Nghiên cứu đặc điểm hệ thực vật tại xã bằng lang huyện quang bình tỉnh hà giang

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu đặc điểm hệ thực vật tại xã bằng lang huyện quang bình tỉnh hà giang, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

104
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC BIỂU

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Nghiên cứu thực vật trên Thế Giới

1.2. Nghiên cứu thực vật ở Việt Nam

1.3. Nghiên cứu thực vật tại Hà Giang

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu chung

2.2. Mục tiêu cụ thể

2.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.4. Nội dung nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.5.1. Phương pháp kế thừa tài liệu

2.5.2. Phương pháp ngoại nghiệp

2.5.3. Phương pháp nội nghiệp

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ - XÃ HỘI

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Địa hình địa mạo

3.1.3. Khí hậu, thủy văn

3.1.4. Nguồn tài nguyên

3.2. Kinh tế - xã hội

3.2.1. Cơ sở hạ tầng

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Danh lục các loài thực vật tại xã Bằng Lang

4.2. Đánh giá tính đa dạng thành phần loài và phổ dạng sống của hệ thực vật

4.2.1. Đánh giá tính đa dạng thành phần loài

4.2.2. Phân tích về phổ dạng sống của hệ thực vật

4.3. Nghiên cứu về giá trị sử dụng và đánh giá tính đa dạng giá trị bảo tồn

4.3.1. Các loài có ích tại xã Bằng Lang, huyện Quang Bình, tỉnh Hà Giang

4.3.2. Các loài quý hiếm và có nguy cơ bị tiêu diệt tại khu vực nghiên cứu

4.4. Phân tích mối tương quan với hệ thực vật khác

4.4.1. Mối tương quan với hệ thực vật núi đá vôi xã Đồng Yên, huyện Bắc Quang, tỉnh Hà Giang

4.4.2. Mối tương quan với hệ thực vật xã Lục Sơn, huyện Lục Nam, tỉnh Bắc Giang

4.4.3. Mối tương quan với hệ thực vật xã Minh Sơn, huyện Bắc Mê, tỉnh Hà Giang

4.4.4. Chỉ số đa dạng của hệ thực vật xã Bằng Lang với các hệ thực vật khác

4.5. Đề xuất giải pháp bảo tồn và phát triển hệ thực vật

4.5.1. Giải pháp về kỹ thuật

4.5.2. Giải pháp tuyên truyền

4.5.3. Giải pháp kinh tế

4.5.4. Giải pháp quản lý

KẾT LUẬN - TỒN TẠI - KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khám phá tổng quan hệ thực vật tại xã Bằng Lang Hà Giang

Nghiên cứu về hệ thực vật tại xã Bằng Lang, huyện Quang Bình, tỉnh Hà Giang mang một ý nghĩa khoa học và thực tiễn to lớn. Xã Bằng Lang, với vị trí địa lý đặc thù và điều kiện tự nhiên đa dạng, là nơi lưu giữ một nguồn tài nguyên thực vật phong phú. Việt Nam được công nhận là một trong 16 quốc gia có đa dạng sinh học cao nhất thế giới, và Hà Giang là một trong những địa phương góp phần tạo nên sự đa dạng đó. Khu vực nghiên cứu nằm ở phía Đông Nam huyện Quang Bình, có địa hình phức tạp, chia thành ba dạng chính: đồi núi cao, đồi núi thoải, và thung lũng. Sự phân hóa này tạo nên nhiều tiểu khí hậu và môi trường sống khác nhau, là điều kiện lý tưởng cho sự phát triển của một hệ thực vật đa dạng. Tuy nhiên, nguồn tài nguyên này đang đối mặt với nhiều áp lực từ biến đổi khí hậu, chuyển đổi mục đích sử dụng đất và các hoạt động khai thác của con người. Do đó, việc tiến hành một nghiên cứu chi tiết về đặc điểm, thành phần loài, và giá trị của hệ thực vật tại đây là vô cùng cấp thiết. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp một danh lục khoa học đầy đủ mà còn là cơ sở dữ liệu quan trọng cho việc xây dựng các giải pháp bảo tồn và phát triển bền vững. Việc hiểu rõ cấu trúc và sự phân bố của các loài, đặc biệt là các loài quý hiếm, sẽ giúp các nhà quản lý đưa ra những chiến lược hiệu quả để bảo vệ nguồn gen quý giá, đồng thời khai thác hợp lý các giá trị kinh tế mà hệ thực vật mang lại, như cây thuốc, cây gỗ, và các lâm sản ngoài gỗ khác. Nghiên cứu đặc điểm hệ thực vật tại xã Bằng Lang vì vậy không chỉ là một nhiệm vụ khoa học mà còn là một trách nhiệm đối với việc bảo vệ môi trường và di sản thiên nhiên cho các thế hệ tương lai.

