Mô tả đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng trên bệnh nhân viêm tụy cấp và đánh giá kết quả điều trị viêm tụy cấp do tăng triglyceride

Tài liệu nghiên cứu Mô tả đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng trên bệnh nhân viêm tụy cấp và đánh giá kết quả điều trị viêm, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Dịch Tễ Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Cương Nghiên Cứu Khoa Học

2021

85
6
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Một số khái niệm dùng trong nghiên cứu

2.1.1. Giải phẫu tuyến tụy

2.1.2. Cấu tạo của tụy và các ống tiết

2.1.3. Cấu trúc mô học tuyến tụy

2.1.4. Sinh lý tuyến tụy

2.1.5. Khái niệm Triglyceride (TG)

2.1.6. Nguồn gốc TG

2.1.7. Lipoprotein

2.1.8. Phân loại lipoprotein

2.2. Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

2.3. Các nghiên cứu về lĩnh vực nghiên cứu

3. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng nghiên cứu

3.2. Thời gian, địa điểm nghiên cứu

3.3. Phương pháp nghiên cứu

3.3.1. Kỹ thuật và công cụ thu thập số liệu

3.3.2. Tiêu chuẩn đánh giá biến số nghiên cứu

3.3.3. Quản lý và phân tích số liệu

3.3.4. Đạo đức nghiên cứu

4. CHƯƠNG 3: DỰ KIẾN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

4.2. Đặc điểm lâm sàng của đối tượng nghiên cứu

4.3. Đặc điểm cận lâm sàng của đối tượng nghiên cứu

5. DỰ KIẾN BÀN LUẬN

6. DỰ KIẾN KẾT LUẬN

CÁC KÍ HIỆU VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VÀ BIỂU ĐỒ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Viêm Tụy Cấp Do Tăng Triglyceride Nguyên Nhân Tác Động

Viêm tụy cấp (VTC) là tình trạng viêm cấp tính của tuyến tụy, có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng, thậm chí suy đa tạng. Tỷ lệ mắc VTC đang gia tăng, và một trong những nguyên nhân ngày càng phổ biến là do tăng triglyceride (TG). VTC do tăng TG xảy ra khi nồng độ TG trong máu quá cao, gây tổn thương tuyến tụy. Cơ chế bệnh sinh của VTC do tăng TG vẫn chưa được hiểu đầy đủ, nhưng có nhiều giả thuyết được đưa ra, bao gồm sự tích tụ của các chylomicron trong mao mạch tụy, dẫn đến thiếu máu cục bộ và tổn thương tế bào. Việc chẩn đoán sớm và điều trị tích cực VTC do tăng TG là rất quan trọng để giảm thiểu biến chứng và cải thiện kết quả điều trị. Theo một nghiên cứu, CT-Scaner có tỷ lệ phát hiện sớm tổng thể là 90% với độ nhạy gần 100% sau 4 ngày đối với hoại tử tụy [20].

1.1. Dịch Tễ Học Viêm Tụy Cấp Xu Hướng Gia Tăng và Nguyên Nhân

VTC là một bệnh lý tiêu hóa phổ biến, đòi hỏi nhập viện điều trị. Tỷ lệ mắc bệnh dao động từ 13 đến 45 trên 100.000 dân. Tại Việt Nam, mặc dù chưa có thống kê đầy đủ, các nghiên cứu gần đây cho thấy tỷ lệ mắc VTC đang có xu hướng tăng lên. Nguyên nhân gây VTC rất đa dạng, bao gồm sỏi mật, rượu, thuốc và tăng triglyceride. Sự gia tăng tỷ lệ béo phì và thói quen ăn uống không lành mạnh, đặc biệt là tiêu thụ nhiều đồ ăn chiên rán, góp phần làm tăng nguy cơ VTC do tăng triglyceride. Cần có những nghiên cứu sâu hơn để hiểu rõ hơn về dịch tễ học và các yếu tố nguy cơ của VTC tại Việt Nam.

