Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và đánh giá kết quả sớm hóa xạ trị đồng thời ung thư vòm hầu giai đoạn iib ivb tại bệnh viện ung bướu cần thơ từ 2018 2019

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và đánh giá kết quả xạ trị đồng thời ung thư vòm hầu giai đoạn IIB IVB tại Bệnh viện Ung bướu Cần Thơ.

Chuyên ngành

Y Dược

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Chuyên Khoa Cấp II

2019

97
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Tổng quan về ung thư vòm hầu

2.1.1. Sơ lược giải phẫu vòm hầu

2.1.2. Sự dẫn lưu bạch huyết vòm hầu

2.1.3. Phân loại giai đoạn ung thư vòm hầu

2.1.4. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ung thư vòm hầu

2.1.4.1. Đặc điểm dịch tễ ung thư vòm hầu
2.1.4.2. Đặc điểm lâm sàng ung thư vòm hầu
2.1.4.3. Đặc điểm cận lâm sàng ung thư vòm hầu

2.1.5. Phương pháp điều trị ung thư vòm hầu

2.2. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước về ung thư vòm hầu

2.2.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

2.2.2. Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam

3. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng nghiên cứu

3.2. Tiêu chuẩn chọn mẫu

3.3. Tiêu chuẩn loại trừ

3.4. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

3.5. Phương pháp nghiên cứu

3.5.1. Thiết kế nghiên cứu

3.5.2. Phương pháp chọn mẫu

3.5.3. Nội dung nghiên cứu

3.5.3.1. Khám lâm sàng của bệnh nhân nghiên cứu
3.5.3.2. Cận lâm sàng
3.5.3.3. Điều trị hóa xạ đồng thời

3.5.4. Phương pháp thu thập và đánh giá số liệu

3.5.5. Tiêu chí về đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng

3.5.6. Tiêu chí về kết quả điều trị

3.5.7. Phương pháp kiểm soát sai số

3.5.8. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu

3.5.9. Đạo đức trong nghiên cứu

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng

4.1.1. Đặc điểm chung

4.1.2. Thói quen sinh hoạt của bệnh nhân

4.1.3. Thời gian khởi bệnh

4.1.4. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng

4.1.4.1. Đặc điểm lâm sàng
4.1.4.2. Đặc điểm cận lâm sàng

4.1.5. Xếp giai đoạn bệnh

4.2. Kết quả điều trị

4.2.1. Chỉ số toàn trạng

4.2.2. Đặc điểm độc tính trong điều trị

4.2.3. Đáp ứng điều trị

4.2.4. Một số yếu tố liên quan kết quả điều trị

4.3. Nhận định về đặc điểm chung đối tượng nghiên cứu

4.3.1. Về giới tính

4.3.2. Nghề nghiệp và thói quen

4.4. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng ung thư vòm hầu

4.4.1. Lý do vào viện và thời gian phát hiện ung thư vòm hầu

4.4.2. Triệu chứng lâm sàng

4.4.3. Giai đoạn và đặc điểm của khối bướu

4.4.4. Giai đoạn và đặc điểm của hạch cổ

4.4.5. Xếp loại TNM và giai đoạn bệnh

4.4.6. Đặc điểm mô bệnh học. Vai trò của CT-Scan đầu cổ

4.5. Kết quả điều trị

4.5.1. Sự dung nạp điều trị của bệnh nhân nghiên cứu

4.5.2. Đánh giá độc tính điều trị

4.5.2.1. Độc tính cấp trên lâm sàng
4.5.2.2. Độc tính huyết học cấp
4.5.2.3. Độc tính cấp trên gan và thận
4.5.2.4. Độc tính ngoài huyết học

4.5.3. Đáp ứng sau điều trị

4.5.3.1. Chỉ số toàn trạng sau điều trị
4.5.3.2. Đáp ứng triệu chứng thực thể

4.5.4. Mối tương quan các yếu tố trong điều trị

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Danh mục các bảng. Danh mục các bảng

