Đặc Điểm Sinh Học và Sinh Thái Của Bọ Cánh Mạch Xanh Chrysoperla sp. Tại Gia Lâm, Hà Nội

Luận văn thạc sĩ phân tích Đặc điểm sinh học sinh thái của bọ cánh mạch xanh chrysoperla sp neuroptera chrysopidae tại gia lâm, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải

Chuyên ngành

Bảo vệ thực vật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2020-2021

89
7
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

1.1. Lời cam đoan

1.2. Mục lục

1.3. Danh mục chữ viết tắt

1.4. Danh mục bảng

1.5. Danh mục hình

1.6. Trích yếu luận văn

1.7. Thesis abstract

1.8. Tính cấp thiết của đề tài

1.9. Mục đích, yêu cầu đề tài

1.9.1. Mục tiêu nghiên cứu chung

1.9.2. Mục tiêu cụ thể

1.10. Phạm vi nghiên cứu của đề tài

1.11. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

1.11.1. Ý nghĩa khoa học

1.11.2. Ý nghĩa thực tiễn

1.12. Những đóng góp mới của đề tài

1.13. Tổng quan tài liệu

1.13.1. Cơ sở khoa học của đề tài

1.13.2. Phân loại bọ cánh mạch xanh

1.14. Vật liệu, nội dung và phương pháp nghiên cứu

1.14.1. Đối tượng và vật liệu nghiên cứu

1.14.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

1.14.2.1. Thời gian nghiên cứu
1.14.2.2. Địa điểm nghiên cứu

1.14.3. Nội dung nghiên cứu

1.14.4. Phương pháp nghiên cứu

1.14.4.1. Điều tra thành phần thiên địch bắt mồi của rệp ngô và diễn biến mật độ bọ cánh mạch xanh tại huyện Gia Lâm, Hà Nội
1.14.4.2. Phương pháp nhân nuôi nguồn
1.14.4.3. Phương pháp thử khả năng sống sót của ấu trùng bọ cánh mạch xanh với một số loại thức ăn
1.14.4.4. Phương pháp đo kích thước bọ cánh mạch xanh
1.14.4.5. Phương pháp tính sức tăng quần thể
1.14.4.6. Phương pháp xử lý số liệu

1.15. Kết quả và thảo luận

1.15.1. Điều tra thành phần bọ cánh mạch xanh và côn trùng bắt mồi của rệp ngô

1.15.2. Điều tra diễn biến mật độ bọ cánh mạch xanh và rệp ngô

1.15.3. Thí nghiệm đánh giá khả năng sống sót của bọ cánh mạch xanh trên một số loại thức ăn

1.15.4. Đặc điểm sinh học của bọ cánh mạch xanh nuôi bằng một số loại thức ăn

1.15.4.1. Kích thước các pha phát dục của bọ cánh mạch xanh Chrysoperla sp.
1.15.4.2. Hình thái các pha phát dục của bọ cánh mạch xanh Chrysoperla sp.
1.15.4.3. Thời gian phát dục các pha của bọ cánh mạch xanh Chrysoperla sp. trên các loại thức ăn khác nhau

1.16. Kết luận và đề nghị

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Bọ Cánh Mạch Xanh Chrysoperla sp

Nghiên cứu về bọ cánh mạch xanh Chrysoperla sp. đang ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh nông nghiệp bền vững. Loài côn trùng này, với vai trò là thiên địch tự nhiên, có khả năng kiểm soát hiệu quả nhiều loại sâu hại, góp phần giảm thiểu sự phụ thuộc vào thuốc trừ sâu hóa học. Nghiên cứu này tập trung vào việc tìm hiểu đặc điểm sinh họcđặc điểm sinh thái của Chrysoperla sp. tại khu vực Gia Lâm, Hà Nội, nhằm khai thác tối đa tiềm năng của chúng trong kiểm soát sinh học. Việc hiểu rõ vòng đời, thức ăn ưa thích và môi trường sống lý tưởng của Chrysoperla sp. là chìa khóa để xây dựng các biện pháp bảo tồn và nhân nuôi hiệu quả, hỗ trợ nông nghiệp hữu cơnông nghiệp bền vững. Theo Dean & Satasook (1983), bọ cánh mạch xanh là một nhóm côn trùng ăn thịt côn trùng quan trọng.

