Đặc Điểm Sinh Vật Học và Biện Pháp Phòng Trừ Rệp Sáp Bột Paracoccus Marginatus Hại Sắn Tại Hà Nội

Tài liệu nghiên cứu Luận văn đặc điểm sinh vật học sinh thái học loài rệp sáp bột paracoccus marginatus williams and, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Bảo vệ thực vật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2018

79
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

2. DANH MỤC BẢNG

3. DANH MỤC HÌNH

4. TRÍCH YẾU LUẬN VĂN

5. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

6. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

6.1. Mục tiêu tổng quát

6.2. Mục tiêu cụ thể

7. PHẠM VI NGHIÊN CỨU

8. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI, Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN

8.1. Những đóng góp mới

8.2. Ý nghĩa khoa học

8.3. Ý nghĩa thực tiễn

9. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

9.1. CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI

10. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

10.1. Mục tiêu tổng quát

10.2. Mục tiêu cụ thể

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Rệp Sáp Bột Paracoccus Marginatus Hại Sắn

Cây sắn (Manihot esculenta Craz) có nguồn gốc từ châu Mỹ La Tinh, là cây lương thực quan trọng từ lâu đời. Củ sắn tươi chứa 38-40% chất khô, 16-32% tinh bột, và các chất dinh dưỡng khác. Năm 2011, sản lượng sắn toàn cầu đạt 250,2 triệu tấn, với Nigeria dẫn đầu. Tinh bột sắn là nguồn lương thực cho hơn 1 tỷ người, đặc biệt ở các nước đang phát triển. Sắn cũng là nguồn thức ăn gia súc và nguyên liệu công nghiệp quan trọng. Ở Việt Nam, sắn được mệnh danh là cây "xóa đói, giảm nghèo", với diện tích và sản lượng ngày càng tăng. Tuy nhiên, việc mở rộng diện tích trồng sắn cũng kéo theo sự gia tăng của các loài dịch hại, trong đó có rệp sáp bột Paracoccus marginatus.

1.1. Vai Trò Kinh Tế Của Cây Sắn Tại Việt Nam

Sắn, cùng với lúa và ngô, là ba cây trồng được ưu tiên phát triển ở Việt Nam. Cây sắn đóng vai trò quan trọng trong việc xóa đói giảm nghèo, tạo việc làm và tăng thu nhập cho người dân. Năm 2014, xuất khẩu sắn của Việt Nam đạt 3,29 triệu tấn, trị giá 1,12 tỷ USD. Sắn không chỉ là cây lương thực mà còn là nguyên liệu cho sản xuất nhiên liệu sinh học. Việc phát triển cây sắn góp phần vào phát triển nông nghiệp và kinh tế-xã hội.

1.2. Tình Hình Dịch Hại Trên Cây Sắn Hiện Nay

Việc phát triển diện tích trồng sắn kéo theo sự gia tăng của các loài dịch hại. Theo thống kê của CABI (2017), sắn là cây ký chủ chính của 162 loài dịch hại, ký chủ phụ của 64 loài. Rệp sáp bột hồng (Phenacoccus manihoti) là một trong những loài gây hại nghiêm trọng. Rệp sáp bột Paracoccus marginatus cũng là một loài phổ biến, gây thiệt hại đáng kể trên cây sắn ở Trung Mỹ. Các loài rệp sáp này gây hại bằng cách chích hút dinh dưỡng, làm giảm sinh trưởng và phát triển của cây sắn.

II. Nhận Diện Rệp Sáp Bột Paracoccus Marginatus Gây Hại Sắn

Rệp sáp bột Paracoccus marginatus, còn gọi là rệp sáp bột đu đủ, là loài bản địa ở Mexico hoặc Trung Mỹ. Loài này được mô tả bởi Williams và Granara de Willink năm 1992. Chúng gây hại bằng cách chích hút các chất dinh dưỡng trong lá sắn, làm giảm sự sinh trưởng và phát triển của cây. Sự tiết mật của con cái tạo điều kiện cho nấm bồ hóng phát triển, làm giảm diện tích quang hợp của lá. Khi bị nặng, lá sẽ biến vàng và rụng. Việc nhận diện sớm và chính xác loài rệp này là rất quan trọng để có biện pháp phòng trừ kịp thời.