Danh mục các đồ thị. Danh mục các đồ thị

Danh mục các hình vẽ. Danh mục các hình vẽ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Ung Thư Vòm Họng Nghiên Cứu Tại Cần Thơ

Ung thư vòm họng (UTVH) là một bệnh lý ác tính xuất phát từ lớp biểu mô của vòm hầu. Bệnh có đặc điểm dịch tễ, bệnh học và điều trị riêng biệt so với các loại ung thư vùng đầu cổ khác. Theo Globocan 2018, tại Việt Nam, tỷ lệ mắc UTVH ở nam giới là 9/100.000 dân và ở nữ giới là 2,8/100.000 dân. Bệnh thuộc top 5 các loại ung thư phổ biến nhất, với xu hướng trẻ hóa và gia tăng ở nữ giới. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá đặc điểm lâm sàng và kết quả điều trị hóa xạ trị đồng thời cho bệnh nhân UTVH giai đoạn IIb-IVb tại Bệnh viện Ung bướu Cần Thơ từ năm 2018-2019. Mục tiêu là cung cấp thông tin chi tiết về bệnh, từ đó cải thiện hiệu quả chẩn đoán và điều trị.

1.1. Giải Phẫu Vòm Hầu và Liên Quan Đến Ung Thư

Vòm hầu là một cấu trúc phức tạp với nhiều thành phần quan trọng. Thành bên của vòm hầu có lỗ thông thương với hòm nhĩ qua ống vòi nhĩ (Eustachi) và hố Rosenmuller. Hố Rosenmuller, chỉ có một lớp niêm mạc, là điểm yếu nhất của vòm hầu, tạo điều kiện cho tế bào ung thư dễ dàng xâm lấn và di căn. Sự xâm lấn này có thể gây ra các triệu chứng như giảm thính lực và ù tai. Hiểu rõ giải phẫu vòm hầu giúp bác sĩ xác định chính xác vị trí và mức độ lan rộng của khối u.

1.2. Dẫn Lưu Bạch Huyết Vòm Hầu và Di Căn Hạch

Mạng lưới bạch huyết của vòm hầu rất phong phú, dẫn lưu về các nhóm hạch chính như chuỗi hạch tĩnh mạch cảnh trong, chuỗi hạch cổ sau và chuỗi hạch sau hầu. Do dẫn lưu bạch huyết phong phú, ung thư vòm họng thường di căn hạch sớm, thậm chí là hạch hai bên ngay cả khi bệnh ở giai đoạn sớm. Di căn hạch trung thất có thể gặp nếu bệnh nhân có di căn hạch thượng đòn. Xương là vị trí di căn xa thường gặp nhất, sau đó là phổi và gan.

II. Đặc Điểm Lâm Sàng UTVH Giai Đoạn IIb IVb Nghiên Cứu Cần Thơ

Nghiên cứu này tập trung vào các bệnh nhân ung thư vòm họng giai đoạn IIb-IVb, là giai đoạn bệnh tiến triển tại chỗ và tại vùng. Theo phiên bản thứ 7 của Uỷ ban về hệ thống giai đoạn ung thư Hoa Kỳ 2017, có đến 60-70% bệnh nhân UTVH ở giai đoạn này. Các triệu chứng lâm sàng thường gặp bao gồm hạch cổ, nghẹt mũi, chảy máu mũi, nghe kém và ù tai. Việc chẩn đoán sớm và đánh giá chính xác tổn thương là rất quan trọng để ngăn chặn khả năng tái phát và di căn xa. Nghiên cứu này sẽ mô tả chi tiết các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân UTVH tại Bệnh viện Ung bướu Cần Thơ.

