Tổng quan nghiên cứu

Nghề nuôi ong mật tại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ với hơn 1,5 triệu đàn ong, đóng góp quan trọng vào sản lượng mật ong xuất khẩu, đạt khoảng 45 nghìn tấn năm 2014. Tuy nhiên, sâu bệnh hại, đặc biệt là sâu sáp nhỏ Achroia grisella F., gây thiệt hại nghiêm trọng cho đàn ong mật, làm giảm số lượng ong và năng suất mật. Sâu sáp nhỏ phá hoại sáp ong, làm hỏng cầu tổ, ảnh hưởng đến khả năng dự trữ thức ăn và sinh sản của ong chúa, từ đó làm giảm sức sống đàn ong. Tỷ lệ thiệt hại do sâu sáp nhỏ có thể lên đến 5% tổng số đàn ong, gây thiệt hại kinh tế lớn cho người nuôi ong.

Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu đặc điểm sinh vật học và sinh thái học của loài ong ký sinh kén trắng Apanteles sp. – thiên địch tự nhiên của sâu sáp nhỏ – là rất cần thiết. Nghiên cứu được thực hiện tại Trung tâm Nghiên cứu và Nuôi ong Nhiệt đới, Học viện Nông nghiệp Việt Nam, Gia Lâm, Hà Nội, trong khoảng thời gian từ tháng 4/2020 đến tháng 2/2021. Mục tiêu chính là khảo sát tỷ lệ ký sinh, đặc điểm sinh học, sinh thái của ong ký sinh nhằm đề xuất biện pháp phòng trừ sâu sáp nhỏ theo hướng sinh học, an toàn và hiệu quả.

Kết quả nghiên cứu cung cấp số liệu cụ thể về tỷ lệ ký sinh tự nhiên đạt cao nhất 34,97% vào tháng 10 và thấp nhất 26,70% vào tháng 12, tỷ lệ ký sinh trên sâu sáp nhỏ ở đàn ong nội cao hơn ong ngoại (33,21% so với 30,28%), và tỷ lệ ký sinh ở đàn ong yếu cao hơn đàn ong khỏe (34,09% so với 25,90%). Những số liệu này góp phần làm cơ sở khoa học cho việc phát triển các biện pháp kiểm soát sinh học sâu sáp nhỏ, nâng cao hiệu quả nuôi ong mật tại Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu dựa trên các lý thuyết và mô hình sinh học – sinh thái của ong ký sinh thuộc họ Braconidae, bộ Hymenoptera, đặc biệt là loài Apanteles sp. Các khái niệm chính bao gồm:

  • Ký sinh nội (endoparasitism): Ong ký sinh phát triển bên trong ấu trùng sâu sáp nhỏ, hút dinh dưỡng và làm chết ký chủ.
  • Tỷ lệ ký sinh (parasitism rate): Tỷ lệ sâu sáp nhỏ bị ong ký sinh trong quần thể tự nhiên.
  • Vòng đời và đặc điểm sinh học: Thời gian phát triển các pha trứng, sâu non, nhộng và trưởng thành của ong ký sinh.
  • Tỷ lệ vũ hóa (emergence rate): Tỷ lệ ong ký sinh trưởng thành xuất hiện từ kén.
  • Ảnh hưởng của yếu tố môi trường: Nhiệt độ, độ ẩm, thức ăn bổ sung ảnh hưởng đến sự phát triển và tuổi thọ ong ký sinh.

Các lý thuyết này được tham khảo từ các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước, đặc biệt là các nghiên cứu của Đặng Thị Dung (1999), Khuất Đăng Long (1998), Uckan & Gulel (2000), và các nghiên cứu về sinh thái học ong ký sinh Apanteles sp.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được tiến hành tại Trung tâm Nghiên cứu và Nuôi ong Nhiệt đới, Học viện Nông nghiệp Việt Nam, Gia Lâm, Hà Nội, từ tháng 4/2020 đến tháng 2/2021. Đối tượng nghiên cứu là ong ký sinh kén trắng Apanteles sp. ký sinh trên sâu sáp nhỏ Achroia grisella F.

