Nghiên Cứu Đặc Điểm Dịch Tễ và Bệnh Lý Ở Chó Bị Viêm Ruột Tiêu Chảy Do Parvovirus

Luận văn thạc sĩ phân tích nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ bệnh lý ở chó bị viêm ruột tiêu chảy do parvovirus và biện pháp, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2017

107
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC ẢNH

TRÍCH YẾU LUẬN VĂN

1. KẾT QUẢ VÀ KẾT LUẬN

2. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ Ý NGHĨA THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI

3. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

3.1. NGUỒN GỐC LOÀI CHÓ

3.2. MỘT SỐ GIỐNG CHÓ CHÍNH TRÊN THẾ GIỚI

3.3. MỘT SỐ GIỐNG CHÓ NUÔI Ở VIỆT NAM

3.3.1. Các giống chó địa phương

3.3.2. Một số giống chó nhập ngoại

3.4. CÁC NGHIÊN CỨU TRONG NƯỚC VÀ TRÊN THẾ GIỚI

3.4.1. Các nghiên cứu trong nước

3.4.2. Các nghiên cứu trên thế giới

3.5. MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM SINH LÝ LOÀI CHÓ

3.5.1. Tần số hô hấp (số lần thở/phút)

3.5.2. Tần số tim (lần/phút)

3.6. BỆNH DO PARVOVIRUS TRÊN CHÓ

3.6.1. Lịch sử bệnh

3.6.2. Phân loại và một số đặc tính sinh học của virus

4. ĐỐI TƯỢNG, ĐỊA ĐIỂM, NỘI DUNG NGUYÊN LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