2.1. Triệu Chứng Thường Gặp và Cách Nhận Biết Sớm

Hạch cổ là lý do phổ biến nhất khiến bệnh nhân đi khám. Thường gặp là hạch cổ cùng bên ở vị trí hạch cổ cao, đặc biệt là hạch cổ sau trên (hạch cơ nhị thân) thường gặp nhất, phần lớn phát triển nhanh thành khối hạch to. Các triệu chứng ở mũi như nghẹt mũi, chảy máu mũi, xì ra nhầy lẫn máu cũng là dấu hiệu cần chú ý. Triệu chứng ở tai như nghe kém, ù tai có thể do tràn dịch tai giữa gây ra bởi tắc nghẽn ống Eustachian. Các triệu chứng thần kinh thường gặp ở giai đoạn muộn khi khối u xâm lấn các dây thần kinh sọ não.

2.2. Vai Trò Của Nội Soi và Sinh Thiết Trong Chẩn Đoán

Khám lâm sàng bao gồm soi vòm để phát hiện u tại vòm mũi họng, đồng thời sinh thiết để chẩn đoán mô bệnh học. Nội soi ống cứng có hiệu quả trong phát hiện các trường hợp tổn thương nhỏ và có thể cung cấp cho hình ảnh tốt hơn khi so với nội soi ống mềm. Nội soi ống mềm hiệu quả hơn trong việc quan sát tốt mọi vị trí giải phẫu của vòm hầu. Ưu điểm là ít gây đau nên phù hợp cho mọi lứa tuổi, kỹ thuật rất an toàn, đặc biệt hiệu quả ở các BN có biểu hiện khít hàm do ung thư vòm hầu lan rộng.

III. Hóa Xạ Trị Đồng Thời UTVH Phương Pháp Điều Trị Hiệu Quả

Xạ trị là phương pháp điều trị chủ yếu cho ung thư vòm họng. Các thử nghiệm lâm sàng đã chứng minh rằng hóa xạ trị đồng thời (HXĐT) cải thiện tỷ lệ sống thêm toàn bộ và sống thêm không di căn xa so với xạ trị đơn thuần. HXĐT có kết hợp hay không kết hợp với hóa trị bổ trợ là một phác đồ chuẩn cho UTVH giai đoạn II-IVB. Cách thức kết hợp này có hiệu quả trong kiểm soát tại chỗ, tại vùng và phòng ngừa di căn xa. Nghiên cứu này sẽ đánh giá kết quả sớm của HXĐT cho bệnh nhân UTVH tại Bệnh viện Ung bướu Cần Thơ.

3.1. Kỹ Thuật Xạ Trị Hiện Đại 3D CRT và IMRT

Lập kế hoạch xạ trị theo không gian 3 chiều (3D-CRT) cho biết các thông tin rõ ràng về tổng liều điều trị, liều lượng mỗi buổi chiếu, liều lượng tại các tổ chức nguy cấp. Xạ trị điều biến cường độ (IMRT) cung cấp liều xạ chính xác tới khối u, có khả năng tạo ra sự chênh lệch về liều lượng ngay trên một trường chiếu để tạo ra sự phân bố liều lượng theo hình thái khối u, trong khi giảm tới mức nhỏ nhất liều tới những tổ chức lành xung quanh.

3.2. Biến Chứng và Cách Xử Lý Trong Quá Trình Điều Trị

Các độc tính cấp của xạ trị bao gồm viêm tuyến nước bọt mang tai, buồn nôn, nôn, mệt mỏi, chán ăn, phản ứng da và viêm niêm mạc miệng. Viêm niêm mạc miệng là độc tính cấp thường gặp nhất, xảy ra từ tuần lễ thứ 2 - 3 của xạ trị. Điều trị bằng kháng sinh, kháng viêm khi có nhiễm trùng, sử dụng Easyeef 0,005% xạ vào niêm mạc hầu họng giúp kích thích biểu mô mao phục hồi.

