Nghiên cứu đặc điểm phân bố và thực trạng bảo tồn loài hoa tiên asarum glabrum merr tại xã nậm giải huyện quế phong tỉnh nghệ an

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu đặc điểm phân bố và thực trạng bảo tồn loài hoa tiên asarum glabrum merr tại xã nậm giải, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2018

63
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP

CÁC TỪ VIẾT TẮT TRONG BÁO CÁO

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC BIỂU

DANH MỤC CÁC HÌNH

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Đặc điểm sinh thái

1.2. Tình hình nghiên cứu loài Hoa tiên trên thế giới

1.3. Tình hình nghiên cứu về loài Hoa tiên tại Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2.2. Phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Công tác chuẩn bị

2.4.2. Phương pháp điều tra

2.4.3. Phương pháp nội nghiệp

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN-KINH TẾ-XÃ HỘI TẠI XÃ NẬM GIẢI

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.2. Địa hình, địa mạo

3.3. Khí hậu, thủy văn

3.4. Hệ thực vật

3.5. Điều kiện kinh tế - xã hội

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ PHÂN TÍCH KẾT QUẢ

4.1. Đặc điểm phân bố của loài Hoa tiên tại khu vực nghiên cứu

4.1.1. Vị trí phân bố của loài Hoa tiên tại xã Nậm Giải

4.1.2. Đặc điểm địa hình nơi Hoa tiên phân bố

4.1.3. Phân bố của Hoa tiên theo đặc điểm của lâm phần

4.2. Thực trạng công tác bảo tồn loài Hoa tiên tại xã Nậm Giải

4.2.1. Tình hình sử dụng loài Hoa tiên tại khu vực nghiên cứu

4.2.2. Tình hình gây trồng loài Hoa tiên tại địa phương

4.3. Các yếu tố ảnh hưởng tới công tác bảo tồn loài Hoa tiên tại khu vực nghiên cứu

4.4. Đề xuất một số giải pháp góp phần bảo tồn và phát triển loài Hoa tiên tại khu vực nghiên cứu

KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

PHỤ LỤC ẢNH

Tóm tắt

I. Tổng quan Hoa tiên Asarum glabrum Merr Dược liệu quý hiếm

Loài Hoa tiên (Asarum glabrum Merr.) là một trong những tài nguyên thực vật quý giá, thuộc họ Mộc hương (Aristolochiaceae). Đây là cây thảo sống nhiều năm, có giá trị cao trong y học cổ truyền. Theo kinh nghiệm dân gian, rễ và thân cây được dùng làm thuốc ho, hoa làm thuốc bổ. Tại Việt Nam, chi Asarum có 7 loài, trong đó Hoa tiên cùng 2 loài khác đã được đưa vào Sách đỏ Việt Nam (2007) với mức độ đe dọa cao. Tình trạng khai thác quá mức để làm thuốc và bán sang Trung Quốc, cùng với sự suy giảm diện tích rừng nguyên sinh, đang đẩy loài này đến nguy cơ tuyệt chủng. Xã Nậm Giải, huyện Quế Phong, tỉnh Nghệ An, đặc biệt là trong vùng lõi Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Hoạt, là một trong những khu vực còn ghi nhận sự hiện diện của loài này. Tuy nhiên, các công trình nghiên cứu chuyên sâu về đặc điểm phân bốthực trạng bảo tồn của loài tại đây còn rất hạn chế. Đề tài nghiên cứu khoa học này được thực hiện nhằm bổ sung cơ sở dữ liệu, đánh giá chính xác hiện trạng và đề xuất các giải pháp cấp thiết. Nghiên cứu này không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn mang giá trị thực tiễn cao, phục vụ trực tiếp cho công tác bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển sinh kế người dân Nậm Giải một cách bền vững. Việc hiểu rõ các đặc điểm sinh thái và khu vực phân bố là tiền đề quan trọng để xây dựng các chiến lược bảo tồn tại chỗ (in-situ)bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ) hiệu quả cho loài cây dược liệu quý này.