2.1. Triệu Chứng Gây Hại Của Rệp Sáp Bột Trên Cây Sắn

Rệp sáp bột gây hại bằng cách chích hút dinh dưỡng từ lá và thân cây sắn. Triệu chứng ban đầu là lá bị vàng úa, xoăn lại và rụng sớm. Trên bề mặt lá và thân cây xuất hiện lớp sáp trắng bao phủ. Rệp sáp bột còn tiết ra chất ngọt (mật) tạo điều kiện cho nấm bồ hóng phát triển, làm đen lá và giảm khả năng quang hợp của cây. Cây bị nhiễm nặng sẽ sinh trưởng kém, còi cọc và giảm năng suất.

2.2. Phân Bố Và Mật Độ Rệp Sáp Bột Gây Hại

Rệp sáp bột Paracoccus marginatus có khả năng lây lan nhanh chóng và phân bố rộng rãi. Mật độ rệp sáp bột gây hại phụ thuộc vào nhiều yếu tố như giống sắn, điều kiện thời tiết, và biện pháp canh tác. Mật độ rệp sáp bột cao thường xuất hiện vào mùa khô, khi điều kiện thời tiết nóng ẩm tạo điều kiện thuận lợi cho chúng phát triển. Việc theo dõi mật độ rệp sáp bột thường xuyên là cần thiết để có biện pháp phòng trừ hiệu quả.

III. Nghiên Cứu Đặc Điểm Sinh Học Rệp Sáp Bột Paracoccus Marginatus

Nghiên cứu về đặc điểm sinh học của rệp sáp bột Paracoccus marginatus là rất quan trọng để xây dựng các biện pháp phòng trừ hiệu quả. Các yếu tố như vòng đời, sức sinh sản, và ảnh hưởng của nhiệt độ đến sự phát triển của rệp sáp bột cần được nghiên cứu kỹ lưỡng. Theo nghiên cứu của Lương Minh Ngọc, thời gian phát triển của rệp sáp bột phụ thuộc vào nhiệt độ. Sức sinh sản của rệp sáp bột đạt cao nhất ở nhiệt độ 25oC, độ ẩm 60%.

3.1. Vòng Đời Của Rệp Sáp Bột Paracoccus Marginatus

Vòng đời của rệp sáp bột Paracoccus marginatus bao gồm các giai đoạn: trứng, rệp non (tuổi 1, 2, 3), và rệp trưởng thành. Thời gian phát triển của mỗi giai đoạn phụ thuộc vào nhiệt độ và độ ẩm. Ở nhiệt độ 21,4oC, thời gian phát triển từ trứng đến trưởng thành của rệp cái là 32,65 ngày, của rệp đực là 34,18 ngày. Ở nhiệt độ 25oC, thời gian này là 25,53 ngày đối với rệp cái và 27,44 ngày đối với rệp đực. Ở nhiệt độ 30oC, thời gian này là 21,00 ngày đối với rệp cái và 21,78 ngày đối với rệp đực.

3.2. Ảnh Hưởng Của Nhiệt Độ Đến Sự Phát Triển Của Rệp Sáp

Nhiệt độ có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển và sinh sản của rệp sáp bột Paracoccus marginatus. Nghiên cứu cho thấy thời gian phát triển của rệp sáp bột giảm khi nhiệt độ tăng. Sức sinh sản của rệp sáp bột đạt cao nhất ở nhiệt độ 25oC, độ ẩm 60%. Tỷ lệ sống sót của rệp sáp bột cũng bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ. Nuôi rệp sáp bột ở điều kiện nhiệt độ phòng cho thấy chúng có khả năng sống sót cao hơn so với nhiệt độ 25oC và 30oC.