IV. Kết Quả Điều Trị Hóa Xạ Trị UTVH Nghiên Cứu Tại Cần Thơ

Nghiên cứu này sẽ đánh giá kết quả điều trị hóa xạ trị đồng thời cho bệnh nhân ung thư vòm họng giai đoạn IIb-IVb tại Bệnh viện Ung bướu Cần Thơ. Các tiêu chí đánh giá bao gồm tỷ lệ đáp ứng điều trị, tỷ lệ sống thêm và các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị. Nghiên cứu cũng sẽ phân tích các biến chứng và tác dụng phụ của điều trị, từ đó đưa ra các khuyến nghị để cải thiện chất lượng điều trị và chăm sóc bệnh nhân.

4.1. Tỷ Lệ Đáp Ứng Điều Trị và Các Yếu Tố Ảnh Hưởng

Tỷ lệ đáp ứng điều trị là một trong những tiêu chí quan trọng để đánh giá hiệu quả của hóa xạ trị. Các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ đáp ứng điều trị bao gồm giai đoạn bệnh, thể trạng bệnh nhân, phác đồ điều trị và kỹ thuật xạ trị. Nghiên cứu sẽ phân tích mối tương quan giữa các yếu tố này và tỷ lệ đáp ứng điều trị.

4.2. Tỷ Lệ Sống Thêm và Các Yếu Tố Tiên Lượng

Tỷ lệ sống thêm là một tiêu chí quan trọng khác để đánh giá hiệu quả điều trị. Các yếu tố tiên lượng ảnh hưởng đến tỷ lệ sống thêm bao gồm giai đoạn bệnh, đáp ứng điều trị ban đầu, sự xuất hiện của di căn và thể trạng bệnh nhân. Nghiên cứu sẽ phân tích mối tương quan giữa các yếu tố này và tỷ lệ sống thêm.

V. Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Kết Quả Điều Trị UTVH Phân Tích

Nghiên cứu này sẽ đi sâu vào phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị ung thư vòm họng. Các yếu tố này có thể bao gồm đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, giai đoạn bệnh, thể trạng bệnh nhân, phác đồ điều trị, kỹ thuật xạ trị và các yếu tố liên quan đến lối sống và môi trường. Việc xác định các yếu tố này sẽ giúp bác sĩ đưa ra các quyết định điều trị phù hợp và cải thiện kết quả điều trị.

5.1. Vai Trò Của Giai Đoạn Bệnh và Thể Trạng Bệnh Nhân

Giai đoạn bệnh là một trong những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Bệnh nhân ở giai đoạn sớm thường có tỷ lệ đáp ứng điều trị và tỷ lệ sống thêm cao hơn so với bệnh nhân ở giai đoạn muộn. Thể trạng bệnh nhân cũng đóng vai trò quan trọng. Bệnh nhân có thể trạng tốt thường dung nạp điều trị tốt hơn và có kết quả điều trị tốt hơn.

5.2. Ảnh Hưởng Của Phác Đồ Điều Trị và Kỹ Thuật Xạ Trị

Phác đồ điều trị và kỹ thuật xạ trị cũng ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Việc lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp và sử dụng kỹ thuật xạ trị hiện đại như IMRT có thể cải thiện tỷ lệ đáp ứng điều trị và giảm thiểu các biến chứng. Nghiên cứu sẽ so sánh hiệu quả của các phác đồ điều trị khác nhau và đánh giá vai trò của IMRT trong điều trị ung thư vòm họng.

VI. Ứng Dụng Nghiên Cứu UTVH Cải Thiện Điều Trị Tại Cần Thơ

Kết quả của nghiên cứu này sẽ được sử dụng để cải thiện quy trình chẩn đoán và điều trị ung thư vòm họng tại Bệnh viện Ung bướu Cần Thơ. Các thông tin thu thập được sẽ giúp bác sĩ đưa ra các quyết định điều trị dựa trên bằng chứng, tối ưu hóa phác đồ điều trị và cải thiện chất lượng chăm sóc bệnh nhân. Nghiên cứu cũng sẽ góp phần nâng cao nhận thức về bệnh UTVH trong cộng đồng và khuyến khích việc tầm soát và phát hiện sớm bệnh.

