Giới thiệu dự án

Khu bảo tồn thiên nhiên (KBTTN) Phia Oắc – Phia Đén (tỉnh Cao Bằng) sở hữu hệ sinh thái rừng kín thường xanh mưa ẩm á nhiệt đới núi trung bình đặc trưng của vùng Đông Bắc Việt Nam. Mặc dù Việt Nam nằm trong nhóm 16 quốc gia có tính đa dạng sinh học (ĐDSH) cao nhất thế giới với 128 khu bảo tồn thiên nhiên, áp lực từ suy thoái môi trường và khai thác thiếu bền vững đang đẩy nhiều nguồn gen quý hiếm vào tình trạng báo động đỏ.

Vấn đề cốt lõi đặt ra là sự suy giảm nghiêm trọng về trữ lượng, cấu trúc quần thể và nguy cơ tuyệt chủng cục bộ của hai loài cây cổ thực vật cực kỳ quý hiếm: Áo cộc (Liriodendron chinense) – thuộc họ Ngọc lan (Magnoliaceae), phân hạng Nguy cấp (VU A1c,d,B1+2b,e theo Sách Đỏ Việt Nam 2007) và Đuôi ngựa (Rhoiptelea chiliantha) – thuộc họ Hồ đào (Juglandaceae) / họ đơn loài Rhoipteleaceae (theo APG II), phân hạng Rất nguy cấp (EN B1+2b,c,e theo Sách Đỏ Việt Nam 2007; VU B1+2c theo IUCN 2014). Thực trạng thiếu hụt dữ liệu định lượng về đặc tính lâm sinh, cấu trúc tầng tán, tái sinh tự nhiên và điều kiện thổ nhưỡng đang tạo ra lỗ hổng lớn trong công tác bảo tồn nguồn gen.

Mục tiêu dự án

  1. Xác định chính xác vị trí phân loại học, đặc điểm hình thái học cơ quan sinh dưỡng và cơ quan sinh sản của loài Áo cộc và Đuôi ngựa tại khu vực nghiên cứu.
  2. Định lượng các chỉ số sinh thái học: Cấu trúc tổ thành tầng cây gỗ (IVI), độ tàn che tán rừng, phân bố theo đai cao (500 – 2000m) và trạng thái rừng.
  3. Đánh giá khả năng tái sinh tự nhiên (mật độ $N/\text{ha}$, nguồn gốc chồi/hạt, tỷ lệ chất lượng cây con) và phẫu diện lý tính đất (tầng A, tầng B, tỷ lệ đá lộ đầu).
  4. Định lượng mức độ tác động nhân vi sinh và đề xuất hệ thống giải pháp kỹ thuật lâm sinh bảo tồn in-situ (tại chỗ) kết hợp ex-situ (chuyển chỗ).

Phương pháp tiếp cận và phạm vi

  • Phương pháp tiếp cận: Ứng dụng nguyên lý "Lấy không gian thay thế thời gian" trong nghiên cứu động thái cấu trúc lâm phần, kết hợp phương pháp điều tra đánh giá nhanh có sự tham gia của người dân (RRA - Rapid Rural Appraisal).
  • Phạm vi nghiên cứu: Khu vực rừng núi cao xã Ca Thành, huyện Nguyên Bình, tỉnh Cao Bằng thuộc KBTTN Phia Oắc – Phia Đén, tập trung ở đai cao từ 1000m đến 1500m trên các trạng thái rừng IIA và IIIA1.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tiêu chí phân tích Phương pháp điều tra truyền thống (Mô tả định tính) Phương pháp viễn thám / GIS đơn thuần Phương pháp nghiên cứu định lượng lâm sinh (Đề tài áp dụng)
Độ chính xác loài hiếm Thấp, dễ nhầm lẫn hình thái loài phụ Trung bình, khó phân giải dưới tán rừng rậm Cực kỳ cao, xác định trực tiếp từng cá thể ngoài thực địa
Dữ liệu tái sinh Không đo đếm được mật độ hạt/chồi Không thể thực hiện Chi tiết trên 150 ô dạng bản $25,\text{m}^2$
Đặc tính lý tính đất Ước lượng cảm quan Chỉ cung cấp bản đồ địa mạo vĩ mô Đào phẫu diện tầng A ($20\text{--}50,\text{cm}$), tầng B ($25\text{--}55,\text{cm}$)
Chi phí & Độ khả thi Chi phí thấp nhưng không đủ cơ sở dữ liệu Chi phí vệ tinh cao, cần ground-truth Tối ưu hóa nguồn lực, khả thi cao với địa hình hiểm trở