1.1. Đặc điểm vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên Bằng Lang

Xã Bằng Lang nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa, với nhiệt độ trung bình năm khoảng 22,5°C và lượng mưa dồi dào từ 3.500-4.000 mm/năm. Địa hình bị chia cắt mạnh, tạo ra sự đa dạng về thổ nhưỡng với các nhóm đất chính như đất phù sa, đất Gley và nhóm đất xám chiếm ưu thế. Hệ thống sông suối, dù không lớn, cũng góp phần tạo nên các thảm thực vật ven bờ đặc trưng. Những điều kiện tự nhiên này là nền tảng cho sự hình thành một hệ thực vật phong phú, mang đặc điểm của khu hệ thực vật Nam Trung Hoa - Bắc Việt Nam. Các yếu tố bản địa và các loài cây thuộc họ Re, Dẻ, Xoan thường chiếm ưu thế, tạo nên một bức tranh sinh thái độc đáo. Đây là cơ sở quan trọng để hiểu rõ sự phân bố và cấu trúc của tài nguyên thực vật tại địa phương.

1.2. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu đa dạng sinh học

Việc nghiên cứu đa dạng sinh họchệ thực vật tại xã Bằng Lang là nền tảng không thể thiếu cho công tác bảo tồn. Thực vật đóng vai trò là mắt xích khởi đầu trong chuỗi thức ăn, là "lá phổi xanh" điều hòa khí hậu và là nguồn cung cấp tài nguyên thiết yếu cho con người. Một nghiên cứu khoa học bài bản sẽ cung cấp danh lục các loài, đánh giá được mức độ đa dạng về thành phần, cấu trúc và công dụng. Dữ liệu này giúp xác định các loài cần ưu tiên bảo vệ, đặc biệt là những loài được ghi trong Sách Đỏ Việt Nam và danh lục IUCN. Hơn nữa, kết quả nghiên cứu là cơ sở để đề xuất các mô hình phát triển kinh tế bền vững, kết hợp giữa bảo tồn và khai thác hợp lý, mang lại lợi ích cho cộng đồng địa phương.

II. Phân tích thách thức suy giảm đa dạng thực vật Bằng Lang

Mặc dù sở hữu một hệ thực vật giàu tiềm năng, xã Bằng Lang đang phải đối mặt với những thách thức nghiêm trọng dẫn đến suy giảm đa dạng sinh học. Áp lực từ sự gia tăng dân số và nhu cầu phát triển kinh tế đã dẫn đến việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất, thu hẹp diện tích rừng tự nhiên. Các hoạt động khai thác lâm sản, cả hợp pháp và trái phép, nếu không được quản lý chặt chẽ sẽ làm suy giảm trữ lượng các loài cây gỗ quý. Việc khai thác các loài cây dược liệu một cách tự phát, thiếu quy hoạch cũng là một nguyên nhân làm cạn kiệt nguồn gen bản địa. Theo báo cáo, tổng diện tích rừng của xã là 5.462,44 ha, bao gồm cả rừng sản xuất và rừng phòng hộ. Tuy nhiên, ý thức bảo vệ rừng của một bộ phận người dân chưa cao, dẫn đến những tác động tiêu cực lên hệ sinh thái. Sự suy giảm này không chỉ làm mất đi các loài thực vật mà còn ảnh hưởng đến các loài động vật phụ thuộc, phá vỡ cân bằng sinh thái và có thể gây ra các thảm họa tự nhiên như xói mòn, lũ lụt. Nghiên cứu về hệ thực vật tại xã Bằng Lang đã chỉ ra sự tồn tại của nhiều loài quý hiếm, và việc xác định rõ các mối đe dọa là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp bảo tồn hiệu quả. Cần có một cái nhìn toàn diện về các yếu tố kinh tế - xã hội tác động đến tài nguyên thực vật để tìm ra hướng đi phù hợp, hài hòa giữa phát triển và bảo tồn.