6.1. Đề Xuất Cải Tiến Quy Trình Chẩn Đoán và Điều Trị

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các đề xuất cải tiến quy trình chẩn đoán và điều trị sẽ được đưa ra. Các đề xuất này có thể bao gồm việc sử dụng các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh tiên tiến hơn, áp dụng các phác đồ điều trị mới nhất và tăng cường công tác tư vấn và hỗ trợ bệnh nhân.

6.2. Nâng Cao Nhận Thức Cộng Đồng về Ung Thư Vòm Họng

Nghiên cứu sẽ góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng về ung thư vòm họng, các yếu tố nguy cơ và tầm quan trọng của việc tầm soát và phát hiện sớm bệnh. Các hoạt động tuyên truyền và giáo dục sức khỏe sẽ được triển khai để cung cấp thông tin chính xác và khuyến khích người dân chủ động bảo vệ sức khỏe.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

08/06/2025
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và đánh giá kết quả sớm hóa xạ trị đồng thời ung thư vòm hầu giai đoạn iib ivb tại bệnh viện ung bướu cần thơ từ 2018 2019

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư vòm hầu là một bệnh lý nguy hiểm, thể hiện ở hai khía cạnh là triệu chứng khởi phát không rỏ ràng, chủ yếu biểu hiện qua triệu chứng của các cơ quan lận cận thường xuyên là tai, mũi, họng và mức độ ác tính cao, cho di căn sớm. Theo Globocan 2018, tại Việt Nam có tỷ lệ mắc bệnh ở nam giới là 9/100.000 dân, nữ là 2,8/100.000 dân và thuộc 5 loại ung thư hàng đầu phổ biến nhất, xu hướng trẻ và tăng ở giới nữ [27]. Loại ung thư này xuất phát từ lớp biểu mô của vòm hầu, có đặc điểm độc đáo về dịch tễ, bệnh học và điều trị so với nhóm ung thư vùng đầu cổ khác. Theo phiên bản thứ 7 của Uỷ ban về hệ thống giai đoạn ung thư Hoa Kỳ 2017, thì có đến 60-70% bệnh nhân ung thư vòm hầu (UTVH ) ở giai đoạn III- IVB tiến triển tại chỗ, nguy cơ tái phát tại vùng và di căn xa rất cao [53].

Xạ trị là phương tiện điều trị chủ yếu UTVH, các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên đầu tiên đã so sánh hóa xạ đồng thời (HXĐT) với xạ trị 2D đơn thuần trong UTVH giai đoạn II cho thấy, sau 5 năm HXĐT cải thiện tỷ lệ sống thêm toàn bộ và sống thêm không di căn xa [19]. Tương tự như vậy, ở giai đoạn III-IVB, có tỷ lệ sống còn 5 năm giảm sau xạ trị đơn thuần, thay đổi từ 34-56%, bị tái phát tại chỗ và di căn xa trong vòng 2 năm sau xạ trị đơn thuần là 40-47% [45]. Hơn nữa, nhiều nghiên cứu cho thấy khi tái phát tại chỗ sau xạ trị đơn thuần, thì HXĐT là phương pháp điều trị có kết quả kiểm soát được bệnh [51]. 2 Theo hướng dẫn thực hành điều trị ung thư của Mạng ung thư quốc gia Hoa kỳ (NCCN) [48].

Hiệp hội đầu cổ châu Âu (EHNS) - Hiệp hội ung thư châu Âu (ESMO) - Hiệp hội xạ trị và ung thư châu Âu (ESTRO) [18]. HXĐT có kết hợp hay không kết hợp với hóa trị bổ trợ là một phác đồ chuẩn cho UTVH giai đoạn II-IVB [16]. Cách thức kết hợp này có hiệu quả trong kiểm soát tại chỗ, tại vùng và phòng ngừa di căn xa bởi rất nhiều các thử nghiệm pha III [21]. Để khống chế được loại bệnh lý này, chúng ta cần chẩn đoán sớm, đánh giá chính xác tổn thương và điều trị ở giai đoạn sớm nhất để ngăn chặn khả năng tái phát và di căn xa.