1.1. Giới thiệu loài Asarum glabrum Merr cây dược liệu quý

Asarum glabrum Merr, hay còn gọi là Hoa tiên, là cây thảo sống lâu năm, cao từ 20-30 cm. Thân rễ có đốt, mang nhiều rễ phụ. Lá mỏng, hình tim nhọn đầu. Đặc điểm nổi bật là hoa thường chỉ có một chiếc, mọc ở kẽ lá, có màu nâu xám với họng màu tím nâu vân trắng. Mùa hoa thường kéo dài từ tháng 5 đến tháng 6, và mùa quả từ tháng 6 đến tháng 8. Theo các nghiên cứu trước đây như của GS.TS Đỗ Tất Lợi (2004), hầu hết các bộ phận của cây đều có công dụng chữa bệnh. Rễ và thân dùng làm thuốc ho, chữa đau bụng; hoa và rễ ngâm rượu bồi bổ cơ thể; lá tươi giã nát đắp chữa sái khớp. Các nghiên cứu hóa học ban đầu cho thấy tinh dầu của loài này chứa nhiều hợp chất quý, có tiềm năng kháng khuẩn và chống ung thư, khẳng định giá trị dược liệu to lớn của loài.

1.2. Tầm quan trọng của đề tài nghiên cứu khoa học này

Mặc dù có giá trị lớn, các nghiên cứu về Asarum glabrum Merr tại Việt Nam, đặc biệt là tại Nghệ An, vẫn còn rất ít. Hầu hết tài liệu chỉ dừng lại ở mức mô tả hình thái và một vài dẫn liệu ban đầu. Sự thiếu hụt thông tin khoa học về vùng phân bố chính xác, mật độ quần thể, và các yếu tố sinh thái ảnh hưởng trực tiếp đến sự tồn tại của loài đã gây ra nhiều khó khăn cho công tác bảo tồn. Luận văn thạc sĩ và các đề tài nghiên cứu khoa học như thế này là cực kỳ cấp thiết. Chúng cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học tin cậy, giúp các nhà quản lý tại Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Hoạt và chính quyền địa phương hiểu rõ thực trạng bảo tồn, từ đó xây dựng các kế hoạch hành động cụ thể và hiệu quả, hướng tới mục tiêu khai thác bền vững nguồn gen quý này.

II. Phân tích thực trạng đáng báo động về bảo tồn Hoa tiên

Thực trạng bảo tồn loài Hoa tiên (Asarum glabrum Merr.) tại xã Nậm Giải đang ở mức đáng báo động. Các nguyên nhân suy giảm chính bao gồm hoạt động khai thác quá mức của con người và sự suy thoái môi trường sống. Người dân địa phương thường vào rừng thu hái loài cây này để làm thuốc hoặc bán cho thương lái, dẫn đến số lượng cá thể trong tự nhiên giảm sút nghiêm trọng. Bên cạnh đó, các hoạt động như phá rừng làm nương rẫy, khai thác lâm sản trái phép đã làm thu hẹp môi trường sống tự nhiên của loài. Đây là loài cây đặc biệt ưa ẩm và ưa bóng, chỉ sinh trưởng tốt dưới tán rừng kín, giàu mùn. Khi rừng bị tàn phá, các điều kiện tự nhiên huyện Quế Phong thay đổi, loài không còn nơi trú ngụ lý tưởng. Do những áp lực này, Asarum glabrum Merr đã được xếp vào Sách Đỏ Việt Nam với phân hạng VU (Vulnerable - Sẽ nguy cấp), cảnh báo về nguy cơ tuyệt chủng trong tương lai gần nếu không có các biện pháp can thiệp kịp thời. Việc đánh giá đúng mức độ đe dọa và xác định các yếu tố ảnh hưởng là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất trong việc xây dựng một chiến lược bảo tồn toàn diện cho loài cây dược liệu quý này trong hệ thực vật Nghệ An.

2.1. Các nguyên nhân suy giảm số lượng cá thể trong tự nhiên

Nguyên nhân chính dẫn đến sự suy giảm của Asarum glabrum Merr là áp lực khai thác trực tiếp. Theo kết quả phỏng vấn, người dân thu hái loài này quanh năm, đặc biệt là vào mùa hoa, với số lượng có thể lên tới 5kg mỗi chuyến đi rừng. Sản phẩm được sử dụng để làm thuốc trong gia đình hoặc bán ra thị trường. Nguyên nhân thứ hai là mất môi trường sống. Việc chuyển đổi đất rừng sang đất nông nghiệp, cùng với nạn khai thác gỗ trái phép đã làm thay đổi cấu trúc tán rừng, giảm độ ẩm và lớp thảm mục – những yếu tố sinh thái cốt lõi cho sự phát triển của Hoa tiên. Cuối cùng, các yếu tố tự nhiên như sạt lở đất do mưa bão cũng góp phần làm suy giảm quần thể ở một số khu vực.