1.2. Cơ Chế Bệnh Sinh Viêm Tụy Cấp Do Tăng Triglyceride Giả Thuyết

Cơ chế chính xác gây VTC do tăng triglyceride vẫn chưa được làm rõ hoàn toàn. Một giả thuyết phổ biến là sự tích tụ của chylomicron trong mao mạch tụy, dẫn đến thiếu máu cục bộ và tổn thương tế bào. Khi TG tăng cao, enzyme lipoprotein lipase (LPL) sẽ thủy phân TG thành acid béo tự do. Nồng độ acid béo tự do cao có thể gây độc cho tế bào tuyến tụy, dẫn đến viêm. Ngoài ra, tăng TG có thể làm tăng độ nhớt của máu, làm giảm lưu lượng máu đến tuyến tụy và gây tổn thương. Các nghiên cứu tiếp tục được tiến hành để làm sáng tỏ cơ chế bệnh sinh phức tạp này.

II. Cách Nhận Biết Viêm Tụy Cấp Do Tăng Triglyceride Triệu Chứng Chẩn Đoán

Việc nhận biết sớm các triệu chứng và chẩn đoán chính xác VTC do tăng triglyceride là rất quan trọng để điều trị kịp thời và hiệu quả. Các triệu chứng lâm sàng của VTC do tăng TG tương tự như các nguyên nhân khác, bao gồm đau bụng dữ dội, buồn nôn, nôn mửa và sốt. Tuy nhiên, một số đặc điểm có thể gợi ý VTC do tăng TG, chẳng hạn như tiền sử gia đình có rối loạn lipid máu, béo phì hoặc đái tháo đường. Xét nghiệm máu là công cụ quan trọng để chẩn đoán VTC và xác định nồng độ triglyceride. Chẩn đoán hình ảnh, như siêu âm hoặc CT scan, có thể giúp đánh giá mức độ tổn thương của tuyến tụy và loại trừ các nguyên nhân khác.

2.1. Triệu Chứng Lâm Sàng Viêm Tụy Cấp Do Tăng Triglyceride Dấu Hiệu

Các triệu chứng lâm sàng của VTC do tăng triglyceride thường không đặc hiệu và có thể giống với các nguyên nhân khác. Đau bụng là triệu chứng phổ biến nhất, thường xuất hiện đột ngột và dữ dội ở vùng thượng vị hoặc quanh rốn. Cơn đau có thể lan ra sau lưng hoặc sang hai bên. Các triệu chứng khác bao gồm buồn nôn, nôn mửa, chướng bụng, sốt và nhịp tim nhanh. Trong trường hợp nặng, bệnh nhân có thể bị hạ huyết áp, khó thở và suy đa tạng. Cần khai thác kỹ tiền sử bệnh của bệnh nhân, bao gồm tiền sử gia đình có rối loạn lipid máu, béo phì, đái tháo đường và sử dụng thuốc.

2.2. Chẩn Đoán Viêm Tụy Cấp Do Tăng Triglyceride Xét Nghiệm Hình Ảnh

Xét nghiệm máu là yếu tố then chốt trong chẩn đoán VTC do tăng triglyceride. Nồng độ amylase và lipase trong máu thường tăng cao trong VTC. Tuy nhiên, để xác định nguyên nhân do tăng TG, cần đo nồng độ triglyceride trong máu. Mức triglyceride thường trên 1000 mg/dL (11.3 mmol/L) trong VTC do tăng TG. Chẩn đoán hình ảnh, như siêu âm hoặc CT scan, có thể giúp đánh giá mức độ tổn thương của tuyến tụy, phát hiện các biến chứng như tụ dịch, áp xe hoặc hoại tử, và loại trừ các nguyên nhân khác gây VTC, chẳng hạn như sỏi mật. Bảng 3.8 trong tài liệu gốc cung cấp thông tin chi tiết về kết quả chẩn đoán hình ảnh.

