Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi gia cầm tại Việt Nam giữ vai trò quan trọng trong việc cung cấp thực phẩm cho xã hội, chiếm khoảng 30% tổng sản lượng thịt các loại (chỉ đứng sau thịt lợn với 70%). Mặc dù các giống gia cầm nhập ngoại mang lại năng suất cao, song chúng thường bộc lộ hạn chế về khả năng thích ứng và sức đề kháng với dịch bệnh trong điều kiện sinh thái nhiệt đới. Do đó, việc bảo tồn, khai thác và phát triển các nguồn gen gia cầm bản địa quý hiếm đang trở thành định hướng ưu tiên nhằm tạo ra nguồn thực phẩm đặc sản chất lượng cao, đồng thời gìn giữ tính đa dạng sinh học theo các công ước và chương trình quốc gia.
Gà của đồng bào Mông (thường gọi là gà H’Mông, gà Mông đen hoặc gà Mèo) là giống gia cầm bản địa phân bố chủ yếu ở các tỉnh miền núi phía Bắc. Giống gà này sở hữu những đặc tính sinh học đặc thù như thịt sẫm màu, xương đen, nội tạng và da đen, hàm lượng mỡ thấp, tỷ lệ axit glutamic cao (khoảng 3,87%) và giàu axit linoleic, được sử dụng làm thực phẩm đặc sản và dược liệu bồi bổ sức khỏe. Trong điều kiện bán chăn thả, gà thích nghi tốt với thời tiết vùng cao, dễ nuôi và chống chịu bệnh tật tốt. Tuy nhiên, tại tỉnh Thái Nguyên, các công trình nghiên cứu hệ thống nhằm cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học chuẩn xác về đặc điểm ngoại hình và khả năng sinh trưởng của giống gà này khi nuôi tập trung bán thâm canh còn hạn chế.
Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và yêu cầu khoa học cụ thể sau:
- Mục tiêu nghiên cứu:
- Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho gà của đồng bào Mông tại mô hình thực nghiệm.
- Xác định một số đặc điểm ngoại hình của giống gà đồng bào Mông nuôi tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.
- Xác định khả năng sinh trưởng của đàn gà đồng bào Mông qua các tuần tuổi nuôi thực tế.
- Yêu cầu nghiên cứu:
- Xác định một số đặc điểm ngoại hình đặc trưng (màu lông, màu da, màu mỏ, màu chân, kiểu mào, màu mắt) ở các thời điểm 01 ngày tuổi, 08 tuần tuổi và 20 tuần tuổi.
- Xác định các chỉ tiêu sinh trưởng và tỷ lệ nuôi sống của đàn gà thí nghiệm qua các giai đoạn phát triển.
- Đối tượng nghiên cứu: Giống gà của đồng bào Mông.
- Địa điểm và phạm vi thời gian: Nghiên cứu được triển khai tại Trung tâm đào tạo và nghiên cứu giống cây trồng, vật nuôi thuộc Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên (địa bàn xã Quyết Thắng, thành phố Thái Nguyên) trong thời gian từ ngày 10/06/2021 đến ngày 20/12/2021 (tổng thời gian theo dõi thực nghiệm 6 tháng).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung khoa học
Khóa luận xây dựng trên nền tảng di truyền học số lượng và sinh lý học gia cầm:
- Quy luật di truyền tính trạng số lượng: Các tính trạng sản xuất (khối lượng cơ thể, kích thước các chiều đo) chịu sự chi phối của hiện tượng đa gen và tương tác môi trường, biểu diễn qua mô hình kiểu hình $P = G + E = A + D + I + E_g + E_s$ (trong đó $A$ là giá trị cộng gộp/giá trị giống, $D$ là sai lệch trội, $I$ là sai lệch tương tác gen, $E_g$ là sai lệch môi trường chung và $E_s$ là sai lệch môi trường riêng).