Ma trận ưu tiên yêu cầu thu thập dữ liệu (MoSCoW)

  • Must have: Tần suất xuất hiện ($F%$), Chỉ số giá trị quan trọng ($IVI%$), Mật độ tái sinh ($N/\text{ha}$), Nguồn gốc tái sinh (Chồi/Hạt).
  • Should have: Phẫu diện lý tính đất (độ dày, độ xốp, đá lẫn/đá lộ đầu), Cấu trúc thảm tươi/cây bụi đi kèm.
  • Could have: Đánh giá mức độ tổn thương do vật nuôi (dấu vết gặm, phân trâu bò) trên thang điểm 0 - 3.
  • Won't have (kỳ này): Phân tích giải trình tự DNA di truyền học phân tử của các tiểu quần thể.

Thiết kế hệ thống điều tra và thu thập dữ liệu

Công cụ và thông số kỹ thuật (Technology Stack)

  • Thiết bị định vị & đo đạc thực địa: GPS Garmin 64s (sai số $< 3,\text{m}$), Thước đo cao Blum-Leiss / Sào đo cao chia vạch $0.1,\text{m}$, Thước kẹp kính Mantax Blue, Địa bàn địa chất Harbin DQL-8.
  • Môi trường tính toán & phân tích dữ liệu: Python v3.10 (Thư viện: pandas v2.0.3, numpy v1.24.3, scipy v1.11.1), Microsoft Excel 2016 for Forestry Statistics.
  • Hệ thống phân loại thực vật: Khóa phân loại Takhtadjan (1997) kết hợp chuẩn hóa danh pháp theo APG III (2009).

Phương pháp nghiên cứu (Methodology)

Quy trình khảo sát được thiết lập thông qua 6 tuyến điều tra xuất phát từ chân lên đỉnh núi, cắt qua các trạng thái rừng. Cứ mỗi $100,\text{m}$ chênh lệch độ cao, thiết lập 1 ô tiêu chuẩn (OTC) diện tích $1.000,\text{m}^2$ ($20,\text{m} \times 50,\text{m}$). Tổng dung lượng mẫu khảo sát bao gồm 30 OTC (tương đương $30.000,\text{m}^2$) và 150 ô dạng bản (ODB) diện tích $25,\text{m}^2$ ($5,\text{m} \times 5,\text{m}$).

  1. Chỉ số tổ thành tầng cây gỗ ($IVI%$): $$IVI_i (%) = \frac{A_i + D_i + RF_i}{3}$$ Trong đó:
  • Độ phong phú tương đối: $A_i = \frac{N_i}{\sum N} \times 100$
  • Độ ưu thế tương đối: $D_i = \frac{G_i}{\sum G} \times 100 \quad \left(\text{với } G_i = \sum \frac{\pi \cdot D_{1.3}^2}{4}\right)$
  • Tần suất xuất hiện tương đối: $RF_i = \frac{F_i}{\sum F} \times 100 \quad \left(\text{với } F_i = \frac{\text{Số ô xuất hiện}}{\text{Tổng số ô}} \times 100\right)$
  1. Công thức tổ thành tái sinh ($K_i$): $$K_i = \frac{n_i}{N} \times 10$$ $$N/\text{ha} = \frac{10.000 \times n}{S}$$ (Chỉ những loài có $n% \ge 5%$ mới tham gia vào công thức tổ thành; loài có hệ số $\ge 1$ được ghi rõ số, từ $0.5 \le K_i < 1$ ghi dấu $+$, nhỏ hơn ghi nhận vào nhóm loài khác - LK).

