Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng hình ảnh nội soi và đánh giá kết quả điều trị bệnh trào ngược dạ dày thực quản bằng thuốc esomeprazole tại bệnh viện đa khoa thành phố cần thơ

Chuyên khảo y tế phân tích Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng hình ảnh nội soi và đánh giá kết quả điều trị bệnh trào ngược dạ dày, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Chuyên ngành

Nội khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Chuyên Khoa Cấp II

2019

102
9
1

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Giải phẫu và sinh lý thực quản

1.2. Bệnh trào ngược dạ dày thực quản

1.3. Chẩn đoán và điều trị bệnh trào ngược dạ dày thực quản

1.4. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước về điều trị bệnh trào ngược dạ dày thực quản

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Tiêu chuẩn chọn bệnh

2.3. Tiêu chuẩn loại trừ

2.4. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.5.1. Thiết kế nghiên cứu

2.5.2. Phương pháp chọn mẫu

2.6. Nội dung nghiên cứu

2.7. Phương tiện và kỹ thuật nghiên cứu

2.8. Phương pháp kiểm soát sai số

2.9. Phân tích và xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ

3.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

3.2. Đặc điểm lâm sàng và hình ảnh nội soi bệnh TNDDTQ

3.3. Đánh giá kết quả điều trị

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu

4.2. Đặc điểm lâm sàng và hình ảnh nội soi bệnh TNDDTQ

4.3. Đánh giá kết quả điều trị

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Phụ lục 1. Bộ câu hỏi GERD Q

Phụ lục 2. Phiếu thu thập số liệu

Phụ lục 3. Danh sách bệnh nhân

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bệnh Trào Ngược Dạ Dày Thực Quản GERD

Bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD) là tình trạng dịch vị từ dạ dày trào ngược lên thực quản, gây ra các triệu chứng khó chịu và tổn thương. Hiện tượng này ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như viêm loét thực quản, hẹp thực quản, thậm chí là ung thư thực quản. Tỷ lệ mắc bệnh GERD ngày càng gia tăng trên toàn thế giới, đặc biệt là ở các nước châu Á. Việc chẩn đoán và điều trị kịp thời là vô cùng quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm. Theo một nghiên cứu, tỷ lệ viêm thực quản ở bệnh nhân có hội chứng trào ngược dạ dày thực quản tại Việt Nam là 79,2%.

1.1. Định Nghĩa và Cơ Chế Bệnh Sinh của GERD

Trào ngược dạ dày thực quản (GERD) được định nghĩa là tình trạng trào ngược dịch vị từ dạ dày lên thực quản, gây ra các triệu chứng và/hoặc tổn thương thực quản. Cơ chế bệnh sinh của GERD liên quan đến nhiều yếu tố, bao gồm sự suy yếu của cơ thắt thực quản dưới, tăng áp lực trong ổ bụng, rối loạn nhu động thực quản và giảm khả năng làm sạch thực quản. Các yếu tố này tạo điều kiện cho dịch vị trào ngược lên thực quản, gây kích ứng và tổn thương niêm mạc thực quản.

1.2. Các Yếu Tố Nguy Cơ Gây Bệnh Trào Ngược Dạ Dày

Nhiều yếu tố có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh trào ngược dạ dày thực quản. Các yếu tố này bao gồm yếu tố di truyền, các vấn đề về giải phẫu (như thoát vị hoành), tuổi tác (thường gặp ở người trên 40), giới tính (nam giới có nguy cơ cao hơn), và các thói quen sinh hoạt không lành mạnh (như hút thuốc lá, uống rượu bia, cà phê, sử dụng thuốc chống viêm không steroid). Chế độ ăn uống cũng đóng vai trò quan trọng, với các loại thực phẩm nhiều chất béo, đồ chua cay có thể làm tăng nguy cơ trào ngược.

II. Thách Thức Trong Chẩn Đoán Trào Ngược Dạ Dày Thực Quản

Chẩn đoán trào ngược dạ dày thực quản (GERD) đôi khi gặp nhiều khó khăn do triệu chứng bệnh rất đa dạng và không đặc hiệu. Các triệu chứng điển hình như ợ nóng, ợ chua có thể dễ dàng nhận biết, nhưng các triệu chứng không điển hình như đau ngực, ho mãn tính, khàn giọng lại dễ bị nhầm lẫn với các bệnh lý khác. Việc chẩn đoán chính xác GERD đòi hỏi sự kết hợp giữa đánh giá lâm sàng, nội soi tiêu hóa và các xét nghiệm chuyên sâu khác như đo pH thực quản và đo áp lực thực quản.