4.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

4.2. ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU

4.3. THỜI GIAN NGHIÊN CỨU

4.4. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

4.4.1. Tình hình mắc các bệnh ở chó được mang tới khám và điều trị tại phòng khám

4.4.2. Khảo sát tỷ lệ bị tiêu chảy do Parvovirus ở chó theo giống, lứa tuổi và mùa vụ

4.4.3. Xác định tỷ lệ bị tiêu chảy do Parvovirus giữa chó được tiêm phòng và chó chưa được tiêm phòng

4.4.4. Xác định các triệu chứng lâm sàng chủ yếu trên chó mắc bệnh do Parvovirus

4.4.5. Xác định một số chỉ tiêu sinh lý máu trên chó bị tiêu chảy do Parvovirus

4.4.6. Xác định một số chỉ tiêu sinh hóa máu trên chó bị tiêu chảy do Parvovirus

4.4.7. Xác định các tổn thương biến đổi đại thể và vi thể ở một số cơ quan của chó bị tiêu chảy do Parvovirus

4.4.8. Thử nghiệm một số phác đồ điều trị bệnh tiêu chảy do Parvovirus trên chó

4.5. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

4.5.1. Phương pháp khám lâm sàng

4.5.2. Phương pháp xác định bệnh bằng test CPV

4.5.3. Khảo sát tỷ lệ chó mắc bệnh do Parvovirus

4.5.4. Phương pháp lấy máu để kiểm tra các chỉ tiêu

4.5.5. Phương pháp mổ khám quan sát các tổn thương đại thể

4.5.6. Phương pháp xử lý số liệu

5. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

5.1. KẾT QUẢ PHÂN LOẠI BỆNH CỦA CHÓ ĐƯỢC ĐIỀU TRỊ TẠI PHÒNG KHÁM

5.2. KHẢO SÁT TỶ LỆ BỆNH DO PARVOVIRUS TRONG TỔNG SỐ CHÓ CÓ TRIỆU CHỨNG NÔN MỬA, TIÊU CHẢY RA MÁU

5.3. TỶ LỆ MẮC BỆNH DO PARVOVIRUS THEO NHÓM GIỐNG CHÓ

5.4. TỶ LỆ CHÓ MẮC BỆNH DO PARVOVIRUS THEO LỨA TUỔI

5.5. TỶ LỆ CHÓ MẮC BỆNH DO PARVOVIRUS THEO MÙA

5.6. TỶ LỆ MẮC BỆNH GIỮA CHÓ ĐÃ ĐƯỢC TIÊM PHÒNG VÀ CHÓ CHƯA ĐƯỢC TIÊM PHÒNG

5.7. TRIỆU CHỨNG LÂM SÀNG CỦA CHÓ MẮC BỆNH DO PARVOVIRUS

5.8. CÁC CHỈ TIÊU LÂM SÀNG CỦA CHÓ MẮC BỆNH DO PARVOVIRUS

5.8.1. Tần số hô hấp

5.8.2. Tần số tim

5.9. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU MỘT SỐ CHỈ TIÊU SINH LÝ MÁU Ở CHÓ MẮC BỆNH DO PARVOVIRUS

5.9.1. Các chỉ tiêu hồng cầu chó khỏe và chó mắc bệnh do Parvovirus

5.10. SỐ LƯỢNG BẠCH CẦU VÀ CÔNG THỨC BẠCH CẦU CỦA CHÓ TRONG BỆNH DO PARVOVIRUS

5.11. SỰ THAY ĐỔI CỦA MỘT SỐ CHỈ TIÊU SINH HÓA MÁU TRÊN CHÓ BỆNH DO PARVOVIRUS

5.12. CÁC TỔN THƯƠNG BỆNH LÝ Ở CHÓ MẮC BỆNH DO PARVOVIRUS

5.12.1. Tổn thương đại thể

5.12.2. Tổn thương vi thể

5.13. THỬ NGHIỆM MỘT SỐ PHÁC ĐỒ ĐIỀU TRỊ BỆNH DO PARVOVIRUS

6. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bệnh Viêm Ruột Tiêu Chảy Do Parvovirus Chó

Bệnh viêm ruột tiêu chảy ở chó do Parvovirus chó (CPV) là một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, đặc biệt đối với chó con. Bệnh gây ra các triệu chứng nghiêm trọng như nôn mửa, tiêu chảy ra máu, mất nước và suy giảm miễn dịch. Tỷ lệ tử vong có thể rất cao, đặc biệt ở chó con chưa được tiêm phòng. Việc nghiên cứu đặc điểm dịch tễ và các phương pháp điều trị hiệu quả là vô cùng quan trọng để giảm thiểu thiệt hại do bệnh gây ra. Theo nghiên cứu của Châu Thị Tâm (2017), bệnh Parvovirus chiếm tỷ lệ cao trong các bệnh truyền nhiễm ở chó được điều trị tại phòng khám, cho thấy tầm quan trọng của việc kiểm soát và phòng ngừa bệnh.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Dịch Tễ Học Parvovirus Chó

Nghiên cứu dịch tễ học giúp xác định các yếu tố nguy cơ, đường lây truyền và sự phân bố của bệnh Parvovirus chó trong cộng đồng. Thông tin này rất quan trọng để xây dựng các biện pháp phòng ngừa và kiểm soát bệnh hiệu quả. Việc hiểu rõ tỷ lệ mắc bệnh Parvovirus chó theo giống, lứa tuổi và mùa vụ giúp các bác sĩ thú y đưa ra các khuyến cáo phù hợp cho chủ nuôi chó. Ví dụ, nghiên cứu của Châu Thị Tâm (2017) chỉ ra rằng chó từ 6-12 tuần tuổi có tỷ lệ mắc bệnh cao nhất.

1.2. Các Biến Chứng Nguy Hiểm Của Viêm Ruột Tiêu Chảy Do Parvovirus

Bệnh viêm ruột tiêu chảy do Parvovirus không chỉ gây ra các triệu chứng tiêu hóa mà còn có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như suy tim, viêm cơ tim và nhiễm trùng huyết. Ảnh hưởng của Parvovirus đến chó con đặc biệt nghiêm trọng do hệ miễn dịch của chúng còn non yếu. Việc điều trị kịp thời và đúng cách là rất quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng này và tăng cơ hội sống sót cho chó bệnh. Các tổn thương đại thể như tim dãn, nhạt màu, thành tim mỏng cũng được ghi nhận trong nghiên cứu.

II. Thách Thức Trong Chẩn Đoán Bệnh Parvovirus Ở Chó Hiện Nay

Mặc dù có nhiều phương pháp chẩn đoán bệnh Parvovirus chó, việc chẩn đoán chính xác và kịp thời vẫn là một thách thức. Các triệu chứng lâm sàng của bệnh có thể giống với các bệnh tiêu hóa khác, gây khó khăn cho việc phân biệt. Các xét nghiệm chẩn đoán nhanh như test CPV có thể cho kết quả âm tính giả, đặc biệt trong giai đoạn sớm của bệnh. Do đó, việc kết hợp các triệu chứng lâm sàng, kết quả xét nghiệm và kinh nghiệm của bác sĩ thú y là rất quan trọng để đưa ra chẩn đoán chính xác. Theo Châu Thị Tâm (2017), việc sử dụng test CPV là một phương pháp hữu hiệu để xác định bệnh, tuy nhiên cần kết hợp với các phương pháp khác để tăng độ chính xác.