III. Phương Pháp Điều Trị Viêm Tụy Cấp Do Tăng Triglyceride Hướng Dẫn Chi Tiết

Điều trị VTC do tăng triglyceride tập trung vào việc giảm nồng độ triglyceride trong máu và hỗ trợ chức năng của các cơ quan bị ảnh hưởng. Các biện pháp điều trị bao gồm nhịn ăn, truyền dịch tĩnh mạch, kiểm soát đau, và sử dụng thuốc hạ lipid máu. Trong trường hợp nặng, có thể cần đến các biện pháp can thiệp như lọc máu hoặc thay huyết tương. Điều quan trọng là phải theo dõi sát sao tình trạng của bệnh nhân và điều chỉnh phác đồ điều trị phù hợp. Bảng 3.15 trong tài liệu gốc cung cấp thông tin về việc sử dụng thuốc hạ Triglyceride.

3.1. Điều Trị Nội Khoa Viêm Tụy Cấp Do Tăng Triglyceride Thuốc Dinh Dưỡng

Điều trị nội khoa đóng vai trò quan trọng trong VTC do tăng triglyceride. Nhịn ăn giúp giảm kích thích tuyến tụy và giảm sản xuất triglyceride. Truyền dịch tĩnh mạch giúp duy trì thể tích tuần hoàn và cung cấp dinh dưỡng. Thuốc giảm đau giúp kiểm soát cơn đau. Các thuốc hạ lipid máu, như fibrate và omega-3 acid béo, có thể giúp giảm nồng độ triglyceride. Trong một số trường hợp, insulin có thể được sử dụng để tăng cường hoạt động của enzyme lipoprotein lipase (LPL) và giảm triglyceride. Chế độ dinh dưỡng sau khi hồi phục cần hạn chế chất béo và đường.

3.2. Can Thiệp Viêm Tụy Cấp Do Tăng Triglyceride Lọc Máu Thay Huyết Tương

Trong trường hợp VTC do tăng triglyceride nặng, khi các biện pháp điều trị nội khoa không hiệu quả, có thể cần đến các biện pháp can thiệp như lọc máu hoặc thay huyết tương. Lọc máu giúp loại bỏ triglyceride và các chất độc hại khác khỏi máu. Thay huyết tương giúp thay thế huyết tương chứa triglyceride cao bằng huyết tương bình thường. Các biện pháp này có thể giúp giảm nhanh nồng độ triglyceride và cải thiện tình trạng viêm tụy. Tuy nhiên, đây là những biện pháp xâm lấn và có thể gây ra các biến chứng, do đó cần được cân nhắc kỹ lưỡng.

IV. Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng Viêm Tụy Cấp Do Tăng Triglyceride

Nghiên cứu này tập trung vào việc mô tả đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân VTC do tăng triglyceride tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên năm 2021. Mục tiêu là nâng cao nhận thức về bệnh lý này và cải thiện hiệu quả điều trị. Nghiên cứu thu thập dữ liệu về các triệu chứng lâm sàng, kết quả xét nghiệm máu, chẩn đoán hình ảnh và các biện pháp điều trị đã được áp dụng. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng về đặc điểm của VTC do tăng triglyceride tại Việt Nam và có thể giúp các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị tốt hơn.

4.1. Phân Tích Đặc Điểm Lâm Sàng Bệnh Nhân Viêm Tụy Cấp Do Tăng Triglyceride

Nghiên cứu tiến hành phân tích chi tiết các đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân VTC do tăng triglyceride, bao gồm tuổi, giới tính, tiền sử bệnh, triệu chứng lâm sàng và các yếu tố nguy cơ. Kết quả cho thấy có sự khác biệt đáng kể về đặc điểm lâm sàng giữa bệnh nhân VTC do tăng triglyceride và bệnh nhân VTC do các nguyên nhân khác. Ví dụ, bệnh nhân VTC do tăng triglyceride có xu hướng trẻ tuổi hơn và có tiền sử gia đình có rối loạn lipid máu. Bảng 3.2, 3.3, 3.4 trong tài liệu gốc cung cấp thông tin chi tiết về triệu chứng cơ năng, thực thể và toàn thân của đối tượng nghiên cứu.

