Nghiên cứu đặc điểm phân bố và tình trạng của các loài thú quý hiếm tại khu bảo tồn thiên nhiên phong điền thừa thiên huế

Khám phá phân bố, tình trạng các loài thú quý hiếm tại Khu Bảo tồn Thiên nhiên Phong Điền, Thừa Thiên Huế. Nghiên cứu đa dạng sinh học quan trọng.

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2016

77
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH LỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

MỤC LỤC BẢNG BIỂU

MỤC LỤC HÌNH ẢNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Cơ sở xác định các loài thú quý hiếm

1.1.1. Sách đỏ Việt Nam (2007)

1.1.2. Sách đỏ thế giới

1.1.3. Công ước CITES

1.2. Các mối đe dọa đến các loài thú quý hiếm

1.3. Các nghiên cứu về động vật tại Khu Bảo tồn thiên nhiên Phong Điền

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục Tiêu Nghiên Cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Phạm vi nghiên cứu

2.4. Nội Dung Nghiên Cứu

2.5. Phương Pháp Nghiên Cứu

2.5.1. Phương pháp tham khảo tài liệu

2.5.2. Phương pháp phỏng vấn

2.5.3. Phương pháp điều tra theo tuyến

2.5.4. Phương pháp xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN – KINH TẾ XÃ HỘI

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Địa hình, thổ nhưỡng và thủy văn

3.1.3. Tài nguyên sinh vật

3.2. Đặc điểm kinh tế - xã hội

3.2.1. Đặc điểm dân cư

3.2.2. Đặc điểm kinh tế

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thành phần thú quý hiếm tại Khu Bảo tồn thiên nhiên Phong Điền

4.2. Tình trạng một số loài quý hiếm tại KBTTN Phong Điền

4.3. Đặc điểm phân bố của các loài thú quý hiếm tại KBTTN Phong Điền

4.3.1. Phân bố của một số loài thú quý hiếm theo sinh cảnh

4.3.2. Phân bố một số loài thú quý hiếm theo khu vực

4.4. Các mối đe dọa đến các loài thú quý hiếm tại Khu Bảo Tồn

4.4.1. Mối đe dọa săn bắt

4.4.2. Mối đe dọa phá hoại sinh cảnh

4.5. Đề xuất một số giải pháp bảo tồn các loài thú quý hiếm KBTTN Phong Điền

4.5.1. Giải pháp giảm thiểu săn bắt thú trái phép

4.5.2. Giải pháp giảm thiểu tình trạng khại thác gỗ trái phép

4.5.3. Giải pháp hạn chế khai thác LSNG

4.5.4. Giải pháp ngăn chặn tình trạng khai thác vàng

4.5.5. Giải pháp giảm thiểu cháy rừng

4.5.6. Giải pháp ngăn chặn lấn chiếm đất rừng

KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá sự đa dạng các loài thú quý hiếm tại Phong Điền

Khu Bảo tồn Thiên nhiên (BTTN) Phong Điền, tọa lạc tại tỉnh Thừa Thiên Huế, là một trong những trung tâm quan trọng về đa dạng sinh học Phong Điền tại khu vực Bắc Trung Bộ. Với diện tích lõi hơn 41.500 ha, khu bảo tồn này là mái nhà của một hệ sinh thái rừng nhiệt đới phong phú, đặc biệt là hệ động vật khu BTTN Phong Điền. Các nghiên cứu đã ghi nhận sự hiện diện của 54 loài thú, trong đó có tới 34 loài được xếp vào danh sách quý hiếm, chiếm tỷ lệ 63% tổng số loài thú. Điều này khẳng định giá trị vượt trội của Phong Điền trong công tác bảo tồn thú quý hiếm trên cả phương diện quốc gia và quốc tế. Trong số các loài được ghi nhận, bộ Ăn thịt (Carnivora) thể hiện sự đa dạng cao nhất với 14 loài, tiếp theo là bộ Linh trưởng (Primates) với 8 loài. Sự tồn tại của các loài thú quý hiếm này không chỉ làm tăng giá trị khoa học mà còn đóng vai trò như những chỉ thị quan trọng về sức khỏe của hệ sinh thái. Việc khảo sát đa dạng sinh học tại đây đã cung cấp những dữ liệu nền tảng, giúp xác định các loài ưu tiên và xây dựng chiến lược bảo tồn hiệu quả. Nhiều loài trong số này là đặc hữu của khu vực Trường Sơn, như Sao laMang lớn, khiến Khu BTTN Phong Điền trở thành một địa điểm không thể thay thế trong mạng lưới bảo tồn toàn cầu. Các thông tin khoa học từ nghiên cứu của Lý Tiến Lâm (2016) và các cuộc điều tra trước đó của VCF (2011) là minh chứng rõ ràng cho sự giàu có nhưng cũng hết sức mong manh của quần thể động vật hoang dã Thừa Thiên Huế tại khu vực này.