Đây là vấn đề quan tâm hàng đầu trên góc độ của một bác sĩ Tai Mũi Họng, nên chúng tôi tiến hành đề tài “ Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đánh giá kết quả sớm hóa xạ trị đồng thời ung thư vòm hầu giai đoạn IIb-IVb tại Bệnh viện Ung bướu Cần Thơ từ 2018- 2019 ” với các mục tiêu sau: 1. Mô tả đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của ung thư vòm hầu giai đoạn IIb- IVb tại Bệnh Viện Ung Bướu Cần Thơ từ 2018- 2019. Đánh giá kết quả sớm và một số yếu tố liên quan điều trị ung thư vòm hầu giai đoạn IIb- IVb tại Bệnh Viện Ung Bướu Cần Thơ từ 2018- 2019. 3 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

Tổng quan về ung thư vòm hầu 1. Sơ lược giải phẫu vòm hầu Hầu được tạo bởi một ống xơ cơ, đi từ nền sọ tới bờ dưới sụn nhẫn, dẹt từ trước ra sau, rộng nhất ở dưới nền sọ, hẹp nhất ở chỗ nối với thực quản và có 6 thành: - Thành trước: Được tạo nên bởi hai cửa lỗ mũi sau liên quan ở trước hốc mũi, hố mắt, xoang hàm và xoang sàng, được tách ở giữa bởi vách ngăn mũi. Qua cửa mũi sau vòm hầu tiếp cận với tận cùng phía sau của cuốn mũi thứ 2 và 3. - Thành sau: Liên tiếp với nóc vòm, nằm ngay ở mức 2 đốt sống cổ đầu tiên, bên cạnh mở rộng tạo nên giới hạn sau của hố Rosenmuller.

- Thành trên hay nóc vòm: Hơi cong úp xuống, tương với thân xương chẩm và nền xương bướm. - Thành dưới: Hở, là mặt trên của vòm khẩu cái mềm, qua đó vòm hầu liên quan với khẩu hầu, thông với họng miệng và thực sự được hình thành khi khẩu cái mềm được căng ngang khi nuốt và phát âm, trải rộng từ bờ sau của xương khẩu cái tới bờ tự do của khẩu cái mềm – màn hầu. - Hai thành bên: Tạo nên bởi một mảnh cân cơ, mỗi thành bên của vòm hầu có một lỗ thông thương với hòm nhĩ qua một ống gọi là ống vòi nhĩ hay ống Eustachi cùng với gờ vòi và phía sau là hố Rosenmuller [6]. Hố Rosenmuller là một hố được tạo ra từ chỗ tiếp giáp niêm mạc thành bên và thành sau của vòm hầu, chỉ có một lớp niêm mạc và là điểm yếu nhất của vòm hầu.

UTVH dễ dàng phá hủy lớp niêm mạc này và ăn lan ra khoảng cận hầu trong đó là tổ chức mỡ lỏng lẻo giàu mạch máu, tạo điều kiện thuận lợi cho di căn xa từ vị trí này hoặc ăn lan bít lỗ vòi nhĩ gây ra các triệu chứng giảm thính lực, ù tai. Thiết đồ cắt dọc qua vòm mũi họng (Nguồn: Atlas Giải phẫu người, 2013 [47]) 1. Sự dẫn lưu bạch huyết vòm hầu Mạng lưới bạch huyết của vòm hầu rất phong phú và dày đặc. Từ vòm hầu, dẫn lưu bạch huyết sẽ đổ về 3 nhóm hạch bạch huyết chính: chuỗi hạch bạch huyết tĩnh mạch cảnh trong, chuỗi hạch cổ sau ( hạch nhóm gai) và chuỗi hạch sau hầu do nằm sâu nên không thể phát hiện qua thăm khám lâm sàng.

