Nghiên cứu đặc điểm hệ thực vật tại xã tân lập huyện mộc châu tỉnh sơn la

Khám phá hệ thực vật đa dạng tại xã Tân Lập, Mộc Châu, Sơn La. Nghiên cứu đặc điểm sinh thái, phân bố và giá trị của các loài cây.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

113
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá hệ thực vật Mộc Châu Tổng quan nghiên cứu ở Tân Lập

Việt Nam là một trong những trung tâm đa dạng sinh học hàng đầu thế giới, với hệ sinh thái rừng phong phú, đặc biệt là tại các khu vực miền núi phía Bắc. Tỉnh Sơn La, với huyện Mộc Châu là một điểm sáng, sở hữu nguồn tài nguyên thực vật dồi dào, đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa môi trường, cung cấp lâm sản và duy trì sinh kế cho cộng đồng địa phương. Xã Tân Lập, một xã miền núi của huyện Mộc Châu, là nơi có hệ thống rừng tự nhiên giá trị, mang nhiều nét đặc trưng của khí hậu á nhiệt đới. Tuy nhiên, các công trình nghiên cứu chuyên sâu về khu vực này còn hạn chế. Do đó, việc thực hiện đề tài “Nghiên cứu đặc điểm hệ thực vật tại xã Tân Lập huyện Mộc Châu tỉnh Sơn La” là một nhiệm vụ cấp thiết. Nghiên cứu này không chỉ góp phần làm rõ hiện trạng đa dạng và giá trị của thảm thực vật tại địa phương mà còn cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho các chiến lược bảo tồn nguồn gen và phát triển bền vững. Mục tiêu chính là xây dựng một danh lục thực vật đầy đủ, đánh giá mức độ đa dạng của các taxon, xác định các loài quý hiếm và phân tích phổ dạng sống. Kết quả nghiên cứu sẽ là tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà khoa học, nhà quản lý và cộng đồng trong việc khai thác hợp lý và bảo vệ hiệu quả hệ thực vật tại xã Tân Lập. Việc hiểu rõ cấu trúc và đặc điểm của hệ thực vật không chỉ có ý nghĩa về mặt khoa học mà còn mở ra tiềm năng phát triển du lịch sinh thái, khai thác dược liệu và các sản phẩm ngoài gỗ một cách bền vững, góp phần cải thiện đời sống người dân và bảo vệ môi trường.

1.1. Tầm quan trọng của đa dạng sinh học tại Sơn La

Sơn La là một tỉnh có địa hình phức tạp, chủ yếu là đồi núi, tạo nên sự đa dạng về sinh cảnh và khí hậu. Điều này là nhân tố quan trọng hình thành một hệ thực vật vô cùng phong phú, là nơi lưu giữ nhiều nguồn gen quý hiếm. Rừng ở Sơn La không chỉ thực hiện chức năng phòng hộ, bảo vệ đất, điều tiết nguồn nước mà còn là sinh kế của hơn 1,6 tỷ người trên thế giới phụ thuộc vào rừng. Các nghiên cứu trước đây tại Sơn La chủ yếu tập trung vào các Khu bảo tồn thiên nhiên lớn như Tà Xùa, Copia, Xuân Nha. Tuy nhiên, nhiều khu vực tiềm năng như xã Tân Lập vẫn chưa được khảo sát kỹ lưỡng. Việc nghiên cứu đặc điểm hệ thực vật tại xã Tân Lập giúp lấp đầy khoảng trống kiến thức, cung cấp dữ liệu mới về phân bố và tình trạng của các loài, đặc biệt là những loài đặc hữu hoặc đang bị đe dọa.

1.2. Lý do chọn xã Tân Lập làm địa bàn nghiên cứu

Xã Tân Lập được chọn làm địa điểm nghiên cứu vì hội tụ nhiều yếu tố đặc trưng. Thứ nhất, khu vực này còn giữ được nhiều mảng rừng tự nhiên tương đối nguyên vẹn, là nơi sinh sống của nhiều loài động, thực vật. Thứ hai, đời sống người dân nơi đây, chủ yếu là đồng bào dân tộc thiểu số, gắn bó mật thiết với rừng thông qua các hoạt động nông nghiệp và khai thác lâm sản. Sức ép từ dân số và các hoạt động kinh tế đang đặt ra những thách thức lớn cho công tác bảo tồn. Thứ ba, chưa có công trình khoa học nào công bố một cách hệ thống về hệ thực vật tại xã Tân Lập. Vì vậy, kết quả nghiên cứu sẽ mang tính tiên phong, có giá trị khoa học và thực tiễn cao, trực tiếp phục vụ cho việc hoạch định chính sách phát triển bền vững tại địa phương.