1.1. Tầm quan trọng của Khu BTTN Phong Điền với đa dạng sinh học

Khu BTTN Phong Điền có vị trí chiến lược, kết nối với Vườn quốc gia Bạch Mã và Khu BTTN Đakrông (Quảng Trị), tạo nên một hành lang đa dạng sinh học quan trọng. Vị trí này cho phép các quần thể động vật di chuyển, giao phối, duy trì sự đa dạng di truyền và khả năng phục hồi trước các biến động môi trường. Rừng ở đây là kiểu rừng kín thường xanh mưa ẩm nhiệt đới, cung cấp môi trường sống của các loài thú đa dạng từ vùng núi thấp đến các đỉnh cao trên 1.000m. Theo nghiên cứu, khu vực này là nơi sinh sống của hàng trăm loài động thực vật, trong đó có nhiều các loài trong sách đỏ Việt Nam (2007) và Sách đỏ IUCN. Giá trị của khu bảo tồn không chỉ dừng lại ở việc bảo vệ các loài mà còn ở việc duy trì các dịch vụ hệ sinh thái thiết yếu như điều hòa nguồn nước cho các con sông lớn và bảo vệ đất, chống xói mòn.

1.2. Danh lục các loài thú quý hiếm tiêu biểu được ghi nhận

Nghiên cứu tại Khu BTTN Phong Điền đã xác lập một danh lục ấn tượng gồm 34 loài thú quý hiếm. Trong đó, có những loài đang ở mức báo động toàn cầu như Sao la (Pseudoryx nghetinhensis) và Mang lớn (Megamuntiacus vuquangensis), hai loài thú móng guốc mới chỉ được khoa học phát hiện vào cuối thế kỷ 20. Các loài linh trưởng cũng rất đáng chú ý với sự hiện diện của Voọc chà vá chân nâu (Pygathrix nemaeus) và Vượn đen má vàng (Nomascus gabriellae). Ngoài ra, khu bảo tồn còn là nơi trú ẩn của các loài ăn thịt quý hiếm như Beo lửa (Felis temmincki), Báo gấm (Neofelis nebulosa), và Cầy vằn bắc (Hemigalus owstoni). Các loài này được bảo vệ ở cấp độ cao nhất theo Nghị định 32/2006/NĐ-CP và Công ước CITES, cho thấy tầm quan trọng cấp thiết của việc bảo vệ chúng khỏi nguy cơ tuyệt chủng.

II. Phân tích các mối đe dọa đến thú quý hiếm tại Phong Điền

Quần thể thú quý hiếm tại Khu BTTN Phong Điền đang phải đối mặt với áp lực sinh tồn gay gắt từ nhiều phía. Các mối đe dọa đến đa dạng sinh học tại đây chủ yếu xuất phát từ hoạt động của con người, bắt nguồn từ điều kiện kinh tế-xã hội khó khăn của các xã vùng đệm. Theo các cuộc khảo sát và phỏng vấn, hai mối đe dọa chính và trực tiếp nhất là săn bắt trái phépmất sinh cảnh sống. Hoạt động săn bắn, bẫy bắt không chỉ nhắm vào các loài có giá trị thương mại cao mà còn gây tác động phụ, làm suy giảm quần thể của nhiều loài khác. Bằng chứng là việc phát hiện một cá thể Cheo cheo nam dương bị mắc bẫy trong đợt khảo sát thực địa (Lý Tiến Lâm, 2016). Song song đó, việc khai thác gỗ, lâm sản ngoài gỗ, mở rộng đất canh tác và khai thác khoáng sản trái phép đang làm thu hẹp và phân mảnh môi trường sống của động vật. Những cánh rừng nguyên sinh dần bị thay thế bởi rừng thứ sinh nghèo kiệt hoặc đất trống, làm giảm nguồn thức ăn và nơi trú ẩn. Hiện trạng bảo tồn động vật tại Phong Điền vì thế trở nên vô cùng cấp bách, đòi hỏi các biện pháp can thiệp mạnh mẽ và đồng bộ để giảm thiểu những tác động tiêu cực này, bảo vệ tương lai cho hệ động vật khu BTTN Phong Điền.