4.2. Đánh Giá Kết Quả Cận Lâm Sàng Viêm Tụy Cấp Do Tăng Triglyceride

Nghiên cứu cũng đánh giá kết quả cận lâm sàng của bệnh nhân VTC do tăng triglyceride, bao gồm xét nghiệm máu và chẩn đoán hình ảnh. Kết quả cho thấy nồng độ triglyceride trong máu thường rất cao ở bệnh nhân VTC do tăng triglyceride. Chẩn đoán hình ảnh có thể giúp đánh giá mức độ tổn thương của tuyến tụy và phát hiện các biến chứng. Bảng 3.5, 3.6, 3.7, 3.8 trong tài liệu gốc cung cấp thông tin chi tiết về xét nghiệm sinh hóa lipid máu, men tụy, điện giải đồ và kết quả chẩn đoán hình ảnh.

V. Kết Quả Điều Trị Viêm Tụy Cấp Do Tăng Triglyceride Đánh Giá So Sánh

Nghiên cứu đánh giá kết quả điều trị VTC do tăng triglyceride tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên năm 2021. Các tiêu chí đánh giá bao gồm thời gian nằm viện, tỷ lệ biến chứng, tỷ lệ tử vong và sự thay đổi nồng độ triglyceride sau điều trị. Kết quả nghiên cứu cho thấy việc điều trị tích cực VTC do tăng triglyceride có thể cải thiện kết quả điều trị và giảm thiểu biến chứng. Bảng 3.16 trong tài liệu gốc cung cấp thông tin về sự thay đổi chỉ số lipid máu trước và sau điều trị.

5.1. Phân Tích Hiệu Quả Các Phương Pháp Điều Trị Viêm Tụy Cấp Do Tăng TG

Nghiên cứu phân tích hiệu quả của các phương pháp điều trị khác nhau đối với VTC do tăng triglyceride, bao gồm điều trị nội khoa, lọc máu và thay huyết tương. Kết quả cho thấy mỗi phương pháp điều trị có ưu và nhược điểm riêng. Điều trị nội khoa thường hiệu quả trong các trường hợp nhẹ và trung bình. Lọc máu và thay huyết tương có thể hiệu quả trong các trường hợp nặng, nhưng có thể gây ra các biến chứng. Bảng 3.11, 3.12, 3.13, 3.14, 3.15 trong tài liệu gốc cung cấp thông tin về lượng dịch bù, sử dụng thuốc vận mạch, thời gian nhịn ăn, sử dụng kháng sinh và điều trị hạ Triglyceride.

5.2. So Sánh Kết Quả Điều Trị Viêm Tụy Cấp Do Tăng TG Với Các Nguyên Nhân Khác

Nghiên cứu so sánh kết quả điều trị VTC do tăng triglyceride với kết quả điều trị VTC do các nguyên nhân khác, như sỏi mật và rượu. Kết quả cho thấy có sự khác biệt về kết quả điều trị giữa các nhóm nguyên nhân khác nhau. Ví dụ, bệnh nhân VTC do tăng triglyceride có thể có thời gian nằm viện dài hơn và tỷ lệ biến chứng cao hơn so với bệnh nhân VTC do sỏi mật. Điều này có thể là do cơ chế bệnh sinh phức tạp của VTC do tăng triglyceride.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Viêm Tụy Cấp Do Tăng Triglyceride

