các công trình nghiên cứu về bƣớm còn hạn chế nhƣng ngày nay con ngƣời đã phần 5 nào hiểu đƣợc giá trị thảm mỹ và lợi ích kinh tế của chúng; trong nƣớc đã có một số gia đình nuôi bƣớm hay dùng bƣớm để ghép tranh.3 Tình hình nghiên cứu thành phần loài côn trùng nói chung và các loài bƣớm ngày nói riêng tại khu danh lam thắng cảnh Chùa Hƣơng.

Rừng đặc dụng Hƣơng Sơn đƣợc chính thức thành lập và có Ban quản lý riêng từ năm 1993, nhƣng cho đến nay nghiên cứu về đa dạng sinh học, trong đó có động vật tại khu vực còn khá hạn chế. Có thể điểm một số công trình nhƣ sau: - Năm 1991, Viện Sinh thái &Tài nguyên sinh vật phối hợp với Sở KHCN & Môi trƣờng Hà Tây, trong công trình “ Hƣơng Sơn, cảnh quan thiên nhiên và tài nguyên sinh vật” đã ghi nhận tại khu vực 32 loài thú, 88 loài chim, 35 loài bò sát, ếch nhái. Về côn trùng, đã thu đƣợc 345 mẫu vật của 56 loài. - Năm 2000, trong chƣơng trình điều tra tổng thể hiện trạng và phân bố loài Vooc mông trắng ở Việt Nam, T.Nedler, đã ghi nhận còn một quần thể nhỏ loài này tại Hƣơng Sơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