2.1. Hiện trạng săn bắt trái phép và buôn bán động vật hoang dã

Hoạt động săn bắt trái phép được xác định là mối đe dọa nghiêm trọng nhất, tác động trực tiếp đến sự tồn vong của nhiều loài thú. Các thợ săn địa phương sử dụng nhiều phương thức tinh vi, từ súng săn đến hàng nghìn chiếc bẫy dây, tạo thành những “bức tường chết” trong rừng. Các loài như Nai, Sơn dương, Hoẵng, và các loài linh trưởng là mục tiêu chính do giá trị thực phẩm và thương mại. Nghiên cứu đã ghi nhận các mẫu vật như sừng Sao la, sừng Mang lớn, và tiêu bản Hoẵng tại nhà các thợ săn, cho thấy mức độ khai thác đã diễn ra từ lâu và rất nghiêm trọng. Tình trạng này không chỉ làm giảm mật độ quần thể mà còn có thể dẫn đến tuyệt chủng cục bộ đối với các loài có vùng phân bố hẹp và số lượng ít.

2.2. Tác động từ mất sinh cảnh sống do khai thác tài nguyên

Bên cạnh săn bắt, mất sinh cảnh sống là mối đe dọa âm thầm nhưng có sức tàn phá lâu dài. Việc khai thác gỗ trái phép, đặc biệt là các loại gỗ quý, làm thay đổi cấu trúc của rừng, phá vỡ các tầng tán và làm suy giảm nguồn cây thức ăn. Các hoạt động khai thác lâm sản ngoài gỗ, đốt nương làm rẫy, và lấn chiếm đất rừng cũng góp phần làm phân mảnh sinh cảnh, cô lập các quần thể động vật và hạn chế khả năng tìm kiếm thức ăn, bạn tình của chúng. Hình ảnh về các điểm khai thác gỗ tại tiểu khu 38 hay hoạt động lấn chiếm đất rừng tại tiểu khu 33 (Lý Tiến Lâm, 2016) là những minh chứng rõ nét về áp lực này, đe dọa trực tiếp đến sự bền vững của toàn bộ hệ sinh thái.

III. Phương pháp nghiên cứu phân bố thú quý hiếm tại Phong Điền

Để có được bức tranh toàn diện về đặc điểm phân bố và tình trạng của các loài thú quý hiếm tại Khu BTTN Phong Điền, một hệ thống phương pháp nghiên cứu đa dạng đã được áp dụng. Cách tiếp cận này kết hợp giữa việc kế thừa tài liệu khoa học và tiến hành điều tra thực địa chuyên sâu. Nền tảng của nghiên cứu là việc tổng hợp và phân tích các công trình đã công bố, bao gồm các báo cáo khảo sát của Viện Điều tra Quy hoạch rừng (2001), Quỹ Bảo tồn Việt Nam (VCF, 2011), cùng các tài liệu pháp lý như Sách đỏ Việt Nam (2007) và Nghị định 32 của Chính phủ. Phương pháp này giúp xây dựng danh lục cơ sở và xác định các lỗ hổng kiến thức cần tập trung làm rõ. Giai đoạn quan trọng nhất là công tác thực địa, được thiết kế để thu thập dữ liệu trực tiếp và kiểm chứng các thông tin có sẵn. Hai kỹ thuật chính được sử dụng là phỏng vấn bán cấu trúc và điều tra theo tuyến. Sự kết hợp giữa kiến thức bản địa từ cộng đồng và dữ liệu khoa học từ các tuyến khảo sát đã mang lại kết quả có độ tin cậy cao, phản ánh đúng hiện trạng bảo tồn động vậtvùng phân bố động vật tại khu vực nghiên cứu, làm cơ sở vững chắc cho các đề xuất bảo tồn sau này.