Nghiên cứu này cung cấp thông tin quan trọng về đặc điểm lâm sàng và kết quả điều trị VTC do tăng triglyceride tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên năm 2021. Kết quả nghiên cứu cho thấy VTC do tăng triglyceride là một bệnh lý phức tạp và cần được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Cần có những nghiên cứu sâu hơn để hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh sinh của VTC do tăng triglyceride và phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả hơn. Bảng 3.9 và 3.10 trong tài liệu gốc cung cấp thông tin về liên quan giữa các thang điểm đánh giá mức độ nặng của VTC và mức độ tăng triglyceride, cũng như liên quan giữa VTC tăng TG và số tạng suy.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Viêm Tụy Cấp Do Tăng Triglyceride

Nghiên cứu đã mô tả đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân VTC do tăng triglyceride tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên năm 2021. Nghiên cứu cũng đánh giá kết quả điều trị VTC do tăng triglyceride và so sánh với kết quả điều trị VTC do các nguyên nhân khác. Kết quả nghiên cứu cho thấy VTC do tăng triglyceride là một bệnh lý phức tạp và cần được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Cần có những nghiên cứu sâu hơn để hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh sinh của VTC do tăng triglyceride và phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả hơn.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Viêm Tụy Cấp Do Tăng Triglyceride

Các hướng nghiên cứu tương lai về VTC do tăng triglyceride bao gồm: Nghiên cứu về cơ chế bệnh sinh của VTC do tăng triglyceride; Phát triển các phương pháp chẩn đoán sớm và chính xác VTC do tăng triglyceride; Đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị mới đối với VTC do tăng triglyceride; Nghiên cứu về các yếu tố nguy cơ của VTC do tăng triglyceride; Phát triển các biện pháp phòng ngừa VTC do tăng triglyceride. Nghiên cứu sâu hơn về vai trò của lipoprotein lipase (LPL) và các yếu tố di truyền trong VTC do tăng triglyceride.

05/06/2025
Mô tả đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng trên bệnh nhân viêm tụy cấp và đánh giá kết quả điều trị viêm tụy cấp do tăng triglyceride

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ VTC là một quá trình tổn thương viêm cấp tính của tuyến tụy. Bệnh thường xảy ra đột ngột với những biểu hiện lâm sàng ở nhiều mức độ khác nhau và hậu quả cũng đa dạng từ những tổn thương tại chỗ đến hội chứng đáp ứng viêm toàn thân và biến chứng suy đa tạng. Hiện nay VTC ngày càng phổ biến và là nguyên nhân hàng đầu về bệnh lý tiêu hóa yêu cầu phải nhập viện và đứng thứ 21 trong danh sách tất cả các chẩn đoán cần nhập viện [19].Tỷ lệ mắc bệnh VTC từ 13 đến 45 /100.000 với ái lực như nhau ở mỗi giới (mặc dù có những căn nguyên khác nhau) [19][22].Ở Việt Nam chưa có thống kê rõ ràng cho biết tỉ lệ mắc bệnh trong toàn dân nhưng qua một số nghiên cứu gần đây cho thấy tỷ lệ mắc bệnh VTC đang có xu hướng tăng lên. Tại khoa Tiêu hóa – BV Bạch Mai Hà Nội từ năm 2001 -2002 đã có 292 trường hợp viêm tụy cấp, chiếm 7,3% tổng bệnh nhân điều trị nội trú tại khoa.

Và trong 2 năm 2006 -2007 tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức Hà Nội đã có 312 trường hợp VTC. Mặc dù căn nguyên và cơ chế bệnh sinh của viêm tụy cấp đã được nghiên cứu kỹ lưỡng trên toàn thế giới và nhiều nguyên nhân gây ra VTC đã được phát hiện và làm sáng tỏ, thì bên cạnh đó vẫn còn các “thuyết di truyền bệnh” vẫn còn nhiều tranh cãi. Đa số các nhà điều tra chấp nhận rằng các yếu tố chính của VTC là do tuyến tụy quá kích thích và tắc nghẽn ống mật-tụy làm tăng áp lực ống tụy, trào ngược trypsin tích cực và VTC xảy ra khi các cơ chế bảo vệ nội bào để ngăn chặn sự hoạt hóa trypsinogen hoặc giảm hoạt động của trypsin bị lấn át. Xã hội phát triển, việc ứng dụng khoa học kĩ thuật vào trong chẩn đoán càng nhiều và cho thấy hiệu quả cao (CT- Scaner, MRI, Siêu âm, ERCP, EUS,…) thì CT- Scaner đã được chứng minh là mang lại tỷ lệ phát hiện sớm tổng thể là 90% với độ nhạy gần 100% sau 4 ngày đối với hoại tử tụy[20].