Dẫn lưu bạch huyết phong phú nên ung thư vòm hầu thường rất sớm cho di căn hạch thường là hạch 2 bên ngay cả khi bệnh ở giai đoạn rất sớm. Nhóm hạch cổ ngang và hạch thượng đòn ít bị di căn hơn nếu có là yếu tố tiên lượng của bệnh. Di căn hạch trung thất có thể gặp nếu bệnh nhân có di căn hạch thượng đòn. Xương là vị trí di căn xa thường gặp nhất, kế đến là phổi và gan.

5 Hạch sau hầu Hạch xen kẽ Chuỗi hạch tĩnh mạch cảnh trong Hạch vai móng - tĩnh mạch cảnh Hình 1. Dẫn lưu bạch huyết vòm hầu nhìn sau (Nguồn Atlas Giải phẫu người, 2013 [47]) Trên lâm sàng, hệ thống phân chia hạch đầu mặt cổ khác giúp dễ nhớ và dễ xác định đó là phân loại hạch cổ Robbins có 6 nhóm hạch dựa trên ranh giới những cấu trúc có thể nhìn thấy, bao gồm: Ia (dưới cằm), Ib (dưới hàm). Hạch cổ nhóm II và nhóm V là vị trí di căn hạch rất thường gặp. Hệ thống phân loại hạch cổ Robbins (Nguồn Lu J, 2010 [41]) 1.

Phân loại giai đoạn ung thư vòm hầu Hiện nay đa số các trung tâm áp dụng theo hệ thống phân loại của tổ chức chống ung thư quốc tế ( UICC 2010: Union for International Cancer Control), vì vậy giai đoạn II tương đương IIB trong phân loại 2002 [38]. Theo UICC/AJCC(2002), thì giai đoạn IIB-IVB chỉ có khối u ( T) và/hoặc hạch cổ ( N) thay đổi vị trí, kích thước, chưa có di căn xa ( M) [43]. - Giai đoạn IIB: T1-2a và N1, hoặc T2b và N0-1. - Giai đoạn III : T1-2a-2b và N2, hoặc T3 và N0-1-2.

- Giai đoạn IVA: T4 và N0-1-2. - Giai đoạn IVB: T bất kỳ và N3. T (Tumor): Khối u nguyên phát - T1: u giới hạn trong vòm mũi họng - T2: u xâm lấn ra phần mềm ngoài vòm mũi họng - T2a: u lan hốc mũi nhưng không lan vào khoang cận hầu - T2b: u xâm lấn khoang cận hầu 7 - T3: u xâm lấn các cấu trúc xương, các xoang cận mũi - T4: u xâm lấn nội sọ, các dây thần kinh sọ não, hố thái dương, hạ họng hốc mắt, khoang cơ nhai. N (Node): hạch vung - N0: không có hạch vùng di căn.

- N1: di căn hạch cổ 1 bên, ≤ 6cm trên hố thượng đòn. - N2: di căn hạch cổ 2 bên, ≤ 6cm trên hố thượng đòn. - N3: di căn hạch cổ >6cm, hoặc di căn hạch trên đòn. - N3a: hạch có kích thước > 6cm.

- N3b: di căn hạch trên đòn. M (Metastasis):di căn xa - M0: chưa có di căn xa - M1: có di căn xa 1. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ung thư vòm hầu 1. Đặc điểm dịch tễ ung thư vòm hầu Theo ghi nhận tại Thành Phố Hồ Chí Minh, ung thư vòm hầu đứng hàng đầu trong các loại ung thư đầu mặt cổ, đứng hàng thứ 6 ở cả 2 giới, tỷ lệ mắc chuẩn theo tuổi là 4,8/100.

