Nghiên cứu đặc điểm phân bố của loài thổ phục linh smilax grabra wall ex roxb tại vườn quốc gia ba vì hà nội

Nghiên cứu đặc điểm phân bố loài Thổ phục linh (Smilax glabra) tại Vườn quốc gia Ba Vì, Hà Nội. Khám phá chi tiết môi trường sống, khu vực.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2019

51
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Thổ Phục Linh Dược liệu quý tại VQG Ba Vì

Vườn Quốc gia Ba Vì là một trong những trung tâm đa dạng sinh học lớn của Việt Nam, nơi lưu giữ nhiều nguồn gen thực vật quý hiếm. Trong đó, loài Thổ phục linh (Smilax glabra Wall.ex Roxb), còn được biết đến với tên gọi cây khúc khắc, là một dược liệu có giá trị cao trong y học cổ truyền. Đây là loài cây dây leo, sống lâu năm, thân rễ được sử dụng để điều trị nhiều bệnh lý về xương khớp, viêm nhiễm và tiêu hóa. Nghiên cứu của Triệu Càn Sếnh (2019) đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về đặc điểm sinh thái và phân bố của loài cây này, làm cơ sở khoa học quan trọng cho công tác bảo tồn thực vật và phát triển nguồn tài nguyên cây thuốc một cách bền vững. Việc hiểu rõ môi trường sống, đặc điểm hình thái và quần thể của Thổ phục linh không chỉ giúp bảo vệ loài khỏi nguy cơ cạn kiệt mà còn mở ra tiềm năng khai thác và phát triển kinh tế từ cây thuốc nam này, góp phần vào sự phát triển chung của hệ thực vật Ba Vì.

1.1. Giới thiệu tổng quan về loài Smilax glabra cây khúc khắc

Theo cuốn “Từ điển cây thuốc Việt Nam” của Võ Văn Chi (2015), Thổ phục linh (Smilax glabra) là loài cây dây leo dài 4-5m, lá hình trái xoan thuôn, cứng và có 3 gân chính nổi bật. Hoa mọc thành tán, quả mọng hình cầu. Bộ phận có giá trị dược liệu cao nhất là thân rễ (củ), chứa nhiều thành phần hóa học quan trọng như smilax saponin, tigogenin và β-sitosterol. Trong hệ thực vật Ba Vì, loài này thuộc họ Kim cang (Smilacaceae), là một đại diện tiêu biểu của nhóm cây thuốc nam có tiềm năng lớn. Việc phân loại thực vật chính xác giúp xác định đúng đối tượng nghiên cứu, tránh nhầm lẫn với các loài khác cùng chi, từ đó đảm bảo hiệu quả trong cả nghiên cứu và ứng dụng.

1.2. Giá trị kinh tế và y học của dược liệu Thổ phục linh

Giá trị kinh tế của Thổ phục linh đến từ công dụng chữa bệnh đa dạng của nó. Dược liệu này được sử dụng rộng rãi để chữa các bệnh về phong thấp, viêm khớp, đau lưng, viêm thận, cũng như các bệnh ngoài da như lở ngứa, mụn nhọt. Nhu cầu ngày càng tăng của thị trường đối với các sản phẩm từ thiên nhiên đã đẩy mạnh việc khai thác trữ lượng dược liệu tự nhiên. Tuy nhiên, điều này cũng tạo ra áp lực lớn lên các quần thể thực vật hoang dã. Do đó, việc nghiên cứu để tiến tới nuôi trồng và phát triển bền vững loài cây này là hướng đi cần thiết, vừa đáp ứng nhu cầu thị trường, vừa giảm áp lực khai thác, bảo tồn nguồn gen quý.