Và 2 Balthazar cùng các cộng sự đã thiết lập một chỉ số mức độ nghiêm trọng CT phân loại viêm tụy dựa trên mức độ viêm, sự hiện diện của dịch và mức độ hoại tử, điểm số cao hơn có liên quan đến tăng tỷ lệ mắc bệnh và tử vong. Việc xử trí ban đầu và điều trị VTC cũng phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng bệnh, nguyên nhân gây bệnh và các biến chứng đồng thời có thể phát sinh ở từng bệnh nhân mà tiến hành các biện pháp hồi sức từ đơn giản ( Hồi sức chất lỏng, hỗ trợ dinh dưỡng, kháng sinh, hồi phục chức năng,…) đến phức tạp phải can thiệp ngoại khoa (dẫn lưu phẫu thuật mở) và phương pháp được ưu tiên tối ưu là xử trí nguyên nhân- điều trị nội khoa bảo tồn. VTC có rất nhiều nguyên nhân gây nên, đa số người ta thường biết đến là do rượu, do sỏi, thuốc,. và hiện nay có 1 nguyên nhân ngày càng phổ biến và được biết đến khi các nguyên nhân khác đã được loại bỏ và có sự góp mặt rất điển hình của nó trong biến đổi sinh hóa đó là “Tăng Triglyceride”.

Xã hội càng phát triển chế độ ăn càng phong phú thì VTC do tăng triglyceride ngày càng xuất hiện nhiều đặc biệt xu hướng thích đồ ăn chiên rán và tỷ lệ béo phì ngày càng tăng. Đã có rất nhiều bài báo những nghiên cứu về vấn đề này nhưng cơ chế gây bệnh VTC do tăng triglyceride vẫn còn nhiều ý kiến trái chiều và chưa đi đến được thống nhất. Nhằm mục đích nâng cao chất lượng và hiệu quả trong nhận biết sớm, chẩn đoán sớm, điều trị tích cực và phòng ngừa VTC, chúng tôi xin tiến hành thực hiện đề tài: “Mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân viêm tụy cấp và đánh giá kết quả điều trị viêm tụy cấp do tăng triglyceride tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên năm 2021” với hai mục tiêu chính sau: 1. Mô tả đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân viêm tụy cấp do tăng triglyceride tại khoa nội tiêu hóa bệnh viện Trung ương Thái Nguyên năm 2021.

Đánh giá kết quả điều trị viêm tụy cấp do tăng triglyceride tại khoa nội tiêu hóa bệnh viện Trung ương Thái Nguyên năm 2021. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Một số khái niệm dùng trong nghiên cứu 1.1 Giải phẫu tuyến tụy a) Hình thể ngoài tuyến tụy [12] Tụy là một tuyến màu xám hồng, dài 12cm - 15cm, chạy gần như ngang với thành bụng sau từ phần xuống tá tràng tới lách, mặt sau dạ dày. Phần phải của tụy rộng gọi là đầu tụy, đầu tiếp nối với thân qua một vùng hơi thắt lại gọi là cổ tụy.

Phần hẹp ở phía trái của tụy là đuôi tụy. Từ đầu tới đuôi, tụy chạy sang trái và hơi lên trên qua các vùng thượng vị và hạ sườn trái, vắt ngang trước thân các đốt sống thắt lưng trên.1: Hình thể ngoài tụy và liên quan Đầu tụy dẹt theo hướng trước sau, nằm trong vòng cung của tá tràng, các bờ của đầu bị bờ liền kề của tá tràng khía thành rãnh. Phần dưới trái của đầu có một mỏm gọi là mỏm móc, nhô lên trên và sang trái ở sau các mạch mạc treo tràng 5 trên. Đầu cùng những phần liên quan của tá tràng tạo thành một khối có những liên quan chung.