2.1. Triệu Chứng Lâm Sàng Đa Dạng Của Bệnh GERD

Bệnh trào ngược dạ dày thực quản có thể biểu hiện với nhiều triệu chứng khác nhau, từ các triệu chứng điển hình như ợ nóng, ợ chua, trớ, đến các triệu chứng không điển hình như đau ngực, khó nuốt, buồn nôn, nôn. Ngoài ra, bệnh nhân còn có thể gặp các triệu chứng ngoài tiêu hóa như ho mãn tính, khàn giọng, viêm họng, hen suyễn. Sự đa dạng của triệu chứng khiến cho việc chẩn đoán GERD trở nên khó khăn, đặc biệt là ở những bệnh nhân chỉ có các triệu chứng không điển hình.

2.2. Vai Trò Của Nội Soi Tiêu Hóa Trong Chẩn Đoán GERD

Nội soi tiêu hóa là một phương pháp quan trọng trong chẩn đoán trào ngược dạ dày thực quản. Nội soi cho phép bác sĩ quan sát trực tiếp niêm mạc thực quản, phát hiện các tổn thương như viêm, loét, Barrett thực quản. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng không phải tất cả bệnh nhân GERD đều có tổn thương thực quản rõ ràng trên nội soi. Do đó, nội soi thường được chỉ định cho những bệnh nhân có triệu chứng nặng, kéo dài hoặc có các dấu hiệu báo động như khó nuốt, sụt cân, thiếu máu.

2.3. Các Xét Nghiệm Hỗ Trợ Chẩn Đoán Trào Ngược Dạ Dày

Ngoài nội soi, một số xét nghiệm khác có thể được sử dụng để hỗ trợ chẩn đoán trào ngược dạ dày thực quản, bao gồm đo pH thực quản (để đánh giá mức độ acid trào ngược lên thực quản), đo áp lực thực quản (để đánh giá chức năng của cơ thắt thực quản dưới và nhu động thực quản), và sinh thiết thực quản (để xác định các tổn thương mô học như viêm, Barrett thực quản). Các xét nghiệm này thường được chỉ định cho những bệnh nhân có triệu chứng không điển hình hoặc không đáp ứng với điều trị thông thường.

III. Esomeprazole Giải Pháp Hiệu Quả Điều Trị GERD Tại Cần Thơ

Esomeprazole là một loại thuốc ức chế bơm proton (PPI) được sử dụng rộng rãi trong điều trị trào ngược dạ dày thực quản (GERD). Thuốc có tác dụng giảm sản xuất acid dạ dày, từ đó giảm kích ứng và tổn thương niêm mạc thực quản. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của esomeprazole trong việc giảm triệu chứng, làm lành tổn thương thực quản và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân GERD. Nghiên cứu tại Bệnh viện Đa khoa Cần Thơ cũng đánh giá hiệu quả của esomeprazole trong điều trị GERD.

3.1. Cơ Chế Tác Dụng Của Esomeprazole Trong Điều Trị GERD

Esomeprazole là một thuốc ức chế bơm proton (PPI), hoạt động bằng cách ức chế enzyme H+/K+-ATPase (bơm proton) ở tế bào thành dạ dày. Enzyme này chịu trách nhiệm cho việc sản xuất acid hydrochloric (HCl) trong dạ dày. Bằng cách ức chế bơm proton, esomeprazole làm giảm sản xuất acid dạ dày, từ đó giảm lượng acid trào ngược lên thực quản và giảm kích ứng, tổn thương niêm mạc thực quản. Esomeprazole có tác dụng kéo dài, giúp kiểm soát acid dạ dày hiệu quả trong 24 giờ.

3.2. Ưu Điểm Của Esomeprazole So Với Các PPI Khác

Esomeprazole có một số ưu điểm so với các thuốc ức chế bơm proton (PPI) khác. Esomeprazole là dạng đồng phân S của omeprazole, có sinh khả dụng cao hơn và ít bị chuyển hóa bởi enzyme CYP2C19 hơn. Điều này giúp esomeprazole đạt được nồng độ trong máu cao hơn và tác dụng ức chế acid mạnh mẽ hơn. Ngoài ra, esomeprazole cũng ít tương tác với các thuốc khác hơn so với một số PPI khác.