3.1. Kỹ thuật khảo sát đa dạng sinh học theo tuyến và dấu vết

Phương pháp điều tra theo tuyến là công cụ cốt lõi để khảo sát đa dạng sinh học một cách có hệ thống. Năm tuyến điều tra với tổng chiều dài hàng chục km đã được thiết lập, đi qua các dạng sinh cảnh chính như rừng gỗ thường xanh nghèo, rừng gỗ thường xanh trung bình và khu vực trảng cỏ, cây bụi. Các nhà nghiên cứu di chuyển với tốc độ chậm (1,5-2,5 km/h) để quan sát trực tiếp động vật, đồng thời tìm kiếm các dấu vết gián tiếp như phân, dấu chân, vết cào, và thức ăn thừa. Mọi ghi nhận đều được định vị bằng GPS và ghi chép chi tiết vào phiếu điều tra. Phương pháp này không chỉ giúp xác nhận sự hiện diện của các loài như Nai, Cheo cheo nam dương mà còn cung cấp thông tin về môi trường sống của các loài thú ưa thích.

3.2. Vai trò của phỏng vấn trong việc thu thập thông tin bản địa

Phỏng vấn người dân địa phương và cán bộ kiểm lâm là một phương pháp hiệu quả để thu thập thông tin sơ bộ và mang tính lịch sử. Các cuộc phỏng vấn được thực hiện với 30 đối tượng, bao gồm những thợ săn giàu kinh nghiệm và người thường xuyên vào rừng. Bằng cách sử dụng hình ảnh nhận dạng và các câu hỏi mở, nghiên cứu đã thu thập được dữ liệu quý giá về sự xuất hiện, vùng phân bố động vật, và sự thay đổi số lượng của các loài như Sao la, Mang lớn, Sơn dương qua thời gian. Mặc dù cần kiểm chứng, nguồn thông tin này giúp định hướng các khu vực khảo sát trọng điểm và cung cấp bối cảnh về các mối đe dọa đến đa dạng sinh học từ góc nhìn của cộng đồng.

IV. Kết quả nghiên cứu phân bố và tình trạng thú quý hiếm

Kết quả nghiên cứu đã vẽ nên một bức tranh chi tiết về sự phân bố và hiện trạng của các loài thú quý hiếm tại Khu BTTN Phong Điền. Nghiên cứu đã xác nhận sự tồn tại của 34 loài thú quý hiếm, trong đó có nhiều loài mang tính biểu tượng cho đa dạng sinh học Phong Điền. Đáng chú ý, tình trạng của các loài có sự khác biệt rõ rệt. Một số loài như Khỉ mặt đỏ, Chà vá chân nâu, Cầy hương được đánh giá là còn khá phổ biến (PB), chiếm 29,4% tổng số loài quý hiếm. Tuy nhiên, phần lớn các loài (55,8%) được xếp vào nhóm Hiếm gặp (H) hoặc Rất hiếm gặp (RH), bao gồm các loài có giá trị bảo tồn toàn cầu như Sơn dương, Mang lớn, Beo lửa. Đặc biệt, có đến 14,7% số loài được cho là không còn bắt gặp (KG) trong những năm gần đây, điển hình là Sao la và Hổ Đông Dương. Dù sừng của chúng vẫn được lưu giữ như một bằng chứng về sự tồn tại trong quá khứ, việc không có ghi nhận mới nào trong thời gian dài là một dấu hiệu đáng báo động. Những phát hiện này nhấn mạnh tính cấp thiết của các giải pháp bảo tồn bền vững để ngăn chặn sự tuyệt chủng cục bộ và bảo vệ nguồn gen quý giá của động vật hoang dã Thừa Thiên Huế.

4.1. Đặc điểm vùng phân bố động vật theo từng sinh cảnh

Sự phân bố của các loài thú quý hiếm tại Phong Điền có mối liên hệ chặt chẽ với các kiểu sinh cảnh. Rừng gỗ tự nhiên núi đá lá rộng thường xanh trung bình, với cấu trúc tầng tán phức tạp và ít bị tác động, là nơi cư trú ưa thích của các loài linh trưởng như Voọc chà vá chân nâu, Khỉ đuôi lợn. Trong khi đó, các khu vực rừng gỗ thường xanh nghèo và địa hình thấp hơn là vùng phân bố động vật của các loài móng guốc như Nai, Hoẵng, Cheo nam dương. Sinh cảnh trảng cỏ và cây bụi ven suối là nơi hoạt động của các loài ăn thịt nhỏ như Cầy hương, Cầy giông và cũng là nguồn thức ăn cho các loài gặm nhấm. Riêng Sơn dương lại ưa thích các vùng núi đá hiểm trở, dốc đứng, nơi chúng có thể lẩn tránh kẻ thù.