II. Các mối đe dọa hệ thực vật xã Tân Lập và thách thức bảo tồn

Mặc dù sở hữu giá trị đa dạng sinh học cao, hệ thực vật tại xã Tân Lập đang phải đối mặt với nhiều mối đe dọa nghiêm trọng, xuất phát từ cả yếu tố con người và tự nhiên. Sức ép dân số ngày càng tăng dẫn đến nhu cầu mở rộng đất canh tác nông nghiệp. Tình trạng phát nương làm rẫy, đôi khi thiếu kiểm soát, đã gây ra các vụ cháy lan, làm suy giảm diện tích và chất lượng rừng. Hoạt động khai thác tài nguyên rừng trái phép, đặc biệt là gỗ quý và các loài lâm sản ngoài gỗ có giá trị dược liệu cao như Củ dòm, Dần toòng, vẫn còn tồn tại. Việc khai thác theo kiểu tận thu, không có kế hoạch tái tạo, khiến nhiều loài đứng trước nguy cơ cạn kiệt, thậm chí tuyệt chủng cục bộ. Bên cạnh đó, việc chăn thả gia súc tự do trong rừng cũng gây ảnh hưởng tiêu cực, làm tổn hại đến khả năng tái sinh tự nhiên của nhiều loài cây. Các hoạt động xây dựng cơ sở hạ tầng, phát triển kinh tế-xã hội, dù cần thiết, cũng tác động không nhỏ đến thảm thực vật. Ngoài ra, các yếu tố tự nhiên như lũ lụt, hạn hán và sạt lở đất cũng là những thách thức không thể xem nhẹ. Việc nhận diện và đánh giá đúng mức các mối đe dọa này là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc xây dựng các giải pháp bảo tồn hiệu quả, nhằm bảo vệ sự toàn vẹn của hệ thực vật Mộc Châu nói chung và xã Tân Lập nói riêng.

2.1. Tác động tiêu cực từ hoạt động kinh tế của con người

Hoạt động kinh tế của con người là nguyên nhân chính gây suy thoái tài nguyên thực vật tại Tân Lập. Việc chuyển đổi đất rừng sang trồng cây công nghiệp, cây ăn quả và nương rẫy là mối đe dọa lớn nhất. Quá trình này không chỉ làm mất đi thảm thực vật tự nhiên mà còn gây xói mòn, suy thoái đất. Bên cạnh đó, việc khai thác gỗ và lâm sản ngoài gỗ một cách bừa bãi để phục vụ nhu cầu sinh hoạt và thương mại đã làm suy giảm nghiêm trọng số lượng cá thể của các loài quý hiếm. Điển hình là các loài trong Sách Đỏ Việt Nam và Nghị định 06/2019/NĐ-CP đang bị săn lùng ráo riết. Hoạt động du lịch tự phát nếu không được quản lý tốt cũng có thể gây ra các tác động tiêu cực như xả rác, làm ô nhiễm môi trường và phá vỡ các sinh cảnh tự nhiên.

2.2. Suy giảm tài nguyên do khai thác lâm sản ngoài gỗ

Lâm sản ngoài gỗ, đặc biệt là các loài cây thuốc, đóng vai trò quan trọng trong đời sống của người dân địa phương. Tuy nhiên, phương thức khai thác chủ yếu vẫn là tận thu từ tự nhiên mà chưa chú trọng đến việc nuôi trồng và phát triển. Các loài có giá trị cao như Hà thủ ô đỏ, Tắc kè đá, Củ dòm đang bị khai thác quá mức. Điều này không chỉ làm cạn kiệt nguồn tài nguyên tại chỗ mà còn đe dọa sự tồn vong của các loài này trong tự nhiên. Việc thiếu kiến thức về bảo tồn và kỹ thuật khai thác bền vững khiến cho nguồn tài nguyên này ngày càng suy giảm, ảnh hưởng trực tiếp đến sự đa dạng sinh học và sinh kế lâu dài của cộng đồng.