Thành Phố Cần Thơ, UTVH đứng hàng thứ 9 ở nam giới, xuất độ chuẩn theo tuổi là 3,1/100. Các nhà nghiên cứu thấy có 3 yếu tố chính góp phần trong bệnh sinh ung thư vòm hầu cơ bản: - Yếu tố môi trường: sự ô nhiễm môi trường khói, bụi, hóa chất được xem là yếu tố nguy cơ cao đối với ung thư vòm hầu, nhưng được nói đến nhiều là yếu tố ăn uống [65]. Nhiều nghiên cứu cho thấy tỷ lệ mắc bệnh cao ung thư vòm hầu ở những người có thói quen ăn cá muối, chế độ ăn nghèo Vitamin, hoa quả. Trong 8 cá muối có chứa rất nhiều hàm lượng Nitrosamin là chất gây ung thư trên thực nghiệm [34], [35], [49].

- Virus Epstein Barr (EBV): loại virus Herpès ở người, nó là tác nhân gây bệnh lymphoma Burkitt ở trẻ em và ung thư vòm hầu, người ta thấy Epstein có mã di truyền trong ADN (Acid Deoxyribo Nucleic) được tìm thấy tại tế bào biểu mô vòm hầu và các tế bào lympho B [28]. Trong ung thư vòm hầu giai đoạn bệnh càng muộn và di căn hạch cổ càng nhiều thì nồng độ EBV-DNA càng cao [7]. - Yếu tố di truyền: một số báo cáo là những người cùng huyết thống có khả năng cùng mắc bệnh ung thư vòm hầu nhiều hơn so với các loại ung thư khác [40]. Đặc điểm lâm sàng ung thư vòm hầu Ung thư có thể lan rộng phía nền sọ, phía khe chân bướm hàm, khoang cơ nhai gây khít hàm, vào khoang sau trâm đến phần trước các đốt sống, lan rộng quanh động mạch cảnh trong, xâm lấn thần kinh sọ ở phần thấp dẫn đến liệt thần kinh sọ và có thể lan rộng xâm lấn thần kinh nội sọ qua con đường ống thần kinh đại hạ thiệt hoặc lỗ rách sau [6].

- Hạch cổ là lý do phổ biến nhất khiến bệnh nhân đi khám. Thường gặp là hạch cổ cùng bên ở vị trí hạch cổ cao, đặc biệt là hạch cổ sau trên (hạch cơ nhị thân) thường gặp nhất, phần lớn phát triển nhanh thành khối hạch to. Khối u ở trần vòm thường có hạch cổ hai bên, ở hố Rosenmuller thường có hạch cổ cùng bên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng và Kết Quả Hóa Xạ Trị Ung Thư Vòm Hầu Giai Đoạn IIb-IVb Tại Bệnh Viện Ung Bướu Cần Thơ" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các đặc điểm lâm sàng và hiệu quả của phương pháp hóa xạ trị đối với bệnh nhân ung thư vòm hầu ở giai đoạn IIb đến IVb. Nghiên cứu này không chỉ giúp các bác sĩ và nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về tình hình bệnh lý mà còn cung cấp thông tin quý giá cho việc cải thiện phương pháp điều trị và chăm sóc bệnh nhân.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các phương pháp điều trị ung thư, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu 0537 nghiên cứu tình hình tác dụng phụ của tia xạ điều trị ung thư tại bv ung bướu cần thơ năm 2014 2015, nơi phân tích các tác dụng phụ của tia xạ trong điều trị ung thư. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn nghiên cứu ứng dụng xạ trị áp sát suất liều cao kết hợp xạ ngoài và cisplatin điều trị ung thư cổ tử cung giai đoạn iib iiib sẽ cung cấp thêm thông tin về các phương pháp điều trị ung thư cổ tử cung. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về 1772 nghiên cứu dặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả điều trị ung thư trực tràng tại bv đại học y dược cần thơ năm 2014 2015, để có cái nhìn tổng quát hơn về các đặc điểm lâm sàng trong điều trị ung thư.

Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các phương pháp điều trị ung thư và các yếu tố liên quan, từ đó nâng cao kiến thức và khả năng chăm sóc bệnh nhân.