4.2. Đánh giá hiện trạng bảo tồn một số loài nguy cấp điển hình

Nghiên cứu đã đi sâu vào hiện trạng bảo tồn động vật của một số loài nguy cấp. Đối với Sao la, dù có bằng chứng lịch sử (sừng thu thập được cách đây 22 năm), không có ghi nhận đáng tin cậy nào trong thời gian gần đây, làm dấy lên lo ngại loài này có thể đã tuyệt chủng cục bộ. Mang lớn, một loài đặc hữu khác, được xếp vào nhóm Rất hiếm gặp (RH), chủ yếu được ghi nhận qua sừng tại nhà thợ săn, cho thấy quần thể đã suy giảm nghiêm trọng. Ngược lại, Voọc chà vá chân nâu và Khỉ mặt đỏ được đánh giá là còn khá phổ biến, thường được bắt gặp theo đàn trong các khu rừng ít bị tác động. Tuy nhiên, ngay cả những loài còn phổ biến này cũng đang đối mặt với nguy cơ suy giảm nhanh chóng do săn bắt trái phépmất sinh cảnh sống.

V. Top giải pháp bảo tồn thú quý hiếm bền vững tại Phong Điền

Từ việc phân tích thực trạng và các mối đe dọa, việc xây dựng và triển khai các giải pháp bảo tồn bền vững là yêu cầu sống còn đối với Khu BTTN Phong Điền. Mục tiêu tổng thể là giảm thiểu áp lực từ con người và duy trì, phục hồi môi trường sống của các loài thú. Các giải pháp cần được tiếp cận một cách tổng thể, kết hợp giữa thực thi pháp luật, quản lý tài nguyên, nghiên cứu khoa học và hỗ trợ cộng đồng. Một trong những ưu tiên hàng đầu là tăng cường hiệu quả của lực lượng kiểm lâm thông qua việc tuần tra, giám sát thường xuyên tại các điểm nóng về săn bắt trái phép và khai thác tài nguyên. Việc ứng dụng công nghệ hiện đại như giám sát bằng bẫy ảnh (camera trap) và hệ thống thông tin địa lý (GIS) sẽ giúp nâng cao hiệu quả quản lý và thu thập dữ liệu về mật độ quần thể động vật. Song song đó, các chương trình nâng cao nhận thức và hỗ trợ phát triển sinh kế thay thế cho người dân vùng đệm đóng vai trò then chốt. Chỉ khi cuộc sống của người dân được cải thiện và họ nhận thức được giá trị của việc bảo tồn thú quý hiếm, áp lực lên tài nguyên rừng mới có thể giảm bớt một cách bền vững.

5.1. Tăng cường tuần tra gỡ bẫy và ngăn chặn khai thác trái phép

Giải pháp trực tiếp và cấp bách nhất là đẩy mạnh công tác tuần tra, bảo vệ rừng. Ban quản lý Khu BTTN cần phối hợp chặt chẽ với các cơ quan chức năng và chính quyền địa phương để tổ chức các đợt truy quét, tháo gỡ bẫy thú trên diện rộng. Việc xử lý nghiêm các hành vi vi phạm luật bảo vệ động vật hoang dã sẽ có tác dụng răn đe mạnh mẽ. Đồng thời, cần tăng cường kiểm soát tại các cửa rừng và các tuyến đường giao thông để ngăn chặn việc vận chuyển, buôn bán động vật và lâm sản trái phép. Việc thành lập các tổ, đội bảo vệ rừng dựa vào cộng đồng cũng là một hướng đi hiệu quả, giúp huy động sức mạnh của người dân địa phương trong việc bảo vệ ngôi nhà chung của động vật hoang dã Thừa Thiên Huế.