- Cơ chế hình thành ngoại hình và sắc tố: Màu lông và các dẫn xuất từ da (mỏ, chân, mào, tích) được kiểm soát bởi các gen quy định quá trình oxy hóa các chất tiền sắc tố melanin (melanogen) tạo nên màu đen chì đặc trưng, hoặc các sắc tố nhóm lipoeron tạo màu vàng, đỏ. Tốc độ mọc lông có mối tương quan thuận với cường độ sinh trưởng và chịu ảnh hưởng của hormone liên kết giới tính.
- Đặc điểm sinh lý sinh trưởng: Sinh trưởng là quá trình phân chia tế bào, tăng thể tích mô cơ và tích lũy chất hữu cơ (chủ yếu là protein), phân chia qua các giai đoạn nuôi úm gà con (0 - 8 tuần tuổi), gà hậu bị (9 - 20 tuần tuổi) và gà sinh sản (> 20 tuần tuổi).
Phương pháp nghiên cứu và bố trí thực nghiệm
Nghiên cứu áp dụng phương pháp thực nghiệm chăn nuôi kết hợp quan sát lâm sàng và phân tích thống kê sinh vật học:
- Bố trí thí nghiệm: Đàn gà thí nghiệm gồm 150 cá thể, được phân chia thành 03 đàn lặp lại (50 con/đàn), nuôi nhốt trong hệ thống chuồng hở có đệm lót trấu (độ dày 8 - 10 cm, đã khử trùng bằng Han-Iodine 10% liều lượng 100 ml/15 lít nước, phun 1 lít dung dịch/40 $\text{m}^2$).
- Chế độ dinh dưỡng và chăm sóc qua các giai đoạn:
- Giai đoạn 0 - 4 tuần tuổi: Năng lượng trao đổi (ME) đạt 2.950 Kcal/kg, Protein thô 21,00%, Ca 0,95%, P 0,70%, Lysine 1,10%, Methionine 0,54%; mật độ 15 - 20 con/$\text{m}^2$; chiếu sáng 24/24 giờ ở tuần đầu rồi giảm dần; ăn tự do thức ăn hỗn hợp dạng mảnh.
- Giai đoạn 5 - 8 tuần tuổi: ME đạt 2.850 Kcal/kg, Protein thô 18,00%, Ca 1,45%, P 0,74%, Lysine 0,96%, Methionine 0,34%; ăn tự do.
- Giai đoạn 9 - 20 tuần tuổi: ME đạt 2.750 Kcal/kg, Protein thô 14,50%, Ca 1,43%, P 0,63%, Lysine 0,71%, Methionine 0,30%; mật độ 6 - 10 con/$\text{m}^2$; tách riêng trống mái; áp dụng chế độ ăn hạn chế 2 - 3 lần/ngày theo khối lượng chuẩn.
- Giai đoạn > 20 tuần tuổi: ME đạt 2.700 Kcal/kg, Protein thô 17,00%, Ca 3,40%, P 0,70%, Lysine 0,85%, Methionine 0,44%; mật độ 3 - 5 con/$\text{m}^2$; tỷ lệ ghép trống/mái 1/8 - 1/9; chiếu sáng 16 giờ/ngày; cho ăn định mức 2 lần/ngày.
- Quy trình phòng bệnh thú y: Áp dụng lịch tiêm phòng và uống thuốc nghiêm ngặt từ ngày tuổi 01 đến trên 140 ngày tuổi, bao gồm các vắc xin: Marek (tiêm 01 ngày tuổi), Gumboro (nhỏ mắt/mũi ngày 05, 12, 20, 42), Newcastle và Viêm phế quản truyền nhiễm ND-IB (ngày 07, 20, 42, 120), Đậu gà (chủng màng cánh ngày 07), Cúm gia cầm H5N1 (tiêm ngày 18, 40, 55, 140), Sưng phù đầu Coryza (tiêm ngày 15, 68), Viêm thanh khí quản truyền nhiễm ILT (ngày 28, 110), kết hợp dùng kháng sinh phòng bệnh định kỳ (Thiaphenicol phòng bạch lỵ/thương hàn; Ampi-Coli forte phòng CRD; Bio-Anticoc phòng cầu trùng; Bio-Leva tẩy giun sán).