3.3. Liều Dùng và Cách Sử Dụng Esomeprazole Hiệu Quả

Liều dùng esomeprazole thường được chỉ định là 20-40mg mỗi ngày, uống trước bữa ăn sáng 30 phút. Thời gian điều trị thường kéo dài từ 4-8 tuần, tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh. Trong một số trường hợp, có thể cần điều trị duy trì với liều thấp hơn để ngăn ngừa tái phát. Cần tuân thủ theo hướng dẫn của bác sĩ về liều dùng và thời gian điều trị để đạt hiệu quả tốt nhất và giảm thiểu tác dụng phụ.

IV. Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng và Điều Trị GERD tại BV Cần Thơ

Nghiên cứu tại Bệnh viện Đa khoa Cần Thơ đã khảo sát đặc điểm lâm sàng và kết quả điều trị bệnh trào ngược dạ dày thực quản bằng esomeprazole. Nghiên cứu này cung cấp thông tin quan trọng về tình hình GERD tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, cũng như đánh giá hiệu quả của esomeprazole trong điều trị bệnh. Kết quả nghiên cứu có thể giúp các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp cho bệnh nhân GERD.

4.1. Đặc Điểm Lâm Sàng Của Bệnh Nhân GERD Tại Bệnh Viện Cần Thơ

Nghiên cứu tại Bệnh viện Đa khoa Cần Thơ đã mô tả đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân trào ngược dạ dày thực quản. Các đặc điểm này bao gồm tuổi, giới tính, các triệu chứng thường gặp (như ợ nóng, ợ chua, đau ngực), các yếu tố nguy cơ (như hút thuốc lá, béo phì), và các bệnh lý đi kèm. Việc hiểu rõ đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân GERD tại khu vực này giúp các bác sĩ chẩn đoán và điều trị bệnh hiệu quả hơn.

4.2. Đánh Giá Kết Quả Điều Trị Bằng Esomeprazole Tại BV Cần Thơ

Nghiên cứu cũng đánh giá kết quả điều trị bệnh trào ngược dạ dày thực quản bằng esomeprazole tại Bệnh viện Đa khoa Cần Thơ. Kết quả được đánh giá dựa trên sự cải thiện của các triệu chứng, sự lành tổn thương thực quản (nếu có), và sự thay đổi chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng về hiệu quả của esomeprazole trong điều trị GERD tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.

4.3. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Kết Quả Điều Trị GERD

Nghiên cứu cũng xem xét các yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả điều trị bệnh trào ngược dạ dày thực quản bằng esomeprazole. Các yếu tố này có thể bao gồm tuổi, giới tính, mức độ nghiêm trọng của bệnh, các bệnh lý đi kèm, và tuân thủ điều trị của bệnh nhân. Việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị giúp các bác sĩ đưa ra chiến lược điều trị cá nhân hóa và tối ưu hóa hiệu quả điều trị.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và Hướng Dẫn Điều Trị GERD Hiệu Quả

Việc nghiên cứu đặc điểm lâm sàngkết quả điều trị bệnh trào ngược dạ dày thực quản bằng esomeprazole tại Bệnh viện Đa khoa Cần Thơ có ý nghĩa quan trọng trong thực hành lâm sàng. Kết quả nghiên cứu giúp các bác sĩ có thêm thông tin để chẩn đoán và điều trị GERD hiệu quả hơn, đồng thời cung cấp cơ sở để xây dựng các hướng dẫn điều trị phù hợp với điều kiện thực tế tại địa phương.

5.1. Hướng Dẫn Chẩn Đoán và Điều Trị GERD Dựa Trên Bằng Chứng

Dựa trên các bằng chứng khoa học, bao gồm kết quả nghiên cứu tại Bệnh viện Đa khoa Cần Thơ, các bác sĩ có thể xây dựng hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh trào ngược dạ dày thực quản một cách hiệu quả. Hướng dẫn này nên bao gồm các bước chẩn đoán (như đánh giá lâm sàng, nội soi tiêu hóa, đo pH thực quản), các lựa chọn điều trị (như thay đổi lối sống, sử dụng thuốc PPI, phẫu thuật), và các biện pháp theo dõi bệnh nhân.