III. Phương pháp nghiên cứu hệ thực vật Tân Lập Mộc Châu chi tiết

Để đảm bảo tính chính xác và khoa học, công trình nghiên cứu đặc điểm hệ thực vật tại xã Tân Lập đã áp dụng một hệ thống phương pháp luận chặt chẽ, kết hợp giữa điều tra thực địa và phân tích trong phòng thí nghiệm. Quá trình nghiên cứu được chia thành các giai đoạn rõ ràng: thu thập số liệu và giám định mẫu. Phương pháp thu thập số liệu ngoại nghiệp là nền tảng, bao gồm việc khảo sát sơ bộ để xác định các tuyến điều tra đại diện cho các dạng địa hình và sinh cảnh khác nhau trong xã. Sáu tuyến điều tra chính đã được thiết lập, đi qua các khu vực như rừng tái sinh, rừng tự nhiên trên núi đá, khu vực nương rẫy và ven suối. Trên mỗi tuyến, các mẫu thực vật được thu thập theo nguyên tắc đại diện, đảm bảo có đủ các bộ phận như cành, lá, hoa, quả để phục vụ cho công tác giám định. Thông tin về đặc điểm sinh thái, hình thái và tọa độ địa lý của mẫu vật đều được ghi chép cẩn thận. Đồng thời, phương pháp phỏng vấn người dân địa phương và cán bộ kiểm lâm cũng được sử dụng để thu thập kiến thức bản địa về tên gọi, công dụng và tình trạng của các loài. Phương pháp xử lý số liệu bao gồm việc giám định tên khoa học của mẫu vật dựa trên các tài liệu chuyên khảo uy tín như bộ “Cây cỏ Việt Nam” của Phạm Hoàng Hộ và đối chiếu với các chuyên gia tại Trung tâm Đa dạng sinh học. Từ đó, một danh lục thực vật hoàn chỉnh được xây dựng, làm cơ sở cho các phân tích sâu hơn về tính đa dạng và phổ dạng sống.

3.1. Quy trình thu thập số liệu và mẫu vật ngoại nghiệp

Công tác ngoại nghiệp được tiến hành một cách hệ thống. Đầu tiên, các tuyến điều tra được lựa chọn dựa trên bản đồ địa hình và kết quả khảo sát sơ bộ để bao phủ tối đa các dạng hệ sinh thái đặc trưng của Tân Lập. Việc thu mẫu tuân thủ nguyên tắc: mỗi mẫu phải đại diện cho loài, có đầy đủ các bộ phận cần thiết cho việc định danh. Mỗi loài thường được thu từ 3-5 mẫu để nghiên cứu sự biến dạng và lưu trữ. Các mẫu vật được đánh số hiệu, chụp ảnh tại hiện trường và ghi chép chi tiết các đặc điểm không thể lưu lại trên mẫu khô như màu sắc hoa, mùi vị, nhựa mủ. Phương pháp này đảm bảo dữ liệu thu thập được có độ tin cậy cao, là cơ sở vững chắc cho các bước phân tích sau này.

3.2. Kỹ thuật giám định và xây dựng danh lục thực vật

Sau khi thu thập, các mẫu vật được xử lý và giám định. Quá trình này được thực hiện theo phương pháp hình thái so sánh, đối chiếu với các tài liệu phân loại thực vật uy tín của Việt Nam và thế giới. Các chuyên gia về phân loại thực vật đã hỗ trợ trong việc xác định tên khoa học chính xác cho những mẫu khó. Sau khi giám định, danh lục các loài thực vật được xây dựng theo hệ thống phân loại của Brummit (1992). Danh lục này không chỉ liệt kê tên khoa học, tên Việt Nam mà còn bao gồm các thông tin quan trọng khác như dạng sống, giá trị sử dụng và mức độ quý hiếm theo Sách Đỏ Việt Nam và IUCN, tạo nên một bức tranh toàn diện về hệ thực vật tại xã Tân Lập.

IV. Kết quả phân tích tính đa dạng hệ thực vật xã Tân Lập Sơn La

Kết quả từ quá trình điều tra và giám định đã mang lại những phát hiện quan trọng về sự phong phú của hệ thực vật tại xã Tân Lập. Nghiên cứu đã xác định được tổng cộng 197 loài thực vật bậc cao có mạch, thuộc 164 chi76 họ, phân bố trong 4 ngành thực vật. Trong đó, ngành Ngọc lan (Magnoliophyta) chiếm ưu thế tuyệt đối với 188 loài, chiếm 95,43% tổng số loài, cho thấy đặc trưng rõ rệt của một hệ thực vật vùng nhiệt đới. Tỷ trọng giữa lớp Ngọc lan (Magnoliopsida) và lớp Loa kèn (Liliopsida) cũng củng cố nhận định này, với tỷ lệ loài là 4,88, cao hơn mức 3. Đáng chú ý, nghiên cứu đã phát hiện và bổ sung loài Hoàng thảo lá hẹp (Dendrobium hancokii Rolfe) cho hệ thực vật Việt Nam, một đóng góp khoa học có giá trị. Phân tích đa dạng ở cấp họ cho thấy 10 họ giàu loài nhất (như Đậu, Thầu dầu, Cúc) chiếm 37,56% tổng số loài, một tỷ lệ cho thấy tính đa dạng cao theo tiêu chí của Tolmachop A.I. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng ghi nhận sự hiện diện của 17 loài quý hiếm cần được ưu tiên bảo tồn, trong đó có nhiều loài nằm trong Sách Đỏ Việt Nam và Nghị định 06/2019/NĐ-CP của Chính phủ như Tiên hài, Nghiến, Bách xanh. Những con số này khẳng định xã Tân Lập là một khu vực có giá trị bảo tồn đa dạng sinh học cao.