- Phương pháp đo đạc và thu thập chỉ tiêu:
- Đặc điểm ngoại hình: Quan sát trực tiếp, chụp ảnh và phân loại tỷ lệ màu lông, da, mỏ, chân, mắt, kiểu mào ở 01 ngày tuổi, 08 tuần tuổi và 20 tuần tuổi.
- Kích thước các chiều đo cơ thể: Đo lúc 20 tuần tuổi bằng thước compa chuyên dụng (chiều dài thân, chiều dài lườn, chiều dài đùi) và thước dây (vòng ngực).
- Khối lượng và tỷ lệ sống: Cân khối lượng vào buổi sáng trước khi cho ăn bằng cân điện tử chính xác $\pm 0,01\text{ g}$ (lúc 01 ngày tuổi), cân đồng hồ Nhơn Hòa 1 kg chính xác $\pm 5\text{ g}$ (1 - 8 tuần tuổi) và cân đồng hồ 2 kg chính xác $\pm 10\text{ g}$ (từ 6 tuần tuổi trở đi). Tỷ lệ sống tính theo công thức phần trăm số gà sống cuối kỳ trên số gà đầu kỳ.
- Phương pháp xử lý số liệu: Tính toán các tham số thống kê sinh vật học gồm số trung bình ($\bar{X}$), sai số trung bình ($m_{\bar{X}}$), hệ số biến dị ($Cv%$) trên phần mềm Microsoft Excel.
Nội dung chính theo từng phần của khóa luận
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ nhu cầu bảo tồn nguồn gen gà bản địa quý hiếm trong bối cảnh chăn nuôi nhập ngoại gặp nhiều thách thức về dịch bệnh. Xác lập hệ thống mục tiêu, yêu cầu kỹ thuật và phân tích ý nghĩa khoa học lẫn ý nghĩa thực tiễn của đề tài đối với công tác giống gia cầm tại Thái Nguyên.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
- Điều kiện cơ sở thực tập: Giới thiệu Trung tâm đào tạo và nghiên cứu giống cây trồng, vật nuôi (thành lập theo Quyết định 113/QĐ.TCCB ngày 25/01/2016 của Hiệu trưởng Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên) tại xã Quyết Thắng; điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm (nhiệt độ trung bình năm 23,4°C, độ ẩm trung bình 85,1%); cơ sở vật chất gồm 2 dãy chuồng lớn và 1 dãy chuồng nhỏ chia ô, mái tôn 4 mái thông thoáng.
- Cơ sở khoa học: Tổng quan sâu sắc về di truyền ngoại hình (lông, mỏ, chân, mào, tích), di truyền các tính trạng số lượng, bản chất sinh lý của sinh trưởng tích lũy mô cơ và tương tác di truyền - môi trường.
- Tình hình nghiên cứu: Tổng kết các công trình trong nước về gà Ri, gà Hồ, gà Mía, gà Đông Tảo, gà Ác và đặc biệt là gà H’Mông (nghiên cứu của Võ Văn Sự năm 2005, Nguyễn Văn Sinh năm 2006); tổng thuật chương trình bảo tồn nguồn gen của Bộ Khoa học và Công nghệ cùng các nghiên cứu quốc tế của FAO, các công trình sử dụng chỉ thị phân tử Microsatellite và mtDNA tại châu Âu, Ai Cập, Oman, Trung Quốc.
Phần 3: Đối tượng, địa điểm, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Chi tiết hóa phương pháp bố trí thí nghiệm trên 150 con gà chia 3 đàn; xây dựng bảng chỉ tiêu dinh dưỡng 4 giai đoạn, chế độ chiếu sáng, mật độ nuôi, lịch trình sử dụng vắc xin thú y phòng 8 loại bệnh truyền nhiễm nguy hiểm; phương pháp đo đạc chiều đo và xử lý dữ liệu thống kê.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
- Kết quả chăm sóc, nuôi dưỡng: Đánh giá tỷ lệ nuôi sống của đàn qua các chu kỳ sinh trưởng; quy trình chăm sóc úm gà con, kiểm soát nhiệt độ từ 32 - 35°C giảm dần xuống 26°C ở tuần thứ 3.