5.2. Thay Đổi Lối Sống và Chế Độ Ăn Uống Cho Bệnh Nhân GERD

Thay đổi lối sống và chế độ ăn uống đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát bệnh trào ngược dạ dày thực quản. Bệnh nhân nên tránh các loại thực phẩm và đồ uống có thể làm tăng trào ngược (như đồ ăn nhiều chất béo, đồ chua cay, cà phê, rượu bia), ăn thành nhiều bữa nhỏ, không ăn quá no, không nằm ngay sau khi ăn, và duy trì cân nặng hợp lý. Ngoài ra, bệnh nhân nên bỏ hút thuốc lá và kê cao đầu giường khi ngủ.

5.3. Theo Dõi và Quản Lý Bệnh Nhân GERD Lâu Dài

Bệnh trào ngược dạ dày thực quản thường là một bệnh mãn tính, đòi hỏi sự theo dõi và quản lý lâu dài. Bệnh nhân cần được tái khám định kỳ để đánh giá hiệu quả điều trị, điều chỉnh liều thuốc (nếu cần), và phát hiện sớm các biến chứng (như Barrett thực quản, ung thư thực quản). Bệnh nhân cũng cần được tư vấn về các biện pháp tự chăm sóc và phòng ngừa tái phát.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về GERD

Nghiên cứu về đặc điểm lâm sàngkết quả điều trị bệnh trào ngược dạ dày thực quản bằng esomeprazole tại Bệnh viện Đa khoa Cần Thơ đã cung cấp những thông tin hữu ích về tình hình bệnh và hiệu quả điều trị tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu sâu hơn, như các yếu tố nguy cơ đặc hiệu của GERD tại Việt Nam, các phương pháp điều trị mới, và các biện pháp phòng ngừa bệnh hiệu quả.

6.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Chính Của Nghiên Cứu

Nghiên cứu tại Bệnh viện Đa khoa Cần Thơ đã mô tả đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân trào ngược dạ dày thực quản tại khu vực này, đánh giá kết quả điều trị bằng esomeprazole, và xác định các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Các kết quả này cung cấp cơ sở để cải thiện chẩn đoán và điều trị GERD tại địa phương.

6.2. Các Hạn Chế Của Nghiên Cứu và Đề Xuất Nghiên Cứu Mới

Nghiên cứu tại Bệnh viện Đa khoa Cần Thơ có một số hạn chế, như cỡ mẫu nhỏ, thiết kế nghiên cứu cắt ngang, và thiếu nhóm chứng. Các nghiên cứu tiếp theo nên khắc phục các hạn chế này, đồng thời tập trung vào các vấn đề như các yếu tố nguy cơ đặc hiệu của GERD tại Việt Nam, các phương pháp điều trị mới (như phẫu thuật chống trào ngược), và các biện pháp phòng ngừa bệnh hiệu quả.

6.3. Tầm Quan Trọng Của Việc Nâng Cao Nhận Thức Về Bệnh GERD

Việc nâng cao nhận thức về bệnh trào ngược dạ dày thực quản là rất quan trọng để giúp bệnh nhân phát hiện sớm bệnh, tìm kiếm sự chăm sóc y tế kịp thời, và tuân thủ điều trị. Các chương trình giáo dục sức khỏe nên được triển khai để cung cấp thông tin về các triệu chứng, yếu tố nguy cơ, và các biện pháp phòng ngừa GERD cho cộng đồng.

08/06/2025
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng hình ảnh nội soi và đánh giá kết quả điều trị bệnh trào ngược dạ dày thực quản bằng thuốc esomeprazole tại bệnh viện đa khoa thành phố cần thơ

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Giải phẫu và sinh lý thực quản 1.1 Giải phẫu Hình 1.1: Giải phẫu học thực quản [30] 1. Động mạch chủ 3-4. Cơ hoành Thực quản (TQ) là đoạn ống cơ có chiều dài khoảng 25-30cm, chạy từ hầu nơi sụn nhẫn ở đốt cổ thứ 6 đến tâm vị với giới hạn trên là viền trong cơ thắt thực quản trên đến viền trên cơ thắt thực quản dưới.