II. Thực trạng báo động về trữ lượng Thổ phục linh ở Ba Vì

Mặc dù có giá trị lớn, quần thể thực vật của loài Thổ phục linh tại Vườn Quốc gia Ba Vì đang đối mặt với nguy cơ suy giảm nghiêm trọng. Tài liệu nghiên cứu cho thấy loài này đang bị đe dọa và sắp nguy cấp do tình trạng khai thác quá mức và thiếu quy hoạch trong nhiều năm. Sự sụt giảm nhanh chóng về số lượng cá thể không chỉ làm mất đi một nguồn tài nguyên cây thuốc quý giá mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến đa dạng sinh học của toàn bộ hệ sinh thái. Các hoạt động phát triển du lịch, xây dựng cơ sở hạ tầng và việc người dân địa phương khai thác trái phép để lấy củ đã trực tiếp thu hẹp môi trường sống tự nhiên của loài. Đây là thách thức lớn đối với công tác bảo tồn thực vật tại vùng đệm vườn quốc gia, đòi hỏi phải có những giải pháp can thiệp kịp thời và hiệu quả để ngăn chặn sự biến mất của loài dược liệu này.

2.1. Các yếu tố môi trường đe dọa quần thể Smilax glabra

Các yếu tố môi trường và con người là nguyên nhân chính gây suy giảm quần thể Smilax glabra. Việc xây dựng các tuyến đường du lịch, cơ sở hạ tầng đã phá hủy sinh cảnh tự nhiên ven đường, nơi loài này thường phát triển. Khí hậu biến đổi thất thường, đặc biệt là các hiện tượng sương muối, băng giá tại Ba Vì cũng gây ảnh hưởng tiêu cực đến sự sinh trưởng của nhiều loài thực vật, bao gồm cả Thổ phục linh. Hơn nữa, hình thức khai thác tận thu, đào cả rễ củ, khiến cây không còn khả năng tái sinh, dẫn đến sự suy kiệt nhanh chóng trữ lượng dược liệu tự nhiên.

2.2. Tác động của khai thác đến tài nguyên cây thuốc Ba Vì

Nghiên cứu của Triệu Càn Sếnh (2019) chỉ ra rằng, hoạt động khai thác trái phép là mối đe dọa trực tiếp và lớn nhất. Qua phỏng vấn người dân và cán bộ kiểm lâm, thông tin cho thấy trước đây số lượng loài còn nhiều nhưng những năm gần đây đã sụt giảm mạnh. Hầu hết các cây được tìm thấy trong quá trình khảo sát đều là cây non, chưa có củ, cho thấy những cây trưởng thành, có giá trị dược liệu cao đã bị khai thác gần như cạn kiệt. Tình trạng này không chỉ xảy ra với Thổ phục linh mà còn là vấn đề chung của nhiều tài nguyên cây thuốc khác trong khu vực, đặt ra yêu cầu cấp thiết về quản lý và bảo vệ.

III. Phương pháp lập bản đồ phân bố Thổ phục linh tại Ba Vì

Để xác định chính xác khu vực sinh sống của Thổ phục linh, nghiên cứu đã áp dụng phương pháp điều tra theo tuyến kết hợp phỏng vấn người dân địa phương và cán bộ kiểm lâm. Các tuyến khảo sát được thiết lập để đi qua nhiều dạng sinh cảnh và trạng thái rừng khác nhau, đảm bảo tính đại diện cho toàn khu vực. Việc sử dụng thiết bị định vị GPS để ghi nhận tọa độ mỗi khi bắt gặp loài đã cho phép xây dựng một bản đồ phân bố thực vật trực quan và chi tiết. Kết quả cho thấy, Smilax glabra không phân bố đồng đều mà tập trung tại một số khu vực có điều kiện tự nhiên Ba Vì đặc thù. Phương pháp này cung cấp dữ liệu nền tảng, giúp các nhà quản lý khoanh vùng ưu tiên cho công tác giám sát và bảo tồn thực vật, đặc biệt là bảo tồn nguyên vị (in-situ) cho loài cây thuốc nam quý giá này.