4.1. Đánh giá đa dạng ở cấp độ ngành họ và chi

Sự đa dạng của hệ thực vật Tân Lập được thể hiện rõ ở các cấp độ phân loại. Ngành Ngọc lan (Magnoliophyta) là đa dạng nhất, chiếm tới 89,47% tổng số họ. Trong ngành này, lớp Ngọc lan (Hai lá mầm) vượt trội so với lớp Loa kèn (Một lá mầm) cả về số họ, chi và loài. Ở cấp độ họ, họ Đậu (Fabaceae) và họ Thầu dầu (Euphorbiaceae) là những họ có nhiều loài nhất, đây cũng là các họ đặc trưng cho khu hệ thực vật nhiệt đới châu Á. Phân tích 10 họ giàu loài nhất cho thấy tổng tỷ lệ của chúng là 37,56%, thấp hơn ngưỡng 40-50%, chứng tỏ hệ thực vật tại đây có sự phân bố loài đồng đều và đa dạng về thành phần họ. Ở cấp độ chi, các chi như Chân chim (Schefflera), Sung (Ficus), Nhài (Jasminum) là những chi có nhiều loài nhất.

4.2. Thống kê các loài thực vật quý hiếm cần được bảo vệ

Một trong những kết quả quan trọng nhất của nghiên cứu là việc xác định được danh sách 17 loài quý hiếm tại Tân Lập. Các loài này được phân hạng dựa trên các tiêu chí của Sách Đỏ Việt Nam (2007), IUCN và Nghị định 06/2019/NĐ-CP. Trong đó, có 3 loài ở mức Nguy cấp (EN) như Dần toòng, và 7 loài ở mức Sẽ nguy cấp (VU) như Gội nếp, Hà thủ ô đỏ. Loài Tiên hài (Paphiopedilum hirsutissimum) thuộc nhóm IA, nghiêm cấm khai thác. Các loài khác như Nghiến, Bách xanh, Tắc kè đá thuộc nhóm IIA, hạn chế khai thác. Sự hiện diện của các loài này nhấn mạnh tầm quan trọng của xã Tân Lập như một “điểm nóng” cần được ưu tiên trong các chương trình bảo tồn nguồn gen của tỉnh Sơn La và cả nước.

V. Đánh giá phổ dạng sống và giá trị sử dụng của hệ thực vật

Việc phân tích phổ dạng sống và giá trị sử dụng đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc hơn về đặc điểm sinh thái và tiềm năng của hệ thực vật tại xã Tân Lập. Áp dụng phương pháp của Raunkiaer (1934), nghiên cứu đã thiết lập được phổ dạng sống của khu vực: SB = 74,62 Ph + 9,14Ch + 7,11T + 5,08Hm + 2,54Cr + 1,52Hy. Kết quả cho thấy nhóm cây chồi trên (Phanerophytes - Ph) chiếm tỷ lệ cao nhất (74,62%), một đặc trưng điển hình của khí hậu nhiệt đới ẩm, nơi điều kiện thuận lợi cho phép thực vật sinh trưởng quanh năm mà không cần các cơ chế bảo vệ chồi đặc biệt. Trong nhóm cây chồi trên, dạng sống cây chồi trên lùn (Na) và dây leo (Lp) chiếm tỷ lệ cao nhất, phản ánh cấu trúc của các thảm thực vật rừng thứ sinh và rừng tái sinh sau tác động. Về giá trị sử dụng, hệ thực vật Tân Lập thể hiện sự đa dạng vượt trội. Có tới 141 loài (chiếm 71,6%) được sử dụng làm cây thuốc, cho thấy tiềm năng to lớn về dược liệu. Các nhóm công dụng quan trọng khác bao gồm cây làm thức ăn (56 loài), cây làm cảnh và bóng mát (40 loài), và cây lấy gỗ (28 loài). Sự phong phú về các nhóm cây có ích này khẳng định vai trò thiết yếu của rừng đối với đời sống cộng đồng và mở ra nhiều hướng phát triển kinh tế bền vững nếu được quản lý và khai thác hợp lý.

5.1. Phân tích phổ dạng sống đặc trưng cho khí hậu nhiệt đới

Phổ dạng sống là một chỉ số sinh thái quan trọng, phản ánh sự thích nghi của thực vật với điều kiện môi trường. Tại Tân Lập, sự thống trị của nhóm cây chồi trên (Ph) với tỷ lệ 74,62% đã khẳng định rõ nét đặc trưng của khí hậu nhiệt đới gió mùa. So sánh với các khu vực khác như khu bảo tồn thiên nhiên Xuân Nha (Sơn La), phổ dạng sống tại Tân Lập có những nét tương đồng nhưng cũng có khác biệt. Tỷ lệ cây chồi trên cao cho thấy điều kiện nhiệt độ và độ ẩm thuận lợi quanh năm. Sự hiện diện của cả 6 nhóm dạng sống cơ bản, từ cây chồi trên, cây chồi sát đất (Ch), đến cây một năm (T), cho thấy sự đa dạng về các ổ sinh thái trong khu vực, từ rừng rậm đến các trảng cỏ, đất trống sau nương rẫy.