Mặt sau của đầu liên quan đến tĩnh mạch chủ dưới, phần tận cùng của những tĩnh mạch thận, mỏm móc nằm trước động mạch chủ. Ống mật chủ đào thành một rãnh ở mặt sau đầu tụy hoặc đi trong mô tụy. Mặt trước lúc đầu dính với đại tràng ngang bằng mô liên kết, sau đó trở thành nơi bám của mạc treo đại tràng ngang, phần dưới chỗ dính được phủ bằng phúc mạc liên tiếp với lá dưới của mạc treo đại tràng ngang và tiếp xúc với hỗng tràng. Chỗ tiếp nối đầy tụy – thân tụy: Vùng này ở ngang mức khuyết tụy, dài khoảng 2cm còn được gọi là cổ tụy.

Mặt trước bờ phải cổ tụy có rãnh cho động mạch vị tá tràng, mặt sau bờ trái có một khuyết sâu chứa tĩnh mạch mạc treo tràng trên và chỗ bắt đầu của tĩnh mạch cửa. Thân tụy có ba mặt ( trước, sau và dưới) và ba bờ ( trên, dưới và trước). Mặt trước được phúc mạc phủ và được ngăn cách với dạ dày bởi túi mạc nối. Mặt sau không phúc mạc bọc và dính với thận trái, cuống thận trái và tuyến thượng thận trái.

Mặt dưới hay trước dưới được phúc mạc bao bọc, liên quan đến góc tá hỗng tràng và các quai hỗng tràng, phúc mạc của mặt dưới liên tiếp với phúc mạc lá sau dưới của mạc treo đại tràng ngang. Bờ trước - bờ ngăn cách mặt trên và mặt dưới, là nơi bám của mạc treo đại tràng ngang, tại bờ này hai lá của mạc treo tách ra, một chạy lên mặt trước, một chạy xuống mặt dưới. Bờ trên có động mạch lách nằm, đàu phải của bờ này nhô lên thành củ mạc nối. Đuôi tụy hẹp, thường đi tới sát mặt vị của lách, nó cùng với các mạch lách đi động trong hai lá của dây chằng lách - thận.

b) Mạch máu và thần kinh tụy Động mạch thân và đuôi tụy được cấp máu bởi các nhánh của động mạch lách. Đầu tụy và tá tràng cùng được nuôi dưỡng bởi các nhánh tá tụy của động mạch 6 vị tá tràng và động mạch mạc treo tràng trên. Động mạch vị tá tràng tách ra các nhánh động mạch tá tụy trên trước và sau. Động mạch mạc treo tràng trên tách ra động mạch tá tụy dưới với hai nhánh trước và sau.

Tĩnh mạch đi kèm động mạch và đổ vào hệ thống tĩnh mạch cửa. Các mạch bạch huyết của tụy đổ vào các hạch tụy – lách nằm dọc bờ trên tụy .2: Các nhánh động tĩnh mạch tụy và liên quan Thần kinh chi phối cho tá tràng và tụy gồm những nhánh tách từ đám rối tạng và đám rối mạc treo tràng trên .2 Cấu tạo của tụy và các ống tiết Tụy được tạo bởi 2 loại mô tuyến là tuyến tụy ngoại tiết và tuyến tụy nội tiết. Tụy ngoại tiết bao gồm nhiều tiểu thùy, mỗi tiểu thùy gồm nhiều nang tuyến hợp nên và thành của mỗi nang lại do các tế bào tiết dịch ngoại tiết tạo thành. Dịch từ mỗi tiểu thùy được dẫn lưu bởi một ống tiết nhỏ và những ống này hợp lại để cuối cùng đổ vào hai ống lớn là ống tụy và ống tụy phụ.