2.1. Triệu Chứng Lâm Sàng Dễ Nhầm Lẫn Của Bệnh Parvovirus Chó

Các triệu chứng như nôn mửa, tiêu chảy, bỏ ăn và mất nước có thể xuất hiện ở nhiều bệnh tiêu hóa khác nhau ở chó. Điều này gây khó khăn cho việc chẩn đoán sớm bệnh Parvovirus chó. Một số trường hợp, chó có thể chỉ có các triệu chứng nhẹ, khiến chủ nuôi chủ quan và bỏ lỡ thời điểm điều trị tốt nhất. Việc theo dõi sát sao các triệu chứng và đưa chó đến bác sĩ thú y ngay khi có dấu hiệu bất thường là rất quan trọng.

2.2. Độ Chính Xác Của Các Xét Nghiệm Chẩn Đoán Parvovirus Chó

Các xét nghiệm chẩn đoán nhanh như test CPV có ưu điểm là nhanh chóng và dễ thực hiện, nhưng độ nhạy và độ đặc hiệu có thể không cao. Kết quả âm tính giả có thể xảy ra nếu lượng virus trong mẫu bệnh phẩm quá thấp hoặc nếu xét nghiệm được thực hiện quá sớm sau khi chó bị nhiễm bệnh. Các xét nghiệm PCR có độ chính xác cao hơn, nhưng đòi hỏi trang thiết bị và kỹ thuật phức tạp hơn. Việc lựa chọn phương pháp xét nghiệm phù hợp phụ thuộc vào tình trạng bệnh của chó và điều kiện của phòng khám thú y.

2.3. Chẩn Đoán Phân Biệt Viêm Ruột Tiêu Chảy Do Parvovirus Với Bệnh Khác

Để chẩn đoán chính xác bệnh viêm ruột tiêu chảy do Parvovirus, cần phân biệt với các bệnh khác có triệu chứng tương tự như nhiễm trùng đường ruột do vi khuẩn, ký sinh trùng hoặc ngộ độc thức ăn. Việc khai thác tiền sử bệnh, khám lâm sàng kỹ lưỡng và thực hiện các xét nghiệm cần thiết là rất quan trọng để loại trừ các nguyên nhân khác và đưa ra chẩn đoán chính xác.

III. Phương Pháp Điều Trị Viêm Ruột Tiêu Chảy Do Parvovirus Chó Hiệu Quả

Hiện nay, chưa có thuốc đặc trị bệnh viêm ruột tiêu chảy do Parvovirus. Việc điều trị chủ yếu tập trung vào việc hỗ trợ chó bệnh bằng cách bù nước và điện giải, kiểm soát nôn mửa và tiêu chảy, ngăn ngừa nhiễm trùng thứ phát và tăng cường hệ miễn dịch. Các phác đồ điều trị có thể khác nhau tùy thuộc vào tình trạng bệnh của chó và kinh nghiệm của bác sĩ thú y. Theo nghiên cứu của Châu Thị Tâm (2017), việc sử dụng kháng huyết thanh kết hợp với các biện pháp hỗ trợ giúp giảm thời gian điều trị và tăng tỷ lệ sống sót cho chó bệnh.

3.1. Bù Nước Và Điện Giải Cho Chó Bị Parvovirus

Mất nước và điện giải là một trong những nguyên nhân chính gây tử vong ở chó bị viêm ruột tiêu chảy do Parvovirus. Việc bù nước và điện giải kịp thời và đầy đủ là rất quan trọng để duy trì chức năng của các cơ quan trong cơ thể. Có thể bù nước bằng đường uống hoặc truyền tĩnh mạch, tùy thuộc vào mức độ mất nước của chó. Cần theo dõi sát sao các chỉ số sinh tồn và điều chỉnh lượng dịch truyền cho phù hợp.

3.2. Sử Dụng Thuốc Kiểm Soát Nôn Mửa Và Tiêu Chảy Ở Chó

Nôn mửa và tiêu chảy làm trầm trọng thêm tình trạng mất nước và điện giải ở chó bị Parvovirus. Việc sử dụng thuốc chống nôn và cầm tiêu chảy có thể giúp giảm các triệu chứng này và cải thiện chất lượng cuộc sống của chó bệnh. Tuy nhiên, cần sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ thú y và theo dõi các tác dụng phụ có thể xảy ra.