IV. Biện Pháp Phòng Trừ Rệp Sáp Bột Paracoccus Marginatus Hiệu Quả

Phòng trừ rệp sáp bột Paracoccus marginatus đòi hỏi sự kết hợp của nhiều biện pháp, bao gồm biện pháp canh tác, biện pháp sinh học, và biện pháp hóa học. Biện pháp canh tác bao gồm việc chọn giống sắn kháng rệp, luân canh cây trồng, và vệ sinh đồng ruộng. Biện pháp sinh học sử dụng các loài thiên địch để kiểm soát rệp sáp bột. Biện pháp hóa học sử dụng các loại thuốc trừ rệp sáp bột có hiệu quả cao và an toàn với môi trường.

4.1. Biện Pháp Canh Tác Phòng Trừ Rệp Sáp Bột

Biện pháp canh tác đóng vai trò quan trọng trong việc phòng trừ rệp sáp bột Paracoccus marginatus. Việc chọn giống sắn kháng rệp là một biện pháp hiệu quả. Luân canh cây trồng giúp cắt đứt nguồn thức ăn của rệp sáp bột. Vệ sinh đồng ruộng, loại bỏ tàn dư cây trồng bị nhiễm bệnh giúp giảm mật độ rệp sáp bột. Bón phân cân đối, tăng cường sức đề kháng cho cây sắn cũng là một biện pháp quan trọng.

4.2. Sử Dụng Thuốc Trừ Rệp Sáp Bột Paracoccus Marginatus

Trong trường hợp mật độ rệp sáp bột quá cao, việc sử dụng thuốc trừ rệp sáp bột là cần thiết. Các loại thuốc như Actara 25WG và Cotoc 700EC đã được chứng minh là có hiệu quả cao trong việc trừ rệp sáp bột Paracoccus marginatus. Tuy nhiên, cần sử dụng thuốc theo hướng dẫn của nhà sản xuất và tuân thủ các quy định về an toàn lao động và bảo vệ môi trường. Nên ưu tiên sử dụng các loại thuốc có nguồn gốc sinh học để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

4.3. Phòng Trừ Sinh Học Rệp Sáp Bột Bằng Thiên Địch

Phòng trừ sinh học là một biện pháp an toàn và hiệu quả trong việc kiểm soát rệp sáp bột Paracoccus marginatus. Các loài thiên địch như ong ký sinh, bọ rùa, và nấm ký sinh có khả năng tiêu diệt rệp sáp bột. Việc bảo tồn và phát triển các loài thiên địch tự nhiên là rất quan trọng. Có thể sử dụng các biện pháp như trồng cây dẫn dụ thiên địch, hạn chế sử dụng thuốc trừ sâu hóa học để bảo vệ các loài thiên địch.

V. Ứng Dụng IPM Quản Lý Rệp Sáp Bột Paracoccus Marginatus

Quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) là một phương pháp tiếp cận toàn diện trong việc phòng trừ rệp sáp bột Paracoccus marginatus. IPM kết hợp nhiều biện pháp khác nhau, bao gồm biện pháp canh tác, biện pháp sinh học, và biện pháp hóa học, để kiểm soát rệp sáp bột một cách hiệu quả và bền vững. IPM giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe con người.

5.1. Các Bước Triển Khai IPM Phòng Trừ Rệp Sáp Bột

Triển khai IPM phòng trừ rệp sáp bột Paracoccus marginatus bao gồm các bước sau: (1) Theo dõi và giám sát mật độ rệp sáp bột. (2) Xác định ngưỡng gây hại kinh tế. (3) Áp dụng các biện pháp canh tác như chọn giống kháng rệp, luân canh cây trồng, và vệ sinh đồng ruộng. (4) Sử dụng các biện pháp sinh học như bảo tồn và phát triển thiên địch. (5) Chỉ sử dụng thuốc trừ rệp sáp bột khi mật độ rệp vượt quá ngưỡng gây hại kinh tế và các biện pháp khác không hiệu quả.