2.1. Các nguyên nhân chính làm suy thoái tài nguyên thực vật

Sự suy thoái tài nguyên thực vật tại Bằng Lang xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Thứ nhất là việc khai thác rừng quá mức để lấy gỗ và các lâm sản khác phục vụ nhu cầu dân sinh và thương mại. Thứ hai, các hoạt động nông nghiệp như mở rộng diện tích canh tác, đặc biệt là trồng cây lương thực trên đất nương rẫy, đã làm mất đi một phần đáng kể diện tích rừng tự nhiên. Thứ ba, việc thu hái cây thuốc và các loài có giá trị kinh tế khác một cách ồ ạt, không đi kèm với tái tạo, đã đẩy nhiều loài đến bờ vực nguy hiểm. Bên cạnh đó, nhận thức của cộng đồng về tầm quan trọng của đa dạng sinh học còn hạn chế, và các chính sách quản lý, bảo vệ rừng đôi khi chưa được thực thi một cách triệt để.

2.2. Thực trạng các loài quý hiếm và có nguy cơ tuyệt chủng

Nghiên cứu tại xã Bằng Lang đã xác định được nhiều loài quý hiếm có giá trị bảo tồn cao. Kết quả điều tra ghi nhận 10 loài nằm trong các danh mục cần được bảo vệ, dựa theo tiêu chí của Sách Đỏ Việt Nam 2007 và Nghị định 32/2006/NĐ-CP. Trong đó, có những loài bị đe dọa ở các mức độ khác nhau như Nguy cấp (EN), Sẽ nguy cấp (VU). Ví dụ điển hình là các loài Cốt toái bổ (Drynaria fortunei) ở mức EN, Dần toòng (Gynostemma pentaphyllum) ở mức EN, hay Bách bộ đứng (Stemona saxorum) ở mức VU. Sự tồn tại của các loài này đang bị đe dọa nghiêm trọng bởi các hoạt động khai thác và suy thoái môi trường sống. Việc bảo vệ chúng đòi hỏi phải có những hành động khẩn cấp và chiến lược bảo tồn tại chỗ (in-situ) một cách hiệu quả.

III. Phương pháp đánh giá tính đa dạng hệ thực vật Bằng Lang

Để có được bức tranh toàn diện về hệ thực vật tại xã Bằng Lang, nghiên cứu đã áp dụng một hệ thống phương pháp khoa học chặt chẽ. Quá trình nghiên cứu được chia thành ba giai đoạn chính: kế thừa tài liệu, ngoại nghiệp và nội nghiệp. Giai đoạn kế thừa tài liệu tập trung vào việc tổng hợp thông tin về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và các nghiên cứu liên quan trước đó. Giai đoạn ngoại nghiệp là quan trọng nhất, bao gồm việc điều tra thực địa theo các tuyến đã được xác định trước để bao quát các dạng địa hình và sinh cảnh khác nhau. Tại đây, các mẫu vật thực vật được thu thập theo nguyên tắc khoa học, đi kèm với việc ghi chép chi tiết các đặc điểm hình thái, sinh thái và chụp ảnh. Giai đoạn nội nghiệp bao gồm việc giám định tên khoa học của các mẫu vật bằng phương pháp hình thái so sánh, đối chiếu với các tài liệu chuyên khảo như "Cây cỏ Việt Nam" của Phạm Hoàng Hộ và hệ thống phân loại của Brummit (1992). Dữ liệu sau đó được hệ thống hóa để xây dựng danh lục thực vật, phân tích đa dạng thành phần loài, phổ dạng sống và đánh giá giá trị sử dụng. Phương pháp này đảm bảo tính chính xác và khoa học, cung cấp một cơ sở dữ liệu đáng tin cậy về tài nguyên thực vật của khu vực.

3.1. Phân tích đa dạng thành phần loài theo các bậc taxon

Kết quả nghiên cứu đã xác định được 171 loài thực vật bậc cao có mạch, thuộc 135 chi và 69 họ. Trong đó, ngành Ngọc lan (Magnoliophyta) chiếm ưu thế tuyệt đối với 153 loài, chiếm 89.47% tổng số loài, thể hiện rõ tính chất của một hệ thực vật nhiệt đới. Tỷ lệ giữa hai lớp chính trong ngành này, lớp Ngọc lan (Magnoliopsida)lớp Loa kèn (Liliopsida), là 3.2, một chỉ số khẳng định đặc trưng nhiệt đới của khu hệ. Ở cấp họ, 10 họ giàu loài nhất chiếm 43.89% tổng số loài, với các họ tiêu biểu như Thầu dầu (Euphorbiaceae), Đậu (Fabaceae), và Ráy (Araceae). Ở cấp chi, chi Sung (Ficus) là đa dạng nhất với 5 loài. Các phân tích này cho thấy hệ thực vật tại xã Bằng Lang có mức độ đa dạng cao ở các cấp độ taxon khác nhau.