3.1. Đặc điểm phân bố theo độ cao và độ dốc địa hình

Kết quả điều tra thực địa cho thấy Thổ phục linh phân bố chủ yếu ở độ cao từ 200m đến 400m so với mực nước biển. Cụ thể, loài này thường được tìm thấy ở khu vực sườn Đông Bắc, xung quanh các địa điểm như Động Ngọc Hoa và Vườn hoa Dã quỳ (cốt 400). Loài không phát triển ở những nơi có độ cao lớn hơn. Về độ dốc, Smilax glabra ưa thích địa hình có độ dốc vừa phải, dao động từ 15 đến 23 độ. Những đặc điểm hình thái phân bố này cho thấy loài có yêu cầu khắt khe về điều kiện vi khí hậu và thổ nhưỡng, là thông tin quan trọng để lựa chọn địa điểm gây trồng thử nghiệm.

3.2. Vị trí quần thể trong vùng đệm vườn quốc gia Ba Vì

Các quần thể thực vật của Thổ phục linh được xác định chủ yếu trong kiểu rừng thứ sinh nghèo, rừng phục hồi và trên các trảng cây bụi. Đây là những khu vực chịu nhiều tác động của con người, nằm ở vùng đệm vườn quốc gia và gần các tuyến du lịch. Vị trí phân bố này khiến loài dễ bị tổn thương bởi các hoạt động khai thác và xây dựng. Việc lập bản đồ phân bố thực vật chi tiết giúp xác định các “điểm nóng” cần được bảo vệ, đồng thời cung cấp cơ sở để quy hoạch các vùng bảo tồn nghiêm ngặt, hạn chế sự tiếp cận của con người nhằm bảo vệ môi trường sống cho loài.

IV. Phân tích các đặc điểm sinh thái của loài Smilax glabra

Nghiên cứu sâu hơn về môi trường sống của Thổ phục linh cho thấy loài này có mối quan hệ chặt chẽ với cấu trúc rừng và thành phần thực vật xung quanh. Các ô tiêu chuẩn (OTC) được lập tại những nơi có sự xuất hiện của Smilax glabra để phân tích tổ thành cây gỗ, cây tái sinh và thảm thực vật. Kết quả cho thấy, Thổ phục linh thường phát triển dưới tán rừng thưa, có độ tàn che thấp, trong các lâm phần rừng thứ sinh nghèo kiệt. Đây là đặc trưng của một loài cây ưa sáng, có khả năng cạnh tranh tốt ở giai đoạn đầu của diễn thế phục hồi rừng. Việc hiểu rõ đặc điểm sinh thái này là chìa khóa để xây dựng các biện pháp lâm sinh phù hợp, như khoanh nuôi, xúc tiến tái sinh tự nhiên hoặc trồng bổ sung dưới tán rừng để phục hồi và phát triển quần thể thực vật này.

4.1. Cấu trúc quần xã thực vật nơi Thổ phục linh sinh sống

Tổ thành tầng cây cao nơi Thổ phục linh phân bố khá đơn giản, chủ yếu là các loài cây tiên phong như Nhội (Bischofia javanica), Ba soi (Macaranga denticulata), và các loài cây gỗ khác như Lim xanh, Dẻ đấu nứt. Mật độ cây gỗ không cao. Tầng cây tái sinh cũng tương đối đa dạng với các loài như Đọt sách, Hồng bì rừng. Lớp cây bụi thảm tươi có độ che phủ thấp (dưới 25%), gồm các loài phổ biến như Dương xỉ, Cỏ lá tre, Súm lông. Cấu trúc này tạo ra một môi trường sống với nhiều ánh sáng lọt xuống mặt đất, là điều kiện tự nhiên Ba Vì lý tưởng cho sự phát triển của loài dây leo ưa sáng như Smilax glabra.