- Kết quả chẩn đoán và thử nghiệm phác đồ điều trị bệnh:
- Bệnh cầu trùng: Điều trị 45 ca bệnh bằng Rigecoccin-WS kết hợp Hepatol cho tỷ lệ khỏi 100%.
- Bệnh CRD: Thử nghiệm so sánh 2 phác đồ kháng sinh: Phác đồ 1 (Tylosin 98% + B.complex) đạt tỷ lệ khỏi 93,33%; Phác đồ 2 (WA. Doxytylan + Hepatol) đạt tỷ lệ khỏi 88,89%.
- Kết quả nghiên cứu đặc điểm ngoại hình:
- Lúc 01 ngày tuổi: 100% cá thể có thân hình nhỏ gọn, nhanh nhẹn, mỏ đen, chân màu đen bóng mập, da đen nhạt; màu lông gồm đen tuyền (86,67%), đen hung (3,33%) và trắng pha đen vùng ngực (10,00%).
- Lúc 20 tuần tuổi (khảo sát trên 128 cá thể gồm 57 trống, 71 mái): Màu lông đen tuyền chiếm ưu thế tuyệt đối (75,44% ở trống và 74,65% ở mái); 100% gà có chân màu đen và da màu đen nhạt; mào cờ chiếm 94,74% ở trống và 91,54% ở mái; mào đen chiếm 89,47% ở trống và 95,77% ở mái; mắt đen chiếm trên 90%.
| Chỉ tiêu theo dõi lúc 20 tuần tuổi |
Gà trống ($n=57$) |
Tỷ lệ (%) |
Gà mái ($n=71$) |
Tỷ lệ (%) |
| Màu lông |
|
|
|
|
| - Đen tuyền |
43 |
75,44 |
53 |
74,65 |
| - Trắng pha đen ở vùng cổ, lưng |
9 |
15,79 |
11 |
15,49 |
| - Nâu pha đen ở vùng cổ, lưng |
0 |
0,00 |
7 |
9,60 |
| - Đỏ đậm pha đen ở vùng cổ, lưng |
5 |
8,77 |
0 |
0,00 |
| Kiểu mào |
|
|
|
|
| - Mào cờ |
54 |
94,74 |
65 |
91,54 |
| - Kiểu mào khác |
3 |
5,26 |
6 |
8,45 |
| Màu sắc mào |
|
|
|
|
| - Màu đen |
51 |
89,47 |
68 |
95,77 |
| - Đen đỏ đậm |
6 |
10,53 |
3 |
4,23 |
| Màu mắt |
|
|
|
|
| - Màu đen |
53 |
92,98 |
64 |
90,14 |
| - Vàng cam |
4 |
7,02 |
7 |
9,86 |
| Màu mỏ |
|
|
|
|
| - Màu đen |
55 |
96,49 |
68 |
95,77 |
| - Vàng đen |
2 |
3,51 |
3 |
4,22 |
| Màu chân |
|
|
|
|
| - Màu đen |
57 |
100,00 |
71 |
100,00 |
| Màu da |
|
|
|
|
| - Đen nhạt |
57 |
100,00 |
71 |
100,00 |
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Khái quát các chỉ số sinh học đạt được về tỷ lệ sống và đặc điểm kiểu hình; đề xuất định hướng chọn giống cho các thế hệ tiếp theo nhằm ổn định các tính trạng đặc trưng của giống gà Mông.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính kèm dữ liệu thực nghiệm
Khóa luận đã thu thập và xử lý hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ trong 6 tháng theo dõi trên đàn gà 150 con:
- Tỷ lệ nuôi sống qua các giai đoạn:
- Giai đoạn gà con (0 - 8 tuần tuổi): Nuôi sống 141/150 con, đạt tỷ lệ 94,00%.