Implementation và kết quả

Quy trình phân tích số liệu lâm sinh bằng thuật toán

Để chuẩn hóa việc tính toán các chỉ số sinh thái từ tập dữ liệu 30 OTC thực địa, thuật toán tự động hóa tính $IVI$ và mật độ tái sinh được xây dựng như sau:

import pandas as pd
import numpy as np

def calculate_forest_structure(tree_data, plot_area_m2=1000):
    """
    Tính toán chỉ số IVI (Importance Value Index) cho từng loài trong lâm phần.
    tree_data: DataFrame gồm các cột ['plot_id', 'species', 'dbh_cm', 'height_m']
    """
    # 1. Tính tiết diện thân (Basal Area - Gi) tính bằng m2
    tree_data['basal_area_m2'] = (np.pi * (tree_data['dbh_cm'] / 100) ** 2) / 4
    
    total_trees = len(tree_data)
    total_basal_area = tree_data['basal_area_m2'].sum()
    total_plots = tree_data['plot_id'].nunique()
    
    # 2. Tổng hợp theo loài
    species_summary = tree_data.groupby('species').agg(
        n_individuals=('dbh_cm', 'count'),
        total_gi=('basal_area_m2', 'sum'),
        n_plots=('plot_id', 'nunique')
    ).reset_index()
    
    # 3. Tính Relative Abundance (Ai), Relative Dominance (Di), Relative Frequency (RFi)
    species_summary['Ai'] = (species_summary['n_individuals'] / total_trees) * 100
    species_summary['Di'] = (species_summary['total_gi'] / total_basal_area) * 100
    species_summary['Fi'] = (species_summary['n_plots'] / total_plots) * 100
    species_summary['RFi'] = (species_summary['Fi'] / species_summary['Fi'].sum()) * 100
    
    # 4. Tính toán IVI
    species_summary['IVI'] = (species_summary['Ai'] + species_summary['Di'] + species_summary['RFi']) / 3
    return species_summary.sort_values(by='IVI', ascending=False)

def calculate_regeneration_density(regen_data, total_odb_area_m2=3750):
    """
    Tính toán mật độ cây tái sinh trên hecta và hệ số tổ thành Ki.
    regen_data: DataFrame gồm các cột ['species', 'origin', 'quality']
    """
    total_regen_count = len(regen_data)
    density_per_ha = (10000 * total_regen_count) / total_odb_area_m2
    
    regen_summary = regen_data.groupby('species').agg(
        n_regen=('species', 'count')
    ).reset_index()
    
    regen_summary['percentage'] = (regen_summary['n_regen'] / total_regen_count) * 100
    regen_summary['Ki'] = (regen_summary['n_regen'] / total_regen_count) * 10
    
    return density_per_ha, regen_summary

Kiểm định và chất lượng dữ liệu

Dữ liệu điều tra từ 30 OTC và 150 ODB được kiểm định độ tin cậy thông qua phân tích phương sai sai số đo đếm lâm học:

  • Độ tin cậy dung lượng mẫu: Độ chính xác thống kê đạt $P = 95%$, sai số chọn mẫu trong giới hạn cho phép ($e% < 10%$).
  • Độ tàn che trung bình lâm phần: Trị số độ tàn che biến động từ $0.5$ đến $0.8$ (Trung bình OTC 1 là $0.63$; OTC 12 là $0.62$).
  • Độ che phủ thảm tươi/cây bụi: Dao động từ $59%$ đến $72.4%$ (Trung bình đạt $65.7%$).