5.2. Các nhóm thực vật có giá trị sử dụng cao tại địa phương

Nghiên cứu đã thống kê được 10 nhóm công dụng khác nhau của hệ thực vật tại xã Tân Lập. Nổi bật nhất là nhóm cây làm thuốc, với các loài có giá trị cao như Củ dòm, Dần toòng, Hà thủ ô đỏ, thể hiện kho tàng tri thức y học bản địa phong phú. Nhóm cây dùng làm thức ăn cũng rất đa dạng, bao gồm các loài rau rừng, quả dại như Rau sắng, Mơ, Lu lu đực, góp phần đảm bảo an ninh lương thực cho cộng đồng. Nhóm cây lấy gỗ, dù chỉ có 28 loài, nhưng bao gồm những loài gỗ quý như Bách xanh, Nghiến, có giá trị kinh tế và bảo tồn cao. Ngoài ra, các nhóm cây làm cảnh (đặc biệt là các loài Lan), cây cho tinh dầu, cây cho tannin... đều cho thấy tiềm năng khai thác đa mục đích của tài nguyên rừng tại đây.

VI. Top giải pháp bảo tồn và phát triển hệ thực vật tại Tân Lập

Dựa trên kết quả nghiên cứu đặc điểm hệ thực vật tại xã Tân Lập và đánh giá các mối đe dọa, việc đề xuất các giải pháp quản lý, bảo tồn và phát triển bền vững là vô cùng cần thiết. Các giải pháp cần được tiếp cận một cách tổng thể, kết hợp giữa kỹ thuật, chính sách và sự tham gia của cộng đồng. Về mặt kỹ thuật, cần tiến hành điều tra chi tiết, khoanh vùng các khu vực có mật độ loài quý hiếm cao, đặc biệt là nơi phân bố của Bách xanh, Nghiến và các loài Lan hài để thiết lập các vùng bảo vệ nghiêm ngặt. Xây dựng vườn thực vật hoặc các mô hình bảo tồn chuyển vị (ex-situ) cho các loài có nguy cơ tuyệt chủng cao là một hướng đi cần thiết. Về chính sách, chính quyền địa phương cần tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật về bảo vệ rừng, nâng cao nhận thức cho người dân. Cần có chính sách hỗ trợ, khuyến khích người dân tham gia vào công tác khoanh nuôi, tái sinh và trồng rừng bằng các loài cây bản địa có giá trị. Đồng thời, cần siết chặt quản lý, kiểm soát và xử lý nghiêm các hành vi khai thác, vận chuyển lâm sản trái phép. Quan trọng nhất là giải pháp sinh kế, cần xây dựng các mô hình kinh tế nông-lâm kết hợp, phát triển các sản phẩm từ lâm sản ngoài gỗ theo hướng bền vững (trồng dược liệu dưới tán rừng, du lịch sinh thái cộng đồng) để giảm áp lực vào rừng tự nhiên. Sự thành công của công tác bảo tồn phụ thuộc lớn vào việc hài hòa giữa mục tiêu bảo vệ đa dạng sinh học và cải thiện đời sống người dân.

6.1. Nhóm giải pháp về kỹ thuật và quản lý tài nguyên

Các giải pháp kỹ thuật cần tập trung vào việc giám sát và bảo vệ. Cần xây dựng bản đồ phân bố các loài quý hiếm và các hệ sinh thái nhạy cảm để làm cơ sở cho việc quy hoạch bảo tồn. Áp dụng các biện pháp khoanh nuôi tái sinh tự nhiên kết hợp trồng bổ sung các loài cây bản địa có giá trị. Đối với các loài dược liệu bị khai thác mạnh, cần nghiên cứu kỹ thuật nhân giống và phát triển các mô hình trồng trọt để cung cấp nguồn nguyên liệu bền vững, giảm phụ thuộc vào khai thác tự nhiên. Lực lượng kiểm lâm cần được trang bị tốt hơn và phối hợp chặt chẽ với chính quyền xã, thôn bản để tăng cường tuần tra, ngăn chặn hiệu quả các hành vi vi phạm.