4.2. Đặc điểm sinh trưởng và vật hậu của cây khúc khắc

Qua quan sát đặc điểm hình thái tại thực địa, cây Thổ phục linh non có thân màu xanh, trong khi phần thân già chuyển sang màu đỏ tím. Lá có hình dạng trái xoan thuôn đặc trưng. Đáng chú ý, hầu hết các cá thể điều tra được đều là cây non, chưa hình thành củ - bộ phận chứa dược tính chính. Điều này một lần nữa khẳng định thực trạng khai thác tận thu các cây trưởng thành. Dữ liệu về đặc điểm sinh trưởng và vật hậu là cơ sở khoa học để xác định thời điểm thu hái hợp lý (nếu được phép) và nghiên cứu kỹ thuật nhân giống, gây trồng nhằm phát triển bền vững nguồn dược liệu này.

V. Giải pháp bảo tồn và phát triển bền vững Thổ phục linh

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và đặc điểm phân bố, nghiên cứu đã đề xuất một hệ thống giải pháp toàn diện nhằm bảo tồn thực vậtphát triển bền vững loài Thổ phục linh. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào kỹ thuật mà còn bao gồm cả khía cạnh quản lý và chính sách, tạo ra một khung hành động khả thi. Mục tiêu cuối cùng là vừa bảo vệ được nguồn gen quý trong tự nhiên, vừa tạo ra sinh kế bền vững cho người dân địa phương thông qua việc phát triển vùng trồng dược liệu. Việc kết hợp giữa bảo tồn tại chỗ (in-situ) và bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ) được xem là chiến lược cốt lõi. Cách tiếp cận này giúp duy trì đa dạng sinh học của hệ thực vật Ba Vì đồng thời đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về tài nguyên cây thuốc.

5.1. Mô hình bảo tồn tại chỗ và bảo tồn chuyển chỗ hiệu quả

Đối với bảo tồn tại chỗ, giải pháp chính là tăng cường tuần tra, bảo vệ nghiêm ngặt các khu vực đã được xác định có Thổ phục linh phân bố. Cần khoanh nuôi, bảo vệ và tạo điều kiện thuận lợi cho cây tái sinh tự nhiên. Đối với bảo tồn chuyển chỗ, cần khẩn trương nghiên cứu các quy trình kỹ thuật nhân giống (bằng hạt hoặc giâm hom) để tạo ra cây con chất lượng. Những cây giống này có thể được sử dụng để xây dựng các vườn bảo tồn nguồn gen, vườn thuốc mẫu hoặc cung cấp cho người dân để phát triển các mô hình trồng dưới tán rừng. Cách làm này giúp giảm áp lực khai thác trực tiếp lên quần thể thực vật tự nhiên.

5.2. Nâng cao nhận thức và chính sách quản lý tài nguyên

Giải pháp về chính sách và quản lý đóng vai trò then chốt. Cần tăng cường công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức cho cộng đồng địa phương về giá trị kinh tế của Thổ phục linh và tầm quan trọng của việc bảo tồn. Xây dựng các chính sách hỗ trợ người dân tham gia bảo vệ rừng và phát triển kinh tế từ lâm sản ngoài gỗ, đặc biệt là cây thuốc nam. Đồng thời, cần xử lý nghiêm các hành vi khai thác, vận chuyển và buôn bán trái phép dược liệu. Việc lồng ghép các quy ước, hương ước bảo vệ rừng vào đời sống cộng đồng cũng là một biện pháp hiệu quả để quản lý trữ lượng dược liệu tự nhiên một cách bền vững.

VI. Tương lai nào cho tài nguyên cây thuốc Thổ phục linh

Nghiên cứu về đặc điểm phân bố của Thổ phục linh tại Vườn Quốc gia Ba Vì đã mở ra một hướng đi rõ ràng cho tương lai của loài cây thuốc nam này. Kết quả không chỉ là tài liệu tham khảo khoa học mà còn là lời kêu gọi hành động khẩn cấp. Tương lai của Smilax glabra phụ thuộc vào sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà khoa học, nhà quản lý và cộng đồng địa phương. Việc tiếp tục các nghiên cứu chuyên sâu về di truyền, nhân giống và hoạt chất sinh học sẽ giúp nâng cao giá trị của loài. Đồng thời, việc thực thi hiệu quả các chính sách bảo tồn thực vật sẽ đảm bảo rằng nguồn tài nguyên cây thuốc quý giá này không bị biến mất, tiếp tục phục vụ sức khỏe con người và đóng góp vào mục tiêu phát triển bền vững của khu vực.