2.2. Mức độ đe dọa và vị thế trong Sách Đỏ Việt Nam

Theo Sách Đỏ Việt Nam (2007), loài Hoa tiên (Asarum glabrum Merr.) được phân hạng VU A1a,c,d. Điều này có nghĩa là loài đang đứng trước nguy cơ sẽ bị tuyệt chủng ngoài tự nhiên trong tương lai gần. Nguyên nhân được xác định là do sự suy giảm quần thể khoảng 20% vì mất nơi cư trú và bị khai thác quá mức. Loài này cũng nằm trong danh mục thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm theo Nghị định 32/2006/NĐ-CP của Chính phủ. Vị thế pháp lý này cho thấy mức độ nghiêm trọng của vấn đề và là cơ sở pháp lý quan trọng để triển khai các giải pháp bảo tồn và xử lý các hành vi xâm hại đến loài.

III. Khám phá đặc điểm phân bố Hoa tiên tại xã Nậm Giải

Nghiên cứu đã xác định rõ các đặc điểm phân bố của loài Hoa tiên (Asarum glabrum Merr.) tại xã Nậm Giải, cung cấp những dữ liệu quan trọng cho công tác bảo tồn. Kết quả khảo sát thực địa trên các tuyến điều tra cho thấy, loài này chủ yếu sinh trưởng và phát triển ở các trạng thái rừng nguyên sinh, giàu (IIIa1, IIIa2). Đây là những khu vực có độ ẩm cao, lớp thảm mục dày, phù hợp với đặc điểm sinh thái ưa bóng và ưa ẩm của loài. Các cá thể Hoa tiên thường mọc tập trung thành từng đám nhỏ, thay vì phân bố rải rác. Vị trí phân bố của loài được ghi nhận tại các tiểu khu 91 và 94, thuộc địa phận quản lý của Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Hoạt. Phân tích sâu hơn cho thấy các yếu tố địa hình như độ cao, độ dốc và hướng phơi có ảnh hưởng rõ rệt đến sự hiện diện của loài. Hiểu rõ các quy luật phân bố này giúp khoanh vùng các khu vực ưu tiên cho bảo tồn tại chỗ (in-situ), đồng thời cung cấp thông tin nền tảng để lựa chọn địa điểm phù hợp cho các chương trình phục hồi và tái giới thiệu loài trong tương lai. Đây là một phần quan trọng của đề tài nghiên cứu khoa học về hệ thực vật Quế Phong.

3.1. Vị trí và vùng phân bố theo điều kiện địa hình tự nhiên

Kết quả điều tra thực địa xác định vùng phân bố của Asarum glabrum Merr tập trung ở độ cao từ 565m đến 920m so với mực nước biển. Quần thể phát triển mạnh nhất được ghi nhận ở độ cao trên 920m tại tiểu khu 91. Loài thường xuất hiện ở những nơi có độ dốc khá lớn, dao động từ 29° đến 33°. Về hướng phơi, Hoa tiên được tìm thấy ở cả sườn Đông Bắc và Tây Nam, cho thấy khả năng thích nghi với các điều kiện chiếu sáng và nhiệt độ khác nhau, miễn là đảm bảo được độ ẩm cần thiết. Các điều kiện tự nhiên huyện Quế Phong với địa hình chia cắt mạnh và hệ thống khe suối dày đặc đã tạo ra các tiểu khí hậu phù hợp cho sự tồn tại của loài.

3.2. Đặc điểm sinh thái của lâm phần nơi loài sinh sống

Môi trường sống lý tưởng của Hoa tiên là dưới tán rừng kín, thường xanh. Cụ thể, độ tàn che của tầng cây gỗ nơi loài này phân bố dao động từ 0,65 đến 0,75. Độ che phủ của thảm thực vật và cây bụi ở tầng dưới cũng rất cao, từ 65% đến 85%, giúp duy trì độ ẩm và hạn chế xói mòn đất. Về thổ nhưỡng, loài ưa phát triển trên đất feralit nâu vàng, có thành phần cơ giới là đất thịt nhẹ đến thịt trung bình. Đất ở đây thường tơi xốp, giàu mùn và có độ ẩm cao. Đây là những đặc điểm sinh thái quan trọng, cần được tái tạo nếu muốn thực hiện bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ) thành công.