6.2. Nâng cao nhận thức cộng đồng và phát triển sinh kế bền vững

Con người là trung tâm của mọi hoạt động bảo tồn. Vì vậy, việc nâng cao nhận thức cho cộng đồng địa phương về giá trị của rừng và tầm quan trọng của đa dạng sinh học là giải pháp nền tảng. Các chương trình tuyên truyền cần được thực hiện thường xuyên thông qua các buổi họp thôn, bản, và trên các phương tiện truyền thông địa phương. Song song đó, cần xây dựng và nhân rộng các mô hình sinh kế bền vững. Hỗ trợ người dân phát triển kinh tế từ chính việc bảo vệ rừng, chẳng hạn như chi trả dịch vụ môi trường rừng, phát triển du lịch sinh thái dựa vào cộng đồng, xây dựng thương hiệu cho các sản phẩm nông-lâm sản đặc hữu. Khi người dân nhận thấy lợi ích kinh tế trực tiếp từ việc bảo vệ rừng, họ sẽ trở thành những người bảo vệ tài nguyên hiệu quả nhất.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho thời kỳ nghiên cứu hệ thực vật.I cho rằng “Chỉ cần điều tra trên một diện tích đủ lớn để có thể bao trùm đƣợc sự phong phú của nơi sống nhƣng không có sự phân hóa về mặt địa lý”. Ông gọi đó là hệ thực vật cụ thể.I đã đƣa ra một nhận định là số loài của một hệ thực vật cụ thể ở vùng nhiệt đới ẩm thƣờng xanh là 1500-2000 loài. 3 Engler (1882) đƣa ra con số thống kê cho thấy số loài thực vật Thế giới là 275.000 loài, trong đó thực vật có hoa có 155.000 loài, thực vật không có hoa có 30. Riêng thực vật có hoa trên Thế giới, Van lop (1940) đƣa ra con số 200.000 loài, Grosgayem (1949) là 300.

Hai vùng giàu có nhất thế giới là Brazil 40.000 loài và quần đảo Malaixia 45.000 loài, 800 chi, 120 họ trong khi đó ở Trung Trung Hoa có 2.900 loài, 936 chi, 155 họ (Dẫn theo Nguyễn Nghĩa Thìn, 2008). Takhtajan Viện sỹ thực vật, Acmenia đã có những đóng góp lớn cho khoa học phân loại thực vật. Trong cuốn “Diversity and Classifcation of Flowering Plant” (1977), đã thống kê và phân chia toàn bộ thực vật Hạt kín trên thế giới khoảng 260.000 loài, vào khoảng 13.500 chi, 591 họ, 232 bộ thuộc 16 phân lớp và 2 lớp. Trong đó Lớp Hai lá mầm (Dicotyledoneae) gồm 11 phân lớp, 175 bộ, 45) 8 họ, 10.500 chi; không dƣới 195.000 loài vào Lớp Một lá mầm (Monocotyledoneae) gồm 6 phân lớp, 57 bộ, 133 họ, trên 3000 chi và khoảng 65.

Brummit (1992) chuyên gia của Phòng Bảo Tàng Thực Vật Hoàng Gia Anh, trong cuốn “Vascular plant families and genera” đã thống kê tiêu bản thực vật cao có mạch trên thế giới vào 511 họ, 13.884 chi, 6 ngành là, Khuyết lá thông (Plilotophyta), Thông đá (Lycopodiophyta), Cỏ tháp bút (Equisetophyta), Dƣơng xỉ (Polypodiophyta), Hạt trần (Gymnospermae) và Hạt kín (Angiospermae).Trong đó ngành Hạt kín (Angiospermae) có 13.477 họ, 454 chi và đƣợc chia ra hai lớp là, Lớp Hai lá mầm (Dicotyledoneae) bao gồm 10.715 chi, 357 họ và Lớp Một lá mầm (Monocotyledoneae) bao gồm 2. Theo Phạm Hoàng Độ (1992 – 2003), hệ thực vật trên Thế giới nhƣ sau, Pháp có khoảng 4.800 loài, châu Âu 11.000 loài, Ấn Độ có khoảng 12.000 loài, Malaysia và Indonesia có khoảng 25. Lê Trần Chấn và cộng sự (1999), đƣa ra con số về số lƣợng loài thực vật ở các vùng nhƣ sau, vùng hàn đới (đất mới, 208 loài), vùng ôn đới (Litva, 1.439 loài), cận nhiệt đới (Palextin, 2.334 loài), vùng nhiệt đới ẩm và nhiệt đới gió mùa 4 (Philippin 8.099 loài, Bắc Việt Nam 5. Trong phạm vi bắc bán cầu, tỷ lệ 10 họ giàu loài nhất của hệ thực vật giảm giần từ vùng bắc cực đến vùng xích đạo (từ gần 75% đến khoảng 40%).

Trong khi đó số họ chiếm vị trí nổi bật trong 10 họ giàu loài nhất tăng dần từ vùng nhiệt đới (10%) đến vùng ôn đới, nhất là hàn đới. Vƣờn Quốc Gia Doi Suthep-Pui ở miền Bắc Thái Lan, với diện tích 261km2 có 2. Trong đó, rừng thƣờng xanh có độ phong phú về loài cây có mạch cao nhất (930 loài) so với các loại rừng khác, rừng rụng lá - tre nứa có 740 loài, rừng hỗn giao có 755 loài, rừng nửa rụng lá - Sồi có 533 loài, rừng thƣờng xanh - Thông có 540 loài. Sau khi học thuyết tiến hóa của S.