6.1. Hướng nghiên cứu tiềm năng về đa dạng sinh học Ba Vì

Các nghiên cứu tiếp theo cần được mở rộng ra toàn bộ Vườn Quốc gia Ba Vì để có bức tranh toàn cảnh về sự phân bố và trữ lượng của loài. Cần nghiên cứu sâu hơn về đặc điểm sinh thái và các mối quan hệ tương tác trong hệ thực vật Ba Vì. Đặc biệt, các thử nghiệm về biện pháp nhân giống và kỹ thuật trồng thâm canh là rất cần thiết để có thể nhân rộng mô hình, giảm áp lực khai thác. Đánh giá về biến động quần thể thực vật theo thời gian cũng là một hướng nghiên cứu quan trọng để theo dõi hiệu quả của các biện pháp bảo tồn.

6.2. Kiến nghị chính sách quản lý trữ lượng dược liệu tự nhiên

Dựa trên cơ sở khoa học, cần kiến nghị với các cơ quan chức năng để xây dựng chiến lược quy hoạch vùng trồng dược liệu, đặc biệt là các loài bản địa có giá trị như Thổ phục linh. Cần có chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng một cách hiệu quả hơn, tạo nguồn thu nhập ổn định cho người dân tham gia bảo vệ rừng. Việc xây dựng một chuỗi giá trị hoàn chỉnh từ trồng trọt, thu hái, chế biến đến tiêu thụ sản phẩm Smilax glabra sẽ tạo động lực kinh tế mạnh mẽ, gắn lợi ích của người dân với công tác bảo tồn, đảm bảo tương lai bền vững cho tài nguyên cây thuốc.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Rừng là nguồn tài nguyên quý giá của đất nƣớc ta, không những là cơ sở phát triển kinh tế - xã hội mà rừng còn giữ chức năng sinh thái cực kỳ quan trọng. Trong đó, thực vật rừng là một nguồn tài nguyên thiên nhiên vô cùng quý giá. Việt Nam nằm trong vành đai khí hậu nhiệt đới gió mùa nên có một hệ thực vật vô cùng phong phú và đa dạng. Theo các tài liệu công bố gần đây, thực vật bậc cao có mạch ở Việt Nam có thể lên tới 12.

Ngoài ra rừng còn đóng góp một lƣợng lớn tài nguyên Lâm sản ngoài gỗ, trong đó nhóm cây thuốc chiếm tỷ lệ rất lớn.000 loài cây đƣợc sử dụng làm thuốc, thì có thể nói rằng Việt Nam có sự đa dạng rất lớn về tài nguyên cây thuốc. Việt Nam là một nƣớc đang phát triển, mọi mặt đời sống của ngƣời dân đƣợc nâng cao, cùng với đó là tỷ lệ ngƣời dân mắc các bệnh mãn tính nhƣ: thấp khớp viêm gan, đau lƣng,. ngày càng tăng. Tuy nhiên hiện nay ngƣời dân có xu hƣớng quay trở về với cây thuốc và thuốc có nguồn gốc thiên nhiên tạo ra hơn hóa chất làm thuốc.