  • Nguồn dữ liệu: Thu thập sâu sáp nhỏ và kén ong ký sinh từ 20 đàn ong (10 đàn ong nội Apis cerana và 10 đàn ong ngoại Apis mellifera), phân loại đàn khỏe (≥5 cầu ong) và đàn yếu (≤3 cầu ong).
  • Phương pháp điều tra: Điều tra tỷ lệ ký sinh theo quy chuẩn QCVN 01-38:2010/BNNPTNT, thu thập sâu non các tuổi, theo dõi tỷ lệ ký sinh, tỷ lệ vũ hóa, tỷ lệ giới tính ong ký sinh qua các tháng.
  • Phương pháp nhân nuôi: Nhân nuôi sâu sáp nhỏ và ong ký sinh trong phòng thí nghiệm, sử dụng hộp nhựa, ống nghiệm, bổ sung thức ăn mật ong 10% cho ong ký sinh.
  • Thí nghiệm lựa chọn tuổi ký chủ: Thí nghiệm có và không có lựa chọn tuổi ký chủ sâu sáp nhỏ để xác định tuổi ký chủ thích hợp nhất.
  • Ảnh hưởng của mật độ ký chủ và thời gian tiếp xúc: Thí nghiệm với các mức mật độ ký chủ khác nhau (1-19 sâu non) và thời gian tiếp xúc (6, 12, 24 giờ) để đánh giá tỷ lệ ký sinh và hiệu quả ký sinh.
  • Phân tích số liệu: Sử dụng phần mềm Excel, phân tích phương sai ANOVA, chuyển đổi dữ liệu tỷ lệ sang dạng Arcsin square root để xử lý thống kê.

Cỡ mẫu trung bình mỗi thí nghiệm lặp lại 10 lần, đảm bảo độ tin cậy và tính đại diện của kết quả.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Tỷ lệ ký sinh tự nhiên: Tỷ lệ ký sinh sâu sáp nhỏ bởi ong Apanteles sp. dao động từ 26,70% đến 34,97% qua các tháng, cao nhất vào tháng 10 (34,97%) và thấp nhất tháng 12 (26,70%). Nhiệt độ trung bình tháng 10 là 26°C, độ ẩm 69,8%, tạo điều kiện thuận lợi cho sâu sáp nhỏ và ong ký sinh phát triển.

  2. Tỷ lệ ký sinh trên hai giống ong: Tỷ lệ ký sinh trên sâu sáp nhỏ ở đàn ong nội Apis cerana cao hơn đàn ong ngoại Apis mellifera (trung bình 33,21% so với 30,28%). Điều này có thể do sáp của ong nội mềm hơn, thuận lợi cho sâu sáp nhỏ phát triển, từ đó thu hút ong ký sinh nhiều hơn.

  3. Tỷ lệ ký sinh trên đàn ong yếu và khỏe: Đàn ong yếu có tỷ lệ ký sinh cao hơn đàn ong khỏe (34,09% so với 25,90%). Đàn khỏe có số lượng quân đông, khả năng vệ sinh tốt hơn, hạn chế sâu sáp nhỏ xâm nhập, dẫn đến tỷ lệ ký sinh thấp hơn.

  4. Tỷ lệ vũ hóa: Tỷ lệ vũ hóa ong ký sinh đạt cao nhất 90,07% vào tháng 9, thấp nhất 70,37% vào tháng 11. Nhiệt độ và độ ẩm trong khoảng 26-29,5°C và 69,8-75,75% là điều kiện tối ưu cho tỷ lệ vũ hóa cao.

  5. Tỷ lệ giới tính: Tỷ lệ đực:cái dao động gần cân bằng, trung bình khoảng 1:1, với sự biến động nhỏ qua các tháng. Ví dụ, tháng 8 tỷ lệ đực cao hơn (1,53:1), tháng 10 tỷ lệ cái cao hơn (0,87:1).

  6. Lựa chọn tuổi ký chủ: Sâu non tuổi 3 là tuổi ký chủ thích hợp nhất với tỷ lệ ký sinh cao nhất 48,84%, tiếp theo là tuổi 4 (39,89%). Tuổi 1 và 2 có tỷ lệ ký sinh thấp hơn (8,45% và 27,41%), tuổi 5 không bị ký sinh.

  7. Ảnh hưởng mật độ ký chủ và thời gian tiếp xúc: Mật độ ký chủ thích hợp cho một cặp ong ký sinh là 13 sâu non, đạt tỷ lệ ký sinh 46,78%. Thời gian tiếp xúc ký chủ tối ưu là 24 giờ, tỷ lệ ký sinh đạt 55,51%.

  8. Ảnh hưởng thức ăn đến tuổi thọ ong ký sinh: Ong được cho ăn mật ong nguyên chất có tuổi thọ cao nhất, trung bình đực 32,8 ± 8,23 ngày, cái 28,6 ± 11,41 ngày. Khi ong tiếp xúc ký chủ, tuổi thọ giảm đáng kể (đực 13,5 ± 2,46 ngày, cái 11,7 ± 3,73 ngày).