Đường đi và liên quan của thực quản được mô tả theo kinh điển [3], [30]: - Ở cổ, thực quản bắt đầu trên đường giữa nhưng hơi lệch sang trái khi tới lỗ trên của lồng ngực. Khí quản và tuyến giáp nằm ngay trước thực quản, các đốt sống cổ dưới và mặt trước đốt sống ở sau thực quản còn ở hai bên thực quản liên quan với động mạch cảnh chung và thần kinh thanh quản quặt ngược. 4 Bờ trái thực quản còn liên quan động mạch dưới đòn và phần tận cùng của ống ngực. - Phần ngực của thực quản lúc đầu đi qua trung thất trên rồi đi qua trung thất sau, hơi chếch sang trái ở lỗ trên lồng ngực, nó trở lại đường giữa khi ở ngang mức đốt sống ngực 5 rồi từ đây lại tiếp tục đi xuống dưới, ra trước và sang trái để tới lỗ thực quản cơ hoành.

Về liên quan từng phía của TQ ngực được biết theo thứ tự sau: - Ở bụng: dài 2-3cm từ lỗ cơ hoành đến lỗ tâm vị, sau khi đi qua lỗ thực quản của cơ hoành, TQ tới nằm trong rãnh TQ ở mặt sau thùy trái của gan và được phúc mạc che phủ mặt trước và mặt trái. Phía sau TQ là trụ trái cơ hoành. * Phân đoạn - Thực quản cổ: là đoạn đầu của thực quản, xuất phát từ bờ dưới của sụn nhẫn (ngang mức đốt sống cổ C6) đến hõm ức (ngang mức đốt sống ngực T1), cách cung răng trên khoảng 18cm) [3], [30]. - Thực quản ngực: + Đoạn trên: đi từ hõm ức đến carina khí quản (ngang mức đốt sống ngực T5), nằm ở trung thất trên, cách cung răng trên từ 18-23cm.

+ Đoạn giữa: là nửa trên của đoạn thực quản đi từ carina đến đường Z, nằm ở trung thất sau, cách cung răng trên từ 24-32cm. + Đoạn dưới: là nửa dưới của đoạn thực quản từ carina đến đường Z, cách cung răng trên từ 32-40cm. - Thực quản bụng: là đoạn thực quản còn lại, nằm dưới đường Z. * Các chỗ hẹp sinh lý của thực quản: Có 4 chỗ hẹp sinh lý của thực quản tương ứng với [3], [30]: - Cơ thắt nhẫn hầu (là chỗ hẹp nhất, cách cung răng trên 15cm).

- Cung động mạch chủ (cách cung răng 22cm). - Phế quản gốc trái (cách cung răng trên 27cm). * Các lớp của thực quản Thành thực quản được cấu tạo gồm 4 lớp tính từ ngoài vào [3], [30]: - Lớp vỏ bọc: bao bên ngoài phần TQ trên cơ hoành bởi tổ chức liên kết tạo thành cân, có tác dụng giữ thực quản tại chỗ và liên kết với các tổ chức lân cận. Ở phần thực quản dưới cơ hoành, lớp vỏ và lớp thanh mạc giống như ở dạ dày.

- Lớp cơ: là lớp dày nhất, khoảng 0,5-2,2mm, gồm hai lớp, cơ vòng ở trong và lớp cơ dọc ở ngoài. Lớp cơ của thực quản ở 1/3 trên thuộc loại cơ vân, 1/3 giữa là hỗn hợp cơ trơn và cơ vân, 1/3 dưới thuộc loại cơ trơn. - Lớp dưới niêm mạc: được tạo bởi mô liên kết thưa, bên trong có các tuyến thực quản chính. Lớp cơ niêm là những tế bào cơ trơn xếp thành lớp mỏng.

Phía trên tâm vị 1,5-2cm biểu mô thực quản hoàn toàn giống với niêm mạc dạ dày, được ngăn cách với biểu mô phía trên của thực quản bằng một đường răng cưa không đều gọi là đường Z. - Lớp niêm mạc: dày 0,5-0,8mm gồm 2 lớp nhỏ: Lớp biểu mô phủ: ở trên, là lớp biểu mô lát tầng không sừng hóa, phía dưới là mô liên kết thưa có những vùng lồi lên phía trên tạo thành nhú. Dưới mô liên kết là tổ chức đệm có sợi tạo keo, sợi chun, tế bào sợi, tuyến thực quản, tế bào lympho rải rác, các nang bạch huyết nhỏ vây quanh đường bài xuất tuyến. Sinh lý học thực quản Hai chức năng chính của TQ là vận chuyển thức ăn từ miệng xuống dạ dày và ngăn dòng chảy ngược của các chất chứa trong dạ dày ruột.