5.2. Nâng cao nhận thức và hỗ trợ sinh kế cho cộng đồng vùng đệm

Bảo tồn sẽ không thể thành công nếu không có sự tham gia của cộng đồng. Các chương trình truyền thông, giáo dục môi trường cần được triển khai sâu rộng để nâng cao nhận thức về giá trị của đa dạng sinh học Phong Điền và các quy định pháp luật. Quan trọng hơn, cần xây dựng các mô hình sinh kế bền vững như du lịch sinh thái, trồng cây dược liệu dưới tán rừng, hoặc chăn nuôi gia súc, gia cầm theo hướng tập trung. Khi người dân có nguồn thu nhập ổn định và hợp pháp, sự phụ thuộc của họ vào việc khai thác tài nguyên rừng sẽ giảm đi, từ đó giảm áp lực lên các loài trong sách đỏ Việt Nam và môi trường sống của chúng. Đây là chìa khóa cho một chiến lược bảo tồn thú quý hiếm mang tính dài hạn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Tài nguyên thú ở Việt Nam khá đa dạng và phong phú với 322 loài thuộc 43 họ và 15 bộ đã đƣợc ghi nhận và mô tả (Nguyễn Xuân Đặng và Lê Xuân Cảnh, 2009). Trong số đó có 418 loài đang bị đe dọa tuyệt chủng ở các cấp đe dọa khác nhau trong Sách đỏ Việt Nam (2007), có 151 loài đang đƣợc Chính phủ nƣớc CHXHCN Việt Nam bảo vệ (Nghị định 32, 2006) và khoảng 5000 loài hiện đang đƣợc Công ƣớc quốc tế về buôn bán các loài động thực vật hoang dã kiểm soát (CITES, 2015). Các loài thú có giá trị cao về mặt thực phẩm, dƣợc liệu và thƣơng mại nên là đối tƣợng săn bắt chủ yếu của thợ săn. Thực tiễn cho thấy, trƣớc những năm 1986, Việt Nam đƣợc coi là thiên đƣờng của nghề săn bắn.

Các vùng Đông Bắc, Tây Bắc, Tây Nguyên là những khu vực có tài nguyên động vật rừng phong phú. Số lƣợng các loài thú hiện nay suy giảm rất mạnh ở ngoài tự nhiên và rất hiếm gặp. Không những vậy, số lƣợng các loài tuyệt chủng không ngừng tăng lên. Năm 1992, ở Việt Nam đã liệt kê đƣợc 365 loài đang có nguy cơ bị tuyệt chủng (Sách đỏ Việt Nam, 1992) thì đến năm 2007 số lƣợng các loài này đã là 418 loài, đặc biệt đã xác định đƣợc 4 loài tuyệt chủng hoàn toàn là loài Cầy rái cá (Sinogale Benenttii), Heo vòi (Tapirus indicus), Tê giác hai sừng (Dicerorhinus sumatreensis), Bò xám (Bos Sauveli) và gần đây nhất là năm 2010, cá thể Tê giác một sừng (Rhinoceros sondaicus) cuối cùng đã xác định bị bắn chết tại Vƣờn Quốc gia Cát Tiên.

Không chỉ có số lƣợng các loài và kích thƣớc quần thể của các loài bị suy giảm mà vùng phân bố của các loài động vật cũng không ngừng bị thu hẹp bởi tình trạng khai thác gỗ và lâm sản ngoài gỗ bừa bãi, lấn chiếm đất rừng để canh tác, khai thác tài nguyên khoáng sản. Rất nhiều loài trƣớc đây có vùng phân bố rộng ở nhiều khu vực trong cả nƣớc nhƣng đến nay việc mất loài cục bộ ở nhiều địa phƣơng đang báo động nguy cơ tuyệt chủng trong phạm vi cả nƣớc ngày càng cao. 1 Khu Bảo tồn thiên thiên (KBTTN) Phong Điền là khu rừng đặc dụng thuộc huyện Phong Điền, tỉnh Thừa Thiên Huế có diện tích 41. KBT Phong Điền đƣợc thành lập nhằm bảo tồn tài nguyên thiên nhiên và đa dạng sinh học, quần thể của các loài động vật quý hiếm, các loài đang bị đe dọa, các loài đặc hữu vùng núi thấp miền Trung.

Theo nghiên cứu sơ bộ về khu vực cho thấy, Phong Điền chứa đựng nguồn tài nguyên thú phong phú và đặc biệt là các loài thú quý hiếm nhƣ: Sao la (Pseudryx nghetinhensis), Sơn dƣơng (Capricornis sumatraensis), Nai (Cervus unicolor). Cũng giống nhƣ các Khu Bảo tồn khác tại Việt Nam, các loài động vật hoang dã nói chung và các loài thú nói riêng ở KBTTN Phong Điền đang chịu sức ép của tình trạng săn bắn, buôn bán trái phép đã và đang làm suy giảm nghiêm trọng số lƣợng quần thể của các loài, nhiều loài trƣớc đây còn số lƣợng nhiều nhƣng đến nay rất hiếm gặp. Tình trạng này nếu còn tiếp diễn thì nguy cơ mất loài của khu vực sẽ rất cao đặc biệt là các loài quý hiếm, các loài đặc hữu và các loài có giá trị. Trong khi đó, các nghiên cứu về tình trạng của các loài thú quý hiếm ở khu vực rất hạn chế.