1.1. Giới thiệu chung về Bọ Cánh Mạch Xanh Chrysopidae

Họ Chrysopidae, hay còn gọi là bọ cánh mạch xanh, là một trong những họ lớn nhất và quan trọng nhất của bộ Neuroptera. Chúng có mặt ở hầu hết các châu lục, đặc biệt phổ biến ở châu Âu và châu Á. Đặc điểm nổi bật của bọ cánh mạch xanh là đôi cánh màng trong suốt, mắt màu vàng ánh kim và thân màu xanh lục. Ấu trùng của chúng là những kẻ săn mồi phàm ăn, tiêu thụ một lượng lớn các loài sâu hại như rệp, bọ trĩ, rệp sáp và ấu trùng của các loài côn trùng khác. Skaife (1979) mô tả bọ cánh mạch xanh là "loài côn trùng nhỏ màu xanh lá cây xinh đẹp với đôi mắt ánh kim loại màu vàng".

1.2. Tầm quan trọng của Chrysoperla sp. trong Nông Nghiệp

Bọ cánh mạch xanh Chrysoperla sp. đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng sinh thái trong các hệ sinh thái nông nghiệp. Chúng là thiên địch hiệu quả của nhiều loại sâu hại, giúp giảm thiểu thiệt hại cho cây trồng và giảm sự phụ thuộc vào thuốc trừ sâu. Việc sử dụng Chrysoperla sp. trong kiểm soát sinh học là một giải pháp thân thiện với môi trường, góp phần bảo vệ sức khỏe con người và vật nuôi. Nghiên cứu về Chrysoperla sp. giúp chúng ta hiểu rõ hơn về vai trò của chúng trong hệ sinh thái và tìm ra các biện pháp bảo tồn và nhân nuôi hiệu quả.

II. Thách Thức Trong Nghiên Cứu và Ứng Dụng Bọ Cánh Mạch Xanh

Mặc dù có tiềm năng lớn, việc nghiên cứu và ứng dụng bọ cánh mạch xanh Chrysoperla sp. trong kiểm soát sinh học vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những vấn đề chính là sự thiếu hụt thông tin về đặc điểm sinh họcđặc điểm sinh thái của loài này ở các vùng địa lý khác nhau. Việc xác định các loại thức ăn phù hợp cho nhân nuôi hàng loạt Chrysoperla sp. cũng là một bài toán khó, đòi hỏi sự nghiên cứu kỹ lưỡng về dinh dưỡng và tập tính ăn uống của chúng. Bên cạnh đó, việc bảo tồn Chrysoperla sp. trong môi trường tự nhiên cũng gặp nhiều khó khăn do tác động của thuốc trừ sâu và sự thay đổi môi trường sống. Cần có các biện pháp quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) hiệu quả để bảo vệ quần thể thiên địch này.

2.1. Thiếu Dữ Liệu Về Đặc Điểm Sinh Học Sinh Thái Địa Phương

Sự khác biệt về điều kiện khí hậu, thổ nhưỡng và hệ sinh thái giữa các vùng địa lý có thể ảnh hưởng đáng kể đến đặc điểm sinh họcđặc điểm sinh thái của bọ cánh mạch xanh Chrysoperla sp.. Do đó, việc áp dụng các kết quả nghiên cứu từ một vùng địa lý sang một vùng khác có thể không mang lại hiệu quả mong muốn. Cần có các nghiên cứu chuyên sâu về Chrysoperla sp. tại từng khu vực cụ thể để hiểu rõ hơn về vòng đời, tập tính và khả năng thích nghi của chúng với môi trường địa phương.