Chức năng vận chuyển được hoàn thành bởi các co nhu động. Dòng chảy ngược được ngăn lại bởi hai cơ thắt của TQ, vẫn đóng giữa các lần nuốt. Sự đóng mở tâm vị cũng phụ thuộc vào 2 cơ thắt, van Gubaroff và góc Hiss [3]. 6 - Cơ thắt thực quản trên: cơ thắt trên TQ có một trương lực co cơ ổn định trong lúc nghỉ.

Bằng cách đo áp lực người ta thấy vùng này có áp lực cao nhất. Bình thường áp lực ở đây cao hơn áp lực trong thực quản hay trong lồng ngực 40-100mmHg. Chiều dài của vùng này từ 2-4cm, tương ứng từ cơ bám sụn hầu đến cơ khít hầu dưới. Khi bắt đầu nuốt, cơ thắt trên giãn ra hoàn toàn trong vòng khoảng 0,2 giây, thời gian áp lực giảm xuống bằng áp lực trong lồng ngực hoặc trong lòng TQ khoảng 1 giây.

Sự giảm áp lực khi nuốt cùng với sự co bóp của hầu làm cho thức ăn dễ dàng đi qua. Cơ thắt thực quản trên còn có tác dụng đề phòng trào ngược thực quản hầu bằng phản xạ co lại khi dạ dày căng hoặc khi truyền dịch acid vào 1/3 trên của thực quản [54]. - Nhu động thực quản: nuốt tạo ra nhu động TQ thông qua trung tâm nuốt ở hành não. Sau đó là một loạt các co bóp từ hầu qua thân TQ rồi xuống cơ thắt TQ dưới.

Có một sự phối hợp chặt chẽ giữa vùng hạ hầu, sụn nhẫn, cơ thắt trên và cơ vân TQ thông qua cung phản xạ của trung tâm nuốt. Động tác nuốt kích thích dây X tạo nên một loạt các nhu động ở trong cơ trơn 2/3 dưới TQ, các sóng nhu động này lan tới vận tốc 3-5cm/giây. Nhu động tiên phát do trung tâm nuốt, còn nhu động thứ phát do căng tại chỗ của TQ bởi thức ăn, nước uống [54]. - Cơ thắt dưới thực quản: có vai trò ngăn trào ngược dạ dày vào TQ.

Cơ thắt TQ dưới có tác dụng duy trì một vùng áp lực cao hơn áp lực trong dạ dày từ 15-30mmHg, áp lực tăng lên sau bữa ăn hoặc khi có tăng áp lực trong ổ bụng. Khi nuốt, cơ thắt dưới giãn ra khoảng 2 giây, kéo dài 3-5 giây, sự giãn ra toàn bộ cơ thắt TQ cho phép thức ăn đi qua cơ thắt một cách dễ dàng. Trương lực co cơ phụ thuộc vào cơ chế hoạt động của cơ dọc. Chức năng hoạt động của cơ vòng rất đặc biệt, nó có khả năng tăng trương lực khi không có sự chi phối của đầu mút thần kinh [54].

7 - Góc Hiss: khi phình vị đầy, góc Hiss đóng lại và thực quản tiếp tuyến với thành trong dạ dày. Các cột của cơ hoành cũng có vai trò nhưng chỉ ở thì hít vào, TQ lúc đó bị ép vào trong khe TQ nên trạng thái này chống được cả trào ngược dịch vị và thức ăn. Ở trạng thái bình thường, trào ngược dạ dày TQ có thể xảy ra sau các bữa ăn. Đây là trào ngược sinh lý, và trong thời gian ngắn [54].

Bệnh trào ngược dạ dày thực quản 1. Định nghĩa Trào ngược dạ dày thực quản (TNDDTQ) – GERD (Gastroesophageal reflux disease) là hiện tượng một phần dịch dạ dày đi ngược lên TQ qua cơ thắt TQ dưới, quá trình này có triệu chứng nhưng phần lớn chúng gây ra các triệu chứng trớ, nóng rát sau xương ức, đau ngực, nuốt khó… Viêm thực quản trào ngược là hiện tượng tổn thương thực quản gây ra do chất trào ngược [25], [45]. Bệnh trào ngược dạ dày thực quản là tập hợp tất cả các triệu chứng và hậu quả ở thực quản do trào ngược gây ra [25]. Sinh lý bệnh TNDDTQ gây ra do nhiều yếu tố như thành phần thức ăn trong dạ dày, do đoạn nối giữa thực quản và dạ dày, hệ thần kinh và bản thân thực quản.