Với công nghệ tiên tiến và trình độ chuyên môn cao nhiều loại thuốc có nguồn gốc từ cây cỏ đã đƣợc bào chế mang lại hiệu quả chữa bệnh cao, thúc đẩy xu hƣớng sử dụng cây thảo dƣợclàm thuốc ngày càng phát triển. Thế nhƣng, đi cùng xu hƣớng sử dụng thảo dƣợc làm thuốc là sự suy kiệt các loài cây này do khai thác tràn lan và không có kế hoạch bảo tồn. Trong đó có loài Thổ phục linh (Smilax grabra Wall.ex Roxb)là loài đang bị đe dọa và sắp nguy cấp vì sự sụp giảm nhanh chóng về số lƣợng do khai thác mạnh những năm gần đây. Vì vậy, nhằm góp phần làm cơ sở để phát triển và bảo tồn nguồn gen cây thuốc quý này, em đã chọn tài “Nghiên cứu đặc điểm phân bố của loài Thổ phục linh (Smilax grabra Wall.ex Roxb) ở VQG Ba Vì” với mong muốn góp phần bảo tồn tài nguyên đa dạng sinh học của VQG Ba Vì nói riêng và Việt Nam nói chung.

1 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Đặc điểm sinh thái Theo cuốn Từ điển cây thuốc Việt Nam của Võ Văn Chi (2015): Tên thông thƣờng:Thổ phục linh Tên khác: Khúc khắc, Dây chắt, Dây khum, Cậm cù,. Tên khoa học: Smilax grabra Wall.ex Roxb Họ Kim cang (Smilacaceae) Thổ phục linh là loài cây sống lâu năm, dài 4 - 5 m, có nhiều tua cuốn dài. Lá hình trái xoan thuôn, phía dƣới tròn dài từ 5 - 13 cm, rộng 3 - 7 cm, chắc cứng hơi mỏng, có 3 gân nhỏ từ gốc và nhiều gan gân con.Hoa mọc thành tán 20 - 30 hoa.

Cuống chung chỉ ngắn 2 mm, cuống riêng dài hơn khoảng 10 mm hoặc hơn. Quả mọng hình cầu, đƣờng kính 6 - 7 mm, có 3 hạt Hình 1.1: Thổ phục linh tại VQG Ba Vì (Nguồn: Triệu Càn Sếnh 2019) Bộ phận sử dụng: Rễ củ, phơi hay sấy khô Thành phần hoa học: Rễ củ chứa nhiều tinh bột và có β-sitosterol, smilax saponin, tigogenin. 2 Công dụng: Thƣờng dùng chữa tiêu hóa không bình thƣờng, đau bụng ỉa chảy; Viêm thận, viêm bàng quang; Phong thấp, viêm khớp, đòn ngã tổn thƣơng; Lơ ngứa, viêm mủ da, giang mai. Khai thác, chế biến và bảo quản: Thu hái quanh năm tốt nhất vào mùa Thu đông.

Chế biến: Đào lấy thân rễ, loại bỏ rễ con và tua gai, rửa sạch, phơi, sấy khô hoặc đang lúc tƣơi, thái lát mỏng, phơi hoặc sấy khô. Có thể ủ mềm 2 - 3 ngày, thái mỏng, phơi hay sấy khô Bảo quản: Nơi khô ráo thoáng mát, tránh mối mọt dính.Lịch sử nghiên cứu vàbảo tồn cây thuốc trên thế giới Từ khi con ngƣời ra đời, loài ngƣời đã biết dựa vào rừng để sống. Không chỉ lấy ra từ rừng lƣơng thực, thực phẩm cho cuộc sống hàng ngày, con ngƣời còn rừng làm rau ăn, nấu nƣớc uống, lấy cây rừng làm thuốc chữa bệnh. Trải qua nhiều thế kỷ, các cộng đồng ngƣời trên khắp thế giới đã phát triển những phƣơng thuốc cổ truyền của họ, làm cho các loài cây thuốc và công dụng của chúng trở nên ý nghĩa.

Các kinh nghiệm dân gian về sử dụng cây thuốc chữa bệnh đƣợc nghiên cứu ở các mức độ khác nhau tùy thuộc vào sự phát triển của từng quốc gia. Và cũng từ đó, mỗi châu lục, mỗi dân tộc hình thành nên một nền Y học cổ truyền mang nét đặc trƣng riêng. Theo con số thống kê, khoảng 80% dân số ở các quốc gia đang phát triển sử dụng các phƣơng pháp y học cổ truyền để chăm sóc sức khỏe, trong đó chủ yếu là cây cỏ. Trung Quốc là nƣớc đông dân nhất thế giới, có nền y học dân tộc phát triển nên trong số cây thuốc đã biết hiện nay có tới 80% số loài (khoảng trên 4.000 loài là đƣợc sử dụng theo kinh nghiệm cổ truyền của các dân tộc ở đất nƣớc này.