5.2. Lợi Ích Của IPM Trong Phòng Trừ Rệp Sáp Bột

IPM mang lại nhiều lợi ích trong việc phòng trừ rệp sáp bột Paracoccus marginatus, bao gồm: (1) Giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe con người. (2) Kiểm soát rệp sáp bột một cách hiệu quả và bền vững. (3) Giảm chi phí sản xuất do giảm sử dụng thuốc trừ sâu hóa học. (4) Nâng cao chất lượng sản phẩm và tăng thu nhập cho người nông dân.

VI. Kết Luận Và Hướng Nghiên Cứu Về Rệp Sáp Bột Hại Sắn

Rệp sáp bột Paracoccus marginatus là một trong những loài dịch hại quan trọng trên cây sắn. Việc nghiên cứu đặc điểm sinh học và biện pháp phòng trừ loài rệp này là rất cần thiết để bảo vệ năng suất và chất lượng cây sắn. Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc tìm kiếm các giống sắn kháng rệp, phát triển các biện pháp sinh học hiệu quả, và xây dựng các chương trình IPM phù hợp với điều kiện sản xuất của từng vùng.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Về Rệp Sáp Bột

Nghiên cứu đã xác định được đặc điểm sinh học của rệp sáp bột Paracoccus marginatus, bao gồm vòng đời, sức sinh sản, và ảnh hưởng của nhiệt độ đến sự phát triển. Nghiên cứu cũng đã đánh giá hiệu quả của một số loại thuốc trừ rệp sáp bột. Kết quả nghiên cứu là cơ sở khoa học để xây dựng các biện pháp phòng trừ rệp sáp bột hiệu quả và bền vững.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Rệp Sáp Bột Hại Sắn

Các hướng nghiên cứu tiếp theo về rệp sáp bột Paracoccus marginatus hại sắn bao gồm: (1) Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế kháng rệp của các giống sắn kháng rệp. (2) Phát triển các biện pháp sinh học mới, như sử dụng các loài thiên địch hoặc nấm ký sinh có hiệu quả cao hơn. (3) Xây dựng các chương trình IPM phù hợp với điều kiện sản xuất của từng vùng. (4) Nghiên cứu về ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến sự phát triển và phân bố của rệp sáp bột.

05/06/2025
Luận văn đặc điểm sinh vật học sinh thái học loài rệp sáp bột paracoccus marginatus williams and granara de willink hại sắn tại hà nội và biện pháp hóa học phòng trừ

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM LƯƠNG MINH NGỌC ĐẶC ĐIỂM SINH VẬT HỌC, SINH THÁI HỌC LOÀI RỆP SÁP BỘT PARACOCCUS MARGINATUS WILLIAMS AND GRANARA DE WILLINK (HOMOPRERA: PSEUDOCOCCIDAE) HẠI SẮN TẠI HÀ NỘI VÀ BIỆN PHÁP HÓA HỌC PHÒNG TRỪ Ngành: Bảo vệ thực vật Mã số: 60 62 01 12 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Thị Kim Oanh NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan số liệu và kết quả trong công trình nghiên cứu này là hoàn toàn trung thực, chưa được sử dụng và bảo vệ cho một học vị nào. Mọi việc giúp đỡ cho việc hoàn thành luận văn này đã được cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn đều đã được chỉ rõ nguồn gốc. Tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm về tính trung thực của toàn bộ nội dung luận văn.

Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận văn Lương Minh Ngọc i LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện luận văn ngoài sự phấn đấu nỗ lực của bản thân, tôi đã nhận được sự quan tâm giúp đỡ tận tình của nhiều tập thể và cá nhân. Đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến các thầy cô giáo trong Bộ môn Côn trùng - khoa Nông học - Học viện Nông Nghiệp Việt Nam đã tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và thực hiện luận văn. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới PGS.TS Nguyễn Thị Kim Oanh đã tận tình giúp đỡ tôi trong thời gian nghiên cứu để tôi hoàn thành tốt luận văn. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn đến Trung tâm Kiểm dịch thực vật sau nhập khẩu I nơi tôi đang công tác đã tạo điều kiện về thời gian cũng như vật chất trang thiết bị cho tôi thực hiện đề tài.

Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân và bạn bè đã giúp đỡ, động viên tôi trong suốt quá trình thực hiện luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận văn Lương Minh Ngọc ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục.

iii Danh mục bảng. v Danh mục hình. vi Trích yếu luận văn. vii Thesis abstract.

Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới, ý nghĩa khoa học và thực tiễn.

Tổng quan tài liệu. Cơ sở khoa học của đề tài. Tình hình nghiên cứu ngoài nước. Nghiên cứu về cây sắn.

Kết quả nghiên cứu thành phần sâu, nhện hại sắn. Kết quả nghiên cứu đặc điểm hình thái, sinh vật học, sinh thái học loài rệp sáp bột (P. Kết quả nghiên cứu biện pháp phòng trừ rệp sáp bột (P. Tình hình nghiên cứu trong nước.

Nghiên cứu về cây sắn. Thành phần sâu, nhện hại sắn. Kết quả nghiên cứu đặc điểm hình thái, sinh vật học, sinh thái học và biện pháp phòng trừ loài rệp sáp bột (P. marginatus) ở Việt Nam.

Vật liệu và phương pháp nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Đối tượng/vật liệu nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu. Vật liệu và dụng cụ nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Phương pháp điều tra diễn biến mật độ, tỷ lệ hại của rệp sáp bột (P. Phương pháp nuôi sinh học loài rệp sáp bột (P. Phương pháp nghiên cứu một số đặc điểm hình thái của rệp sáp bột. Phương pháp thử thuốc phòng trừ rệp sáp bột P.

Phương pháp tính tỷ lệ sống sót của rệp sáp bột. Phương pháp tính tỷ lệ giới tính, sức sinh sản. Phương pháp xử lý số liệu. Kết quả nghiên cứu và thảo luận.

Diễn biến mật độ, tỷ lệ hại của rệp sáp bột (P. marginatus) trên các giống sắn điều tra. Đặc điểm hình thái của rệp sáp bột (P. Nghiên cứu một số đặc điểm sinh vật học, sinh thái học của rệp sáp bột (P.

Ảnh hưởng của nhiệt độ đến thời gian phát triển các pha phát dục của rệp sáp bột P. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến sự sinh sản và giới tính của rệp sáp bột P. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến tỷ lệ sống sót của rệp sáp bột P. Đánh giá hiệu lực của một số loại thuốc đối với phòng trừ rệp sáp bột (P.

Kết luận và kiến nghị. 50 Tài liệu tham khảo. 55 iv DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Kích thước các giai đoạn phát triển của rệp sáp bột P.

marginatus trên 4 cây ký chủ khác nhau. Thành phần sâu nhện hại trên sắn ở một số tỉnh miền Nam năm 2014. Thành phần sâu nhện hại trên sắn ở Việt Nam .1 Diễn biến mật độ, tỷ lệ hại của rệp sáp bột (P. marginatus) trên các giống sắn trồng tại Chương Mỹ, Hà Nội vụ xuân hè 2017.

So sánh mật độ, tỷ lệ hại của rệp sáp bột (P. marginatus) trên các giai đoạn phát triển của cây sắn. Kích thước cơ thể các pha phát triển của rệp sáp bột (P. Thời gian phát triển trước trưởng thành của rệp sáp bột P.

marginatus ở mức 25oC, độ ẩm 60%. Thời gian phát triển pha trưởng thành của rệp sáp bột P. marginatus ở mức 25oC, độ ẩm 60%. Thời gian phát triển từ pha trứng đến trước trước trưởng thành của rệp sáp bột P.

marginatus ở ngưỡng 30oC, độ ẩm 60%. Thời gian phát triển pha trưởng thành của rệp sáp bột P. marginatus ở ngưỡng 30oC, độ ẩm 60%. Thời gian phát triển trước trưởng thành của rệp sáp bột P.

marginatus ở nhiệt độ phòng thí nghiệm (21,4oC, độ ẩm 78,9%). Thời gian phát triển pha trưởng thành của rệp sáp bột P. marginatus ở nhiệt độ phòng thí nghiệm (21,4oC, độ ẩm 78,9%). Thời gian phát triển các giai đoạn của rệp sáp bột P.

marginatus ở các mức nhiệt độ khác nhau. Sức sinh sản và tỷ lệ giới tính của rệp sáp bột P. Tỷ lệ sống sót ở các pha của rệp sáp bột P. marginatus ở giai đoạn trước trưởng thành.