Darwin ra đời các cơ sở lý luận của địa lý thực vật cũng đƣợc hình thành và phát triển. Sau đó, trong nửa sau thế kỷ XIX có nhiều công trình nghiên cứu địa lý thực vật xuất hiện và phát triển theo các xu hƣớng chính, Đánh giá số lƣợng thực vật, phân vùng địa lý thực vật. Về xác định yếu tố địa lý của từng loài có các tác giả nhƣ, Aliochin (1961), Schmidthusen (1976), Pócs Tamás (1965), Takhtajan (1978), K. Xác định các loài đặc hữu là vấn đề cũng rất quan trọng khi phân tích đặc trƣng phân bố địa lý của hệ thực vật.

đặc hữu là những loài chỉ phân bố ở một vùng (miền, địa phƣơng.) duy nhất trên trái đất, không thể phát hiện ở bất kỳ nơi nào khác”. Rõ ràng là với cách hiểu này khi xác định tính đặc hữu chỉ cần quan tâm đến không gian phân bố hiện tại của loài này hoặc loài kia, chứ không cần biết nguồn gốc phát sinh của chúng. Nó khác với việc phân tích hệ thực vật về mặt di truyền là để xác định nguồn gốc phát sinh, từ đó khẳng định đây là loài bản địa hoặc di cƣ. Nghiên cứu thực vật ở Việt Nam Nghiên cứu về hệ thực vật rừng là một trong những nhiệm vụ quan trọng hàng đầu trong công tác nghiên cứu và bảo tồn đa dạng sinh học.

Việt Nam là một trong những trung tâm đa dạng sinh học lớn nhất của thế giới và đã đƣợc nhiều tác giả trong và ngoài nƣớc tiến hành nghiên cứu. 5 Việc nghiên cứu về hệ thực vật ở Việt Nam đã có từ lâu. Ta có thể nhắc tới một số tác giả nhƣ, Tuệ Tĩnh (1417) trong cuốn “Nam dƣợc thần hiệu” đã mô tả tới 579 loài cây làm thuốc. Song việc điều tra nghiên cứu thực vật có tính quy mô lớn ở nƣớc ta mới chỉ bắt đầu vào thời Pháp thuộc.

Trƣớc hết phải kể đến các công trình, “Thực vật chí Nam bộ” của Leureir, “Thực vật chí rừng Nam bộ” của các tác giả Piere L. Một trong các công trình lớn nhất về quy mô cũng nhƣ giá trị là công trình nghiên cứu hệ thực vật Đông Dƣơng của các tác giả pháp Lecomte et al, kết quả của nghiên cứu này là bộ “Thực vật chí đại cƣơng Đông Dƣơng”, theo Lecomte thì Đông dƣơng có hơn 7000 loài. Đây là bộ sách có giá trị và ý nghĩa lớn với các nhà Thực vật học, những ngƣời nghiên cứu thực vật Đông Dƣơng nói chung và hệ thực vật Việt Nam nói riêng. Năm 1969, Phan Kế Lộc đã thống kê và bổ sung số loài ở miền Bắc lên 5.069 loài thực vật Hạt kín và 540 loài thuộc các ngành còn lại.

Trên cơ sở bộ Thực vật chí Đông Dƣơng, Thái Văn Trừng (1978) trong công trình “Thảm thực vật rừng Việt Nam” đã thống kê ở khu hệ thực vật nƣớc ta có 7004 loài thực vật bậc cao có mạch thuộc 1850 chi và 289 họ. Thái Văn Trừng đã khẳng định ƣu thế của ngành Hạt kín trong hệ thực vật Việt Nam với 6336 loài (chiếm 90,9%), 1727 chi (chiếm 93,4%) và 239 họ (chiếm 82,7%). Đáng chú ý nhất là bộ “Cây cỏ Việt Nam” của Phạm Hoàng Hộ (1991- 1993) xuất bản tại Canada, bao gồm 3 tập (6 quyển), đã thống kê mô tả đƣợc 10419 loài thực vật bậc cao có mạch ở Việt Nam. Trong hai năm 1999- 2000, ông đã chỉnh lý, bổ sung và tái bản lại tại Việt Nam.