Tính đến nay, KBTTN Phong Điền chỉ có 2 đề tài nghiên cứu về thú. Do đó, việc điều tra khảo sát xác định thành phần, tình trạng các loài thú quý hiếm tại Phong Điền là cấp thiết làm cơ sở cho việc bảo tồn đa dạng sinh học tại khu vực. Xuất phát từ thực tiễn trên, tôi thực hiện đề tài: “Nghiên cứu đặc điểm phân bố và tình trạng của các loài thú quý hiếm tại Khu Bảo tồn thiên nhiên Phong Điền - Thừa Thiên Huế”. Đề tài đƣợc thực hiện nhằm cung cấp những thông tin hữu ích phục vụ công tác quản lý và bảo tồn tài nguyên thú quý hiếm tại khu vực nghiên cứu.

2 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở xác định các loài thú quý hiếm Đa số các loài thú là những loài có giá trị về mặt thực phẩm, dƣợc liệu, thƣơng mại nên chúng là đối tƣợng khai thác chủ yếu của con ngƣời. Kích thƣớc quần thể của các loài và số lƣợng các loài thú không ngừng suy giảm nghiêm trọng ở ngoài tự nhiên và đƣợc cập nhật trong Sách đỏ Việt Nam và Danh lục đỏ thế giới (Redlist). Sách đỏ Việt Nam (2007) Sách đỏ Việt Nam (SĐVN) là tài liệu khoa học về tình trạng bảo tồn của các loài động thực vật đang có nguy cơ tuyệt chủng tại Việt Nam.

Tài liệu Sách đỏ Việt Nam đầu tiên đƣợc xuất bản vào năm 1992. Trong tài liệu này đã thống kê đƣợc 721 loài đang có nguy cơ bị tuyệt chủng ở các cấp độ khác nhau, trong đó có 356 loài động vật. Đến năm 2004, SĐVN lần thứ 2 đƣợc cập nhật về tình trạng các loài thú và đã xác định đƣợc 857 loài dộng thực vật đang có nguy cơ tuyệt chủng trong đó nhóm động vật có 407 loài đã tăng 51 loài so với năm 1992. Tài liệu Sách đỏ Việt Nam đƣợc cập nhật gần đây nhất là năm 2007.

Theo đó, hiện có 418 loài động vật đƣợc xác định đang bị đe dọa tuyệt chủng ở nƣớc ta. Nhóm thú đƣợc xác định là 90 loài cụ thể nhƣ sau: số loài tuyệt chủng hoàn toàn (EX): 4 loài bao gồm cầy rái cá (Sinogale Benenttii), Heo vòi (Tapirus indicus) Tê giác hai sừng (Dicerorhinus sumatreensis), Bò xám (Bos Sauveli). Và mới đây nhất là loài Tê giác 1 sừng (Rhinoceros sondaicus) đã bị tuyệt chủng vào năm 2010. Loài bị tuyệt chủng ngoài tự nhiên (EW) là Hƣơu sao (Servus nippon).

Số loài rất nguy cấp (CR): 11 loài. Số loài sẽ nguy cấp (VU): 30 loài. Số loài ít nguy cấp (LR): 5 loài. 3 Số loài còn thiếu số liệu xếp bậc (DD): 8 loài.

Tổng hợp sự thay đổi về tình trạng các loài động vật Việt Nam đƣợc tổng hợp trong bảng 1.1: Tình trạng các loài động vật ở Việt Nam theo thời gian. TT Tên tài liệu Số lƣợng động vật 1 Sách đỏ Việt Nam (1992) 365 2 Sách đỏ Việt Nam (2004) 407 3 Sách đỏ Việt Nam (2007) 418 Nhƣ vậy, số lƣợng các loài có nguy cơ bị tuyệt chủng ở nƣớc ta không ngừng tăng lên theo thời gian, việc mất loài cũng không nằm ngoài xu hƣớng này. Trƣớc tình trạng trên, nƣớc ta cần có thêm nhiều nghiên cứu hơn nữa về nguồn tài nguyên nƣớc nhà, đặc biệt là các loài có kích thƣớc quần thể nhỏ và phân bố hẹp. Sách đỏ thế giới Liên minh Quốc tế bảo tồn thiên nhiên và tài nguyên thiên nhiên, viết tắt IUCN (International Union for Conservation of Nature and Natural Resources) Đƣợc thành lập tháng 10 năm 1948 sau một hội nghị quốc tế tại Fontainebleau, Pháp và hiện đặt trụ sở chính tại Gland, Thụy Sĩ.