3.2. Đặc điểm phổ dạng sống theo phân loại của Raunkiaer

Phân tích phổ dạng sống theo hệ thống của Raunkiaer (1934) cho thấy một đặc trưng sinh thái quan trọng của hệ thực vật. Kết quả cho thấy nhóm cây chồi trên (Phanerophytes - Ph) chiếm tỷ lệ vượt trội với 79.53%. Đây là những cây có chồi tồn tại qua mùa không thuận lợi nằm cao trên mặt đất, một đặc điểm điển hình của khí hậu nhiệt đới ẩm, nơi điều kiện sinh trưởng thuận lợi quanh năm. Các nhóm dạng sống khác như cây chồi ẩn (Cryptophytes - Cr) và cây chồi nửa ẩn (Hemicryptophytes - Hm) chiếm tỷ lệ thấp hơn nhiều, lần lượt là 7.6% và 7.02%. Phổ dạng sống SB = 79.53 Ph + 7.6 Cr + 7.02 Hm + 4.09 Th + 1.75 Ch một lần nữa khẳng định hệ thực vật tại xã Bằng Lang mang đậm dấu ấn của vùng khí hậu nhiệt đới.

IV. Hé lộ giá trị sử dụng của hệ thực vật tại xã Bằng Lang

Nghiên cứu về hệ thực vật tại xã Bằng Lang không chỉ dừng lại ở việc thống kê thành phần loài mà còn đi sâu vào việc phân tích giá trị sử dụng đa dạng của chúng. Kết quả cho thấy, trong 171 loài được xác định, có tới 226 lượt loài có công dụng khác nhau, minh chứng cho tiềm năng to lớn mà tài nguyên thực vật nơi đây mang lại. Nổi bật nhất là nhóm cây làm thuốc, chiếm một tỷ lệ áp đảo. Kiến thức bản địa của các dân tộc Dao, Tày về việc sử dụng cây cỏ để chữa bệnh là một kho tàng tri thức quý giá cần được ghi nhận và bảo tồn. Bên cạnh đó, nhóm cây lấy gỗ, dù chịu nhiều áp lực khai thác, vẫn còn nhiều loài có giá trị kinh tế cao. Nhóm cây cung cấp thực phẩm, bao gồm các loại rau rừng, quả dại và cây lương thực phụ, đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an ninh lương thực cho người dân địa phương. Ngoài ra, nhiều loài còn được sử dụng làm cây cảnh, cây cho bóng mát, cây cho tinh dầu và các mục đích khác. Việc đánh giá toàn diện giá trị sử dụng này không chỉ làm nổi bật tầm quan trọng của hệ thực vật mà còn mở ra những hướng đi mới trong việc phát triển kinh tế địa phương một cách bền vững, gắn liền với bảo tồn đa dạng sinh học.

4.1. Các nhóm cây có ích cây thuốc cây gỗ thực phẩm

Phân tích cho thấy có 99 loài (chiếm 57.89%) được sử dụng làm thuốc, ví dụ như Bách bộ đứng, Củ dòm, Cam thảo Bắc. Đây là nguồn tài nguyên dược liệu vô cùng quý giá. Nhóm cây lấy gỗ có 37 loài (21.64%), trong đó có những loài gỗ quý như Sến xanh (Madhuca pasquieri). Nhóm cây dùng làm thức ăn cho người và gia súc cũng rất phong phú với 45 loài (26.32%), điển hình là Me rừng (Phyllanthus emblica) và nhiều loại rau dại khác. Sự đa dạng về công dụng cho thấy tiềm năng khai thác kinh tế từ hệ thực vật Bằng Lang là rất lớn, nếu được quy hoạch và quản lý một cách khoa học.

4.2. Danh lục các loài thực vật quý hiếm cần được bảo vệ

Trong quá trình điều tra, nghiên cứu đã lập danh lục các loài quý hiếm và có nguy cơ bị đe dọa tại xã Bằng Lang. Tổng cộng có 10 loài được xác định thuộc các hạng mục bảo vệ của Sách Đỏ Việt Nam 2007 và Nghị định 32/2006/NĐ-CP. Các loài này bao gồm Tắc kè đá (Drynaria bonii), Cốt toái bổ (Drynaria fortunei), Thần linh lá nhỏ (Kibatalia laurifolia), Dần toòng (Gynostemma pentaphyllum), Sồi lá mác (Lithocarpus balansae), Củ dòm (Stephania dielsiana), và Bình vôi (Stephania rotunda). Việc xác định và công bố danh sách này có ý nghĩa cực kỳ quan trọng, là cơ sở để chính quyền địa phương và các cơ quan chức năng xây dựng kế hoạch hành động cụ thể nhằm bảo vệ các nguồn gen thực vật quý giá này khỏi nguy cơ tuyệt chủng.