3.3. Ngăn Ngừa Nhiễm Trùng Thứ Phát Ở Chó Bệnh Parvovirus

Hệ miễn dịch của chó bị Parvovirus bị suy giảm, khiến chúng dễ bị nhiễm trùng thứ phát do vi khuẩn, virus hoặc nấm. Việc sử dụng kháng sinh phổ rộng có thể giúp ngăn ngừa các nhiễm trùng này và cải thiện tiên lượng bệnh. Tuy nhiên, cần sử dụng kháng sinh một cách hợp lý để tránh tình trạng kháng kháng sinh.

IV. Vaccine Parvovirus Chó Cách Phòng Ngừa Bệnh Viêm Ruột Hiệu Quả

Tiêm phòng vaccine là biện pháp phòng ngừa bệnh viêm ruột tiêu chảy do Parvovirus hiệu quả nhất. Vaccine giúp kích thích hệ miễn dịch của chó tạo ra kháng thể chống lại virus, giúp chúng không bị mắc bệnh hoặc giảm mức độ nghiêm trọng của bệnh nếu bị nhiễm. Cần tiêm phòng vaccine đầy đủ và đúng lịch cho chó con và tiêm nhắc lại định kỳ cho chó trưởng thành để duy trì khả năng bảo vệ. Theo Châu Thị Tâm (2017), chó được tiêm phòng đầy đủ có tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ tử vong thấp hơn nhiều so với chó chưa được tiêm phòng.

4.1. Lịch Tiêm Phòng Vaccine Parvovirus Chó Cho Chó Con

Chó con cần được tiêm phòng vaccine Parvovirus từ 6-8 tuần tuổi và tiêm nhắc lại sau mỗi 2-4 tuần cho đến khi chúng được 16 tuần tuổi. Sau đó, cần tiêm nhắc lại vaccine mỗi năm một lần hoặc theo khuyến cáo của bác sĩ thú y. Việc tuân thủ đúng lịch tiêm phòng là rất quan trọng để đảm bảo chó con được bảo vệ đầy đủ.

4.2. Các Loại Vaccine Parvovirus Chó Phổ Biến Hiện Nay

Hiện nay có nhiều loại vaccine Parvovirus khác nhau trên thị trường, bao gồm vaccine sống giảm độc lực và vaccine bất hoạt. Vaccine sống giảm độc lực có khả năng kích thích hệ miễn dịch mạnh hơn, nhưng có thể gây ra các phản ứng phụ nhẹ ở một số chó. Vaccine bất hoạt an toàn hơn, nhưng có thể cần tiêm nhắc lại thường xuyên hơn. Việc lựa chọn loại vaccine phù hợp phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe của chó và khuyến cáo của bác sĩ thú y.

4.3. Hiệu Quả Của Vaccine Parvovirus Chó Trong Phòng Ngừa Bệnh

Vaccine Parvovirus có hiệu quả cao trong việc phòng ngừa bệnh, nhưng không phải là tuyệt đối. Một số chó có thể không đáp ứng tốt với vaccine hoặc có thể bị nhiễm bệnh do tiếp xúc với lượng virus quá lớn. Tuy nhiên, chó đã được tiêm phòng thường có các triệu chứng nhẹ hơn và tỷ lệ sống sót cao hơn so với chó chưa được tiêm phòng.

V. Nghiên Cứu Mới Về Điều Trị Bệnh Viêm Ruột Do Parvovirus Chó

Các nghiên cứu mới đang tập trung vào việc phát triển các phương pháp điều trị bệnh viêm ruột do Parvovirus chó hiệu quả hơn, bao gồm sử dụng các thuốc kháng virus, liệu pháp miễn dịch và các biện pháp hỗ trợ tiên tiến. Một số nghiên cứu đã cho thấy tiềm năng của việc sử dụng interferon và các cytokine khác để tăng cường hệ miễn dịch của chó bệnh. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu để đánh giá tính an toàn và hiệu quả của các phương pháp này.

5.1. Sử Dụng Thuốc Kháng Virus Trong Điều Trị Parvovirus Chó

Hiện nay, chưa có thuốc kháng virus đặc hiệu cho bệnh Parvovirus chó. Tuy nhiên, một số thuốc kháng virus như oseltamivir (Tamiflu) đã được sử dụng trong điều trị bệnh cúm ở người và có thể có tác dụng ức chế sự nhân lên của virus. Cần có thêm nhiều nghiên cứu để đánh giá hiệu quả của các thuốc này trong điều trị bệnh Parvovirus chó.