Kết quả nghiên cứu lâm sinh đạt được

1. Cấu trúc tầng cây gỗ và chỉ số IVI

  • Loài Áo cộc (Liriodendron chinense): Chỉ xuất hiện tại OTC 1 ($F = 3.33%$). Công thức tổ thành sinh thái: $$\text{Tầng cây gỗ (OTC 1)} = 23.30\text{Tb} + 9.55\text{Vr} + 9.31\text{Nb} + 6.36\text{Sl} + 5.32\text{D} + 46.16\text{LK} - 2.68\text{Ac}$$ (Trong đó: Tb: Tì bà, Vr: Vàng rành, Nb: Ngọc bút, Sl: Sảng lông, D: De, Ac: Áo cộc, LK: Loài khác). Nhận xét: Áo cộc tham gia vào cấu trúc tầng tán với chỉ số IVI rất thấp ($2.68% < 5%$), đóng vai trò là loài phụ mọc kèm, không nắm ưu thế sinh thái.

  • Loài Đuôi ngựa (Rhoiptelea chiliantha): Chỉ xuất hiện tại OTC 12 ($F = 3.33%$). Công thức tổ thành sinh thái: $$\text{Tầng cây gỗ (OTC 12)} = 32.27\text{Đn} + 22.52\text{D} + 18.41\text{Dẻ} + 18.09\text{K} + 8.71\text{Xn}$$ (Trong đó: Đn: Đuôi ngựa, D: De, K: Kháo, Xn: Xoan nhừ). Nhận xét: Tại điểm phân bố, Đuôi ngựa chiếm vị trí ưu thế sinh thái vượt trội với $IVI = 32.27%$.

BIỂU ĐỒ SO SÁNH CHỈ SỐ IVI (%) GIỮA 2 LOÀI VÀ CÁC LOÀI ĐI KÈM TRONG LÂM PHẦN

OTC 1 (Nơi có Áo cộc)

OTC 12 (Nơi có Đuôi ngựa)

2. Động thái và chất lượng tái sinh tự nhiên

Chỉ tiêu sinh thái tái sinh Cây Áo cộc (Liriodendron chinense) Cây Đuôi ngựa (Rhoiptelea chiliantha)
Mật độ tái sinh ($N/\text{ha}$) $1.120,\text{cây/ha}$ $320,\text{cây/ha}$
Hệ số tổ thành tái sinh ($K_i$) $1.38,\text{Ac}$ (Tham gia công thức tổ thành) $1.11,\text{Đn}$ (Tham gia công thức tổ thành)
Nguồn gốc: Chồi $64.28%$ $75.00%$
Nguồn gốc: Hạt $35.71%$ $25.00%$
Phân cấp chất lượng: Tốt $21.42%$ $100.00%$
Phân cấp chất lượng: TB $35.71%$ $0.00%$
Phân cấp chất lượng: Xấu $42.86%$ $0.00%$

Đánh giá: Cả hai loài đều phụ thuộc chủ yếu vào cơ chế tái sinh sinh dưỡng qua chồi ($64.28%\text{--}75%$). Tái sinh bằng hạt gặp trở ngại lớn do tỉ lệ nảy mầm tự nhiên kém và thảm mục/đá lộ đầu cản trở.

CƠ CẤU CHẤT LƯỢNG VÀ NGUỒN GỐC TÁI SINH TỰ NHIÊN

ÁO CỘC (Mật độ: 1.120 cây/ha)
- Nguồn gốc : [ Chồi: 64.28% ] [ Hạt: 35.71% ]
- Chất lượng: [ Tốt: 21.42%  ] [ TB: 35.71%   ] [ Xấu: 42.86% ]

ĐUÔI NGỰA (Mật độ: 320 cây/ha)
- Nguồn gốc : [ Chồi: 75.00% ] [ Hạt: 25.00% ]
- Chất lượng: [ Tốt: 100.00% ] [ TB: 0.00%    ] [ Xấu: 0.00%  ]