Số lượng rệp sáp bột P. marginatus sống sót sau xử lý thuốc bảo vệ thực vật. Hiệu lực trừ rệp sáp bột P. marginatus của 3 loại thuốc bảo vệ thực vật trong phòng thí nghiệm.

48 v DANH MỤC HÌNH Hình 3. Một số vật liệu, dụng cụ thiết bị nghiên cứu phục vụ cho đề tài. Giâm và trồng hom sắn. Diễn biến mật độ của rệp sáp bột (P.

marginatus) trên các giống sắn trồng tại Chương Mỹ, Hà Nội vụ xuân hè 2017. Diễn biến tỷ lệ cây bị nhiễm rệp sáp bột (P. marginatus) trên các giống sắn trồng tại Chương Mỹ, Hà Nội vụ xuân hè 2017. Một số hình ảnh của trứng và ổ trứng rệp sáp bột (P.

Rệp non tuổi 1 rệp sáp bột (P. Rệp non tuổi 3 rệp sáp bột (P. Trưởng thành cái rệp sáp bột (P. Trưởng thành đực rệp sáp bột (P.

marginatus nuôi trên cây sắn. 42 vi TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Lương Minh Ngọc Tên luận văn: “Đặc điểm sinh vật học, sinh thái học loài rệp sáp bột Paracoccus marginatus Williams and Granara de Willink (Homoptera: Pseudococcidae) hại sắn tại Hà Nội và biện pháp hóa học phòng trừ”. Chuyên ngành: Bảo vệ thực vật Mã số: 60 62 01 12 Cơ sở đào tạo: Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu của luận văn Xác định đặc điểm sinh vật học, sinh thái học của loài rệp sáp bột P. marginatus Williams and Granara de Willink (Homoptera: Pseudococcidae) hại trên cây sắn và thử nghiệm biện pháp phòng trừ.

Các phương pháp nghiên cứu chính đã sử dụng - Phương pháp điều tra phát hiện dịch hại cây trồng: Theo quy chuẩn QCVN 01- 38 : 2010/BNNPTNT về Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về phương pháp điều tra phát hiện dịch hại cây trồng - Phương pháp nuôi rệp sáp bột P. marginatus trong tủ sinh thái theo Amarasekare et al. - Phương pháp làm tiêu bản rệp sáp bột: theo tài liệu tập huấn giám định rệp sáp của Cục bảo vệ thực vật tháng 11/2016 do giáo sư M. Jansen, làm việc tại NPPO Wageningen, Hà Lan giảng dạy.

- Phương pháp thử thuốc trong phòng thí nghiệm: theo phương pháp của Fatima et al. Số liệu được xử lý theo phương pháp thống kê chương trình IRRISTAT, Excel. Các kết quả nghiên cứu chính đã đạt được Paracoccus marginatus-Rệp sáp bột là một trong những loài dịch hại nghiêm trọng trong trồng trọt và gây nên tình trạng kiệt quệ về kinh tế ở quốc gia phụ thuộc vào nông nghiệp. Việc quản lý loài này bị hạn chế một phần do chúng có lớp sáp dày bao phủ giúp cơ thể mềm của chúng tránh tiếp xúc với các chất từ bên ngoài.