3.3. Cấu trúc tổ thành rừng và các loài cây đi kèm

Nghiên cứu cấu trúc rừng cho thấy một hệ sinh thái phong phú và đa dạng. Tại những nơi có Hoa tiên phân bố, tầng cây gỗ cao có sự tham gia của nhiều loài cây giá trị như Giổi (Giổi bà, Giổi xanh), Táu mật, Sến mật và Mun. Mật độ cây gỗ dao động từ 350 đến 400 cây/ha. Tầng cây tái sinh cũng rất phát triển, với sự hiện diện của các loài như Lim xanh, Thành ngạch, cho thấy khả năng phục hồi tự nhiên của rừng khá tốt. Sự đa dạng của hệ thực vật Quế Phong tạo nên một cấu trúc tầng tán phức tạp, cung cấp bóng mát và điều kiện vi khí hậu ổn định, là môi trường sống không thể thiếu cho các loài thân thảo ưa bóng như Asarum glabrum Merr.

IV. Top 5 giải pháp hiệu quả bảo tồn Hoa tiên Asarum glabrum

Dựa trên kết quả phân tích đặc điểm phân bốthực trạng bảo tồn, nghiên cứu đề xuất một số giải pháp bảo tồn cấp thiết và khả thi cho loài Hoa tiên (Asarum glabrum Merr.) tại xã Nậm Giải. Ưu tiên hàng đầu là tăng cường công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức cho cộng đồng địa phương về giá trị và tình trạng nguy cấp của loài. Cần xây dựng các chương trình giáo dục môi trường, nhấn mạnh vai trò của đa dạng sinh học và tầm quan trọng của việc khai thác bền vững. Giải pháp thứ hai là xây dựng các mô hình quản lý, bảo vệ dựa vào cộng đồng, giao khoán rừng cho các hộ gia đình để họ cùng tham gia bảo vệ. Thứ ba, cần thúc đẩy các nghiên cứu sâu hơn về kỹ thuật nhân giống và gây trồng loài cây dược liệu quý này, tiến tới bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ) và phát triển vùng trồng dược liệu tập trung. Điều này không chỉ giúp giảm áp lực khai thác từ tự nhiên mà còn tạo ra nguồn sinh kế người dân Nậm Giải ổn định. Thứ tư, cần tăng cường tuần tra, kiểm soát và xử lý nghiêm các hành vi khai thác, buôn bán trái phép. Cuối cùng, cần xây dựng các dự án bảo tồn chuyên biệt cho loài, kết hợp bảo tồn tại chỗ (in-situ) với phục hồi sinh cảnh và phát triển kinh tế địa phương.

4.1. Xây dựng mô hình khai thác bền vững cho loài dược liệu

Để đảm bảo việc sử dụng không dẫn đến cạn kiệt, cần thiết phải xây dựng một mô hình khai thác bền vững. Mô hình này cần quy định rõ về thời gian thu hái (tránh mùa sinh sản), phương pháp thu hái (không nhổ cả cụm, để lại một phần thân rễ để tái sinh), và sản lượng khai thác tối đa cho mỗi khu vực. Cần thành lập các tổ, đội cộng đồng tham gia khai thác và giám sát lẫn nhau. Đồng thời, liên kết với các doanh nghiệp dược liệu để đảm bảo đầu ra ổn định với giá cả hợp lý, khuyến khích người dân tuân thủ quy trình khai thác bền vững thay vì khai thác tận diệt.

4.2. Nâng cao nhận thức và phát triển sinh kế người dân Nậm Giải

Bảo tồn chỉ thành công khi có sự tham gia của cộng đồng. Các chương trình nâng cao nhận thức cần được thiết kế phù hợp với văn hóa địa phương. Bên cạnh đó, việc phát triển các mô hình sinh kế người dân Nậm Giải thay thế là giải pháp gốc rễ. Các mô hình có thể bao gồm trồng các cây dược liệu khác có giá trị kinh tế cao, phát triển chăn nuôi dưới tán rừng, hoặc du lịch sinh thái cộng đồng. Khi người dân có nguồn thu nhập ổn định từ các hoạt động hợp pháp và bền vững, áp lực lên các tài nguyên thực vật quý hiếm như Hoa tiên sẽ giảm đi đáng kể.