3. Đặc điểm phân bố lập địa và thổ nhưỡng

  • Đai cao phân bố: Cả hai loài chỉ xuất hiện tập trung trong đai cao từ $1000,\text{m}$ đến $1500,\text{m}$ trên mực nước biển. Tuyệt đối không phát hiện cá thể nào ở các đai cao dưới $1000,\text{m}$.
  • Trạng thái rừng: Xuất hiện tại rừng tự nhiên phục hồi sau khai thác (IIA) và rừng tự nhiên nghèo kiệt/trung bình (IIIA1).
  • Phẫu diện đất:
    • Tầng A ($20\text{--}50,\text{cm}$): Màu đen/xám đen, cấu trúc viên tơi xốp, độ ẩm tương đối cao, giàu mùn hữu cơ.
    • Tầng B ($25\text{--}55,\text{cm}$): Màu xám đen, cấu trúc chặt đến hơi chặt.
    • Đặc tính khung xương: Tỷ lệ đá lộ đầu rất cao ($80\text{--}90%$), tỷ lệ đá lẫn trong đất từ $10\text{--}20%$.

4. Đánh giá tác động của cộng đồng dân cư (Thang điểm 0 - 3)

  • Điểm trung bình tác động: Khai thác/chặt cây ($1.568$), Chăn thả gia súc tự do ($1.813$), Khai thác lâm sản ngoài gỗ ($1.526$), Phát đốt nương rẫy ($0.785$). Hoạt động thả rông trâu, bò, dê trong vùng lõi là yếu tố đe dọa trực tiếp nhất đến lớp cây tái sinh chồi non.

Đổi mới và đóng góp

  1. Khắc phục khoảng trống dữ liệu định lượng: Đây là một trong những công trình đầu tiên tại KBTTN Phia Oắc – Phia Đén cung cấp đầy đủ thông số $IVI$, mật độ tái sinh dạng bản và phẫu diện đất chuyên sâu cho Liriodendron chinenseRhoiptelea chiliantha.
  2. Làm rõ phương thức tái sinh chủ đạo: Chứng minh bằng thực nghiệm rằng hai loài quý hiếm này dựa vào tái sinh chồi ($64.28%\text{--}75%$) hơn là tái sinh hạt. Điều này giải thích nguyên nhân suy giảm kích thước quần thể trong tự nhiên khi các cây mẹ bị tác động cơ học.
  3. Cập nhật phân loại và sinh thái quần xã: Xác định chính xác vị trí phân loại học của loài Đuôi ngựa theo hệ thống APG III (chuyển từ họ độc lập Rhoipteleaceae sang họ Juglandaceae), cung cấp cơ sở sinh thái học phục hồi sinh cảnh.
Chỉ số so sánh Nghiên cứu trước đây (Mô tả chung) Khóa luận tốt nghiệp (Phan Quỳnh Giang, 2015) Cải thiện / Đột phá
Xác định tọa độ phân bố Ước lượng ranh giới hành chính Định vị 30 OTC bằng GPS theo từng đai $100,\text{m}$ Độ phân giải cao, xác thực lập địa
Định lượng vai trò sinh thái Ghi nhận sự hiện diện (Presence only) Xác định $IVI$ (Áo cộc $2.68%$, Đuôi ngựa $32.27%$) Phân loại rõ loài ưu thế vs loài phụ
Đánh giá tầng đất Ghi chép đất dốc chung chung Đo đạc chi tiết tầng A ($20\text{--}50,\text{cm}$), đá lộ đầu $80\text{--}90%$ Cung cấp thông số cơ lý chuẩn để gây trồng

Ứng dụng thực tế và triển khai

Mô hình triển khai thực địa

  • Bước 1: Quản lý bảo tồn nguyên vị (In-situ):
    • Thiết lập phân khu bảo vệ nghiêm ngặt tại các tọa độ thuộc OTC 1 và OTC 12 ở đai cao $1000\text{--}1500,\text{m}$.
    • Ngăn chặn hoàn toàn việc chăn thả gia súc tự do (điểm tác động $1.813$) để bảo vệ chồi non tái sinh có chất lượng tốt ($100%$ ở Đuôi ngựa).
  • Bước 2: Phát triển kỹ thuật nhân giống (Ex-situ):
    • Khai thác đặc tính tái sinh chồi mạnh để áp dụng kỹ thuật giâm hom, nuôi cấy mô tế bào thực vật (Micropropagation).
    • Thu gom quả vào tháng 9 - 10 (Áo cộc) và hạt đuôi sóc hữu thụ (Đuôi ngựa) để xử lý kích thích nảy mầm bằng hormone (GA3, IBA), khắc phục độ dày vỏ hạt.
  • Bước 3: Lồng ghép sinh kế cộng đồng:
    • Chuyển giao mô hình bếp đun cải tiến tiết kiệm chất đốt cho $230$ hộ nghèo ($51.22%$) tại xã Ca Thành nhằm giảm áp lực khai thác củi đun.
    • Giao khoán bảo vệ rừng gắn liền với chi trả dịch vụ môi trường rừng (PES).