- Giai đoạn gà hậu bị (9 - 20 tuần tuổi): Nuôi sống 128/141 con, đạt tỷ lệ 90,78%.
- Giai đoạn gà sinh sản (> 20 tuần tuổi): Duy trì 128/128 con, đạt tỷ lệ sống 100%.
- Tính chung toàn bộ quá trình nuôi (0 - 20 tuần tuổi): Tỷ lệ nuôi sống đạt 85,33% (128/150 con).
| Giai đoạn nuôi (tuần tuổi) |
Số gà bắt đầu (con) |
Số gà kết thúc (con) |
Tỷ lệ nuôi sống (%) |
| 0 - 8 |
150 |
141 |
94,00 |
| 9 - 20 |
141 |
128 |
90,78 |
| > 20 |
128 |
128 |
100,00 |
| Tổng thể (0 - >20) |
150 |
128 |
85,33 |
- Hiệu quả công tác thú y và phác đồ điều trị bệnh:
- Bệnh cầu trùng: Phát hiện 33 ca mắc ở giai đoạn 0 - 8 tuần tuổi và 6 ca ở giai đoạn hậu bị. Sử dụng phác đồ Rigecoccin-WS (1 g/4 lít nước uống) phối hợp Hepatol (2 ml/lít nước) liên tục 3 - 5 ngày, kết quả điều trị khỏi 45/45 con (tỷ lệ khỏi 100%, không có gà chết).
- Bệnh viêm đường hô hấp mãn tính (CRD): Thử nghiệm 2 phác đồ so sánh:
- Phác đồ 1 (Tylosin 98% liều 2 g/lít nước kết hợp B.complex 1 g/3 lít nước): Điều trị 15 con, khỏi 14 con, chết 1 con, tỷ lệ khỏi đạt 93,33%.
- Phác đồ 2 (WA. Doxytylan liều 1 g/5 kg thể trọng/ngày kết hợp Hepatol 2 ml/lít nước): Điều trị 18 con, khỏi 16 con, chết 2 con, tỷ lệ khỏi đạt 88,89%.
- Phác đồ 1 sử dụng Tylosin kết hợp B.complex mang lại hiệu lực điều trị lâm sàng cao hơn.
| Tên bệnh |
Phác đồ điều trị |
Số gà mắc (con) |
Số gà chết (con) |
Số gà khỏi (con) |
Tỷ lệ khỏi (%) |
| Cầu trùng |
Rigecoccin-WS (1 g/4 lít nước) + Hepatol (2 ml/1 lít nước) |
45 |
0 |
45 |
100,00 |
| CRD (Phác đồ 1) |
Tylosin 98% (2 g/1 lít nước) + B.complex (1 g/3 lít nước) |
15 |
1 |
14 |
93,33 |
| CRD (Phác đồ 2) |
WA. Doxytylan (1 g/5 kg TT/ngày) + Hepatol (2 ml/1 lít nước) |
18 |
2 |
16 |
88,89 |
- Quy luật thay lông và tính ổn định ngoại hình:
- Gà thay lông mao bằng lông vũ từ ngày thứ 2 đến ngày thứ 30 (bắt đầu từ lông cánh, lông đuôi, sau đó đến lông cổ, thân và hoàn thiện ở vùng bụng vào tuần thứ 3).
- Mào gà trống phát triển mạnh, chuyển màu đen rõ rệt từ tuần thứ 4; từ tuần thứ 8 bắt đầu phân biệt rõ giới tính trống mái qua vóc dáng và mào.
- Đến 20 tuần tuổi, tính trạng màu chân đen và màu da đen nhạt đạt độ đồng nhất 100%; mào cờ chiếm trên 91%; màu lông đen tuyền chiếm đa số (> 74%), song vẫn ghi nhận sự phân ly ở một tỷ lệ nhỏ về màu lông (lông trắng pha đen, đỏ đậm pha đen ở trống, nâu pha đen ở mái), màu mào (đen đỏ đậm 4,23 - 10,53%) và màu mắt (vàng cam 7,02 - 9,86%).