5.2. Liệu Pháp Miễn Dịch Cho Chó Bị Nhiễm Parvovirus

Liệu pháp miễn dịch nhằm mục đích tăng cường hệ miễn dịch của chó bệnh để giúp chúng chống lại virus. Các phương pháp liệu pháp miễn dịch bao gồm sử dụng interferon, cytokine và kháng thể đơn dòng. Một số nghiên cứu đã cho thấy tiềm năng của các phương pháp này trong việc cải thiện tiên lượng bệnh Parvovirus chó.

5.3. Các Biện Pháp Hỗ Trợ Tiên Tiến Trong Điều Trị Parvovirus

Các biện pháp hỗ trợ tiên tiến bao gồm sử dụng dinh dưỡng qua đường tĩnh mạch, truyền máu và lọc máu. Các biện pháp này có thể giúp duy trì chức năng của các cơ quan trong cơ thể và cải thiện cơ hội sống sót cho chó bệnh nặng. Tuy nhiên, các biện pháp này đòi hỏi trang thiết bị và kỹ thuật phức tạp hơn.

VI. Kết Luận Và Hướng Nghiên Cứu Về Parvovirus Chó Trong Tương Lai

Bệnh viêm ruột tiêu chảy do Parvovirus vẫn là một thách thức lớn đối với ngành thú y. Việc nghiên cứu đặc điểm dịch tễ, phát triển các phương pháp chẩn đoán và điều trị hiệu quả hơn là rất quan trọng để giảm thiểu thiệt hại do bệnh gây ra. Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc tìm kiếm các thuốc kháng virus đặc hiệu, phát triển các vaccine thế hệ mới và cải thiện các biện pháp hỗ trợ cho chó bệnh nặng. Đồng thời, cần tăng cường công tác tuyên truyền và giáo dục cho chủ nuôi chó về tầm quan trọng của việc tiêm phòng vaccine và chăm sóc sức khỏe cho chó.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Việc Phòng Ngừa Bệnh Parvovirus Chó

Phòng bệnh hơn chữa bệnh. Việc tiêm phòng vaccine đầy đủ và đúng lịch là biện pháp phòng ngừa bệnh viêm ruột tiêu chảy do Parvovirus hiệu quả nhất. Ngoài ra, cần chú ý đến vệ sinh môi trường sống của chó, tránh cho chó tiếp xúc với chó bệnh và tăng cường sức đề kháng cho chó bằng chế độ dinh dưỡng hợp lý.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Về Vaccine Parvovirus Chó Thế Hệ Mới

Các nghiên cứu về vaccine Parvovirus thế hệ mới đang tập trung vào việc phát triển các vaccine có khả năng bảo vệ rộng hơn đối với các chủng virus khác nhau và có thời gian bảo vệ dài hơn. Một số nghiên cứu cũng đang thử nghiệm các vaccine dạng uống hoặc dạng xịt mũi để dễ dàng sử dụng hơn.

6.3. Ứng Dụng Các Nghiên Cứu Về Parvovirus Chó Vào Thực Tiễn

Các kết quả nghiên cứu về Parvovirus chó cần được ứng dụng vào thực tiễn bằng cách xây dựng các phác đồ điều trị chuẩn, khuyến cáo tiêm phòng vaccine và tuyên truyền cho chủ nuôi chó về các biện pháp phòng ngừa bệnh. Sự hợp tác giữa các nhà nghiên cứu, bác sĩ thú y và chủ nuôi chó là rất quan trọng để kiểm soát và phòng ngừa bệnh viêm ruột tiêu chảy do Parvovirus hiệu quả.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ bệnh lý ở chó bị viêm ruột tiêu chảy do parvovirus và biện pháp điều trị

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Từ xa xưa, con người đã biết cách thuần hóa nhiều loài động vật, đem về nuôi để phục vụ cho nhu cầu của mình. Chó là một trong những loài động vật được thuần dưỡng sớm và rất gần gũi với cuộc sống con người. Chúng có những đặc điểm rất đáng quý như mắt tinh, tai thính, mũi nhạy, đặc biệt là tính trung thành nên được nuôi dưỡng và sử dụng vào nhiều mục đích khác nhau: làm cảnh, trông nhà, chăn gia súc, kéo xe và bảo vệ an ninh, quốc phòng. Ở các nước phương Tây chó là động vật cưng trong nhà và được coi là những người bạn.