V. Top 4 giải pháp bảo tồn hệ thực vật tại Quang Bình Hà Giang

Từ kết quả phân tích thực trạng và các mối đe dọa đối với hệ thực vật tại xã Bằng Lang, nghiên cứu đã đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ nhằm bảo tồn và phát triển bền vững nguồn tài nguyên này. Các giải pháp được xây dựng dựa trên bốn trụ cột chính: kỹ thuật, tuyên truyền, kinh tế và quản lý. Mục tiêu tổng thể là giảm thiểu các tác động tiêu cực, nâng cao nhận thức cộng đồng, tạo sinh kế bền vững cho người dân và tăng cường hiệu quả quản lý của nhà nước. Việc kết hợp hài hòa các giải pháp này sẽ tạo ra một khuôn khổ vững chắc để bảo vệ đa dạng sinh học của Bằng Lang, không chỉ cho hiện tại mà còn cho tương lai. Các giải pháp này không chỉ áp dụng riêng cho hệ thực vật tại xã Bằng Lang mà còn có thể là mô hình tham khảo cho các địa phương khác có điều kiện tương tự tại huyện Quang Bình và tỉnh Hà Giang. Sự thành công của công tác bảo tồn phụ thuộc rất lớn vào sự tham gia của toàn xã hội, từ các nhà khoa học, nhà quản lý đến chính cộng đồng người dân địa phương, những người sống gắn bó và hưởng lợi trực tiếp từ tài nguyên thực vật.

5.1. Đề xuất giải pháp về kỹ thuật và quản lý tài nguyên

Về kỹ thuật, cần áp dụng các biện pháp lâm sinh phù hợp để phục hồi rừng tự nhiên, làm giàu rừng bằng các loài cây bản địa có giá trị kinh tế và bảo tồn cao. Cần xây dựng các vườn ươm để nhân giống các loài quý hiếm. Về quản lý, cần tăng cường công tác tuần tra, bảo vệ rừng, ngăn chặn hiệu quả các hành vi khai thác trái phép. Việc giao đất, giao rừng cho các hộ gia đình và cộng đồng cần được rà soát và thực hiện một cách minh bạch, gắn quyền lợi với trách nhiệm bảo vệ. Đồng thời, cần ứng dụng công nghệ thông tin và bản đồ GIS trong việc theo dõi diễn biến tài nguyên rừng, giúp công tác quản lý trở nên chính xác và kịp thời hơn.

5.2. Các giải pháp kinh tế và tuyên truyền nâng cao nhận thức

Về kinh tế, cần xây dựng các mô hình sinh kế bền vững cho người dân, giảm sự phụ thuộc vào việc khai thác tài nguyên rừng. Các mô hình có thể bao gồm phát triển nông lâm kết hợp, trồng cây dược liệu dưới tán rừng, và phát triển du lịch sinh thái cộng đồng. Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ vốn, kỹ thuật và đầu ra cho các sản phẩm này. Về tuyên truyền, cần đẩy mạnh các hoạt động giáo dục môi trường trong trường học và cộng đồng, nâng cao nhận thức về giá trị của đa dạng sinh học và tầm quan trọng của việc bảo tồn hệ thực vật tại xã Bằng Lang. Sử dụng các hình thức tuyên truyền đa dạng như họp thôn bản, tờ rơi, và các chương trình phát thanh địa phương để thông điệp đến được với mọi người dân.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho thời kỳ nghiên cứu hệ thực vật.I cho rằng “ Chỉ cần điều tra trên một diện tích đủ lớn để có thể bao trùm đƣợc sự phong phú của nơi sống nhƣng không có sự phân hóa về mặt địa lý”. Ông gọi đó là hệ thực vật cụ thể.I đã đƣa ra một nhận định là số loài của một hệ thực vật cụ thể ở vùng nhiệt đới ẩm thƣờng xanh là 1500-2000 loài. Brummit (1992) chuyên gia của Phòng Bảo Tàng Thực Vật Hoàng Gia Anh, trong cuốn “Vascular plant families and genera” đã thống kê tiêu bản thực vật cao có mạch trên thế giới vào 511 họ, 13.884 chi, 6 ngành là: Khuyết lá thông (Plilotophyta), Thông đá (Lycopodiophyta), Cỏ tháp bút (Equisetophyta), Dƣơng 3 xỉ (Polypodiophyta), Hạt trần (Gymnospermae) và Hạt kín (Angiospermae). Trong đó ngành Hạt kín (Angiospermae) có 13.477 họ, 454 chi và đƣợc chia ra hai lớp là: Lớp Hai lá mầm (Dicotyledoneae) bao gồm 10.715 chi, 357 họ và Lớp Một lá mầm (Monocotyledoneae) bao gồm 2.