V. Kết luận và Hướng đi cho bảo tồn Hoa tiên tại Nghệ An

Nghiên cứu đã thành công trong việc xác định các đặc điểm phân bố cốt lõi và đánh giá toàn diện thực trạng bảo tồn loài Hoa tiên (Asarum glabrum Merr.) tại xã Nậm Giải, huyện Quế Phong. Kết quả khẳng định loài này phân bố hẹp, chủ yếu trong các sinh cảnh rừng nguyên sinh giàu, ẩm, ở độ cao từ 565-920m. Đồng thời, nghiên cứu cũng chỉ ra những mối đe dọa nghiêm trọng từ hoạt động khai thác quá mức và mất môi trường sống, tái khẳng định vị thế cần được ưu tiên bảo vệ trong Sách Đỏ Việt Nam. Những dữ liệu thu thập được từ đề tài nghiên cứu khoa học này là nguồn thông tin vô giá, làm cơ sở để Ban quản lý Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Hoạt và chính quyền địa phương xây dựng chiến lược bảo tồn hiệu quả. Hướng đi tương lai đòi hỏi một cách tiếp cận tổng hợp, kết hợp chặt chẽ giữa khoa học, chính sách và sự tham gia của cộng đồng. Cần tiếp tục các nghiên cứu chuyên sâu về sinh sản, di truyền để phục vụ công tác nhân giống và phục hồi quần thể. Việc bảo tồn thành công loài cây dược liệu quý này không chỉ góp phần duy trì đa dạng sinh học của hệ thực vật Nghệ An mà còn mở ra cơ hội phát triển kinh tế bền vững cho cộng đồng địa phương.

5.1. Tổng kết kết quả nghiên cứu chính từ luận văn khoa học

Nghiên cứu đã xác định vị trí phân bố của Asarum glabrum Merr tại tiểu khu 91 và 94, xã Nậm Giải. Loài ưa sống dưới tán rừng giàu (IIIa1, IIIa2) có độ ẩm cao, thảm mục dày, độ dốc lớn (29-33°). Đã xác định được công thức tổ thành tầng cây cao và cây tái sinh nơi loài sinh sống, cho thấy sự đa dạng của hệ sinh thái. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến công tác bảo tồn bao gồm áp lực khai thác làm thuốc và sự suy giảm diện tích rừng. Dựa trên các kết quả này, một số giải pháp trọng tâm đã được đề xuất, bao gồm tuyên truyền, xây dựng các dự án bảo tồn và nghiên cứu có hệ thống.

5.2. Khuyến nghị cho các nghiên cứu tiếp theo và chính sách

Để công tác bảo tồn hiệu quả hơn, cần có những nghiên cứu tiếp theo về đặc điểm sinh học sinh sản, khả năng tái sinh tự nhiên và các kỹ thuật nhân giống vô tính, hữu tính. Về mặt chính sách, chính quyền địa phương và Ban quản lý Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Hoạt cần xây dựng quy chế quản lý, bảo vệ và khai thác bền vững loài Hoa tiên. Cần tích hợp các mục tiêu bảo tồn loài vào kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội của xã, đồng thời tìm kiếm nguồn vốn từ các tổ chức trong và ngoài nước để triển khai các dự án bảo tồn và phát triển sinh kế cho người dân.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Rừng là yếu tố quan trọng nhất của sinh quyển, có ý nghĩa vô cùng lớn trong sự phát triển kinh tế xã hội, sinh thái và môi trƣờng.Việc hình thành các kiểu rừng có liên quan chặt chẽ giữa sự hình thành các thảm thực vật tự nhiên với vùng địa lý và điều kiện khí hậu. Điều tra xác định các loài thực vật và quần xã thực vật có giá trị bảo tồn là nhiệm vụ rất quan trọng đối với các nhà nghiên cứu thực vật. Các loài trong chi Hoa tiên (Asarum ) đều là dạng cỏ lâu năm, mọc thành từng đám nhỏ ở những nơi ẩm hoặc gần khe núi, ven đƣờng hoặc dƣới tán rừng kín thƣờng xanh.Vùng phân bố của chúng cũng chỉ những nơi có rừng núi cao nhƣ Lào Cai, Hà Giang Cao Bằng,Vĩnh Phúc, Hà Tĩnh. Những năm gần đây loài Hoa tiên (Asarum glabrum Merr.) cũng bị khai thác nhiều để làm thuốc và bán sang Trung Quốc.