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Tiến hành công tác chọn lọc giống nghiêm ngặt ở các thế hệ kế tiếp đối với đàn gà đồng bào Mông nuôi tại Trung tâm nhằm củng cố các đặc điểm kiểu hình ưu thế, bảo tồn nguồn gen thuần.
- Tiêu chuẩn chọn lọc tập trung vào các cá thể khỏe mạnh, vóc dáng chắc chắn, sở hữu màu lông đen tuyền, mắt đen, mỏ đen, chân đen, da đen nhạt và mào cờ màu đen.
- Duy trì nghiêm ngặt quy trình vệ sinh phòng dịch, bổ sung chất điện giải Glucose K-C vào những ngày thời tiết thay đổi đột ngột nhằm giảm thiểu tỷ lệ hao hụt.
Đóng góp mới của khóa luận
Khóa luận cung cấp tập dữ liệu thực nghiệm có hệ thống đầu tiên về quá trình chăm sóc nuôi dưỡng, lịch trình vắc xin chi tiết, tỷ lệ hao hụt qua từng giai đoạn và tần suất biểu hiện các tính trạng ngoại hình của giống gà đồng bào Mông khi nuôi thích nghi tại khu vực Thái Nguyên.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài: Nghiên cứu được thực hiện trong phạm vi thời gian 6 tháng trên quy mô 1 mô hình thực nghiệm (150 cá thể ban đầu tại Trung tâm nghiên cứu giống thuộc Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên); các chỉ tiêu về năng suất sinh sản (sản lượng trứng, tỷ lệ phôi, tỷ lệ nở) mới ở giai đoạn bắt đầu bước vào chu kỳ đẻ, chưa theo dõi trọn vẹn chu kỳ khai thác trứng thương phẩm.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục theo dõi khả năng sinh sản của đàn gà ở các tuần tuổi tiếp theo; mở rộng quy mô đàn và áp dụng các phương pháp chọn lọc di truyền qua nhiều thế hệ để triệt tiêu các tính trạng phân ly ngoại hình không mong muốn, tiến tới xây dựng quy trình chăn nuôi thương phẩm chuẩn cho vùng trung du miền núi phía Bắc.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo thực tiễn và học thuật cho các đối tượng sau:
- Sinh viên, học viên và giảng viên ngành Chăn nuôi, Thú y: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về phương pháp bố trí thí nghiệm gia cầm, phương pháp đo đạc các chiều đo cơ thể (vòng ngực, dài thân, dài lườn, dài đùi) và kỹ năng chẩn đoán, xây dựng phác đồ điều trị bệnh lâm sàng.
- Cơ sở nghiên cứu và các trang trại chăn nuôi gia cầm đặc sản: Cung cấp quy trình chi tiết về chế độ dinh dưỡng 4 giai đoạn (nhu cầu ME, Protein, Ca, P, Axit amin) và lịch phòng vắc xin cụ thể từ 01 đến trên 140 ngày tuổi cho giống gà bản địa có giá trị kinh tế.
- Phần đáng tham khảo nhất trong văn bản:
- Bảng 3.3 (Quy trình sử dụng vắc xin và thuốc thú y phòng bệnh) với chỉ dẫn chi tiết về ngày tuổi, tên thuốc và phương pháp sử dụng cho 8 nhóm bệnh phổ biến.
- Bảng 4.4 (Đặc điểm ngoại hình lúc 20 tuần tuổi) phân tích chi tiết 7 chỉ tiêu ngoại hình phân theo giới tính trống/mái trên đàn 128 cá thể.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ nuôi sống của đàn gà đồng bào Mông qua các giai đoạn nuôi tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên đạt bao nhiêu?
Theo kết quả theo dõi trên 150 con gà thí nghiệm, tỷ lệ sống ở giai đoạn gà con (0 - 8 tuần tuổi) đạt 94,00% (141 con sống); giai đoạn gà hậu bị (9 - 20 tuần tuổi) đạt 90,78% (128 con sống); giai đoạn sinh sản (> 20 tuần tuổi) đạt 100%. Tỷ lệ nuôi sống tính chung cho toàn bộ quá trình nuôi từ 0 đến trên 20 tuần tuổi đạt 85,33%.