- Tỷ lệ cây bị rệp sáp bột hại trên giống sắn KM 98-7 (7,02%) thấp hơn giống sắn KM 94 (8,39%) nhưng mật độ rệp sáp bột trên giống sắn KM 98-7 (1,72 con/lá) lại cao hơn giống sắn KM 94 (1,47 con/lá). - Ở nhiệt độ 21,4oC, thời gian phát triển của rệp sáp bột đực từ pha trứng đến trước trưởng thành là 34,18±1,08 ngày, rệp sáp bột cái là 32,65±1,53 ngày. Thời gian vòng đời của rệp sáp bột cái là 37,85± 1,79 ngày, thời gian đời là 63,00±4,58 ngày. Thời gian đời của rệp sáp bột đực là 37,64±1,50 ngày.

Ở nhiệt độ 25oC, thời gian phát vii triển của rệp sáp bột đực từ pha trứng đến trước trưởng thành là 27,44 ± 2,01 ngày, rệp sáp bột cái là 25,53 ± 1,97 ngày. Thời gian vòng đời của rệp sáp bột cái là 31,12± 2,15 ngày, thời gian đời là 57,76±2,36. Thời gian đời của rệp sáp bột đực là 30,00±2,00 ngày. Ở nhiệt độ 30oC, thời gian phát triển của rệp sáp bột đực từ pha trứng đến trước trưởng thành là 21,78±1,09 ngày, rệp sáp bột cái là 21,00±1,36 ngày.

Thời gian vòng đời của rệp sáp bột cái là 25,07± 1,64 ngày, thời gian đời là 48,86±3,32 ngày. Thời gian đời của rệp sáp bột đực là 24,22±0,97 ngày. - Sức sinh sản của rệp sáp bột P. marginatus đạt cao nhất ở nhiệt độ 25oC, độ ẩm 60% (502,24 ± 16,18 quả).

Tỷ lệ đực: cái ở nhiệt độ 21,4 oC đạt 0,57:1, ở nhiệt độ 25oC đạt 0,58:1 và ở nhiệt độ 30oC đạt 0,69:1. Nuôi rệp sáp bột ở điều kiện nhiệt độ phòng cho thấy chúng có khả năng sống sót (77,5%) cao hơn nhiệt độ 25oC (67,5%) và nhiệt độ 30oC (57,5%). Pha trứng, rệp non tuổi 1 và 2 có tỷ lệ sống sót thấp nhất. - Thuốc Actara 25WG và Cotoc 700EC có hiệu lực trừ sáp bột P.

marginatus cao hơn (hiệu lực đạt 93,07% và 93,16% sau 72 giờ) thuốc sinh học Reasgant 1. viii THESIS ABSTRACT Master candidate: Luong Minh Ngoc Research title: “Biological and ecological characteristics of papaya mealybug Paracoccus marginatus Williams and Granara de Willink (Homoptera: Pseudococcidae) on cassava in Hanoi and chemical control method”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đặc Điểm Sinh Vật Học và Biện Pháp Phòng Trừ Rệp Sáp Bột Paracoccus Marginatus Hại Sắn Tại Hà Nội" cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc điểm sinh vật học của rệp sáp bột Paracoccus marginatus, một loại sâu hại nghiêm trọng đối với cây sắn. Nghiên cứu không chỉ phân tích các yếu tố sinh học của loài này mà còn đề xuất các biện pháp phòng trừ hiệu quả, giúp nông dân và các nhà nghiên cứu có thêm thông tin hữu ích trong việc quản lý và bảo vệ cây trồng.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến sinh vật học và biện pháp phòng trừ sâu bệnh, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu thành phần loài và đặc điểm sinh vật học một số loài bệnh hại trên cây thầu dầu, nơi cung cấp thông tin về các biện pháp quản lý tổng hợp cho cây trồng. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ khoa học lâm nghiệp nghiên cứu đặc điểm sinh vật học của sâu bệnh hại cây cảnh cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các biện pháp phòng trừ sâu bệnh trong lĩnh vực cây cảnh. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của phân bón hữu cơ vi sinh glutathione đến năng suất và chất lượng giống sắn, để nắm bắt các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất cây sắn. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan đến sinh vật học và nông nghiệp.