Bên cạnh đó những khu rừng nguyên sinh cũng bị tàn phá nhiều, nơi sống của loài Hoa tiên cũng giần bị thu hẹp nên tính đa dạng của loài Hoa tiên đã và đang bị đe dọa nghiêm trọng. Chi Asarum ở Việt Nam có 7 loài.Trong đó đã có 3 loài biến hóa núi cao(Asarum balansae Franch) Thổ tế tân biến hóa(Asarum cau digerum Hance) và loài hoa tiên (Asarum glabrum Merr.), đƣợc đƣa vào Sách ĐỏViệt Nam (năm1996, 2007) và nghị định 32/2006 NĐ-CP của chính phủ. Những nghiên cứu trong nƣớc về loài hoa tiên hầu nhƣ chƣa có. Từ thực tế hiện trạng số lƣợng và trữ lƣợng loài Hoa tiên ngoài tự nhiên và các nguy cơ đe dọa tuyệt chủng rất cao.

Chúng tôi cho rằng việc nghiên cứu bảo tồn sử dụng hợp lý loài Hoa tiên ở Việt Nam là vấn đề thời sự mang tính cấp thiết có nhiều ý nghĩa khoa học và mang tính thực tiễn cao. Xã Nậm Giải, huyện Quế Phong là một xã thuộc miền Tây xứ Nghệ, vùng núi giáp Lào nơi chứa đựng nhiều loài cây dƣợc liệu quý trong đó có loài Hoa tiên , đây là loài có giá trị nguồn gen và giá trị kinh tế rất cao. Theo kinh nghiệm ngƣời dân thì Hoa tiên có nhiều công dụng trong y học nhƣ là làm thuốc chữa bệnh, rễ thân dùng làm thuốc ho, hoa làm thuốc bổ.Tuy nhiên có xu hƣớng giảm 1 do biến đổi khí hậu và công tác bảo tồn ở đây chƣa đƣợc quan tâm. Do chúng ta chƣa biết rõ về khu vực phân bố và điều kiện sống của chúng ngoài tự nhiên nên khó khăn cho việc bảo tồn và phát triển loài.

Mặt khác tại Xã Nậm Giải huyện Quế Phong chƣa có công trình nào nghiên cứu về loài này. Xuất phát từ những lý do đó và để có những hiểu biết sâu hơn về sự phân bố của loài nhằm phục vụ cho việc bảo tồn nên tôi đã chọn đề tài “Nghiên cứu đặc điểm phân bố và thực trạng bảo tồn loài Hoa tiên (Asarum glabrum Merr.) tại xã Nậm Giải, huyện Quế Phong, tỉnh Nghệ An” 2 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.Đặc điểm sinh thái Theo Sách Đỏ Việt Nam – phần Thực vật, 2007, thông tin về loài Hoa tiên đƣợc ghi nhận nhƣ sau: Tên Việt Nam: HOA TIÊN Tên Latin: Asarum glabrum Merr Họ: Mộc hƣơng Aristolochiaceae Bộ: Mộc hƣơng Aristolochiales Đặc điểm nhận dạng: Cây thảo sống nhiều năm, cao 20-30 cm. Thân rễ tròn có đốt, mang nhiều rễ phụ dài, có thể phân nhánh. Lá mọc so le, gồm 2-3 cái; cuống dài, nhẵn, khi non màu tía sau chuyển thành màu lục nhạt.

Phiến lá mỏng, hình tim nhọn đầu, 13-18 x 8-12 cm; gốc lá tạo thành 2 thuỳ, gần nhọn, cách xa nhau; mặt trên lá nhẵn, mặt dƣới có lông thƣa ở gân; mép nguyên. Hoa thƣờng chỉ có 1 cái, mọc ở kẽ lá, cuống hoa ngắn màu tím nâu, thƣờng mọc rủ xuống, nhƣng hoa lại hƣớng cong lên. Lá bắc 3, hình tam giác nhọn, tồn tại cùng với quả. Bao hoa màu nâu xám hình phễu hơi cong; đầu chia thành 3 thuỳ tam giác hay hình mác, họng màu tím nâu có vân trắng.