Ở nước ta trong những năm gần đây, khi đời sống con người ngày càng được nâng cao, xu hướng nuôi chó ngày càng phát triển. Cùng với sự gia tăng về số lượng và chủng loại, chó được nuôi cũng rất đa dạng chó đã trở thành một trong những loài động vật cảnh phổ biến. Nuôi chó không chỉ với mục đích giản đơn là trông nhà mà chó đã trở thành khuyển cảnh được nhiều người yêu thích. Chó mắc nhiều bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, lây lan nhanh và có tỷ lệ chết cao.

Trong đó bệnh viêm ruột truyền nhiễm do Parvovirus đã và đang gây ra những tổn thất lớn cho người chăn nuôi. Qua thực tế lâm sàng tại các phòng khám và điều trị chó, mèo ở thành phố Hà Nội cho thấy bệnh do Parvovirus là một bệnh truyền nhiễm rất nguy hiểm, gây chết hàng loạt trên chó con. Chó lớn không chết nhiều nhưng lại là nguồn tàng trữ virus. Bệnh xảy ra nhiều trên chó non từ 6 – 20 tuần tuổi với hai thể bệnh hay gặp: thể tim và thể tiêu hóa, bệnh tiến triển nhanh gây tỷ lệ chết cao.

Cho tới nay, ở nước ta đã có một số công trình nghiên cứu về bệnh do Parvovirus trên chó nhưng vẫn ít công trình nào nghiên cứu sâu về các biến đổi bệnh lý của bệnh này. Vì vậy, để góp phần cho công tác chẩn đoán bệnh nhanh, chính xác thì việc tiếp tục nghiên cứu sâu về các biến đổi bệnh lý của bệnh do Parvovirus trên chó vẫn là vấn đề cấp thiết hiện nay. Xuất phát từ thực tiễn trên, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ, bệnh lý ở chó bị viêm ruột tiêu chảy do Parvovirus và biện pháp điều trị”. MỤC ĐÍCH - Xác định được một số chỉ tiêu dịch tễ và đặc điểm bệnh lý chủ yếu của chó mắc bệnh do Parvovirus để phục vụ công tác chẩn đoán nhanh và phát hiện chính xác bệnh.

- Xây dựng được phác đồ điều trị cho chó mắc bệnh do Parvovirus mang lại hiệu quả kinh tế cao cho người nuôi chó. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ Ý NGHĨA THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI - Xác định được đặc điểm dịch tễ, biến đổi đại thể, vi thể của các cơ quan tổ chức của chó mắc bệnh tiêu chảy do Parvovius, vị trí cư trú thích hợp của Parvovirus giúp cho công tác phát hiện chẩn đoán bệnh. Từ đó có biện pháp can thiệp kịp thời nhằm hạn chế thiệt hại do bệnh gây nên. - Kết quả nghiên cứu của đề tài là những tư liệu khoa học bổ ích giúp cho các nghiên cứu tiếp theo về bệnh.

Đồng thời là tư liệu tham khảo hữu ích cho công tác giảng dạy cho sinh viên Thú Y tại các trường Đại học và các phòng mạch điều trị Thú y trong cả nước. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. NGUỒN GỐC LOÀI CHÓ Dựa trên những thành tựu nghiên cứu về cổ sinh vật học và di truyền học, các nhà khoa học đã xác định được tổ tiên của loài chó nhà hiện nay là một số loài chó sói sống hoang dã ở các vùng sinh thái khác nhau trên thế giới. Cách đây khoảng 15.000 năm con người đã thuần hóa với mục đích phục vụ cho việc săn bắt, sau đó là giữ nhà và làm bạn với con người (Tô Dung và Xuân Giao, 2006).

Trung tâm thuần hóa chó cổ nhất là vùng Đông Nam Á, sau đó được du nhập vào Châu Úc, lan ra khắp Phương Đông và đến Châu Mỹ. Ở Việt Nam, theo các nhà khảo cổ học, chó được nuôi từ trung kỳ đồ đá mới, khoảng 3000 - 4000 năm trước công nguyên (cách đây 5 - 6 nghìn năm). Tập hợp những giống chó nhà được nuôi hiện nay trên thế giới có khoảng 400 giống, được gọi chung là loài chó nhà (Canis familiaris), thuộc họ chó (Canidae), bộ ăn thịt (Carnivora), lớp động vật có vú (Mammilia). MỘT SỐ GIỐNG CHÓ CHÍNH TRÊN THẾ GIỚI Từ hàng trăm năm về trước, các nhà nhân giống đã cho phối chó đực và chó cái có những đặc điểm, chất lượng tốt để tạo ra chó con có đặc điểm giống bố mẹ chúng.