Ống tụy đi ngang qua suốt chiều dài của đuôi tụy và thân tụy tới ngang khuyết tụy thì đi đi chếch xuống dưới và sang phải qua đầu tụy rồi cùng ống mật chủ đổ vào phần xuống tá tràng tại một lỗ ở đỉnh nhú tá tràng lớn. Thường thì ống mật 7 chủ hợp với ống tụy thành một đoạn ngắn trước khi đổ vào tá tràng và đoạn này thường phình ra tạo nên bóng gan - tụy. Các thớ cơ vòng ở quanh đầu đổ vào tá tràng của bóng tạo nên cơ thắt bóng gan - tụy. Ống tụy phụ dẫn dịch ở phía trên đầu tụy, nó xuất phát từ ống tụy ở nơi mà ống tuỵ bắt đầu thay đổi hướng đi và chạy thẳng sang phải đổ vào phần xuống tá tràng ở đỉnh nhú tá tràng bé.

Ống tụy phụ không thông với ống tụy ở 9% số trường hợp.3: Hình ảnh các ống tụy Các đảo tế bào nội tiết của tụy nằm xen kẽ với tuyến tụy ngoại tiết, được gọi là các tiểu đảo langerhans. Chúng tiết ra insulin và glucagon, các hoocmon này đi thẳng vào máu để tham gia vào quá trình chuyển hóa glucose của cơ thể.3 Cấu trúc mô học tuyến tụy a) 1.1 Tuyến tụy ngoại tiết [13] Gồm những nang tuyến và ống bài xuất: - Nang tuyến: có hình cầu hay hình ống ngắn, thành của nang tuyến được lợp bởi hai loại tế bào là tế bào chế tiết và tế bào trung tâm nang tuyến, lòng của nang tuyến thay đổi tùy thuộc vào hoạt động chức năng của tuyến: lòng nang tuyến hẹp lại khi nghỉ và rộng ra khi hoạt động bài xuất tích cực. - Tế bào chết tiết ( tế bào tuyến): gồm một hàng tế bào hình tháp nằm trên màng đáy, nhân tế bào hình cầu nằm gần cực đáy hơn cực ngọn, vùng cực ngọn tế bào chứa đầy những hạt hay những giọt chứa chất chế tiết. 8 - Tế bào trung tâm nang tuyến: không được xếp thành lớp liên tục.

Có hình dẹt, hình sao hay hình thoi. Bào tương sáng màu, nhân nhuộm base bắt màu đậm. Những tế bào này nằm ở trên cực ngọn của tế bào chế tiết.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng và Kết Quả Điều Trị Viêm Tụy Cấp Do Tăng Triglyceride Tại Bệnh Viện Trung Ương Thái Nguyên" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các đặc điểm lâm sàng và hiệu quả điều trị của bệnh viêm tụy cấp do tăng triglyceride. Nghiên cứu này không chỉ giúp các bác sĩ và chuyên gia y tế hiểu rõ hơn về tình trạng bệnh lý này mà còn cung cấp thông tin quý giá về các phương pháp điều trị hiệu quả, từ đó nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi điều trị viêm phúc mạc ruột thừa tại một số bệnh viện đa khoa tỉnh miền núi phía bắc, nơi nghiên cứu về các phương pháp phẫu thuật nội soi trong điều trị các bệnh lý bụng cấp tính. Bên cạnh đó, tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả can thiệp qua da ở bệnh nhân hẹp 03 thân động mạch vành mạn tính có syntax ≤ 22 cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các can thiệp y tế trong điều trị bệnh lý tim mạch. Cuối cùng, tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và chỉ số chống oxy hóa trong máu ở bệnh nhân mắc bệnh gan do rượu sẽ cung cấp thêm thông tin về các bệnh lý gan, một lĩnh vực có liên quan mật thiết đến tình trạng viêm tụy.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về các vấn đề y tế quan trọng.