Thảo luận kết quả

Kết quả nghiên cứu cho thấy ong ký sinh Apanteles sp. có vai trò quan trọng trong việc kiểm soát sâu sáp nhỏ Achroia grisella F. tại Gia Lâm, Hà Nội. Tỷ lệ ký sinh tự nhiên đạt trên 30% là mức khá cao, phù hợp với các nghiên cứu quốc tế về hiệu quả của ong ký sinh trong kiểm soát sinh học sâu sáp nhỏ.

Sự khác biệt tỷ lệ ký sinh giữa ong nội và ong ngoại phản ánh đặc điểm sinh thái và cấu trúc tổ ong, ảnh hưởng đến sự phát triển của sâu sáp nhỏ và ong ký sinh. Tỷ lệ ký sinh cao hơn ở đàn ong yếu cho thấy vai trò của sức khỏe đàn ong trong kiểm soát dịch hại, đồng thời cho thấy ong ký sinh có thể tập trung vào các đàn yếu hơn để duy trì quần thể.

Tỷ lệ vũ hóa cao trong điều kiện nhiệt độ và độ ẩm thích hợp cho thấy khả năng nhân nuôi ong ký sinh trong phòng thí nghiệm và ứng dụng thực tế. Tỷ lệ giới tính cân bằng đảm bảo sự duy trì quần thể ong ký sinh ổn định.

Lựa chọn tuổi ký chủ tuổi 3 phù hợp với đặc điểm sinh học của sâu sáp nhỏ, giúp tối ưu hóa hiệu quả ký sinh. Mật độ ký chủ và thời gian tiếp xúc cũng là các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả ký sinh, cần được cân nhắc trong các biện pháp nhân nuôi và thả ong ký sinh.

Ảnh hưởng của thức ăn đến tuổi thọ ong ký sinh cho thấy việc cung cấp thức ăn bổ sung như mật ong nguyên chất là cần thiết để kéo dài tuổi thọ và tăng hiệu quả ký sinh. Tuổi thọ giảm khi ong tiếp xúc ký chủ phản ánh chi phí sinh học của hoạt động ký sinh.

Dữ liệu có thể được trình bày qua các biểu đồ tỷ lệ ký sinh theo tháng, tỷ lệ vũ hóa, tỷ lệ giới tính, và bảng so sánh tỷ lệ ký sinh giữa các nhóm đàn ong, giúp minh họa rõ ràng các xu hướng và mối quan hệ nghiên cứu.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Phát triển chương trình nhân nuôi ong ký sinh Apanteles sp.

    • Mục tiêu: Tăng số lượng ong ký sinh để thả vào đàn ong mật nhằm kiểm soát sâu sáp nhỏ.
    • Thời gian: Triển khai trong 12 tháng tiếp theo.
    • Chủ thể: Trung tâm Nghiên cứu và Nuôi ong Nhiệt đới phối hợp với các trại nuôi ong địa phương.
  2. Tăng cường quản lý đàn ong khỏe mạnh và vệ sinh tổ ong

    • Mục tiêu: Giảm thiểu sự phát triển của sâu sáp nhỏ bằng cách duy trì đàn ong khỏe, vệ sinh sạch sẽ.
    • Thời gian: Thường xuyên trong suốt mùa nuôi ong.
    • Chủ thể: Người nuôi ong và các tổ chức hỗ trợ kỹ thuật.
  3. Ứng dụng biện pháp sinh học kết hợp với xử lý nhiệt và xông hơi axit axetic

    • Mục tiêu: Tiêu diệt sâu sáp nhỏ trong bánh tổ và dụng cụ nuôi ong mà không gây ô nhiễm môi trường.
    • Thời gian: Áp dụng định kỳ hàng năm hoặc khi phát hiện sâu bệnh.
    • Chủ thể: Người nuôi ong, các cơ sở sản xuất mật ong.
  4. Cung cấp thức ăn bổ sung cho ong ký sinh trong quá trình nhân nuôi

    • Mục tiêu: Kéo dài tuổi thọ ong ký sinh, nâng cao hiệu quả ký sinh.
    • Thời gian: Trong suốt quá trình nhân nuôi và thả ong.
    • Chủ thể: Trung tâm nghiên cứu và người nuôi ong.
  5. Tổ chức tập huấn, nâng cao nhận thức cho người nuôi ong về vai trò và cách sử dụng ong ký sinh

    • Mục tiêu: Nâng cao hiệu quả phòng trừ sâu sáp nhỏ theo hướng sinh học.
    • Thời gian: Hàng quý hoặc theo mùa nuôi ong.
    • Chủ thể: Các cơ quan quản lý nông nghiệp, tổ chức đào tạo.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Người nuôi ong mật