Những con chó dùng để phát triển những đặc điểm này gọi là chó giống. Hiện nay có khoảng 150 giống chó, chia thành 7 nhóm: chó thông minh, chó làm việc, chó thể thao, chó săn, chó chăn giữ gia súc, chó cảnh (Đỗ Hiệp, 1994). - Những chú chó thông minh có bộ lông cứng và mỏng. Những con chó này được nhân giống để săn bắt cáo và thỏ.

- Chó làm việc có thân hình rất khỏe mạnh và rất nghe lời. Giống chó này được nhân giống để kéo xe trượt tuyết đại diện gồm: chó Boxer, Dorberman pinscher, Rottwailer. - Chó thể thao như Pointers và Golden Retrieverf chúng được nhân giống để tha những con vịt và những chim hoang dã mà thợ săn bắt được. - Giống chó săn có khứu giác rất tốt, chúng giúp thợ săn lần ra được dấu vết của thỏ và những loài động vật nhỏ bé khác.

- Giống chó chăn giữ gia súc được nhân giống để trông giữ những vật nuôi trong các nông trại. - Giống chó cảnh có thân hình đẹp và nhỏ nhắn, chúng được nhân giống để 3 c làm người bạn đối với con người, đại diện của nhóm chó này gồm: giống chó Chihuahua, Japanese, Pekingese, Boston Terrie (Đỗ Hiệp, 1994; Lê Văn Thọ, 2006). MỘT SỐ GIỐNG CHÓ NUÔI Ở VIỆT NAM 2. Các giống chó địa phương - Giống chó Vàng: Đây là giống chó nuôi phổ biến nhất, có tầm vóc trung bình, cao 50 – 55 cm, nặng 12 – 15 kg, là giống chó săn được nuôi để giữ nhà, săn thú và làm thực phẩm.

Chó phối giống được ở độ tuổi 15 - 18 tháng. Chó cái sinh sản được ở độ tuổi 12 - 14 tháng. Mỗi lứa chó cái đẻ 4 - 7 con, trung bình 5 con (Phạm Sỹ Lăng và cs. - Giống chó Phú Quốc: nguồn gốc từ bán đảo Phú Quốc Việt Nam, thể hình khá lớn thể trọng bình quân lúc 12 - 15 tháng tuổi đạt từ 12,6 – 13,6 kg, cao 45,65 cm.

Đầu cân đối, trên trán có nếp nhăn, mắt đen linh hoạt, tai hướng về phía trước hình chữ V luôn thẳng đứng. Đường lưng thẳng, trên lưng có một xoáy dài. Đuôi khá dài, kiểu đuôi vòng uốn cong lên lưng, bộ lông ngắn dầy ôm sát thân, bóng mượt, màu sắc lông một màu có thể là vàng đen, vện hoặc úa (Phạm Sỹ Lăng và Phan Địch Lân, 1992; Lê Văn Thọ, 1997). Chó Phú Quốc được xếp vào loại chó quý ở Việt Nam, nó rất trung thành và nó có thể bắt cá nuôi chủ khi chủ ốm.

- Giống chó H' Mông: sống ở miền núi cao, được dùng giữ nhà và săn thú, có tầm vóc lớn hơn chó Vàng: chiều cao 55 – 60 cm, nặng 18 – 20 kg. Chó đực phối giống được ở 16 - 18 tháng tuổi, chó cái sinh sản ở độ tuổi 12 - 15 tháng. Chó cái mỗi lứa đẻ 5 - 8 con, trung bình 6 con. - Giống chó Lào: thường thấy ở trung du và miền núi, lông xồm màu hung có 2 vệt trắng trên mí mắt, có tầm vóc lớn hơn.

Cao 60 – 65 cm, nặng 18 – 25 kg. Chó đực có thể phối giống ở độ tuổi 16 - 18 tháng. Chó cái sinh sản ở độ tuổi 13 - 15 tháng. Mỗi lứa đẻ 5 - 8 con, trung bình 6 con (Lê Văn Thọ, 1997).