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Thời gian nghiên cứu giới hạn: Thực hiện từ 25/02/2015 đến 10/05/2015 nên chưa theo dõi trọn vẹn chu kỳ vật học (Phenology) 12 tháng của hoa và quả chín.
  • Cỡ mẫu quần thể tự nhiên nhỏ: Do tính chất cực kỳ nguy cấp, loài chỉ xuất hiện ở 2 trong số 30 OTC khảo sát ($F = 3.33%$), gây hạn chế cho các phân tích thống kê đa biến hồi quy không gian.
  • Chưa có phân tích hóa tính đất: Dữ liệu mới dừng lại ở lý tính phẫu diện (màu sắc, độ xốp, đá lẫn), chưa có định lượng dung trọng, độ chua trao đổi ($\text{pH}_{\text{KCl}}$), hàm lượng đạm, lân, kali tổng số.

Hướng phát triển đề xuất

  1. Xây dựng ô định vị nghiên cứu sinh thái lâu dài (Permanent Sample Plot - PSP) $1,\text{ha}$ tại xã Ca Thành để theo dõi tăng trưởng đường kính ($D_{1.3}$) và chiều cao ($H_{\text{vn}}$) theo năm.
  2. Ứng dụng chỉ thị phân tử RAPD/ISSR hoặc giải trình tự gen lục lạp (rbcL, matK) để đánh giá mức độ đa dạng di truyền và độ suy thoái cận huyết của quần thể.
  3. Nghiên cứu sâu về sinh lý hạt giống: Xác định hàm lượng nước giới hạn bảo quản và ảnh hưởng của xử lý nhiệt ẩm đến tỷ lệ nảy mầm hạt Áo cộc.

Đối tượng hưởng lợi

  • Ban quản lý KBTTN Phia Oắc – Phia Đén & Chi cục Kiểm lâm: Nhận được bộ cơ sở dữ liệu định vị, bản đồ phân bố đai cao và số liệu định lượng về mật độ để phục vụ công tác tuần tra, cắm mốc khoanh nuôi bảo vệ.
  • Các nhà nghiên cứu Lâm học & Đa dạng sinh học: Kế thừa phương pháp tính toán $IVI$, công thức tổ thành tái sinh $K_i$ và dẫn liệu thực địa về các loài cổ thực vật hạt kín nguyên thủy (Magnoliaceae, Juglandaceae).
  • Sinh viên & Học viên cao học chuyên ngành Quản lý Tài nguyên rừng: Nguồn tài liệu tham khảo chuẩn mực về cấu trúc một công trình điều tra thực địa lâm sinh kết hợp công cụ toán học xử lý dữ liệu.
  • Cộng đồng cư dân địa phương (dân tộc Dao, Mông xã Ca Thành): Được tiếp cận các chương trình hỗ trợ sinh kế, giao khoán rừng và nâng cao nhận thức bảo tồn nguồn cây thuốc, cây gỗ quý bản địa.

Câu hỏi thường gặp

1. Điều kiện lập địa bắt buộc để nhân giống và tái nhập loài Áo cộc và Đuôi ngựa là gì?

Cả hai loài có biên độ sinh thái hẹp, chỉ thích nghi tại đai cao từ $1000,\text{m}$ đến $1500,\text{m}$, độ tàn che tán rừng từ $0.5$ đến $0.8$, đất feralit phát triển trên núi đá vôi có tầng A dày ($20\text{--}50,\text{cm}$), độ ẩm cao, giàu mùn và tỷ lệ đá lộ đầu cao ($80\text{--}90%$). Không nên trồng ở đai cao dưới $1000,\text{m}$.