    • Lợi ích: Hiểu rõ về sâu bệnh hại và biện pháp sinh học phòng trừ sâu sáp nhỏ, nâng cao năng suất mật ong.
    • Use case: Áp dụng kỹ thuật nhân nuôi và thả ong ký sinh để kiểm soát sâu bệnh.
  2. Nhà nghiên cứu và sinh viên ngành Bảo vệ thực vật, Nông học

    • Lợi ích: Nắm bắt kiến thức chuyên sâu về sinh học, sinh thái học ong ký sinh và sâu sáp nhỏ.
    • Use case: Phát triển các đề tài nghiên cứu tiếp theo hoặc ứng dụng trong kiểm soát sinh học.
  3. Cơ quan quản lý nông nghiệp và phát triển nông thôn

    • Lợi ích: Xây dựng chính sách, chương trình hỗ trợ nuôi ong và kiểm soát dịch hại bền vững.
    • Use case: Thiết kế các chương trình đào tạo, hỗ trợ kỹ thuật cho người nuôi ong.
  4. Doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh sản phẩm ong mật

    • Lợi ích: Nâng cao chất lượng sản phẩm, giảm thiểu thiệt hại do sâu bệnh, tăng hiệu quả kinh tế.
    • Use case: Hợp tác với các trung tâm nghiên cứu để ứng dụng biện pháp sinh học trong sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

  1. Ong ký sinh Apanteles sp. có thể ký sinh trên ấu trùng ong mật không?

    • Theo nghiên cứu, ong ký sinh Apanteles sp. không ký sinh trên ấu trùng ong mật mà chỉ ký sinh trên sâu sáp nhỏ, do đó an toàn cho đàn ong mật.
  2. Tỷ lệ ký sinh sâu sáp nhỏ bởi ong ký sinh có ổn định trong năm không?

    • Tỷ lệ ký sinh dao động theo mùa, cao nhất vào tháng 10 (34,97%) và thấp nhất tháng 12 (26,70%), phụ thuộc vào nhiệt độ và độ ẩm môi trường.
  3. Làm thế nào để nhân nuôi ong ký sinh hiệu quả?

    • Cần cung cấp thức ăn bổ sung như mật ong nguyên chất, duy trì nhiệt độ và độ ẩm phù hợp, chọn tuổi ký chủ thích hợp (tuổi 3 sâu sáp nhỏ) và đảm bảo thời gian tiếp xúc ký chủ đủ (24 giờ).
  4. Ảnh hưởng của mật độ ký chủ đến hiệu quả ký sinh như thế nào?

    • Mật độ ký chủ thích hợp là khoảng 13 sâu non cho một cặp ong ký sinh, giúp đạt tỷ lệ ký sinh cao nhất (46,78%). Mật độ quá thấp hoặc quá cao đều làm giảm hiệu quả.
  5. Có thể áp dụng biện pháp sinh học này trong nuôi ong mật quy mô lớn không?

    • Có thể, với việc nhân nuôi và thả ong ký sinh đồng bộ, kết hợp quản lý đàn ong khỏe mạnh và vệ sinh tổ ong, biện pháp sinh học này giúp kiểm soát sâu sáp nhỏ hiệu quả, an toàn và bền vững.

Kết luận

  • Nghiên cứu đã xác định tỷ lệ ký sinh tự nhiên của ong ký sinh kén trắng Apanteles sp. trên sâu sáp nhỏ Achroia grisella F. đạt trung bình trên 30%, cao nhất 34,97% vào tháng 10.
  • Ong ký sinh có tỷ lệ ký sinh cao hơn trên sâu sáp nhỏ ở đàn ong nội so với ong ngoại, và ở đàn ong yếu so với đàn ong khỏe.
  • Tuổi ký chủ thích hợp nhất là sâu non tuổi 3 với tỷ lệ ký sinh 48,84%, thời gian tiếp xúc ký chủ tối ưu là 24 giờ.
  • Thức ăn bổ sung mật ong nguyên chất giúp kéo dài tuổi thọ ong ký sinh, nâng cao hiệu quả ký sinh.
  • Đề xuất phát triển chương trình nhân nuôi ong ký sinh, kết hợp quản lý đàn ong khỏe mạnh và áp dụng biện pháp sinh học để kiểm soát sâu sáp nhỏ hiệu quả.

Next steps: Triển khai nhân nuôi ong ký sinh quy mô lớn, tổ chức tập huấn kỹ thuật cho người nuôi ong, và nghiên cứu mở rộng về ảnh hưởng môi trường đến hiệu quả ký sinh.

Các nhà nghiên cứu, người nuôi ong và cơ quan quản lý hãy phối hợp triển khai ứng dụng biện pháp sinh học này để bảo vệ đàn ong mật, nâng cao năng suất và phát triển bền vững ngành nuôi ong Việt Nam.