Một số giống chó nhập ngoại - Giống chó Fox Chó Fox có nguồn gốc từ Pháp, du nhập vào nước ta đã lâu, Fox là giống chó nhỏ con tầm khoảng từ 1,5 - 2,5 kg ngoại hình nó nhìn như một con hươu thu nhỏ. Đầu nhỏ, tai to mà vểnh, sống mũi hơi gãy, mõm nhỏ và dài. Ngực chó Fox nở nang, bụng thon, bốn chân mảnh và cao nên chó chạy rất nhanh. Bộ lông chó Fox ngắn, có con lông sát như lông bò.

Chó Fox có nhiều màu gồm màu vàng bò, 4 c đen, bốn chân vàng, đôi chỗ có vá nâu hay vàng, có khi màu đen đặc biệt, phần mặt bao giờ cũng có vá hai bên, giữa sống mũi kéo dài lên đỉnh đầu là lằn đen hoặc trắng (Đỗ Hiệp, 1994; Lê Văn Thọ, 1997). Chó Fox có khả năng săn bắt những loài thú nhỏ. Vì vậy, nếu được huấn luyện tốt thì nó có thể trở thành giống chó săn thực thụ. Chó Fox giữ nhà rất giỏi, tiếng sủa lớn và dai, dám lăn xả vào kẻ thù mà cắn xé.

Đối với chủ nuôi, Fox rất trung tín, mến chủ, gặp là mừng rỡ quấn quýt bên chân rất dễ thương (Danh mục các giống chó). - Chó Berger Đức (German Shepherd dog) German Shepherd là giống chó có nguồn gốc từ Đức, được xác định đầu tiên tại Berlin (1899) là giống chó Berger lông ngắn và tại Hanover (1882) là giống chó Berger lông dài. Có giả thuyết cho rằng Berger Đức là giống chó được tạo ra từ sự tạp giao tự nhiên giữa giống chó chăn cừ và chó nhà. Hiện nay, giống này được phân bố ở khắp nơi trên thế giới, nhưng tập chung chủ yếu ở châu Âu.

Giống chó này rất thông minh, linh hoạt, dũng cảm, điềm tĩnh, biết vâng lời thân thiện với đồng loại cũng như với con người. Nhờ những đặc tính tuyệ vời này mà chó Berger được dùng cho nhiều lĩnh vực như: tìm kiếm, cứu hộ, trinh sát, bảo vệ (Nguyễn Văn Thanh và cs. Giống này được nhập vào nước ta từ những năm 1960. Ngoại hình có tầm vóc tương đối lớn so với các giống chó ở nước ta, dài 110 - 112 cm; cao 56 - 65 cm đối với chó đực và 62 - 66 cm đối với chó cái; trọng lượng 28 - 37 kg.

Bộ lông ngắn, mềm, màu đen sẫm ở thân và mõm; đầu, ngực và bốn chân có màu vàng sẫm. Đầu hình nêm; mũi phân thùy; tai dỏng hướng về phía trước, mắt đen; răng to, khớp răng cắn khít. Chó đực có thể phối giống khi 24 tháng. Chó cái có thể sinh sản khi 18 - 20 tháng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Nghiên Cứu Đặc Điểm Dịch Tễ và Điều Trị Bệnh Viêm Ruột Tiêu Chảy Do Parvovirus Ở Chó cung cấp cái nhìn sâu sắc về bệnh viêm ruột tiêu chảy do Parvovirus ở chó, một vấn đề nghiêm trọng trong thú y. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các đặc điểm dịch tễ của bệnh mà còn đề xuất các phương pháp điều trị hiệu quả, giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách phòng ngừa và xử lý bệnh này.

Đối với những ai quan tâm đến sức khỏe thú cưng, tài liệu này mang lại những thông tin quý giá, từ đó nâng cao khả năng chăm sóc và bảo vệ chó khỏi những căn bệnh nguy hiểm. Để mở rộng kiến thức của bạn về các bệnh lý khác ở chó, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ bệnh giun thực quản ở chó tại huyện đồng hỷ tỉnh thái nguyên và sử dụng thuốc điều trị, nơi cung cấp thông tin về bệnh giun thực quản, một vấn đề khác cũng cần được chú ý trong chăm sóc thú cưng.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn nắm bắt thông tin mà còn mở ra cơ hội để tìm hiểu sâu hơn về các bệnh lý thú y, từ đó nâng cao kiến thức và kỹ năng chăm sóc chó của bạn.