2.2. Tìm Kiếm Thức Ăn Thay Thế Hiệu Quả Cho Nhân Nuôi

Việc nhân nuôi bọ cánh mạch xanh Chrysoperla sp. đòi hỏi nguồn cung cấp thức ăn ổn định và chất lượng. Tuy nhiên, việc thu thập và duy trì số lượng lớn các loài sâu hại tự nhiên làm thức ăn có thể gặp nhiều khó khăn. Do đó, việc tìm kiếm các loại thức ăn thay thế phù hợp, dễ kiếm và có giá trị dinh dưỡng cao là một yêu cầu cấp thiết. Các loại thức ăn thay thế tiềm năng bao gồm trứng ngài gạo, sâu non ngài gạo và trứng ruồi lính đen. Nghiên cứu cần tập trung vào việc đánh giá ảnh hưởng của các loại thức ăn này đến sự phát triển, sinh sản và sức khỏe của Chrysoperla sp.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đặc Điểm Sinh Học Chrysoperla sp

Nghiên cứu này sử dụng kết hợp nhiều phương pháp để đánh giá đặc điểm sinh họcđặc điểm sinh thái của bọ cánh mạch xanh Chrysoperla sp. tại Gia Lâm, Hà Nội. Đầu tiên, tiến hành điều tra thành phần thiên địch trên ruộng ngô để xác định sự hiện diện và mức độ phổ biến của Chrysoperla sp.. Tiếp theo, thực hiện các thí nghiệm nhân nuôi Chrysoperla sp. trong điều kiện phòng thí nghiệm với các loại thức ăn khác nhau để đánh giá ảnh hưởng của thức ăn đến vòng đời, sinh sản và sức tăng quần thể của chúng. Các số liệu thu thập được sẽ được phân tích thống kê để đưa ra kết luận về loại thức ăn phù hợp nhất cho nhân nuôi Chrysoperla sp.. Phương pháp nuôi cá thể được sử dụng để theo dõi chi tiết quá trình phát triển của từng cá thể bọ cánh mạch xanh.

3.1. Điều Tra Thành Phần Thiên Địch và Diễn Biến Mật Độ

Việc điều tra thành phần thiên địch trên ruộng ngô giúp xác định các loài côn trùng có khả năng kiểm soát sâu hại tự nhiên, trong đó có bọ cánh mạch xanh Chrysoperla sp.. Phương pháp điều tra bao gồm việc thu thập mẫu côn trùng trên cây ngô và xác định tên loài. Đồng thời, theo dõi diễn biến mật độ của Chrysoperla sp. và các loài sâu hại chính như rệp ngô để đánh giá vai trò của Chrysoperla sp. trong việc kiểm soát quần thể sâu hại. QCVN 01 – 38 : 2010/BNNPTNT về quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về phương pháp điều tra phát hiện dịch hại cây trồng được áp dụng.

3.2. Thí Nghiệm Đánh Giá Khả Năng Sống Sót và Phát Triển

Các thí nghiệm nhân nuôi bọ cánh mạch xanh Chrysoperla sp. trong phòng thí nghiệm được thực hiện để đánh giá ảnh hưởng của các loại thức ăn khác nhau đến khả năng sống sót, thời gian phát triển và khả năng sinh sản của chúng. Các loại thức ăn được sử dụng bao gồm rệp ngô, trứng ngài gạo, sâu non ngài gạo và trứng ruồi lính đen. Các chỉ tiêu theo dõi bao gồm tỷ lệ sống sót của ấu trùng, thời gian phát triển của các pha, số lượng trứng đẻ và tỷ lệ nở trứng. Phương pháp nuôi cá thể được sử dụng để theo dõi chi tiết quá trình phát triển của từng cá thể bọ cánh mạch xanh.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Đặc Điểm Sinh Học Bọ Cánh Mạch Xanh