Nhị 12, chỉ nhị ngắn, màu đỏ tím; trung đới tròn đầu, vƣợt lên trên bao phấn. Quả phát triển trong bao hoa tồn tại, màu nâu xám nhạt. Hạt nhỏ, màu đen. Sinh học, sinh thái: Mùa hoa tháng 5-6, quả tháng 6-8.

Hạt phát tán gần, nên thấy cây con xung quanh gốc cây mẹ. Thân rễ đôi khi cũng đẻ nhánh con, có thể lấy để trồng. Cây đặc biệt ƣa ẩm, ƣa bóng; thƣờng mọc trên đất nhiều mùn dọc theo hành lang khe suối, dƣới tán rừng kín thƣờng xanh ẩm, ở độ cao 1000-1600 m.Tình hình nghiên cứu loài Hoa tiên trên thế giới Chi Hoa tiên hay còn gọi là chi Tế tân (Asarum L. Chi này phân bố rộng rãi ở châu Mỹ, châuÂu, châuÁ,với số lƣợng khoảng 70 loài.

Trên thế giới, hiện còn khoảng 90 loài thuộc chi Asarum L. tập trung chủ yếu ở khu vực Đông Nam Á một vài loài ở khu vực Bắc Mĩ, một vài loài đặc hữu ở khu vực Châu Âu 39 loài ở Trung Quốc trong đó có 34 loài đặc hữu. Việt Nam có 7 loài thuộc chi Asarum L. Tại Trung Quốc thì chúng đƣợc phân bố ở Quảng Đông, Giang Tây, Hồ Nam, Hồ Bắc.

Loài Hoa tiên hƣờng có giá trị y học rất cao, đƣợc dùng làm thuốc chữa bệnh ho, tê thấp, khó tiêu, đau bụng, bệnh đƣờng ruột. Lá tƣơi vò hoặc giã nát, đắp bó chữa trẹo chân, sái khớp. Không dùng cho phụ nữ có thai uống. Vùng Đông Nam Á đƣợc coi là trung tâm đa dạng và phong phú nhất của chi Hoa tiên (Asarum L.) Wu-Zheng-yi et al (2003) đã công bố trong thực vật chí Trung Quốc có 39 loài và 4 thứ thuộc chi Asarum L: Yong Wang et al.

(2004) đã bổ sung thêm một loài mới cho chi Asarum ở Trung Quốc là Asarum campiniflorum Wang Yong & Wang Q.nov…, nâng tổng số loài lên 40 loài. (1995, 2010) công bố chi Asarum L trên tạp chí Taiwania có 6 loài gồm (A.tiapingshanianum); Chang-tse Lu et al. (2010) đã bổ sung thêm 5 loài mới ở Đài Loan là A. satsumense, nâng tổng số lên 11 loài thuộc chi Asarum L.

Hwang Shu-mei và Wang siu Tak-Ping (1990) đã phát hiện loài mới thuộc chi Asarum và đặt tên là A. Cho đến nay, A.hongkongense là loài duy nhất của chi Asarum mới gặp phân bố tại Hồng Kong. Ohwi J (1965) đã thống kê có 4 loài Asarum caulesens Maxim, A. Cho đến 4 năm 1991, satake và Momyama (1982) và Sugawara T (1991) đã thống kê đƣợc 40 loài thuộc chi Asarum tại Nhật Bản.

Trong những nghiên cứu tiếp theo ,Sugawara T (1996) đã bổ sung thêm 2 loài mới A. Cho hệ thực vật của quốc gia này. Oh Byohung-Un và nnk (1997) đã công bố một loài mới là A.kim, nâng tổng số loài thuộc chi Asarum lên 7 loài và 3 thứ Ở Malaysia,hiện có 6 loài A. Ở Bắc Mĩ có 6 loài thuộc chi Asarum, trong đó có 2 loài khá phổ biến và có phân bố rộng: một loài ở phía đông (Asarum canadense) và một loài ở phía tây (Asarum caudatum), hai loài đặc hữu ở califonia (A.hartwegii); một loài khác đặc hữu ở Oregon (một tiểu Bang ở phía tây bắc Thái Bình Dƣơng của Hoa Kì ) là Asarum wagneri và một loài khác nữa (A.marmoratum) đƣợc trồng ở phía tây Oregon và phía bắc califonia, có 2 thứ là Asarum canadense var canadense và Asarum canadense var reflexum ở các Tiểu bang Carolinas,Virginia và Georgia thuộc vùng tây bắc Thái Bình Dƣơng của Hoa Kì.