Takhtajan Viện sỹ thực vật, Acmenia đã có những đóng góp lớn cho khoa học phân loại thực vật. Trong cuốn “Diversity and Classifcation of Flowering Plant” (1977), đã thống kê và phân chia toàn bộ thực vật Hạt kín trên thế giới khoảng 260.000 loài, vào khoảng 13.500 chi, 591 họ, 232 bộ thuộc 16 phân lớp và 2 lớp. Trong đó Lớp Hai lá mầm (Dicotyledoneae) gồm 11 phân lớp, 175 bộ, 458 họ, 10.500 chi; không dƣới 195.000 loài vào Lớp Một lá mầm (Monocotyledoneae) gồm 6 phân lớp, 57 bộ, 133 họ, trên 3000 chi và khoảng 65. Bên cạnh đó, còn rất nhiều những công trình khoa học và các báo cáo khác lần lƣợt đƣợc xuất bản và rất nhiều cuộc hội thảo khác nhau đã đƣợc tổ chức nhằm thảo luận về quan điểm, về phƣơng pháp luận cũng nhƣ thông báo các kết quả đã đạt đƣợc trong nghiên cứu về đa dạng sinh vật và bảo tồn trên toàn thế giới.

Các kết quả nghiên cứu đƣợc công bố trong các báo cáo và hội nghị, hội thảo đã cơ bản thiết lập nên một hệ thống thông tin đa dạng sinh vật trên toàn thế giới đã và đang góp phần nâng cao nhận thức đa dạng sinh vật và bảo tồn, khôi phục lại một số hệ sinh thái, hệ thực vật trên các vùng lãnh thổ cấp quốc gia. Nghiên cứu thực vật ở Việt Nam Việt Nam là một trong những trung tâm đa dạng sinh học của thế giới, rừng Việt Nam mang đầy đủ những đặc điểm cơ bản nhất của rừng nhiết đới, nó có cấu trúc phức tạp, phong phú và đa dạng về loài. Rừng nƣớc ta chiếm ¾ diện tích đất đai toàn quốc, trong đó có nhiều gỗ và đặc sản quý hiếm, nhiều dƣợc liệu có giá trị phân bố hầu hết ở các vùng trung du và miền núi.Việc nghiên cứu về tài nguyên rừng Việt Nam đã đƣợc tác giả trong và ngoài nƣớc tiến hành nghiên cứu. 4 Một số danh y đã đƣợc biết đến nhờ việc nghiên cứu về thực vật và tìm ra những phƣơng thuốc chữa bệnh nhƣ Tuệ Tĩnh, Lý Thời Chân, Hải thƣợng Lãn Ông,… Việc nghiên cứu thực vật theo hƣớng khoa học mới đƣợc biết đến khi Pháp xâm chiếm Việt Nam.

Công trình thống kê mô tả thực vật nhƣ “Thực vật rừng Nam Bộ” của Pierre (1879-1899), ông đã tìm ra và đặt tên cho nhiều loài mới ở Việt Nam. Cuối thế kỷ XIX A.Chevalier (1919) đã có những nghiên cứu về các hệ sinh thái rừng Bắc Bộ.Maurand 1943, đã nghiên cứu “các kiểu quần thể” của ba vùng sinh thái Bắc Đông Dƣơng. Nam Đông Dƣơng và vùng trung gian. Dƣơng Hàm Y 1956, công bố nghiên cứu về “Tài nguyên rừng rú ở Việt Nam”.