Kết quả nghiên cứu cho thấy bọ cánh mạch xanh Chrysoperla sp. có khả năng thích nghi với nhiều loại thức ăn khác nhau, nhưng trứng ngài gạo và sâu non ngài gạo là những loại thức ăn tốt nhất cho sự phát triển và sinh sản của chúng. Vòng đời của Chrysoperla sp. ngắn nhất khi ăn trứng ngài gạo và dài nhất khi ăn rệp ngô. Các chỉ tiêu sinh sản như tổng số trứng đẻ và số trứng đẻ hàng ngày không khác biệt nhiều giữa các loại thức ăn. Tỷ lệ tăng tự nhiên của Chrysoperla sp. cũng tương đương nhau khi ăn các loại thức ăn khác nhau. Điều này cho thấy Chrysoperla sp. có tiềm năng lớn trong việc kiểm soát sinh học sâu hại trên đồng ruộng.

4.1. Ảnh Hưởng Của Thức Ăn Đến Vòng Đời Chrysoperla sp.

Nghiên cứu cho thấy vòng đời của bọ cánh mạch xanh Chrysoperla sp. bị ảnh hưởng bởi loại thức ăn mà chúng tiêu thụ. Khi được nuôi bằng trứng ngài gạo, vòng đời của Chrysoperla sp. là ngắn nhất (24,35 ngày), trong khi khi ăn rệp ngô, vòng đời kéo dài hơn (28,10 ngày). Điều này cho thấy trứng ngài gạo là một nguồn dinh dưỡng tốt cho sự phát triển của Chrysoperla sp., giúp chúng phát triển nhanh hơn và sớm đạt đến giai đoạn sinh sản.

4.2. So Sánh Khả Năng Sinh Sản Trên Các Loại Thức Ăn

Mặc dù vòng đời có sự khác biệt, các chỉ tiêu sinh sản của bọ cánh mạch xanh Chrysoperla sp. không khác biệt nhiều giữa các loại thức ăn. Tổng số trứng đẻ của Chrysoperla sp. trên các loại thức ăn rệp ngô, trứng ngài gạo, sâu non ngài gạo và trứng ruồi lính đen lần lượt là 26,85 quả; 39,40 quả; 42,29 quả; 40,53 quả. Điều này cho thấy Chrysoperla sp. có khả năng sinh sản tốt trên nhiều loại thức ăn khác nhau, nhưng trứng và sâu non ngài gạo có thể giúp chúng đẻ nhiều trứng hơn.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Nhân Nuôi và Sử Dụng Chrysoperla sp

Kết quả nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc xây dựng quy trình nhân nuôi bọ cánh mạch xanh Chrysoperla sp. để phục vụ cho kiểm soát sinh học sâu hại trên đồng ruộng. Việc sử dụng trứng ngài gạo hoặc sâu non ngài gạo làm thức ăn cho Chrysoperla sp. sẽ giúp rút ngắn thời gian phát triển và tăng số lượng cá thể, từ đó nâng cao hiệu quả kiểm soát sinh học. Bên cạnh đó, cần có các biện pháp bảo tồn Chrysoperla sp. trong môi trường tự nhiên, như hạn chế sử dụng thuốc trừ sâu và tạo môi trường sống thuận lợi cho chúng.

5.1. Lựa Chọn Thức Ăn Tối Ưu Cho Nhân Nuôi Hàng Loạt

Dựa trên kết quả nghiên cứu, trứng ngài gạo và sâu non ngài gạo là những lựa chọn thức ăn tối ưu cho việc nhân nuôi bọ cánh mạch xanh Chrysoperla sp. hàng loạt. Việc sử dụng các loại thức ăn này sẽ giúp rút ngắn thời gian phát triển, tăng số lượng cá thể và giảm chi phí sản xuất. Quy trình nhân nuôi cần được tối ưu hóa để đảm bảo chất lượng và số lượng Chrysoperla sp. đáp ứng nhu cầu kiểm soát sinh học trên đồng ruộng.