2. Đặc điểm màu lông, màu da và màu chân của gà đồng bào Mông lúc 20 tuần tuổi phân bố như thế nào?
Lúc 20 tuần tuổi ($n=128$), 100% gà trống và gà mái đều có da màu đen nhạt và chân màu đen. Về màu lông, lông màu đen tuyền chiếm ưu thế với 75,44% ở gà trống và 74,65% ở gà mái; ngoài ra xuất hiện sự phân ly màu lông như trắng pha đen ở vùng cổ và lưng (15,79% ở trống, 15,49% ở mái), đỏ đậm pha đen (8,77% ở trống) và nâu pha đen (9,60% ở mái).
3. Trong thử nghiệm điều trị bệnh CRD, phác đồ nào cho hiệu quả điều trị cao hơn và tỷ lệ cụ thể là bao nhiêu?
Phác đồ 1 sử dụng Tylosin 98% (liều 2 g/1 lít nước) kết hợp B.complex (1 g/3 lít nước) cho uống 5 ngày liên tục đạt tỷ lệ khỏi bệnh 93,33% (14/15 con khỏi bệnh). Phác đồ này cho hiệu quả cao hơn Phác đồ 2 sử dụng WA. Doxytylan kết hợp Hepatol với tỷ lệ khỏi bệnh đạt 88,89% (16/18 con khỏi bệnh).
4. Quy trình phòng bệnh thú y bằng vắc xin cho gà con giai đoạn 0 - 8 tuần tuổi gồm những loại nào?
Giai đoạn 0 - 8 tuần tuổi sử dụng các loại vắc xin: Marek (tiêm dưới da lúc 01 ngày tuổi), Viêm phế quản truyền nhiễm (nhỏ mắt/mũi lúc 03 ngày tuổi), Gumboro (nhỏ mắt/mũi các ngày 05, 12, 20), ND-IB phòng Newcastle và Viêm phế quản (nhỏ mắt/mũi ngày 07, 20), Đậu gà (chủng màng cánh ngày 07), Coryza phòng sưng phù đầu (tiêm dưới da ngày 15), H5N1 Cúm gia cầm (tiêm dưới da ngày 18, 40) và ILT Viêm thanh khí quản truyền nhiễm (nhỏ mắt/mũi ngày 28).
5. Nhu cầu dinh dưỡng về năng lượng trao đổi (ME) và protein thô của gà qua 4 giai đoạn phát triển được thiết lập như thế nào?
Khẩu phần dinh dưỡng được xây dựng theo từng giai đoạn: Giai đoạn 0 - 4 tuần tuổi cần ME 2.950 Kcal và 21,00% Protein thô; Giai đoạn 5 - 8 tuần tuổi cần ME 2.850 Kcal và 18,00% Protein thô; Giai đoạn 9 - 20 tuần tuổi cần ME 2.750 Kcal và 14,50% Protein thô; Giai đoạn sinh sản (> 20 tuần tuổi) cần ME 2.700 Kcal và 17,00% Protein thô.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Phương Anh đã thực hiện thành công việc nuôi dưỡng, theo dõi và đánh giá có hệ thống 150 cá thể gà đồng bào Mông tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên trong thời gian 6 tháng. Kết quả nghiên cứu xác định tỷ lệ nuôi sống toàn kỳ đạt 85,33%, làm rõ sự ổn định tuyệt đối (100%) của các tính trạng da đen nhạt, chân đen và xác lập ưu thế của kiểu hình mào cờ đen, lông đen tuyền. Công trình đồng thời kiểm chứng thành công các phác đồ điều trị hiệu quả cho bệnh cầu trùng và CRD, cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm quan trọng phục vụ công tác bảo tồn, tuyển chọn và nhân giống nguồn gen gà Mông bản địa.