Ngoài ra còn có một số công trình nghiên cứu khác nhƣ Loeschau 1960, Thái Văn Trừng 1970, 1978, Trần Ngũ Phƣơng 1970, 2000,… đã nghiên cứu về rừng Bắc Bộ Việt Nam.Richards 1952, đã đi sâu nghiên cứu cấu trúc rừng mƣa nhiệt đới về mặt hình thái, tác giả này đã mô tả một số đặc điểm nổi bật của rừng mƣa nhiệt đới là tuyệt đại bộ phận thực vật đều thuộc thân gỗ, rừng có nhiều tầng (thƣờng có 3 tầng, ngoại trừ tầng cây bụi và tầng cây thân cỏ), nhiều loài cây leo đủ hình dáng và kích thƣớc, cùng nhiều thực vật phụ sinh trên thân hoặc cành cây.Baur 1962, nghiên cứu các vấn đề cơ sở sinh thái học trong kinh doanh rừng mƣa nói riêng, trong đó ông đã đi sâu nghiên cứu các nhân tố cấu trúc rừng, các kiểu xử lý về mặt lâm sinh áp dụng cho rừng mƣa tự nhiên. Theo tác giả, các phƣơng thức xử lý lâm sinh bao gồm: mục tiêu thứ nhất là nhằm cải thiện rừng nguyên sinh vốn thƣờng hỗn loài và không đồng tuổi bằng cách đào thải những cây quá thành thục và vô dụng để tạo không gian thích hợp cho các cây còn lại sinh trƣởng. Mục tiêu thứ hai là tạo lập tái sinh bằng cách xúc tiến tái sinh, thực hiện tái sinh nhân tạo không giải phóng lớp cây tái sinh có sẵn có ở trong trạng thái ngủ để thay thế cho những cây đã lấy ra khỏi rừng trong khai thác hoặc chăm sóc và nuôi dƣỡng rừng sau đó. Cuối cùng 5 tác giả đƣa ra những tổng kết hết sức phong phú về các nguyên lý tác động xử lý lâm sinh nhằm đem lại rừng cơ bản đều tuổi, rừng không đều tuổi và các phƣơng thức xử lý cải thiện rừng mƣa.

Công trình Thực vật chí Đông Dƣơng gồm 7 tập chính và 1 tập bổ sung, đã đƣợc công bố từ năm 1907 – 1952 bởi nhà thực vật ngƣời Pháp H. Lecomte chủ biên. Trong công trình này, tác giả đã thu mẫu, định tên và lập khóa mô tả cho 7004 loài thực vật bậc cao có mạch ở Đông Dƣơng. Trên cơ sở bộ Thực vật chí Đông Dƣơng, Thái Văn Trừng (1978) trong công trình “Thảm thực vật rừng Việt Nam” đã thống kê ở khu hệ thực vật nƣớc ta có 7004 loài thực vật bậc cao có mạch thuộc 1850 chi và 289 họ.

Thái Văn Trừng đã khẳng định ƣu thế của ngành Hạt kín trong hệ thực vật Việt Nam với 6336 loài (chiếm 90,9%), 1727 chi (chiếm 93,4%) và 239 họ (chiếm 82,7%). Công trình nghiên cứu của Thái Văn Trừng (1963-1978), Trần Ngũ Phƣơng về thảm thực vật rừng Việt Nam. Các tác giả đã phân chia thảm thực vật rừng nƣớc ta thành các kiểu rừng, kiểu phụ và các ƣu hợp, quần hợp thực vật phổ biến. Trong tác phẩm “Những hệ sinh thái rừng nhiệt đới Việt Nam” 1978, tác giả Thái Văn Trừng đã tiếp tục hoàn thiện quan điểm “Sinh thái phát sinh quần thể trong các kiểu thảm thực vật” rừng ở Việt Nam, mô tả - phân tích cấu trúc và đề xuất những định hƣớng nhằm phục hồi và bảo vệ các hệ sinh thái rừng nhiệt đới Việt Nam.

Aubréville chủ biên, đã công bố bộ Thực vật chí Camphuchia, Lào và Việt Nam do 29 tập nhỏ gồm 74 họ thực vật có mạch. Viện điều tra quy hoạch rừng công bố Cây gỗ rừng Việt Nam (1971 - 1988) gồm 7 tập và cuốn Những loài thực vật rừng quý hiếm cần bảo vệ ở Việt Nam. Phạm Hoàng Hộ (1991-1993), (1999 – 2000) có bộ Cây cỏ Việt Nam tác giả đã thống kê có mô tả và kèm theo hình vẽ của hơn 11.600 loài thực vật Việt Nam. 6 Tập thể các Nhà thực vật học Việt Nam (2001, 2003, 2005) biên soạn cuốn Danh lục các loài thực vật Việt Nam và bộ Thực vật chí Việt Nam.