5.2. Biện Pháp Bảo Tồn Chrysoperla sp. Trong Tự Nhiên

Để phát huy tối đa vai trò của bọ cánh mạch xanh Chrysoperla sp. trong kiểm soát sinh học, cần có các biện pháp bảo tồn chúng trong môi trường tự nhiên. Các biện pháp này bao gồm hạn chế sử dụng thuốc trừ sâu, đặc biệt là các loại thuốc có độc tính cao đối với Chrysoperla sp., tạo môi trường sống thuận lợi cho chúng bằng cách trồng các loại cây có hoa cung cấp mật hoa và phấn hoa, và xây dựng các khu vực trú ẩn cho Chrysoperla sp. trong mùa đông.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Chrysoperla sp

Nghiên cứu về đặc điểm sinh họcđặc điểm sinh thái của bọ cánh mạch xanh Chrysoperla sp. tại Gia Lâm, Hà Nội đã cung cấp những thông tin quan trọng cho việc khai thác tiềm năng của loài côn trùng này trong kiểm soát sinh học. Kết quả nghiên cứu cho thấy trứng ngài gạo và sâu non ngài gạo là những loại thức ăn tốt nhất cho nhân nuôi Chrysoperla sp.. Trong tương lai, cần có thêm các nghiên cứu về ảnh hưởng của các yếu tố môi trường như nhiệt độ, độ ẩm và ánh sáng đến sự phát triển và sinh sản của Chrysoperla sp., cũng như đánh giá hiệu quả kiểm soát sinh học của chúng trên các loại cây trồng khác nhau.

6.1. Tổng Kết Các Kết Quả Nghiên Cứu Chính Về Chrysoperla sp.

Nghiên cứu đã xác định được thành phần thiên địch trên ruộng ngô tại Gia Lâm, Hà Nội, trong đó bọ cánh mạch xanh Chrysoperla sp. là một trong những loài phổ biến nhất. Nghiên cứu cũng đã đánh giá ảnh hưởng của các loại thức ăn khác nhau đến vòng đời, sinh sản và sức tăng quần thể của Chrysoperla sp., và kết luận rằng trứng ngài gạo và sâu non ngài gạo là những loại thức ăn tốt nhất cho nhân nuôi chúng.

6.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Mở Rộng Về Kiểm Soát Sinh Học

Trong tương lai, cần có thêm các nghiên cứu về ảnh hưởng của các yếu tố môi trường như nhiệt độ, độ ẩm và ánh sáng đến sự phát triển và sinh sản của bọ cánh mạch xanh Chrysoperla sp.. Bên cạnh đó, cần đánh giá hiệu quả kiểm soát sinh học của Chrysoperla sp. trên các loại cây trồng khác nhau và xây dựng các mô hình quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) hiệu quả, kết hợp sử dụng Chrysoperla sp. với các biện pháp kiểm soát sinh học khác.

05/06/2025
Đặc điểm sinh học sinh thái của bọ cánh mạch xanh chrysoperla sp neuroptera chrysopidae tại gia lâm hà nội năm 2020 2021 luận văn thạc sĩ

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM SOMESAK VONGTHURNG ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC, SINH THÁI CỦA BỌ CÁNH MẠCH XANH CHRYSOPERLA SP. (NEUROPTERA: CHRYSOPIDAE) TẠI GIA LÂM, HÀ NỘI NĂM 2020-2021 Ngành: Bảo vệ thực vật Mã số: 8 62 01 12 Người hướng dẫn: PGS. Nguyễn Đức Tùng NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng được dùng để bảo vệ bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều được chỉ rõ nguồn gốc.

Hà Nội, ngày … tháng … năm 2021 Tác giả luận văn SOMESAK VONGTHURNG i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Đức Tùng đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Côn trùng, Khoa Nông học - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn.

Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Tác giả luận văn SOMESAK VONGTHURNG ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt.

v Danh mục bảng. vi Danh mục hình. vi Trích yếu luận văn. vii Thesis abstract.

Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích, yêu cầu đề tài. Mục tiêu nghiên cứu chung. Mục tiêu cụ thể.

Phạm vi nghiên cứu của đề tài. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn.

Những đóng góp mới của đề tài. Tổng quan tài liệu. Cơ sở khoa học của đề tài. Phân loại bọ cánh mạch xanh.

Đặc điểm hình thái bọ cánh mạch xanh. Đặc điểm sinh học, sinh thái của bọ cánh mạch xanh. Tập tính của bọ cánh mạch xanh. Đặc điểm sinh học, sinh thái của bọ cánh mạch xanh.

Thức ăn nhân nuôi bọ cánh mạch xanh. Sử dụng ChrysoperlA SP. Làm tác nhân kiểm soát sinh học. Kiểm soát sinh học cổ điển.

Biện pháp sinh học tăng cường. Biện pháp sinh học bảo tồn. Vật liệu, nội dung và phương pháp nghiên cứu. Đối tượng và vật liệu nghiên cứu.

Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Điều tra thành phần thiên địch bắt mồi của rệp ngô và diễn biến mật độ bọ cánh mạch xanh tại huyện Gia Lâm, Hà Nội. Phương pháp nhân nuôi nguồn. Phương pháp thử khả năng sống sót của ấu trùng bọ cánh mạch xanh với một số loại thức ăn.

Phương pháp đo kích thước bọ cánh mạch xanh. Phương pháp tính sức tăng quần thể. Phương pháp xử lý số liệu. Kết quả và thảo luận.

Điều tra thành phần bọ cánh mạch xanh và côn trùng bắt mồi của rệp ngô. Điều tra diễn biến mật độ bọ cánh mạch xanh và rệp ngô. Thí nghiệm đánh giá khả năng sống sót của bọ cánh mạch xanh trên một số loại thức ăn. Đặc điểm sinh học của bọ cánh mạch xanh nuôi bằng một số loại thức ăn.

Kích thước các pha phát dục của bọ cánh mạch xanh Chrysoperla sp. Hình thái các pha phát dục của bọ cánh mạch xanh Chrysoperla sp. Thời gian phát dục các pha của bọ cánh mạch xanh Chrysoperla sp. trên các loại thức ăn khác nhau.

Kết luận và đề nghị. 56 Tài liệu tham khảo. 61 iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa tiếng Việt BVTV Bảo vệ thực vật IPM Quản lý dịch hại tổng hợp R0 Tỷ lệ sinh sản RH Độ ẩm rm Tỷ lệ tăng tự nhiên T Thời gian 1 thế hệ T0 Nhiệt độ v DANH MỤC BẢNG Bảng 4. Thành phần côn trùng bắt mồi của rệp ngô Rhopalosiphum maidis tại Phú Thị, Gia Lâm, Hà Nội vụ thu đông năm 2020.

Diễn biến mật độ của bọ cánh mạch xanh Chrysoperla sp. và rệp ngô R. maidis trên ngô tại Phú Thị, Gia Lâm, Hà Nội vụ thu đông năm 2020. Khả năng sống sót của ấu trùng bọ cánh mạch xanh Chrysoperla sp.

khi nuôi bằng một số loại thức ăn. Chiều dài (TB±SE) (mm) các pha phát dục của bọ cánh mạch xanh Chrysoperla sp. ăn các loại thức ăn khác nhau ở nhiệt độ 27 oC. Chiều rộng (TB±SE) (mm) các pha phát dục của bọ cánh mạch xanh Chrysoperla sp.