IUCN còn có 62 chi nhánh ở các quốc gia khác. IUCN là kho tài liệu có mô tả đặc điểm hình thái, sinh thái học và đánh giá tình trạng nguy cấp của các loài động vật quý hiếm trên thế giới. Đây là tài liệu quan trọng giúp xác định tình trạng nguy cấp của các loài thú quý hiếm trong nghiên cứu khoa học. Tài liệu IUCN cập nhật thông tin về tình trạng của các loài hàng năm.

Đến nay, tài liệu đã thống kê đƣợc hơn 79.800 loài động thực vật và côn trùng trên trái đất ở các mức độ đe dọa tuyệt chủng khác nhau. Các cập độ đánh giá trong IUCN đƣợc chia thành các cập nhƣ sau: 4 1. Nghị định 32 Nghị định 32/2006/NĐ-CP ngày 30/03/2006 là văn bản Chính phủ về quản lý thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm. Nghị định đã phân chia thực vật, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm thành 2 nhóm tùy theo mức độ nguy cấp và sự bảo vệ của pháp luật đối với các loài đó là: Nhóm I, nghiêm cấm khai thác, sử dụng vì mục đích thƣơng mại.

Đƣợc chia thành 2 nhóm: IA bao gồm 15 loài thực vật rừng. IB Bao gồm 62 loài động vật rừng trong đó có 47 loài thú Nhóm II, hạn chế khai thác, sử dụng vì mục đích thƣơng mại. Đƣợc chia thành 2 nhóm:IIA bao gồm 37 loài thực vật rừng. IIB bao gồm 89 loài động vật rừng trong đó có 26 loài thú.

Theo đó, NĐ32 đã xác định đƣợc 151 loài động vật trong đó có 73 loài thú quý hiếm. Tổng hợp về tình trạng của các loài động vật đƣợc Chính phủ nƣớc CHXHCN Việt Nam quản lý trong NĐ32 (2006) đƣợc trình bày trong bảng 1.2: Sự phân bố của các taxon lớp động vật trong NĐ32 (2006) STT Lớp Nhóm IB Nhóm IIB 1 Thú 47 26 2 Chim 13 30 3 Bò sát 2 20 4 Ếch nhái 0 1 5 Côn trùng 0 12 Tổng 62 89 Nguồn: NĐ32-CP(2006) 1. Nghị định 160 Nghị định 160/2013/NĐ-CP ngày 12/11/2013 là văn bản Chính phủ về tiêu chí xác định loài và chế độ quản lý loài thuộc danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm đƣợc ƣu tiên bảo vệ. Nghị định này sẽ chính thức có hiệu lực từ ngày 01/01/2014.

Đây cũng là luật mới nhất hiện nay quy định về những hành vi săn, bắn, bắt, bẫy, nuôi nhốt, giết mổ động vật rừng trái phép bị nghiêm cấm. Đồng thời Luật cũng quy định việc khai thác, động vật rừng phải đƣợc phép của cơ quan nhà nƣớc có thẩm quyền và tuân theo các quy định của pháp luật về bảo tồn động vật hoang dã. Nghị định đã đƣa 4 bảng danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm đƣợc ƣu tiên bảo vệ bao gồm: Danh lục thực vật 17 loài, danh lục động vật 83 loài trong đó có 49 loài thú, danh lục giống cây trồng 15 loài, danh lục giống vật nuôi 6 loài (bảng 1. Tổng hợp các loài động vật trong NĐ 32 STT Lớp Số lƣợng 1 Thú 49 2 Chim 22 3 Bò sát 12 6 1.

Công ước CITES Công ƣớc về buôn bán quốc tế các loài động, thực vật hoang dã, nguy cấp (Convention on International Trade in Endangered Species of Wild Fauna and Flora – CITES) là bản hiệp ƣớc giữa các quốc gia thành viên về việc kiểm soát việc buôn bán, trao đổi các loài động thực vật hoang dã để tránh tình trạng khai thác quá mức dẫn đến tình trạng tuyệt chủng. CITES bao gồm khoảng 5.000 loài động vật và 25.000 loài thực vật, chia làm 3 phụ lục: Phụ lục I bao gồm những loài bị nguy cấp bị đe doạ tuyệt chủng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