Ở Ghana, Mal, Nigeria và Zambia, 60% trẻ em có triệu chứng sốt rét ban đầu đƣợc điều trị tại chỗ bằng thảo dƣợc. Tỷ lệ dân số tin tƣởng vào hiệu quả sử dụng thảo dƣợc và các biện pháp chữa bệnh bằng y học cổ truyền cũng đang tăng nhanh ở các quốc gia phát triển. Ở Châu Âu, Bắc Mỹ, và một số nƣớc khác, ít nhất 50% dân số sử dụng thực phẩm bổ sung hay thuốc thay thế từ thảo mộc. Ở Đức, 90% dân số sử dụng các phƣơng thuốc có nguồn gốc thiên nhiên 3 để chăm sóc sức khỏe.

Ở Anh, chi phí hàng năm cho các loại thuốc thay thế từ thảo mộc là 230 triệu đôla. Tuy nhu cầu sử dụng cây thuốc của con ngƣời trong việc chăm sóc sức khỏe ngày một tăng, nhƣng nguồn tài nguyên thực vật đang bị suy giảm. Nhiều loại thực vật bị tuyệt chủng hoặc đang bị đe dọa tuyệt chủng do các hoạt động trực tiếp và gián tiếp của con ngƣời. Theo tổ chức Bảo tồn thiên nhiên và tài nguyên thiên nhiên (IUCN) cho biết, trong tổng số 43.000 loài thực vật mà cơ quan này lƣu giữ thông tin tới 30.000 loài đƣợc coi là đang bị đe dọa tuyệt chủng ở các mức độ khác nhau.

Trong đó có nhiều loài là cây thuốc quý hiếm, có giá trị kinh tế cao. Chẳng hạn nhƣ ở Bangladesh, một số cây thuốc quý nhƣ Tylophora indicia để chữa hen, Zania indicia (thuốc tẩy xổ). trƣớc đây mọc rất phổ biến, nay đã trở nên hiếm hoi, Loài Ba gạc (Rauvotfila serpentina) vốn mọc rất tự nhiên ở Ấn Độ, Bangladesh, Thái Lan. mỗi năm có thể khai thác hàng ngàn tấn nguyên liệu xuất khẩu sang thị trƣờng Âu, Mỹ làm thuốc chữa cao huyết áp.

Tuy nhiên, do bị khai thác liên tục nhiều năm nên nguồn gốc cây thuốc này đã bị cạn kiệt. Vì vậy một số bang Ấn Độ đã chỉ khai thác loài Ba gạc này. Ở Trung Quốc, loài Tử (Dioscorea sp.) đã từng trữ lƣợng lớn và từng đƣợc khai thác tới 30.000 tấn, nhƣng hiện nay số lƣợng bị giảm đi rất nhiều, có loài đã phải trồng lại. Một vài loại cây thuốc dân tộc quỷ nhƣ Fritillaria cirrhosa làm thuốc ho, phân bổ nhiều ở vùng Tây bắc tỉnh Tứ Xuyên nay chỉ còn có ở 1 đến 2 điểm với số lƣợng ít ỏi.