ăn các loại thức ăn khác nhau ở nhiệt độ 27 oC. Thời gian phát dục các pha của bọ cánh mạch xanh cái Chrysoperla sp. trên các loại thức ăn khác nhau ở nhiệt độ 27oC. Thời gian phát dục các pha của bọ cánh mạch xanh đực Chrysoperla sp.

nuôi trên các thức ăn khác nhau ở nhiệt độ 27oC. Một số chỉ tiêu sinh sản của bọ cánh mạch xanh Chrysoperla sp. nuôi bằng các thức ăn khác nhau ở nhiệt độ 27oC. Bảng sống (life – table) của bọ cánh mạch xanh Chrysoperla sp.

nuôi ở rệp ngô ở nhiệt độ 27 oC. Bảng sống (life – table) của bọ cánh mạch xanh Chrysoperla sp. nuôi bằng trứng ngài gạo ở nhiệt độ 27 oC. Bảng sống (life – table) của bọ cánh mạch xanh Chrysoperla sp.

nuôi bằng sâu non ngài gạo ở nhiệt độ 27 oC. Bảng sống (life – table) của bọ cánh mạch xanh Chrysoperla sp. nuôi bằng trứng ruồi lính đen ở nhiệt độ 27 oC. Một số chỉ tiêu về sức tăng quần thể của bọ cánh mạch xanh Chrysoperla sp.

nuôi bằng các thức ăn khác nhau ở nhiệt độ 27 oC. 55 vi DANH MỤC HÌNH Hình 2. Ảnh một số họ cánh mạch thường gặp. Một quả trứng của Chrysoperla pudica, đẻ trên một sợi tơ cứng (vị trí mũi tên màu đỏ)(Keulder, 2010).

Hình vẽ và ảnh chụp một quả trứng bọ cánh mạch xanh được đẻ riêng lẻ. Hình vẽ và ảnh chụp trứng bọ cánh mạch xanh được đẻ thành cụm. Hình vẽ và ảnh chụp trứng bọ cánh mạch xanh được đẻ thành chùm. Các ảnh hiển thị sự thay đổi màu sắc của một quả trứng khi nó phát triển.

A) trứng non (2 ngày tuổi); b) trứng 4 ngày tuổi; c) Vỏ trứng rỗng; D) Ấu trùng tuổi 1 đang bò trên vỏ trứng. Ấu trùng bọ cánh mạch xanh có mặt lưng mịn. Ấu trùng bọ cánh mạch xanh có lông ở mặt lưng (vị trí mũi tên đỏ). Một con ấu trùng bọ cánh mạch xanh mang rác và xác rệp trên lưng.

Các loại kén của bọ cánh mạch xanh A) kén có bề mặt nhẵn; B) kén với vỏ xác vật mồi bên trên. Bọ cánh mạch xanh trưởng thành. Dụng cụ để nuôi sinh học. Kính hiển vi soi nổi.

Hộp nuôi ấu trùng và trưởng thành ngài gạo. Lồng nuôi trưởng thành bọ cánh mạch xanh. Hình ảnh lồng nuôi ấu trùng và trưởng thành bọ cánh mạch. Ruộng ngô tại xã Phú Thị, huyện Gia Lâm, Hà Nội.

Bọ rùa sáu vằn Menochilus sexmaculatus (A) và bọ cánh mạch xanh Chrysoperla sp. (B) trên ngô tại xã Phú Thị, Gia Lâm, Hà Nội vụ thu đông năm 2020. Ấu trùng bọ cánh mạch xanh Chrysoperla sp. đang ăn một số loại thức ăn.

Trứng của bọ cánh mạch xanh. Ấu trùng bọ cánh mạch xanh tuổi 1. Ấu trùng bọ cánh mạch xanh tuổi 2. Ấu trùng bọ cánh mạch xanh tuổi 3.

Ấu trùng bọ cánh mạch xanh tuổi 4. Nhộng của bọ cánh mạch xanh. Trưởng thành bọ cánh mạch xanh. Tỷ lệ sống sót các pha phát dục của bọ cánh mạch xanh Chrysoperla sp.

nuôi bằng các thức ăn khác nhau ở nhiệt độ 27 oC. Nhịp điệu đẻ trứng của bọ cánh mạch xanh Chrysoperla sp. nuôi bằng các thức ăn khác nhau ở nhiệt độ 27 oC. 50 viii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: SOMESAK VONGTHURNG Tên luận văn: Đặc điểm sinh học, sinh thái của bọ cánh mạch xanh Chrysoperla sp.