2. Tại sao mật độ tái sinh tự nhiên của loài Đuôi ngựa lại rất thấp (320 cây/ha)?

Do cấu tạo hoa phức đuôi sóc chỉ có hoa giữa lưỡng tính hữu thụ, hai hoa bên tiêu biến cùng với tỷ lệ hạt lép cao trong tự nhiên. Đồng thời, thảm mục rừng dày kết hợp áp lực chăn thả trâu bò giẫm đạp khiến hạt khó tiếp xúc với tầng đất khoáng để nảy mầm.

3. Phương pháp nào nhân giống hiệu quả nhất cho hai loài này hiện nay?

Dựa trên kết quả nghiên cứu nguồn gốc tái sinh ($64.28%$ ở Áo cộc và $75%$ ở Đuôi ngựa là tái sinh chồi với chất lượng tốt đạt $100%$), phương pháp nhân giống sinh dưỡng vô tính (giâm cành non có xử lý chất điều hòa sinh trưởng IBA nồng độ $500\text{--}1000,\text{ppm}$) mang lại khả năng thành công cao hơn gieo ươm hạt truyền thống.

4. Hệ thống phân loại APG III thay đổi vị trí của cây Đuôi ngựa như thế nào?

Trước đây, chi Rhoiptelea được xếp trong một họ đơn loài riêng biệt là Rhoipteleaceae (theo hệ thống Takhtadjan, APG II). Tuy nhiên, dựa trên các bằng chứng giải trình tự gen sinh học phân tử, hệ thống APG III (2009) đã chính thức sáp nhập chi này vào họ Hồ đào (Juglandaceae).

5. Giải pháp ưu tiên hàng đầu để ngăn chặn sự tuyệt chủng cục bộ của 2 loài tại Phia Oắc là gì?

Giải pháp cấp bách nhất là cấm triệt để việc thả rông trâu, bò, dê trong các lô rừng thuộc OTC 1 và OTC 12; đồng thời thực hiện cắm mốc định danh bảo vệ từng cây mẹ trưởng thành để thu hái vật liệu nhân giống.


Kết luận

Công trình khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phan Quỳnh Giang (2015) đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu nghiên cứu đặc tính sinh học, lâm học và sinh thái quần xã của hai loài thực vật quý hiếm Áo cộc (Liriodendron chinense)Đuôi ngựa (Rhoiptelea chiliantha) tại KBTTN Phia Oắc – Phia Đén, tỉnh Cao Bằng.

Các phát hiện thực nghiệm mang tính then chốt gồm:

  1. Xác lập tần suất xuất hiện rất thấp của cả hai loài ($F = 3.33%$), phân bố đặc hữu tại đai cao $1000\text{--}1500,\text{m}$ trên các trạng thái rừng IIA và IIIA1.
  2. Định lượng chỉ số $IVI$, xác định Đuôi ngựa là loài ưu thế tuyệt đối tại sinh cảnh phân bố ($IVI = 32.27%$), trong khi Áo cộc là loài phụ mọc kèm ($IVI = 2.68%$).
  3. Khẳng định cơ chế sinh tồn phụ thuộc chủ yếu vào tái sinh chồi ($64.28%\text{--}75%$), cung cấp luận cứ khoa học để định hướng phương pháp nhân giống vô tính.
  4. Đánh giá áp lực nhân vi sinh lớn nhất đến từ chăn thả gia súc tự do (điểm $1.813/3$), từ đó đề xuất gói giải pháp bảo tồn đồng bộ kết hợp kỹ thuật lâm sinh và phát triển sinh kế cộng đồng.

Kết quả của đề tài là nguồn tư liệu khoa học có giá trị ứng dụng cao, đóng góp nền tảng quan trọng vào chiến lược quốc gia về bảo tồn nguồn gen thực vật nguy cấp tại các hệ sinh thái núi cao phía Bắc Việt Nam.