Hiện nay đã xuất bản đƣợc 11 tập. Đây là các tài liệu rất hữu ích cho các nghiên cứu tiếp theo về tài nguyên thực vật Việt Nam. Năm 1969, Phan Kế Lộc đã thống kê và bổ sung số loài ở miền Bắc lên 5.069 loài thực vật Hạt kín và 540 loài thuộc các ngành còn lại. Thái Văn Trừng đã thống kê thực vật Việt Nam, gồm 7.004 loài, 1850 chi, 289 họ.

Nguyễn Nghĩa Thìn (1997) đã chỉ ra hệ thực vật Việt Nam hiện biết 11. Phan Kế Lộc (1998) đã tổng kết hệ thực vật Việt Nam có 9.628 loài cây hoang dại có mạch, 2.010 chi, 291 họ, 733 loài. Lê Trần Chấn nghiên cứu hệ thực vật Việt Nam đã ghi nhận 10.298 chi, 285 họ của 6 ngành thực vật. Nguyễn Tiến Bân (2005) đã thống kê hệ thực vật Việt Nam hiện biết 11.603 loài, trong đó ngành Ngọc lan với 10.

Trần Đình Lý và cộng sự, (1993) 1900 cây có ích ở Việt Nam. Võ Văn Chi, 1997, (2012) Từ điển cây thuốc Việt Nam. Võ Văn Chi và Trần Hợp, (1999) Cây cỏ có ích ở Việt Nam. Nguyễn Thiện Tịch (2001), Lan Việt Nam.

Trần Hợp (2002), Tài nguyên cây gỗ Việt Nam. Đỗ Tất Lợi, (1977) Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam. Nghiên cứu phổ dạng sống của hệ thực vật Pocs Tamas (1965) trong công trình nghiên cứu hệ thực vật Bắc Việt Nam đã phân tích một số thành phần phổ dạng sống của hệ thực vật Bắc Việt Nam nhƣ sau: 7 - Cây gỗ lớn cao trên 30m (Meg): 4,85% - Cây có chồi vừa trên đất cao 8- 30m (Mes) và cây có chồi nhỏ trên đất cao 28m (Mi): 13,80% - Cây có chồi trên đất lùn dƣới 2m (Na): 18,02% - Cây có chồi trên đất leo cuốn (Lp): 9,08% - Cây có chồi trên đất sống nhờ và sống bám (Ep): 6,45% - Cây chồi sát đất (Ch); cây chồi nửa ẩn (H), cây chồi ẩn (Cr): 40,68% - Cây chồi một năm (Th): 7,12% Và phổ dạng sống nhƣ sau: SB = 52,20 Ph + 40,68 (Ch,H,Cr) + 7,12 Th Ngoài ra nhiều tác giả khác đã vận dụng thang phân loại của Raunkiaer để lập phổ dạng sống cho nhiều hệ thực vật khác nhau. Năm 1987 – 1990, trong công trình “ Góp phần nghiên cứu một số đặc điểm cơ bản của hệ thực vật Lâm Sơn, tỉnh Hòa Bình” Lê Trần Chấn và tập thể đã phân tích lập phổ dạng sống cho vùng này nhƣ sau: - Phanerophytes (Ph) 51,3% - Chamaephytes (Ch) 13,7% - Hemycryptophytes (Hm) 17,9% - Cryptophytes (Cr) 7,2% - Therophytes (Th) 9,9% Phổ dạng sống : SB = 51 Ph + 13 Ch + 17,9 Hm + 7,2 Cr + 9,9 Th Năm 1994, trong công trình nghiên cứu tính đa dạng thực vật ở Vƣờn quốc gia Cúc Phƣơng, Nguyễn Nghĩa Thìn, Nguyễn Bá Thụ, Phùng Ngọc Lan (1996) cũng đƣa ra phổ dạng sống cho vùng này nhƣ sau: SB = 57,78 Ph + 10,46 Ch + 12,38 Hm + 8,37 Cr + 11,01 Th Năm 2001, Nguyễn Nghĩa Thìn, Nguyễn Thanh Nhàn có nghiên cứu đầu về đa dạng hệ thực vật ở Vƣờn quốc gia Pù Mát trong đó có phổ dạng sống.

Thái Văn Trừng (1978) còn áp dụng các ký hiệu khác cho chồi và lá theo các trạng mùa, ký hiệu về hình dạng tán, chất liệu dây leo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