Nguyên nhân gây nên sự suy giảm nghiêm trọng về mặt số lƣợng của các loài cây thuốc trƣớc hết là do sự khai thác quá mức nguồn tài nguyên dƣợc liệu và do môi trƣờng sống của chúng bị hủy diệt bởi các hoạt động của con ngƣời Đặc biệt, ở các vùng rừng nhiệt đới và Á nhiệt đới là nơi có mức độ đa dạng sinh học cao của thế giới nhƣng lại bị tàn phá nhiều nhất. Theo số liệu của tổ chức Nông Lƣơng(FAO của Liên hợp quốc, trong vòng 40 năm (1940–1980), diện tích của các loại rừng kể trên đã bị thu hẹp tới 44%, ƣớc tính khoảng 75.000 hecta rừng bị phá hủy. 4 Trong thế kỷ 21, với mục đích phục vụ sức khỏe con ngƣời, sự phát triển của xã hội, chống lại các bệnh nan y thì sự cần thiết là phải kết hợp giữa Đông Y với Tây Y, giữa học hiện đại và Y học cổ truyền của các dân tộc. Chính những kinh nghiệm của các dân tộc chính là chìa khóa giúp chúng ta khám phá ra nhiều loại thuốc mới cho tƣơng lai.

Chính vì điều đó mà việc bảo tồn, khai thác và phát triển các loài cây thuốc cần đƣợc chú ý quan tâm. Tình hình nghiên cứuvà bảo tồn cây thuốc ở Việt Nam. Cùng với sự tiến hóa của lịch sử, nền Y học cổ truyền Việt Nam gắn liền với kinh nghiệm sử dụng cây thuốc của nhân dân cũng dần phát triển, nổ gắn liền với tên tuổi và sự nghiệp của các danh y nổi tiếng đƣơng thời. Lƣơng y Tuệ Tĩnh trong cuốn “Nam Dƣợc Thần Hiệu” và “Hồng Nghĩa Giác Tƣ Y Thƣ” đã mô tả hơn 630 vị thuốc, 50 đơn thuốc chữa các loại bệnh trong đó 37 đơn thuốc chữa bệnh thƣơng hàn.

Hai cuốn sách này đƣợc xem là những cuốn sách xuất hiện sớm nhất về cây thuốc Việt Nam. Đời nhà Trần có Phạm Ngũ Lão thừa lệnh Hƣng Đạo Vƣơng Trần Quốc Tuấn, thu thập trông nom một vƣờn thuốc lớn để chữa bệnh cho quân sĩ, gọi là “Sơn dƣợc”, nay vẫn còn di tích tại xã Hƣng Đạo, huyện Chí Linh, tỉnh Hải Dƣơng. Đến thế kỷ 18, Hải Thƣợng Lãn Ông Lê Hữu Trác đã xuất bản bộ sách lớn “Y Tống Tâm Tĩnh” gồm 28 tập, 66 quyển đã mô tả khá chi tiết về các loài thực vật, các đặc tính chữa bệnh. Thời kỳ Pháp thuộc (1884 - 1945), nền y học cổ truyền của Việt Nam chịu nhiều ảnh hƣởng của dƣợc học phƣơng Tây.

Bộ sách “Danh mục các sản phẩm ở Đông Dƣơng” của C.Pétélot năm 1935 đã thống kê đƣợc 1.340 vị thuốc có nguồn gốc thảo mộc đƣợc dùng trong y học của Đông Dƣơng.Đến năm 1993 Nguyen Van Duong xuất bản cuốn “Những cây thuốc của Campuchia, Lào và Việt Nam” với 524 trang và thống kê khoảng 1.480 loài thực vật. Tuy nhiên cuốn sách này chƣa hoàn thiện về mô tả, phân bố, thành phần hóa học và dƣợc lý của các loại thảo mộc. Năm 1957, Hội Đông Y Việt Nam (nay là hội Y học Cổ truyền Việt Nam) đƣợc thành lập, lãnh đạo các lƣơng y làm nghề chữa bệnh trong nhân dân. Cũng 5 trong năm này, Viện nghiên cứu Đông Y (nay là viện Y học Cổ truyền Việt Nam) với mục tiêu chỉ đạo các bệnh viện Y học dân tộc và các tỉnh, kết hợp giữa Y học cổ truyền với Y học hiện đại từ trung ƣơng đến cơ sở.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