Các công trình đề cập đến chi Hoa tiên (Asarum L.) nói chung và loài Hoa tiên nói riêng (Asarum glabrum Merr.) chủ yếu là các công trình nghiên cứu phân loại nhƣ Merril (1942) hay các công trình nghiên cứu về hóa sinh nhƣ :Tsukasa iwashina, Junichi kirachima (2000).Các công trình nghiên cứu đều cho thấy chi Hoa tiên (Asarum L.) thƣờng có tinh dầu với thành phần chính là metyl eugeno, myrsen. Các loài trong chi Hoa tiên còn chứa các hợp chất khác nhƣ Aristolochia acid, các secqterpen, sterol. Một số hợp chất glycosyl flagonoid.Trong đó có nhiều hoạt chất có tác dụng kháng khuẩn, kháng histamin và có khả năng chứa ung thƣ. Cho đến nay, các dẫn liệu về đặc điểm hình thái, sinh học và phân bố của loài Hoa tiên (Asarum glabrum Merr.) chỉ đƣợc đề cập đến qua các công trình 5 phân loại ở Trung Quốc.

Những nghiên cứu về hoạt tính sinh học của loài này trên thế giới hầu nhƣ chƣa có. Tình hình nghiên cứu về loài Hoa tiên tại Việt Nam. Ở Việt Nam các tài liệu nghiên cứu đã cho biết họ Mộc Hƣơng là một họ thực vật có từ 5 đến 7 chi và khoảng 400 đến 480 loài. Theo tài liệu Phạm Hoàng Hộ (1999), Nguyễn Tiên Bân (2003), Võ Văn Chi (2003) chi Hoa tiên (Asarum L.) ở Việt Nam có 7 loài, đó là các loài Biến hóa núi cao (Asarum blansae Franch), Biến hóa blume (Asarum blume Duch), Thổ tế tân (Asarum caudigerum Hance), Hoa tiên (Asarum glabrum Merr.) Tế hoa petelot (Asarum petelotii O.C Schmidt), Tế hoa mạng (Asarum reticulatum Merr.

Trong đó có 3 loài là Biến hóa núi cao (Asarum blansae Franch) phân hạng trong sách đỏ Việt Nam EN A1c,d và là yếu tố đặc hữu bắc bộ, đây đƣợc coi là loài nguy cấp và có nguy cơ tuyệt chủng ngoài tự nhiên trong tƣơng lai gần, quần thể suy giảm khoảng 50%, do suy giảm nơi cƣ trú và khai thác quá mức. Loài Thổ tế tân (Asarum caudigerum Hance) đƣợc phân hạng VU A1a,c,d và loài Hoa tiên (Asarum glabrum Merr.) đây là loài sẽ nguy cấp đứng trƣớc nguy cơ sẽ bị tuyệt chủng ngoài tự nhiên trong một tƣơng lai gần, do suy giảm quần thể khoảng 20% vì suy giảm nơi cƣ trú và khai thác quá mức và là yếu tố đặc hữu Đông Dƣơng đƣợc đƣa và Sách Đỏ Việt Nam năm (1996, 2007) và nghị định 32/2006 NĐ-CP của chính phủ. Những nghiên cứu về các loài trong chi Hoa tiên hầu nhƣ chƣa có.Từ thực tế hiện trạng số lƣợng và trữ lƣợng các cá thể của loài Hoa tiên ngoài tự nhiên và nguy cơ đe dọa tuyệt chủng của chúng, chúng tôi cho rằng việc nghiên cứu các cơ sở khoa học để bảo tồn phục hồi và sử dụng bền vững tính đa dạng các loài của chi Hoa tiên ở Việt Nam là vấn đề thời sự mang tính cấp thiết và có ý nghĩa khoa học và giá trị thực tiễn cao. Trong một đợt nghiên cứu về đa dạng sinh học ở khu bảo tồn thiên nhiên Na Hang, Tuyên Quang vào năm (1996), Nguyễn Nghĩa Thìn đã phát hiện ra loài A.blansae tại khu vực bản Bung, xã Thanh Tƣơng.

6 Trần Đình Nghĩa (1997) cũng đã phát hiện loài này phân bố ở khu vực Tắt kẻ, thuộc khu bảo tồn thiên nhiên Na Hang, Tuyên Quang. Theo nghiên cứu của GS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