(Neuroptera: Chrysopidae) tại Gia Lâm, Hà Nội năm 2020-2021. Ngành: Bảo vệ thực vật Mã số: 8.12 Tên cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu Nghiên cứu về đặc điểm sinh vật học, sinh thái học của bọ cánh mạch xanh Chrysoperla sp. nuôi bằng các loại thức ăn khác nhau nhằm xác định được loại thức ăn phù hợp nhất cho nhân nuôi hàng loạt loài thiên địch này. Phương pháp nghiên cứu - Điều tra thành phần thiên địch bắt mồi rệp ngô và diễn biến mật độ bọ cánh mạch xanh và rệp ngô theo QCVN 01 – 38 : 2010/BNNPTNT về quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về phương pháp điều tra phát hiện dịch hại cây trồng.

- Nghiên cứu đặc điểm sinh học, sinh thái, sức tăng quần thể bọ cánh mạch xanh trên rệp ngô, trứng ngài gạo, sâu non ngài gạo và trứng ruồi lính đen theo phương pháp nuôi cá thể. - Số liệu được xử lý thống kê theo phần mềm SPSS 20. Kết quả nghiên cứu chính Qua điều tra trên ruộng ngô tại xã Phú Thị, Gia Lâm, Hà Nội đã xác định được 5 loài thiên địch bắt mồi của rệp ngô là bọ rùa sáu vằn, bọ rùa đỏ, bọ rùa Nhật Bản, bọ cánh cộc và bọ cánh mạch xanh trong đó bọ rùa sáu vằn là phổ biến nhất. Rệp ngô xuất hiện nhiều nhất vào giai đoạn ngô 8-10 lá với mật độ 3,27 con/lá, trong khi đó bọ cánh mạch xanh xuất hiện nhiều nhất sau đó 1 tuần vào giai đoạn xoáy nõn với mật độ 0,32 (con/lá).

Vòng đời của bọ cánh mạch xanh ngắn nhất khi ăn trứng ngài gạo (24,35 ngày) và dài nhất khi ăn rệp ngô (28,10 ngày). Các chỉ tiêu sinh sản của bọ cánh mạch xanh như tổng số trứng đẻ, số trứng đẻ hàng ngày, thời gian đẻ trứng không khác biệt một cách rõ rệt giữa các loại thức ăn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đặc Điểm Sinh Học và Sinh Thái Bọ Cánh Mạch Xanh Chrysoperla sp. Tại Gia Lâm, Hà Nội" cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc điểm sinh học và sinh thái của loài bọ cánh mạch xanh, một loài quan trọng trong hệ sinh thái nông nghiệp. Nghiên cứu này không chỉ giúp hiểu rõ hơn về vai trò của loài bọ này trong việc kiểm soát sâu bệnh mà còn mở ra hướng đi mới cho việc bảo tồn và phát triển bền vững trong nông nghiệp.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các loài sinh vật và quy trình bảo tồn, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án nghiên cứu phân loại phân tông xuân tiết subtrib justiciinae thuộc họ ô rô, nơi nghiên cứu về phân loại các loài thực vật trong họ ô rô, hoặc Luận văn thạc sĩ nghiên cứu bảo tồn loài xá xị Cinnamomum parthenoxylon, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu thêm về các biện pháp bảo tồn loài cây quý hiếm. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về Luận văn đánh giá hiện trạng và đề xuất biện pháp bảo tồn đa dạng sinh học hồ Tây, một nghiên cứu quan trọng về bảo tồn đa dạng sinh học tại Hà Nội. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về sinh thái và bảo tồn trong môi trường tự nhiên.