Có bằng chứng rõ ràng rằng sự bất thường của cơ thắt TQ dưới như giãn nhất thời của cơ thắt dưới thực quản và giảm áp lực co của cơ này [33], [51]. Khả năng làm rỗng dạ dày kém do rối loạn vận động của thực quản và dạ dày cũng như các yếu tố bảo vệ thực quản giảm sút được nghĩ tới là nguyên nhân gây bệnh trào ngược dạ dày thực quản [33], [51]. Sự đóng mở của tâm vị bị tổn thương hoặc tăng thể tích trong dạ dày cũng gây ra TNDDTQ. Các tổn thương TQ do trào ngược gây ra phụ thuộc vào thời gian tiếp xúc của TQ với các chất trào ngược, mức độ trào ngược, độ acid của dịch trào ngược, khả năng bảo vệ của thực quản [51], [55].

8 - Yếu tố bảo vệ của TQ bao gồm : + Cơ thắt dưới TQ: được cấu tạo bên trong là cơ trơn, bên ngoài là cơ vân tạo thành một lớp cơ dày, khá chắc. Mặt khác, tại đây các nếp niêm mạc dày lên làm cho vùng này có áp lực thường xuyên cao hơn áp lực trong dạ dày ngăn cản các đợt trào ngược từ dạ dày lên TQ [33], [51]. + Lỗ tâm hoành: lỗ tâm hoành bao quanh 1/2 dưới của cơ thắt dưới có tác dụng tăng cường cho cơ thắt dưới như một gọng kìm. Khi cơ hoành co thì lỗ tâm hoành khép chặt lại hơn nên có vai trò tăng cường thêm cho cơ thắt dưới, ngăn cản tình trạng trào ngược khi tăng áp lực trong ổ bụng do hoạt động gắng sức sinh lý như ho, hắt hơi.

Khi giảm trương lực cơ thắt tạo điều kiện thoát vị hoành và gây túi dịch, do đó thúc đẩy TNDDTQ [33], [51]. - Sự làm sạch của thực quản [33], [51]: + Tư thế ngồi giúp cho các thành phần trào ngược trở lại dạ dày nhanh hơn, tuy nhiên nhu động của TQ là khâu quan trọng để làm sạch acid kể cả tư thế đứng, tư thế nằm. + Nhu động tiên phát xuất hiện thông qua động tác nuốt có tác dụng nhanh chóng đưa thức ăn xuống dạ dày, nhu động thứ phát rất quan trọng xảy ra tự nhiên, thường xuyên không liên quan tới động tác nuốt vì thế khi ta nằm ngủ vẫn có nhu động để làm sạch TQ. + Nhiều công trình nghiên cứu cho thấy acid và pepsin là tác nhân chính gây ra viêm thực quản.

Mặc dù nhu động của TQ nhanh chóng đẩy các chất trào ngược xuống dạ dày nhưng vẫn còn một lượng nhỏ acid bám vào thành TQ, chất kiềm trong nước bọt sẽ trung hòa lượng acid này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng và Kết Quả Điều Trị Bệnh Trào Ngược Dạ Dày Thực Quản Bằng Esomeprazole Tại Bệnh Viện Đa Khoa Cần Thơ cung cấp cái nhìn sâu sắc về các đặc điểm lâm sàng của bệnh trào ngược dạ dày thực quản và hiệu quả điều trị bằng thuốc Esomeprazole. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về triệu chứng và cách chẩn đoán bệnh mà còn nêu bật những lợi ích của việc sử dụng Esomeprazole trong điều trị, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

Để mở rộng kiến thức về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ hay đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và xét nghiệm miễn dịch trong một số bệnh hệ thống. Tài liệu này sẽ cung cấp thêm thông tin về các đặc điểm lâm sàng và xét nghiệm miễn dịch, giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về các bệnh lý trong hệ thống miễn dịch. Mỗi liên kết là một cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về chủ đề này và mở rộng kiến thức của mình.