Bộ sách gồm 3 quyển, đã thống kê mô tả kèm hình vẽ của 11611 loài thuộc 3179 chi, 295 họ và 6 ngành. Năm 1997, Nguyễn Nghĩa Thìn cho xuất bản cuốn “Cẩm nang nghiên cứu đa dạng sinh vật” đƣa ra các thông tin về tình hình đa dạng sinh học trên thế giới và Việt Nam. Ngoài ra tác giả đã thống kê đƣợc ở Việt Nam có 10.580 loài thực vật bậc cao có mạch thuộc 2.342 chi, 334 họ, 6 ngành. Trong đó ngành Hạt kín có 9.175 chi và 296 họ.

Năm 1998, Nguyễn Nghĩa Thìn và Nguyễn Thị 6 Thời cho xuất bản cuốn “Đa dạng thực vật vùng núi cao Sa Pa- Phan Si Păng”, đã thống kê đƣợc 2.024 loài thực vật bậc cao có mạch thuộc 771 chi, 200 họ và 6 ngành. Năm 1999, trong cuốn “Một số đặc điểm cơ bản của hệ thực vật Việt Nam”, Lê Trần Chấn đã thống kê đƣợc ở nƣớc ta có 10.298 chi và 285 họ thuộc 7 ngành thực vật bậc cao có mạch. Trong đó, ngành Khuyết lá thông (Psilotophyta) có 1 loài, 1 chi, 1 họ, ngành Cỏ tháp bút (Equisetophyta) có 2 loài, 1 chi, 1 họ, ngành Dƣơng xỉ (Potypodiophyta) có 632 loài, 138 chi, 28 họ, ngành Hạt trần (Gymnospermae) có 52 loài, 22 chi, 8 họ, ngành Hạt kín có 9. Tập thể các nhà thực vật học Việt Nam (2001, 2003, 2005) biên soạn cuốn Danh lục các loài thực vật Việt Nam và bộ Thực vật chí Việt Nam.

Hiện nay đã xuất bản đƣợc 11 tập. Đây là các tài liệu hữu ích cho các nghiên cứu tiếp theo về tài nguyên thực vật Việt Nam. Trong cuốn “Danh lục các loài thực vật Việt Nam”, các tác giả đã thống kê đƣợc 368 loài vi khuẩn lam, 2.176 loài Tảo, 481 loài Rêu, 1 loài quyết Thông, 53 loài Thông đất, 2 loài cỏ Bút tháp, 691 loài Dƣơng sỉ, 69 loài thực vật hạt trần và 13.000 loài thực vật hạt kín, đƣa tổng số loài thực vật Việt Nam lên đến gần 20. Giai đoạn 2001- 2005, tập thể các tác giả thuộc trung tâm nghiên cứu tài nguyên và Môi trƣờng- Đại học Quốc gia Hà Nội và Nguyễn Tiến Bân (2003, 2005, T1, T2, T3) trên cơ sở tập hợp các mẫu tiêu bản thực vật cùng với các mẫu tiêu bản đã có, đã xuất bản bộ “Danh lục các loài thực vật Việt Nam” gồm 3 tập.

Bộ sách đã thống kê đƣợc đầy đủ nhất các loài thực vật có ở Việt Nam với tên khoa học cập nhật nhất. Trong tài liệu này, đã công bố 11.238 loài thực vật bậc cao có mạch thuộc 2. Trong đó ngành Khuyết lá thông (Psilotophyta) có 1 loài, 1 chi, 1 họ; ngành Thông đất (Lycopodiophyta) có 35 loài, 5 chi, 3 họ; ngành Cỏ tháp bút (Equisetophyta) có 2 loài, 1 chi, 1 họ; ngành Dƣơng xỉ (Polypodiophyta) có 696 loài, 136 chi, 29 họ; ngành Hạt trần 7 (Gymnospermae) có 69 loài, 22 chi, 9 họ; ngành Hạt kín (Angiospermae) có 10. Gần đây, Theo báo cáo quốc gia về đa dạng sinh học (2011) Việt Nam là một trong những quốc gia có đa dạng sinh học cao về các loài thực vật.

Tính đến năm 2011 đã ghi nhận đƣợc 13.766 loài thực vật (2.393 loài thực vật bậc thấp và 11.373 loài thực vật bậc cao có mạch). Đối với các vƣờn quốc gia có nhiều công trình nghiên cứu về tính đa dạng hệ thực vật, Danh lục thực vật VQG Cát tiên đã đƣợc Trần Văn Mùi (2004) thống kê đƣợc 1.610 loài thực vật bậc cao có mạch của 78 bộ, 162 họ, 724 chi. Ngô Tiến Dũng và cộng sự (2005), đã thống kê đƣợc 565 loài có ích trong tổng số 854 loài thực vật của VQG Yok Đôn. Trong đó nhóm tài nguyên cây lấy gỗ có 158 loài chiếm 18,5% tổng số loài trong toàn hệ.

Nguyễn Quốc Trị (2006) , xây dựng bảng danh lục thực vật của VQG Hoàng Liên gồm 2.432 loài thuộc 898 chi, 209 họ, 6 ngành.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